Luận án phó tiến sĩ ngữ văn các phát ngôn đơn phần tiếng việt

Luận án Phó tiến sĩ ngữ văn nghiên cứu phát ngôn đơn phần tiếng Việt, phân tích cấu trúc và ngữ nghĩa học thuật.

Chuyên ngành

Lý luận ngôn ngữ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án phó tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khái niệm Phát ngôn đơn phần tiếng Việt Định nghĩa phân loại

Luận án này nghiên cứu sâu sắc về các phát ngôn đơn phần tiếng Việt. Chủ đề này từ lâu đã thu hút giới ngôn ngữ học tiếng Việt. Tuy nhiên, một chuyên luận toàn diện vẫn còn thiếu. Nhiều thuật ngữ khác nhau đã được sử dụng như câu đơn bộ cú, câu đặc biệt tiếng Việt, hay câu khuyết phần. Các nhà nghiên cứu thường đề cập chúng trong các bài viết ngắn. Luận án đặt mục tiêu định nghĩa rõ ràng. Nó phân loại các loại phát ngôn đơn phần. Nghiên cứu này làm sáng tỏ cấu trúc cú pháp tiếng Việt. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan có hệ thống. Mục tiêu chính là xóa bỏ sự mơ hồ. Việc này thiết lập một nền tảng vững chắc cho việc phân tích ngữ pháp tiếng Việt. Luận án khẳng định tầm quan trọng của phát ngôn đơn phần. Chúng là những đơn vị truyền đạt ý nghĩa hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.

1.1. Định nghĩa Phát ngôn đơn phần Phát ngôn là gì

Phần này đi sâu vào định nghĩa phát ngôn đơn phần tiếng Việt. Trước hết, phát ngôn được hiểu là một đơn vị giao tiếp. Phát ngôn đơn phần thiếu cấu trúc chủ-vị rõ ràng. Đây là tiêu chí chính để nhận diện. Nó thường mang ý nghĩa trọn vẹn. Tuy nhiên, nó không phải là câu đơn tiếng Việt truyền thống. Các ví dụ bao gồm thán từ, lời chào, hay các câu trả lời ngắn gọn. Giới ngôn ngữ học đã tranh luận nhiều về vị trí của chúng. Luận án này đưa ra một định nghĩa chính xác. Định nghĩa này giúp phân biệt phát ngôn đơn phần. Nó khác biệt với các loại câu một thành phần khác. Việc hiểu rõ đặc điểm cốt lõi rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến phân tích cú pháp tiếng Việt. Luận án góp phần vào ngôn ngữ học tiếng Việt.

1.2. Phạm vi và các loại Phát ngôn đơn phần tiếng Việt

Luận án xác định phạm vi của phát ngôn đơn phần tiếng Việt. Nó phân loại chúng thành nhiều dạng. Ba loại chính được thảo luận: phát ngôn tồn tại, phát ngôn tinh lược, và phát ngôn tách biệt. Mỗi loại có đặc điểm riêng biệt. Phát ngôn tồn tại diễn tả sự hiện hữu hoặc quan sát. Phát ngôn tinh lược là dạng rút gọn. Nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Phát ngôn tách biệt hoạt động như một thành phần độc lập. Nó nằm trong một phát ngôn lớn hơn. Luận án giải quyết các thách thức phân loại. Nó đề xuất một hệ thống phân loại nhất quán. Hệ thống này giúp sắp xếp các ví dụ đa dạng. Nó làm rõ vai trò của các câu một thành phần này. Nghiên cứu kiểm tra sự phổ biến của chúng. Chúng xuất hiện trong cả tiếng Việt nói và viết. Khung lý thuyết làm sáng tỏ vị trí của chúng trong ngữ pháp tiếng Việt.

II.Phát ngôn biệt lập tiếng Việt Đặc điểm và chức năng

Chương này tập trung vào phát ngôn biệt lập tiếng Việt. Đây là những đơn vị không hòa nhập vào cấu trúc câu chính. Chúng đứng độc lập về mặt ngữ pháp. Tuy nhiên, chúng vẫn truyền đạt ý nghĩa hoàn chỉnh. Vai trò của chúng trong giao tiếp là đáng kể. Chúng thể hiện cảm xúc, lời gọi, hoặc phản ứng. Luận án khảo sát định nghĩa và phân loại của chúng. Nó xem xét các đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa. Phát ngôn biệt lập thường hoạt động như một đơn vị độc lập. Nó nâng cao sức biểu cảm của ngôn ngữ. Phân tích chúng góp phần hiểu sâu hơn về cú pháp tiếng Việt. Nghiên cứu cung cấp nhiều ví dụ minh họa. Các ví dụ này làm rõ ứng dụng đa dạng của chúng. Luận án nhấn mạnh chức năng ngữ dụng của chúng.

2.1. Phát ngôn biệt lập là gì

Phát ngôn biệt lập là một dạng của phát ngôn đơn phần tiếng Việt. Nó có đặc điểm nổi bật là đứng tách rời. Nó không phụ thuộc vào cấu trúc ngữ pháp của câu chính. Các ví dụ điển hình bao gồm các thán từ, câu cảm thán, hoặc từ xưng hô trực tiếp. Chúng thường đi kèm với ngữ điệu riêng biệt. Chúng diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc phản ứng tức thì. Lời chào, lời tạm biệt cũng thuộc nhóm này. Tính độc lập ngữ pháp là một đặc điểm quan trọng. Chúng thiếu quan hệ chủ-vị điển hình. Tuy nhiên, ý định giao tiếp của chúng rất rõ ràng. Việc hiểu khái niệm này là thiết yếu. Nó giúp phân biệt chúng với các câu một thành phần khác. Luận án đưa ra khung khái niệm rõ ràng. Khung này hỗ trợ nhận diện và phân tích nhất quán trong ngữ pháp tiếng Việt.

2.2. Các dạng Phát ngôn biệt lập trong tiếng Việt

Luận án phân loại chi tiết các dạng phát ngôn biệt lập tiếng Việt. Các loại chính bao gồm phát ngôn tượng thanh, phát ngôn định vị, phát ngôn liệt kê, phát ngôn gọi đáp, phát ngôn cảm thán, phát ngôn bình xét, đánh giá, phát ngôn phản ứng, và phát ngôn thông báo. Mỗi loại phục vụ một mục đích giao tiếp cụ thể. Phát ngôn tượng thanh mô phỏng âm thanh. Phát ngôn gọi đáp tạo điều kiện tương tác. Phát ngôn cảm thán truyền tải cảm xúc. Việc phân loại chi tiết này nhấn mạnh tính đa dạng của chúng. Nó minh chứng sự hiện diện phong phú của chúng trong ngôn ngữ học tiếng Việt. Phân tích cung cấp các ví dụ cụ thể cho từng loại. Nó làm rõ sự khác biệt về cấu trúc và chức năng.

2.3. Hoạt động Phát ngôn biệt lập trong văn bản tiếng Việt

Phần này khảo sát hoạt động của phát ngôn biệt lập trong văn bản. Chúng có thể tạo thành đoạn văn đặc biệt. Chúng xuất hiện dưới dạng từ đơn hoặc cụm từ ngắn. Vai trò của chúng vượt ra ngoài những biểu đạt đơn lẻ. Chúng góp phần vào sự gắn kết và mạch lạc của văn bản. Chúng tăng cường chiều sâu biểu cảm cho câu chuyện. Thông thường, chúng tạo ra hình ảnh sống động hoặc hiệu ứng kịch tính. Các nhà văn sử dụng chúng để truyền tải cảm xúc nhân vật. Chúng cũng thiết lập giọng điệu hoặc không khí. Luận án phân tích vị trí và tác động của chúng. Nó khám phá các ví dụ từ văn học. Phân tích này tiết lộ cách sử dụng chiến lược của chúng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng. Chúng góp phần vào giao tiếp hiệu quả. Nghiên cứu khẳng định sự đóng góp của chúng. Chúng là những yếu tố năng động trong cú pháp tiếng Việt.

III.Phát ngôn tinh lược tiếng Việt Cơ chế và các dạng thức

Chương này khảo sát phát ngôn tinh lược tiếng Việt. Đây là những câu có các thành phần bị lược bỏ. Ngữ cảnh cho phép khôi phục các thành phần bị thiếu. Sự lược bỏ này phổ biến trong ngôn ngữ tự nhiên. Nó góp phần vào hiệu quả và sự lưu loát. Luận án làm rõ khái niệm tinh lược khác với rút gọn đơn thuần. Nó phân biệt lược bỏ đúng ngữ pháp và câu sai ngữ pháp. Phân tích này rất quan trọng để hiểu cấu trúc câu. Nó làm sáng tỏ cách truyền đạt ý nghĩa ngầm. Phát ngôn tinh lược thường xuất hiện trong hội thoại. Nó phụ thuộc nhiều vào kiến thức chung giữa người nói. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn tổng thể. Nó xác định các điều kiện để tinh lược hiệu quả. Phần này đóng góp đáng kể vào các nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt.

3.1. Phát ngôn tỉnh lược Khái niệm và vấn đề rút gọn

Phát ngôn tinh lược được định nghĩa rõ ràng. Nó khác biệt với việc rút gọn câu chung chung. Tinh lược ngụ ý một yếu tố có thể khôi phục được. Phần bị lược bỏ được hiểu từ ngữ cảnh. Nó không dẫn đến lỗi ngữ pháp. Ngược lại, rút gọn đơn thuần có thể làm thay đổi tính hoàn chỉnh ngữ pháp. Khái niệm này là cơ bản trong ngôn ngữ học tiếng Việt. Nó giải quyết cách người nói cô đọng thông tin. Luận án kiểm tra các cơ chế đằng sau sự lược bỏ. Nó khám phá các quá trình nhận thức liên quan. Thảo luận này làm rõ ranh giới giữa câu tỉnh lược và câu khuyết phần. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ cảnh diễn ngôn. Hiểu tinh lược cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp phân tích cú pháp tiếng Việt một cách hiệu quả hơn.

3.2. Phân loại và khảo sát Phát ngôn tỉnh lược tiếng Việt

Phần này phân loại các dạng phát ngôn tinh lược tiếng Việt. Các loại chính bao gồm tinh lược chủ ngữ và tinh lược chủ ngữ-vị ngữ. Tinh lược chủ ngữ đặc biệt phổ biến. Nó xảy ra khi chủ ngữ đã rõ ràng từ ngữ cảnh trước đó. Tinh lược chủ ngữ và vị ngữ liên quan đến sự lược bỏ rộng hơn. Dạng này thường gặp trong các câu trả lời ngắn. Luận án cung cấp nhiều ví dụ. Các ví dụ này minh họa điều kiện cho từng loại. Nó phân tích các hàm ý ngữ pháp của chúng. Nghiên cứu cũng phân biệt phát ngôn tinh lược với câu thiếu thành phần. Loại sau ám chỉ các lược bỏ không đúng ngữ pháp. Sự phân biệt này rất quan trọng. Nó giúp phân tích ngữ pháp chính xác. Nó tinh chỉnh sự hiểu biết về câu một thành phần và biến thể của chúng.

IV.Phát ngôn tách biệt tiếng Việt Vai trò điều kiện sử dụng

Chương này tập trung vào phát ngôn tách biệt tiếng Việt. Đây là các thành phần câu tách khỏi cấu trúc chính. Chúng thường thêm sự nhấn mạnh, chi tiết hoặc làm rõ. Sự tách rời này có chủ ý và mang ý nghĩa. Nó đối lập với phát ngôn tinh lược, nơi các bộ phận bị lược bỏ. Ở đây, các bộ phận được đặt riêng. Hiện tượng này rất quan trọng để hiểu lựa chọn phong cách. Nó ảnh hưởng đến dòng chảy và nhịp điệu câu. Luận án khảo sát định nghĩa, loại hình và chức năng. Nó khám phá các điều kiện để "tách biệt" xảy ra. Các yếu tố này đóng góp đáng kể vào cấu trúc diễn ngôn. Chúng tiết lộ những sắc thái trong giao tiếp. Phân tích này làm giàu các nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cấu trúc cú pháp nâng cao.

4.1. Khái niệm Phát ngôn tách biệt và tách biệt

Phát ngôn tách biệt được định nghĩa cụ thể. Khái niệm "tách biệt" trong ngôn ngữ được giải thích. Tách biệt liên quan đến việc di chuyển một phần câu. Nó tách khỏi vị trí thông thường. Điều này tạo ra một đơn vị riêng biệt, nổi bật. Nó thường mang lại hiệu ứng ngữ dụng hoặc phong cách đặc biệt. Không giống như tinh lược, yếu tố này không bị bỏ qua. Nó chỉ được sắp xếp lại. Sự thao tác cấu trúc này thu hút sự chú ý. Nó có thể làm nổi bật một thông tin cụ thể. Luận án phân biệt phát ngôn tách biệt. Nó khác với các hình thức sắp xếp lại câu khác. Nó làm rõ các cơ chế ngôn ngữ cơ bản. Hiểu khái niệm này là thiết yếu. Nó giúp phân tích các cấu trúc cú pháp tiếng Việt phức tạp. Nghiên cứu đưa ra một khung lý thuyết chính xác.

4.2. Khảo sát các loại Phát ngôn tách biệt tiếng Việt

Luận án phân loại các dạng phát ngôn tách biệt tiếng Việt. Chúng bao gồm tách biệt tương đương vị ngữ, tách biệt tương đương trạng ngữ, tách biệt tương đương bổ ngữ, và tách biệt tương đương định ngữ. Mỗi loại đại diện cho một chức năng ngữ pháp bị tách rời. Ví dụ, một cụm trạng ngữ có thể được tách ra để nhấn mạnh. Luận án cung cấp các ví dụ cho từng loại. Nó phân tích các đặc điểm cấu trúc của chúng. Nó kiểm tra vị trí của chúng trong câu. Khảo sát chi tiết này làm sáng tỏ sự đa dạng của hiện tượng tách biệt. Nó nâng cao sự hiểu biết về cách thông tin được tổ chức. Nó góp phần vào phân tích ngôn ngữ học tiếng Việt toàn diện.

4.3. Tác dụng của Phát ngôn tách biệt trong văn bản tiếng Việt

Phần này thảo luận về các tác dụng chức năng và phong cách. Phát ngôn tách biệt có vai trò quan trọng trong văn bản. Những yếu tố tách rời này phục vụ nhiều mục đích. Chúng có thể tạo nhấn mạnh, thêm các khoảng dừng kịch tính, hoặc cung cấp chi tiết giải thích bổ sung. Chúng ảnh hưởng đến nhịp điệu và dòng chảy của câu. Trong văn học, các nhà văn sử dụng chúng để xây dựng sự hồi hộp. Chúng làm nổi bật suy nghĩ của nhân vật. Chúng góp phần vào sự gắn kết của văn bản. Chúng làm cho giao tiếp biểu cảm và sắc thái hơn. Luận án phân tích tác động của chúng. Nó khám phá vai trò của chúng trong việc đạt được hiệu ứng tu từ. Phần này nêu bật ứng dụng thực tế của các cấu trúc cú pháp này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong tiếng Việt hiệu quả. Nó cung cấp những hiểu biết giá trị cho các nhà ngôn ngữ học và người thực hành ngôn ngữ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phó tiến sĩ ngữ văn các phát ngôn đơn phần tiếng việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BO GIÁO DUC VA DAO ‘TAO DAI HỌC QUỐC GIA HA NỘI TRUONG BAI HOC KHOA HOC XÃ HỘI VA NHÂN VĂN PHAN MAU CANH a es ” V.L4/Ø! CÁC PHÁT NGÔN ĐƠN PHẦN TIẾNG VIỆT Chuyén ngành: Lý luận ngôn nụữ Masa: 5.08 LUAN AN PHO TIEN Si KHOA HOC NGU VAN NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC: GS. Nguyễn Minh Thuyết PGS,PTS. Dinh Trọng Lac HÀ NỘI 1996 KÝ HIỆU VÀ CHU VIET TAT TRONG LUẬN ÁN Kí hiệu: - Tài liệu trích dẫn để trong[ ]; trong đó, chữ số đầu chỉ tài liệu tham khảo đánh theo thứ tự ở mục TÀI LIỆU THAM KHẢO cuối luận ấn: sau dấu chấm phẩy là số trang (tr), ví du: [7; tr. - Dấu: — đọc là chuyển thành.

- Viết tắt thuật ngữ. BN: Bổngữ PNĐP_ : Phát ngôn đơn phần CDP : Câu đơn phần PNSP_ : Phái ngôn song phan CSP : Câu song phần PNBL : Phát ngôn biệt lập CN: Chủngữ PNTL : Phát ngôn tinh lược IC Thành tố trực tiếp PNTB : Phát ngôn tách biệt : (Immedizete Constituents) TD : Tiêu đề PN; Phátngôn VB : Văn ban - Viết tất tên các nhà văn, nha thơ có câu (phát ngôn) lấy dẫn chứng (dé trong ngoặc đơn sau các ví dụ). Lan (ĐHC) Đào Hồng Cẩm (TNL) Ta Ngọc Liên (DBC) — Đỗ Bảo Châu (LL) Lê Luu (NMC) Nguyễn Minh Chau (VTP) Vũ Trọng Phung (PNC) Phạm Ngọc Chiếu (NDT) Nguyễn Dinh Thi (HHĐ) Hà Huy Đức (NH7 Nguyễn Huy Thiệp (VTH) Vũ Thư Hiên (VTT) Vũ Thi Thường (PTH) Phạm Thị Hoài (PNT Phạm Ngọc Tiến (TH) Tô Hoài (NTT) Ngô Tat To (NCH) Nguyễn Công Hoan (TD Trần Tự (Tr.H) Triệu Huấn (NKT) Nguyễn Khác Trường (NTTH) Nguyễn Thị Thu Huệ (NTNT) Nguyễn Thị Ngoc Tú (KH) Khai Hung (ST) Son Ting (TH) Tố Hữu (NH Tư) Nguyễn Huy Tưởng (NK) Nguyễn Khải (CLV) Chế Lan Viên (MVK Ma Văn Kháng (VN) Báo Văn Nghệ (LQK) Luu Qui Ky (VNQD) Tạp chí Văn Nghệ Quan đội MỤC LỤC _ Trang MO DAU 0. Tính cấp thiết của dé tài | 0.

Mục đích nghiên cứu của đề tài 2 0. Đối tượng, phạm vi và nhiệm vụ nghiên cứu Bì 0. Phương pháp nghiên cứu 3 0. Bố cục của luận án 3 Chương 1.

KHÁI NIỆM "HÁT NGÔN DON PHAN 1. Phát ngôn đơn phản là gì? 4 1. Khái niệm rhát ngôn. Tiêu chí nhìn diện phát ngôn đơ phần 6 1.

Phạm vi phát ngôn đơn phan 18 1. Phát ngôn tôn tại L8 1. Phat ngôn tinh lược 20 1. Phát ngôn tách biệt 22 1.

Phân loại phát ngôn đơn phan 22 1. Vấn dé phân loại phát ngôn đơn p lần 22 ¬ 1. Tiêu chí và kết quả phân loại 26 1. Tiểu kết 27? Chương 2.

PHÁT NG:)N BIỆT LAP 2. Khái niệm phát ngôn biệt lập 29 2. Phát ngôn biệt lập là gì 29 2. Phân loại phát ngôn biệt lập 29 2.

Khảo sát các loại phát ngôn biệt lập 3] 2. Phát ngôn tượng thanh 7 2. Phát ngôn định vị 4] 2. Phát ngôn liệt kê 50 2.

Phat ngôn gọi đáp 56 2. Phat ngôn cam than 65 2. Phát ngôn bình xét, đánh giá 70 2. Phát ngôn phản ứng 78 2.

Phát ngôn thông báo 82 2. Hoạt động của phát ngôn biệt lập trong văn bản 85 2. Doan van đặc biệt là "Phát ngôn - từ” 85 2. Đoạn văn đặc biệt là "Phát ngôn - cum từ” 87 2.

Tiểu kết S5 Q Chương 3. PHÁT NGÔN TINH LƯỢC 3. Khái niệm về phát ngôn tỉnh lược 91 3. Vấn đề rút gon và tinh lược trong phát ngôn 9] 3.

Phát ngôn tỉnh lược là gì? 92 3. Phân loại phát ngôn tỉnh lược 92 3. Khảo sát các phát ngôn tỉnh lược 93 3. Phát ngôn tỉnh lược chủ ngữ g5 3.

Phát ngôn tỉnh lược chủ ngữ và phát ngôn tĩnh lược chủ ngữ - vị ngữ 130 3. Phát ngôn tỉnh lược và phát ngôn phát ngôn thiếu thành phần (câu sai ngữ pháp). Tiểu kết 143 Chương 4. PHÁT NGÔN TÁCH BIET 4.

Khái niệm phát ngôn tách biệt 4. Vấn đề tách biệt và tinh lược phát ngôn 4. Phát ngôn tách biệt là gì 4. Phân loại phát ngôn tách biệt 4.

Khảo sát các loại phát ngôn tách biệt 4. Phát ngôn tách biệt tương đương vị ngữ 4. Phát ngôn tách biệt tương đương trạng ngữ 4. Phát ngôn tách biệt tương đương bổ ngữ 4.

Phát ngôn tách biệt tương đương định ngữ 4. Tác dụng của phát ngôn tách biệt trong văn bản 4. Điêu kiện và quy tắc của phát ngôn tách biệt 4. Những van đề dat ra trong việc nghiên cứu phát ngôn tách biệt 4.

Tiểu kết KẾT LUẬ TÀI LIỆU THAM KHẢO TU LIEU TRÍCH DAN MỞ DẦU 0. TÍNH CẤP THIẾT CUA ĐỀ TÀI Luận án này đặt van đề nghiên cứu các phát ngôn don phần (PNDP) trong tiếng, Vict. Bong nhớ chuyển ra di ngày danh My. Củng thẻ nay dây.

(NMC) (5) (Moi người Nea hoi nay dếu thích làm giàn. Tiền, dé là mục dich). Duy nhà Cao nhất. PNDP dã được giới nghiên cứu chú ý từ lâu, tuy môi tác giá gọi chúng băng những thuật ngĩ riêng và nội dung các thuật ngữ ay cũng không hoàn toàn thong nhật với nhau.

Lê Van Lý khí neu ra 94 kiểu cau trúc câu đã nói tới kiểu câu chí do một 0 hay một †gữ chính phụ dam nhiệm. [154] Hoàng Tuệ đề cập dén cáu don bộ cú [134; u. Nguyễn Kim Than noi đến cám đơn phán, câu danh vựng và câu rat gon {1033 tr. Diệp Quang Ban ban khá ki về loại edu đặc biệt và edu dưới bác 7: 154.

Trân Ngọc Them khi bàn về tính liên kết trong, văn ban đã nói tới ngữ rực thuc [T1U: trị 231]. Cao Xuân tao goi day là câu đặc biệt và câu khong dé |41: tr. Nhìn chung, từ nhiều góc độ quan sát, các nhà nghiên cứu đã đưa ra những, ý kiến đáng chú ý. Nhưng có thể nhận thay: Vé quy mô.

nghiên cứu, cho dén nay chưa có được một chuyên luận nào dành riêng cho các PNDP. | Tau hết các tác gia chỉ để cập đến chúng trong một vài bài nghiên cứu ngắn hoặc bàn đến chúng nhân nói về những vân đê của câu nói chung. Ve kết quả nghiên cứu, còn nhiêu ý kiến chưa thống nhất trong việc xác định khái niệm, phạm vi và phân loại PNDP tiếng, Việt. Các bài viết mới chỉ đề cập đến sự phân loại và cấu tạo ở một số mật cơ bản, chưa chú ý thỏa đáng tới mặt nội dung biểu hiện, đặc điểm hoạt động và các hoàn cảnh sử dụng của PNDP với tư cách là một đơn vị giao tiếp như các don vị khác.

MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI Nghiên cứu PNĐP là một việc làm có ý nghĩa cả về phương diện lí luận lần ứng dụng thực tiễn. Về lí luận: Với việc nghiên cứu hiện tượng này, có thể làm sáng tỏ thêm mối quan hệ giữa ngôn ngữ với lời nói. góp phan bổ sung, diều chỉnh quan niệm phát ngôn, làm rõ thêm hoạt dong hành chức của PNDP trong các lĩnh vực giao LIếp. Về thực én: Những ket qua của việc nghiên cứu PNDP góp phân soi sáng cho nhiều vấn đề về sử dụng ngôn ngữ, trau đôi rèn luyện tiếng Việt, lí giải và phân tích các vấn đề về ngữ pháp và giảng văn trong nhà trường và các lĩnh vực khác trong đời sống xã hội.

ĐỐI TƯỢNG, PHAM VỊ VÀ NHIEM VỤ NGHIÊN CÚU 0. Đối tượng nghiên cứu của luận an là các PNDP tiếng Việt. Trong đó, phạm vi nghiên cứu chủ yếu là các loại PN don don phần xuất hiện trong lời nói hàng ngày dã dược văn ban hóa và các PN trong van bản. Nguồn ur liệu dưa ra khảo sát lấy từ các tác phẩm văn học hiện đại của các nhà van quen biết và một số loại văn bản khác.

Khảo sát PNDP chúng tôi dat cho mình những nhiệm vụ như sau: a. Xác định tiêu chí nhận điện PNDP. Phân loại PNDP. Miêu tả cấu tạo, ý nga và hoàn cảnh sử dung các loại PNDP.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU Để thực hiện các nhiệm vụ trên, chúng tôi sử dụng và phối hợp các phương pháp khảo sát, nghiên cứu khác nhau. Một mat, luận án dựa vào phương pháp miêu tả cấu trúc hình thức, mặt khác áp dụng phương pháp nghiên cứu ngữ pháp chức năng để tìm hiểu ý nghĩa và điêu kiện sử dụng PNĐP trong hoạt dong giao LIẾP. Trong quá trình thực hiện đề tài, luận án sử dụng cả phương pháp quy nap lần phương pháp diễn dich, dùng các thu pháp hình thức chuyển hóa, cải biến, thay thế. BO CỤC CUA LUẬN ÁN Ngoài phần mở đầu và kết luận.

kết quả nghiên cứu của luận án dược trình bày trong bốn chương. KHÁI NIỆM PNDP. Nhiệm vu của chương này là xác dinh các tiêu chí nhận diện PNĐP, thao luận về phạm vi và sự phân loại chúng. Day là chương có tính lí luận và định hướng quan trọng của toàn bộ luận án làm tiên đề khảo sát các kiểu loại PN cụ thể ở những chương sau.

PHÁT NGÔN BIE LẬP. Chương này có nhiệm vụ khảo sát một loại PN nhằm tìm ra những đặc điểm về cấu tạo, ý nghĩa và điều kiện hoạt động của chúng. Trong số PNDP, dây là loại có các kiểu PN rất phong phú, da dang, là một trong những phần nội dung cơ bản của luận án. PHÁT NGÔN TỈNH 1.

Nhiệm vụ của chương này là khảo sát các PN biến thể của câu song phần, làm rõ các kiểu tỉnh lược và vai trò của chúng liên quan đến bối cảnh. Chương này có tác dung góp phần bổ sung khái niệm PNĐP đã nêu ở chương | Chương 4. PHÁT NGÔN TÁCH BI1. Đây là chương làm rõ cúc kiểu PN tách biệt, điều kiện và tác dụng cửa sự tách biệt.

Chương | KHÁI NIỆM PHÁT NGON DON PHAN 1. PHÁT NGÔN DON PHAN LA GÌ? 1. Khái niệm phát ngôn. Phát ngôn (Tiếng Anh: Announcement, tiếng Pháp: Annoncc) là một khái niệm chưa có cách hiểu thống nhất trong giới nghiên cứu.

Liên quan đến khái niệm PN là hai vấn dé: cấp độ và kích thước của PN. Về cấp độ của PN, một số tác giả cho rằng nó thuộc cấp độ lời nói, lại có người xếp nó ở cấp độ ngôn ngữ. Ve kích thước, có người dong nhật nó với câu, số khác lại cho nó có thể bằng hoặc lớn hơn câu. Tổng hợp các ý kiến về cả hai vấn đê, có thể vạch ra bốn cách quan niệm như sau: a.

PN thuộc cấp độ lời nói, có kích thước bằng câu Theo Akhmanova, "Phát ngôn là một đơn vị thông báo có một ý hoàn chính và có thể dược người nghe cảm nhận trong những điều kiện giao tiếp nhất định bang ngôn ngữ” [dẫn theo 4; tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án phó tiến sĩ ngữ văn các phát ngôn đơn phần tiếng việ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Phó tiến sĩ ngữ văn nghiên cứu phát ngôn đơn phần tiếng Việt, phân tích cấu trúc và ngữ nghĩa học thuật.

Luận án "Luận án phó tiến sĩ ngữ văn các phát ngôn đơn phần tiếng việ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 1996.

Luận án "Luận án phó tiến sĩ ngữ văn các phát ngôn đơn phần tiếng việ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án phó tiến sĩ ngữ văn các phát ngôn đơn phần tiếng việ" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Luận án phó tiến sĩ ngữ văn các phát ngôn đơn phần tiếng việ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án phó tiến sĩ ngữ văn các phát ngôn đơn phần tiếng việ" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án phó tiến sĩ ngữ văn các phát ngôn đơn phần tiếng việ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter