Nghiên cứu về thời, thể và phương tiện biểu hiện trong tiếng Việt - Trần Kim Phượng
Luận án tiến sĩ ngữ văn thời thể, khám phá các phương tiện biểu hiện trong tiếng Việt, góp phần làm phong phú thêm ngôn ngữ học nước nhà.
Lý luận ngôn ngữ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở lý luận thời gian và biểu hiện trong tiếng Việt
Luận án này khảo sát sâu sắc ý nghĩa thời gian và các phương tiện biểu hiện trong tiếng Việt. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp, đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà ngữ pháp. Tài liệu đi sâu làm rõ các khái niệm lý luận cơ bản. Chúng bao gồm phạm trù thời (tense), thể (aspect) và thức (mood/modality). Luận án phân tích mối quan hệ chặt chẽ giữa các phạm trù này trong hệ thống ngôn ngữ. Việc nghiên cứu không chỉ dừng lại ở mô tả. Nó còn nhằm mục đích hiểu cách người Việt tri nhận thời gian thông qua các cấu trúc ngôn ngữ. Ngữ pháp thời gian tiếng Việt có những đặc điểm riêng biệt. Nó không hoàn toàn tương đồng với các ngôn ngữ có hệ thống thì rõ ràng. Khái niệm thời gian không chỉ là một đại lượng vật lý khách quan. Nó còn được mã hóa và diễn giải một cách chủ quan trong ngôn ngữ. Các phạm trù ngữ pháp thời gian tiếng Việt là minh chứng cho điều này. Tầm quan trọng của nghiên cứu này là rất lớn. Nó đóng góp vào lý luận ngôn ngữ học. Đồng thời, nó cung cấp cái nhìn sâu sắc cho việc dạy và học tiếng Việt.
1.1. Khái niệm thời gian và ngôn ngữ học
Thời gian là một khái niệm trung tâm trong mọi ngôn ngữ. Nó được biểu hiện qua nhiều hình thức khác nhau. Luận án xem xét thời gian không chỉ là một chiều tuyến tính. Nó là một cấu trúc phức tạp, chịu ảnh hưởng văn hóa. Ngôn ngữ không chỉ phản ánh thời gian. Nó còn định hình cách con người tư duy về thời gian. Phạm trù ngữ pháp thời gian tiếng Việt là một ví dụ điển hình. Các nhà ngữ pháp đã nghiên cứu sâu về vấn đề này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tranh cãi. Sự thể hiện thời gian trong ngôn ngữ rất đa dạng. Nó liên quan đến không gian và khái niệm chỉ xuất (deixis). Cách mỗi ngôn ngữ mã hóa thời gian là độc đáo. Tiếng Việt có những nét đặc trưng riêng. Hiểu được những nét này là mục tiêu chính.
1.2. Các phạm trù ngữ pháp thời gian tiếng Việt
Ngữ pháp thời gian tiếng Việt bao gồm các phạm trù quan trọng. Phạm trù thời (Tense) xác định vị trí sự kiện trên trục thời gian. Phạm trù thể (Aspect) mô tả cấu trúc bên trong của sự kiện. Phạm trù thức (Modality) thể hiện thái độ của người nói. Ba phạm trù này có mối quan hệ chặt chẽ. Chúng thường xuyên tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau. Luận án đi sâu vào từng phạm trù. Nó phân tích cách chúng được biểu hiện. Đặc biệt, mối quan hệ giữa thời và thể là trọng tâm. Một sự kiện có thể xảy ra trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Cách nó diễn ra (hoàn thành, tiếp diễn) cũng quan trọng. Việc phân biệt các phạm trù này là cần thiết. Nó giúp xây dựng hệ thống thì trong tiếng Việt.
II. Tổng quan nghiên cứu thì và thể trong tiếng Việt
Lịch sử nghiên cứu về thì và thể trong tiếng Việt rất phong phú. Nhiều công trình đã cố gắng mô tả hệ thống này. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau. Luận án tổng hợp các xu hướng nghiên cứu chính. Ban đầu, có xu hướng mô phỏng ngữ pháp tiếng Pháp. Các nhà nghiên cứu cố gắng áp dụng cấu trúc thì của ngôn ngữ châu Âu. Sau đó, một số quan điểm phủ nhận hoàn toàn phạm trù thời-thể. Họ cho rằng tiếng Việt không có hệ thống thì rõ ràng. Gần đây, các nghiên cứu mới tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ. Chúng tìm kiếm các phương tiện biểu hiện đặc thù của tiếng Việt. Việc này giúp hình thành một cái nhìn toàn diện hơn. Mục tiêu là xác định liệu tiếng Việt có phạm trù thời-thể hay không. Nếu có, thì chúng được phân chia và biểu thị như thế nào.
2.1. Lịch sử nghiên cứu thì thể tiếng Việt
Nghiên cứu về ngữ pháp thời gian tiếng Việt có lịch sử lâu đời. Từ các tài liệu đầu tiên của G. Aubaret (1864) đến Trương Vĩnh Ký (1883). Các học giả như Trần Trọng Kim, Bùi Kỷ cũng đóng góp. Họ đã dành phần lớn công trình để bàn về các phạm trù liên quan đến thời gian. Tuy nhiên, quan niệm và danh sách phương tiện biểu hiện thời gian chưa thống nhất. Sự mô tả các phó từ như đã, đang, sẽ còn nhiều khác biệt. Các công trình gần đây của Đinh Văn Đức, Nguyễn Anh Quế cũng đào sâu vấn đề. Chúng tiếp tục tìm kiếm một cách tiếp cận phù hợp. Luận án này xem xét lại toàn bộ quá trình nghiên cứu. Nó chỉ ra các điểm mạnh và hạn chế của từng xu hướng. Đây là nền tảng cho việc đề xuất các kiến giải mới.
2.2. Các xu hướng và tranh cãi về phạm trù thời thể
Có ba xu hướng chính trong nghiên cứu thì và thể trong tiếng Việt. Xu hướng thứ nhất là mô phỏng ngữ pháp nhà trường Pháp. Nó cố gắng gán các thì tương ứng vào tiếng Việt. Xu hướng thứ hai phủ nhận sự tồn tại của phạm trù này. Họ cho rằng tiếng Việt chỉ dùng từ chỉ thời gian và ngữ cảnh. Xu hướng thứ ba quay trở lại nghiên cứu với nhiều góc nhìn mới. Nó tìm kiếm các đặc trưng riêng của tiếng Việt. Các tranh cãi xoay quanh nhiều câu hỏi. Tiếng Việt có phạm trù thời-thể không? Thời có trùng với thời gian không? Thời là phạm trù của động từ tiếng Việt hay vị ngữ? Các phương tiện biểu thị thời là gì? Chúng có tính hệ thống không? Luận án thảo luận chi tiết các vấn đề này.
2.3. Vấn đề thì thể với động từ tiếng Việt
Mối quan hệ giữa thì, thể và động từ tiếng Việt rất phức tạp. Trong nhiều ngôn ngữ, thì và thể được thể hiện qua biến tố động từ. Tiếng Việt là một ngôn ngữ đơn lập. Động từ tiếng Việt không biến đổi hình thái. Vì vậy, việc biểu hiện thì và thể thường thông qua phó từ thời gian. Những phó từ này đứng trước động từ. Chúng mang ý nghĩa về thời gian và khía cạnh của hành động. Các nhà nghiên cứu tranh luận về việc động từ tự thân có mang ý nghĩa thời-thể không. Hay chúng chỉ được xác định bởi các yếu tố bên ngoài. Luận án phân tích sâu vai trò của động từ trong việc biểu đạt thời-thể. Nó cũng xem xét cách các từ chỉ thời gian hỗ trợ động từ. Điều này giúp làm rõ bản chất của hệ thống thì trong tiếng Việt.
III. Phân tích phó từ thời gian đã trong tiếng Việt
Phó từ "đã" là một trong những từ quan trọng nhất. Nó biểu thị ý nghĩa thời gian trong tiếng Việt. Luận án dành một chương lớn để phân tích từ này. Nó không chỉ đơn thuần là một trạng ngữ thời gian. "Đã" mang ý nghĩa đa chiều về thời, thể và cả tình thái. Nhiều kiến giải về "đã" đã được đưa ra. Một số cho rằng "đã" chỉ thời. Một số khác nhấn mạnh ý nghĩa thể của nó. Luận án mô tả cách "đã" được sử dụng. Nó phản ánh cách người Việt tri nhận quá khứ. "Đã" thường đi kèm với các hành động hoàn thành. Nó đặt sự kiện vào một thời điểm trước hiện tại. Việc hiểu rõ "đã" là chìa khóa. Nó mở ra cánh cửa hiểu về thì quá khứ tiếng Việt.
3.1. Ý nghĩa đa dạng của phó từ đã
Phó từ "đã" có nhiều ý nghĩa và chức năng khác nhau. Việc phân biệt "đã" chỉ thời-thể với các từ "đã" đồng âm là cần thiết. Ví dụ, "đã" có thể là trợ từ hoặc tình thái từ. Luận án mô tả chi tiết các trường hợp này. "Đã" thường được dùng để chỉ một hành động đã xảy ra. Nó mang ý nghĩa về thời quá khứ. Tuy nhiên, nó cũng biểu thị thể hoàn thành. Hành động đã kết thúc hoặc đã đạt đến một trạng thái nhất định. Đôi khi, "đã" còn mang ý nghĩa tình thái. Nó thể hiện sự nhấn mạnh, ngạc nhiên hoặc sự hoàn tất ngoài mong đợi. Sự phức tạp này đòi hỏi phân tích cẩn thận. Việc này giúp làm rõ vai trò của "đã" trong ngữ pháp tiếng Việt.
3.2. Đã biểu thị thời quá khứ và thể hoàn thành
Trong ngữ pháp thời gian tiếng Việt, "đã" chủ yếu biểu thị thời quá khứ. Nó đặt sự kiện trước thời điểm nói. "Tôi đã ăn cơm" nghĩa là hành động ăn cơm kết thúc trước hiện tại. "Đã" cũng rất mạnh mẽ trong việc biểu thị thể hoàn thành. Hành động được xem xét như một tổng thể hoàn chỉnh. Nó đã kết thúc, không còn tiếp diễn. "Đã" mang tính dứt khoát. Nó thường xuất hiện trong các câu kể chuyện. Các từ chỉ thời gian quá khứ khác cũng hỗ trợ "đã". Ví dụ: "hôm qua", "tuần trước". Tuy nhiên, "đã" tự thân nó đã có khả năng chỉ quá khứ. Nó là một dấu hiệu rõ ràng cho thì quá khứ tiếng Việt. Luận án phân tích cụ thể các ngữ cảnh sử dụng "đã".
3.3. So sánh đã với từ chỉ thời gian tương đương
Luận án so sánh "đã" với các phó từ tương đương khác. Các từ như vừa, mới, từng cũng biểu thị thời gian. Tuy nhiên, ý nghĩa và sắc thái của chúng khác nhau. Vừa và mới thường chỉ hành động xảy ra trong khoảng thời gian rất gần hiện tại. "Anh ấy vừa đến" ám chỉ sự việc mới kết thúc. Từng biểu thị một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó nhấn mạnh tính trải nghiệm hoặc lặp lại không liên tục. "Tôi từng đi Hà Nội" khác với "Tôi đã đi Hà Nội". "Đã" mang ý nghĩa rộng hơn. Nó có thể chỉ quá khứ xa hoặc gần. Việc phân biệt các từ này rất quan trọng. Nó giúp sử dụng chính xác các trạng ngữ thời gian trong tiếng Việt.
IV. Vai trò phó từ đang và sẽ trong tiếng Việt
Phó từ "đang" và "sẽ" là hai yếu tố cốt lõi khác. Chúng biểu thị thì hiện tại và thì tương lai tiếng Việt. Luận án tập trung phân tích sâu về chúng. "Đang" chỉ hành động đang diễn ra. Nó nằm ở thời điểm hiện tại. "Sẽ" báo hiệu hành động chưa xảy ra. Nó thuộc về thì tương lai. Giống như "đã", "đang" và "sẽ" cũng có nhiều ý nghĩa. Chúng không chỉ đơn thuần chỉ thời gian. Chúng còn mang ý nghĩa về thể và tình thái. Việc phân biệt chúng với các từ đồng âm là cần thiết. Nhiều kiến giải khác nhau đã tồn tại. Luận án đưa ra mô tả cụ thể về cách dùng. Nó làm rõ vai trò của chúng trong hệ thống thì trong tiếng Việt.
4.1. Phó từ đang với thì hiện tại và thể tiếp diễn
Phó từ "đang" là dấu hiệu chính của thì hiện tại tiếng Việt. Nó mô tả một hành động đang trong quá trình diễn ra. Hành động này chưa hoàn thành tại thời điểm nói. "Cô ấy đang đọc sách" là một ví dụ điển hình. "Đang" biểu thị thể tiếp diễn. Nó tập trung vào quá trình, sự liên tục của hành động. "Đang" thường dùng trong các ngữ cảnh mô tả sự việc trực tiếp. Nó có thể kết hợp với các trạng ngữ thời gian khác. Ví dụ: "hiện tại", "bây giờ". Luận án cũng xem xét các trường hợp "đang" mang ý nghĩa tình thái. Nó có thể nhấn mạnh sự việc đang diễn ra là quan trọng. Việc phân tích "đang" giúp hiểu rõ hơn về cách tiếng Việt diễn tả hiện tại.
4.2. Phó từ sẽ biểu thị thì tương lai và tình thái
Phó từ "sẽ" là biểu hiện rõ ràng cho thì tương lai tiếng Việt. Nó chỉ một hành động chưa xảy ra nhưng được dự định hoặc dự đoán. "Trời sẽ mưa" là một phán đoán về tương lai. "Sẽ" thường thể hiện ý nghĩa tình thái. Nó mang tính dự đoán, ý định, hoặc lời hứa. "Sẽ" không chỉ là một từ chỉ thời gian. Nó còn thể hiện thái độ của người nói đối với sự kiện. Một số quan điểm phủ nhận ý nghĩa tương lai của "sẽ". Họ cho rằng nó chỉ là từ tình thái. Tuy nhiên, luận án công nhận vai trò đánh dấu thời tương lai của "sẽ". Việc đối chiếu cách dịch thì tương lai từ tiếng Anh sang tiếng Việt làm rõ điều này. Cách sử dụng "sẽ" có tính tương đối. Nó phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
4.3. Các phó từ tương đương và cách dùng
Bên cạnh "đang" và "sẽ", tiếng Việt còn có các phó từ khác. Chúng cũng biểu thị ý nghĩa thời gian tương lai hoặc sự chuẩn bị. Ví dụ, sắp và chưa là những từ quan trọng. Sắp chỉ một hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần. "Anh ấy sắp đến" nhấn mạnh sự việc gần kề. Chưa biểu thị hành động chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành. "Anh ấy chưa về" có nghĩa là hành động về chưa diễn ra. Những từ này bổ sung cho "đang" và "sẽ". Chúng tạo nên sự phong phú cho hệ thống thì trong tiếng Việt. Luận án phân tích cách các phó từ này tương tác. Nó chỉ ra các quy tắc sử dụng chúng. Việc nắm vững các phó từ này rất quan trọng. Nó giúp giao tiếp chính xác và tự nhiên trong tiếng Việt.
V. Hệ thống thì thể tiếng Việt qua từ chỉ thời gian
Luận án kết luận về một hệ thống thì, thể tiếng Việt. Hệ thống này không dựa trên biến tố động từ. Nó được kiến tạo chủ yếu qua các phó từ thời gian. Những từ như đã, đang, sẽ không hoạt động đơn lẻ. Chúng tương tác và bổ sung cho nhau. Điều này tạo nên một hệ thống biểu đạt ý nghĩa thời gian có tính logic. Các từ chỉ thời gian tiếng Việt là phương tiện cốt lõi. Chúng giúp phân biệt quá khứ, hiện tại, tương lai. Đồng thời, chúng cũng thể hiện các khía cạnh của hành động. Từ hoàn thành đến tiếp diễn, hoặc sắp xảy ra. Việc nghiên cứu này mở ra cách hiểu mới. Nó giúp nhận diện bản chất độc đáo của ngữ pháp thời gian tiếng Việt. Nó cũng góp phần vào việc lý giải cách người Việt tri nhận thế giới.
5.1. Nhận diện hệ thống thì thể tiếng Việt
Mặc dù tiếng Việt không có hệ thống thì như tiếng Anh. Tuy nhiên, nó có một hệ thống biểu đạt thời gian riêng. Hệ thống này được xây dựng từ các phó từ thời gian. Chúng hoạt động như các dấu hiệu ngữ pháp. "Đã" cho quá khứ. "Đang" cho hiện tại. "Sẽ" cho tương lai. Sự kết hợp của chúng với các từ chỉ thời gian khác. Ví dụ: "hôm qua", "ngày mai", "bây giờ". Điều này tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh. Phạm trù thời, thể không phải là độc lập. Chúng có mối quan hệ tương tác phức tạp. Luận án khẳng định sự tồn tại của hệ thống này. Nó khác biệt nhưng hiệu quả. Nó phản ánh tư duy và tri nhận của người Việt về thời gian.
5.2. Các phương tiện biểu đạt thời gian có tính hệ thống
Các phó từ thời gian tiếng Việt có tính hệ thống rõ ràng. Chúng không phải là các đơn vị rời rạc. Đã, đang, sẽ, sắp, chưa, vừa, mới, từng đều có vị trí riêng. Mỗi từ đóng một vai trò cụ thể. Chúng cùng nhau tạo thành một mạng lưới. Mạng lưới này giúp người nói diễn đạt các sắc thái thời gian tinh tế. Hệ thống này cũng cho thấy sự linh hoạt. Nó cho phép các từ này tương tác với ngữ cảnh. Từ đó, tạo ra nhiều ý nghĩa khác nhau. Luận án mô tả tính hệ thống này. Nó phân tích cách các từ này hoạt động cùng nhau. Việc này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó về cách tiếng Việt xử lý các khái niệm thời gian và thể.
5.3. Tri nhận thời gian của người Việt qua ngôn ngữ
Nghiên cứu về ngữ pháp thời gian tiếng Việt giúp hiểu về tri nhận. Nó là cách người Việt nhận thức và tổ chức thời gian. Tiếng Việt không nhấn mạnh sự phân chia thì tuyệt đối. Thay vào đó, nó tập trung vào thể của hành động. Hành động đã hoàn thành, đang tiếp diễn, hay sắp xảy ra. Điều này phản ánh một cách nhìn thực tế. Nó ít trừu tượng hơn về thời gian. Các phó từ thời gian là cửa sổ để nhìn vào tư duy này. Chúng cho thấy sự linh hoạt và tính tương đối. Sự tương đối trong phạm trù thời-thể cũng xuất hiện ở các ngôn ngữ Á-Âu khác. Luận án làm nổi bật đặc trưng này. Nó giúp giải thích tại sao tiếng Việt biểu hiện thời gian như vậy.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRÀN KIM PHƯỢNG THỜI, THÊ và CÁC PHƯƠNG TIỆN BIÊU HIỆN TRONG TIENG VIỆT Chuyên ngành: Lý luận ngôn ngữ Mã số: 50408 LUẬN ÁN TIEN SĨ NGỮ VAN NGƯỜI HƯỚNG DÃN KHOA HỌC GS.TS Nguyễn Minh Thuyết TS Lê Đông HÀ NỘI - 2005 MỤC LỤC MO ĐẦU. 5 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN. THỜI GIAN VÀ CÁCH THỂ HIEN THỜI GIAN TRONG NGÔN NGỮ. THOT GIAN VÀ NHAN THỨC VE THO! GIAN.
SỰ THẺ HIỆN THỜI GIAN TRONG NGON NGỮ. THO! GIAN TRONG MOI QUAN HE VỚI KHÔNG GIAN. THO! GIAN VÀ KHÁI NIỆM CHỈ XUAT (DEXIC). CAC PHAM TRU NGỮ PHAP LIEN QUAN ĐẾN THỜI GIAN.
PHAM TRU NGỮ PHÁP. PHAM TRU THỜI (TENSE, TEMPS). PHAM TRU THE (ASPECT, MODE ). MOI QUAN HE GIỮA PHAM TRU THO! VÀ PHAM TRU THẺ.
THỜI - THE TRONG MOI QUAN HỆ VỚI TINH THAI. QUAN NIEM VE TINH THAI (MODALITY, MODALITE, MODUS). CÁC LOẠI Ý NGHĨA TINH THÁI. MOI QUAN HỆ GIỮA CÁC PHAM TRU THỜI, THẺ VA TINH THÁI.-- Gàcrự 42 TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU.-----55c©55cccccs2 42 VAN ĐÈ THỜI, THẺ TRONG TIENG VIỆT.
XU HƯỚNG MÔ PHONG NGỮ PHAP NHÀ TRƯỜNG PHÁP. XU HƯỚNG PHỦ NHAN PHAM TRU THỜI-THỂ TIẾNG VIỆT. XU HƯỚNG QUAY TRO LAI NGHIÊN CỨU THỜI-THỂ VỚI NHIỀU GÓC NHÌN KHÁC NHAU. TIENG VIET CO PHAM TRU THỜI-THẺ HAY KHÔNG ?.
PHAM TRU THO! ĐƯỢC PHAN CHIA NHƯ THE NÀO?. THO! CÓ TRÙNG VỚI THỜI GIAN KHÔNG ?. PHAM TRU THO! CÓ PHẢI LÀ MỘT PHAM TRU ĐỘC LẬP KHÔNG?. THO! LA PHAM TRU CUA ĐỘNG TỪ HAY CUA VỊ NGỮ?.
PHƯƠNG TIEN BIEU THỊ THỜI LÀ GÌ?. PHƯƠNG TIEN BIEU THỊ THO! CÓ TÍNH HE THONG KHÔNG?. VỀ MOT SO THUẬT NGỮ LIEN QUAN DEN PHAM TRU THỜI-THẼ. 63 Chương 3: PHO TỪ ĐÃ VÀ CÁC DON VỊ TƯƠNG ĐƯƠNG.
PHAN BIET ĐÃ CHỈ THỜI-THỂ VỚI CÁC TỪ ĐÃ ĐỒNG ÂM. TRO TU DA 1. TINH THÁI TỪ DA oooeccccccccsscsssesssessssssssssssessssssssessecssecssscssecasecssecssecssesssessseseseseseeeses 67 3. NHỮNG KIEN GIẢI VE TỪ ĐÃ.
ĐÃ CÓ CHỈ THỜI KHÔÔNG2. ĐÃ BIEU THỊ THỜI NÀO ?. ĐÃ BIEU THỊ THE NÀO?. MIEU TẢ PHO TỪ ĐÃ.
ĐÃ TRONG CÁCH TRI NHAN THO! GIAN CUA NGƯỜI VIỆT. ĐÃ VỚI Ý NGHĨA THỜI. ĐÃ VỚI Ý NGHĨA THE. ĐÃ VỚI Ý NGHĨA TINH THÁI.
---¿- 2 2222++Ex2E++EEtEE+SEEtEEverxerkrerrerrvee 102 3. CÁCH SỬ DỤNG ĐÃ TRONG TIÉNG VIET. ĐÃ VÀ CÁC ĐƠN VỊ TƯƠNG ĐƯƠNG: VỪA, MỚI, TỪNG. CAC PHO TỪ VỪA, MỚI VÀ VỪA MỚI.
PHO TỪ TỪNG. xe 122 Chương 4. - SH nọng 123 PHO TỪ ĐANG VÀ DON VỊ TƯƠNG ĐƯƠNG. PHAN BIỆT PHO TỪ ĐANG VỚI CÁC TỪ ĐỒNG ÂM.
NHỮNG KIẾN GIẢI KHÁC NHAU VỀ ĐANG. ĐANG BIEU HIỆN Ý NGHĨA THỜI. ĐANG BIEU HIỆN Ý NGHĨA THE. -22- 52522 222EE2EE2EEEE2ExeEEerrrrrvee 127 4.
ĐANG BIEU HIỆN CẢ Ý NGHĨA THỜI VÀ THẺ. MIÊU TẢ PHO TỪ ĐANG. ĐANG TRONG CÁCH TRI NHAN THO! GIAN CUA NGƯỜI VIỆT. ĐANG VỚI Ý NGHĨA THỜI.
ĐANG VỚI Ý NGHĨA THE. ĐANG VỚI Ý NGHĨA TINH THÁI. CÁCH SỬ DUNG PHO TỪ ĐANG. ĐANG VÀ DON VỊ TƯƠNG DUONG: ZERO.- ch 151 PHO TỪ SẼ VÀ CAC DON VỊ TƯƠNG ĐƯƠNG.
PHAN BIET PHO TỪ SẼ VỚI CÁC TỪ ĐỒNG ÂM. NHỮNG KIEN GIẢI KHÁC NHAU VỀ SE. XU HƯỚNG CÔNG NHAN Ý NGHĨA TƯƠNG LAI CUA SẼ. XU HƯỚNG PHỦ NHAN Ý NGHĨA TƯƠNG LAI CUA SẼ.
VAI TRÒ ĐÁNH DAU THỜI TƯƠNG LAI CUA SẼ. ĐÓI CHIEU CÁCH DỊCH THỜI TƯƠNG LAI TIENG ANH SANG TIENG VIỆT. VIỆC SỬ DỤNG SẼ TRONG TRƯỜNG HỢP NGỮ CẢNH ĐÃ CHỈ TƯƠNG LN 255-255 21<22112211221122112112211221122T1 T1 T1. TÍNH TƯƠNG ĐÓI TRONG PHẠM TRÙ THỜI-THẺ Ở CÁC NGÔN NGỮ ÁN - ÂU.
MIEU TẢ PHO TỪ SẼ. SẼ VỚI Ý NGHĨA THỜI. SẼ VỚI Ý NGHĨA THẼ. SẼ VỚI Ý NGHĨA TINH THÁI.
CÁCH SỬ DỤNG SẼ. SẼ VÀ CÁC DON VỊ TƯƠNG DUONG: SẮP, CHƯA. PHO TỪ SẮP.-- 1t ST TT 11111 E111111111T1T111 1111111111111 TT ckrkt 203 TÀI LIEU THAM KHẢO.----5222ccEEn re 210 MỞ ĐẦU |. LY DO CHON DE TÀI (1) i nghĩa thời gian và các phương tiện biểu hiện trong tiếng Việt từ lâu đó được các nhà ngữ pháp lưu tâm.
Từ những tài liệu đầu tiên viết về ngữ pháp tiếng Việt của G. Aubaret (1864), Trương Vĩnh Ký (1883) cho tới những cụng trỡnh xuất ban trong suốt hàng chục năm dau thé kỷ XX của Trần Trọng Kim, Bui Ky, Phạm Duy Khiờm (1940), Bùi Duc Tinh (1952), Phan Khôi (1955), Nguyễn Lân (1956), Jones Robert B., Jr- and Huỳnh Sanh Thông (1960), Xtankevich N. đều dành ít nhất một phần bàn về các phạm trù liên quan đến thời gian. Đặc biệt, trong những thập kỷ gần đây, vẫn đề này lại càng thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu với những bài viết, những chuyờn khảo hay luận ỏn của Đinh Văn Đức (1985, 2001), Nguyễn Anh Quế (1989), Nguyễn Văn Thành (1992, 2003), V.
Tuy nhiên, cho đến thời điểm hiện nay, vẫn chưa thể nói tới một quan niệm và một danh sách phương tiện biểu hiện ý nghĩa thời gian thông nhất giữa coc toc giả. Sự miờu tả cụ thé coc phú từ như đó, dang, sẽ, sap, ừng, chưa, vừa, mới vừa có những điểm khác nhau giữa các nhà nghiên cứu, vừa có những điểm chưa được ban tới; trong đó, quy tắc sử dụng các phó từ ay là một van đề chưa được quan tâm xứng đáng. Tonh hỡnh này đũi hỏi phải tiếp tục nghiờn cứu sõu thom dé nắm được phương thức biéu hiện các ý nghĩa liờn quan đến thời gian trong tiếng Việt, thông qua đó hiểu hơn về cách tri nhận thời gian của người Việt. Luận án của chúng tôi là một cách tiếp cận dé đáp ứng đũi hỏi núi tron.
(2) Do cương vi công tác của ménh là một giảng vion ngụn ngữ học, chỳng tụi thường xuyên phải xử lý những nhiệm vụ thực tế liờn quan đến việc giảng dạy tiếng Việt cho học sinh, sinh viên Việt Nam hay cho người nước ngoài và dạy tiếng nước ngoài cho người Việt. Thực tế cho thấy không phải lúc nào cũng có thể dịch một câu có thời quá khứ trong tiếng Anh, tiếng Nga hay tiếng Pháp bằng cách sử dụng phó từ đó trong tiếng Việt. Cũng khụng phải cứ dich thời hiện tại trong cóc thứ tiếng ấy là thom dang. Những van đề này có nhiều người biết nhưng có lẽ chưa ai cắt nghĩa được thấu đáo.
Cũng như thật khú lũng giải thớch cặn kẽ cho người nước ngoài những thắc mắc: Tại sao khi nói về thời tương lai, người Việt lại dùng pho từ đó? hoặc giải thích cho người Việt Nam: Tại sao khung thé dịch cau tryc đó P trong tiếng Việt bằng hỡnh thỏi quo khứ của một thứ tiếng An-Au? Nêu như không có những miêu tả cụ thể về từng phó từ chỉ thời, thể và một cái nhỡn hệ thống về các phương tiện này thỡ khung thé cú những căn cứ đầy đủ và vững chắc dé viết giáo trỡnh hay hướng dẫn thực hành tiếng Việt. Tất cả những lý do nờu trờn đó thỳc đây chúng tôi chọn vấn đề: Thời, thể và những phương tiện biểu hiện trong tiếng Việt làm đề tài nghiên cứu cho luận ỏn của mỡnh. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ CỦA LUẬN ÁN (1) Mục đích chính của luận án là miou tả cóc phú từ biểu hiện ý nghĩa thời và thé trong tiếng Việt, trên cơ sở đó tom lời giải đáp cho những câu hỏi đó gÕy nhiều tranh cói trong vài chục năm nay: Coc phạm tru thoi và thể cú tôn tại trong tiếng Việt hay khụng? Nếu cú thé chỳng được biểu hiện bằng những phương tiện ngữ pháp nào? Nếu không có tho tiếng Việt biểu hiện cóc ý nghĩa thời, thể bằng cóch gỡ? (2) Đề đạt mục đích nêu trên, luận án phải giải quyết các nhiệm vụ cụ thê sau đây: Lam ru những đặc điêm cơ bản của các phạm trù thời va thể để vận dụng vảo tiêng Việt. Khái quát những chặng đường nghiên cứu thời, thé tiếng Việt từ trước đến nay.
Miêu tả cụ thể các phương tiện biểu thị ý nghĩa thời, thể tiếng Việt trờn phương diện ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng, dựa vào những ngữ liệu thu được từ các loại hỡnh văn bản tiếng Việt và từ lời ăn tiếng nói hằng ngày của người Việt. Hệ thống hoo cóc phú từ biéu thị ý nghĩa thời, thé theo những đặc trưng cơ bản của chúng. NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN Với mục đích nói trên, trong phạm vi nghiên cứu của mỡnh, chyng tụi hy vọng luận ỏn cú thê cú những đóng góp như sau: (1) Về mặt lý luận Gup phan tỡm hiểu chức năng của nhúm phú từ biểu hiện cóc ý nghĩa liờn quan đến thời gian trong tiếng Việt trên ba bỡnh diện: kết học, nghĩa học và dụng học. Góp phan giải quyết van dé thời va thé của tiếng Việt với tư cách là những phạm trù ngữ pháp.
(2) Vẻ mặt thực tiễn Gúp thờm những căn cứ khoa học để biên soạn sách giáo khoa, đặc biệt là sách dạy tiếng Việt cho người nước ngoài trong phạm vi những vấn đề liên quan tới thời, thể và các phó từ chỉ thời, thẻ. GIỚI HAN PHAM VI NGHIÊN CỨU VÀ NGUON TƯ LIEU (1) Về phạm vi nghiờn cứu (a) Dé diễn đạt ý nghĩa thời gian nói chung, người Việt có thé sử dụng nhiều cách thức khác nhau: Bang con đường từ vựng (thông qua các thực từ: hum qua, hum nay, ngày mai, lòc ấy.) Bằng con đường ngữ pháp (thông qua các hư từ: đó, sẽ, đang, từng, vừa, mới.) Băng ngữ cảnh và sự suy luận lugic Luận án của chúng tôi chi đặt van đề nghiên cứu cách diễn đạt các ý nghĩa thời, thé bằng con đường ngữ pháp thông qua việc sử dụng các phó từ do, sẽ, dang, từng, vừa, mới, sắp, chưa và zoro. Coc thực từ (hum qua, hum nay) luụn gắn với sự tỡnh của cả cõu chứ khụng chi gắn với coc vị từ giữ chức năng vị ngữ. Hơn thế nữa, bản thân chúng cũng có thê thực hiện vai trũ làm thành phần cõu độc lập.
Ngữ cảnh và những sự suy luận lôgíc cũng nằm ngoài phạm vi có liên quan tới cái gọi là phạm trù thời và thể. Những vấn đề này không phản ánh đặc trưng riêng biệt của tiếng Việt, vỡ bất cứ một ngụn ngữ nào cũng cú thé sử dụng cỏc thực từ cũng như các cách suy luận logic dé biểu thị ý nghĩa thời gian. Có thé nói, những điểm đặc thù trong cách tri nhận thời gian của người Việt là năm ở hệ thống coc phú từ, thụng qua céch sử dung chỳng trong những ngữ cảnh cụ thẻ. (b) Trong hệ thống các phó từ đứng trước vị từ cũn coc phú từ déu, cũng, van, lại, cũn.
Tuy nhiên, chức năng cơ bản của chúng không phải là định vị sự tỡnh trong thời gian. Thom vào đó, các phó từ thoi-thé, theo quan niệm của chúng tôi, là phải thoả món hai điều kiện: 1) Có khả năng trả lời câu hỏi: đó P chưa?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ về thời gian trong tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ ngữ văn thời thể, khám phá các phương tiện biểu hiện trong tiếng Việt, góp phần làm phong phú thêm ngôn ngữ học nước nhà.
Luận án "Luận án tiến sĩ về thời gian trong tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2005.
Luận án "Luận án tiến sĩ về thời gian trong tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ về thời gian trong tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Luận án tiến sĩ về thời gian trong tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ về thời gian trong tiếng Việt" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ về thời gian trong tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.