Luận án tiến sĩ: Phát triển xuất khẩu thủy sản tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2011-2020 - NCS Trần Đình Nghị

Phân tích chiến lược phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh giai đoạn 2011-2020 qua luận án tiến sĩ chuyên ngành kinh tế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận phát triển xuất khẩu thủy sản tỉnh Hà Tĩnh
Số trang:
187 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận phát triển xuất khẩu thủy sản tỉnh Hà Tĩnh

Phát triển xuất khẩu thủy sản đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế biển. Hoạt động này tạo việc làm và gia tăng nguồn thu ngoại tệ cho địa phương. Quá trình xuất khẩu thúc đẩy hiện đại hóa ngành nông nghiệp nông thôn. Cơ sở lý luận xác định rõ các chỉ tiêu đánh giá quy mô, tốc độ tăng trưởng và cơ cấu mặt hàng. Nhiều yếu tố tác động trực tiếp đến hoạt động thương mại thủy sản quốc tế. Các yếu tố này bao gồm nguồn nguyên liệu, công nghệ chế biến và rào cản kỹ thuật thương mại. Việc nghiên cứu lý luận giúp xây dựng định hướng phát triển bài bản và bền vững. Địa phương cần vận dụng sáng tạo lý luận vào điều kiện thực tế để tối ưu hóa nguồn lực.

1.1. Khái niệm và vai trò phát triển xuất khẩu thủy sản

Xuất khẩu thủy sản là hoạt động đưa các sản phẩm thủy sản ra thị trường quốc tế nhằm mục đích thương mại. Hoạt động này mở rộng quy mô sản xuất và gia tăng giá trị thặng dư trong nước. Ngành thủy sản giúp khai thác tối đa lợi thế tài nguyên biển và bãi triều màu mỡ. Xuất khẩu mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn cho ngân sách nhà nước. Quá trình này tạo sinh kế ổn định cho hàng vạn ngư dân và lao động chế biến. Phát triển xuất khẩu thúc đẩy tái cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Các tiêu chuẩn quốc tế buộc doanh nghiệp phải nâng cao chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn thực phẩm. Xuất khẩu thủy sản cũng góp phần nâng cao vị thế kinh tế của địa phương trên thị trường toàn cầu.

1.2. Bài học kinh nghiệm quốc tế và trong nước cho Hà Tĩnh

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia phát triển đều kiểm soát chặt chẽ chất lượng ngay từ vùng nuôi. Thái Lan và Na Uy áp dụng tiêu chuẩn GlobalGAP và HACCP rất nghiêm ngặt. Họ xây dựng thương hiệu quốc gia gắn liền với hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch. Trong nước, các tỉnh Cà Mau, Bến Tre và Khánh Hòa tập trung phát triển chuỗi liên kết khép kín. Họ kết nối chặt chẽ giữa người nuôi, ngư dân và nhà máy chế biến xuất khẩu. Các địa phương này cũng đầu tư mạnh vào hệ thống cảng cá và khu hậu cần hiện đại. Bài học cho Hà Tĩnh là phải quy hoạch vùng nuôi tập trung. Tỉnh cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật, đổi mới công nghệ chế biến và đa dạng hóa thị trường đối tác.

II. Thực trạng nguồn hàng xuất khẩu thủy sản tỉnh Hà Tĩnh

Nguồn hàng là nền tảng cốt lõi quyết định kết quả và quy mô xuất khẩu thủy sản. Hà Tĩnh sở hữu bờ biển dài 137 km với nhiều cửa lạch lớn và đầm phá tự nhiên. Địa phương có tiềm năng tự nhiên phong phú để phát triển kinh tế biển. Nguồn cung cấp nguyên liệu xuất khẩu đến từ hai trụ cột: nuôi trồng và đánh bắt. Giai đoạn 2008-2014, sản lượng nguyên liệu thủy sản của tỉnh tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, nguồn cung vẫn chưa đáp ứng đủ công suất hoạt động của các nhà máy chế biến trên địa bàn. Tình trạng thiếu hụt nguyên liệu cục bộ thường xuyên diễn ra trong mùa biển động. Tỉnh cần có giải pháp căn cơ để ổn định nguồn nguyên liệu phục vụ chế biến.

2.1. Tiềm năng và thực trạng nuôi trồng thủy sản Hà Tĩnh

Hoạt động nuôi trồng thủy sản Hà Tĩnh phát triển mạnh tại các vùng ven biển và bãi triều màu mỡ. Diện tích nuôi trồng giai đoạn 2008-2014 tăng trưởng liên tục. Đối tượng nuôi chủ lực gồm tôm sú, tôm thẻ chân trắng, ngao bến triều và cá nước lợ. Tỉnh đã hình thành một số vùng nuôi thâm canh và bán thâm canh công nghệ cao. Tuy nhiên, hình thức nuôi quảng canh cải tiến vẫn chiếm tỷ lệ khá lớn. Dịch bệnh trên tôm thường xuyên bùng phát gây thiệt hại kinh tế cho người dân. Nguồn giống thủy sản chất lượng cao vẫn phụ thuộc lớn vào các tỉnh phía Nam. Quy trình nuôi đạt chuẩn VietGAP hay GlobalGAP chưa được nhân rộng đồng đều. Tỉnh cần tăng cường quản lý chất lượng môi trường vùng nuôi để đảm bảo an toàn sinh học.

2.2. Năng lực khai thác đánh bắt hải sản tại địa phương

Hoạt động khai thác đánh bắt hải sản đóng góp sản lượng lớn cho nguồn nguyên liệu xuất khẩu của tỉnh. Đội tàu cá Hà Tĩnh phát triển nhanh về số lượng phương tiện và công suất máy. Tàu công suất lớn phục vụ đánh bắt xa bờ gia tăng đáng kể qua từng năm. Ngư trường khai thác chủ yếu nằm ở vịnh Bắc Bộ và các vùng biển lân cận. Các sản phẩm đánh bắt giá trị cao gồm mực nang, mực ống, cá thu, cá ngừ và tôm biển. Mặc dù vậy, đa số tàu thuyền địa phương vẫn có công suất nhỏ và đánh bắt ven bờ. Trang thiết bị dò tìm cá và bảo quản sản phẩm trên tàu còn lạc hậu. Tỷ lệ hao hụt chất lượng sau thu hoạch còn ở mức cao. Điều này làm giảm giá trị thương phẩm khi đưa vào nhà máy chế biến.

III. Kim ngạch và thị trường xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh

Hoạt động xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh ghi nhận nhiều bước tiến quan trọng trong giai đoạn nghiên cứu. Kim ngạch xuất khẩu duy trì đà tăng trưởng nhưng vẫn còn thiếu tính bền vững. Doanh nghiệp từng bước mở rộng quan hệ đối tác và tìm kiếm hợp đồng quốc tế mới. Phương thức xuất khẩu có sự chuyển dịch rõ rệt từ ủy thác sang xuất khẩu trực tiếp. Thị trường tiêu thụ được đa dạng hóa nhằm giảm thiểu rủi ro thương mại toàn cầu. Tuy vậy, quy mô xuất khẩu chung của tỉnh vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng vùng duyên hải miền Trung. Các doanh nghiệp cần chủ động thích ứng với biến động thị trường để duy trì vị thế cạnh tranh.

3.1. Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh

Kim ngạch xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh giai đoạn 2008-2014 duy trì mức tăng trưởng tương đối khả quan. Tổng giá trị xuất khẩu đóng góp tích cực vào kim ngạch xuất nhập khẩu chung của địa phương. Tỷ trọng xuất khẩu trực tiếp ngày càng tăng cao qua các năm. Doanh nghiệp địa phương đã chủ động đàm phán và ký kết các hợp đồng ngoại thương độc lập. Mặc dù vậy, quy mô kim ngạch vẫn nhỏ lẻ và biến động mạnh theo tính mùa vụ. Năng lực tài chính hạn chế khiến các đơn vị khó tiếp cận những hợp đồng xuất khẩu lớn. Giá trị gia tăng của các lô hàng thủy sản nhìn chung chưa cao. Tỉnh cần giải pháp đột phá để gia tăng giá trị kim ngạch trong những giai đoạn tiếp theo.

3.2. Cơ cấu mặt hàng và chuyển dịch thị trường xuất khẩu

Cơ cấu mặt hàng thủy sản xuất khẩu của Hà Tĩnh tập trung vào nhóm tôm đông lạnh, mực và chả cá. Tôm đông lạnh chiếm tỷ trọng chi phối trong toàn bộ tổng giá trị xuất khẩu. Các sản phẩm sơ chế thô vẫn chiếm tỷ lệ áp đảo so với sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng. Về thị trường xuất khẩu thủy sản, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan là các đối tác thương mại truyền thống. Thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn qua cả đường chính ngạch lẫn tiểu ngạch. Doanh nghiệp Hà Tĩnh bắt đầu tiếp cận các thị trường khó tính như EU và Hoa Kỳ. Việc vượt qua các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt tại các thị trường phát triển vẫn là bài toán nan giải.

IV. Chuỗi giá trị và năng lực cạnh tranh thủy sản Hà Tĩnh

Năng lực cạnh tranh của ngành thủy sản phản ánh hiệu quả vận hành của toàn bộ chuỗi ngành hàng. Chuỗi cung ứng thủy sản Hà Tĩnh hiện còn phân tán và thiếu tính liên kết hữu cơ. Sự phối hợp giữa người nuôi, ngư dân, thương lái và doanh nghiệp chế biến chưa chặt chẽ. Chi phí trung gian cao làm suy giảm đáng kể lợi nhuận của người sản xuất trực tiếp. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Việc phân tích chuỗi giá trị chỉ ra nhiều nút thắt cổ chai cản trở sự phát triển của ngành. Địa phương cần tái cấu trúc chuỗi giá trị để tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao giá trị hàng hóa.

4.1. Thực trạng chế biến thủy sản xuất khẩu tại địa phương

Hoạt động chế biến thủy sản xuất khẩu tại Hà Tĩnh đã có những chuyển biến tích cực bước đầu. Một số nhà máy đã mạnh dạn đầu tư dây chuyền cấp đông nhanh và kho lạnh đạt chuẩn kỹ thuật. Các chứng chỉ quản lý chất lượng quốc tế như HACCP và GMP được áp dụng tại các cơ sở lớn. Tuy nhiên, số lượng doanh nghiệp chế biến đạt chuẩn xuất khẩu trên toàn tỉnh vẫn còn ít. Công nghệ chế biến nhìn chung chủ yếu dừng lại ở mức sơ chế và đông lạnh dạng thô. Tỷ lệ các mặt hàng chế biến sâu ăn liền hoặc đóng gói tiêu dùng cao cấp còn rất thấp. Các nhà máy thường xuyên hoạt động dưới công suất thiết kế do thiếu hụt nguồn nguyên liệu ổn định tại chỗ.

4.2. Đánh giá chuỗi giá trị và năng lực cạnh tranh ngành

Năng lực cạnh tranh ngành thủy sản Hà Tĩnh còn ở mức trung bình so với các trung tâm thủy sản cả nước. Giá thành sản xuất nguyên liệu đầu vào còn cao do chi phí con giống và thức ăn công nghiệp đắt đỏ. Chuỗi giá trị thủy sản xuất khẩu thiếu sự liên kết hợp đồng bền vững giữa các tác nhân. Ngư dân và người nuôi thường bán sản phẩm qua nhiều tầng nấc thương lái trung gian. Doanh nghiệp chế biến gặp khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Thương hiệu thủy sản Hà Tĩnh chưa có độ nhận diện mạnh mẽ trên thị trường quốc tế. Khả năng ứng phó với các vụ kiện chống bán phá giá và rào cản kỹ thuật của doanh nghiệp còn hạn chế.

4.3. Những hạn chế và nút thắt trong xuất khẩu thủy sản

Ngành thủy sản Hà Tĩnh đang đối mặt với nhiều rào cản nội tại kìm hãm sự bứt phá. Nguồn vốn đầu tư cho cơ sở hạ tầng nghề cá còn dàn trải và thiếu tính đồng bộ. Tình trạng ô nhiễm môi trường tại một số vùng nuôi trồng ven biển diễn biến phức tạp. Đội ngũ lao động kỹ thuật cao và công nhân lành nghề trong các nhà máy chế biến còn thiếu hụt. Hoạt động xúc tiến thương mại quốc tế chưa thực sự chuyên nghiệp và hiệu quả. Thủ tục hành chính và chính sách hỗ trợ tín dụng đôi khi còn chậm trễ so với nhu cầu thực tế. Những điểm nghẽn này làm giảm động lực tăng trưởng và sức cạnh tranh của thủy sản địa phương.

V. Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản tỉnh Hà Tĩnh

Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển xuất khẩu bền vững đến năm 2020 và tầm nhìn 2030, Hà Tĩnh cần triển khai hệ thống giải pháp đồng bộ. Tỉnh cần đổi mới tư duy phát triển từ gia tăng số lượng sang nâng cao chất lượng và giá trị thặng dư. Trọng tâm chiến lược là đầu tư công nghệ chế biến sâu và xây dựng chuỗi liên kết giá trị khép kín. Địa phương cần chủ động đón đầu cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã ký kết. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng ngư dân là yếu tố quyết định thành công.

5.1. Hoàn thiện chính sách phát triển xuất khẩu thủy sản

Tỉnh cần hoàn thiện chính sách phát triển xuất khẩu thủy sản theo hướng đồng bộ, minh bạch và khả thi. Hà Tĩnh cần áp dụng ưu đãi quỹ đất và miễn giảm thuế để thu hút các tập đoàn lớn đầu tư chế biến sâu. Tỉnh hỗ trợ vốn vay ưu đãi với lãi suất thấp cho ngư dân đóng mới tàu cá công suất lớn đánh bắt xa bờ. Chính quyền đẩy mạnh cải cách hành chính, rút ngắn thời gian thông quan và kiểm dịch hàng thủy sản xuất khẩu. Nhà nước cần bố trí ngân sách xây dựng vùng nuôi đạt chuẩn VietGAP và GlobalGAP tập trung. Chính sách đào tạo nghề và nâng cao tay nghề cho công nhân chế biến thủy sản cần được ưu tiên triển khai mạnh mẽ.

5.2. Nâng cấp hạ tầng dịch vụ hậu cần nghề cá Hà Tĩnh

Hà Tĩnh cần tập trung nguồn lực tài chính để nâng cấp hạ tầng dịch vụ hậu cần nghề cá Hà Tĩnh đồng bộ. Tỉnh cần đầu tư mở rộng và nạo vét luồng lạch tại các cảng cá trọng điểm Cửa Sót, Cửa Nhượng và Xuân Hội. Xây dựng đồng bộ các khu neo đậu tránh trú bão an toàn cho đội tàu cá công suất lớn. Địa phương cần quy hoạch hệ thống chợ đầu mối thủy sản và kho lạnh bảo quản đạt chuẩn ngay tại các cảng cá. Khuyến khích khu vực tư nhân đầu tư các xưởng sản xuất đá lạnh, cơ sở sửa chữa tàu và trạm cung ứng nhiên liệu. Hạ tầng nghề cá hoàn thiện sẽ giúp giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch và nâng cao chất lượng nguyên liệu.

5.3. Mở rộng thị trường và đổi mới phương thức xuất khẩu

Doanh nghiệp cần chủ động đa dạng hóa thị trường đối tác và giảm dần sự phụ thuộc vào thị trường tiểu ngạch. Tỉnh cần hỗ trợ kinh phí cho doanh nghiệp tham gia các hội chợ thủy sản quốc tế lớn tại Nhật Bản, EU và Mỹ. Doanh nghiệp cần chuyển dịch hoàn toàn sang phương thức xuất khẩu trực tiếp thông qua các hợp đồng ngoại thương dài hạn. Tăng cường ứng dụng công nghệ số và nền tảng thương mại điện tử quốc tế để tiếp cận khách hàng toàn cầu. Xây dựng và đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý cho các mặt hàng thủy sản đặc trưng của Hà Tĩnh. Doanh nghiệp phải chủ động cập nhật các tiêu chuẩn kỹ thuật mới của các nước nhập khẩu để hạn chế rủi ro pháp lý.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, HÌNH
MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu
1.1.1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến cơ sở lý luận về phát triển xuất khẩu
1.1.2. Các nghiên cứu liên quan đến phát triển xuất khẩu thủy sản
1.1.3. Các nghiên cứu liên quan đến phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh
1.1.4. Khoảng trống khoa học cần tiếp tục nghiên cứu
2. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU THỦY SẢN VÀ BÀI HỌC CHO HÀ TĨNH
2.1. Khái quát về xuất khẩu và phát triển xuất khẩu thủy sản
2.1.1. Khái niệm và nội dung về xuất khẩu
2.1.2. Khái niệm và nội dung về phát triển xuất khẩu thủy sản
2.2. Các chỉ tiêu đánh giá và các yếu tố tác động đến phát triển xuất khẩu thủy sản
2.2.1. Các chỉ tiêu đánh giá
2.2.2. Các yếu tố tác động đến phát triển xuất khẩu thủy sản
2.3. Kinh nghiệm về phát triển xuất khẩu thủy sản và bài học đối với Hà Tĩnh
2.3.1. Kinh nghiệm quốc tế
2.3.2. Kinh nghiệm của các vùng và địa phương trong nước
2.3.3. Những bài học kinh nghiệm có thể áp dụng phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh
3. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU THỦY SẢN CỦA HÀ TĨNH TRONG THỜI GIAN QUA
3.1. Các yếu tố tác động đến xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh
3.2. Tiềm năng phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh
3.3. Cơ chế, chính sách phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh
3.4. Thực trạng phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh
3.4.1. Phát triển nguồn hàng thủy sản xuất khẩu
3.4.2. Thực trạng về phát triển thị trường xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh
3.4.3. Thực trạng về phương thức xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh
3.4.4. Kết quả xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh
3.4.5. Điều tra, đánh giá thực trạng phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh giai đoạn 2008-2014
3.4.6. Đánh giá thực trạng phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh giai đoạn 2008- 2014
3.4.7. Nguyên nhân hạn chế, yếu kém
4. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU THỦY SẢN CỦA HÀ TĨNH THỜI KỲ ĐẾN NĂM 2020 VÀ TẦM NHÌN 2030
4.1. Dự báo xu hướng phát triển và các yếu tố tác động đến xuất khẩu thủy sản của Hà Tĩnh
4.1.1. Dự báo xu hướng phát triển của thương mại thủy sản thế giới và nước ta đến năm 2020
4.1.2. Các yếu tố tác động đến thương mại thủy sản
4.2. Quan điểm, mục tiêu và định hướng phát triển xuất khẩu thủy sản của Hà Tĩnh
4.3. Các giải pháp phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh
4.3.1. Các giải pháp nhằm phát triển nguồn hàng xuất khẩu
4.3.2. Các giải pháp phát triển thị trường xuất khẩu
4.3.3. Các giải pháp nhằm đổi mới phương thức xuất khẩu
4.3.4. Các giải pháp khác
DANH MỤC CÁC CÔNG TRINH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHẦN PHỤ LỤC
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển xuất khẩu mặt hàng thủy sản của tỉnh hà tĩnh thời kỳ 2011 2020

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Luận án tiến sĩ “Phát triển xuất khẩu mặt hàng thủy sản của tỉnh Hà Tĩnh thời kỳ 2011- 2020” do NCS Trần Đình Nghị thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể giáo viên hướng dẫn, gồm: PGS.TS Nguyễn Văn Nam và PGS.TS Trần Đình Thiên. Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Đình Nghị ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG, HÌNH.vi MỞ ĐẦU.

1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN. Tổng quan các công trình nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu liên quan đến cơ sở lý luận về phát triển xuất khẩu. Các nghiên cứu liên quan đến phát triển xuất khẩu thủy sản.

Các nghiên cứu liên quan đến phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh. Khoảng trống khoa học cần tiếp tục nghiên cứu.25 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU THỦY SẢN VÀ BÀI HỌC CHO HÀ TĨNH. Khái quát về xuất khẩu và phát triển xuất khẩu thủy sản. Khái niệm và nội dung về xuất khẩu.

Khái niệm và nội dung về phát triển xuất khẩu thủy sản. Các chỉ tiêu đánh giá và các yếu tố tác động đến phát triển xuất khẩu thủy sản. Các chỉ tiêu đánh giá. Các yếu tố tác động đến phát triển xuất khẩu thủy sản.

Kinh nghiệm về phát triển xuất khẩu thủy sản và bài học đối với Hà Tĩnh70 1. Kinh nghiệm quốc tế. Kinh nghiệm của các vùng và địa phương trong nước. Những bài học kinh nghiệm có thể áp dụng phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh.

77 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU THỦY SẢN CỦA HÀ TĨNH TRONG THỜI GIAN QUA. Các yếu tố tác động đến xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh. Tiềm năng phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh. Cơ chế, chính sách phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh.

Thực trạng phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh. Phát triển nguồn hàng thủy sản xuất khẩu. Thực trạng về phát triển thị trường xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh. Thực trạng về phương thức xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh.

Kết quả xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh. Điều tra, đánh giá thực trạng phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh giai đoạn 2008-2014. Đánh giá thực trạng phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh giai đoạn 2008- 2014. Nguyên nhân hạn chế, yếu kém.130 CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU THỦY SẢN CỦA HÀ TĨNH THỜI KỲ ĐẾN NĂM 2020 VÀ TẦM NHÌN 2030.

Dự báo xu hướng phát triển và các yếu tố tác động đến xuất khẩu thủy sản của Hà Tĩnh. Dự báo xu hướng phát triển của thương mại thủy sản thế giới và nước ta đến năm 2020. Các yếu tố tác động đến thương mại thủy sản. Quan điểm, mục tiêu và định hướng phát triển xuất khẩu thủy sản của Hà Tĩnh.

Các giải pháp phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh. Các giải pháp nhằm phát triển nguồn hàng xuất khẩu. Các giải pháp phát triển thị trường xuất khẩu. Các giải pháp nhằm đổi mới phương thức xuất khẩu.

Các giải pháp khác. 172 DANH MỤC CÁC CÔNG TRINH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHẦN PHỤ LỤC iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 1. Chữ viết tắt Tiếng Việt Chữ viết tắt Nguyên nghĩa BĐKH Biến đổi khí hậu CBTS Chế biến thủy sản CBPG Chống bán phá giá CCHC Cải cách hành chính DN Doanh nghiệp DN XK Doanh nghiệp xuất khẩu GTTS Giá trị thủy sản HNKTQT Hội nhập kinh tế quốc tế HTQT Hợp tác quốc tế KTHS Khai thác hải sản HTX Hợp tác xã NCS Nghiên cứu sinh NDT Nhân dân tệ NTTS Nuôi trồng thủy sản TMQT Thương mại quốc tế TTHC Thủ tục hành chính XK Xuất khẩu XNK Xuất nhập khẩu XTTM Xúc tiến thương mại UBND Ủy ban nhân dân VNĐ Việt Nam Đồng VSATTP Vệ sinh an toàn thực phẩm v 2. Chữ viết tắt Tiếng Anh Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các Quốc gia Đông Asian Nations Nam Á DEP Department of Export Cục Xúc tiến xuất khẩu Promotion EPC Export Promotion Văn phòng Xúc tiến xuất khẩu Cabinet GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm trong nước GINI GINI coefficient Hệ số bất bình đẳng trong phân phối thu nhập Global Gap Global Good Tiêu chuẩn Thực hành nông Agricultural Practice nghiệp tốt toàn cầu GMP Good Manufacturing Thực hành sản xuất tốt Practice HACCP Hazard Analysis Critical Hệ thống quản lý chất lượng vệ Control Point sinh an toàn thực phẩm dựa trên nguyên tắc phân tích mối nguy và kiểm soát PCI Provincial Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh, Competitiveness Index thành phố TPCC Trade Promotion Ủy ban điều phối Xúc tiến Coordinating thương mại Committee) WEF World Economic Forum Diễn đàn Kinh tế Thế giới vi DANH MỤC BẢNG, HÌNH Bảng 1.

Dự báo triển vọng sản lượng và thương mại thủy sản đến năm 2022. Phương tiện đánh bắt của Hà Tĩnh thời gian qua. Diện tích nuôi trồng thuỷ sản năm 2008 – 2014. Sản lượng thủy sản Hà Tĩnh giai đoạn 2008- 2014.

Cơ cấu nuôi trồng thủy sản giai đoạn 2008- 2014. Xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Trung Quốc. Giá trị xuất khẩu thủy sản của Hà Tĩnh phân theo hình thức xuất khẩu trực tiếp và ủy thác. Quy mô và tỷ trọng xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh giai đoạn 2008-2014.

Cơ cấu giá trị xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh. Dự báo lượng cung thủy sản toàn cầu đến năm 2020. Dự báo nhu cầu tiêu thụ ̣thủy sản toàn cầu đến năm 2020. Cân bằng cung-cầu thủy sản toàn cầu đến năm 2020.

Dự báo cung-cầu nguyên liệu thủy sản nước ta đến năm 2020. Dự báo nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu thủy sản nước ta đến năm 2020. Biểu đồ biểu thị tốc độ tăng trương kim ngạch xuất khẩu thủy sản. Biểu đồ biểu diễn sự biến đổi tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Hà Tĩnh trong cơ cấu xuất khẩu nông lâm thủy sản năm 2008 và 2014.

Cơ cấu GDP của Hà Tỉnh phân theo khu vực kinh tế. Sự cần thiết Phát triển xuất khẩu thủy sản đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Việt Nam có bờ biển dài 3.260 km, vùng đặc quyền kinh tế rộng khoảng 1triệu km, với 2,14 triệu ha mặt nước nội địa, 300.000 ha hồ chứa, sông suối, 600.000 ha ao hồ nhỏ ruộng trũng,… là điều kiện thuận lợi để khai thác, nuôi trồng và xuất khẩu thủy sản. Tổng số lao động có thu nhập từ đánh bắt và nuôi trồng thủy sản cũng như từ các hoạt động hỗ trợ ước tính lên tới 8 triệu người.

Ngoài ra, ngành thủy sản còn góp phần chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp nông thôn, xóa đói giảm nghèo, góp phần nâng cao đời sống của cư dân. Nhằm phát huy những thành tựu to lớn của thủy sản đối với sự nghiệp đổi mới đất nước, Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2020 của nước ta tiếp tục khẳng định: phát triển thủy sản thành một ngành có khả năng cạnh tranh cao trong hội nhập kinh tế quốc tế, trên cơ sở phát huy lợi thế của một ngành sản xuất - khai thác, nuôi trồng và chế biến thủy sản theo chuỗi giá trị từ sản xuất nguyên liệu đến chế biến tiêu thụ sản phẩm. Tiếp tục thực hiện hiệu quả công tác xúc tiến thương mại để củng cố và phát triển các thị trường truyền thống, các thị trường lớn (EU, Nhật, Mỹ) và phát triển mở rộng các thị trường Đông Âu, Trung Đông, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nam Mỹ… Hà Tĩnh là tỉnh có nguồn tài nguyên dồi dào để phát triển đánh bắt và nuôi trồng thủy sản. Với bờ biền dài 137km, Hà Tĩnh là một trong những tỉnh có đường bờ biển dài nhất cả nước.

Diện tích mặt biển của tỉnh là 18.400 km2, trong đó có khoảng 41,4 ngàn ha là vùng ven biển với nhiều cửa sông. Vùng biển có 267 loài thuộc 90 họ thủy sản, trong đó có 60 loài có giá trị kinh tế và xuất khẩu cao. Theo đánh giá, trữ lượng thuỷ sản vùng biển Hà Tĩnh ước khoảng 84.000 tấn, trong đó sản lượng cho phép khai thác hàng năm là 44.000 tấn, hiện tại mới khai thác đạt 48% sản lượng cho phép. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho đánh bắt cả gần bờ lẫn 2 xa bờ.

Đường ven biển thích hợp cho việc xây dựng các cảng cá, là trung tâm giao lưu thủy sản trong tỉnh và là nơi trú ẩn cho tàu thuyền khi gặp thời tiết xấu. Trên địa bàn có 13 con sông lớn bắt nguồn từ dãy Trường Sơn, với tổng chiều dài 400km và lưu vực trên 5. Cửa sông là nơi thích hợp sinh sống cho các sinh vật mặn, lợ, là điều kiện thuận lợi để phát triển nuôi trồng thuỷ sản có vỏ như tôm, cua, sò, ốc. Trên đất liền có nhiều ao, hồ với diện tích khoảng 5.178 ha có thể nuôi trồng thủy sản nước ngọt.

Khả năng có thể tăng diện tích nuôi trồng còn rất lớn, theo số liệu thống kê, hiện nay nuôi trồng thuỷ sản chỉ mới chiếm khoảng 38,7 % diện tích có thể nuôi trồng. Ngoài điều kiện tự nhiên thuận lợi trong khai thác và nuôi trồng, vị trí địa lý của Hà Tĩnh nhìn chung cũng rất thuận tiện cho việc hợp tác, giao thương với các địa phương trong nước và các nước trong khu vực. Hà Tĩnh nằm trên đường bộ có quốc lộ 1A và đường sắt Bắc - Nam, đoạn giữa Hà Nội và Đà Nẵng là các trung tâm kinh tế lớn của cả nước. Qua cửa khẩu quốc tế Cầu Treo, cảng nước sâu Vũng Áng - Sơn Dương và Hành lang kinh tế Đông - Tây.

Hà Tĩnh có thể thông thương với nhiều nước trong khu vực như Lào, Campuchia và Thái Lan. Với dân số trên 1,2 triệu người, nguồn lao động của Hà Tĩnh khá dồi dào. Ngoài đức tính chịu khó, cần cù, lực lượng lao động này còn có khả năng tiếp thu khoa học và công nghệ mới. Nhằm thực hiện các chủ trương của Đảng và Chính phủ, đồng thời phát huy các tiềm năng sẵn có trên địa bàn, Đảng bộ và UBND tỉnh Hà Tĩnh đã định hướng, thủy sản là một ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh, trong đó xuất khẩu là định hướng chiến lược lâu dài.

Với những chính sách đã ban hành, sản xuất và xuất khẩu thủy sản của Hà Tĩnh thời gian qua đã đạt được một số kết quả nhất định, góp phần ổn định đời sống của người dân. Tuy nhiên, kết quả thu được chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có, cũng như mong muốn của tỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Đình Nghị (n.d.). Phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh 2011-2020: Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/luan-an-tien-si-phat-trien-xuat-khau-thuy-san-ha-tinh-2011-2020

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh 2011-2020: Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích chiến lược phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh giai đoạn 2011-2020 qua luận án tiến sĩ chuyên ngành kinh tế.

Luận án "Phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh 2011-2020: Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh 2011-2020: Luận án tiến sĩ" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển xuất khẩu thủy sản Hà Tĩnh 2011-2020: Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter