Luận án: Tích lũy, đào thải As, Cd, Pb và ảnh hưởng đến Cortisol cá Điêu Hồng

Nghiên cứu ảnh hưởng của kim loại nặng As, Cd, Pb đến nồng độ cortisol ở cá Điêu Hồng.

Chuyên ngành

Hóa học môi trường / Độc chất học môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Ô nhiễm kim loại nặng và Cá Điêu Hồng: Mối lo ngại.
Số trang:
182 trang
Chuyên ngành:
Hóa học môi trường / Độc chất học môi trường
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Sự gia tăng dân số cùng với phát triển công nghiệp làm tăng lượng chất thải ra môi trường. Môi trường sống ngày càng ô nhiễm nghiêm trọng. Sinh vật thủy sản bị ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển. Độc chất tích tụ trong cơ thể chúng. Điều này rất nguy hiểm nếu con người ăn phải thức ăn nhiễm độc chất. Vì thế, nghiên cứu sự tích lũy và đào thải độc chất là cần thiết. Ảnh hưởng của độc chất đến sinh trưởng, phát triển thủy sản được các nhà khoa học quan tâm. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào sự tích lũy và đào thải kim loại nặng. Ảnh hưởng của kim loại nặng đến hàm lượng sinh hóa trong cơ thể sinh vật cũng được xem xét. Mục tiêu là phản ánh phản ứng của cơ thể trước thay đổi môi trường sống. Việt Nam là quốc gia đang phát triển. Vấn đề xử lý chất thải chưa được quan tâm đúng mức. Ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm kim loại nặng, là không tránh khỏi. Các kim loại nặng như Cadmi (Cd), Chì (Pb), Asen (As) không có vai trò sinh học. Nhưng chúng rất độc đối với con người. Cá Điêu Hồng (Oreochromis sp.) là loài thủy sản ưa chuộng. Chúng bị ảnh hưởng bởi môi trường ô nhiễm. Việc đánh giá phản ứng của Cá Điêu Hồng do ảnh hưởng của các kim loại này chưa được nghiên cứu. Nghiên cứu này nhằm giải quyết những khoảng trống đó.

1.1. Hiện trạng ô nhiễm môi trường thủy sản.

Dân số tăng nhanh, công nghiệp phát triển nhanh chóng. Lượng chất thải ra môi trường gia tăng đáng kể. Điều này làm môi trường sống bị ô nhiễm nghiêm trọng. Sinh vật thủy sản bị ảnh hưởng xấu. Sự sinh trưởng và phát triển của chúng bị suy giảm. Độc chất tích tụ trong cơ thể các loài thủy sản. Nguy cơ tiềm ẩn cho sức khỏe con người khi tiêu thụ. Nghiên cứu về tích lũy và đào thải độc chất là rất quan trọng. Phản ứng của sinh vật trước thay đổi môi trường được các nhà khoa học quan tâm. Các nghiên cứu đã tập trung vào ảnh hưởng của kim loại nặng đến các chỉ số sinh hóa. Điều này giúp đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái thủy sinh.

1.2. Kim loại nặng As Cd Pb Nguy cơ tiềm ẩn.

Các kim loại nặng như Asen (Arsenic), Cadmi (Cadmium), Chì (Lead) không có vai trò sinh học. Tuy nhiên, chúng lại cực kỳ độc hại cho con người và sinh vật. Việt Nam đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Việc xử lý chất thải chưa được thực hiện triệt để. Ô nhiễm kim loại nặng trở thành vấn đề cấp bách. Các loài thủy sản sống trong môi trường này bị ảnh hưởng đến chất lượng và sản lượng. Cá Điêu Hồng (Tilapia) là một loài cá phổ biến. Chúng được ưa chuộng do thịt ngon và giá thành hợp lý. Nhưng việc đánh giá tác động của Cadmi, Chì, Asen lên loài cá này còn hạn chế. Cần có nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng này.

1.3. Tầm quan trọng của nghiên cứu Cá Điêu Hồng.

Nghiên cứu này đánh giá phản ứng của Cá Điêu Hồng (Tilapia). Xem xét ảnh hưởng của Cadmi, Chì, Asen trong môi trường ô nhiễm. Sự tích lũy và đào thải các kim loại nặng này chưa được nghiên cứu đầy đủ. Mục tiêu là xác định ngưỡng độc cấp tính (LC50) của từng kim loại. Nghiên cứu tìm ra ảnh hưởng của kim loại nặng đến hàm lượng Cortisol trong cá. Cortisol là yếu tố chỉ mức độ căng thẳng sinh lý và oxy hóa của cá. Từ đó, đề xuất sử dụng Cá Điêu Hồng làm chỉ thị sinh học. Phát hiện kịp thời ô nhiễm nguồn nước do kim loại nặng. Nghiên cứu cũng xem xét quy luật hấp thu và đào thải kim loại nặng trong gan, mang, và thịt cá. Kết quả giúp khuyến cáo người nuôi cá có hướng nuôi thích hợp. Đảm bảo cung cấp nguồn cá sạch ra thị trường. Bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

II.

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định độc tính của kim loại nặng. Các kim loại được quan tâm là Asen (As), Cadmi (Cd) và Chì (Pb). Đối tượng nghiên cứu là Cá Điêu Hồng (Tilapia). Mục tiêu đầu tiên là tìm ngưỡng độc cấp tính (LC50) trong 96 giờ. Giá trị này giúp đánh giá độc tính riêng biệt của từng kim loại. Nó cho biết nồng độ kim loại có thể gây chết 50% số cá thể trong 96 giờ. Đây là một chỉ số quan trọng trong độc chất học môi trường. Dựa trên giá trị LC50 96 giờ, nghiên cứu lựa chọn nồng độ kim loại nặng phù hợp. Nồng độ này sẽ được sử dụng cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu đó bao gồm quy luật tích lũy và đào thải kim loại nặng trong cá. Cá Điêu Hồng được nuôi trong nguồn nước ô nhiễm. Sau đó, chúng được chuyển sang nguồn nước sạch để theo dõi quá trình đào thải. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của kim loại nặng. Nó cũng giúp hiểu rõ cơ chế phản ứng của cá. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn. Chúng góp phần vào việc bảo vệ nguồn lợi thủy sản. Đồng thời, bảo vệ sức khỏe con người trước nguy cơ từ kim loại nặng.

2.1. Xác định ngưỡng độc cấp tính LC50 96 giờ.

Nghiên cứu tiến hành xác định ngưỡng độc cấp tính. Tìm giá trị LC50 (Lethal Concentration 50%) trong 96 giờ. Đây là nồng độ kim loại nặng gây chết 50% số cá thể thử nghiệm. Các kim loại được đánh giá riêng biệt. Bao gồm Asen (Arsenic), Cadmi (Cadmium), Chì (Lead). Đối tượng là Cá Điêu Hồng (Tilapia). Chỉ số LC50 96 giờ là cơ sở quan trọng. Nó giúp đánh giá mức độ độc hại của từng kim loại. Đây là bước đầu tiên để hiểu rõ độc tính của chúng trong môi trường thủy sinh.

2.2. Phương pháp đánh giá độc tính từng kim loại nặng.

Giá trị LC50 96 giờ làm cơ sở quan trọng. Nó dùng để lựa chọn nồng độ kim loại nặng phù hợp. Những nồng độ này được sử dụng cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu tập trung vào quy luật tích lũy kim loại nặng. Cũng xem xét quy luật đào thải kim loại nặng. Cá Điêu Hồng được nuôi trong nguồn nước ô nhiễm. Sau đó, chúng được chuyển sang nguồn nước sạch. Mục tiêu là theo dõi quá trình đào thải. Việc này giúp đánh giá toàn diện ảnh hưởng của Cadmi, Chì, Asen. Đảm bảo dữ liệu chính xác cho các khuyến nghị.

III.

Nghiên cứu khám phá ảnh hưởng của kim loại nặng đến hàm lượng Cortisol trong Cá Điêu Hồng (Tilapia). Cadmi (Cd), Chì (Pb), Asen (As) trong nước ô nhiễm gây ra sự thay đổi đáng kể. Cortisol là một hormone stress quan trọng ở cá. Hàm lượng Cortisol thay đổi là dấu hiệu rõ ràng của căng thẳng sinh lý. Điều này phản ánh phản ứng của cơ thể cá trước các tác nhân độc hại. Cá sống trong môi trường ô nhiễm kim loại nặng thường có mức Cortisol cao hơn. Cortisol không chỉ là chỉ báo căng thẳng. Nó còn phản ánh mức độ oxy hóa trong cơ thể cá. Việc sử dụng Cortisol như một chỉ thị sinh học có tiềm năng lớn. Nó giúp phát hiện kịp thời ô nhiễm nguồn nước do kim loại nặng. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp bảo vệ môi trường. Đồng thời, bảo vệ sức khỏe của các loài thủy sản. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp một công cụ hiệu quả. Công cụ này giúp theo dõi và đánh giá chất lượng môi trường nước. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh ô nhiễm ngày càng gia tăng.

3.1. Ảnh hưởng của As Cd Pb đến Hormone Cortisol.

Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng. Các kim loại nặng như Asen, Cadmi, Chì trong nước ô nhiễm. Chúng gây ra sự thay đổi đáng kể. Hàm lượng Cortisol trong Cá Điêu Hồng (Tilapia) bị ảnh hưởng. Cortisol là một hormone stress. Sự thay đổi của nó cho thấy cá đang chịu căng thẳng. Đây là một phản ứng sinh lý quan trọng của cá. Nó phản ánh mức độ độc hại của kim loại nặng. Mức Cortisol cao cho thấy cá đang phải đối phó với môi trường bất lợi.

3.2. Cortisol như yếu tố chỉ mức độ căng thẳng sinh lý.

Hàm lượng Cortisol trong Cá Điêu Hồng (Tilapia) là chỉ báo quan trọng. Nó phản ánh mức độ căng thẳng sinh lý. Đồng thời, chỉ ra mức độ oxy hóa của cá. Cá sống trong nước ô nhiễm kim loại nặng chịu tác động lớn. Cortisol là một hormone stress. Mức độ Cortisol tăng cao cho thấy phản ứng của cơ thể cá. Nó là một chỉ thị đáng tin cậy. Giúp đánh giá sức khỏe và khả năng chịu đựng của cá trong môi trường độc hại.

3.3. Tiềm năng sử dụng cá làm chỉ thị sinh học.

Kết quả nghiên cứu đề xuất khả năng sử dụng cá. Cá Điêu Hồng (Tilapia) có thể làm chỉ thị sinh học hiệu quả. Nó giúp phát hiện kịp thời ô nhiễm nguồn nước. Đặc biệt là ô nhiễm do kim loại nặng như Asen, Cadmi, Chì. Việc này cung cấp một công cụ quan trọng. Giúp cảnh báo sớm về các nguy cơ môi trường. Từ đó, có thể triển khai các biện pháp phòng ngừa. Bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe cộng đồng.

IV.

Nghiên cứu khảo sát quy luật hấp thu và đào thải kim loại nặng. Các kim loại Cadmi (Cd), Chì (Pb), Asen (As) được theo dõi. Chúng tích lũy trong các mô và cơ quan của Cá Điêu Hồng (Tilapia). Đặc biệt là gan, mang và thịt cá. Cá sống trong môi trường ô nhiễm kim loại nặng sẽ hấp thụ chúng. Quá trình tích lũy diễn ra nhanh chóng. Nó phụ thuộc vào nồng độ kim loại trong nước và thời gian phơi nhiễm. Gan và mang thường là nơi tích lũy cao nhất. Do vai trò của chúng trong quá trình lọc và hô hấp. Sau khi cá được chuyển sang nguồn nước sạch, quá trình đào thải sẽ diễn ra. Tốc độ đào thải khác nhau tùy loại kim loại và cơ quan. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng. Từ đó, khuyến cáo người nuôi cá có hướng nuôi phù hợp. Mục tiêu là cung cấp nguồn cá sạch ra thị trường. Điều này giúp đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng. Giảm thiểu rủi ro từ độc tính kim loại nặng. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao.

4.1. Quy luật hấp thu As Cd Pb ở gan mang thịt cá.

Nghiên cứu tập trung vào quy luật hấp thu. Đồng thời khảo sát đào thải kim loại nặng. Các kim loại bao gồm Cadmi (Cd), Chì (Pb), Asen (As). Chúng được theo dõi trong các cơ quan chính của Cá Điêu Hồng (Tilapia). Cụ thể là gan, mang và thịt cá. Cá sống trong môi trường ô nhiễm sẽ hấp thụ kim loại nặng. Gan và mang là những cơ quan quan trọng. Chúng có xu hướng tích lũy kim loại nặng ở mức độ cao. Thịt cá cũng có thể tích lũy. Gây nguy hiểm cho người tiêu dùng.

4.2. Khuyến nghị nuôi cá sạch đảm bảo sức khỏe.

Sau khi nghiên cứu quá trình tích lũy và đào thải. Cá Điêu Hồng được nuôi trong nguồn nước ô nhiễm. Sau đó, chúng được chuyển sang nước sạch. Mục đích để theo dõi khả năng đào thải kim loại nặng. Dựa trên kết quả, nghiên cứu sẽ khuyến cáo người nuôi cá. Hướng nuôi thích hợp cần được áp dụng. Điều này nhằm cung cấp nguồn cá sạch ra thị trường. Đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng là ưu tiên hàng đầu. Giảm thiểu nguy cơ nhiễm độc từ kim loại nặng Asen, Cadmi, Chì.

V.

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Chúng có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực hóa học môi trường. Đồng thời, góp phần vào độc chất môi trường. Việc sử dụng chỉ thị sinh học để cảnh báo ô nhiễm môi trường được củng cố. Nguy cơ gây hại cho sức khỏe con người do kim loại nặng được nhận diện rõ ràng hơn. Đề tài góp phần xác nhận giá trị sử dụng của các phương pháp phân tích. Phương pháp xác định kim loại nặng (Cadmi, Chì, Asen) bằng thiết bị phổ nguyên tử được kiểm chứng. Phương pháp xác định Cortisol trong cá bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (RP-HPLC-UV) cũng được khẳng định. Kết quả nghiên cứu này là cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ cho các nghiên cứu tiếp theo về độc chất môi trường. Cũng giúp phát triển kỹ thuật phân tích môi trường. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cảnh báo rủi ro. Đặc biệt là nguy cơ lây truyền kim loại nặng qua thực phẩm. Giúp nâng cao nhận thức cộng đồng. Đồng thời, góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Đảm bảo chất lượng nguồn cá sạch trên thị trường.

5.1. Cơ sở khoa học về độc chất môi trường.

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng. Trong lĩnh vực hóa học môi trường và độc chất môi trường. Nó khẳng định giá trị của việc sử dụng chỉ thị sinh học. Chỉ thị sinh học giúp cảnh báo ô nhiễm môi trường kịp thời. Đồng thời, đánh giá nguy cơ gây hại cho sức khỏe con người. Nghiên cứu cũng góp phần xác nhận phương pháp xác định kim loại nặng. Sử dụng thiết bị phổ nguyên tử cho Asen, Cadmi, Chì. Xác định Cortisol trong cá bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Đây là nền tảng cho nghiên cứu chuyên sâu hơn.

5.2. Cảnh báo rủi ro kim loại nặng trong thực phẩm.

Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Kết quả góp phần cảnh báo những rủi ro. Nguy cơ lây truyền kim loại nặng Cadmi, Chì, Asen qua thực phẩm. Đặc biệt là qua thịt Cá Điêu Hồng (Tilapia). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn thực phẩm. Nó giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về nguy cơ. Cần có biện pháp quản lý chặt chẽ. Đảm bảo thực phẩm an toàn đến tay người tiêu dùng. Bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi độc tính kim loại nặng.

5.3. Nâng cao chất lượng nguồn cá sạch.

Kết quả nghiên cứu làm cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ cho các nghiên cứu về độc chất môi trường. Đồng thời, góp phần cải tiến kỹ thuật phân tích môi trường. Điều này giúp nâng cao chất lượng nguồn cá. Đặc biệt là Cá Điêu Hồng. Khuyến cáo người nuôi cá áp dụng phương pháp nuôi an toàn. Đảm bảo cá sạch cung cấp ra thị trường. Bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Hạn chế tối đa ảnh hưởng của kim loại nặng Asen, Cadmi, Chì.

VI.

Kim loại nặng là thành phần tự nhiên của lớp vỏ Trái Đất. Chúng tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau trong đá. Ví dụ, quặng kim loại nặng có thể ở dạng sunfua như Asen (As), Chì (Pb), Cadmi (Cd). Hoặc ở dạng oxit. Các quặng khoáng sản thường tồn tại theo nhóm nguyên tố. Sunfua chì, Cadmi, Asen thường được tìm thấy cùng với sunfua sắt và đồng. Các kim loại trong đất đi trực tiếp vào môi trường nước. Điều này xảy ra thông qua sự phong hóa đá. Sự bào mòn do nước cũng là một yếu tố. pH thấp của nước cũng góp phần hòa tan một số kim loại nặng. Bên cạnh nguồn tự nhiên, hoạt động của con người cũng là nguyên nhân chính. Sự gia tăng dân số và phát triển công nghiệp làm tăng lượng chất thải. Nông nghiệp và công nghiệp giải phóng các chất ô nhiễm. Đặc biệt là kim loại nặng. Chúng gây ô nhiễm nguồn nước mặt và ảnh hưởng đến Cá Điêu Hồng. Điều này tạo ra nguy cơ tích tụ độc chất trong chuỗi thức ăn.

6.1. Kim loại nặng từ nguồn tự nhiên đất đá .

Kim loại nặng là thành phần tự nhiên. Chúng tồn tại trong lớp vỏ Trái Đất. Trong đá, chúng có nhiều dạng khác nhau. Quặng kim loại nặng có thể ở dạng sunfua. Ví dụ: Asen, Chì, Cadmi. Cũng có dạng oxit. Từ đất, chúng đi vào môi trường nước. Qua quá trình phong hóa đá. Sự bào mòn do nước cũng là yếu tố. pH thấp của nước hòa tan một số kim loại nặng. Đây là nguồn gốc tự nhiên của ô nhiễm kim loại nặng.

6.2. Hoạt động của con người gây ô nhiễm kim loại nặng.

Dân số tăng nhanh, ngành công nghiệp phát triển nhanh chóng. Lượng chất thải ra môi trường gia tăng đáng kể. Điều này làm môi trường sống bị ô nhiễm nghiêm trọng. Hoạt động sản xuất nông nghiệp cũng góp phần. Chúng giải phóng các chất ô nhiễm. Đặc biệt là Cadmi, Chì và Asen. Các chất thải công nghiệp chứa kim loại nặng. Chúng chảy vào nguồn nước. Gây nguy hiểm cho các loài thủy sản như Cá Điêu Hồng (Tilapia). Góp phần tích tụ độc chất trong chuỗi thức ăn. Con người có thể bị ảnh hưởng sức khỏe. Đây là một vấn đề môi trường lớn.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giới thiệu các kim loại nặng Cd, Pb và As
1.1.1. Nguồn gốc gây ô nhiễm kim loại nặng trong nước
1.1.1.1. Nguồn tự nhiên trong đất
1.1.1.2. Từ hoạt động nông nghiệp
1.1.1.3. Từ hoạt động công nghiệp
1.1.1.4. Nguồn gốc do hoạt động sinh hoạt của con người
1.1.2. Độc tính của kim loại nặng
1.1.3. Con đường xâm nhập kim loại nặng vào sinh vật
1.1.4. Khả năng tích lũy sinh học
1.1.5. Ảnh hưởng của kim loại nặng lên sinh vật
1.1.6. Khả năng giải độc tính kim loại nặng
1.2. Tổng quan về asen
1.2.1. Đặc điểm của kim loại asen
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu quá trình tích luỹ đào thải và ảnh hưởng của các kim loại nặng as cd pb đến hàm lượng cortisol trong cá điêu hồng oreochromis sp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU Hiện nay, sự gia tăng dân số cùng với sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp làm gia tăng lượng chất thải ra môi trường. Vì vậy, môi trường sống ngày càng bị ô nhiễm với mức độ nghiêm trọng. Sinh vật và nhất là các loài thuỷ sản sống trong môi trường ô nhiễm bị ảnh hưởng đến sự sinh trưởng, phát triển. Không những vậy, các độc chất sẽ tích tụ trong cơ thể chúng và sẽ rất nguy hiểm nếu con người ăn phải thức ăn có nhiễm độc chất.

Vì thế, vấn đề nghiên cứu sự tích luỹ và đào thải độc chất cũng như ảnh hưởng của độc chất đến sự sinh trưởng phát triển của các loài thuỷ sản là hết sức quan trọng và đã được các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. Trong những thập niên gần đây, các nhà khoa học trên thế giới đã quan tâm nghiên cứu về sự tích luỹ và đào thải kim loại nặng cũng như sự ảnh hưởng của kim loại nặng đến hàm lượng sinh hóa (gluco, cortisol, glutathion, lipit, …) trong cơ thể sinh vật nhằm phản ánh phản ứng của cơ thể trước sự thay đổi của môi trường sống. Việt Nam là quốc gia đang phát triển nên vấn đề xử lý chất thải chưa được quan tâm đúng mức dẫn đến việc ô nhiễm môi trường là không thể tránh khỏi, nhất là ô nhiễm các kim loại nặng không có vai trò sinh học nhưng rất độc đối với con người như Cd, Pb và As. Các loài thuỷ sản sống trong môi trường ô nhiễm bị ảnh hưởng đến sản lượng và chất lượng.

Trong các loài thuỷ sản, cá Điêu hồng là loài rất được ưa chuộng làm thức ăn do chất lượng thịt cá và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, việc đánh giá phản ứng của cá Điêu hồng do ảnh hưởng của kim loại Cd, Pb và As trong môi trường ô nhiễm và sự tích luỹ, đào thải các kim loại này chưa được nghiên cứu. Do đó, nghiên cứu sinh chọn đề tài: “Nghiên cứu quá trình tích luỹ - đào thải và ảnh hưởng của các kim loại nặng (As, Cd, Pb) đến hàm lượng cortisol trong cá Điêu hồng (Oreochromis sp.)” nhằm mục đích giải quyết các vấn đề sau: 2 - Tìm ra ngưỡng độc cấp tính (LC50 trong 96 giờ) của từng kim loại Cd, Pb và As để đánh giá độc tính của từng kim loại đối với cá Điêu hồng. - Tìm ra ảnh hưởng của các kim loại (Cd, Pb, As) trong nước ô nhiễm đến hàm lượng cortisol trong cá.

Đây là yếu tố chỉ mức độ căng thẳng sinh lý và oxy hóa của cá sống trong nước ô nhiễm kim loại nặng. Từ đó có thể đề xuất sử dụng cá làm chỉ thị sinh học để phát hiện kịp thời ô nhiễm nguồn nước do kim loại nặng. - Nghiên cứu quy luật hấp thu và đào thải kim loại nặng (Cd, Pb, As) trong gan, mang và thịt cá Điêu hồng sống trong môi trường ô nhiễm trên cơ sở đó khuyến cáo người nuôi cá có hướng nuôi thích hợp nhằm cung cấp nguồn cá sạch ra thị trường để đảm bảo sức khoẻ người tiêu dùng. Nội dung nghiên cứu của luận án 1.

Xác định ngưỡng độc cấp tính trong 96 giờ của Cd, Pb, As đối với cá Điêu hồng. Dựa trên giá trị LC50 trong 96 giờ, lựa chọn nồng độ kim loại nặng phù hợp để tiến hành các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu quy luật tích luỹ và đào thải kim loại nặng trong cá Điêu hồng nuôi trong nguồn nước ô nhiễm và sau đó nuôi trong nguồn nước sạch. Nghiên cứu ảnh hưởng của kim loại nặng trong nước đến sự thay đổi hàm lượng cortisol trong cá.

Ý nghĩa khoa học - Kết quả nghiên cứu sẽ làm cơ sở khoa học trong lĩnh vực hoá học môi trường, độc chất môi trường, sử dụng chỉ thị sinh học để cảnh báo ô nhiễm môi trường và nguy cơ gây hại cho sức khỏe con người. - Đề tài góp phần xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp xác định kim loại nặng (Cd, Pb, As) bằng thiết bị phổ nguyên tử và phương pháp xác định cortisol trong cá bằng thiết bị sắc ký lỏng pha đảo hiệu năng cao RP- HPLC-UV. - Kết quả nghiên cứu của đề tài làm cơ sở khoa học cho những nghiên cứu về độc chất môi trường, kỹ thuật phân tích môi trường. 3 Ý nghĩa thực tiễn: Kết quả nghiên cứu của luận án góp phần cảnh báo những rủi ro, nguy cơ lan truyền kim loại nặng qua thực phẩm.

Giới thiệu các kim loại nặng Cd, Pb và As 1. Nguồn gốc gây ô nhiễm kim loại nặng trong nước 1. Nguồn tự nhiên trong đất Kim loại nặng là một trong những thành phần tự nhiên của lớp vỏ trái đất. Trong đá, chúng tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau.

Quặng kim loại nặng có thể ở dạng sunfua như sắt, asen, chì, chì-kẽm, coban, vàng, bạc và niken; hoặc ở dạng oxit như nhôm, mangan, selen và antimon. Một số tồn tại dưới dạng sunfua và oxit như sắt, đồng và coban. Quặng khoáng sản có xu hướng tồn tại theo kiểu nhóm nguyên tố, theo đó kim loại tồn tại dạng sulfua sẽ chủ yếu ở cùng với nhau, tương tự như vậy đối với các oxit. Do đó, sunfua chì, cadimi, asen và thủy ngân tự nhiên được tìm thấy cùng với sulfua sắt (pyrit, FeS2) và đồng (chalcopyrit, CuFeS2) [1].

Các kim loại trong đất sẽ đi trực tiếp vào môi trường nước thông qua sự phong hóa đá, sự bào mòn do nước, pH của nước thấp là nguyên nhân hòa tan một số kim loại nặng. Từ hoạt động nông nghiệp Quá trình sản xuất nông nghiệp góp phần gia tăng một lượng đáng kể hàm lượng kim loại nặng trong nước. Các loại hóa chất bảo vệ thực vật, các loại phân bón, đặc biệt là phân lân có chứa các kim loại nặng như As, Pb, Hg. Thuốc bảo vệ thực vật thường chứa nhiều kim loại nặng như: As, Pb, Hg.

Một số loại thuốc như: CuSO4, Zineb, Macozeb… chứa các kim loại nặng như Cu, Zn, Mn. Thông qua hoạt động phun, bón thuốc mà kim loại nặng có mặt trong nước [2-4]. Từ hoạt động công nghiệp Sự phát triển công nghiệp đang vượt quá sự phát triển của cơ sở hạ tầng. Hiện nay, các ngành công nghiệp đều đổ trực tiếp chất thải chưa được xử lý vào môi trường.

Kim loại nặng và độc tố là các thành phần đặc trưng của các chất thải công nghiệp. Theo kết quả quan trắc và phân tích môi trường, hàm lượng đồng, chì, 5 cadimi và coban,… ở các vùng nước ven biển gần các thị trấn và trung tâm công nghiệp lớn nhiều hơn so với mức tự nhiên của chúng trong nước biển. Hơn nữa, khí thải các nhà máy nhiệt điện, các lò hỏa táng, khí thải phương tiện giao thông chứa một lượng kim loại đi vào môi trường không khí và sau đó là môi trường nước [2, 5]. Hoạt động khai thác khoán sản cũng góp phần rất lớn vào việc thải các kim loại nặng vào môi trường nước [1, 6].

Nước thải ngành khai thác khoán sản chứa một lượng lớn kim loại nặng. Nguồn gốc do hoạt động sinh hoạt của con người Một nguyên nhân khác gây nên sự ô nhiễm là do nước thải sinh hoạt của con người. Nước thải sinh hoạt thường trực tiếp thải vào môi trường mà không qua bất kỳ hình thức xử lý nào. Theo nghiên cứu của Phan Văn duyệt (2000), ở một số vùng, nhiều người đã lén cho thạch tín xuống những giếng không dùng nữa để yểm Tĩnh Thần, tức Thần Giếng.

Trước khi đổ đất lấp trũng xây nhà, người ta đã đổ thạch tín xuống để Yểm Thần Giếng, trấn Thuỷ Tề, Hà Bá. Việc này đã thành một tập tục không rõ từ đời nào truyền lại, từ đó, asen đi vào nước ngầm [7]. Độc tính của kim loại nặng Độc tính của các tác nhân đối với sinh vật được thể hiện qua các thông số: a) Liều lượng độc: Là đại lượng biểu thị độ lớn của tác nhân gây độc như hóa chất, vật lý, sinh học. Liều lượng độc có thể được biểu diễn qua đơn vị khối lượng hay thể tích chất độc trên một đơn vị khối lượng cơ thể sinh vật (mg, g/kg khối lượng cơ thể hoặc mL/kg).

Nồng độ trong không khí được biểu diễn qua đơn vị khối lượng hay thể tích trên phần triệu thể tích không khí (ppm hay miligam, gam/m3 không khí). Nồng độ trong nước có thể biểu diễn qua đơn vị ppm, ppb. b) Ngưỡng độc cấp tính là ngưỡng độc tính được xác định bằng nồng độ của một hóa chất, một tác nhân gây độc lên một nhóm sinh vật thử nghiệm trong thời gian ngộ độc ngắn, trong điều kiện có kiểm soát. Để đánh giá độc tính cấp và ngưỡng độc, người ta có thể dùng các đại lượng sau để đánh giá: 6 - LD50 (lethal dose 50%): Liều gây chết trung bình của một hóa chất ở một liều đơn.

Liều lượng gây chết 50% quần thể sinh vật trong một điều kiện thí nghiệm cụ thể trong một khoảng thời gian xác định thông qua tiếp xúc trực tiếp với chất gây độc. LD50 thường được sử dụng đối với động vật sống trên cạn. - LC50 (lethal concentration 50%): Nồng độ gây chết 50% quần thể sinh vật trong một điều kiện thí nghiệm cụ thể trong một khoảng thời gian xác định thông qua tiếp xúc trực tiếp với chất gây độc. LC50 thường dùng để đánh giá độc tính của chất độc dạng lỏng hòa tan trong nước hoặc bụi trong môi trường không khí và được đo bằng microgram (hoặc mg) của tác nhân gây độc cho mỗi lít dung dịch hoặc phần triệu (ppm), trong không khí hoặc nước.

LC50 càng nhỏ, độc tính của hóa chất càng lớn. LC50 được sử dụng trong việc so sánh các độc tính, giá trị LC50 không thể ngoại suy trực tiếp từ một loài này cho một loài khác hoặc cho con người. Giá trị LD50, LC50 được thực hiện trong vòng 24 đến 96 giờ và được thử nghiệm trên một loại chất nhất định để xác định nồng độ. Thời gian cũng được ghi cùng với liều lượng gây chết: LC50 24 giờ, LC50 48 giờ, LC50 72 giờ, LC50 96 giờ.

Thông số ngưỡng độc cấp tính thường sử dụng nhất cho cá là LC50 trong 96 giờ. Để xác định ngưỡng độc cấp tính, một phương pháp thử nghiệm thông dụng là xây dựng một thí nghiệm để tìm ra mối quan hệ giữa nồng độ chất thử và phần trăm cá thể bị ngộ độc từ đó xây dựng đường cong nồng độ gây chết. Từ đường cong này, LC50 được quan sát, tính toán hay nội suy [8, 9]. Các yếu tố môi trường ngoài ảnh hưởng đến độc tính: - Nhiệt độ môi trường: Có thể làm tăng, giảm hay không ảnh hưởng đến độc tính của hóa chất tùy thuộc vào loại độc tố, loài sinh vật và điều kiện tác động cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Kim loại nặng As, Cd, Pb ảnh hưởng Cortisol cá Điêu Hồng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/luan-an-tich-luy-dao-thai-kim-loai-nang-as-cd-pb-ca-dieu-hong-cortisol

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kim loại nặng As, Cd, Pb ảnh hưởng Cortisol cá Điêu Hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng của kim loại nặng As, Cd, Pb đến nồng độ cortisol ở cá Điêu Hồng.

Luận án "Kim loại nặng As, Cd, Pb ảnh hưởng Cortisol cá Điêu Hồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kim loại nặng As, Cd, Pb ảnh hưởng Cortisol cá Điêu Hồng" thuộc chuyên ngành Hóa học môi trường / Độc chất học môi trường. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Kim loại nặng As, Cd, Pb ảnh hưởng Cortisol cá Điêu Hồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kim loại nặng As, Cd, Pb ảnh hưởng Cortisol cá Điêu Hồng" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kim loại nặng As, Cd, Pb ảnh hưởng Cortisol cá Điêu Hồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter