Nghiên cứu đặc tính sinh học vi khuẩn Photobacterium damselae và tạo chủng đột biến giảm độc lực sản xuất vắc xin
Luận án TS: Đặc tính sinh học vi khuẩn Photobacterium damselae gây bệnh cá biển nuôi lồng VN & chủng đột biến giảm độc lực.
Công nghệ sinh học
Luan An
Luận án tiến sĩ nông nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Photobacterium damselae gây bệnh trên cá biển
Vi khuẩn Photobacterium damselae là tác nhân chính gây ra bệnh Photobacteriosis, một mối đe dọa nghiêm trọng đối với ngành nuôi trồng thủy sản. Bệnh này gây tổn thất kinh tế lớn, đặc biệt cho các loài cá biển nuôi lồng tại Việt Nam. Sự hiểu biết sâu sắc về mầm bệnh là yếu tố then chốt để phát triển các chiến lược phòng bệnh hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định độc lực và các đặc tính gây bệnh của P. damselae, đặt nền móng cho việc phát triển vắc xin phòng bệnh cho cá biển. Mục tiêu là cung cấp thông tin khoa học cần thiết, giúp kiểm soát dịch bệnh và nâng cao sức khỏe cá nuôi. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành thủy sản quốc gia.
1.1. Bệnh Photobacteriosis Mối đe dọa nuôi cá biển
Bệnh Photobacteriosis do vi khuẩn Photobacterium damselae gây ra. Bệnh này được nhận diện là nguyên nhân hàng đầu gây tỷ lệ chết cao ở cá biển nuôi lồng. Cá nhiễm bệnh thường có các triệu chứng xuất huyết nội tạng, hoại tử mô. Những tổn thương này dẫn đến suy giảm sức khỏe, tăng chi phí điều trị và giảm năng suất. Tình hình nuôi cá biển tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Do đó, kiểm soát dịch bệnh là yếu tố sống còn. Thiếu các biện pháp phòng ngừa hiệu quả khiến nguy cơ bùng phát dịch bệnh luôn hiện hữu. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp phòng bệnh, đặc biệt là vắc xin, để bảo vệ đàn cá nuôi.
1.2. Xác định độc lực của chủng P. damselae
Độc lực của các chủng Photobacterium damselae phân lập được là trọng tâm nghiên cứu. Các chủng vi khuẩn được thu thập từ cá biển mắc bệnh tại các vùng nuôi lồng. Độc lực được định lượng thông qua chỉ số LD50 (liều gây chết 50%) trên động vật thí nghiệm. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về khả năng gây bệnh của từng chủng. Hiểu rõ độc lực giúp đánh giá mức độ nguy hiểm của mầm bệnh. Thông tin này cũng là cơ sở để lựa chọn chủng vi khuẩn phù hợp cho quy trình tạo vắc xin cá biển. Quá trình đánh giá độc lực đảm bảo an toàn và hiệu quả cho sản phẩm vắc xin cuối cùng.
II. damselae
Nghiên cứu này đi sâu vào việc phân lập và xác định các đặc tính sinh học của vi khuẩn Photobacterium damselae. Việc hiểu rõ về chủng vi khuẩn này là cần thiết để xây dựng chiến lược phòng bệnh hiệu quả. Các phương pháp sinh học phân tử hiện đại đã được sử dụng để đảm bảo tính chính xác trong phân loại. Từ đó, các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển và độc lực của vi khuẩn cũng được phân tích. Đây là những thông tin quan trọng giúp tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy cho sản xuất vắc xin và hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh của Photobacterium damselae trên cá biển.
2.1. Phương pháp phân lập chủng P. damselae từ cá bệnh
Quy trình phân lập Photobacterium damselae bắt đầu bằng việc thu mẫu cá biển mắc bệnh. Các mẫu được lấy từ nội tạng cá có dấu hiệu xuất huyết nhiễm trùng. Vi khuẩn được cấy trên môi trường chuyên biệt, sau đó được tinh sạch và định danh. Phương pháp sinh học phân tử, bao gồm kỹ thuật PCR và giải trình tự DNA, được áp dụng để xác định chính xác phân loài P. damselae. Kỹ thuật Multiplex PCR giúp phát hiện và phân biệt các phân loài khác nhau. Quá trình này đảm bảo các chủng vi khuẩn phân lập là đúng với tác nhân gây bệnh.
2.2. Đặc điểm sinh hóa và sinh trưởng của P. damselae
Nghiên cứu đã xác định các đặc tính sinh hóa của các chủng Photobacterium damselae phân lập được. Các thử nghiệm sinh hóa tiêu chuẩn giúp phân loại và nhận diện vi khuẩn. Ngoài ra, khả năng sinh trưởng của vi khuẩn trong các điều kiện nuôi cấy khác nhau cũng được đánh giá. Các yếu tố như nhiệt độ, pH và độ mặn được kiểm tra. Thông tin này cung cấp cái nhìn tổng quan về môi trường sống tối ưu của P. damselae. Sự hiểu biết này rất quan trọng cho việc nuôi cấy vi khuẩn phục vụ nghiên cứu và sản xuất vắc xin.
2.3. Ảnh hưởng môi trường đến khả năng gây bệnh
Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của các điều kiện môi trường đến khả năng nhân lên và sinh độc tố của Photobacterium damselae. Nhiệt độ, pH và độ mặn (NaCl) là những yếu tố được xem xét. Kết quả cho thấy các yếu tố này có tác động đáng kể đến sự phát triển và khả năng gây dung huyết của vi khuẩn. Khả năng sinh độc tố gây dung huyết là một trong những yếu tố độc lực chính của P. damselae. Việc kiểm soát các yếu tố môi trường này trong nuôi trồng thủy sản có thể giúp giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch bệnh Photobacteriosis.
III. damselae Hướng vắc xin
Việc tạo ra chủng vi khuẩn Photobacterium damselae giảm độc lực là bước then chốt trong phát triển vắc xin sống nhược độc. Chủng nhược độc vẫn giữ được khả năng kích thích đáp ứng miễn dịch nhưng không gây bệnh nặng. Nghiên cứu này đã sử dụng các kỹ thuật gây đột biến thực nghiệm để đạt được mục tiêu này. Sau đó, khả năng gây bệnh của chủng đột biến được đánh giá cẩn thận để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của vắc xin tương lai. Đây là một hướng tiếp cận đầy hứa hẹn để phòng chống bệnh Photobacteriosis trên cá biển, giảm thiểu rủi ro cho sức khỏe cá nuôi và phát triển bền vững ngành nuôi trồng thủy sản.
3.1. Phương pháp gây đột biến thực nghiệm vi khuẩn
Quy trình tạo chủng nhược độc Photobacterium damselae được thực hiện bằng kỹ thuật gây đột biến thực nghiệm. Phương pháp này tập trung vào việc làm suy yếu độc lực của vi khuẩn. Mục tiêu là tạo ra một dòng vi khuẩn vẫn mang tính kháng nguyên mạnh. Tuy nhiên, khả năng gây bệnh phải giảm đáng kể. Các kỹ thuật như đột biến bằng kháng sinh rifampicin hoặc kỹ thuật gen khác được áp dụng. Chủng đột biến giảm độc lực là thành phần quan trọng của vắc xin sống nhược độc, cung cấp khả năng bảo hộ mà không gây nguy hiểm cho vật chủ.
3.2. Đánh giá mức độ giảm độc lực của chủng mới
Sau khi tạo chủng đột biến, việc đánh giá mức độ giảm độc lực là rất quan trọng. Khả năng gây dung huyết của các dòng vi khuẩn đột biến được kiểm tra. Kết quả này được so sánh với chủng vi khuẩn hoang dại ban đầu. Việc giảm đáng kể khả năng gây dung huyết là một dấu hiệu tích cực. Các thử nghiệm trên động vật thí nghiệm cũng được thực hiện để xác nhận sự giảm độc lực. Chủng vi khuẩn phải an toàn khi đưa vào cơ thể cá nhưng vẫn đủ khả năng kích thích hệ miễn dịch cá.
IV.Đánh giá hiệu quả vắc xin phòng bệnh Photobacteriosis cá
Một trong những mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá hiệu quả của vắc xin sống nhược độc từ chủng Photobacterium damselae đột biến. Vắc xin cần phải tạo ra đáp ứng miễn dịch bảo hộ mạnh mẽ và bền vững trên cá. Các thử nghiệm được tiến hành trên động vật thí nghiệm, đặc biệt là cá biển, để mô phỏng điều kiện thực tế. Khả năng bảo hộ và sự hình thành kháng thể đặc hiệu là những chỉ số quan trọng để xác định thành công của vắc xin. Kết quả này sẽ khẳng định tiềm năng ứng dụng của vắc xin trong phòng ngừa bệnh Photobacteriosis, bảo vệ sức khỏe cá nuôi và giảm thiểu tổn thất kinh tế cho người nuôi.
4.1. Khả năng tạo đáp ứng miễn dịch bảo hộ ở cá
Vắc xin được phát triển từ dòng Photobacterium damselae đột biến giảm độc lực được thử nghiệm trên cá biển. Mục tiêu là xác định khả năng tạo đáp ứng miễn dịch bảo hộ của vắc xin. Cá được tiêm vắc xin, sau đó được thử thách với chủng P. damselae độc lực cao. Tỷ lệ sống sót và mức độ biểu hiện bệnh được ghi nhận. Khả năng bảo hộ cao là minh chứng cho hiệu quả của vắc xin. Đây là bước quan trọng để khẳng định giá trị ứng dụng của chủng nhược độc trong việc phòng bệnh Photobacteriosis.
4.2. Xác định kháng thể đặc hiệu sau tiêm vắc xin
Sau khi tiêm vắc xin, mức độ kháng thể đặc hiệu trong huyết thanh cá được xác định bằng phương pháp ELISA. Mức kháng thể cao cho thấy hệ miễn dịch cá đã được kích hoạt hiệu quả. Sự hiện diện của kháng thể đặc hiệu chống lại Photobacterium damselae là một chỉ số quan trọng về đáp ứng miễn dịch. Kết quả này bổ sung cho dữ liệu về khả năng bảo hộ. Việc xác định kháng thể giúp đánh giá cường độ và thời gian duy trì miễn dịch do vắc xin tạo ra, từ đó tối ưu hóa lịch tiêm chủng.
V.Ứng dụng nghiên cứu trong phòng bệnh cá biển nuôi lồng
Nghiên cứu này không chỉ cung cấp kiến thức khoa học chuyên sâu về Photobacterium damselae mà còn mở ra những ứng dụng thực tiễn quan trọng. Việc phát triển thành công vắc xin sống nhược độc có tiềm năng to lớn trong việc phòng ngừa bệnh Photobacteriosis. Sản phẩm này có thể góp phần thay đổi cách tiếp cận trong quản lý sức khỏe cá biển nuôi lồng tại Việt Nam. Nó giúp giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh, nâng cao hiệu quả sản xuất và thúc đẩy ngành nuôi trồng thủy sản theo hướng bền vững. Nghiên cứu này là một đóng góp thiết yếu cho sự phát triển của ngành thủy sản và bảo vệ môi trường.
5.1. Tiềm năng sản xuất vắc xin thương mại
Kết quả nghiên cứu về Photobacterium damselae và tạo chủng giảm độc lực mở ra triển vọng lớn cho việc sản xuất vắc xin thương mại. Vắc xin này có thể được áp dụng rộng rãi cho các loài cá biển nuôi lồng. Việc có một vắc xin hiệu quả sẽ giúp kiểm soát dịch bệnh chủ động. Nó giảm thiểu rủi ro bùng phát dịch, tiết kiệm chi phí điều trị và giảm tổn thất kinh tế cho người nuôi. Đây là một giải pháp thiết thực để nâng cao năng suất và an toàn trong nuôi trồng thủy sản.
5.2. Góp phần phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững
Việc ứng dụng vắc xin phòng bệnh Photobacteriosis sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản. Vắc xin giúp cải thiện sức khỏe cá, giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh và hóa chất. Điều này không chỉ bảo vệ môi trường mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm thủy sản. Ngành nuôi trồng thủy sản sẽ phát triển ổn định hơn, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài cho cộng đồng. Nghiên cứu này khẳng định cam kết đối với một tương lai thủy sản an toàn và hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM --------------- LÊ MINH HẢI NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH SINH HỌC CỦA VI KHUẨN Photobacterium damselae GÂY BỆNH TRÊN MỘT SỐ LOÀI CÁ BIỂN NUÔI LỒNG TẠI VIỆT NAM VÀ TẠO CHỦNG ĐỘT BIẾN GIẢM ĐỘC LỰC PHỤC VỤ SẢN XUẤT VẮC XIN PHÒNG BỆNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Hà Nội, năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM --------------- LÊ MINH HẢI NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH SINH HỌC CỦA VI KHUẨN Photobacterium damselae GÂY BỆNH TRÊN MỘT SỐ LOÀI CÁ BIỂN NUÔI LỒNG TẠI VIỆT NAM VÀ TẠO CHỦNG ĐỘT BIẾN GIẢM ĐỘC LỰC PHỤC VỤ SẢN XUẤT VẮC XIN PHÒNG BỆNH Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9 42 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Thị Tâm PGS. Tô Long Thành Hà Nội, năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Toàn bộ số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa từng được sử dụng để công bố trong các công trình nghiên cứu để nhận học vị, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày 18 tháng 12 năm 2018 Tác giả luận án Lê Minh Hải i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành đề tài luận án này, ngoài sự lỗ lực của bản thân tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ các tổ chức và cá nhân. Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Phạm Thị Tâm (Viện Đại học Mở Hà Nội), PGS. Tô Long Thành (Trung tâm chuẩn đoán thú ý Trung ương) đã định hướng, tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này.
Tôi xin cảm ơn tập thể cán bộ, kỹ thuật viên, học viên của Khoa Công nghệ sinh học, Viện Đại học Mở Hà Nội nơi tôi thực hiện các nội dung trong đề tài luận án, đã hỗ trợ về mọi mặt để tôi có thể hoàn thành luận án này. Để hoàn thành luận án này, tôi còn nhận được sự động viên, khuyến khích giúp đỡ của các bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Tất cả những sự giúp đỡ và tình cảm quý báu đó là nguồn động lực lớn giúp tôi có thể hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả những giúp đỡ quý báu đó! Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 18 tháng 12 năm 2018 Tác giả luận án Lê Minh Hải ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.viii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nuôi cá biển trên thế giới và ở Việt Nam.
Tình hình nuôi cá biển trên thế giới. Tình hình nuôi cá biển ở Việt Nam. Một số bệnh thường gặp trên cá biển nuôi lồng. Vi khuẩn Photobacterium damselae và bệnh do vi khuẩn P.
damselae gây ra trên cá biển .Vi khuẩn Photobacterium damselae. Bệnh do vi khuẩn Photobacterium damselae gây ra trên cá biển. Tổng quan về tạo chủng vi khuẩn nhược độc. Phương pháp vật lý.
Các phương pháp vi sinh vật học. Đột biến bằng kháng sinh rifampicin. Giảm độc bằng kỹ thuật gen. Đáp ứng miễn dịch của cá và vắc xin phòng bệnh.
Đáp ứng miễn dịch của cá. Vắc xin phòng bệnh cho cá. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Vật liệu nghiên cứu. Động vật thí nghiệm. Môi trường và dung dịch nuôi cấy vi khuẩn. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu mẫu cá bệnh. Phương pháp mổ cá để lấy nội tạng. Phương pháp phân lập vi khuẩn Photobacterium damselae.
Phương pháp giữ giống các chủng vi khuẩn tuyển chọn. Phương pháp xác định đặc tính sinh hóa của các chủng vi khuẩn tuyển chọn. Phương pháp xác định ảnh hưởng của các điều kiện môi trường đến khả năng nhân lên và sinh độc tố gây dung huyết của vi khuẩn. Phương pháp nghiên cứu đặc tính gây bệnh Photobacteriosis (xuất huyết nhiễm trùng) trên cá biển của vi khuẩn P.
Phương pháp gây nhiễm động vật thí nghiệm và xác định LD50. Phương pháp tách chiết DNA. Phương pháp Multiplex PCR phát hiện phân biệt P. Phương pháp PCR phát hiện gen dly và hlyA.
Phương pháp điện di trên agarose. Phương pháp tạo chủng nhược độc bằng kỹ thuật gây đột biến thực nghiệm. Đánh giá khả năng gây dung huyết của các dòng vi khuẩn đột biến giảm độc lực. Phương pháp mô bệnh học.
Giải trình tự DNA, xử lý và phân tích số liệu trình tự các gen. Phương pháp xác định khả năng tạo đáp ứng miễn dịch bảo hộ ở cá của dòng vi khuẩn đột biến giảm độc lực. Phương pháp ELISA xác định kháng thể đặc hiệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Kết quả phân lập vi khuẩn P. Đặc điểm mẫu cá bệnh. Kết quả phân lập vi khuẩn Photobacterium damselae gây bệnh trên cá biển nuôi lồng. Xác định phân loài P.
damselase gây bệnh trên cá biển nuôi lồng bằng phương pháp sinh học phân tử. Nghiên cứu độc lực của các chủng P. damselae phân lập. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của các chủng vi khuẩn P.
damselae phân lập được. Ảnh hưởng nhiệt độ và thời gian nuôi cấy đến khả năng sinh trưởng và gây dung huyết của vi khuẩn P. Ảnh hưởng của pH đến khả năng sinh trưởng và gây dung huyết của vi khuẩn P. Ảnh hưởng của độ mặn (NaCl) đến khả năng sinh trưởng và gây dung huyết của vi khuẩn P.
Kết quả tạo dòng vi khuẩn Photobacterium damselae đột biến giảm độc lực. Kết quả tạo và lựa chọn các dòng vi khuẩn Photobacterium damselae đột biến. Kết quả đánh giá mức độ giảm độc lực của các dòng vi khuẩn Photobacterium damselae đột biến. Kết quả đánh giá mức độ an toàn của vi khuẩn P.
damselae đột biến giảm độc lực trên cá mú. Kết quả phân tích kiểm tra đột biến của các chủng vi khuẩn Photobacterium damselae nhược độc. Nghiên cứu mức độ tạo đáp ứng miễn dịch của dòng vi khuẩn Photobacterium damsalae đột biến giảm độc lực. Kết quả xác định khả năng tạo kháng thể đặc hiệu.
Kết quả xác định khả năng tạo kháng thể bảo hộ. 106 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 111 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 112 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
113 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải thích AFLP Amplified fragment length polymorphism BFNNV Barfin flounder nervous necrosis virus BHI Brain heart infusion CFU Colony forming units - đơn vị khuẩn lạc cs Cộng sự Da Dalton DNA Deoxyribonucleic acid ELISA Enzyme linked immunosorbent assay FA Fluorescent antibody - Kháng thể huỳnh quang GS Grouper spleen – tế bào lách cá mú IgM Immunoglobulin M - globulin miễn dịch lớp M LD50 Lethal dose 50 - liều gây chết 50% nt Nucleotide OD Optical density - mật độ quang ORF Open reading frame -khung đọc mở PCR Polymerase chain reaction - Polymerase chain reaction RNA Ribonucleic acid TCBS Thiosulphate citrate bile salt- môi trường nuôi cấy UV Ultra violet VNN Viral nervour necrosis vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Sản lượng đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản trên thế giới. Các loài cá biển nuôi chủ yếu ở Trung Quốc. Báo cáo quy hoạch nuôi cá biển ở Việt Nam.
Một số vắc xin sản xuất từ vi khuẩn làm giảm độc lực. Mồi khuếch đại các gen UreC và 16S RNA. Mồi khuếch đại các gen dly và hlyA. Kết quả thu mẫu và mẫu bệnh phẩm.
Kết quả phân lập vi khuẩn P. damsalae từ các mẫu cá biển nghi mắc Photobacteriosis (xuất huyết nhiễm trùng). Kết quả xác định liều LD50 của các chủng vi khuẩn P.damselae phân lập. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian đến khả năng gây dung huyết của vi khuẩn P.
Ảnh hưởng của pH đến khả năng gây dung huyết của vi khuẩn P. Ảnh hưởng của độ mặn đến khả năng gây dung huyết của vi khuẩn P. Kết quả tạo chủng vi khuẩn P. damselae nhược độc bằng tác nhân UV.
Kết quả tạo chủng vi khuẩn P. damselae nhược độc bằng tác nhân kháng sinh Rifampicin. Kết quả kiểm tra gây dung huyết của các dòng Photobacterium damsela đột biến. Kết quả xác định liều LD50 của các dòng vi khuẩn P.damselae đột biến.
Kết quả theo dõi triệu chứng lâm sàng của cá thí nghiệm. Biểu hiện bệnh tích do P. damselae trên cá thí nghiệm. Tần suất xuất hiện các tổn thương vi thể trong các tổ chức của cá thí nghiệm.
Đặc điểm sinh hóa của vi khuẩn phân lập lại từ cá gây nhiễm. So sánh độ tương đồng gen hlyA Genbank với chủng P. So sánh độ tương đồng gen dly Genbank so với chủng P. 101 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.
Hình thái của vi khuẩn P. Tác động của tia tử ngoại tạo các dimer thymine. Vùng kháng Rif của tiểu đơn vị β RNAP [56]. Đột biến kháng Rif ở vùng I của gen rpoB [56].
Sơ đồ phương pháp mô bệnh học. (a), (b) Mẫu cá mú nghi mắc bệnh Photobacteriosis, thu tại Hải Phòng (c) Mẫu cá mú không bị bệnh. Hình ảnh cơ quan nội tạng cá bị bệnh Photobacteriosis. Hình thái vi khuẩn P.
Kết quả thử nghiệm các phản ứng sinh hóa của chủng T1. Hình ảnh điện di sản phẩm multi-PCR khuếch đại các gen ureC và 16S rRNA của vi khuẩn P. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian đến khả năng sinh trưởng của vi khuẩn P. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian đến khả năng sinh trưởng của vi khuẩn P.
Ảnh hưởng của pH tới khả năng sinh trưởng của P. Ảnh hưởng của độ mặn đến khả năng sinh trưởng của vi khuẩn. damselae phân lập. Khuẩn lạc sống sót sau khi chiếu UV.
Khuẩn lạc sống sót sau khi sử dụng kháng sinh rifampicin. Hình ảnh dung huyết thạch máu của các dòng vi khuẩn thí nghiệm. Biểu hiện bệnh tích bên ngoài của cá mú gây nhiễm chủng P. Biểu hiện bệnh tích ở các cơ quan bên trong cơ thể của cá gây nhiễm.
Biểu hiện bệnh tích ở các cơ quan bên trong cơ thể của cá gây nhiễm. Kết quả điện di sản phẩm PCR khuếch đại gen hlyA của chủng giống gốc và các dòng gây giảm độc lực. Kết quả điện di sản phẩm PCR khuếch đại gen dly của chủng giống gốc và các dòng gây giảm độc lực .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn Photobacterium damselae trên cá biển và tạo vắc xin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Đặc tính sinh học vi khuẩn Photobacterium damselae gây bệnh cá biển nuôi lồng VN & chủng đột biến giảm độc lực.
Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn Photobacterium damselae trên cá biển và tạo vắc xin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn Photobacterium damselae trên cá biển và tạo vắc xin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn Photobacterium damselae trên cá biển và tạo vắc xin" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn Photobacterium damselae trên cá biển và tạo vắc xin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn Photobacterium damselae trên cá biển và tạo vắc xin" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu vi khuẩn Photobacterium damselae trên cá biển và tạo vắc xin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.