Nghiên cứu vi khuẩn chuyển hóa nitơ nền đáy nuôi tôm hùm (Panulirus sp.) - Luận án TS Đại học Nông Lâm
Nghiên cứu vi khuẩn chuyển hóa nitơ nền đáy nuôi tôm hùm Panulirus sp. Ứng dụng cho nuôi trồng thủy sản bền vững, tối ưu hóa năng suất.
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vi khuẩn nitơ: Chìa khóa chất lượng nước tôm hùm
- Số trang:
- 236 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Trương Phước Thiên Hoàng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vi khuẩn nitơ Chìa khóa chất lượng nước tôm hùm
Chất lượng nước là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của hoạt động nuôi trồng thủy sản. Đặc biệt, đối với tôm hùm Panulirus sp., việc duy trì môi trường nước ổn định, không độc hại là điều thiết yếu. Các hợp chất nitơ như amoniac và nitrit gây độc tính cao, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tốc độ tăng trưởng của tôm hùm. Sự tích tụ các chất thải hữu cơ từ thức ăn thừa và chất bài tiết của tôm hùm dẫn đến tăng nồng độ amoniac. Từ đó, chu trình nitơ trong nuôi trồng thủy sản bị mất cân bằng. Các nghiên cứu tập trung vào vi khuẩn chuyển hóa nitơ trong nền đáy ao nuôi. Đây là giải pháp sinh học bền vững. Vi khuẩn này đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa các hợp chất nitơ độc hại thành dạng ít độc hơn hoặc khí nitơ. Việc hiểu và tận dụng vai trò của vi khuẩn nitơ giúp cải thiện đáng kể chất lượng nước nuôi tôm hùm. Đồng thời, nó giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và nâng cao hiệu quả sản xuất.
1.1. Tầm quan trọng chu trình nitơ trong nuôi trồng thủy sản
Chu trình nitơ là quá trình sinh địa hóa cơ bản trong mọi hệ sinh thái thủy sinh. Trong nuôi trồng thủy sản, chu trình này điều hòa nồng độ các hợp chất nitơ. Amoniac, nitrit và nitrat là các dạng chính của nitơ. Chúng phát sinh từ phân hủy chất hữu cơ và bài tiết của sinh vật nuôi. Việc quản lý hiệu quả chu trình nitơ giúp duy trì môi trường sống an toàn cho tôm hùm. Vi khuẩn chuyển hóa nitơ giữ vai trò trung tâm trong quá trình này. Chúng thực hiện các phản ứng nitrat hóa và khử nitrat. Điều này biến đổi các chất độc hại thành dạng an toàn hơn.
1.2. Mối đe dọa amoniac và nitrit trong ao nuôi tôm hùm
Amoniac (NH3/NH4+) và nitrit (NO2-) là hai chất gây độc chính trong ao nuôi tôm hùm. Nồng độ cao của chúng có thể gây sốc, suy giảm miễn dịch, và thậm chí tử vong cho tôm hùm. Amoniac tích tụ do phân hủy protein từ thức ăn thừa và chất thải. Nitrit là sản phẩm trung gian của quá trình nitrat hóa. Cả hai đều cản trở quá trình hô hấp của tôm hùm. Do đó, kiểm soát amoniac trong ao nuôi tôm hùm và nồng độ nitrit là ưu tiên hàng đầu. Các giải pháp sinh học, đặc biệt là sử dụng vi khuẩn chuyển hóa nitơ, mang lại hiệu quả bền vững.
1.3. Vai trò của vi khuẩn trong hệ thống lọc sinh học
Vi khuẩn là nền tảng của các hệ thống lọc sinh học. Chúng xử lý chất thải trong nuôi trồng thủy sản. Các vi khuẩn nitrat hóa chuyển đổi amoniac thành nitrit, sau đó thành nitrat. Vi khuẩn khử nitrat chuyển nitrat thành khí nitơ. Điều này loại bỏ nitơ ra khỏi hệ thống. Một hệ thống lọc sinh học hiệu quả giúp duy trì chất lượng nước nuôi tôm hùm tối ưu. Việc bổ sung probiotic cho tôm hùm chứa các chủng vi khuẩn này cải thiện khả năng tự làm sạch của môi trường. Điều này giảm sự phụ thuộc vào các biện pháp hóa học. Đồng thời, nó hỗ trợ quản lý chất thải tôm hùm hiệu quả.
II. Nghiên cứu vi khuẩn chuyển hóa nitơ nền đáy
Nghiên cứu tập trung vào việc khám phá các chủng vi khuẩn chuyển hóa nitơ tiềm năng từ môi trường tự nhiên. Nền đáy ao nuôi tôm hùm là một kho tàng vi sinh vật đa dạng. Chúng có khả năng tham gia vào chu trình nitơ trong nuôi trồng thủy sản. Quá trình phân lập và định danh các chủng vi khuẩn này là bước đầu tiên. Nó giúp xây dựng các chế phẩm sinh học hiệu quả. Mục tiêu là tìm kiếm các vi khuẩn có khả năng chuyển hóa amoniac và nitrit mạnh mẽ. Từ đó, chúng có thể ứng dụng trực tiếp vào quản lý chất lượng nước nuôi tôm hùm. Nghiên cứu này mở ra hướng tiếp cận mới. Nó sử dụng chính nguồn tài nguyên vi sinh vật bản địa để giải quyết các vấn đề môi trường trong nuôi trồng thủy sản.
2.1. Phân lập vi khuẩn từ bùn đáy Vịnh Xuân Đài
Các mẫu bùn được thu thập từ nền đáy dưới các lồng bè nuôi tôm hùm Panulirus sp. tại Vịnh Xuân Đài, tỉnh Phú Yên. Quá trình thu mẫu diễn ra trong 12 tháng liên tục. Điều này đảm bảo tính đại diện và đa dạng của các chủng vi khuẩn. Mục tiêu là phân lập các vi khuẩn chuyển hóa nitơ. Sau đó, các mẫu được xử lý và nuôi cấy trong phòng thí nghiệm. Các chủng vi khuẩn có khả năng chuyển hóa amoniac và nitrit được lựa chọn cẩn thận. Đây là bước quan trọng để tìm ra các ứng cử viên probiotic cho tôm hùm. Chúng giúp cải thiện chu trình nitơ trong môi trường nuôi.
2.2. Định danh và xác định khả năng chuyển hóa nitơ
Sau khi phân lập, các chủng vi khuẩn trải qua quá trình định danh nghiêm ngặt. Đặc điểm hình thái và sinh hóa được kiểm tra bằng kit API 20E và API 20NE. Quan trọng hơn, phương pháp giải trình tự vùng 16S – rRNA được sử dụng. Phương pháp này đảm bảo độ chính xác cao trong việc xác định loài. Đồng thời, khả năng chuyển hóa amoniac và nitrit của từng chủng được đánh giá kỹ lưỡng. Các thử nghiệm này giúp sàng lọc và chọn ra những vi khuẩn hiệu quả nhất. Chúng có vai trò trong việc xử lý amoniac trong ao nuôi tôm hùm và nitrit.
2.3. Các chủng vi khuẩn chuyển hóa amoniac nitrit tốt
Kết quả nghiên cứu đã xác định được ba chủng vi khuẩn nổi bật. Chúng thể hiện khả năng chuyển hóa amoniac và nitrit tốt nhất. Các chủng đó là Bacillus licheniformis B85, Pseudomonas stutzeri KL15, và Rhodococcus rhodochrous T9. Bacillus licheniformis B85 được biết đến với khả năng đa dạng trong chu trình nitơ. Pseudomonas stutzeri KL15 là vi khuẩn khử nitrat mạnh mẽ. Rhodococcus rhodochrous T9 cũng có vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa nitơ. Ba chủng này trở thành trọng tâm cho việc phát triển chế phẩm sinh học. Chúng góp phần cải thiện chất lượng nước nuôi tôm hùm.
III. Chế tạo tối ưu chế phẩm sinh học probiotic
Việc phát triển chế phẩm sinh học probiotic cho tôm hùm đòi hỏi quy trình tối ưu hóa nghiêm ngặt. Mục tiêu là đạt được mật độ vi khuẩn cao và ổn định. Điều này đảm bảo hiệu quả khi ứng dụng trong môi trường nuôi. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra môi trường lên men phù hợp. Các thành phần dinh dưỡng và điều kiện nuôi cấy được điều chỉnh để tối đa hóa sự phát triển của vi khuẩn. Sau đó, quy trình sản xuất chế phẩm dạng bột được chuẩn hóa. Chế phẩm này dễ dàng sử dụng và bảo quản. Sản phẩm probiotic này sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý chất thải tôm hùm. Nó cũng giúp duy trì chu trình nitơ trong nuôi trồng thủy sản. Việc ứng dụng công nghệ sinh học này hứa hẹn mang lại lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể.
3.1. Phát triển môi trường lên men lỏng cho vi khuẩn
Môi trường lên men dạng lỏng được tối ưu hóa cho từng chủng vi khuẩn. Mô hình Box – Behnken được sử dụng để xác định thành phần tối ưu. Đối với B. licheniformis B85, môi trường gồm 3,94 g/L mật rỉ đường, 15,56 g/L cao nấm men và 1,13 g/L NaCl. Mật số đạt 3,14 x 10^11 CFU/mL. P. stutzeri KL15 phát triển tốt với 4,95 g/L mật rỉ đường, 19,08 g/L cao nấm men và 1,13 g/L MgSO4. Mật số đạt 2,37 x 10^11 CFU/mL. Đối với R. rhodochrous T9, môi trường chứa 7,93 g/L glucose, 6,1 g/L pepton và 2,95 g/L NaCl. Mật số đạt 2,52 x 10^10 CFU/mL. Các công thức này đảm bảo mật độ vi khuẩn cao, sẵn sàng cho sản xuất quy mô lớn.
3.2. Chế tạo chế phẩm vi sinh dạng bột bán rắn
Sau giai đoạn nuôi cấy lỏng, các chủng vi khuẩn được chuyển sang môi trường bán rắn. Quy trình nuôi cấy trên môi trường bán rắn được điều chỉnh về tỷ lệ giống, thời gian và độ ẩm. Điều này nhằm tối ưu hóa sự phát triển và khả năng sống sót của vi khuẩn. Sau đó, khối vi khuẩn được sấy khô và nghiền mịn. Chế phẩm vi sinh dạng bột với mật số 10^9 CFU/g đã được tạo ra. Dạng bột mang lại lợi ích về dễ dàng vận chuyển, bảo quản và ứng dụng. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc cung cấp probiotic cho tôm hùm một cách tiện lợi. Sản phẩm hỗ trợ quản lý chất thải tôm hùm và duy trì chất lượng nước nuôi tôm hùm.
3.3. Ứng dụng công nghệ sinh học trong nuôi tôm hùm
Chế phẩm vi sinh này là một giải pháp công nghệ sinh học tiên tiến. Nó được thiết kế để nâng cao hiệu quả nuôi tôm hùm. Bằng cách bổ sung các vi khuẩn chuyển hóa nitơ vào môi trường ao nuôi, có thể chủ động kiểm soát nồng độ amoniac và nitrit. Điều này giảm thiểu rủi ro từ các hợp chất độc hại. Chế phẩm hỗ trợ chu trình nitơ trong nuôi trồng thủy sản một cách tự nhiên. Nó cũng có thể tích hợp vào các hệ thống lọc sinh học hiện có. Thậm chí, nó tiềm năng trong công nghệ biofloc (BFT) để tăng cường khả năng xử lý chất thải và cải thiện chất lượng nước nuôi tôm hùm tổng thể. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng.
IV. Hiệu quả bảo quản chế phẩm vi sinh nitơ
Hiệu quả và khả năng bảo quản của chế phẩm vi sinh là hai yếu tố cực kỳ quan trọng. Chúng quyết định tính khả thi của sản phẩm trong ứng dụng thực tế. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá khả năng xử lý môi trường của chế phẩm. Đồng thời, kiểm tra sự ổn định của vi khuẩn trong điều kiện bảo quản khác nhau. Một chế phẩm probiotic chất lượng phải duy trì được mật độ vi khuẩn sống cao trong thời gian dài. Điều này đảm bảo hiệu quả khi sử dụng trong hệ thống lọc sinh học của ao nuôi. Các kết quả về bảo quản và hiệu quả ứng dụng cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Chúng giúp hoàn thiện sản phẩm và khuyến nghị sử dụng tối ưu. Từ đó, tối đa hóa lợi ích cho người nuôi tôm hùm.
4.1. Đánh giá chế phẩm trong mô hình ương tôm thẻ
Chế phẩm vi sinh dạng bột đã được đánh giá hiệu quả trong mô hình ương tôm thẻ chân trắng giai đoạn post 5. Thử nghiệm thực hiện ở quy mô 1m3. Mục tiêu là kiểm chứng khả năng xử lý môi trường của chế phẩm. Mặc dù là tôm thẻ chân trắng, kết quả này vẫn cho thấy tiềm năng ứng dụng cho tôm hùm Panulirus sp. Chế phẩm giúp kiểm soát amoniac trong ao nuôi tôm hùm và nồng độ nitrit. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng về khả năng cải thiện chất lượng nước. Đây là bước đầu tiên để chứng minh hiệu quả thực tế của probiotic cho tôm hùm. Nó cũng xác nhận khả năng xử lý chất thải tôm hùm.
4.2. Khả năng tồn tại của vi khuẩn ở nhiệt độ khác nhau
Khả năng bảo quản của chế phẩm vi sinh được thử nghiệm ở hai khoảng nhiệt độ. Nhiệt độ lạnh (4 - 8oC) và nhiệt độ phòng (28-32oC) được sử dụng. Sau 360 ngày bảo quản ở 4 - 8oC, mật độ R. rhodochrous T9 giảm từ 10^9 CFU/g xuống 10^6 CFU/g. Mật độ B. licheniformis B85 giảm từ 10^9 CFU/g xuống 10^7 CFU/g. Điều này cho thấy nhiệt độ lạnh giúp bảo quản vi khuẩn tốt hơn. Ở nhiệt độ phòng 28-32oC, mật độ vi khuẩn giảm đáng kể hơn. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của điều kiện bảo quản để duy trì hiệu quả của probiotic.
4.3. Ứng dụng thực tiễn cho nuôi trồng thủy sản bền vững
Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa lớn cho ngành nuôi trồng thủy sản. Việc phát triển chế phẩm probiotic từ vi khuẩn chuyển hóa nitơ giúp giải quyết thách thức về chất lượng nước. Đặc biệt, nó hỗ trợ quản lý amoniac trong ao nuôi tôm hùm và nitrit. Chế phẩm này có thể được sử dụng như một phần của hệ thống lọc sinh học toàn diện. Nó góp phần vào một chu trình nitơ trong nuôi trồng thủy sản hiệu quả hơn. Sản phẩm giúp giảm thiểu tác động môi trường. Đồng thời, nó tăng cường sức khỏe tôm hùm Panulirus sp. và hiệu quả kinh tế. Đây là bước tiến hướng tới công nghệ biofloc (BFT) và các phương pháp nuôi trồng bền vững khác.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯƠNG PHƯỚC THIÊN HOÀNG NGHIÊN CỨU VI KHUẨN CHUYỂN HÓA NITƠ TRONG NỀN ĐÁY VÙNG NUÔI TÔM HÙM (Panulirus sp.) PHỤC VỤ NUÔI TRỒNG THỦY SẢN Chuyên ngành: Công Nghệ Sinh Học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC TP. HCM - Năm 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯƠNG PHƯỚC THIÊN HOÀNG NGHIÊN CỨU VI KHUẨN CHUYỂN HÓA NITƠ TRONG NỀN ĐÁY VÙNG NUÔI TÔM HÙM (Panulirus sp.) PHỤC VỤ NUÔI TRỒNG THỦY SẢN Chuyên ngành : Công nghệ sinh học Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Phú Hòa PGS. Phạm Công Hoạt TP.HCM - Năm 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, thực hiện và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ tận tình của tập thể Quý Thầy Cô, các cơ quan, các anh chị và các bạn.
Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến: PSG.TS Nguyễn Phú Hòa và PGS.TS Phạm Công Hoạt đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, truyền đạt nhiều kinh nghiệm và kiến thức quý báo giúp tôi hoàn thành tốt luận án. Hoàng Quốc Khánh, PGS.TS Nguyễn Bảo Quốc đã động viên, hỗ trợ nhiệt tình về chuyên môn. Ban Giám Hiệu Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM, Viện Công nghệ sinh học và Môi trường, Khoa Khoa học Sinh học, Khoa Thủy Sản, Phòng Đào tạo Sau Đại học đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tập thể các bạn nghiên cứu viên, học viên cao học, sinh viên từ phòng thí nghiệm Công nghệ Vi sinh, Viện Nghiên cứu Công Nghệ Sinh học và Môi Trường, Trường Đại Học Nông Lâm Tp.HCM đã hỗ trợ, giúp đỡ để tôi học tập, thực hiện và hoàn thành tốt luận án.
Tất cả bạn bè và đồng nghiệp những người luôn động viên, giúp đỡ chân thành tôi trong quá trình làm luận án. Ba Mẹ và những người thân trong gia đình, chồng và các con đã luôn ủng hộ, động viên và là điểm tựa tinh thần cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh Trương Phước Thiên Hoàng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan những công bố trong luận văn này là trung thực và một phần kết quả nghiên cứu thuộc đề tài cấp nhà nước mã số ĐTĐL.CN-60/15 do PGS. Nguyễn Phú Hòa làm chủ nhiệm.
Những số liệu trong luận văn được phép công bố với sự đồng ý của chủ nhiệm đề tài. Tất cả các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là chưa từng được công bố trong thời gian trước đây bởi tác giả khác. TRƯƠNG PHƯỚC THIÊN HOÀNG TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iv TÓM TẮT Nghiên cứu vi khuẩn chuyển hóa nitơ trong nền đáy vùng nuôi tôm hùm (Panulirus sp.) phục vụ nuôi trồng thủy sản được thực hiện với các nội dung sau: (1) Nghiên cứu đã tiến hành phân lập và định danh vi khuẩn từ các mẫu bùn được lấy từ nền đáy dưới các lồng bè nuôi tôm hùm ở vùng Vịnh Xuân Đài, tỉnh Phú Yên trong thời gian 12 tháng; (2) Nghiên cứu tạo môi trường lên men dạng lỏng và dạng bán rắn phù hợp cho các chủng vi khuẩn có khả năng tạo chế phẩm sinh học xử lý môi trường; (3) Đánh giá chế phẩm vi sinh xử lý môi trường trong mô hình ương tôm thẻ chân trắng giai đoạn post 5 ở qui mô 1m3. Kết quả nghiên cứu đã phân lập được các chủng vi khuẩn có khả năng chuyển hóa ammonia và nitrite.
Các chủng vi khuẩn được định danh bằng phương pháp kiểm tra đặc điểm hình thái, sinh hóa bằng kit API 20E, 20NE, phương pháp giải trình tự vùng 16S – rRNA và xác định khả năng chuyển hóa ammonia và nitrite; trong đó có 3 chủng vi khuẩn Bacillus licheniformis B85, Pseudomonas stutzeri KL15, Rhodococcus rhodochrous T9 có khả năng chuyển hóa ammonia, nitrite tốt nhất. Luận án đã nghiên cứu được thành phần môi trường dạng lỏng phù hợp cho sự phát triển của 3 chủng vi khuẩn trên mô hình Box – Behnken như sau: thành phần môi trường cho vi khuẩn B.licheniformis B85 ở mật số 3,14 x 1011 CFU/mL bao gồm 3,94 g/L mật rỉ đường, 15,56 g/L cao nấm men và 1,13 g/L NaCl; Mật độ vi khuẩn P.stutzeri KL15 là 2,37 x 1011 CFU/mL với thành phần môi trường gồm 4,95 g/L mật rỉ đường, 19,08 g/L cao nấm men và 1,13 g/L MgSO4; Đối với chủng vi khuẩn R.rhodochrous T9, thành phần môi trường là 7,93 g/L glucose, 6,1 g/L pepton và 2,95 g/L NaCl với mật số vi khuẩn là 2,52 x 1010 CFU/mL. Ba chủng vi khuẩn trên được nuôi cấy trên môi trường bán rắn với tỷ lệ giống, thời gian và độ ẩm thích hợp, sau đó được sấy và nghiền mịn để tạo chế phẩm vi sinh dạng bột với mật số vi khuẩn 109 CFU/g. Chế phẩm vi sinh dạng bột được bảo quản ở hai khoảng nhiệt độ: nhiệt độ lạnh 4 - 8oC và nhiệt độ phòng 28-32oC.
Ở TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com v nhiệt độ 4 - 8oC, mật số vi khuẩn được bảo quản tốt hơn, sau 360 ngày thì mật độ vi khuẩn P.rhodochrous T9 có giảm từ 109 CFU/g còn 106 CFU/g, vi khuẩn B.licheniformis B85 giảm từ 109 CFU/g còn 107 CFU/g. Đối với bảo quản ở nhiệt độ phòng 28-32o C, sau 360 ngày, mật độ vi khuẩn P. stutzeri KL15 và R.rhodochrous T9 có giảm từ 109 CFU/g còn 105 CFU/g, mật số vi khuẩn B. licheniformics B85 giảm từ 109 CFU/g còn 106 CFU/g.
licheniformics B85 là nhóm vi khuẩn sinh bào tử nên có mật độ vi khuẩn cao hơn so với 2 chủng vi khuẩn còn lại. Kết quả đánh giá hiệu quả xử lý môi trường của chế phẩm vi sinh trên mô hình ương giống tôm thẻ chân trắng ở giai đoạn postlarvae 5 trong bể xi măng 1m3 cho thấy khả năng kiểm soát tốt hàm lượng TAN, NO2 và NO3 với tỷ lệ chế phẩm là 0,5% với mật độ 108 CFU/g, sử dụng định kỳ 6 ngày/1 lần. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vi SUMMARY The study on nitrogen-metabolizing bacteria in the bottom of lobster (Panulirus sp.) culture area for aquaculture was carried out with the following contents: (1) The study was conducted to isolate and identify bacteria from sludge samples which were taken from the bottom of lobster cages in Xuan Dai Bay, Phu Yen province during 12 months (2) Research on create suitable liquid and semi- solid media for bacterial strains to make biological products to treat the environment; (3) Experimenting with the use of microbiological products for environmental treatment in the 5-day old postlarvae of white leg shrimp rearing in 1m3 - cement tanks. The results shown that bacterial strains capable of metabolizing ammonia and nitrite in the bottom sludge, strains were identified by morphological, biochemical and DNA marker characterization by API 20E, 20NE kit and 16S - rRNA region sequencing method and determined the ability to metabolize ammonia, nitrite.
Three strains of Bacillus licheniformis B85, Pseudomonas stutzeri KL15, and Rhodococcus rhodochrous T9 were able to metabolize ammonia and nitrite in highest efficience. The thesis has optimized the composition of liquid medium of 3 bacterial strains on the Box - Behnken model as follows: the composition of the medium of Bacillus licheniformis B85 at the density of 3,14 x 1011 CFU/mL includes molasses, yeast extract and NaCl. The density of Pseudomonas stutzeri KL15 was 2,37 x 1011 CFU/mL with the media composition including molasses, yeast extract and MgSO4. For the strain Rhodococcus rhodochrous T9, the media composition was glucose, peptone and NaCl with a bacterial density of 2,52 x 1010 CFU/mL.
The above three bacterial strains were cultured on semi-solid media with suitable time and humidity, then dried and ground to produce a powdered probiotic product with a bacterial density of 109 CFU/gram. Powder microbiology mode is stored at two temperature ranges: cold temperature 4-8oC and room temperature 28- 32oC. At a temperature of 4 - 8oC, the bacterial density was better preserved, after TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vii 360 days, the density of P.rhodochrous T9 decreased from 109 CFU/g to 106 CFU/g, B.licheniformis B85 reduced from 109 CFU/g to 107 CFU/g. For storage at temperature 28-32oC, after 360 days, the density of P.stutzeri KL15 and R.rhodochrous T9 decreased from 109 CFU/g to 105 CFU/g, the density of B.licheniformics B85 reduced from 109 CFU/g to 106 CFU/g.
licheniformics B85 is a group of spore-forming bacteria, so it has a higher concentration of bacteria than P.stutzeri KL15 and R. The results of evaluation of the environmental treatment efficiency of probiotic products in water of the white leg shrimp nursing cement tank showed the ability to control the content of TAN, NO2 and NO3 well with a density of 108 CFU/g, used periodically every 6 days. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com viii MỤC LỤC Trang tựa .ii Lời cam đoan. vi Mục lục.
viii Danh sách chữ viết tắt. xiv Danh sách các bảng. xv Danh sách các hình.xvii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Tổng quan tình hình nuôi tôm hùm lồng bè. Hiện trạng ô nhiễm môi trường nước vùng nuôi tôm hùm Vịnh Xuân Đài. Vi sinh vật trong môi trường nước mặn. Sơ đồ chu trình chuyển hóa nitơ trong hệ sinh thái biển.
Các quá trình chuyển hoá nitơ và vai trò các nhóm vi khuẩn tham gia chuyển hóa. Đặc điểm của các nhóm vi khuẩn tham gia quá trình chuyển hóa Nitơ. Đặc điểm sinh học của vi khuẩn Bacillus. Đặc điểm sinh học của vi khuẩn Rhodococcus.
Đặc điểm sinh học của vi khuẩn Pseudomonas. Đặc điểm sinh học của vi khuẩn Stenotrophomonas. Đặc điểm sinh học của các nhóm vi khuẩn chuyển hóa nitơ khác. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nhân sinh khối vi khuẩn.
Nguồn khoáng và vitamin .18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thời gian nuôi cấy. Động học của quá trình vi sinh vật. Sơ lược về ma trận Plackett - Burman và Box - Behnken.
Giới thiệu phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM). Ma trận Plackett - Burman. Ma trận Box-Behnken (BBD). Các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường nước nuôi tôm thẻ chân trắng.
Ammonia tổng cộng (TAN - Total Ammonia Nitrogen). Nitrite và Nitrate. Tình hình nghiên cứu ứng dụng của vi sinh vật trong nuôi trồng thủy sản. Tình hình ứng dụng vi sinh vật trong nuôi trồng thủy sản trong nước.
Tình hình ứng dụng vi sinh vật trong nuôi trồng thủy sản trên thế giới .24 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp thu mẫu bùn đáy. Vị trí thu mẫu.
Phương pháp phân tích hóa lý của mẫu bùn:. Nội dung 1: Phân lập và định danh vi khuẩn chuyển hóa Nitơ từ nền đáy vùng nuôi tôm hùm. Phân lập và định danh vi khuẩn Bacillus sp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Phước Thiên Hoàng (2022). Vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus sp. [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nghien-cuu-vi-khuan-chuyen-hoa-nito-nen-day-nuoi-tom-hum-panulirus-sp
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus sp." nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu vi khuẩn chuyển hóa nitơ nền đáy nuôi tôm hùm Panulirus sp. Ứng dụng cho nuôi trồng thủy sản bền vững, tối ưu hóa năng suất.
Luận án "Vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus sp." được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus sp." thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus sp." thuộc chuyên ngành Công Nghệ Sinh Học. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus sp." có bao nhiêu trang?
Luận án "Vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus sp." có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus sp." về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.