Nâng cao khả năng chịu hạn đậu xanh vụ hè thu đất cát Nghệ An - Học viện Nông nghiệp VN

Luận án tiến sĩ (Khoa học cây trồng): Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật nâng cao khả năng chịu hạn cho cây đậu xanh vụ hè thu trên đất cát ven biển Nghệ An.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thực trạng sản xuất đậu xanh đất cát ven biển Nghệ An

Đậu xanh là cây trồng quan trọng tại Nghệ An. Cây cung cấp nguồn thực phẩm, cải tạo đất. Vùng đất cát ven biển đối mặt nhiều thách thức. Hạn hán là yếu tố chính hạn chế năng suất. Điều kiện khí hậu khắc nghiệt ảnh hưởng nghiêm trọng. Nông dân cần giải pháp canh tác hiệu quả. Năng suất đậu xanh hiện còn thấp. Sản xuất đậu xanh chưa phát huy hết tiềm năng. Cần nghiên cứu sâu hơn về cây đậu xanh trên đất cát. Tìm kiếm các kỹ thuật nâng cao chịu hạn là cấp thiết. Mục tiêu là phát triển nông nghiệp bền vững. Nâng cao thu nhập cho người dân địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của đậu xanh tại Nghệ An

Đậu xanh đóng vai trò thiết yếu trong cơ cấu cây trồng. Cây mang lại thu nhập cho nông dân. Đậu xanh cải thiện độ phì nhiêu đất. Cây góp phần vào an ninh lương thực địa phương. Nhu cầu thị trường cho đậu xanh ngày càng tăng. Vùng đất cát ven biển có tiềm năng phát triển cây đậu xanh. Cây phù hợp với hệ thống canh tác luân canh. Khai thác hiệu quả cây đậu xanh là mục tiêu quan trọng. Phát triển vùng nguyên liệu đậu xanh là định hướng chiến lược. Đậu xanh thích nghi tốt hơn nhiều loại cây trồng khác trên đất cát.

1.2. Thách thức sản xuất trên đất cát ven biển

Đất cát ven biển Nghệ An có đặc điểm riêng. Đất nghèo dinh dưỡng, khả năng giữ nước kém. Điều kiện khí hậu vụ Hè Thu thường khô hạn. Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất hạn hán. Thiếu nước tưới là trở ngại lớn. Sâu bệnh hại cũng là mối lo. Kỹ thuật canh tác truyền thống chưa tối ưu. Việc sản xuất đậu xanh gặp nhiều khó khăn. Cần giải pháp tổng thể để khắc phục. Đất cát nhanh chóng mất ẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến cây trồng.

1.3. Thực trạng kỹ thuật canh tác hiện hành

Nông dân áp dụng nhiều phương pháp canh tác. Tuy nhiên, hiệu quả chưa cao. Việc chọn giống chưa thật sự phù hợp. Sử dụng phân bón chưa khoa học. Quản lý nước còn hạn chế. Các biện pháp chống hạn còn đơn giản. Cần có quy trình kỹ thuật mới. Quy trình này phải thích ứng điều kiện đất cát. Việc cải thiện năng suất đậu xanh đòi hỏi đổi mới. Cần tối ưu hóa các biện pháp kỹ thuật canh tác cho cây đậu xanh.

II.Đánh giá khả năng chịu hạn của giống đậu xanh

Việc chọn giống đậu xanh phù hợp điều kiện hạn hán rất quan trọng. Các giống cần có khả năng chống chịu stress nước. Đánh giá dựa trên nhiều chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển. Khả năng mọc mầm dưới điều kiện gây hạn sinh lý được kiểm tra. Phản ứng của cây đối với hạn là tiêu chí chính. Các giống chịu hạn tốt sẽ duy trì năng suất cao. Giống đậu xanh cần thích nghi đất cát. Nghiên cứu giúp nhận diện các giống có đặc tính quý. Việc này là nền tảng cho việc nâng cao chịu hạn. Chọn lọc giống có ý nghĩa quyết định thành công. Phát triển cây đậu xanh phù hợp điều kiện khắc nghiệt.

2.1. Tiêu chí lựa chọn giống đậu xanh chịu hạn

Giống đậu xanh được chọn dựa trên tốc độ mọc mầm. Sức sống cây con trong điều kiện hạn là ưu tiên. Chiều cao cây, số cành, số lá cũng được quan tâm. Khả năng ra hoa, đậu quả trong điều kiện stress. Các chỉ số sinh lý như hàm lượng diệp lục. Khả năng điều chỉnh thế thẩm thấu tế bào. Năng suất và chất lượng hạt là tiêu chí cuối cùng. Giống tốt phải đảm bảo năng suất đậu xanh ổn định. Tiêu chí này giúp nông dân dễ dàng áp dụng.

2.2. Ảnh hưởng của hạn đến sinh trưởng phát triển

Hạn hán gây ảnh hưởng tiêu cực đến đậu xanh. Tốc độ mọc mầm giảm đáng kể. Cây con sinh trưởng chậm. Chiều cao cây thấp hơn, ít cành. Số lượng hoa, quả giảm mạnh. Quá trình quang hợp bị suy yếu. Hàm lượng chất khô tích lũy ít. Điều này dẫn đến giảm năng suất rõ rệt. Đất cát làm tăng mức độ ảnh hưởng. Stress hạn gây ra những thay đổi không mong muốn. Cây đậu xanh chịu nhiều thiệt hại khi hạn kéo dài.

2.3. Các giống đậu xanh tiềm năng cho đất cát

Nghiên cứu đã xác định một số giống tiềm năng. Các giống này thể hiện khả năng chống chịu tốt. Chúng duy trì sinh trưởng ổn định hơn. Năng suất đạt được trong điều kiện hạn tương đối cao. Giống đậu xanh được khuyến nghị cần kiểm chứng thêm. Việc mở rộng diện tích các giống này mang lại lợi ích. Đây là giải pháp quan trọng để nâng cao chịu hạn đậu xanh. Giống tiềm năng giúp cải thiện năng suất đậu xanh trên đất cát.

III.Biện pháp kỹ thuật tăng cường chịu hạn đậu xanh

Nhiều biện pháp kỹ thuật được nghiên cứu áp dụng. Mục tiêu là tăng cường khả năng chịu hạn cho đậu xanh. Các biện pháp bao gồm cải thiện đất, quản lý nước, bón phân. Việc này giúp cây vượt qua giai đoạn khô hạn. Kỹ thuật phải phù hợp với đặc điểm đất cát ven biển. Áp dụng đồng bộ các giải pháp là chìa khóa thành công. Năng suất và hiệu quả kinh tế sẽ được nâng cao. Các giải pháp kỹ thuật cần được thực hiện khoa học. Chúng đóng góp vào sự phát triển bền vững của cây đậu xanh. Giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của hạn hán.

3.1. Kỹ thuật bón phân và cải tạo đất cát

Cải tạo đất cát là bước quan trọng. Bổ sung chất hữu cơ giúp tăng khả năng giữ nước. Phân bón cân đối đảm bảo dinh dưỡng cho cây. Sử dụng phân bón lá có thể hỗ trợ cây. Phân chuồng, phân xanh giúp cải thiện cấu trúc đất. Bón phân đúng thời điểm, đúng liều lượng. Việc này tăng sức đề kháng cho cây đậu xanh. Đất cát cần được quan tâm đặc biệt. Phân bón hiệu quả góp phần nâng cao năng suất đậu xanh. Cải tạo đất giúp tăng khả năng chống chịu của rễ cây.

3.2. Biện pháp quản lý nước và che phủ gốc

Quản lý nước hiệu quả là cần thiết. Tưới nước tiết kiệm, đúng lúc, đúng cách. Kỹ thuật tưới nhỏ giọt có thể áp dụng. Che phủ gốc bằng rơm rạ, vật liệu hữu cơ. Che phủ giúp giảm bay hơi nước từ đất. Duy trì độ ẩm đất ổn định. Việc này hạn chế sự phát triển của cỏ dại. Cây đậu xanh được bảo vệ tốt hơn. Quản lý nước là yếu tố then chốt để nâng cao chịu hạn. Che phủ gốc giảm nhu cầu tưới nước, tiết kiệm nguồn lực.

3.3. Áp dụng tổng hợp quy trình canh tác bền vững

Quy trình canh tác bền vững được xây dựng. Quy trình bao gồm chọn giống, làm đất, bón phân, quản lý nước. Kiểm soát sâu bệnh hại theo hướng sinh học. Luân canh cây trồng giúp cải tạo đất. Áp dụng kỹ thuật này đồng bộ. Nông dân cần được tập huấn kỹ càng. Mục tiêu là nâng cao năng suất và chất lượng. Quy trình tổng hợp đảm bảo sự phát triển ổn định. Đậu xanh sẽ phát triển tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt.

IV.Cơ chế chịu hạn và sinh lý cây đậu xanh đất cát

Cây đậu xanh có cơ chế chống chịu hạn phức tạp. Hiểu rõ các cơ chế này giúp phát triển giống. Đặc điểm hình thái, sinh lý, sinh hóa liên quan mật thiết. Stress hạn gây ra nhiều thay đổi trong cây. Phản ứng của cây quyết định khả năng sống sót. Nghiên cứu sâu về sinh lý giúp tối ưu kỹ thuật. Đất cát làm tăng mức độ stress nước. Sự thích nghi của cây đậu xanh là một quá trình. Các nghiên cứu làm rõ hơn cách cây đối phó với môi trường. Đây là kiến thức cơ bản để nâng cao chịu hạn. Sinh lý cây đậu xanh là trọng tâm của nghiên cứu này.

4.1. Đặc điểm sinh lý liên quan đến chịu hạn

Cây đậu xanh điều chỉnh thế thẩm thấu. Điều này giúp cây hút nước trong điều kiện khô hạn. Cây thay đổi cấu trúc lá, giảm thoát hơi nước. Hệ rễ phát triển sâu, rộng hơn. Hàm lượng proline, abscisic acid tăng cao. Các chất này bảo vệ tế bào khỏi hư hại. Khả năng giữ nước của tế bào được duy trì. Đặc điểm này quyết định khả năng chống chịu của đậu xanh. Sinh lý chịu hạn là chìa khóa để tồn tại trên đất cát. Cây tìm cách tối ưu hóa việc sử dụng nước.

4.2. Ảnh hưởng của hạn đến các chỉ tiêu sinh hóa

Stress hạn ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất. Hàm lượng chlorophyll giảm sút. Hoạt động của các enzyme chống oxy hóa tăng. Điều này giúp cây đối phó với stress oxy hóa. Tích lũy các chất hòa tan tương hợp. Glucose, sucrose cũng có thể tăng lên. Các chỉ tiêu sinh hóa phản ánh mức độ stress của cây. Hiểu biết này hỗ trợ việc chọn giống chịu hạn. Các thay đổi sinh hóa là dấu hiệu cây đang bị stress. Quá trình trao đổi chất bị gián đoạn nghiêm trọng.

4.3. Phản ứng của cây đậu xanh dưới stress nước

Cây đậu xanh phản ứng nhanh với thiếu nước. Đầu tiên là đóng khí khổng để giảm mất nước. Sau đó, quá trình quang hợp bị ức chế. Cây ưu tiên phân bổ năng lượng cho rễ. Khả năng chống chịu kéo dài giúp cây sống sót. Phản ứng này biến đổi tùy theo giống. Hiểu rõ phản ứng giúp chọn giống hiệu quả. Phản ứng của cây đậu xanh là cơ chế tự vệ. Cây tìm cách tối thiểu hóa thiệt hại từ hạn hán. Đây là yếu tố quan trọng trong kỹ thuật nâng cao chịu hạn.

V.Nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế đậu xanh

Việc áp dụng các kỹ thuật mới mang lại nhiều lợi ích. Năng suất đậu xanh trên đất cát Nghệ An được cải thiện rõ rệt. Chất lượng hạt cũng được nâng cao. Hiệu quả kinh tế cho nông dân tăng lên. Các mô hình thử nghiệm đã chứng minh điều này. Sản xuất đậu xanh bền vững hơn. Góp phần vào sự phát triển nông nghiệp địa phương. Lợi ích lan tỏa ra cộng đồng. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường an ninh lương thực. Phát triển kinh tế nông thôn là ưu tiên hàng đầu. Kỹ thuật nâng cao chịu hạn mang lại giá trị thiết thực.

5.1. Tác động đến năng suất và chất lượng hạt đậu xanh

Các biện pháp kỹ thuật giúp tăng năng suất. Số lượng quả, trọng lượng hạt trên cây đều tăng. Tỷ lệ hạt chắc cao hơn đáng kể. Chất lượng hạt được cải thiện. Hàm lượng protein, dinh dưỡng ổn định. Đậu xanh đạt tiêu chuẩn thương phẩm tốt. Điều này nâng cao giá trị sản phẩm. Năng suất đậu xanh tăng cường thu nhập. Chất lượng hạt cải thiện khả năng cạnh tranh thị trường. Đây là kết quả trực tiếp của các kỹ thuật mới.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình mới

Mô hình canh tác mới mang lại lợi nhuận cao hơn. Chi phí đầu tư ban đầu có thể tăng. Tuy nhiên, năng suất tăng bù đắp. Lợi nhuận ròng của nông dân được cải thiện. Hiệu suất sử dụng phân bón tăng. Nguồn thu nhập ổn định hơn cho hộ gia đình. Đánh giá kinh tế khẳng định tính khả thi. Hiệu quả kinh tế là động lực chính để áp dụng. Nâng cao đời sống nông dân là mục tiêu cuối cùng. Đậu xanh mang lại giá trị kinh tế đáng kể.

5.3. Khuyến nghị phát triển đậu xanh bền vững

Cần nhân rộng các giống đậu xanh chịu hạn. Áp dụng các quy trình kỹ thuật tiên tiến. Tập huấn chuyển giao công nghệ cho nông dân. Chính sách hỗ trợ cần được triển khai. Phát triển chuỗi giá trị cho đậu xanh. Hướng tới một nền nông nghiệp bền vững. Đậu xanh là cây trồng chiến lược trên đất cát. Các khuyến nghị này giúp định hướng phát triển. Nâng cao chịu hạn đậu xanh là trọng tâm dài hạn. Phát triển bền vững mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao khả năng chịu hạn cho cây đậu xanh vụ hè thu trên vùng đất cát ven biển tỉnh nghệ an luận án tiến sĩ khoa học cây trồng 62 62 01 10

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHAN THỊ THU HIỀN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG CHỊU HẠN CHO CÂY ĐẬU XANH VỤ HÈ THU TRÊN VÙNG ĐẤT CÁT VEN BIỂN TỈNH NGHỆ AN Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 62 62 01 10 Người hướng dẫn: 1. Phạm Văn Chương 2. Nguyễn Đình Vinh NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 12 tháng 6 năm 2017 Tác giả luận án Phan Thị Thu Hiền i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Văn Chương và TS. Nguyễn Đình Vinh đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Cây công nghiệp và cây thuốc, Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, cán bộ, giảng viên và sinh viên khoa Nông Lâm Ngư, khoa Sinh học trường Đại học Vinh, lãnh đạo và cán bộ Viện Khoa học kỹ thuật Nông nghiệp Bắc Trung Bộ, phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cùng các hộ nông dân trên địa bàn huyện Nghi Lộc và Diễn Châu đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 12 tháng 06 năm 2017 Tác giả luận án Phan Thị Thu Hiền ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan……………………………………………………………………….

ii Mục lục……………………………………………………………………………. iii Danh mục chữ viết tắt………………………………………………………………. vi Danh mục bảng……………………………………………………………………. vii Danh mục hình…………………………………………………………………….

x Trích yếu luận án……………………………………………………………………. xi Thesis abstract………………………………………………………………………. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu.

Vai trò của cây đậu xanh, tình hình sản xuất đậu xanh trên thế giới và Việt Nam. Vai trò của cây đậu xanh. Tình hình sản xuất đậu xanh trên thế giới và Việt Nam. Đặc điểm khí hậu, đất đai và hệ thống cây trồng trên vùng đất cát ven biển tỉnh Nghệ An.

Đặc điểm khí hậu của tỉnh Nghệ An. Đặc điểm của đất cát ven biển Nghệ An. Hệ thống cây trồng trên vùng đất cát ven biển Nghệ An. Khả năng chịu hạn của cây họ đậu và cây đậu xanh.

Khái niệm về hạn. Các loại hạn với cây trồng. Cơ chế chống chịu hạn của thực vật. Đặc điểm hình thái, sinh lý, sinh hóa liên quan đến tính chịu hạn của cây họ đậu.

Tình hình nghiên cứu về khả năng chịu hạn trên cây đậu xanh. Tình hình nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật trên cây đậu xanh. Công tác chọn tạo giống đậu xanh trên thế giới và Việt Nam. Nghiên cứu các biện pháp canh tác trên cây đậu xanh.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đánh giá thực trạng sản xuất đậu xanh trên vùng đất cát ven biển tỉnh Nghệ An. Đánh giá khả năng chịu hạn của các giống đậu xanh nghiên cứu. Nghiên cứu xác định một số giống đậu xanh phù hợp gieo trồng trong điều kiện canh tác nhờ nước trời ở vụ Hè Thu trên vùng đất cát ven biển Nghệ An. Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất và khả năng chịu hạn cho các giống đậu xanh được lựa chọn trong vụ Hè Thu trên vùng đất cát ven biển Nghệ An.

Xây dựng mô hình thử nghiệm đậu xanh trên đất cát ven biển. Các chỉ tiêu và phương pháp xác định. Các chỉ tiêu về sinh trưởng phát triển. Các chỉ tiêu sinh lý.

Các chỉ tiêu về các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất. Đánh giá chất lượng hạt của các giống đậu xanh. Các chỉ tiêu hóa lý tính của đất. Các chỉ tiêu về khả năng chống chịu.7 Đánh giá hiệu suất sử dụng phân bón và hiệu quả kinh tế.8 Phương pháp cho điểm xác định các yếu tố hạn chế sản xuất đậu xanh.7 Phương pháp xử lý số liệu.

Kết quả và thảo luận. Thực trạng sản xuất đậu xanh trên vùng đất cát ven biển Nghệ An. Diện tích, năng suất và sản lượng đậu xanh của tỉnh và vùng đất cát ven biển Nghệ An. Thực trạng kỹ thuật sản xuất đậu xanh trên vùng đất cát ven biển Nghệ An.

Đánh giá khả năng chịu hạn của các giống đậu xanh. Ảnh hưởng của gây hạn sinh lý (thế thẩm thấu) đến khả năng mọc mầm của các giống đậu xanh. Ảnh hưởng của hạn đến các chỉ tiêu sinh lý, sinh trưởng phát triển và hình thành năng suất của các giống đậu xanh. Nghiên cứu xác định một số giống đậu xanh phù hợp gieo trồng trong điều kiện canh tác nhờ nước trời ở vụ Hè Thu trên đất cát ven biển Nghệ An.

Thời gian sinh trưởng của các giống. Chiều cao cây và số cành cấp 1. Chỉ số diện tích lá của các giống. Khả năng chống chịu của các giống đậu xanh.

Các yếu tố cấu thành năng suất của các giống. Năng suất của các giống. Đánh giá chất lượng của các giống đậu xanh. Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất và khả năng chịu hạn cho các giống đậu xanh triển vọng.

Ảnh hưởng của các mức phân bón kali đến khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và khả năng chịu hạn của các giống đậu xanh triển vọng trên vùng đất cát ven biển Nghệ An. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến khả năng sinh trưởng, phát triển và năng suất của các giống đậu xanh triển vọng. Ảnh hưởng của một số phương thức giữ ẩm đến khả năng sinh trưởng, phát triển và năng suất của một số giống đậu xanh triển vọng vụ Hè Thu trên vùng đất cát ven biển Nghệ An. Xây dựng mô hình ứng dụng các kết quả nghiên cứu cho cây đậu xanh trên vùng đất cát ven biển Nghệ An.

Đánh giá khả năng sinh trưởng, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất hạt khô của các mô hình thử nghiệm. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các mô hình thử nghiệm. Kết luận và kiến nghị. 137 Danh mục các công trình công bố.

138 Tài liệu tham khảo. 153 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ABA Axit abxixic (Abscisic acid) ANOVA Phân tích phương sai (Analysis of variance) AVRDC Trung tâm nghiên cứu và phát triển rau màu châu Á (The World Vegetable Center) BNNPTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn BVTV Bảo vệ thực vật CEC Dung tích trao đổi cation (Cation Exchange Capacity) CĐQH Cường độ quang hợp CĐTHN Cường độ thoát hơi nước ĐTHBHN Độ thiếu hụt bão hòa nước HSSDN Hiệu suất sử dụng nước LAI Chỉ số diện tích lá (Leaf area index) LEA Protein LEA (Late embryogensis abundant) LMR Hàm lượng nước trong rễ (Root moisture content) LRWC Hàm lượng nước tương đối trong lá (Leaf relative water content) LTP Gen LTP (Lipid transfer protein) LWC Hàm lượng nước trong lá (Leaf moisture content) NSTT Năng suất thực thu P 1000 Khối lượng 1000 hạt PEG - 6000 Polyethylene glycol - 6000 PTGA Phương thức giữ ẩm QCVN Qui chuẩn Việt Nam ROS Sự tích lũy các gốc tự do (Reactive oxygen species) TGST Thời gian sinh trưởng TI Hệ số chịu hạn (Tolerance index) TTT Thế thẩm thấu VKHNNVN Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2.1 Thành phần sinh hóa của đậu xanh dưới các hình thức sử dụng .2 Nhiệt độ không khí trung bình hàng tháng tại thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An (Số liệu trung bình trong nhiều năm) .3 Lượng mưa (mm) trung bình toàn tháng một số nơi của tỉnh Nghệ An .4 Đặc điểm lý, hóa tính của đất cát ven biển điển hình tỉnh Nghệ An (Phẫu diện VN25) .5 Cơ cấu cây trồng trên vùng đất cát ven biển Nghệ An .1 Đặc điểm hình thái của các mẫu giống đậu xanh thí nghiệm .2 Thế thẩm thấu tính theo khối lượng PEG-6000 tan trong 1kg H2O .1 Diện tích, năng suất và sản lượng đậu xanh của tỉnh Nghệ An .2 Diện tích, năng suất và sản lượng đậu xanh trên vùng đất cát ven biển Nghệ An năm 2012 .3 Kỹ thuật sản xuất đậu xanh trên vùng đất cát ven biển Nghệ An .4 Phân tích SWOT thực trạng sản xuất đậu xanh trên vùng đất cát ven biển Nghệ An .5 Các yếu tố chính hạn chế sản xuất đậu xanh trên vùng đất cát ven biển Nghệ An .6 Ảnh hưởng của thế thẩm thấu đến tỷ lệ mọc mầm của các giống đậu xanh sau 7 ngày xử lý hạn .7 Ảnh hưởng của các thế thẩm thấu đến chiều dài rễ mầm và chiều dài mầm của các giống đậu xanh sau 7 ngày xử lý hạn.8 Ảnh hưởng của các thế thẩm thấu đến khối lượng khô cây mầm và hệ số chịu hạn của các giống đậu xanh thí nghiệm .9 Ảnh hưởng của thời kỳ bị hạn đến cường độ quang hợp của các giống đậu xanh trong điều kiện nhà lưới .10 Ảnh hưởng của thời kỳ hạn đến cường độ thoát hơi nước của các giống đậu xanh trong điều kiện nhà lưới .11 Ảnh hưởng của thời kỳ hạn đến độ thiếu hụt bão hòa nước của lá và hàm lượng nước tương đối của các giống đậu xanh .12 Ảnh hưởng của hạn đến các yếu tố cấu thành năng suất các giống đậu xanh trong điều kiện nhà lưới .13 Ảnh hưởng của hạn đến năng suất cá thể của các giống đậu xanh trong điều kiện nhà lưới .14 Thời gian sinh trưởng trung bình trong vụ Hè Thu 2012 và 2013 của các giống đậu xanh tại Nghi Lộc và Diễn Châu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kỹ thuật nâng cao chịu hạn đậu xanh đất cát ven biển Nghệ An" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ (Khoa học cây trồng): Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật nâng cao khả năng chịu hạn cho cây đậu xanh vụ hè thu trên đất cát ven biển Nghệ An.

Luận án "Kỹ thuật nâng cao chịu hạn đậu xanh đất cát ven biển Nghệ An" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Kỹ thuật nâng cao chịu hạn đậu xanh đất cát ven biển Nghệ An" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kỹ thuật nâng cao chịu hạn đậu xanh đất cát ven biển Nghệ An" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Kỹ thuật nâng cao chịu hạn đậu xanh đất cát ven biển Nghệ An" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kỹ thuật nâng cao chịu hạn đậu xanh đất cát ven biển Nghệ An" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kỹ thuật nâng cao chịu hạn đậu xanh đất cát ven biển Nghệ An" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter