Luận án tiến sĩ phát triển logistics trong ngành thuỷ sản của việt nam
Phát triển logistics trong ngành thủy sản cơ bản và nâng cao để đáp ứng nhu cầu xuất khẩu, đảm bảo chất lượng và giảm thiểu chi phí.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển Logistics Thủy Sản: Tầm Quan Trọng và Bối Cảnh
- Số trang:
- 195 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Đào Hồng Vân
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển Logistics Thủy Sản Tầm Quan Trọng và Bối Cảnh
Phát triển logistics trong ngành thủy sản Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết. Ngành thủy sản đóng vai trò chiến lược trong kinh tế quốc gia. Logistics hiệu quả giúp tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Nó đảm bảo chất lượng sản phẩm từ khâu đánh bắt đến người tiêu dùng cuối cùng. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng thủy sản giảm chi phí logistics đáng kể. Đồng thời, nâng cao giá trị xuất khẩu thủy sản. Luận án này tập trung phân tích sâu về các khía cạnh này, nhằm đề xuất giải pháp cụ thể. Mục tiêu là phát triển bền vững ngành. Nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng thủy sản của Việt Nam.
1.1. Khái niệm và vai trò logistics thủy sản
Logistics thủy sản bao gồm toàn bộ quá trình vận chuyển, lưu trữ, xử lý và phân phối sản phẩm thủy sản. Hoạt động này bắt đầu từ khâu khai thác, nuôi trồng, qua chế biến, đến tay người tiêu dùng. Vai trò của logistics là tối quan trọng. Nó đảm bảo duy trì chất lượng, độ tươi ngon của sản phẩm. Một hệ thống logistics thủy sản hiệu quả giảm thiểu hao hụt, hư hỏng. Nó rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường. Điều này đặc biệt cần thiết cho các sản phẩm dễ hư hỏng. Quản lý logistics chặt chẽ cũng giúp tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm. Logistics là cầu nối giữa sản xuất và tiêu thụ, tạo điều kiện cho xuất khẩu thủy sản phát triển.
1.2. Đặc điểm và thách thức riêng của ngành
Ngành thủy sản có nhiều đặc thù riêng biệt. Sản phẩm dễ hư hỏng, đòi hỏi điều kiện vận tải lạnh nghiêm ngặt. Vận tải lạnh là yếu tố sống còn. Nguồn cung không ổn định, phụ thuộc vào mùa vụ và điều kiện tự nhiên. Chuỗi cung ứng thủy sản thường kéo dài. Bao gồm nhiều khâu trung gian, từ ngư dân, nhà máy chế biến đến nhà phân phối. Điều kiện cơ sở hạ tầng còn hạn chế ở nhiều vùng. Thiếu kho bãi thủy sản hiện đại. Chi phí logistics cao ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm. Vấn đề truy xuất nguồn gốc cũng là một thách thức lớn. Các quy định về xuất nhập khẩu thủy sản ngày càng khắt khe.
1.3. Bối cảnh ngành thủy sản Việt Nam
Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới. Ngành này có tiềm năng phát triển lớn. Tuy nhiên, năng lực logistics chưa tương xứng. Nhiều doanh nghiệp còn gặp khó khăn trong quản lý chuỗi cung ứng. Hệ thống vận tải, kho bãi thủy sản còn lạc hậu. Công nghệ logistics chưa được ứng dụng rộng rãi. Chi phí logistics còn cao so với các nước trong khu vực. Điều này làm giảm lợi thế cạnh tranh. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào hạ tầng và công nghệ. Phát triển nguồn nhân lực logistics chất lượng cao cũng là một ưu tiên. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả logistics tổng thể cho ngành.
II.Cơ sở Lý Luận Phát Triển Logistics Thủy Sản Việt Nam
Phát triển logistics trong ngành thủy sản đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc. Việc hiểu rõ các hoạt động logistics, các nhân tố ảnh hưởng và mô hình đánh giá là rất quan trọng. Luận án xây dựng khung lý thuyết toàn diện. Khung này giúp phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Nó tích hợp các lý thuyết về quản lý chuỗi cung ứng và tối ưu hóa logistics. Các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Mục tiêu là đưa ra những khuyến nghị thực tiễn cho ngành.
2.1. Các hoạt động logistics chính trong ngành thủy sản
Logistics thủy sản bao gồm nhiều hoạt động cốt lõi. Thu mua và vận chuyển nguyên liệu thô là bước đầu tiên. Tiếp theo là chế biến, đóng gói sản phẩm. Quản lý kho bãi thủy sản đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt. Vận tải lạnh là yếu tố then chốt để duy trì chất lượng. Phân phối và giao nhận sản phẩm đến thị trường trong và ngoài nước. Các hoạt động này liên kết chặt chẽ trong chuỗi cung ứng thủy sản. Kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc xuyên suốt chuỗi. Quản lý logistics hiệu quả tối ưu hóa toàn bộ quá trình này. Nó giảm thiểu rủi ro và tăng cường giá trị.
2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến logistics thủy sản
Nhiều nhân tố tác động đến sự phát triển logistics thủy sản. Chính sách và pháp luật đóng vai trò định hướng. Cơ sở hạ tầng logistics là nền tảng vật chất. Bao gồm cảng biển, đường bộ, kho lạnh. Nguồn nhân lực logistics có trình độ chuyên môn cao là yếu tố then chốt. Công nghệ logistics hiện đại giúp tối ưu hóa quy trình. Ví dụ như hệ thống quản lý kho, theo dõi vận chuyển. Dung lượng và cấu trúc thị trường quyết định quy mô hoạt động. Khả năng hội nhập kinh tế quốc tế mở ra cơ hội. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau. Chúng tạo nên bức tranh toàn cảnh về phát triển logistics.
2.3. Mô hình đánh giá hiệu quả logistics
Đánh giá hiệu quả logistics là cần thiết. Mô hình nghiên cứu đề xuất các chỉ tiêu cụ thể. Các chỉ tiêu này bao gồm chi phí logistics, thời gian chu kỳ. Tỷ lệ đáp ứng đơn hàng, mức độ hài lòng của khách hàng cũng được xem xét. Chất lượng dịch vụ logistics là một chỉ số quan trọng. Việc đo lường các chỉ tiêu này giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, đưa ra các điều chỉnh phù hợp. Phân tích định lượng thông qua các công cụ thống kê. Cronbach's Alpha và EFA được sử dụng để kiểm định độ tin cậy của thang đo. Mô hình giúp nhận diện các nhân tố ảnh hưởng chính. Nó cung cấp cơ sở khoa học để tối ưu hóa chuỗi cung ứng thủy sản.
III.Thực trạng và Thách Thức Logistics Ngành Thủy Sản
Logistics ngành thủy sản Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức. Mặc dù có nhiều tiến bộ, nhưng vẫn tồn tại hạn chế lớn. Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh. Nó tác động tiêu cực đến hiệu quả xuất nhập khẩu thủy sản. Phân tích chi tiết hiện trạng giúp nhận diện các nút thắt. Từ đó, các giải pháp cụ thể có thể được đề xuất. Mục tiêu là khắc phục điểm yếu, tận dụng cơ hội. Nâng cao vị thế của Việt Nam trên thị trường thủy sản quốc tế. Việc đánh giá khách quan thực trạng là bước đi quan trọng đầu tiên.
3.1. Phân tích chuỗi cung ứng thủy sản hiện tại
Chuỗi cung ứng thủy sản Việt Nam phức tạp. Nó bao gồm nhiều tác nhân khác nhau. Từ các cơ sở nuôi trồng, đánh bắt nhỏ lẻ. Đến các nhà máy chế biến quy mô lớn. Hoạt động vận chuyển thường manh mún, thiếu sự phối hợp. Quản lý logistics chưa đồng bộ giữa các khâu. Thông tin trong chuỗi cung ứng thường không được chia sẻ kịp thời. Điều này dẫn đến sự kém hiệu quả. Ảnh hưởng đến khả năng tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Giảm năng lực truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Gây khó khăn trong việc đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Cần có sự liên kết chặt chẽ hơn trong toàn bộ chuỗi.
3.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và công nghệ
Cơ sở hạ tầng logistics cho ngành thủy sản còn yếu kém. Hệ thống kho bãi thủy sản, đặc biệt là kho lạnh, chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Chất lượng các phương tiện vận tải lạnh còn hạn chế. Mạng lưới giao thông, cảng biển chưa thực sự đồng bộ. Điều này gây khó khăn cho việc vận chuyển hàng hóa. Công nghệ logistics chưa được ứng dụng rộng rãi. Thiếu các phần mềm quản lý kho thông minh. Hệ thống theo dõi, giám sát sản phẩm chưa hiện đại. Việc thiếu đầu tư vào công nghệ logistics làm tăng chi phí. Nó cũng làm giảm hiệu quả logistics chung của ngành. Cần có đầu tư bài bản và đồng bộ.
3.3. Chi phí logistics và cạnh tranh thị trường
Chi phí logistics trong ngành thủy sản Việt Nam còn ở mức cao. Điều này làm giảm đáng kể lợi nhuận của doanh nghiệp. Nâng cao giá thành sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng. Các chi phí này bao gồm vận chuyển, lưu kho, bảo quản lạnh. Ngoài ra còn có chi phí thủ tục xuất nhập khẩu thủy sản. Chi phí logistics cao làm giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam. Đặc biệt trên thị trường quốc tế. Các đối thủ cạnh tranh có hệ thống logistics phát triển hơn. Họ có thể cung cấp sản phẩm với giá thấp hơn. Tối ưu hóa chi phí logistics là mục tiêu hàng đầu. Nó giúp tăng cường lợi thế cạnh tranh.
IV.Đề xuất Giải Pháp Tối Ưu Hóa Chuỗi Cung Ứng Thủy Sản
Để phát triển bền vững ngành thủy sản, cần có những giải pháp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Các đề xuất tập trung vào cải thiện quản lý logistics, ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực nhân sự. Những giải pháp này được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng. Chúng cũng tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu là giảm chi phí logistics, nâng cao chất lượng sản phẩm. Tăng cường khả năng cạnh tranh của xuất nhập khẩu thủy sản Việt Nam. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp là rất cần thiết.
4.1. Giải pháp quản lý và vận tải hiệu quả
Cần tăng cường quản lý logistics toàn diện. Thiết lập hệ thống thông tin minh bạch, liên kết các mắt xích trong chuỗi. Phát triển các mô hình hợp tác giữa doanh nghiệp sản xuất và nhà cung cấp dịch vụ logistics. Đầu tư vào phương tiện vận tải lạnh hiện đại. Nâng cao năng lực quản lý kho bãi thủy sản. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về bảo quản và vận chuyển. Tối ưu hóa lộ trình vận chuyển, giảm thời gian và chi phí. Điều này giúp kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm. Giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận chuyển. Đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng trong tình trạng tốt nhất.
4.2. Ứng dụng công nghệ logistics tiên tiến
Công nghệ logistics đóng vai trò then chốt trong tối ưu hóa. Triển khai các hệ thống quản lý kho hàng (WMS). Sử dụng phần mềm quản lý vận tải (TMS) để theo dõi lộ trình. Ứng dụng công nghệ IoT và Blockchain để tăng cường truy xuất nguồn gốc. Các cảm biến nhiệt độ giúp giám sát điều kiện vận tải lạnh liên tục. Phân tích dữ liệu lớn để dự báo nhu cầu thị trường. Tối ưu hóa hàng tồn kho. Công nghệ giúp tự động hóa một số quy trình. Giảm sai sót và tăng tốc độ xử lý. Nâng cao hiệu quả logistics tổng thể cho ngành thủy sản.
4.3. Nâng cao năng lực nguồn nhân lực logistics
Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định. Cần đầu tư vào đào tạo chuyên sâu về logistics thủy sản. Tổ chức các khóa huấn luyện về quản lý chuỗi cung ứng. Nâng cao kiến thức về vận tải lạnh, kho bãi thủy sản. Phát triển kỹ năng sử dụng công nghệ logistics mới. Khuyến khích hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Thu hút nhân tài vào ngành logistics. Đảm bảo đội ngũ nhân lực có đủ chuyên môn và kinh nghiệm. Điều này sẽ giúp vận hành hiệu quả các hệ thống logistics hiện đại. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.
V.Công nghệ Logistics và Chính Sách Phát Triển Bền Vững
Phát triển logistics thủy sản không thể tách rời khỏi công nghệ và chính sách hỗ trợ. Công nghệ hiện đại là động lực, còn chính sách là kim chỉ nam. Chúng cùng hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và yêu cầu thị trường. Luận án nhấn mạnh vai trò của việc tích hợp. Kết nối công nghệ tiên tiến với khung pháp lý phù hợp. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp. Giúp ngành thủy sản Việt Nam vươn xa trên trường quốc tế. Đảm bảo một tương lai bền vững cho chuỗi cung ứng thủy sản.
5.1. Vai trò công nghệ trong quản lý logistics thủy sản
Công nghệ là xương sống cho quản lý logistics hiện đại. Các giải pháp như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT) cải thiện đáng kể hiệu quả. AI tối ưu hóa lộ trình vận chuyển, dự báo nhu cầu. IoT giám sát nhiệt độ kho lạnh và phương tiện vận tải lạnh. Công nghệ blockchain tăng cường minh bạch, truy xuất nguồn gốc. Điều này cực kỳ quan trọng đối với xuất khẩu thủy sản. Các ứng dụng này giúp giảm chi phí logistics. Nâng cao chất lượng dịch vụ và độ tin cậy của chuỗi cung ứng thủy sản. Chúng tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam.
5.2. Chính sách hỗ trợ và hội nhập quốc tế
Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ cụ thể cho phát triển logistics thủy sản. Xây dựng các quy định rõ ràng về vận tải lạnh, kho bãi thủy sản. Tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics. Có chính sách khuyến khích ứng dụng công nghệ logistics tiên tiến. Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực logistics. Tham gia tích cực vào các hiệp định thương mại. Điều này mở rộng thị trường cho xuất nhập khẩu thủy sản. Đồng thời học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển. Chính sách phù hợp giúp giảm chi phí, tăng hiệu quả logistics.
5.3. Phát triển bền vững chuỗi giá trị thủy sản
Phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng. Logistics đóng góp vào mục tiêu này bằng cách tối ưu hóa tài nguyên. Giảm thiểu lãng phí và tác động môi trường. Áp dụng các phương thức vận tải thân thiện môi trường. Sử dụng năng lượng hiệu quả trong kho bãi thủy sản. Đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Tăng cường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Chuỗi cung ứng thủy sản bền vững tạo ra giá trị lâu dài. Nó củng cố niềm tin của người tiêu dùng và đối tác quốc tế. Góp phần vào sự tăng trưởng ổn định của ngành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƢƠNG ------ ------ LUẬN ÁN TIẾN SĨ PHÁT TRIỂN LOGISTICS TRONG NGÀNH THỦY SẢN CỦA VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế ĐÀO HỒNG VÂN Hà Nội, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƢƠNG ------ ------ LUẬN ÁN TIẾN SĨ PHÁT TRIỂN LOGISTICS TRONG NGÀNH THUỶ SẢN CỦA VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9310106 ĐÀO HỒNG VÂN Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS, TS Vũ Sĩ Tuấn Hà Nội, 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu của tác giả khác.
Hà Nội, ngày 20 tháng 01 năm 2022 Nghiên cứu sinh Đào Hồng Vân ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin gửi lời tri ân sâu sắc tới Thầy hướng dẫn khoa học PGS, TS Vũ Sĩ Tuấn đã luôn tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ, động viên nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Ngoại thương, Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, và đặc biệt Bộ môn Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng đã luôn tạo điều kiện và tận tình hỗ trợ nghiên cứu sinh trong quá trình theo học chương trình đào tạo Tiến sĩ. Bên cạnh đó, sự hỗ trợ của các thầy cô Khoa Sau đại học – Trường Đại học Ngoại thương về các thủ tục hành chính trong suốt quá trình nghiên cứu sinh học tập và bảo vệ luận án là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu sinh xin được trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh kính gửi lời cảm ơn tới các thầy cô tham gia giảng dạy các học phần trong chương trình đào tạo tiến sĩ, các nhà khoa học, các chuyên gia, các doanh nghiệp đã đóng góp ý kiến giúp nghiên cứu sinh hoàn thiện nội dung của luận án.
Cuối cùng và rất quan trọng, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố mẹ hai bên gia đình, chồng và các con đã luôn tin tưởng, yêu thương. Thiếu sự cảm thông và khích lệ từ gia đình, chắc chắn nghiên cứu sinh không thể có đuợc động lực để hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 20 tháng 01 năm 2022 Nghiên cứu sinh Đào Hồng Vân iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BẢNG.
viii DANH MỤC HÌNH. ix DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. x LỜI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Tình hình nghiên cứu. Các nghiên cứu về phát triển logistics. Tiếp cận dưới giác độ vĩ mô. Các nghiên cứu nước ngoài.
Các nghiên cứu trong nước. Tiếp cận dưới giác độ trung mô và vi mô. Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước.
Các nghiên cứu liên quan phát triển logistics trong ngành thủy sản. Các nghiên cứu về vai trò của logistics trong ngành thủy sản. Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước.
Các nghiên cứu về phát triển logistics trong ngành thủy sản. Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước. Khoảng trống nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp luận nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Kết cấu của luận án. 22 iv CHƢƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN LOGISTICS TRONG NGÀNH THỦY SẢN. Tổng quan về logistics và phát triển logistics trong ngành thủy sản.
Khái niệm, đặc điểm và phân loại logistics. Khái niệm logistics. Đặc điểm logistics. Phân loại logistics.
Khái niệm, đặc điểm, vai trò ngành thủy sản. Nội dung, đặc trưng và phân loại logistics trong ngành thủy sản. Nội dung logistics trong ngành thủy sản. Đặc trưng logistics trong ngành thủy sản.
Các hoạt động logistics trong ngành thủy sản. Nội dung và vai trò phát triển logistics trong ngành thủy sản. Nội dung phát triển logistics trong ngành thủy sản. Vai trò phát triển logistics trong ngành thủy sản.
Các chỉ tiêu đánh giá phát triển logistics trong ngành thủy sản. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển logistics trong ngành thủy sản. Nhân tố môi trường chính sách. Nhân tố dung lượng thị trường.
Nhân tố nguồn nhân lực. Nhân tố công nghệ và thông tin. Nhân tố cơ sở hạ tầng và trang thiết bị. Nhân tố hội nhập.
Mô hình đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển logistics trong ngành thủy sản. Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số α của Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích nhân tố khẳng định (CFA).
Kiểm định mô hình lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu. Kinh nghiệm thực tiễn của một số nước về phát triển logistics và logistics trong ngành thủy sản. Kinh nghiệm phát triển logistics và logistics trong ngành thủy sản của Trung Quốc. Kinh nghiệm phát triển logistics và logistics trong ngành thủy sản của Nhật Bản.
Kinh nghiệm phát triển logistics và logistics trong ngành thủy sản của Singapore. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN LOGISTICS TRONG NGÀNH THỦY SẢN CỦA VIỆT NAM.1 Thực trạng ngành thuỷ sản của Việt Nam. Thực trạng sản xuất thuỷ sản của Việt Nam. Thực trạng xuất khẩu thuỷ sản của Việt Nam.
Thực trạng phát triển logistics trong ngành thủy sản Việt Nam. Thực trạng phát triển cơ sở hạ tầng logistics phục vụ ngành thủy sản Việt Nam. Các phương thức vận tải phục vụ cho logistics trong ngành thủy sản 62 2. Kho bãi mặt bằng và trung tâm logistics phục vụ logistics trong ngành thủy sản Việt Nam.
Thực trạng kết nối hạ tầng giao thông phục vụ cho logistics trong ngành thủy sản. Thực trạng phát triển công nghệ thông tin trong logistics phục vụ ngành thủy sản Việt Nam. Thực trạng phát triển hành lang pháp lý và chính sách đối với logistics trong ngành thủy sản Việt Nam. Sự đổi mới trong chính sách về logistics nói chung có ảnh hưởng tới logistics trong ngành thủy sản.
Các chính sách về phát triển logistics trong ngành thuỷ sản. Thực trạng phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực logistics trong ngành thủy sản Việt Nam. Thực trạng nguồn nhân lực logistics nói chung. Thực trạng nguồn nhân lực logistics trong ngành thủy sản.
Đánh giá một số nhân tố ảnh hưởng đến phát triển logistics trong ngành thủy sản bằng phương pháp định lượng. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển logistics trong ngành thủy sản và cách thức thực hiện đánh giá. Kết quả đánh giá các nhân tố ảnh hưởng tới sự phát triển logistics trong ngành thủy sản.1 Đánh giá sự phù hợp của các yếu tố bằng thang đo Cronbach’s Alpha 92 2.2 Đánh giá sơ bộ các yếu tố trong từng nhân tố ảnh hưởng bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA). Đánh giá mối tương quan giữa các nhân tố bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA).
Kiểm định mô hình lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới phát triển logistics trong ngành thủy sản. Thuận lợi và khó khăn đối với phát triển logistics trong ngành thủy sản của Việt Nam. Khó khăn về cơ sở hạ tầng. Khó khăn về hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông.
Khó khăn về môi trường chính sách. Khó khăn về nhân sự. Nguyên nhân của khó khăn. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN LOGISTICS TRONG NGÀNH THỦY SẢN.
Định hướng phát triển logistics trong ngành thủy sản. Quan điểm về phát triển logistics của Việt Nam. Mục tiêu phát triển logistics của Việt Nam. Định hướng phát triển logistics và phát triển logistics trong ngành thủy sản.
Giải pháp phát triển logistics trong ngành thủy sản. Về phát triển cơ sở hạ tầng logistics. Hệ thống đường bộ. Hệ thống đường sắt.
Hệ thống vận tải đường thủy, đường biển và cảng biển. Hệ thống vận tải hàng không, sân bay. Huy động vốn để phát triển hạ tầng cơ sở logistics. Nâng cao chất lượng, khả năng kết nối cơ sở hạ tầng.
Về phát triển công nghệ thông tin. Thiết kế công năng của nền tảng thông tin công cộng của các trung tâm logistics sản phẩm thủy sản. Xây dựng nền tảng thông tin công cộng cho logistics trong ngành thủy sản. Xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin.
Về chính sách phát triển ngành. Tiêu chuẩn hóa các quy trình hoạt động. Xây dựng khung thể chế pháp lý điều chỉnh hoạt động logistics thống nhất. Hiện đại hóa hải quan và các thủ tục thông quan khác.
Ban hành các chính sách ưu đãi để thúc đẩy đầu tư vào logistics. Thành lập trung tâm logistics trong ngành thủy sản. Về phát triển nguồn nhân lực. Đẩy mạnh giáo dục tại các cơ sở đào tạo.
Đẩy mạnh đào tạo nhân viên trong các doanh nghiệp. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 PHỤ LỤC 1: PHIẾU ĐIỀU TRA CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN LOGISTICS TRONG NGÀNH THỦY SẢN. 154 PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH.
158 PHỤ LỤC 3: PHIẾU PHỎNG VẤN SÂU CHUYÊN GIA. 177 viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Xuất khẩu thuỷ sản tháng 7 và 7 tháng đầu năm 2021 (triệu USD). Chiều dài cao tốc và quốc lộ theo vùng của Việt Nam (tính theo km).3: Số lượng bến cảng của một số địa phương.4: Các tuyến vận tải đường thủy chính khu vực phía Bắc.5: Số lượng cảng hàng không theo khu vực.6: Số liệu thống kê kết quả áp dụng CNTT của các doanh nghiệp thàn viên VLA.7: Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo.8: Kết quả kiểm định KMO and Bartletl's Test của mô hình CFA.9: Kết quả phân tích nhân tố khám phá.10: Giá trị hồi quy cho mỗi nhân tố đối với các biến đo lường.11: So sánh độ phù hợp của mô hình trước và sau khi hiệu chỉnh.12: Bảng tóm tắt kết quả hồi quy của mô hình.13 : Bảng kết quả phân tích phương sai ANOVA.14: Bảng kết quả phân tích hồi quy bội.15 : Hệ số tương quan (Correlations) của các biến.
Cơ cấu nền tảng thông tin công cộng cho khu logistics trong ngành thủy sản. 129 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1: Quy trình thực hiện nghiên cứu. Sản lượng thủy sản của Việt Nam từ 1995 đến 2020. Sản lượng nuôi trồng và khai thác thủy sản Việt Nam (nghìn tấn).
Giá trị xuất khẩu các mặt hàng thủy sản của Việt Nam (tỷ USD). Cơ cấu xuất khẩu thủy sản Việt Nam theo loài năm 2019. Cơ cấu xuất khẩu thuỷ sản của Việt Nam. Cơ cấu xuất khẩu thủy sản Việt Nam theo khu vực 5 tháng đầu năm 2020 58 Hình 2.
Đánh giá của doanh nghiệp về tình hình nhân sự logistics năm 2019.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Hồng Vân (2022). Luận án tiến sĩ phát triển logistics trong ngành thuỷ sản củ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/luan-an-tien-si-phat-trien-logistics-trong-nganh-thuy-san-cua-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển logistics trong ngành thuỷ sản củ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển logistics trong ngành thủy sản cơ bản và nâng cao để đáp ứng nhu cầu xuất khẩu, đảm bảo chất lượng và giảm thiểu chi phí.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển logistics trong ngành thuỷ sản củ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển logistics trong ngành thuỷ sản củ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển logistics trong ngành thuỷ sản củ" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển logistics trong ngành thuỷ sản củ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển logistics trong ngành thuỷ sản củ" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phát triển logistics trong ngành thuỷ sản củ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.