Nghiên cứu tổng hợp dị vòng 1,3-benzazole dùng lưu huỳnh - Luận án Tiến sĩ

Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu tổng hợp các hợp chất dị vòng 1,3-benzazole mới. Phát triển phương pháp hiệu quả sử dụng lưu huỳnh.

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan hợp chất dị vòng 1 3 benzazole Vai trò và ứng dụng

Luận án này tập trung vào nghiên cứu và tổng hợp các hợp chất dị vòng 1,3-benzazole. Đây là một nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng, sở hữu nhiều đặc tính hóa học và sinh học độc đáo. Các dẫn xuất 1,3-benzazole được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Việc hiểu rõ cấu trúc và phát triển phương pháp tổng hợp mới là cần thiết. Điều này nhằm khai thác tối đa tiềm năng của chúng trong y dược và vật liệu.

1.1. Khái niệm và cấu trúc cơ bản của 1 3 benzazole

Hợp chất dị vòng 1,3-benzazole là nhóm hợp chất quan trọng. Cấu trúc gồm vòng benzen gắn với vòng dị vòng năm cạnh chứa hai dị tố. Các dị tố này thường là nitơ, oxy hoặc lưu huỳnh. Benzoxazole, benzothiazole, và benzimidazole là các ví dụ điển hình. Chúng sở hữu đặc tính hóa học và sinh học độc đáo.

1.2. Ứng dụng quan trọng của các dẫn xuất benzazole

Dẫn xuất 1,3-benzazole có nhiều ứng dụng. Chúng được tìm thấy trong dược phẩm, hóa nông, và vật liệu tiên tiến. Nhiều loại thuốc có hoạt tính sinh học chứa khung benzazole. Các hợp chất này thể hiện tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống ung thư. Chúng còn được dùng làm chất phát quang, cảm biến.

1.3. Nhu cầu nghiên cứu tổng hợp benzazole

Nhu cầu tổng hợp các hợp chất benzazole mới là rất lớn. Việc này nhằm tìm kiếm các hoạt tính sinh học đa dạng hơn. Phát triển phương pháp tổng hợp hiệu quả, thân thiện môi trường là mục tiêu chính. Cần cải thiện hiệu suất, giảm chi phí và tăng tính bền vững của quy trình.

II. Phát triển phương pháp tổng hợp mới dùng lưu huỳnh

Luận án giới thiệu các phương pháp tổng hợp mới cho hợp chất dị vòng 1,3-benzazole. Trọng tâm là sử dụng lưu huỳnh (sulfur) làm tác nhân chính. Phương pháp này khắc phục nhược điểm của các quy trình truyền thống. Lưu huỳnh mang lại lợi thế về chi phí và tính bền vững. Nó cũng mở ra cơ hội cho các phản ứng vòng hóa (cyclization) độc đáo, hiệu quả hơn. Nghiên cứu sâu về vai trò của sulfur giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp.

2.1. Hạn chế của phương pháp tổng hợp truyền thống

Các phương pháp tổng hợp 1,3-benzazole truyền thống thường phức tạp. Chúng đòi hỏi nhiều bước phản ứng, sử dụng xúc tác đắt tiền hoặc điều kiện khắc nghiệt. Phản ứng có thể tạo ra sản phẩm phụ không mong muốn. Điều này ảnh hưởng đến hiệu suất và chi phí sản xuất. Cần có phương pháp mới để khắc phục những hạn chế này.

2.2. Lợi ích khi sử dụng lưu huỳnh trong tổng hợp hữu cơ

Lưu huỳnh (sulfur) đóng vai trò quan trọng trong hóa học tổng hợp. Nó là tác nhân linh hoạt trong nhiều loại phản ứng. Lưu huỳnh có thể tạo liên kết carbon-sulfur, carbon-nitơ. Việc sử dụng lưu huỳnh giúp đơn giản hóa quy trình tổng hợp. Nó mở ra con đường mới cho phản ứng vòng hóa. Lưu huỳnh thường rẻ, dễ kiếm, và thân thiện môi trường hơn một số kim loại nặng.

2.3. Cơ chế phản ứng vòng hóa tiềm năng

Phản ứng vòng hóa là chìa khóa trong tổng hợp dị vòng. Lưu huỳnh có thể tham gia vào các cơ chế độc đáo. Nó hoạt động như một chất oxy hóa, chất khử, hoặc nucleophile. Phản ứng cyclization có thể diễn ra thông qua trung gian sulfide hoặc thiolate. Việc này cho phép hình thành các vòng dị vòng benzothiazole và benzoxazole. Nghiên cứu cơ chế giúp tối ưu hóa phản ứng.

III. Tổng hợp benzothiazole hiệu quả cao qua phản ứng cyclization

Một phần quan trọng của luận án là việc tổng hợp các dẫn xuất benzothiazole. Các phương pháp mới đã được phát triển để đạt hiệu suất cao. Quy trình sử dụng o-aminothiophenol làm tiền chất chính. Lưu huỳnh đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo thành vòng thiazole. Nghiên cứu đã tối ưu hóa điều kiện phản ứng để đảm bảo tính chọn lọc và hiệu suất tốt nhất. Điều này góp phần mở rộng khả năng tổng hợp hợp chất dị vòng benzothiazole đa dạng.

3.1. Quy trình tổng hợp benzothiazole từ o aminothiophenol

Benzothiazole được tổng hợp hiệu quả từ o-aminothiophenol. Phản ứng này diễn ra với sự có mặt của tác nhân chứa carbon. Lưu huỳnh đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo thành vòng thiazole. Quy trình thường bao gồm phản ứng ngưng tụ và oxy hóa vòng hóa. Các tác nhân như aldehyde, ketone, hoặc axit carboxylic có thể được sử dụng. Phản ứng đơn giản, cho hiệu suất cao.

3.2. Đa dạng hóa dẫn xuất benzothiazole qua sulfur

Việc sử dụng lưu huỳnh cho phép tạo ra nhiều dẫn xuất benzothiazole khác nhau. Các nhóm thế khác nhau trên vòng benzen hoặc ở vị trí 2 của vòng thiazole có thể được đưa vào. Sulfur đóng vai trò như một tác nhân hoạt hóa. Điều này mở rộng thư viện các hợp chất benzothiazole tiềm năng. Các dẫn xuất mới có thể mang hoạt tính sinh học cải thiện.

3.3. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng hiệu suất cao

Điều kiện phản ứng cần được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao nhất. Các yếu tố như nhiệt độ, dung môi, và thời gian phản ứng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nồng độ chất xúc tác hoặc chất oxy hóa cũng quan trọng. Mục tiêu là phát triển quy trình tổng hợp benzothiazole kinh tế và bền vững. Điều này đảm bảo sản phẩm có độ tinh khiết cao.

IV. Tổng hợp benzoxazole đa dạng Vai trò của sulfur

Ngoài benzothiazole, luận án còn trình bày về tổng hợp các dẫn xuất benzoxazole. Phương pháp mới khai thác triệt để vai trò của lưu huỳnh. O-aminophenol là tiền chất chính được sử dụng. Lưu huỳnh có thể hoạt động như một chất xúc tác hoặc tác nhân phản ứng. Các phản ứng oxy hóa-khử được kích hoạt bởi sulfur. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình và tăng hiệu suất. Phương pháp này cung cấp một lựa chọn xanh hơn so với các kỹ thuật tổng hợp benzoxazole truyền thống.

4.1. Tổng hợp benzoxazole từ tiền chất o aminophenol

Benzoxazole là một loại 1,3-benzazole quan trọng khác. Chúng thường được tổng hợp từ o-aminophenol. Tiền chất này phản ứng với các hợp chất cacbonyl hoặc axit carboxylic. Quá trình này tạo thành liên kết C-N và C-O.

4.2. Khai thác phản ứng có sự tham gia của lưu huỳnh

Nghiên cứu này tập trung vào các phương pháp mới sử dụng lưu huỳnh. Lưu huỳnh có thể đóng vai trò xúc tác hoặc tác nhân phản ứng. Nó hỗ trợ hình thành vòng oxazole thông qua các cơ chế độc đáo. Các phản ứng oxy hóa-khử được kích hoạt bởi sulfur. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình và tăng hiệu suất. Phương pháp này cung cấp một lựa chọn xanh hơn.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp benzoxazole. Nhiệt độ phản ứng, lựa chọn dung môi, và loại tác nhân lưu huỳnh đều quan trọng. Tỷ lệ mol của các chất phản ứng cũng cần được kiểm soát. Tối ưu hóa các điều kiện này giúp đạt được hiệu suất cao và độ chọn lọc mong muốn. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về phản ứng.

V. Kỹ thuật phân tích và xác định cấu trúc hợp chất dị vòng

Để đảm bảo độ chính xác và tin cậy, các hợp chất dị vòng tổng hợp được đã qua kiểm tra nghiêm ngặt. Luận án mô tả các kỹ thuật phân tích và xác định cấu trúc được sử dụng. Các phương pháp này bao gồm sắc ký bản mỏng, phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phổ khối lượng phân giải cao. Sự kết hợp các kỹ thuật này giúp xác nhận thành công của phản ứng cyclization và cấu trúc của sản phẩm cuối cùng. Chúng đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của các hợp chất tổng hợp.

5.1. Phương pháp sắc ký bản mỏng TLC kiểm tra độ sạch

Sắc ký bản mỏng (TLC) là công cụ nhanh chóng. Nó dùng để kiểm tra độ sạch của sản phẩm. TLC giúp theo dõi tiến trình phản ứng hiệu quả. Nó xác định sự hiện diện của chất phản ứng ban đầu hoặc sản phẩm phụ. Đây là bước quan trọng trong quá trình tổng hợp hữu cơ.

5.2. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR xác định cấu trúc

Phổ NMR là kỹ thuật chính để xác định cấu trúc hóa học. Phổ 1H-NMR cung cấp thông tin về môi trường proton. Phổ 13C-NMR cho biết môi trường cacbon. Các tín hiệu hóa học, hằng số tương tác giúp xác định vị trí nhóm thế. Kỹ thuật này xác nhận thành công của phản ứng cyclization.

5.3. Phổ khối phân giải cao HRMS và quang phổ UV

Phổ khối phân giải cao (HRMS) xác định khối lượng phân tử chính xác. Nó cung cấp công thức phân tử của hợp chất. Quang phổ UV-Vis dùng để phân tích liên kết pi và hệ liên hợp. Các kỹ thuật này bổ sung cho NMR. Chúng đảm bảo xác định cấu trúc chính xác và đầy đủ.

VI. Ý nghĩa khoa học Tổng hợp 1 3 benzazole mở rộng ứng dụng

Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp các phương pháp mới, hiệu quả để tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole. Việc này góp phần vào sự phát triển của hóa học tổng hợp hữu cơ. Các hợp chất tổng hợp được có tiềm năng ứng dụng lớn trong nhiều lĩnh vực. Luận án cũng mở ra những hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là khai thác sâu hơn giá trị của các hợp chất dị vòng này.

6.1. Đóng góp vào hóa học tổng hợp hữu cơ

Luận án này đóng góp quan trọng vào hóa học tổng hợp hữu cơ. Nó phát triển các phương pháp mới, hiệu quả để tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole. Việc sử dụng lưu huỳnh làm tác nhân chính là một hướng tiếp cận xanh hơn. Các phương pháp mới này có thể áp dụng rộng rãi. Chúng giúp tiết kiệm tài nguyên và giảm chất thải.

6.2. Tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và vật liệu

Các hợp chất 1,3-benzazole tổng hợp được có tiềm năng lớn. Chúng có thể dùng làm khung sườn cho dược chất mới. Hoạt tính sinh học của chúng cần được nghiên cứu thêm. Các dẫn xuất này cũng có thể là thành phần của vật liệu điện tử hữu cơ. Khả năng ứng dụng của chúng rất đa dạng.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho hợp chất dị vòng

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. Việc khám phá các tác nhân lưu huỳnh khác là cần thiết. Tổng hợp các dẫn xuất 1,3-benzazole phức tạp hơn cũng là một mục tiêu. Đánh giá hoạt tính sinh học và vật lý của các hợp chất mới là bước tiếp theo. Điều này sẽ khai thác triệt để giá trị của chúng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các hợp chất dị vòng 1 3 benzazole sử dụng lưu huỳnh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Lê Anh NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT DỊ VÒNG 1,3-BENZAZOLE SỬ DỤNG LƯU HUỲNH LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Lê Anh NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT DỊ VÒNG 1,3-BENZAZOLE SỬ DỤNG LƯU HUỲNH Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã sỗ: 9 44 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Ngô Quốc Anh 2. Nguyễn Thanh Bình Hà Nội – 2021 LỜI CAM ĐOAN Luận án Tiến sỹ khoa học chuyên nghành Hóa học với đề tài ‘‘Nghiên cứu tổng hợp các hợp chất dị vòng 1,3-benzazole sử dụng lưu huỳnh’’ được hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Ngô Quốc Anh – Viện Hóa Học – Viện Hàn Lâm KHCN Việt Nam, TS.

Nguyễn Thanh Bình – Viện Hóa hợp chất Tự Nhiên – CNRS – Cộng hòa Pháp. Tôi xin cam đoan các số liệu, những kết luận nghiên cứu được trình bày trong luận án này là trung thực và không sao chép nội dung từ bất kỳ một luận án hay nghiên cứu nào khác. Học viên Nguyễn Lê Anh LỜI CẢM ƠN Trong thời gian làm luận án tôi đã được sự hướng dẫn chỉ bảo tận tình của PGS. Ngô Quốc Anh – Viện Hóa Học - Viện Hàn Lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam, TS.

Nguyễn Thanh Bình – Viện Hóa hợp chất Tự Nhiên – CNRS – Cộng hòa Pháp người đã trực tiếp giao đề tài, tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Phòng Công nghệ và Phát triển Dược phẩm - Viện Hóa Học - Viện Hàn Lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam, Viện Hóa hợp chất Tự Nhiên – CNRS – Cộng hòa Pháp đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập cũng như làm luận án này. Nhân dịp này, tôi xin cảm ơn tới Học Viện Khoa Học và Công Nghệ - Viện Hàn Lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam và các thầy giáo, cô giáo đặc biệt là các thầy cô thuộc Khoa Hóa Học thuộc Học Viện Khoa Học và Công Nghệ - Viện Hàn Lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam đã truyền đạt những kiến thức bổ ích cho tôi. Tôi cũng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, và người thân đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt thời gian học tập và thời gian làm luận án.

Luận án được thực hiện với sự tài trợ kinh phí từ Viện Hàn Lâm KHCN Việt Nam: KHCBHH.01/18-20 và Viện Hóa Học: VHH. Nhóm nghiên cứu chân thành Viện Hàn Lâm KHCN Việt Nam và Viện Hóa Học. Hà nội, ngày tháng năm 202 Học viên Nguyễn Lê Anh MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN…………………….i DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH VÀ HÌNH TRONG LUẬN ÁN.ii ĐẶT VẤN ĐỀ. Tổng quan về các hợp chất benzazole.

Các hợp chất chứa khung benzazole có trong tự nhiên. Các hợp chất chứa khung benzazole được phân lập từ chủng Streptomyce. Các hợp chất chứa khung benzazole được phân lập từ sinh vật biển. Các hợp chất chứa khung benzazole được bán tổng hợp……………….

Các phương pháp tổng hợp benzazole không sử dụng lưu huỳnh. Các phương pháp tổng hợp benzoxazole. Tổng hợp benzoxazole bằng cách ngưng tụ o-Aminophenol với Aldehyde hoặc diketone. Tổng hợp benzoxazole từ o-Aminophenol và carboxylic acid hoặc este……………………………………………………………………………………….

Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với diaryl acetylene. Tổng hợp benzoxazole từ các hợp chất haloanilide. Tổng hợp benzoxazole từ trung gian aryne. Tổng hợp benzoxazole từ các bazơ Schiff.

Phản ứng đa thành phần tổng hợp các dẫn xuất benzoxazole. Các phương pháp tổng hợp benzothiazole. Tổng hợp benzothiazole từ o-aminothiophenol với aldehyde, ketone, acid carboxylic và acyl chloride. Tổng hợp benzothiazole từ 2-aminothiophenol với CO2……………….

Các phương pháp tổng hợp benzazole sử dụng lưu huỳnh. Tổng hợp benzoxazole. Hóa chất và thiết bị. Phương pháp xác định độ sạch và nghiên cứu cấu trúc của sản phẩm.

Sắc ký bản mỏng. Phương pháp xác định cấu trúc. Quy trình tổng hợp các dẫn xuất benzothiazole. Quy trình chung tổng hợp các dẫn xuất của benzoxazole.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp benzothiazole. Tổng hợp benzoxazole. 73 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

75 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 1 H -NMR H-Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton 13 13 C -NMR C- Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon δ (ppm) parts per million Độ dịch chuyển hóa học J (Hz) Hertz Hằng số tương tác s singlet d doublet dd double doublet t triplet br broad singlet TLC Thin layer chromatography Sắc ký bản mỏng EDG Electron donating group Nhóm cho điện tử r. room temperature Nhiệt độ phòng EtOAc Ethyl acetate NMM N-methylmorpholine DMEDA 1,2-Dimethylethylenediamine PCC Pyridinium chlorochromate DMSO Dimethyl sulfoxide DMAc Dimethylacetamide DMF Dimethylformamide TBAI Tetra-n-butylammonium iodide TBHP Tert-butyl hydroperoxide HMPA Hexamethylphosphoric Triamide NMP N-methylpiperidine DIPEA Diisopropylamine UV ultraviolet HR MS High Resolution Mass Spectrometry Phổ khối phân giải cao i DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH VÀ HÌNH TRONG LUẬN ÁN Hình Nội dung Trang Hình 1.1 Cấu tạo chung của hợp chất benzazole 2 Hình 1.2 Cấu tạo hợp chất Calmycin (1) 2 Hình 1.3 Cấu tạo hợp chất UK-1 (2), Me-UK-1 (3) và DeMe-UK-1 (4) 3 Hình 1.4 Cấu tạo hợp chất pseudopteroxazole (5), AJI9561 (6) và salvianen 3 (7) Hình 1.5 Cấu tạo của hợp chất Nakijinol (8) 3 Hình 1.6 Cấu tạo của hợp chất pseudopteroxazole (5) và 4 secopseudopteroxazole (9) Hình 1.7 Cấu tạo hợp chất CJM 126 (10) và các hợp chất 11, 12, 13 5 Hình 1.8 Cấu tạo hợp chất benzothiazole 14 và benzoxazole carboxamide 15 5 Hình 1.9 Cấu tạo hợp chất 16, 5F203 (11) và PMX610 (17) 5 Hình 1.10 Cấu tạo các hợp chất benzoxazole 18, 19, 20, 21 6 Hình 1.11 Cấu tạo các hợp chất 22, 23, 24, 25, 26, 27 6 Hình 1.12 Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol và aldehyde 7 Hình 1.13 Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với β-diketone 7 Hình 1.14 Cơ chế tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với diketone 8 Hình 1.15 Tổng hợp các dẫn xuất benzoxazole 41 từ o-Aminophenol và 9 orthoeste Hình 1.16 Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với diaryl acetylene 9 Hình 1.17 Tổng hợp benzoxazole từ 2-bromoaniline với acyl chloride 10 Hình 1.18 Phản ứng tổng hợp benzoxazole từ 2-bromoaniline với acyl chloride 10 Hình 1.19 Tổng hợp benzoxazole từ 1,2-dihaloarene với amine 10 Hình 1.20 Tổng hợp benzoxazole từ bazơ Schiff 12 Hình 1.21 Tổng hợp benzoxazole bằng phản ứng đa thành phần sử dụng xúc tác 12 PdCl2 ii Hình 1.22 Phản ứng đa thành phần tổng hợp benzoxazole sử dụng xúc tác HOTf 13 Hình 1.23 Phản ứng tổng hợp benzothiazole từ o-aminothiophenol với aldehyde 13 Hình 1.24 Tổng hợp benzothiazole từ 2-aminothiophenol với CO2 16 Hình 1.25 Tổng hợp benzothiazole qua trung gian imine 21 Hình 1.26 Tổng hợp benzothiazole theo phương pháp của Deng 21 Hình 1.27 Tổng hợp benzothiazole từ dẫn xuất của styrene, phenylaxetylen với 22 amine Hình 1.28 Tổng hợp benzothiazole từ aniline với acetophenone 22 Hình 1.29 Tổng hợp benzothiazole từ aniline với ete 22 Hình 1.30 Tổng hợp benzothiazole với benzyl alcohol 23 Hình 1.31 Tổng hợp benzothiazole từ o-aminothiophenol 23 Hình 1.32 Tổng hợp benzoxazole từ o-nitrophenol với acid cinnamic 23 Hình 1.33 Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với ketone 24 Hình 1.34 Tổng hợp benzoxazole từ o-nitrophenol với arylacetonitril 24 Hình 1.35 Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với amine 24 Hình 1.36 Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol và ketone 24 Hình 1.37 Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol và 2-bromo-3,3,3- 25 trifluoropropene Hình 3.1 Khảo sát nhiệt độ phản ứng 2-Phenylbenzothiazole 46 Hình 3.2 Vai trò của lưu huỳnh trong việc bù e- 47 Hình 3.3 Khảo sát thời gian phản ứng 2-Phenylbenzothiazole 48 1 Hình 3.4 Phổ H của hợp chất 111aa 49 13 Hình 3.5 Phổ C của hợp chất 111aa 50 Hình 3.6 Các dẫn xuất aldehyde từ 110b đến 110s 51 Hình 3.7 Các hợp chất benzothiazole 111ab-111al được tổng hợp 52 iii 1 Hình 3.8 Phổ H NMR của hợp chất 111al 53 13 Hình 3.9 Phổ C NMR hợp chất 111al 54 Hình 3.10 Phản ứng tổng hợp benzothiazole thông qua hợp chất trung gian imine 55 Hình 3.11 Các hợp chất benzothiazole 111am, 111an, 111ao và 111ap 55 Hình 3.12 Các pyridylbenzothiazole 111aq-111as được tổng hợp 55 Hình 3.13 Tổng hợp bis-benzothiazole 111at từ aldehyde 110t 56 Hình 3.14 Các benzothiazole 111ba, 111ca, 111da được tổng hợp 56 Hình 3.15 Các benzothiazole 111ea, 111fa, 111ga được tổng hợp 56 Hình 3.16 Cấu tạo hợp chất 111ah 57 Hình 3.17 Cấu tạo hợp chất PMX 610 57 Hình 3.18 Tổng hợp benzothiazole 111aa từ các hợp chất khử cho gốc 57 phenylmethine Hình 3.19 Tổng hợp các benzothiazole từ benzyl alcohol 58 1 Hình 3.20 Phổ H NMR của hợp chất 111av 59 13 Hình 3.21 Phổ C NMR của hợp chất 111av 60 Hình 3.22 Phổ HR-MS của hợp chất 111av 60 Hình 3.23 Phương trình phản ứng tổng hợp benzothiazole 61 Hình 3.24 Cấu trúc X-ray của hợp chất X 62 Hình 3.25 Cơ chế đề xuất tổng hợp benzothiazole 62 Hình 3.26 Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ trong phản ứng tổng hợp benzoxazole 64 Hình 3.27 Khảo sát lượng DMSO trong phản ứng tổng hợp benzoxazole 65 1 Hình 3.28 Phổ H- NMR của chất 114aa 67 Hình 3.29 Các dẫn xuất 1,3-benzoxazole từ 114ba đến 114la 68 iv Hình 3.30 Các dẫn xuất 1,3-benzoxazole từ 114ca đến 114oa 69 Hình 3.31 Cấu tạo hợp chất 114ma 69 Hình 3.32 Cấu tạo hợp chất 114pa 69 Hình 3.33 Cấu tạo các hợp chất từ 114ab đến 114af 70 1 Hình 3.34 Phổ H NMR của hỗn hợp thô phản ứng tổng hợp 114fa 70 Hình 3.35 Phản ứng giữa DMSO và H2S 72 Hình 3.36 Cơ chế phản ứng đề xuất tổng hợp benzoxazole 72 Bảng 1.1 Phản ứng tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với các acid 8 carboxylic Bảng 1.2 Tổng hợp benzoxazole từ trung gian aryne 11 Bảng 1.3 Tổng hợp benzothiazole từ o-aminothiophenol với aldehyde, ketone, 14 acid carboxylic và acyl chloride Bảng 1.4 Tổng hợp benzothiazole từ 2-haloaniline 18 Bảng 1.5 Tổng hợp benzothiazole từ aniline 19 Bảng 2.1 Công thức hóa học, danh pháp, xuất xứ hóa chất thực nghiệm 26 Bảng 3.1 Ảnh hưởng của nhiệt độ tới hiệu suất phản ứng cuả quá trình tổng hợp 46 2-Phenylbenzo[d]thiazole Bảng 3.2 Ảnh hưởng của thời gian tới hiệu suất phản ứng cuả quá trình tổng 47 hợp 2-Phenylbenzo[d]thiazole Bảng 3.3 Ảnh hưởng của lượng DMSO sử dụng đến hiệu suất phản ứng tổng 58 hợp benzoxazole 1 Bảng 3.4 So sánh dữ kiện phổ H, của hợp chất 114aa với 2-phenyl- 67 benzoxazole v ĐẶT VẤN ĐỀ Benzazole là một trong những hợp chất quan trọng, đại diện cho một nhóm các hợp chất dị vòng có nhiều hoạt tính sinh học thú vị. Các dẫn xuất 1,3-benzazole đã được chứng minh có hoạt tính chống ung thư, vi khuẩn và nấm mốc [1, 2]… Trong những năm gần đây, việc nghiên cứu các phương pháp mới tổng hợp các dẫn xuất của 1,3-benzazole đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án TS: Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole dùng lưu huỳnh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu tổng hợp các hợp chất dị vòng 1,3-benzazole mới. Phát triển phương pháp hiệu quả sử dụng lưu huỳnh.

Luận án "Luận án TS: Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole dùng lưu huỳnh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án TS: Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole dùng lưu huỳnh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án TS: Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole dùng lưu huỳnh" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Luận án TS: Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole dùng lưu huỳnh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án TS: Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole dùng lưu huỳnh" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án TS: Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole dùng lưu huỳnh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter