Luận án TS: Chế tạo & khảo sát chuyển pha ZnS/ZnO nano 1D - Đỗ Quang Trung

Nghiên cứu chế tạo cấu trúc nano ZnS/ZnO một chiều chuyển pha nhằm tối ưu tính chất quang điện tử ứng dụng trong linh kiện nano.

Chuyên ngành

Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan cấu trúc nano ZnS ZnO một chiều chuyển pha

Nghiên cứu tập trung vào vật liệu bán dẫn II-VI, đặc biệt là kẽm sunfua (ZnS) và kẽm oxit (ZnO). Các vật liệu này có vùng cấm rộng, ứng dụng tiềm năng trong quang điện tử. Cấu trúc nano một chiều như dây nano hoặc que nano thể hiện các tính chất độc đáo. Chúng mang lại hiệu ứng giam giữ lượng tử và tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn. Điều này tối ưu hóa hiệu suất trong nhiều ứng dụng. Nghiên cứu này đặc biệt khảo sát quá trình chuyển pha từ ZnS sang ZnS/ZnO dị cấu trúc. Việc kiểm soát quá trình chuyển pha tạo ra vật liệu có tính chất mong muốn. Mục tiêu là phát triển phương pháp chế tạo hiệu quả. Đồng thời, nghiên cứu cơ chế hình thành các cấu trúc nano dị thể. Sự kết hợp ZnS và ZnO tạo ra dị cấu trúc với khả năng điều chỉnh các đặc tính. Điều này mở ra nhiều triển vọng cho vật liệu quang điện tử thế hệ mới.

1.1. Giới thiệu vật liệu nano ZnS và ZnO

ZnS và ZnO là hai vật liệu bán dẫn quan trọng. Cả hai đều có vùng cấm rộng, thích hợp cho các ứng dụng quang điện tử. ZnS thường có cấu trúc tinh thể lập phương sphalerite hoặc lục giác wurtzite. ZnO tồn tại chủ yếu ở dạng wurtzite. Các cấu trúc nano của ZnS và ZnO thể hiện tính chất quang và điện độc đáo. Hiệu ứng giam giữ lượng tử xuất hiện khi kích thước vật liệu giảm xuống. Điều này làm thay đổi vùng cấm và phổ phát xạ. Vật liệu nano ZnS và ZnO được ứng dụng trong LED, cảm biến, pin mặt trời. Nghiên cứu sâu về các tính chất cơ bản là cần thiết. Đặc biệt, sự chuyển hóa giữa hai pha này trong cấu trúc nano một chiều là một lĩnh vực mới. Nó hứa hẹn nhiều tiềm năng cho việc phát triển vật liệu tiên tiến.

1.2. Dị cấu trúc và cấu trúc nano một chiều ZnS ZnO

Dị cấu trúc ZnS/ZnO là sự kết hợp của hai vật liệu bán dẫn khác nhau. Sự kết hợp này tạo ra một giao diện mới với các tính chất độc đáo. Các cấu trúc nano một chiều, như dây nano ZnS/ZnO, là trọng tâm nghiên cứu. Chúng có hình dạng ưu tiên theo một chiều, thường là dây hoặc que. Cấu trúc này tối ưu hóa việc vận chuyển điện tích và ánh sáng. Dị cấu trúc lõi/vỏ hoặc các cấu trúc tích hợp khác thường được tạo ra. Quá trình chuyển pha ZnS-ZnO đóng vai trò quan trọng. Nó cho phép hình thành các dị cấu trúc ZnS/ZnO từ vật liệu gốc ZnS. Vật liệu ZnS/ZnO dị cấu trúc này có thể có tính chất quang điện tốt hơn. Chúng vượt trội so với các vật liệu thành phần riêng lẻ. Điều này là do sự điều chỉnh vùng năng lượng và hiệu ứng giao diện.

II. Chế tạo dây nano ZnS ZnO bằng phương pháp bốc bay nhiệt

Quá trình chế tạo cấu trúc nano một chiều là bước quan trọng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp bốc bay nhiệt. Phương pháp này phổ biến trong tổng hợp vật liệu nano. Nó cho phép kiểm soát kích thước và hình thái vật liệu. Đầu tiên, dây nano ZnS được tạo ra. Sau đó, chúng được xử lý để chuyển pha thành ZnS/ZnO dị cấu trúc. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp là cần thiết. Nó đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của vật liệu. Phương pháp bốc bay nhiệt thường kết hợp cơ chế hơi-lỏng-rắn (VLS). Cơ chế này sử dụng chất xúc tác kim loại để định hướng tăng trưởng. Điều này giúp hình thành dây nano dài và có đường kính đồng đều. Các điều kiện nhiệt độ, áp suất, lưu lượng khí được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo quá trình chế tạo đạt hiệu quả cao nhất. Kết quả thu được là các cấu trúc nano ZnS có hình thái và kích thước mong muốn.

2.1. Tổng hợp cấu trúc nano ZnS một chiều

Dây nano ZnS được tổng hợp bằng phương pháp bốc bay nhiệt. Bột ZnS được sử dụng làm nguồn nguyên liệu ban đầu. Đế silicon được phủ một lớp xúc tác kim loại mỏng, thường là vàng (Au). Nhiệt độ cao làm bay hơi bột ZnS. Hơi ZnS sau đó ngưng tụ trên các hạt xúc tác Au trên đế. Theo cơ chế hơi-lỏng-rắn (VLS), các hạt xúc tác tạo thành giọt lỏng. Nguyên tử Zn và S hòa tan vào giọt lỏng này. Khi dung dịch siêu bão hòa, ZnS kết tinh và phát triển thành dây nano. Điều kiện nhiệt độ lò, tốc độ dòng khí mang, áp suất được kiểm soát chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng đến đường kính, chiều dài và mật độ của dây nano ZnS. Kết quả là các dây nano ZnS có độ tinh thể cao và hình thái đồng nhất.

2.2. Nghiên cứu quá trình oxy hóa chuyển pha ZnS ZnO

Sau khi tổng hợp dây nano ZnS, quá trình oxy hóa được thực hiện. Mục tiêu là chuyển pha ZnS thành ZnS/ZnO hoặc ZnO. Quá trình này diễn ra trong môi trường không khí hoặc khí oxy. Nhiệt độ và thời gian oxy hóa là các yếu tố quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến mức độ chuyển hóa và hình thái cuối cùng. Ở nhiệt độ cao, lưu huỳnh trong ZnS bị thay thế bởi oxy. Phản ứng chuyển hóa pha này tạo ra ZnO. Nếu quá trình oxy hóa không hoàn toàn, dị cấu trúc ZnS/ZnO hình thành. Cấu trúc này có thể là lõi ZnS và vỏ ZnO. Việc kiểm soát chính xác các điều kiện oxy hóa là cần thiết. Điều này nhằm đạt được tỉ lệ ZnS/ZnO mong muốn. Nó cũng giúp duy trì cấu trúc nano một chiều. Các nghiên cứu này khám phá ảnh hưởng của môi trường và thời gian. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về cơ chế hình thành cấu trúc nano dị thể.

III. Phân tích cơ chế và động học chuyển pha ZnS ZnO dị cấu trúc

Nghiên cứu này đi sâu vào cơ chế hình thành các cấu trúc nano dị thể ZnS/ZnO. Nó tập trung vào quá trình chuyển pha từ ZnS. Việc hiểu rõ động học của phản ứng chuyển hóa pha là rất quan trọng. Điều này giúp kiểm soát chính xác cấu trúc và tính chất của vật liệu. Cơ chế tăng trưởng VLS ban đầu tạo ra dây nano ZnS. Sau đó, quá trình oxy hóa nhiệt thúc đẩy sự chuyển đổi. Sự tương tác giữa ZnS và oxy ở nhiệt độ cao là chìa khóa. Nó dẫn đến sự hình thành ZnO, thường bắt đầu từ bề mặt. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng. Chúng bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Các phương pháp này giúp xác định cấu trúc tinh thể và hình thái vật liệu. Qua đó, cơ chế phát triển nano và chuyển pha được làm rõ. Mục tiêu là xây dựng một mô hình hợp lý cho quá trình này. Điều này hỗ trợ việc thiết kế vật liệu với các chức năng mong muốn.

3.1. Cơ chế hình thành cấu trúc nano dị thể ZnS ZnO

Cơ chế hình thành dị cấu trúc ZnS/ZnO từ dây nano ZnS bao gồm nhiều giai đoạn. Ban đầu, dây nano ZnS được tạo ra bằng cơ chế hơi-lỏng-rắn (VLS). Sau đó, quá trình oxy hóa nhiệt được áp dụng. Oxy khuếch tán vào mạng tinh thể ZnS. Các nguyên tử lưu huỳnh bị thay thế dần bằng oxy. Phản ứng này thường bắt đầu từ bề mặt dây nano. Nó tạo thành một lớp ZnO bao phủ bên ngoài. Nếu quá trình oxy hóa được kiểm soát, lõi ZnS vẫn còn. Điều này dẫn đến cấu trúc lõi ZnS/vỏ ZnO. Sự khác biệt về hằng số mạng giữa ZnS và ZnO có thể tạo ra ứng suất. Ứng suất này ảnh hưởng đến tính chất quang điện của dị cấu trúc. Nghiên cứu cơ chế phát triển nano và sự khuếch tán của các nguyên tử là trọng tâm. Nó giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp và đạt được cấu trúc mong muốn.

3.2. Ảnh hưởng của điều kiện oxy hóa đến chuyển hóa pha

Các điều kiện oxy hóa có ảnh hưởng lớn đến quá trình chuyển pha ZnS-ZnO. Nhiệt độ oxy hóa là yếu tố quan trọng nhất. Nhiệt độ cao thúc đẩy tốc độ phản ứng. Nó cũng có thể làm thay đổi hình thái của cấu trúc nano. Thời gian oxy hóa quyết định mức độ chuyển đổi. Thời gian ngắn hơn có thể tạo ra dị cấu trúc ZnS/ZnO. Thời gian dài hơn thường dẫn đến chuyển đổi hoàn toàn thành ZnO. Môi trường oxy hóa cũng ảnh hưởng đáng kể. Oxy nguyên chất có thể tăng tốc phản ứng hơn so với không khí. Áp suất khí oxy cũng là một yếu tố cần xem xét. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp tạo ra các dị cấu trúc đa dạng. Chúng có thể có tỉ lệ ZnS/ZnO và độ dày lớp vỏ ZnO khác nhau. Nghiên cứu này phân tích chi tiết ảnh hưởng của từng yếu tố. Mục tiêu là đạt được khả năng kiểm soát cao nhất trong chế tạo vật liệu.

IV. Đặc trưng tính chất quang điện cấu trúc nano ZnS ZnO

Việc đặc trưng tính chất là bước thiết yếu trong nghiên cứu vật liệu. Các cấu trúc nano ZnS/ZnO được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là hiểu rõ mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất. Các phương pháp hình thái học, cấu trúc và quang học được sử dụng. Phổ huỳnh quang (PL) cung cấp thông tin về vùng cấm và các khuyết tật. Phổ hấp thụ UV-Vis giúp xác định vùng cấm và sự hấp thụ ánh sáng. Tính chất quang điện của ZnS/ZnO dị cấu trúc rất quan trọng. Chúng có thể được ứng dụng trong các thiết bị quang điện tử. Sự điều chỉnh vùng cấm thông qua dị cấu trúc là một lợi thế. Nó cho phép vật liệu hoạt động hiệu quả trong các dải phổ cụ thể. Nghiên cứu này đánh giá toàn diện các đặc trưng vật liệu. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng ứng dụng của vật liệu. Đồng thời, nó giúp cải tiến các quy trình chế tạo trong tương lai.

4.1. Khảo sát cấu trúc và hình thái vật liệu nano

Cấu trúc và hình thái của dây nano ZnS và dị cấu trúc ZnS/ZnO được phân tích chi tiết. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để quan sát hình thái bề mặt. Nó cung cấp thông tin về chiều dài, đường kính và mật độ của dây nano. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho phép khảo sát cấu trúc tinh thể bên trong. Nó cũng xác nhận sự hình thành dị cấu trúc lõi/vỏ. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha tinh thể. Nó cũng cung cấp thông tin về kích thước tinh thể và định hướng ưu tiên. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) được sử dụng để phân tích thành phần hóa học. Nó giúp xác định tỉ lệ Zn, S, và O trong các cấu trúc. Các kỹ thuật này cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự chuyển pha. Đồng thời, chúng xác nhận sự hình thành cấu trúc nano dị thể ZnS/ZnO.

4.2. Đánh giá tính chất quang và điện của ZnS ZnO

Tính chất quang của các cấu trúc nano ZnS/ZnO được đánh giá thông qua phổ huỳnh quang (PL). Phổ PL cung cấp thông tin về các mức năng lượng trong vật liệu. Nó cũng tiết lộ sự có mặt của các khuyết tật. So sánh phổ PL của ZnS ban đầu và ZnS/ZnO dị cấu trúc cho thấy sự thay đổi. Sự thay đổi này liên quan đến quá trình chuyển pha và hình thành giao diện mới. Phổ hấp thụ UV-Vis được sử dụng để xác định vùng cấm của vật liệu. Sự thay đổi vùng cấm do hiệu ứng giam giữ lượng tử được quan sát. Ngoài ra, tính chất quang điện cũng có thể được khảo sát. Điều này bao gồm khả năng phản ứng với ánh sáng để tạo ra dòng điện. Kết quả này rất quan trọng cho các ứng dụng cảm biến và thiết bị phát quang. Vật liệu bán dẫn II-VI này có thể được điều chỉnh tính chất. Việc này thực hiện thông qua kiểm soát cấu trúc nano và quá trình chuyển pha.

V. Kết luận và tiềm năng ứng dụng vật liệu ZnS ZnO

Nghiên cứu đã thành công trong việc chế tạo cấu trúc nano một chiều ZnS. Sau đó, quá trình chuyển pha thành dị cấu trúc ZnS/ZnO được thực hiện. Các điều kiện oxy hóa nhiệt ảnh hưởng đáng kể đến hình thái và thành phần. Các cấu trúc nano dị thể ZnS/ZnO có thể được kiểm soát. Chúng có khả năng điều chỉnh các tính chất quang điện. Điều này mở ra nhiều hướng phát triển mới cho vật liệu bán dẫn. Việc hiểu rõ cơ chế chuyển pha là chìa khóa để tối ưu hóa vật liệu. Các kết quả nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực vật liệu nano. Chúng cung cấp nền tảng cho việc thiết kế các thiết bị tiên tiến. Tiềm năng ứng dụng của các vật liệu này là rất lớn. Chúng bao gồm các lĩnh vực như quang điện tử, cảm biến và xúc tác quang. Sự kết hợp độc đáo của ZnS và ZnO ở cấp độ nano hứa hẹn hiệu suất vượt trội.

5.1. Tổng hợp các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã thiết lập thành công quy trình chế tạo dây nano ZnS chất lượng cao. Phương pháp bốc bay nhiệt được chứng minh là hiệu quả. Sau đó, quá trình oxy hóa nhiệt được tối ưu hóa. Điều này cho phép chuyển pha ZnS thành dị cấu trúc ZnS/ZnO. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian và môi trường oxy hóa được kiểm soát. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hình thái và cấu trúc pha. Phân tích XRD, SEM, TEM và EDX xác nhận sự hình thành dị cấu trúc. Chúng cũng cung cấp bằng chứng về sự chuyển đổi pha. Tính chất quang của vật liệu được khảo sát thông qua phổ PL và UV-Vis. Những thay đổi về vùng cấm và phổ phát xạ được ghi nhận. Những thay đổi này là kết quả của hiệu ứng giam giữ lượng tử và giao diện dị cấu trúc. Các kết quả này chứng minh khả năng điều chỉnh tính chất vật liệu nano ZnS/ZnO.

5.2. Triển vọng ứng dụng cấu trúc nano dị thể ZnS ZnO

Cấu trúc nano dị thể ZnS/ZnO một chiều có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Trong quang điện tử, chúng có thể được sử dụng trong các thiết bị phát quang. Điều này bao gồm điốt phát sáng (LED) và laze. Khả năng điều chỉnh vùng cấm làm tăng hiệu quả phát sáng. Vật liệu này cũng thích hợp cho các cảm biến khí và cảm biến sinh học. Tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn tối ưu hóa phản ứng cảm biến. Trong lĩnh vực năng lượng, chúng có thể cải thiện hiệu suất pin mặt trời. Đặc biệt là pin mặt trời dựa trên vật liệu bán dẫn. Tính chất xúc tác quang của ZnS/ZnO cũng rất hứa hẹn. Chúng có thể được ứng dụng trong xử lý nước và khí thải. Nghiên cứu sâu hơn về tính chất quang điện và điện hóa là cần thiết. Điều này nhằm khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu. Phát triển các thiết bị nguyên mẫu sẽ là bước tiếp theo quan trọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chế tạo và khảo sát quá trình chuyển pha zns zno của các cấu trúc nano zns một chiều luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Đỗ Quang Trung NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT QUÁ TRÌNH CHUYỂN PHA ZnS/ZnO CỦA CÁC CẤU TRÚC NANO ZnS MỘT CHIỀU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Đỗ Quang Trung NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT QUÁ TRÌNH CHUYỂN PHA ZnS/ZnO CỦA CÁC CẤU TRÚC NANO ZnS MỘT CHIỀU Chuyên ngành: Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử Mã số: 62440127 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Thành Huy 2. Trần Ngọc Khiêm Hà Nội - 2014 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được quyển luận án này là nhờ vào công lao rất lớn của hai người thầy hướng dẫn tôi là PGS. Phạm Thành Huy và TS.

Trần Ngọc Khiêm đã hướng dẫn rất tận tình và giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án ở Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ. Bằng tận đáy lòng, tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy Phạm Thành Huy, người đã tận tình giúp đỡ cho tôi ý tưởng, định hướng nghiên cứu cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình làm thực nghiệm và giúp đỡ về vật chất lẫn kiến thức cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Tôi xin chân thành cảm ơn rất nhiều tới Ban Lãnh đạo Viện AIST, ITIMS đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi làm thực nghiệm và nghiên cứu trong thời gian qua. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến các Thầy cô giáo và các cán bộ của Viện AIST đã giúp đỡ tận tình trong suốt quá trình nghiên cứu và học tập.

Tôi xin cảm ơn đến TS. Nguyễn Duy Hùng, ThS. Nguyễn Tư đã giúp cho tôi đo các phép đo huỳnh quang và cũng xin cảm ơn đến GS. Nguyễn Đức Chiến, PGS.

TS Trần Kim Anh, TS. Trịnh Xuân Anh và TS. Đào Xuân Việt đã có nhiều ý kiến đóng góp cho luận án. Trong quá trình nghiên cứu, tôi còn nhận được sự giúp đỡ của các Phòng ban chức năng của ĐHBK HN, Phòng thí nghiệm của Viện Khoa học Vật liệu–Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Trung tâm Khoa học Vật liệu – ĐHKHTN - HN, Phòng thí nghiệm Hiển vi điện tử - Viện Vệ sinh Dịch tể Trung ương, Phòng thí nghiệm Lumilab - Khoa khoa học chất rắn - Đại học Gent - Bỉ.

Tôi xin chân thành cảm ơn đến mọi sự giúp đỡ này. Tôi cũng xin cảm ơn đến Ban Giám Hiệu Trường Đại Học Công nghiệp Quảng Ninh, Ban Chủ Nhiệm Khoa Khoa Khoa học Cơ bản, Bộ môn Vật lý đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi đi nghiên cứu và bảo vệ luận án tiến sĩ ở Hà Nội. Đồng thời, tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến tất cả các bạn học viên NCS - AIST, ITIMS, bạn bè đã hết lòng động viên tinh thần tôi trong thời gian thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn tới gia đình, họ hàng và người thân của tôi, những người đã luôn động viên tinh thần và giúp đỡ vật chất.

Tôi không biết nói gì hơn ngoài lời cảm ơn sâu sắc, chân thành tới những người thân yêu nhất của tôi. Nội dung nghiên cứu của luận án nằm trong khuôn khổ thực hiện đề tài NAFOSTED mã số 103.09 và đề tài Nghiên cứu cơ bản định hướng ứng dụng mã số DTDL. Tác giả Đỗ Quang Trung i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ một công trình nào.

Tác giả Đỗ Quang Trung ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.

viii DANH MỤC HÌNH VẼ. viii MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CÁC CẤU TRÚC NANO TINH THỂ MỘT CHIỀU ZnS, ZnO VÀ CÁC CẤU TRÚC NANO DỊ THỂ MỘT CHIỀU ZnS/ZnO. Vật liệu nano.

Hiệu ứng giam giữ lượng tử. Hiệu ứng bề mặt. Các cấu trúc nano một chiều. Cơ chế hình thành các cấu trúc nano 1D từ pha hơi.

Các cấu trúc nano dị thể một chiều. CÁC CẤU TRÚC NANO TINH THỂ MỘT CHIỀU ZnS, ZnO. Các cấu trúc nano tinh thể một chiều ZnS. Tổng hợp các cấu trúc nano một chiều của ZnS.

Tính chất quang của các cấu trúc nano một chiều ZnS. Các cấu trúc nano tinh thể một chiều ZnO. Hình thái cấu trúc của các nano tinh thể một chiều ZnO. Tính chất quang.

CÁC CẤU TRÚC NANO DỊ THỂ MỘT CHIỀU ZnS/ZnO. Các cấu trúc nano phức tạp. Các cấu trúc nano dị thể đồng trục (lõi /vỏ). Tính chất quang của các cấu trúc nano dị thể một chiều ZnS/ZnO.

CÁC PHƢƠNG PHÁP KHẢO SÁT CÁC THUỘC TÍNH CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU SAU CHẾ TẠO. 38 iii CHƢƠNG 2 NGHIÊN CỨU SỰ HÌNH THÀNH CẤU TRÚC NANO MỘT CHIỀU ZnS/ZnO TỪ CÁC CẤU TRÚC NANO MỘT CHIỀU ZnS BẰNG PHƢƠNG PHÁP BỐC BAY NHIỆT KẾT HỢP VỚI ÔXY HÓA NHIỆT TRONG MÔI TRƢỜNG KHÔNG KHÍ. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá các tính chất của dây nano ZnS chế tạo được bằng phương pháp bốc bay nhiệt.

Nghiên cứu quá trình chuyển pha ZnSZnO trong môi trường không khí. KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 58 CHƢƠNG 3 SỰ HÌNH THÀNH CẤU TRÚC NANO DỊ THỂ ZnS/ZnO MỘT CHIỀU TỪ CÁC CẤU TRÚC NANO MỘT CHIỀU ZnS BẰNG PHƢƠNG PHÁP BỐC BAY NHIỆT KẾT HỢP VỚI ÔXY HÓA NHIỆT TRONG MÔI TRƢỜNG KHÍ ÔXY TRONG KHI NUÔI VÀ SAU KHI NUÔI. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Sự hình thành các cấu trúc nano một chiều ZnS bằng phương pháp bốc bay nhiệt bột ZnS lên trên đế Si/Au theo cơ chế hơi - lỏng - rắn (VLS). Hình thái bề mặt và các đặc tính cấu trúc của các nano tinh thể một chiều ZnS nhận được sau khi nuôi. Tính chất quang của dây nano, đai nano ZnS nhận được sau khi nuôi. Các cấu trúc nano dị thể một chiều ZnS/ZnO và quá trình chuyển pha ZnS  ZnO bằng phương pháp ôxy hóa nhiệt trong môi trường khí ôxy sau khi nuôi và trong khi nuôi.

Nghiên cứu quá trình chuyển pha ZnS  ZnO bằng phương pháp ôxy hóa nhiệt trong khi nuôi. Nghiên cứu quá trình chuyển pha ZnS  ZnO bằng phương pháp ôxy hóa nhiệt sau khi nuôi trong môi trường khí ôxy. KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 84 iv CHƢƠNG 4 NGHIÊN CỨU SỰ HÌNH THÀNH CẤU TRÚC NANO MỘT CHIỀU ZnS/ZnO BẰNG PHƢƠNG PHÁP BỐC BAY NHIỆT THEO CƠ CHẾ HƠI - RẮN VÀ QUÁ TRÌNH CHUYỂN PHA ZnSZnO BẰNG PHƢƠNG PHÁP ÔXY HÓA NHIỆT.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Các cấu trúc nano một chiều ZnS nhận được sau khi nuôi bằng phương pháp bốc bay nhiệt theo cơ chế VS. Nghiên cứu quá trình chuyển pha ZnSZnO trong môi trường không khí và nguồn ngốc của đỉnh phát xạ màu xanh lục (green)trong các cấu trúc một chiều ZnS 93 4. Nghiên cứu các cấu trúc nano dị thể một chiều ZnS/ZnO và quá trình chuyển pha ZnS  ZnO bằng phương pháp ôxy hóa nhiệt sau khi nuôi trong môi trường khí ôxy.

KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 107 CHƢƠNG 5 CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA CÁC CẤU TRÚC NANO MỘT CHIỀU ZnS, ZnS/ZnO PHA TẠP Mn2+. Chế tạo các cấu trúc một chiều ZnS pha tạp Mn sau khi nuôi. Chế tạo các cấu trúc một chiều ZnS pha tạp Mn bằng cách bốc bay đồng thời ZnS và MnCl2.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Các cấu trúc nano một chiều ZnS:Mn2+ chế tạo bằng phương pháp bốc bay nhiệt kết hợp với khuếch tán nhiệt trong môi trường khí Ar. Khảo sát cấu trúc, tính chất quang của các cấu trúc nano một chiều ZnS pha tạp Mn2+ bằng phương pháp bốc bay nhiệt đồng thời nguồn vật liệu ZnS và MnCl2. KẾT LUẬN CHƢƠNG 5.

127 KẾT LUẬN LUẬN ÁN. 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 131 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo cấu trúc nano ZnS/ZnO một chiều chuyển pha" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo cấu trúc nano ZnS/ZnO một chiều chuyển pha nhằm tối ưu tính chất quang điện tử ứng dụng trong linh kiện nano.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo cấu trúc nano ZnS/ZnO một chiều chuyển pha" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo cấu trúc nano ZnS/ZnO một chiều chuyển pha" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo cấu trúc nano ZnS/ZnO một chiều chuyển pha" thuộc chuyên ngành Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo cấu trúc nano ZnS/ZnO một chiều chuyển pha" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo cấu trúc nano ZnS/ZnO một chiều chuyển pha" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo cấu trúc nano ZnS/ZnO một chiều chuyển pha" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter