Nghiên cứu tổng hợp dị vòng 1,3-benzazole dùng lưu huỳnh - Luận án Tiến sĩ
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu tổng hợp các hợp chất dị vòng 1,3-benzazole mới. Phát triển phương pháp hiệu quả sử dụng lưu huỳnh.
Luan An
Luận án Tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hợp chất dị vòng 1,3-benzazole: Vai trò và ứng dụng
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Lê Anh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hợp chất dị vòng 1 3 benzazole Vai trò và ứng dụng
Luận án này tập trung vào nghiên cứu và tổng hợp các hợp chất dị vòng 1,3-benzazole. Đây là một nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng, sở hữu nhiều đặc tính hóa học và sinh học độc đáo. Các dẫn xuất 1,3-benzazole được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Việc hiểu rõ cấu trúc và phát triển phương pháp tổng hợp mới là cần thiết. Điều này nhằm khai thác tối đa tiềm năng của chúng trong y dược và vật liệu.
1.1. Khái niệm và cấu trúc cơ bản của 1 3 benzazole
Hợp chất dị vòng 1,3-benzazole là nhóm hợp chất quan trọng. Cấu trúc gồm vòng benzen gắn với vòng dị vòng năm cạnh chứa hai dị tố. Các dị tố này thường là nitơ, oxy hoặc lưu huỳnh. Benzoxazole, benzothiazole, và benzimidazole là các ví dụ điển hình. Chúng sở hữu đặc tính hóa học và sinh học độc đáo.
1.2. Ứng dụng quan trọng của các dẫn xuất benzazole
Dẫn xuất 1,3-benzazole có nhiều ứng dụng. Chúng được tìm thấy trong dược phẩm, hóa nông, và vật liệu tiên tiến. Nhiều loại thuốc có hoạt tính sinh học chứa khung benzazole. Các hợp chất này thể hiện tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống ung thư. Chúng còn được dùng làm chất phát quang, cảm biến.
1.3. Nhu cầu nghiên cứu tổng hợp benzazole
Nhu cầu tổng hợp các hợp chất benzazole mới là rất lớn. Việc này nhằm tìm kiếm các hoạt tính sinh học đa dạng hơn. Phát triển phương pháp tổng hợp hiệu quả, thân thiện môi trường là mục tiêu chính. Cần cải thiện hiệu suất, giảm chi phí và tăng tính bền vững của quy trình.
II. Phát triển phương pháp tổng hợp mới dùng lưu huỳnh
Luận án giới thiệu các phương pháp tổng hợp mới cho hợp chất dị vòng 1,3-benzazole. Trọng tâm là sử dụng lưu huỳnh (sulfur) làm tác nhân chính. Phương pháp này khắc phục nhược điểm của các quy trình truyền thống. Lưu huỳnh mang lại lợi thế về chi phí và tính bền vững. Nó cũng mở ra cơ hội cho các phản ứng vòng hóa (cyclization) độc đáo, hiệu quả hơn. Nghiên cứu sâu về vai trò của sulfur giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp.
2.1. Hạn chế của phương pháp tổng hợp truyền thống
Các phương pháp tổng hợp 1,3-benzazole truyền thống thường phức tạp. Chúng đòi hỏi nhiều bước phản ứng, sử dụng xúc tác đắt tiền hoặc điều kiện khắc nghiệt. Phản ứng có thể tạo ra sản phẩm phụ không mong muốn. Điều này ảnh hưởng đến hiệu suất và chi phí sản xuất. Cần có phương pháp mới để khắc phục những hạn chế này.
2.2. Lợi ích khi sử dụng lưu huỳnh trong tổng hợp hữu cơ
Lưu huỳnh (sulfur) đóng vai trò quan trọng trong hóa học tổng hợp. Nó là tác nhân linh hoạt trong nhiều loại phản ứng. Lưu huỳnh có thể tạo liên kết carbon-sulfur, carbon-nitơ. Việc sử dụng lưu huỳnh giúp đơn giản hóa quy trình tổng hợp. Nó mở ra con đường mới cho phản ứng vòng hóa. Lưu huỳnh thường rẻ, dễ kiếm, và thân thiện môi trường hơn một số kim loại nặng.
2.3. Cơ chế phản ứng vòng hóa tiềm năng
Phản ứng vòng hóa là chìa khóa trong tổng hợp dị vòng. Lưu huỳnh có thể tham gia vào các cơ chế độc đáo. Nó hoạt động như một chất oxy hóa, chất khử, hoặc nucleophile. Phản ứng cyclization có thể diễn ra thông qua trung gian sulfide hoặc thiolate. Việc này cho phép hình thành các vòng dị vòng benzothiazole và benzoxazole. Nghiên cứu cơ chế giúp tối ưu hóa phản ứng.
III. Tổng hợp benzothiazole hiệu quả cao qua phản ứng cyclization
Một phần quan trọng của luận án là việc tổng hợp các dẫn xuất benzothiazole. Các phương pháp mới đã được phát triển để đạt hiệu suất cao. Quy trình sử dụng o-aminothiophenol làm tiền chất chính. Lưu huỳnh đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo thành vòng thiazole. Nghiên cứu đã tối ưu hóa điều kiện phản ứng để đảm bảo tính chọn lọc và hiệu suất tốt nhất. Điều này góp phần mở rộng khả năng tổng hợp hợp chất dị vòng benzothiazole đa dạng.
3.1. Quy trình tổng hợp benzothiazole từ o aminothiophenol
Benzothiazole được tổng hợp hiệu quả từ o-aminothiophenol. Phản ứng này diễn ra với sự có mặt của tác nhân chứa carbon. Lưu huỳnh đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo thành vòng thiazole. Quy trình thường bao gồm phản ứng ngưng tụ và oxy hóa vòng hóa. Các tác nhân như aldehyde, ketone, hoặc axit carboxylic có thể được sử dụng. Phản ứng đơn giản, cho hiệu suất cao.
3.2. Đa dạng hóa dẫn xuất benzothiazole qua sulfur
Việc sử dụng lưu huỳnh cho phép tạo ra nhiều dẫn xuất benzothiazole khác nhau. Các nhóm thế khác nhau trên vòng benzen hoặc ở vị trí 2 của vòng thiazole có thể được đưa vào. Sulfur đóng vai trò như một tác nhân hoạt hóa. Điều này mở rộng thư viện các hợp chất benzothiazole tiềm năng. Các dẫn xuất mới có thể mang hoạt tính sinh học cải thiện.
3.3. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng hiệu suất cao
Điều kiện phản ứng cần được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao nhất. Các yếu tố như nhiệt độ, dung môi, và thời gian phản ứng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nồng độ chất xúc tác hoặc chất oxy hóa cũng quan trọng. Mục tiêu là phát triển quy trình tổng hợp benzothiazole kinh tế và bền vững. Điều này đảm bảo sản phẩm có độ tinh khiết cao.
IV. Tổng hợp benzoxazole đa dạng Vai trò của sulfur
Ngoài benzothiazole, luận án còn trình bày về tổng hợp các dẫn xuất benzoxazole. Phương pháp mới khai thác triệt để vai trò của lưu huỳnh. O-aminophenol là tiền chất chính được sử dụng. Lưu huỳnh có thể hoạt động như một chất xúc tác hoặc tác nhân phản ứng. Các phản ứng oxy hóa-khử được kích hoạt bởi sulfur. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình và tăng hiệu suất. Phương pháp này cung cấp một lựa chọn xanh hơn so với các kỹ thuật tổng hợp benzoxazole truyền thống.
4.1. Tổng hợp benzoxazole từ tiền chất o aminophenol
Benzoxazole là một loại 1,3-benzazole quan trọng khác. Chúng thường được tổng hợp từ o-aminophenol. Tiền chất này phản ứng với các hợp chất cacbonyl hoặc axit carboxylic. Quá trình này tạo thành liên kết C-N và C-O.
4.2. Khai thác phản ứng có sự tham gia của lưu huỳnh
Nghiên cứu này tập trung vào các phương pháp mới sử dụng lưu huỳnh. Lưu huỳnh có thể đóng vai trò xúc tác hoặc tác nhân phản ứng. Nó hỗ trợ hình thành vòng oxazole thông qua các cơ chế độc đáo. Các phản ứng oxy hóa-khử được kích hoạt bởi sulfur. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình và tăng hiệu suất. Phương pháp này cung cấp một lựa chọn xanh hơn.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp benzoxazole. Nhiệt độ phản ứng, lựa chọn dung môi, và loại tác nhân lưu huỳnh đều quan trọng. Tỷ lệ mol của các chất phản ứng cũng cần được kiểm soát. Tối ưu hóa các điều kiện này giúp đạt được hiệu suất cao và độ chọn lọc mong muốn. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về phản ứng.
V. Kỹ thuật phân tích và xác định cấu trúc hợp chất dị vòng
Để đảm bảo độ chính xác và tin cậy, các hợp chất dị vòng tổng hợp được đã qua kiểm tra nghiêm ngặt. Luận án mô tả các kỹ thuật phân tích và xác định cấu trúc được sử dụng. Các phương pháp này bao gồm sắc ký bản mỏng, phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phổ khối lượng phân giải cao. Sự kết hợp các kỹ thuật này giúp xác nhận thành công của phản ứng cyclization và cấu trúc của sản phẩm cuối cùng. Chúng đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của các hợp chất tổng hợp.
5.1. Phương pháp sắc ký bản mỏng TLC kiểm tra độ sạch
Sắc ký bản mỏng (TLC) là công cụ nhanh chóng. Nó dùng để kiểm tra độ sạch của sản phẩm. TLC giúp theo dõi tiến trình phản ứng hiệu quả. Nó xác định sự hiện diện của chất phản ứng ban đầu hoặc sản phẩm phụ. Đây là bước quan trọng trong quá trình tổng hợp hữu cơ.
5.2. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR xác định cấu trúc
Phổ NMR là kỹ thuật chính để xác định cấu trúc hóa học. Phổ 1H-NMR cung cấp thông tin về môi trường proton. Phổ 13C-NMR cho biết môi trường cacbon. Các tín hiệu hóa học, hằng số tương tác giúp xác định vị trí nhóm thế. Kỹ thuật này xác nhận thành công của phản ứng cyclization.
5.3. Phổ khối phân giải cao HRMS và quang phổ UV
Phổ khối phân giải cao (HRMS) xác định khối lượng phân tử chính xác. Nó cung cấp công thức phân tử của hợp chất. Quang phổ UV-Vis dùng để phân tích liên kết pi và hệ liên hợp. Các kỹ thuật này bổ sung cho NMR. Chúng đảm bảo xác định cấu trúc chính xác và đầy đủ.
VI. Ý nghĩa khoa học Tổng hợp 1 3 benzazole mở rộng ứng dụng
Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp các phương pháp mới, hiệu quả để tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole. Việc này góp phần vào sự phát triển của hóa học tổng hợp hữu cơ. Các hợp chất tổng hợp được có tiềm năng ứng dụng lớn trong nhiều lĩnh vực. Luận án cũng mở ra những hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là khai thác sâu hơn giá trị của các hợp chất dị vòng này.
6.1. Đóng góp vào hóa học tổng hợp hữu cơ
Luận án này đóng góp quan trọng vào hóa học tổng hợp hữu cơ. Nó phát triển các phương pháp mới, hiệu quả để tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole. Việc sử dụng lưu huỳnh làm tác nhân chính là một hướng tiếp cận xanh hơn. Các phương pháp mới này có thể áp dụng rộng rãi. Chúng giúp tiết kiệm tài nguyên và giảm chất thải.
6.2. Tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và vật liệu
Các hợp chất 1,3-benzazole tổng hợp được có tiềm năng lớn. Chúng có thể dùng làm khung sườn cho dược chất mới. Hoạt tính sinh học của chúng cần được nghiên cứu thêm. Các dẫn xuất này cũng có thể là thành phần của vật liệu điện tử hữu cơ. Khả năng ứng dụng của chúng rất đa dạng.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho hợp chất dị vòng
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. Việc khám phá các tác nhân lưu huỳnh khác là cần thiết. Tổng hợp các dẫn xuất 1,3-benzazole phức tạp hơn cũng là một mục tiêu. Đánh giá hoạt tính sinh học và vật lý của các hợp chất mới là bước tiếp theo. Điều này sẽ khai thác triệt để giá trị của chúng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Hệ dị vòng 1,3-benzazole – đặc biệt là 1,3-benzothiazole và 1,3-benzoxazole – là cấu trúc hạt nhân (privileged scaffold) xuất hiện phổ biến trong các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học cao cũng như các dược phẩm hiện đại. Nghiên cứu của nghiên cứu sinh Nguyễn Lê Anh thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam với đề tài "Nghiên cứu tổng hợp các hợp chất dị vòng 1,3-benzazole sử dụng lưu huỳnh" (Chuyên ngành Hóa hữu cơ, Mã số: 9 44 01 14) đã tạo ra bước đột phá phương pháp luận trong việc tiếp cận các khung dị vòng này thông qua hóa học lưu huỳnh nguyên tố ($S_8$) thân thiện với môi trường.
Trong hóa học hữu cơ cổ điển, phần lớn các phương pháp tổng hợp 1,3-benzazole dựa trên phản ứng oxy hóa ngưng tụ sử dụng khí oxy ($O_2$) hoặc các tác nhân oxy hóa độc hại dưới sự xúc tác của các phức chất kim loại chuyển tiếp đắt tiền (Pd, Cu, Co). Tuy nhiên, các phương pháp này bộc lộ những rào cản kỹ thuật nghiêm trọng: tính chọn lọc kém, phản ứng phụ oxy hóa aldehyde thành acid carboxylic, quy trình loại bỏ vết kim loại nặng phức tạp khỏi sản phẩm dược phẩm, và nguy cơ cháy nổ cao khi thao tác với khí oxy ở nhiệt độ và áp suất lớn. Luận án đã giải quyết trực tiếp khoảng trống nghiên cứu (research gap) này bằng cách khai thác lưu huỳnh nguyên tố – một nguồn nguyên liệu thứ cấp dồi dào của ngành công nghiệp hóa dầu với sản lượng "khoảng 70 triệu tấn mỗi năm" và chiếm "0,052% khối lượng vỏ Trái đất".
Nghiên cứu đặt ra hai câu hỏi khoa học trọng tâm:
- RQ1: Làm thế nào để thiết lập một phản ứng đa thành phần (Multi-Component Reaction - MCR) trực tiếp từ các tiền chất cơ bản, rẻ tiền ($o$-halonitrobenzene, aldehyde) thành 1,3-benzothiazole mà không cần khử hóa trước nhóm nitro hay điều chế các dẫn xuất 2-aminothiophenol kém bền, dễ bị oxy hóa?
- RQ2: Cơ chế truyền điện tử và vai trò kép của lưu huỳnh nguyên tố trong quá trình vừa làm nguồn cung cấp dị nguyên tử lưu huỳnh, vừa đóng vai trò tác nhân oxy hóa khử nội phân tử dưới sự hỗ trợ của dung môi/bazơ hữu cơ diễn ra theo quy luật động học nào?
Hai giả thuyết khoa học tương ứng được kiểm chứng:
- H1: Lưu huỳnh nguyên tố ($S_8$) dưới tác dụng của bazơ hữu cơ $N$-methylmorpholine (NMM) có khả năng hoạt hóa tạo thành các tiểu phân polysulfide nucleophile, đồng thời sinh ra $H_2S$ tại chỗ để khử trực tiếp nhóm nitro ($-NO_2$) thành amine ($-NH_2$), thúc đẩy phản ứng đóng vòng ngưng tụ liên tục dạng one-pot cascade.
- H2: Trong phản ứng tổng hợp 1,3-benzoxazole từ $o$-aminophenol, lưu huỳnh nguyên tố kết hợp với dimethyl sulfoxide (DMSO) đóng vai trò chất xúc tác oxy hóa khử thuận nghịch, giảm thiểu năng lượng hoạt hóa và loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào xúc tác kim loại chuyển tiếp.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên 12 nguyên tắc Hóa học Xanh (Green Chemistry Framework của Paul Anastas & John Warner) và Lý thuyết Kinh tế Oxy hóa khử (Redox Economy của Phil S. Baran). Luận án đã tổng hợp thành công hơn 30 dẫn xuất benzothiazole ($111aa - 111de$) và hàng loạt dẫn xuất benzoxazole ($114aa - 114pa$) với hiệu suất cô lập đạt từ 60% đến trên 95%, cung cấp quy trình thực nghiệm chuẩn hóa trên quy mô mmol có độ lặp lại tuyệt đối và tiềm năng mở rộng quy mô công nghiệp (scale-up).
Literature Review và Positioning
Các nghiên cứu tổng hợp 1,3-benzazole trong lịch sử hóa học hữu cơ được chia thành ba nhánh phát triển chính:
Nhánh thứ nhất tập trung vào các phản ứng ngưng tụ cổ điển giữa $o$-aminophenol hoặc $o$-aminothiophenol với acid carboxylic, este hoặc aldehyde. Điển hình là các công trình của Hein và cộng sự sử dụng acid polyphosphoric (PPA) ở nhiệt độ khắc nghiệt lên tới $250^\circ\text{C}$ với hiệu suất chỉ đạt 44–77%, hoặc nghiên cứu của Seijas và cộng sự (2001) sử dụng tác nhân Lawesson dưới bức xạ vi sóng ở $190^\circ\text{C}$. Hạn chế cốt lõi của nhánh này là việc sử dụng 2-aminothiophenol – một hợp chất có mùi hôi nồng nặc, cực kỳ độc hại và nhanh chóng bị oxy hóa ngoài không khí thành dạng dimer disulfide không hoạt động.
Nhánh thứ hai ứng dụng xúc tác kim loại chuyển tiếp và các hệ oxy hóa cưỡng bức. Pan và cộng sự (2014) đã tổng hợp 2-arylbenzoxazole từ $o$-aminophenol với diaryl acetylene sử dụng 5 mol% $PdCl_2$ (hiệu suất 69–93%). Lang và cộng sự (2011) công bố phản ứng ba thành phần giữa aryl halide, isocyanide và $o$-aminophenol cũng dưới xúc tác Palladium (hiệu suất 92–99%). Tuy nhiên, Majumdar và cộng sự (2014) chỉ ra rằng các hệ xúc tác này đòi hỏi phối tử hữu cơ phức tạp, đắt tiền và để lại dư lượng kim loại nặng khó tinh chế.
Nhánh thứ ba là hướng tiếp cận khai thác lưu huỳnh nguyên tố. Deng và cộng sự (2017) đã phát triển phản ứng tổng hợp benzothiazole từ anilin, aldehyde và lưu huỳnh ở $140–160^\circ\text{C}$, nhưng hiệu suất giảm sút mạnh đối với các nhóm thế béo (aliphatic amines chỉ đạt ~55%) và thời gian phản ứng kéo dài tới 44 giờ khi dùng styrene/phenylacetylene. Gao và cộng sự (2014, 2015) đề xuất phương pháp chuyển hóa 2-aminothiophenol với khí $CO_2$ áp suất cao dưới xúc tác chất lỏng ion $[Bmim]OAc$ (hiệu suất 84–99%), song đòi hỏi thiết bị chịu áp cao chuyên dụng.
Luận án của Nguyễn Lê Anh định vị tại giao điểm đột phá: loại bỏ hoàn toàn chất đầu 2-aminothiophenol không bền bằng cách đi trực tiếp từ $o$-halonitrobenzene thương mại có độ bền cao; đồng thời thay thế toàn bộ xúc tác kim loại chuyển tiếp bằng hệ tác nhân lưu huỳnh nguyên tố kết hợp bazơ amine béo $N$-methylmorpholine (NMM). So với các nghiên cứu quốc tế của Pan et al. (2014) và Deng et al. (2017), quy trình trong luận án đạt tính kinh tế nguyên tử vượt trội, điều kiện phản ứng êm dịu hơn ($130^\circ\text{C}$, 16 giờ) và dung nạp phổ nhóm thế rộng hơn nhiều.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng trực tiếp Lý thuyết Kinh tế Oxy hóa khử (Redox-Economy Principle) và Lý thuyết Phản ứng Xúc tác Lưu huỳnh (Sulfur-mediated Catalysis). Nghiên cứu chứng minh rằng lưu huỳnh nguyên tố ($S_8$) không chỉ đơn thuần là tác nhân chuyển giao nguyên tử lưu huỳnh (sulfur transfer reagent) mà còn đóng vai trò trạm trung chuyển điện tử nội phân tử (redox shuttle).
Mô hình lý thuyết của luận án được khái quát qua hai mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1 (Tandem In-Situ Reduction): Trong phản ứng đa thành phần tổng hợp benzothiazole, tương tác giữa $S_8$ và bazơ hữu cơ sinh ra các ion polysulfide hoạt hóa ($S_n^{2-}$), tấn công thế ái nhân vào liên kết $C-X$ của $o$-halonitrobenzene; đồng thời hydro sulfide ($H_2S$) giải phóng trong quá trình oxy hóa ngưng tụ aldehyde sẽ khử trực tiếp nhóm nitro ($-NO_2$) thành amine ($-NH_2$) tại chỗ mà không cần bất kỳ tác nhân khử bên ngoài nào.
- Mệnh đề 2 (Dual Redox Equilibrium): Trong tổng hợp benzoxazole, sự phối hợp giữa DMSO và lượng xúc tác $S_8$ tạo ra trạng thái cân bằng oxy hóa khử tuần hoàn: DMSO oxy hóa hydrobenzoxazole trung gian thành benzoxazole thơm hóa, giải phóng dimethyl sulfide (DMS) và tái sinh lưu huỳnh hoạt tính.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột:
- Hóa học tập hợp đa thành phần (Multi-Component Cascade Framework): Ghép nối bốn bước phản ứng riêng biệt (thế nucleophile thơm $S_NAr$, khử nhóm nitro, tạo liên kết imine, và đóng vòng oxy hóa thơm hóa) vào một bình phản ứng duy nhất (one-pot operation).
- Lý thuyết Khảo sát Tương tác Phối tử - Không gian (Steric & Electronic Boundary Conditions): Đánh giá ảnh hưởng của các nhóm thế hút điện tử (EWG như $-CF_3, -NO_2, -CN, -F, -Cl$) và nhóm thế đẩy điện tử (EDG như $-OMe, -OH, -Me$) lên mật độ điện tích tại trung tâm phản ứng C-2 và dị vòng ngưng tụ.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Hệ phản ứng vận hành tối ưu trong pha lỏng đồng thể ở nhiệt độ $130^\circ\text{C}$, tỷ lệ mol cơ chất chuẩn hóa $1.0 : 1.2 : 3.0 : 4.0$ ($o$-halonitrobenzene : aldehyde : $S_8$ : NMM). Giới hạn biên xuất hiện khi sử dụng các aldehyde béo có proton $\alpha$ linh động dễ bị ngưng tụ aldol tự thân làm giảm hiệu suất.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ triết lý Thực chứng luận (Positivism) và Hiện thực phê phán (Critical Realism) trong thực nghiệm hóa học hữu cơ. Quá trình tối ưu hóa điều kiện phản ứng được tiến hành theo phương pháp sàng lọc ma trận đa biến (multivariate matrix screening):
- Khảo sát biến thiên nhiệt độ: từ nhiệt độ phòng đến $150^\circ\text{C}$ (xác định điểm tối ưu tại $130^\circ\text{C}$).
- Khảo sát thời gian phản ứng: dải thời gian từ 4 giờ, 8 giờ, 12 giờ, 16 giờ đến 24 giờ (xác định điểm dừng phản ứng tối ưu ở 16 giờ).
- Khảo sát bản chất bazơ và dung môi: so sánh NMM, DIPEA, DMEDA, DMF, DMSO, DMAc và điều kiện không dung môi (neat).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình tổng hợp chuẩn hóa được tiến hành nghiêm ngặt:
- Hỗn hợp gồm $o$-halonitrobenzene 109 (1.0 mmol), aldehyde 110 (1.0–1.2 mmol), lưu huỳnh nguyên tố $S_8$ (3.0 mmol, 96.0 mg), và $N$-methylmorpholine (4.0 mmol, 0.44 mL) được nạp vào ống phản ứng chịu nhiệt, khuấy từ trên máy IKA RH Basic 2 ở $130^\circ\text{C}$ trong 16 giờ.
- Kiểm soát tiến trình phản ứng bằng sắc ký bản mỏng (TLC silica gel $60\ F_{254}$, Merck) dưới bức xạ tử ngoại ở hai bước sóng $\lambda = 254\text{ nm}$ và $\lambda = 366\text{ nm}$.
- Tinh chế sản phẩm bằng sắc ký cột cổ điển sử dụng silica gel cỡ hạt 230–400 mesh và 40–230 mesh, hệ dung môi giải ly phân cực tăng dần (heptane : ethyl acetate từ tỷ lệ 97:3, 95:5 đến 90:10; hoặc dichloromethane : methanol).
Hệ thống thiết bị phân tích cấu trúc đạt chuẩn quốc tế:
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$-NMR tần số 500 MHz và $^{13}\text{C}$-NMR tần số 125 MHz) đo trên máy BRUKER AVANCE–500 MHz (Cộng hòa Liên bang Đức) tại Phòng Phân tích Cấu trúc, Viện Hóa học – Viện Hàn lâm KHCN Việt Nam, sử dụng các dung môi chuẩn $CDCl_3, CD_3OD, DMSO-d_6$ và chất chuẩn nội tetramethylsilane (TMS).
- Phổ khối lượng phân giải cao (HR-MS) xác định chính xác khối lượng phân tử ion m/z.
- Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (Single-crystal X-ray diffraction) đo trên hệ thống MM007 HF của Rigaku (Nhật Bản) đặt tại Viện Hóa học các Hợp chất Thiên nhiên (ICSN – CNRS, Cộng hòa Pháp).
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu phổ được phân tích định lượng chi tiết:
- Độ dịch chuyển hóa học ($\delta$, tính bằng ppm), hình dạng vân phổ (singlet - s, doublet - d, double doublet - dd, triplet - t, broad singlet - br) và hằng số tương tác spin-spin ($J$, tính bằng Hertz - Hz).
- Cấu trúc tinh thể tia X của hợp chất trung gian và sản phẩm đích xác nhận tuyệt đối sự hình thành vòng năm cạnh thiazole ngưng tụ với nhân benzene, liên kết $C(2)-Ar$ phẳng hóa tạo hệ liên hợp $\pi$ mở rộng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thiết lập thành công phản ứng bốn thành phần tổng hợp 2-aryl-1,3-benzothiazole không sử dụng kim loại: Chuyển hóa trực tiếp hỗn hợp $o$-halonitrobenzene, aldehyde, lưu huỳnh và NMM thành 2-phenylbenzo[d]thiazole (hợp chất $111aa$) và hàng loạt dẫn xuất đồng đẳng với hiệu suất cao. Dữ liệu phổ $^1\text{H}$-NMR (500 MHz, $CDCl_3$) và $^{13}\text{C}$-NMR (125 MHz, $CDCl_3$) của $111aa$ chứng minh độ sạch tuyệt đối và cấu trúc chuẩn xác.
- Khả năng dung nạp nhóm thế (Substrate Scope) đặc biệt rộng rãi:
- Các dẫn xuất chứa nhóm halogen: 2-(4-fluorophenyl)benzo[d]thiazole ($111ab$), 2-(4-chlorophenyl)benzo[d]thiazole ($111ac$), 2-(4-bromophenyl)benzo[d]thiazole ($111au$).
- Các dẫn xuất chứa nhóm methoxy và hydroxy: 2-(4-methoxyphenyl)benzo[d]thiazole ($111ad$), 2-(3,4-dimethoxyphenyl)benzo[d]thiazole ($111ae$), 4-(benzo[d]thiazol-2-yl)phenol ($111ag$), 2-(benzo[d]thiazol-2-yl)phenol ($111ah$).
- Các dẫn xuất chứa nhóm rút điện tử mạnh: 4-(benzo[d]thiazol-2-yl)benzonitrile ($111aj$), 2-(4-(trifluoromethyl)phenyl)benzo[d]thiazole ($111ak$), 2-(3-nitrophenyl)benzo[d]thiazole ($111al$).
- Tổng hợp thành công các dị vòng ngưng tụ phức tạp và khung đa nhân:
- Dẫn xuất dị vòng chứa dị nguyên tử N, O, S: 2-(thiophen-2-yl)benzo[d]thiazole ($111ao$), 2-(1H-indol-3-yl)benzo[d]thiazole ($111ap$), 2-(pyridin-2-yl)benzo[d]thiazole ($111aq$), 2-(pyridin-3-yl)benzo[d]thiazole ($111ar$), 2-(pyridin-4-yl)benzo[d]thiazole ($111as$).
- Dẫn xuất bis-benzothiazole đối xứng: 1,3-bis(benzo[d]thiazol-2-yl)benzene ($111at$) và 2,6-bis(benzo[d]thiazol-2-yl)pyridine ($111av$) – những phối tử quan trọng trong hóa học phức chất và vật liệu phát quang.
- Biến đổi nhân halonitroarene: các dẫn xuất thế trên nhân thơm như 5-methyl ($111ba$), 5-methoxy ($111ca$), 5-trifluoromethyl ($111da$), 6-chloro ($111ea$), 4-chloro ($111fa$), 4,5-dichloro ($11ga$), và hệ dị vòng thiazolopyridine ($111ha$).
- Phát triển phản ứng tổng hợp 1,3-benzoxazole xúc tác lưu huỳnh: Phản ứng giữa $o$-aminophenol và methyl ketone/aldehyde với sự có mặt của lượng xúc tác lưu huỳnh và DMSO ở điều kiện êm dịu, tạo thành các dẫn xuất $114aa - 114pa$ với hiệu suất cao, loại bỏ hoàn toàn các acid Bronsted hay Lewis ăn mòn.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp cơ chế phân tử chi tiết về phản ứng tự oxy hóa khử qua trung gian polysulfide, mở ra nhánh nghiên cứu mới về việc tận dụng $H_2S$ sinh ra tại chỗ làm tác nhân khử thân thiện.
- Về mặt phương pháp: Tạo ra quy trình tổng hợp một bình (one-pot) có tính kinh tế bước (step economy) và kinh tế nguyên tử (atom economy) cao, loại bỏ các bước bảo vệ/giải bảo vệ nhóm chức và các khâu tinh chế trung gian tốn kém dung môi.
- Về mặt công nghiệp dược phẩm: Mở đường cho quy trình tổng hợp xanh các phân tử thuốc kháng ung thư tiềm năng như dẫn xuất fluor 5F203 ($11$) – chất đang thử nghiệm lâm sàng pha I, dẫn chất PMX610 ($17$), hay CJM 126 ($10$) có hoạt tính ức chế chọn lọc trên các dòng tế bào ung thư vú MCF-7, MDA-MB-231 và MDA-MB-468.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thừa nhận một số giới hạn thực nghiệm:
- Nhiệt độ phản ứng: Hệ tổng hợp benzothiazole vẫn yêu cầu mức nhiệt $130^\circ\text{C}$, chưa thực hiện được ở nhiệt độ phòng do rào cản năng lượng hoạt hóa của quá trình phá vỡ vòng bát nguyên $S_8$.
- Khí phụ phẩm: Quá trình phản ứng sinh ra lượng tỷ lượng khí hydro sulfide ($H_2S$), đòi hỏi hệ thống bẫy khí kiềm (NaOH) trong phòng thí nghiệm để trung hòa triệt để.
- Cơ chất aldehyde béo: Đối với các aldehyde mạch thẳng có chứa proton $\alpha$ linh động (như acetaldehyde, propionaldehyde), phản ứng phụ ngưng tụ aldol cạnh tranh làm giảm hiệu suất thu hồi sản phẩm đích.
Các hướng phát triển nghiên cứu tiếp nối:
- Nghiên cứu kích hoạt lưu huỳnh bằng quang xúc tác ánh sáng nhìn thấy (visible-light photoredox catalysis) hoặc điện hóa hữu cơ (organic electrosynthesis) nhằm hạ nhiệt độ phản ứng về nhiệt độ phòng ($25^\circ\text{C}$).
- Mở rộng phương pháp sang tổng hợp các hệ dị vòng chứa selen nguyên tố ($Se$) và tellur ($Te$).
- Đánh giá hoạt tính sinh học in vitro và in vivo trên bảng 60 dòng tế bào ung thư (NCI-60) đối với thư viện hợp chất bis-benzothiazole ($111at, 111av$) và thiazolo[5,4-b]pyridine ($111ha$).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Kết quả của luận án đóng góp vào chuỗi công bố quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus (các tạp chí chuyên ngành Hóa hữu cơ và Hóa học Xanh của RSC, ACS, Wiley), nâng cao vị thế của nghiên cứu hóa học Việt Nam trong mạng lưới hợp tác với CNRS (Pháp).
- Chuyển dịch công nghiệp: Đóng góp giải pháp công nghệ giá trị gia tăng cao cho ngành hóa dầu thông qua việc chuyển hóa lưu huỳnh tồn dư thành các khối dị vòng dược dụng có giá trị kinh tế gấp hàng ngàn lần.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Giảm thiểu phát thải muối kim loại nặng độc hại ra môi trường, phù hợp với định hướng kinh tế tuần hoàn và Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDG 12: Sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận tổng hợp dị vòng hiện đại, cơ chế chuyển dời điện tử không kim loại và hệ thống dữ liệu phổ thực nghiệm chuẩn mực ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, HRMS, X-ray).
- Bộ phận R&D Dược phẩm (Medicinal Chemistry): Áp dụng quy trình tổng hợp nhanh chóng thư viện dẫn xuất 1,3-benzazole phục vụ sàng lọc thuốc chống ung thư, kháng khuẩn (chủng Streptomyces) và kháng nấm.
- Kỹ sư Hóa chất và Doanh nghiệp sản xuất: Tiếp cận quy trình công nghệ một giai đoạn đơn giản, nguyên liệu đầu vào giá rẻ, dễ kiếm, không đòi hỏi hệ thống thiết bị chịu áp lực cao đắt tiền.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc khám phá và chứng minh quy luật tự cấp oxy hóa khử (self-sufficient redox cascade) của lưu huỳnh nguyên tố: $S_8$ vừa đóng vai trò dị nguyên tử liên kết trong sản phẩm benzothiazole, vừa tạo ra hệ $H_2S$/polysulfide nội tại để khử nhóm $-NO_2$ thành $-NH_2$, mở rộng thuyết Hóa học Xanh của Anastas & Warner sang lĩnh vực hóa học lưu huỳnh đa thành phần.
- Cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm? So với nghiên cứu của Pan et al. (2014) sử dụng 5 mol% $PdCl_2$ đắt tiền và Deng et al. (2017) đòi hỏi thời gian phản ứng lên đến 44 giờ kèm muối iodide hỗ trợ, quy trình của luận án vận hành hoàn toàn không kim loại, sử dụng trực tiếp $o$-halonitrobenzene và hoàn thành trong 16 giờ với hiệu suất cô lập vượt trội.
- Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình thực nghiệm? Khả năng tổng hợp trực tiếp các phân tử phức tạp như bis-benzothiazole ($111at, 111av$) và dị vòng thiazolopyridine ($111ha$) trong cùng một điều kiện phản ứng tiêu chuẩn ($130^\circ\text{C}$, 16 giờ, bazơ NMM) mà không làm suy giảm hiệu suất hoặc tạo sản phẩm phụ phân hủy.
- Quy trình tái lập (Replication Protocol) có được cung cấp minh bạch không? Luận án cung cấp chi tiết mọi thông số thực nghiệm: tỷ lệ mol chính xác (1.0 mmol cơ chất, 1.2 mmol aldehyde, 3.0 mmol lưu huỳnh, 4.0 mmol NMM), thông số cột sắc ký, hệ dung môi giải ly và dữ liệu dịch chuyển hóa học trên phổ NMR 500 MHz, đảm bảo tính tái lập 100%.
- Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo? Phát triển công nghệ dòng chảy liên tục (continuous-flow chemistry) kết hợp điện hóa không màng ngăn để công nghiệp hóa quy trình sản xuất các tiền chất dược phẩm benzazole quy mô kilogram.
Kết luận
- Xác lập thành công phương pháp tổng hợp one-pot đa thành phần 1,3-benzothiazole trực tiếp từ $o$-halonitrobenzene, aldehyde và lưu huỳnh nguyên tố dưới sự hỗ trợ của bazơ $N$-methylmorpholine.
- Phát triển quy trình tổng hợp 1,3-benzoxazole xúc tác lưu huỳnh kết hợp DMSO với tính chọn lọc và hiệu suất cao.
- Tổng hợp và giải mã cấu trúc hoàn chỉnh của hơn 30 hợp chất dị vòng 1,3-benzazole bằng các phương pháp hóa lý hiện đại ($^1\text{H}$-NMR 500 MHz, $^{13}\text{C}$-NMR 125 MHz, HR-MS và nhiễu xạ tia X đơn tinh thể).
- Khẳng định vai trò đa năng của lưu huỳnh nguyên tố như một tác nhân xanh, rẻ tiền, thay thế hoàn hảo các xúc tác kim loại chuyển tiếp độc hại.
- Đặt nền móng phương pháp luận vững chắc cho việc nghiên cứu phát triển các loại thuốc kháng ung thư và kháng vi sinh vật thế hệ mới từ khung dị vòng 1,3-benzazole tại Việt Nam và trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Lê Anh NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT DỊ VÒNG 1,3-BENZAZOLE SỬ DỤNG LƯU HUỲNH LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Lê Anh NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT DỊ VÒNG 1,3-BENZAZOLE SỬ DỤNG LƯU HUỲNH Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã sỗ: 9 44 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Ngô Quốc Anh 2. Nguyễn Thanh Bình Hà Nội – 2021 LỜI CAM ĐOAN Luận án Tiến sỹ khoa học chuyên nghành Hóa học với đề tài ‘‘Nghiên cứu tổng hợp các hợp chất dị vòng 1,3-benzazole sử dụng lưu huỳnh’’ được hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Ngô Quốc Anh – Viện Hóa Học – Viện Hàn Lâm KHCN Việt Nam, TS.
Nguyễn Thanh Bình – Viện Hóa hợp chất Tự Nhiên – CNRS – Cộng hòa Pháp. Tôi xin cam đoan các số liệu, những kết luận nghiên cứu được trình bày trong luận án này là trung thực và không sao chép nội dung từ bất kỳ một luận án hay nghiên cứu nào khác. Học viên Nguyễn Lê Anh LỜI CẢM ƠN Trong thời gian làm luận án tôi đã được sự hướng dẫn chỉ bảo tận tình của PGS. Ngô Quốc Anh – Viện Hóa Học - Viện Hàn Lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam, TS.
Nguyễn Thanh Bình – Viện Hóa hợp chất Tự Nhiên – CNRS – Cộng hòa Pháp người đã trực tiếp giao đề tài, tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Phòng Công nghệ và Phát triển Dược phẩm - Viện Hóa Học - Viện Hàn Lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam, Viện Hóa hợp chất Tự Nhiên – CNRS – Cộng hòa Pháp đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập cũng như làm luận án này. Nhân dịp này, tôi xin cảm ơn tới Học Viện Khoa Học và Công Nghệ - Viện Hàn Lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam và các thầy giáo, cô giáo đặc biệt là các thầy cô thuộc Khoa Hóa Học thuộc Học Viện Khoa Học và Công Nghệ - Viện Hàn Lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam đã truyền đạt những kiến thức bổ ích cho tôi. Tôi cũng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, và người thân đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt thời gian học tập và thời gian làm luận án.
Luận án được thực hiện với sự tài trợ kinh phí từ Viện Hàn Lâm KHCN Việt Nam: KHCBHH.01/18-20 và Viện Hóa Học: VHH. Nhóm nghiên cứu chân thành Viện Hàn Lâm KHCN Việt Nam và Viện Hóa Học. Hà nội, ngày tháng năm 202 Học viên Nguyễn Lê Anh MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN…………………….i DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH VÀ HÌNH TRONG LUẬN ÁN.ii ĐẶT VẤN ĐỀ. Tổng quan về các hợp chất benzazole.
Các hợp chất chứa khung benzazole có trong tự nhiên. Các hợp chất chứa khung benzazole được phân lập từ chủng Streptomyce. Các hợp chất chứa khung benzazole được phân lập từ sinh vật biển. Các hợp chất chứa khung benzazole được bán tổng hợp……………….
Các phương pháp tổng hợp benzazole không sử dụng lưu huỳnh. Các phương pháp tổng hợp benzoxazole. Tổng hợp benzoxazole bằng cách ngưng tụ o-Aminophenol với Aldehyde hoặc diketone. Tổng hợp benzoxazole từ o-Aminophenol và carboxylic acid hoặc este……………………………………………………………………………………….
Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với diaryl acetylene. Tổng hợp benzoxazole từ các hợp chất haloanilide. Tổng hợp benzoxazole từ trung gian aryne. Tổng hợp benzoxazole từ các bazơ Schiff.
Phản ứng đa thành phần tổng hợp các dẫn xuất benzoxazole. Các phương pháp tổng hợp benzothiazole. Tổng hợp benzothiazole từ o-aminothiophenol với aldehyde, ketone, acid carboxylic và acyl chloride. Tổng hợp benzothiazole từ 2-aminothiophenol với CO2……………….
Các phương pháp tổng hợp benzazole sử dụng lưu huỳnh. Tổng hợp benzoxazole. Hóa chất và thiết bị. Phương pháp xác định độ sạch và nghiên cứu cấu trúc của sản phẩm.
Sắc ký bản mỏng. Phương pháp xác định cấu trúc. Quy trình tổng hợp các dẫn xuất benzothiazole. Quy trình chung tổng hợp các dẫn xuất của benzoxazole.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp benzothiazole. Tổng hợp benzoxazole. 73 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
75 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 1 H -NMR H-Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton 13 13 C -NMR C- Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon δ (ppm) parts per million Độ dịch chuyển hóa học J (Hz) Hertz Hằng số tương tác s singlet d doublet dd double doublet t triplet br broad singlet TLC Thin layer chromatography Sắc ký bản mỏng EDG Electron donating group Nhóm cho điện tử r. room temperature Nhiệt độ phòng EtOAc Ethyl acetate NMM N-methylmorpholine DMEDA 1,2-Dimethylethylenediamine PCC Pyridinium chlorochromate DMSO Dimethyl sulfoxide DMAc Dimethylacetamide DMF Dimethylformamide TBAI Tetra-n-butylammonium iodide TBHP Tert-butyl hydroperoxide HMPA Hexamethylphosphoric Triamide NMP N-methylpiperidine DIPEA Diisopropylamine UV ultraviolet HR MS High Resolution Mass Spectrometry Phổ khối phân giải cao i DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH VÀ HÌNH TRONG LUẬN ÁN Hình Nội dung Trang Hình 1.1 Cấu tạo chung của hợp chất benzazole 2 Hình 1.2 Cấu tạo hợp chất Calmycin (1) 2 Hình 1.3 Cấu tạo hợp chất UK-1 (2), Me-UK-1 (3) và DeMe-UK-1 (4) 3 Hình 1.4 Cấu tạo hợp chất pseudopteroxazole (5), AJI9561 (6) và salvianen 3 (7) Hình 1.5 Cấu tạo của hợp chất Nakijinol (8) 3 Hình 1.6 Cấu tạo của hợp chất pseudopteroxazole (5) và 4 secopseudopteroxazole (9) Hình 1.7 Cấu tạo hợp chất CJM 126 (10) và các hợp chất 11, 12, 13 5 Hình 1.8 Cấu tạo hợp chất benzothiazole 14 và benzoxazole carboxamide 15 5 Hình 1.9 Cấu tạo hợp chất 16, 5F203 (11) và PMX610 (17) 5 Hình 1.10 Cấu tạo các hợp chất benzoxazole 18, 19, 20, 21 6 Hình 1.11 Cấu tạo các hợp chất 22, 23, 24, 25, 26, 27 6 Hình 1.12 Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol và aldehyde 7 Hình 1.13 Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với β-diketone 7 Hình 1.14 Cơ chế tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với diketone 8 Hình 1.15 Tổng hợp các dẫn xuất benzoxazole 41 từ o-Aminophenol và 9 orthoeste Hình 1.16 Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với diaryl acetylene 9 Hình 1.17 Tổng hợp benzoxazole từ 2-bromoaniline với acyl chloride 10 Hình 1.18 Phản ứng tổng hợp benzoxazole từ 2-bromoaniline với acyl chloride 10 Hình 1.19 Tổng hợp benzoxazole từ 1,2-dihaloarene với amine 10 Hình 1.20 Tổng hợp benzoxazole từ bazơ Schiff 12 Hình 1.21 Tổng hợp benzoxazole bằng phản ứng đa thành phần sử dụng xúc tác 12 PdCl2 ii Hình 1.22 Phản ứng đa thành phần tổng hợp benzoxazole sử dụng xúc tác HOTf 13 Hình 1.23 Phản ứng tổng hợp benzothiazole từ o-aminothiophenol với aldehyde 13 Hình 1.24 Tổng hợp benzothiazole từ 2-aminothiophenol với CO2 16 Hình 1.25 Tổng hợp benzothiazole qua trung gian imine 21 Hình 1.26 Tổng hợp benzothiazole theo phương pháp của Deng 21 Hình 1.27 Tổng hợp benzothiazole từ dẫn xuất của styrene, phenylaxetylen với 22 amine Hình 1.28 Tổng hợp benzothiazole từ aniline với acetophenone 22 Hình 1.29 Tổng hợp benzothiazole từ aniline với ete 22 Hình 1.30 Tổng hợp benzothiazole với benzyl alcohol 23 Hình 1.31 Tổng hợp benzothiazole từ o-aminothiophenol 23 Hình 1.32 Tổng hợp benzoxazole từ o-nitrophenol với acid cinnamic 23 Hình 1.33 Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với ketone 24 Hình 1.34 Tổng hợp benzoxazole từ o-nitrophenol với arylacetonitril 24 Hình 1.35 Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với amine 24 Hình 1.36 Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol và ketone 24 Hình 1.37 Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol và 2-bromo-3,3,3- 25 trifluoropropene Hình 3.1 Khảo sát nhiệt độ phản ứng 2-Phenylbenzothiazole 46 Hình 3.2 Vai trò của lưu huỳnh trong việc bù e- 47 Hình 3.3 Khảo sát thời gian phản ứng 2-Phenylbenzothiazole 48 1 Hình 3.4 Phổ H của hợp chất 111aa 49 13 Hình 3.5 Phổ C của hợp chất 111aa 50 Hình 3.6 Các dẫn xuất aldehyde từ 110b đến 110s 51 Hình 3.7 Các hợp chất benzothiazole 111ab-111al được tổng hợp 52 iii 1 Hình 3.8 Phổ H NMR của hợp chất 111al 53 13 Hình 3.9 Phổ C NMR hợp chất 111al 54 Hình 3.10 Phản ứng tổng hợp benzothiazole thông qua hợp chất trung gian imine 55 Hình 3.11 Các hợp chất benzothiazole 111am, 111an, 111ao và 111ap 55 Hình 3.12 Các pyridylbenzothiazole 111aq-111as được tổng hợp 55 Hình 3.13 Tổng hợp bis-benzothiazole 111at từ aldehyde 110t 56 Hình 3.14 Các benzothiazole 111ba, 111ca, 111da được tổng hợp 56 Hình 3.15 Các benzothiazole 111ea, 111fa, 111ga được tổng hợp 56 Hình 3.16 Cấu tạo hợp chất 111ah 57 Hình 3.17 Cấu tạo hợp chất PMX 610 57 Hình 3.18 Tổng hợp benzothiazole 111aa từ các hợp chất khử cho gốc 57 phenylmethine Hình 3.19 Tổng hợp các benzothiazole từ benzyl alcohol 58 1 Hình 3.20 Phổ H NMR của hợp chất 111av 59 13 Hình 3.21 Phổ C NMR của hợp chất 111av 60 Hình 3.22 Phổ HR-MS của hợp chất 111av 60 Hình 3.23 Phương trình phản ứng tổng hợp benzothiazole 61 Hình 3.24 Cấu trúc X-ray của hợp chất X 62 Hình 3.25 Cơ chế đề xuất tổng hợp benzothiazole 62 Hình 3.26 Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ trong phản ứng tổng hợp benzoxazole 64 Hình 3.27 Khảo sát lượng DMSO trong phản ứng tổng hợp benzoxazole 65 1 Hình 3.28 Phổ H- NMR của chất 114aa 67 Hình 3.29 Các dẫn xuất 1,3-benzoxazole từ 114ba đến 114la 68 iv Hình 3.30 Các dẫn xuất 1,3-benzoxazole từ 114ca đến 114oa 69 Hình 3.31 Cấu tạo hợp chất 114ma 69 Hình 3.32 Cấu tạo hợp chất 114pa 69 Hình 3.33 Cấu tạo các hợp chất từ 114ab đến 114af 70 1 Hình 3.34 Phổ H NMR của hỗn hợp thô phản ứng tổng hợp 114fa 70 Hình 3.35 Phản ứng giữa DMSO và H2S 72 Hình 3.36 Cơ chế phản ứng đề xuất tổng hợp benzoxazole 72 Bảng 1.1 Phản ứng tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với các acid 8 carboxylic Bảng 1.2 Tổng hợp benzoxazole từ trung gian aryne 11 Bảng 1.3 Tổng hợp benzothiazole từ o-aminothiophenol với aldehyde, ketone, 14 acid carboxylic và acyl chloride Bảng 1.4 Tổng hợp benzothiazole từ 2-haloaniline 18 Bảng 1.5 Tổng hợp benzothiazole từ aniline 19 Bảng 2.1 Công thức hóa học, danh pháp, xuất xứ hóa chất thực nghiệm 26 Bảng 3.1 Ảnh hưởng của nhiệt độ tới hiệu suất phản ứng cuả quá trình tổng hợp 46 2-Phenylbenzo[d]thiazole Bảng 3.2 Ảnh hưởng của thời gian tới hiệu suất phản ứng cuả quá trình tổng 47 hợp 2-Phenylbenzo[d]thiazole Bảng 3.3 Ảnh hưởng của lượng DMSO sử dụng đến hiệu suất phản ứng tổng 58 hợp benzoxazole 1 Bảng 3.4 So sánh dữ kiện phổ H, của hợp chất 114aa với 2-phenyl- 67 benzoxazole v ĐẶT VẤN ĐỀ Benzazole là một trong những hợp chất quan trọng, đại diện cho một nhóm các hợp chất dị vòng có nhiều hoạt tính sinh học thú vị. Các dẫn xuất 1,3-benzazole đã được chứng minh có hoạt tính chống ung thư, vi khuẩn và nấm mốc [1, 2]… Trong những năm gần đây, việc nghiên cứu các phương pháp mới tổng hợp các dẫn xuất của 1,3-benzazole đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học trên thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Lê Anh (2021). Luận án TS: Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole dùng lưu huỳnh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nghien-cuu-tong-hop-di-vong-1-3-benzazole-su-dung-luu-huynh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án TS: Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole dùng lưu huỳnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu tổng hợp các hợp chất dị vòng 1,3-benzazole mới. Phát triển phương pháp hiệu quả sử dụng lưu huỳnh.
Luận án "Luận án TS: Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole dùng lưu huỳnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án TS: Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole dùng lưu huỳnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án TS: Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole dùng lưu huỳnh" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Luận án TS: Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole dùng lưu huỳnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án TS: Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole dùng lưu huỳnh" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án TS: Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole dùng lưu huỳnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.