Nghiên cứu vi khuẩn chuyển hóa nitơ nền đáy nuôi tôm hùm Panulirus sp

Luận án công nghệ sinh học: Nghiên cứu vi khuẩn chuyển hóa nitơ đáy nuôi tôm hùm Panulirus sp. Phục vụ nuôi trồng thủy sản bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

236

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus
Số trang:
236 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus

Nuôi tôm hùm lồng bè tại Vịnh Xuân Đài tỉnh Phú Yên phát triển mạnh. Thức ăn tươi sống dư thừa tích tụ nhiều dưới nền đáy. Quá trình phân hủy hữu cơ giải phóng lượng lớn khí độc hại. Tình trạng này làm suy giảm chất lượng nước nghiêm trọng. Tôm hùm nuôi dễ bị sốc môi trường và nhiễm bệnh. Tỷ lệ hao hụt tăng cao trong các mùa nắng nóng.

Việc ứng dụng vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus là giải pháp sinh học cần thiết. Hệ vi sinh vật đáy biển đóng vai trò tái cân bằng sinh thái tự nhiên. Quá trình phân giải sinh học giúp làm sạch bùn đáy quanh lồng nuôi. Các chủng vi sinh vật bản địa thích nghi tốt với độ mặn cao. Chúng thực hiện quá trình oxy hóa các hợp chất nitơ độc hại. Nguồn nước nuôi nhờ đó duy trì được sự trong sạch lâu dài.

1.1. Tác hại của khí độc NH3 NO2 nuôi tôm lồng bè

Sự tích tụ chất thải hữu cơ gây tích tụ khí độc NH3 NO2 nuôi tôm ở đáy lồng bè. Khí amoniac tự do khuếch tán trực tiếp qua mang tôm. Hợp chất này cản trở trao đổi khí và gây tổn thương tế bào mang. Nồng độ nitrite cao làm biến đổi sắc tố vận chuyển oxy trong máu. Tôm hùm bị ngạt cục bộ, giảm ăn và ngừng lột xác.

Sự biến động chất lượng nước đáy làm giảm sức đề kháng vật nuôi. Mầm bệnh cơ hội dễ dàng xâm nhập và gây hao hụt hàng loạt. Các biện pháp thay nước thủ công không giải quyết triệt để đáy biển. Vì vậy, xử lý tận gốc khí độc đáy lồng bè có ý nghĩa sống còn. Quá trình kiểm soát sinh học mang lại độ an toàn sinh thái cao nhất.

1.2. Vai trò của chu trình nitơ trong nuôi trồng thủy sản

Cơ chế tự làm sạch của môi trường nước biển phụ thuộc hoàn toàn vào chu trình nitơ trong nuôi trồng thủy sản. Quá trình chuyển hóa sinh học diễn ra qua nhiều giai đoạn nối tiếp nhau. Nhóm vi khuẩn hiếu khí oxy hóa amoniac thành nitrite. Sau đó, các nhóm chuyên biệt tiếp tục oxy hóa nitrite thành hợp chất nitrate ít độc.

Các chủng vi khuẩn như Nitrosomonas đảm nhận giai đoạn đầu tiên của quá trình này. Tiếp theo, Nitrobacter và Nitrospira thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nitrate an toàn. Khi thiếu oxy cục bộ, các dòng vi khuẩn kỵ khí khử nitrate thành khí nitơ tự do. Chu trình hoàn chỉnh này giúp loại bỏ chất độc khỏi vùng nước nuôi. Sự cân bằng sinh học đáy biển được duy trì liên tục và ổn định.

II. Phân lập vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus

Nghiên cứu tiến hành khảo sát và thu thập mẫu bùn đáy tại Vịnh Xuân Đài. Địa điểm thu mẫu nằm trực tiếp dưới các bè nuôi tôm hùm thương phẩm. Thời gian thu mẫu kéo dài liên tục suốt chu kỳ 12 tháng. Mục tiêu là tìm kiếm các dòng vi sinh vật bản địa có hoạt tính phân giải mạnh. Các chủng này thích ứng tự nhiên với điều kiện môi trường biển địa phương.

Quy trình sàng lọc sử dụng các môi trường chọn lọc chuyên biệt. Đặc điểm hình thái và phản ứng sinh hóa được kiểm tra bằng kit API 20E và API 20NE. Giải trình tự vùng gen 16S rRNA giúp định danh chính xác loài. Kết quả phân lập thành công các dòng vi sinh vật có khả năng biến đổi đạm vô cơ vượt trội.

2.1. Phân lập các nhóm vi khuẩn nitrat hóa từ nền đáy

Nền đáy vịnh biển chứa quần thể vi khuẩn nitrat hóa phong phú và đa dạng. Các mẫu bùn được pha loãng và cấy gạt trên môi trường thạch chuyên dụng. Khả năng đồng hóa và biến đổi ammonia được đo lường chính xác bằng phương pháp trắc quang.

Nghiên cứu xác định sự hiện diện của các chủng vi khuẩn Nitrosomonas và Nitrobacter tự nhiên. Bên cạnh đó, chủng Nitrospira cũng xuất hiện trong bùn đáy giàu hữu cơ. Khả năng thích nghi mặn của các dòng bản địa rất cao. Chúng duy trì tốc độ sinh trưởng ổn định trong dải nhiệt độ nước biển 28 đến 32 độ C. Đây là nguồn vật liệu sinh học quý giá để sản xuất chế phẩm sinh học.

2.2. Nhận diện chủng Pseudomonas chuyển hóa nitơ và Bacillus

Quá trình tuyển chọn phát hiện ba chủng vi sinh vật có hoạt tính mạnh nhất. Chủng thứ nhất là vi khuẩn Pseudomonas chuyển hóa nitơ mang mã số P. stutzeri KL15. Chủng này có khả năng khử nitrate và nitrite nhanh chóng trong môi trường nước mặn.

Chủng thứ hai được định danh là Bacillus licheniformis B85 với khả năng sinh enzym ngoại bào mạnh. Chủng thứ ba là Rhodococcus rhodochrous T9 có khả năng phân hủy chất hữu cơ phức tạp. Cả ba chủng đều thể hiện tốc độ chuyển hóa các dạng hợp chất nitơ độc hại cao. Độc tính sinh học của các chủng được kiểm tra an toàn trên giáp xác. Đây là tiền đề vững chắc cho việc phát triển các công thức vi sinh xử lý môi trường.

III. Lên men vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus

Quy trình lên men lỏng được tối ưu hóa để thu nhận mật độ sinh khối cực đại. Nghiên cứu áp dụng mô hình toán học bề mặt đáp ứng Box-Behnken. Phương pháp này giúp xác định tỷ lệ dinh dưỡng tối ưu và giảm thiểu chi phí sản xuất.

Các yếu tố khảo sát chính bao gồm nguồn carbon, nguồn nitơ hữu cơ và khoáng chất. Các nguồn nguyên liệu dễ tìm như mật rỉ đường, cao nấm men và bột pepton được ưu tiên. Điều kiện nuôi cấy về nhiệt độ, pH và tốc độ lắc được kiểm soát nghiêm ngặt. Hiệu suất chuyển đổi cơ chất thành tế bào vi sinh vật tăng trưởng rõ rệt sau khi tối ưu.

3.1. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy lỏng Box Behnken

Mô hình Box-Behnken thiết lập thành phần môi trường lỏng tối ưu cho từng chủng vi khuẩn. Chủng B. licheniformis B85 phát triển mạnh nhất trên môi trường chứa 3,94 gam trên lít mật rỉ đường. Môi trường này bổ sung thêm 15,56 gam trên lít cao nấm men và 1,13 gam trên lít muối NaCl.

Đối với P. stutzeri KL15, thành phần dinh dưỡng gồm 4,95 gam trên lít mật rỉ đường kết hợp 19,08 gam trên lít cao nấm men. Môi trường cần bổ sung 1,13 gam trên lít muối khoáng MgSO4. Đối với chủng R. rhodochrous T9, môi trường lỏng tối ưu gồm 7,93 gam trên lít đường glucose, 6,10 gam trên lít pepton và 2,95 gam trên lít NaCl. Sự tối ưu hóa này giúp vi khuẩn đạt pha cân bằng nhanh chóng.

3.2. Mật độ sinh khối tế bào sau khi tối ưu môi trường

Sau khi áp dụng công thức môi trường tối ưu, mật số vi khuẩn thu nhận được tăng vọt. Mật độ sinh khối của B. licheniformis B85 đạt tới 3,14 nhân 10 mũ 11 CFU trên mỗi mililít. Tốc độ nhân đôi của tế bào duy trì ở mức cao trong suốt thời gian lên men.

Chủng P. stutzeri KL15 đạt mật độ ấn tượng là 2,37 nhân 10 mũ 11 CFU trên mỗi mililít. Chủng R. rhodochrous T9 ghi nhận mật số tế bào đạt 2,52 nhân 10 mũ 10 CFU trên mỗi mililít. Lượng sinh khối dồi dào này bảo đảm nguồn giống chất lượng cao cho giai đoạn phối trộn tiếp theo. Chi phí dinh dưỡng nuôi cấy giảm đáng kể nhờ tận dụng phụ phẩm công nghiệp giá rẻ.

IV. Sản xuất vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus

Công nghệ sản xuất chế phẩm sinh học dạng bột được hoàn thiện qua phương pháp lên men bán rắn. Nghiên cứu xác định chính xác tỷ lệ giống cấy, thời gian nuôi và độ ẩm cơ chất. Quá trình sấy và nghiền mịn được tiến hành ở điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt.

Mật số tế bào trong chế phẩm vi sinh thành phẩm đạt ngưỡng tiêu chuẩn 10 mũ 9 CFU trên mỗi gam. Sản phẩm dạng bột có ưu điểm dễ bảo quản, thuận tiện vận chuyển và hạn sử dụng kéo dài. Chế phẩm đáp ứng tốt yêu cầu xử lý môi trường tại các vùng nuôi thủy sản thâm canh.

4.1. Lên men bán rắn tạo chế phẩm Bacillus xử lý nước

Cơ chất bán rắn được phối trộn từ cám gạo và phụ phẩm nông nghiệp tạo độ tơi xốp tối ưu. Chủng Bacillus xử lý nước dạng B. licheniformis B85 nhanh chóng sinh trưởng và tạo bào tử bền nhiệt. Hoạt lực phân giải hữu cơ và chuyển hóa đạm được bảo tồn nguyên vẹn sau khi sấy khô.

Thời gian lên men bán rắn kéo dài từ 48 đến 72 giờ ở nhiệt độ phòng. Hỗn hợp sau lên men được làm khô bằng luồng khí ấm dưới 45 độ C. Sản phẩm bột mịn cuối cùng có độ ẩm dưới 10 phần trăm. Mật độ vi sinh vật hữu ích luôn ổn định ở mức 10 mũ 9 CFU trên mỗi gam. Chế phẩm dễ dàng hòa tan và phân tán nhanh khi tạt vào môi trường nước.

4.2. Độ bền của chế phẩm vi sinh qua 360 ngày bảo quản

Độ bền sinh học của chế phẩm dạng bột được đánh giá ở hai dải nhiệt độ trong vòng 360 ngày. Ở điều kiện bảo quản lạnh từ 4 đến 8 độ C, mật số vi sinh vật suy giảm rất chậm. Sau 360 ngày, chủng R. rhodochrous T9 giảm từ 10 mũ 9 xuống 10 mũ 6 CFU trên mỗi gam. Chủng B. licheniformis B85 duy trì mức 10 mũ 7 CFU trên mỗi gam.

Ở nhiệt độ phòng từ 28 đến 32 độ C, mật độ của P. stutzeri KL15 và R. rhodochrous T9 đạt 10 mũ 5 CFU trên mỗi gam sau một năm. Chủng B. licheniformis B85 đạt mật số 10 mũ 6 CFU trên mỗi gam nhờ đặc tính tạo nội bào tử bền vững. Kết quả chứng minh chế phẩm giữ được hoạt tính tốt trong điều kiện bảo quản thực tế.

V. Ứng dụng vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus

Chế phẩm vi sinh tổ hợp được thử nghiệm thực tế để kiểm tra khả năng xử lý nước và an toàn sinh học. Mô hình thực nghiệm triển khai trên hệ thống ương ấu trùng tôm với thể tích 1 mét khối. Nước biển thí nghiệm được bổ sung thức ăn và theo dõi liên tục các chỉ số hóa lý.

Kết quả thực nghiệm khẳng định chế phẩm sinh học giúp kiểm soát tuyệt đối các hợp chất nitơ độc hại. Quá trình xử lý diễn ra tự nhiên, không gây sốc cho ấu trùng giáp xác. Chất lượng nước duy trì ở trạng thái lý tưởng suốt chu kỳ ương nuôi. Tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng của tôm tăng lên rõ rệt so với đối chứng không sử dụng vi sinh.

5.1. Hiệu quả xử lý amoniac trong nước biển của chế phẩm

Chế phẩm thể hiện khả năng xử lý amoniac trong nước biển nhanh chóng và bền vững. Hàm lượng ammonium và nitrite trong bể thử nghiệm giảm mạnh chỉ sau 24 đến 48 giờ sử dụng vi sinh. Quá trình chuyển hóa đạm vô cơ diễn ra triệt để, không để lại dư lượng độc hại.

Sự phối hợp giữa các dòng vi khuẩn tạo nên chu trình khép kín tại chỗ. Môi trường nước biển giữ được màu sắc tự nhiên và hạn chế tối đa sự phát triển của tảo độc. Nhu cầu oxy hóa sinh học đáy bể giảm đáng kể. Kết quả này chứng minh tính khả thi cao khi ứng dụng trực tiếp tại các lồng bè nuôi tôm hùm ven vịnh.

5.2. Tác động của vi khuẩn phản nitrat hóa đến ấu trùng

Sự kết hợp giữa vi khuẩn phản nitrat hóa và các dòng phân giải hữu cơ tạo môi trường đệm tối ưu. Độc tố tích tụ từ phân tôm và thức ăn thừa được loại bỏ liên tục khỏi hệ thống nuôi. Ấu trùng tôm giai đoạn post 5 thích nghi nhanh, ăn khỏe và có tỷ lệ sống cao vượt trội.

Hoạt tính sinh học của chế phẩm ức chế hiệu quả các dòng vi khuẩn cơ hội Vibrio gây bệnh đường ruột. Mô hình ương tôm không cần sử dụng hóa chất hay kháng sinh độc hại. Đây là giải pháp phát triển bền vững cho nghề nuôi tôm hùm và tôm thẻ thương phẩm. Công nghệ góp phần giảm thiểu ô nhiễm nền đáy biển tại các vùng nuôi tập trung.

Mục lục chi tiết luận án

Trang tựa
Lời cam đoan
Danh sách chữ viết tắt
Danh sách các bảng
Danh sách các hình
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan tình hình nuôi tôm hùm lồng bè
1.2. Hiện trạng ô nhiễm môi trường nước vùng nuôi tôm hùm Vịnh Xuân Đài
1.3. Vi sinh vật trong môi trường nước mặn
1.4. Sơ đồ chu trình chuyển hóa nitơ trong hệ sinh thái biển
1.5. Các quá trình chuyển hoá nitơ và vai trò các nhóm vi khuẩn tham gia chuyển hóa
1.6. Đặc điểm của các nhóm vi khuẩn tham gia quá trình chuyển hóa Nitơ
1.6.1. Đặc điểm sinh học của vi khuẩn Bacillus
1.6.2. Đặc điểm sinh học của vi khuẩn Rhodococcus
1.6.3. Đặc điểm sinh học của vi khuẩn Pseudomonas
1.6.4. Đặc điểm sinh học của vi khuẩn Stenotrophomonas
1.6.5. Đặc điểm sinh học của các nhóm vi khuẩn chuyển hóa nitơ khác
1.7. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nhân sinh khối vi khuẩn
1.7.1. Nguồn khoáng và vitamin
1.7.2. Thời gian nuôi cấy
1.7.3. Động học của quá trình vi sinh vật
1.8. Sơ lược về ma trận Plackett - Burman và Box - Behnken
1.8.1. Giới thiệu phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM)
1.8.2. Ma trận Plackett - Burman
1.8.3. Ma trận Box-Behnken (BBD)
1.9. Các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường nước nuôi tôm thẻ chân trắng
1.9.1. Ammonia tổng cộng (TAN - Total Ammonia Nitrogen)
1.9.2. Nitrite và Nitrate
1.10. Tình hình nghiên cứu ứng dụng của vi sinh vật trong nuôi trồng thủy sản
1.10.1. Tình hình ứng dụng vi sinh vật trong nuôi trồng thủy sản trong nước
1.10.2. Tình hình ứng dụng vi sinh vật trong nuôi trồng thủy sản trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2. Phương pháp thu mẫu bùn đáy
2.2.1. Vị trí thu mẫu
2.2.2. Phương pháp phân tích hóa lý của mẫu bùn
2.3. Nội dung 1: Phân lập và định danh vi khuẩn chuyển hóa Nitơ từ nền đáy vùng nuôi tôm hùm
2.3.1. Phân lập và định danh vi khuẩn Bacillus sp.
2.3.1.1. Phân lập vi khuẩn Bacillus sp.
2.3.1.2. Phương pháp định danh sinh hóa vi khuẩn Bacillus sp.
2.3.1.3. Phương pháp định danh sinh học phân tử vi khuẩn Bacillus sp.
2.3.2. Phân lập và định danh vi khuẩn chuyển hóa ammonia (AOB)
2.3.2.1. Môi trường phân lập vi khuẩn chuyển hóa ammonia (phụ lục 1)
2.3.2.2. Các bước phân lập nhóm vi khuẩn chuyển hóa ammonia
2.3.2.3. Phương pháp định danh sinh hóa vi khuẩn AOB
2.3.2.4. Phương pháp định danh sinh học phân tử vi khuẩn AOB
2.3.3. Phương pháp phân lập vi khuẩn chuyển hóa nitrite (NOB)
2.3.3.1. Môi trường phân lập vi khuẩn chuyển hóa nitrite
2.3.3.2. Các bước phân lập vi khuẩn chuyển hóa nitrite (NOB)
2.3.3.3. Phương pháp định danh sinh hóa vi khuẩn NOB
2.3.3.4. Phương pháp định danh sinh học phân tử vi khuẩn NOB
2.3.4. Khảo sát quá trình chuyển hóa ammonium, nitrite, nitrate của các chủng vi khuẩn đã tuyển chọn
2.3.5. Khảo sát khả năng chịu mặn của các chủng vi khuẩn
2.4. Nội dung 2: Tạo chế phẩm vi sinh dạng lỏng và dạng bột
2.4.1. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng nuôi cấy và tối ưu hóa thành phần môi trường lên men tạo chế phẩm dạng lỏng của các chủng vi khuẩn
2.4.1.1. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến sự tăng sinh khối ba chủng vi khuẩn
2.4.1.2. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo chế phẩm dạng lỏng
2.4.1.3. Tối ưu hóa các thành phần môi trường nhân sinh khối của 3 chủng vi khuẩn bằng phương pháp đáp ứng bề mặt (RMS)
2.4.2. Chế tạo chế phẩm vi sinh dạng bột
2.4.2.1. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến điều kiện sản xuất của các chủng vi khuẩn trên môi trường bán rắn
2.4.2.2. Bảo quản chế phẩm vi sinh dạng bột
2.5. Nội dung 3: Đánh giá chuyển hóa nitơ của các chủng vi khuẩn trong nuôi trồng thủy sản
2.5.1. Đánh giá sự chuyển hóa N của các chủng vi khuẩn trong nước ao nuôi tôm thẻ chân trắng ở qui mô phòng thí nghiệm
2.5.2. Đánh giá sự chuyển hóa N của các chủng vi khuẩn trong nuôi tôm thẻ chân trắng giai đoạn ương giống ở qui mô bể xi-măng 1m3
2.6. Chỉ tiêu đánh giá
2.7. Xử lý thống kê
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Nội dung 1: Phân lập và định danh vi khuẩn chuyển hóa Nitơ từ nền đáy vùng nuôi tôm hùm
3.1.1. Các chỉ tiêu môi trường trong mẫu bùn được thu ở Vùng Vịnh Xuân Đài
3.1.2. Nhóm vi khuẩn Bacillus sp.
3.1.2.1. Kết quả phân lập vi khuẩn Bacillus chuyển hóa ammonia
3.1.2.2. Chọn lọc khả năng xử lý ammonia của các vi khuẩn phân lập được
3.1.2.3. Kết quả định danh sinh hóa của các chủng vi khuẩn Bacillus sp.
3.1.2.4. Kết quả định danh sinh học phân tử các chủng vi khuẩn Bacillus sp.
3.1.2.5. Kết quả đánh giá khả năng chuyển hóa ammonia của các chủng vi khuẩn Bacillus sp.
3.1.3. Kết quả phân lập vi khuẩn chuyển hóa ammonia (AOB) từ mẫu bùn
3.1.3.1. Kết quả xác định vi khuẩn chuyển hóa ammonia có trong mẫu bùn
3.1.3.2. Kết quả đặc điểm hình thái của các chủng vi khuẩn phân lập được
3.1.3.3. Kết quả xác định khả năng chuyển hóa NH3 của các chủng vi khuẩn
3.1.3.4. Kết quả định danh sinh hóa các chủng vi khuẩn
3.1.3.5. Kết quả định danh bằng giải trình tự vùng 16S – rRNA
3.1.3.6. Kết quả đánh giá khả năng chuyển hóa ammonia của các chủng vi khuẩn tuyển chọn
3.1.4. Kết quả phân lập vi khuẩn chuyển hóa nitrite từ mẫu bùn
3.1.4.1. Kết quả xác định vi khuẩn chuyển hóa nitrite có trong mẫu bùn
3.1.4.2. Kết quả đặc điểm hình thái của các chủng vi khuẩn phân lập được
3.1.4.3. Kết quả xác định khả năng chuyển hóa NO2- của các chủng vi khuẩn
3.1.4.4. Kết quả định danh sinh hóa các chủng vi khuẩn
3.1.4.5. Định danh vi khuẩn bằng phân tích trình tự gen 16S rRNA
3.1.4.6. Kết quả đánh giá khả năng chuyển hóa nitrite của các chủng vi khuẩn tuyển chọn
3.1.5. Khảo sát khả năng chuyển hóa các hợp chất chứa nitơ và khả năng chịu mặn của các nhóm vi khuẩn thuộc chi Bacillus, AOB và NOB
3.1.5.1. Khảo sát khả năng chuyển hóa NO2-, NO3- và khả năng chịu mặn của các chủng vi khuẩn Bacillus, vi khuẩn AOB
3.1.5.2. Khảo sát khả năng chuyển hóa NH4- và NO3- và khả năng chịu mặn của nhóm vi khuẩn NOB
3.2. Nội dung 2: Tạo chế phẩm vi sinh dạng lỏng và bột
3.2.1. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng nuôi cấy và tối ưu hóa thành phần môi trường lên men tạo chế phẩm dạng lỏng của các chủng vi khuẩn
3.2.1.1. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến sự tăng sinh khối ba chủng vi khuẩn
3.2.1.2. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo chế phẩm dạng lỏng
3.2.1.3. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ nạp giống đến quá trình nhân sinh khối vi khuẩn
3.2.1.4. Tối ưu hóa các thành phần môi trường nhân sinh khối của 3 chủng vi khuẩn bằng phương pháp đáp ứng bề mặt (RMS)
3.2.2. Tạo chế phẩm vi sinh dạng bột
3.2.2.1. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến điều kiện sản xuất của các chủng vi khuẩn trên môi trường bán rắn
3.2.2.2. Tạo chế phẩm vi khuẩn dạng bột
3.3. Nội dung 3: Đánh giá chuyển hóa nitơ của các chủng vi khuẩn trong nuôi trồng thủy sản
3.3.1. Đánh giá sự chuyển hóa N của các chủng vi khuẩn trong nước nuôi tôm thẻ chân trắng (không có tôm) ở qui mô phòng thí nghiệm
3.3.1.1. Đánh giá sự chuyển hóa N của các chủng vi khuẩn
3.3.1.2. Đánh giá mật độ vi sinh vật khi bổ sung chế phẩm vi sinh
3.3.2. Đánh giá sự chuyển hóa N của các chủng vi khuẩn trong bể nuôi tôm thẻ chân trắng giai đoạn ương giống ở qui mô bể xi-măng 1m3
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu vi khuẩn chuyển hóa nitơ trong nền đáy vùng nuôi tôm hùm panulirus sp phục vụ nuôi trồng thủy sản

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (236 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯƠNG PHƯỚC THIÊN HOÀNG NGHIÊN CỨU VI KHUẨN CHUYỂN HÓA NITƠ TRONG NỀN ĐÁY VÙNG NUÔI TÔM HÙM (Panulirus sp.) PHỤC VỤ NUÔI TRỒNG THỦY SẢN Chuyên ngành: Công Nghệ Sinh Học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC TP. HCM - Năm 2022 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯƠNG PHƯỚC THIÊN HOÀNG NGHIÊN CỨU VI KHUẨN CHUYỂN HÓA NITƠ TRONG NỀN ĐÁY VÙNG NUÔI TÔM HÙM (Panulirus sp.) PHỤC VỤ NUÔI TRỒNG THỦY SẢN Chuyên ngành : Công nghệ sinh học Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Phú Hòa PGS. Phạm Công Hoạt TP.HCM - Năm 2022 ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, thực hiện và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ tận tình của tập thể Quý Thầy Cô, các cơ quan, các anh chị và các bạn.

Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến: PSG.TS Nguyễn Phú Hòa và PGS.TS Phạm Công Hoạt đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, truyền đạt nhiều kinh nghiệm và kiến thức quý báo giúp tôi hoàn thành tốt luận án. Hoàng Quốc Khánh, PGS.TS Nguyễn Bảo Quốc đã động viên, hỗ trợ nhiệt tình về chuyên môn. Ban Giám Hiệu Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM, Viện Công nghệ sinh học và Môi trường, Khoa Khoa học Sinh học, Khoa Thủy Sản, Phòng Đào tạo Sau Đại học đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tập thể các bạn nghiên cứu viên, học viên cao học, sinh viên từ phòng thí nghiệm Công nghệ Vi sinh, Viện Nghiên cứu Công Nghệ Sinh học và Môi Trường, Trường Đại Học Nông Lâm Tp.HCM đã hỗ trợ, giúp đỡ để tôi học tập, thực hiện và hoàn thành tốt luận án.

Tất cả bạn bè và đồng nghiệp những người luôn động viên, giúp đỡ chân thành tôi trong quá trình làm luận án. Ba Mẹ và những người thân trong gia đình, chồng và các con đã luôn ủng hộ, động viên và là điểm tựa tinh thần cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh Trương Phước Thiên Hoàng iii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan những công bố trong luận văn này là trung thực và một phần kết quả nghiên cứu thuộc đề tài cấp nhà nước mã số ĐTĐL.CN-60/15 do PGS. Nguyễn Phú Hòa làm chủ nhiệm.

Những số liệu trong luận văn được phép công bố với sự đồng ý của chủ nhiệm đề tài. Tất cả các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là chưa từng được công bố trong thời gian trước đây bởi tác giả khác. TRƯƠNG PHƯỚC THIÊN HOÀNG iv TÓM TẮT Nghiên cứu vi khuẩn chuyển hóa nitơ trong nền đáy vùng nuôi tôm hùm (Panulirus sp.) phục vụ nuôi trồng thủy sản được thực hiện với các nội dung sau: (1) Nghiên cứu đã tiến hành phân lập và định danh vi khuẩn từ các mẫu bùn được lấy từ nền đáy dưới các lồng bè nuôi tôm hùm ở vùng Vịnh Xuân Đài, tỉnh Phú Yên trong thời gian 12 tháng; (2) Nghiên cứu tạo môi trường lên men dạng lỏng và dạng bán rắn phù hợp cho các chủng vi khuẩn có khả năng tạo chế phẩm sinh học xử lý môi trường; (3) Đánh giá chế phẩm vi sinh xử lý môi trường trong mô hình ương tôm thẻ chân trắng giai đoạn post 5 ở qui mô 1m3. Kết quả nghiên cứu đã phân lập được các chủng vi khuẩn có khả năng chuyển hóa ammonia và nitrite.

Các chủng vi khuẩn được định danh bằng phương pháp kiểm tra đặc điểm hình thái, sinh hóa bằng kit API 20E, 20NE, phương pháp giải trình tự vùng 16S – rRNA và xác định khả năng chuyển hóa ammonia và nitrite; trong đó có 3 chủng vi khuẩn Bacillus licheniformis B85, Pseudomonas stutzeri KL15, Rhodococcus rhodochrous T9 có khả năng chuyển hóa ammonia, nitrite tốt nhất. Luận án đã nghiên cứu được thành phần môi trường dạng lỏng phù hợp cho sự phát triển của 3 chủng vi khuẩn trên mô hình Box – Behnken như sau: thành phần môi trường cho vi khuẩn B.licheniformis B85 ở mật số 3,14 x 1011 CFU/mL bao gồm 3,94 g/L mật rỉ đường, 15,56 g/L cao nấm men và 1,13 g/L NaCl; Mật độ vi khuẩn P.stutzeri KL15 là 2,37 x 1011 CFU/mL với thành phần môi trường gồm 4,95 g/L mật rỉ đường, 19,08 g/L cao nấm men và 1,13 g/L MgSO4; Đối với chủng vi khuẩn R.rhodochrous T9, thành phần môi trường là 7,93 g/L glucose, 6,1 g/L pepton và 2,95 g/L NaCl với mật số vi khuẩn là 2,52 x 1010 CFU/mL. Ba chủng vi khuẩn trên được nuôi cấy trên môi trường bán rắn với tỷ lệ giống, thời gian và độ ẩm thích hợp, sau đó được sấy và nghiền mịn để tạo chế phẩm vi sinh dạng bột với mật số vi khuẩn 109 CFU/g. Chế phẩm vi sinh dạng bột được bảo quản ở hai khoảng nhiệt độ: nhiệt độ lạnh 4 - 8oC và nhiệt độ phòng 28-32oC.

Ở v nhiệt độ 4 - 8oC, mật số vi khuẩn được bảo quản tốt hơn, sau 360 ngày thì mật độ vi khuẩn P.rhodochrous T9 có giảm từ 109 CFU/g còn 106 CFU/g, vi khuẩn B.licheniformis B85 giảm từ 109 CFU/g còn 107 CFU/g. Đối với bảo quản ở nhiệt độ phòng 28-32o C, sau 360 ngày, mật độ vi khuẩn P. stutzeri KL15 và R.rhodochrous T9 có giảm từ 109 CFU/g còn 105 CFU/g, mật số vi khuẩn B. licheniformics B85 giảm từ 109 CFU/g còn 106 CFU/g.

licheniformics B85 là nhóm vi khuẩn sinh bào tử nên có mật độ vi khuẩn cao hơn so với 2 chủng vi khuẩn còn lại. Kết quả đánh giá hiệu quả xử lý môi trường của chế phẩm vi sinh trên mô hình ương giống tôm thẻ chân trắng ở giai đoạn postlarvae 5 trong bể xi măng 1m3 cho thấy khả năng kiểm soát tốt hàm lượng TAN, NO2 và NO3 với tỷ lệ chế phẩm là 0,5% với mật độ 108 CFU/g, sử dụng định kỳ 6 ngày/1 lần. vi SUMMARY The study on nitrogen-metabolizing bacteria in the bottom of lobster (Panulirus sp.) culture area for aquaculture was carried out with the following contents: (1) The study was conducted to isolate and identify bacteria from sludge samples which were taken from the bottom of lobster cages in Xuan Dai Bay, Phu Yen province during 12 months (2) Research on create suitable liquid and semi- solid media for bacterial strains to make biological products to treat the environment; (3) Experimenting with the use of microbiological products for environmental treatment in the 5-day old postlarvae of white leg shrimp rearing in 1m3 - cement tanks. The results shown that bacterial strains capable of metabolizing ammonia and nitrite in the bottom sludge, strains were identified by morphological, biochemical and DNA marker characterization by API 20E, 20NE kit and 16S - rRNA region sequencing method and determined the ability to metabolize ammonia, nitrite.

Three strains of Bacillus licheniformis B85, Pseudomonas stutzeri KL15, and Rhodococcus rhodochrous T9 were able to metabolize ammonia and nitrite in highest efficience. The thesis has optimized the composition of liquid medium of 3 bacterial strains on the Box - Behnken model as follows: the composition of the medium of Bacillus licheniformis B85 at the density of 3,14 x 1011 CFU/mL includes molasses, yeast extract and NaCl. The density of Pseudomonas stutzeri KL15 was 2,37 x 1011 CFU/mL with the media composition including molasses, yeast extract and MgSO4. For the strain Rhodococcus rhodochrous T9, the media composition was glucose, peptone and NaCl with a bacterial density of 2,52 x 1010 CFU/mL.

The above three bacterial strains were cultured on semi-solid media with suitable time and humidity, then dried and ground to produce a powdered probiotic product with a bacterial density of 109 CFU/gram. Powder microbiology mode is stored at two temperature ranges: cold temperature 4-8oC and room temperature 28- 32oC. At a temperature of 4 - 8oC, the bacterial density was better preserved, after vii 360 days, the density of P.rhodochrous T9 decreased from 109 CFU/g to 106 CFU/g, B.licheniformis B85 reduced from 109 CFU/g to 107 CFU/g. For storage at temperature 28-32oC, after 360 days, the density of P.stutzeri KL15 and R.rhodochrous T9 decreased from 109 CFU/g to 105 CFU/g, the density of B.licheniformics B85 reduced from 109 CFU/g to 106 CFU/g.

licheniformics B85 is a group of spore-forming bacteria, so it has a higher concentration of bacteria than P.stutzeri KL15 and R. The results of evaluation of the environmental treatment efficiency of probiotic products in water of the white leg shrimp nursing cement tank showed the ability to control the content of TAN, NO2 and NO3 well with a density of 108 CFU/g, used periodically every 6 days. viii MỤC LỤC Trang tựa .ii Lời cam đoan. vi Mục lục.

viii Danh sách chữ viết tắt. xiv Danh sách các bảng. xv Danh sách các hình.xvii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Tổng quan tình hình nuôi tôm hùm lồng bè. Hiện trạng ô nhiễm môi trường nước vùng nuôi tôm hùm Vịnh Xuân Đài. Vi sinh vật trong môi trường nước mặn. Sơ đồ chu trình chuyển hóa nitơ trong hệ sinh thái biển.

Các quá trình chuyển hoá nitơ và vai trò các nhóm vi khuẩn tham gia chuyển hóa. Đặc điểm của các nhóm vi khuẩn tham gia quá trình chuyển hóa Nitơ. Đặc điểm sinh học của vi khuẩn Bacillus. Đặc điểm sinh học của vi khuẩn Rhodococcus.

Đặc điểm sinh học của vi khuẩn Pseudomonas. Đặc điểm sinh học của vi khuẩn Stenotrophomonas. Đặc điểm sinh học của các nhóm vi khuẩn chuyển hóa nitơ khác. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nhân sinh khối vi khuẩn.

Nguồn khoáng và vitamin. Thời gian nuôi cấy. Động học của quá trình vi sinh vật. Sơ lược về ma trận Plackett - Burman và Box - Behnken.

Giới thiệu phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM). Ma trận Plackett - Burman. Ma trận Box-Behnken (BBD). Các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường nước nuôi tôm thẻ chân trắng.

Ammonia tổng cộng (TAN - Total Ammonia Nitrogen). Nitrite và Nitrate. Tình hình nghiên cứu ứng dụng của vi sinh vật trong nuôi trồng thủy sản. Tình hình ứng dụng vi sinh vật trong nuôi trồng thủy sản trong nước.

Tình hình ứng dụng vi sinh vật trong nuôi trồng thủy sản trên thế giới .24 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp thu mẫu bùn đáy. Vị trí thu mẫu.

Phương pháp phân tích hóa lý của mẫu bùn:. Nội dung 1: Phân lập và định danh vi khuẩn chuyển hóa Nitơ từ nền đáy vùng nuôi tôm hùm. Phân lập và định danh vi khuẩn Bacillus sp. Phân lập vi khuẩn Bacillus sp.

Phương pháp định danh sinh hóa vi khuẩn Bacillus sp. Phương pháp định danh sinh học phân tử vi khuẩn Bacillus sp. Phân lập và định danh vi khuẩn chuyển hóa ammonia (AOB). Môi trường phân lập vi khuẩn chuyển hóa ammonia (phụ lục 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Phước Thiên Hoàng (2022). Vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nghien-cuu-vi-khuan-chuyen-hoa-nito-nen-day-nuoi-tom-hum-panulirus

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án công nghệ sinh học: Nghiên cứu vi khuẩn chuyển hóa nitơ đáy nuôi tôm hùm Panulirus sp. Phục vụ nuôi trồng thủy sản bền vững.

Luận án "Vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vi khuẩn chuyển hóa nitơ nuôi tôm hùm Panulirus" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter