Luận án nghiên cứu biến động hormone steroid huyết tương cá dìa Siganus guttatus Bloch 1787
Nghiên cứu biến động hormone steroid huyết tương cá dìa Siganus guttatus, cung cấp dữ liệu sinh học quan trọng cho nuôi trồng thủy sản.
Luan An
Số trang
123
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Biến động hormone steroid ở cá dìa Siganus guttatus
- Số trang:
- 123 trang
- Chuyên ngành:
- Nuôi trồng thủy sản
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Biến động hormone steroid ở cá dìa Siganus guttatus
Cá dìa Siganus guttatus là loài cá biển có giá trị kinh tế cao tại khu vực nhiệt đới. Sự phát triển tuyến sinh dục của loài này chịu sự điều hòa chặt chẽ bởi hệ trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến sinh dục. Trong đó, hormone steroid sinh sản giữ vai trò then chốt trong việc kiểm soát các giai đoạn thành thục. Nghiên cứu biến động hormone steroid cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để hoàn thiện quy trình sinh sản nhân tạo. Trong điều kiện tự nhiên, cá dìa sinh sản theo chu kỳ mùa vụ và chịu ảnh hưởng của các yếu tố ngoại cảnh. Khi nuôi nhốt, nhiều cá thể cá dìa Siganus guttatus gặp trở ngại về nội tiết, dẫn đến không thể chín và rụng trứng. Việc phân tích nồng độ steroid huyết tương giúp xác định chính xác trạng thái sinh lý của đàn cá bố mẹ. Đây là nền tảng kỹ thuật để can thiệp kích thích sinh sản bằng các chế phẩm hormone ngoại sinh phù hợp, nâng cao tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở của ấu trùng.
1.1. Vai trò của estradiol 17β E2 đối với cá cái
Estradiol-17β (E2) là hormone steroid sinh sản quan trọng nhất ở cá dìa cái trong giai đoạn thành thục sinh dục. Hormone này được tổng hợp chủ yếu từ lớp tế bào hạt của nang noãn buồng trứng. Khi nồng độ steroid huyết tương tăng lên, E2 kích thích gan tổng hợp vitellogenin. Đây là tiền chất protein thiết yếu phục vụ cho sự phát triển của tế bào trứng. Hàm lượng estradiol-17β (E2) tăng dần từ giai đoạn đầu của chu kỳ thành thục sinh dục và đạt đỉnh ở giai đoạn noãn bào phát triển tối đa. Khi noãn bào chuẩn bị bước vào giai đoạn chín cuối cùng, nồng độ E2 sẽ giảm mạnh. Sự sụt giảm này mở đường cho các hormone gây chín noãn bào hoạt động. Nắm bắt động thái của E2 giúp xác định chính xác thời điểm cá cái sẵn sàng tiếp nhận kích thích sinh sản nhân tạo.
1.2. Vai trò của testosterone T và 11 ketotestosterone 11 KT
Ở cá đực, testosterone (T) và 11-ketotestosterone (11-KT) là hai androgen chính điều hòa chức năng tinh hoàn. Trong đó, 11-ketotestosterone (11-KT) đóng vai trò then chốt trong việc kích thích quá trình sinh tinh và phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp. Testosterone (T) vừa đóng vai trò là tiền chất để chuyển hóa thành estradiol-17β (E2) hoặc 11-KT, vừa trực tiếp duy trì hoạt động sinh dục. Hàm lượng của hai hormone này trong huyết tương tăng cao trong suốt thời kỳ tạo tinh trùng và đạt mức cực đại vào mùa sinh sản. Sự phối hợp giữa testosterone (T) và 11-ketotestosterone (11-KT) đảm bảo chất lượng và số lượng tinh dịch ở cá đực nuôi nhốt. Hiểu rõ biến động của các androgen này giúp cải thiện hiệu quả nuôi vỗ cá đực bố mẹ trong các cơ sở sản xuất giống cá dìa Siganus guttatus.
II. Chu kỳ thành thục sinh dục của cá dìa Siganus guttatus
Chu kỳ thành thục sinh dục của cá dìa Siganus guttatus diễn ra theo các giai đoạn tuần tự trong năm. Quá trình này phản ánh sự biến đổi hình thái và chức năng của tuyến sinh dục từ trạng thái nghỉ ngơi đến khi sẵn sàng đẻ. Việc theo dõi chu kỳ thành thục sinh dục giúp nắm bắt quy luật sinh học tự nhiên của loài. Tuyến sinh dục của cá trải qua các pha phát triển noãn và sinh tinh tương ứng với sự thay đổi của nồng độ steroid huyết tương. Đỉnh điểm của chu kỳ thường trùng với mùa sinh sản chính, khi các điều kiện sinh thái thuận lợi nhất cho ấu trùng phát triển. Đánh giá chính xác chu kỳ sinh dục là điều kiện tiên quyết để xây dựng lịch nuôi vỗ và kích thích sinh sản nhân tạo hiệu quả.
2.1. Các giai đoạn phát triển tuyến sinh dục trong chu kỳ
Tuyến sinh dục của cá dìa Siganus guttatus phát triển qua nhiều giai đoạn mô học rõ rệt. Đối với cá cái, noãn sào chuyển từ giai đoạn tạo noãn nguyên bào sang giai đoạn tích lũy noãn hoàng với sự tăng kích thước nhanh chóng của noãn bào. Đối với cá đực, tinh sào trải qua quá trình phân chia từ tinh nguyên bào, tinh bào, tinh tử đến khi hình thành tinh trùng hoàn chỉnh. Mỗi giai đoạn tương ứng với mức độ biến động rõ nét của hormone steroid sinh sản trong máu. Sự chuyển pha từ giai đoạn dinh dưỡng sang giai đoạn sinh sản quyết định trực tiếp đến sức sinh sản của đàn cá. Việc phân loại chuẩn xác các giai đoạn phát triển tuyến sinh dục giúp tối ưu hóa thời điểm tuyển chọn cá bố mẹ cho sinh sản nhân tạo.
2.2. Ảnh hưởng của môi trường đến chu kỳ thành thục sinh dục
Các yếu tố môi trường như nhiệt độ nước, độ mặn và chu kỳ tuần trăng tác động mạnh đến chu kỳ thành thục sinh dục của cá dìa Siganus guttatus. Cá dìa có tính thích ứng rộng với độ mặn nhưng sự biến động nhiệt độ nước quyết định thời gian khởi động quá trình thành thục. Đặc biệt, loài cá này thể hiện rõ tập tính sinh sản liên quan đến chu kỳ mặt trăng. Ánh sáng và thủy triều kích hoạt tuyến yên tiết gonadotropin, thúc đẩy tuyến sinh dục giải phóng hormone steroid sinh sản. Khi nuôi nhốt trong điều kiện nhân tạo, việc kiểm soát các yếu tố môi trường mô phỏng tự nhiên là giải pháp quan trọng để hỗ trợ cá thành thục đồng loạt và nâng cao chất lượng trứng.
III. Đánh giá chỉ số tuyến sinh dục GSI ở cá dìa Siganus
Chỉ số tuyến sinh dục GSI (Gonadosomatic Index) là một thông số sinh học quan trọng phản ánh mức độ phát triển của tuyến sinh dục so với khối lượng cơ thể. Ở cá dìa Siganus guttatus, chỉ số tuyến sinh dục GSI biến động rõ rệt theo từng giai đoạn trong chu kỳ sinh sản. Khi bước vào mùa sinh sản, trọng lượng buồng trứng và tinh hoàn tăng mạnh, dẫn đến giá trị GSI đạt mức cao nhất. Ngược lại, sau khi cá đẻ hoặc phóng tinh, GSI giảm nhanh chóng về mức tối thiểu. Theo dõi biến động chỉ số GSI kết hợp với phân tích mô học giúp xác định chính xác thời điểm chín muồi của tuyến sinh dục. Đây là cơ sở khoa học để đánh giá hiệu quả của các biện pháp nuôi vỗ cá bố mẹ.
3.1. Mối tương quan giữa chỉ số GSI và sự phát triển noãn bào
Chỉ số tuyến sinh dục GSI có mối tương quan thuận rất chặt chẽ với đường kính và sự tích lũy noãn hoàng của noãn bào cá dìa cái. Khi quá trình tích lũy noãn hoàng (vitellogenesis) diễn ra mạnh mẽ, tế bào trứng gia tăng kích thước nhanh chóng do tiếp nhận lượng lớn vitellogenin từ máu. Sự tăng trưởng này làm buồng trứng phình to và khiến chỉ số tuyến sinh dục GSI tăng vọt. Sự gia tăng đồng thời của nồng độ steroid huyết tương như estradiol-17β (E2) và testosterone (T) phản ánh trực tiếp sự tăng trưởng của chỉ số GSI. Khi giá trị GSI đạt đỉnh, phần lớn noãn bào đã hoàn thành tích lũy noãn hoàng và sẵn sàng cho quá trình chín cuối cùng.
3.2. Biến động chỉ số GSI theo mùa vụ và kích thước cá thể
Giá trị chỉ số tuyến sinh dục GSI của cá dìa Siganus guttatus thay đổi rõ nét theo các tháng trong năm và kích cỡ cơ thể. Ở các cá thể trưởng thành, GSI bắt đầu tăng từ đầu vụ sinh sản, đạt cực đại vào các tháng sinh sản rộ và giảm sâu vào giai đoạn thoái hóa. Cá có kích thước lớn hơn thường có chỉ số GSI cao hơn và khả năng dự trữ năng lượng cho sinh sản tốt hơn. Đối với cá đực, biến động chỉ số GSI có biên độ hẹp hơn so với cá cái nhưng vẫn phản ánh rõ chu kỳ sinh tinh. Việc phân tích biến động GSI theo mùa giúp xác định mùa vụ sinh sản tối ưu tại từng vùng sinh thái biển.
IV. Kiểm soát nồng độ steroid huyết tương cá dìa sinh sản
Kiểm soát nồng độ steroid huyết tương là chìa khóa để làm chủ công nghệ sinh sản nhân tạo cá dìa Siganus guttatus. Nồng độ hormone trong máu phản ánh trực tiếp trạng thái sinh lý và mức độ sẵn sàng sinh sản của cá. Sự mất cân bằng nội tiết là nguyên nhân chính khiến cá cái không thể chín trứng hoặc cá đực ít tinh dịch khi nuôi nhốt. Việc định lượng chính xác các hormone steroid sinh sản giúp phát hiện sớm các rối loạn nội tiết. Nhờ đó, quy trình kỹ thuật có thể đưa ra các can thiệp kịp thời bằng hormone ngoại sinh để kích hoạt quá trình rụng trứng và phóng tinh.
4.1. Sự thay đổi nồng độ estradiol 17β E2 và testosterone T
Nồng độ steroid huyết tương của estradiol-17β (E2) và testosterone (T) biến động song hành cùng sự phát triển của tuyến sinh dục ở cả cá đực và cá cái. Ở cá cái, estradiol-17β (E2) duy trì mức cao trong giai đoạn tích lũy noãn hoàng, trong khi testosterone (T) đóng vai trò chất đệm trung gian. Ở cá đực, testosterone (T) tăng cao cùng với 11-ketotestosterone (11-KT) để kích thích tạo tinh trùng. Khi tuyến sinh dục bước vào giai đoạn chín, nồng độ của cả E2 và T đều có xu hướng giảm dần. Sự sụt giảm này là tín hiệu sinh lý mở đường cho giai đoạn rụng trứng và phóng tinh. Việc theo dõi hai chỉ số này giúp xác định đúng thời điểm tiêm kích dục tố cho cá bố mẹ.
4.2. Vai trò của 17α 20β dihydroxy 4 pregnen 3 one 17α 20β DHP
Hormone 17α,20β-dihydroxy-4-pregnen-3-one (17α,20β-DHP) là hormone gây chín noãn bào chính (MIH) ở loài cá dìa Siganus guttatus. Sau khi quá trình tích lũy noãn hoàng hoàn tất và nồng độ E2 giảm xuống, nồng độ 17α,20β-dihydroxy-4-pregnen-3-one (17α,20β-DHP) trong huyết tương tăng đột biến. Hormone này kích hoạt sự phân chia giảm nhiễm, làm tan biến màng nhân noãn bào và thúc đẩy trứng rụng. Ở cá đực, 17α,20β-DHP cũng tham gia vào việc tăng cường khả năng vận động của tinh trùng và kích thích bài tiết tinh dịch. Việc hiểu rõ cơ chế của 17α,20β-DHP hỗ trợ hiệu quả cho việc sử dụng các chất kích thích sinh sản tổng hợp nhằm đồng bộ hóa sự rụng trứng.
V. Ý nghĩa của quá trình tích lũy noãn hoàng vitellogenesis
Quá trình tích lũy noãn hoàng (vitellogenesis) là giai đoạn quan trọng nhất quyết định chất lượng trứng ở cá dìa Siganus guttatus. Trong giai đoạn này, tế bào trứng gia tăng khối lượng gấp nhiều lần nhờ hấp thu các hạt noãn hoàng giàu dưỡng chất. Sự thành công của quá trình tích lũy noãn hoàng (vitellogenesis) đảm bảo nguồn dinh dưỡng dồi dào cho phôi thai và ấu trùng phát triển sau khi nở. Nếu quá trình này bị gián đoạn do thiếu hụt dinh dưỡng hoặc rối loạn hormone steroid sinh sản, tỷ lệ thoái hóa noãn bào sẽ tăng cao. Do đó, nghiên cứu sâu về vitellogenesis là cơ sở để hoàn thiện chế độ dinh dưỡng và quản lý đàn cá bố mẹ.
5.1. Cơ chế tổng hợp vitellogenin dưới tác động của E2
Dưới tác động của estradiol-17β (E2), gan của cá dìa cái tiến hành tổng hợp protein tiền chất vitellogenin. Vitellogenin sau đó được giải phóng vào hệ tuần hoàn máu và vận chuyển đến buồng trứng. Tại bề mặt noãn bào, vitellogenin liên kết với các thụ thể đặc hiệu và được đưa vào bên trong tế bào thông qua cơ chế ẩm bào. Trong noãn bào, hợp chất này phân cắt thành lipovitellin và phosvitin, tạo thành các giọt noãn hoàng đặc trưng. Quá trình tích lũy noãn hoàng (vitellogenesis) diễn ra liên tục cho đến khi noãn bào đạt kích thước tối đa. Hiệu suất của chu trình này phụ thuộc trực tiếp vào nồng độ steroid huyết tương và tình trạng dinh dưỡng của cá mẹ.
5.2. Ứng dụng nội tiết học vào sản xuất giống nhân tạo cá dìa
Hiểu biết sâu sắc về biến động nồng độ steroid huyết tương và quá trình tích lũy noãn hoàng mang lại giá trị ứng dụng to lớn cho ngành thủy sản. Nghiên cứu nội tiết học giúp giải quyết triệt để tình trạng cá dìa Siganus guttatus không thể thành thục hoặc đẻ trứng trong môi trường nuôi nhốt. Dựa trên dữ liệu hormone steroid sinh sản, các nhà kỹ thuật có thể thiết lập phác đồ tiêm kích dục tố chuẩn xác với liều lượng và thời điểm tối ưu. Điều này giúp nâng cao tỷ lệ đẻ, tăng tỷ lệ thụ tinh và nâng cao tỷ lệ sống của ấu trùng cá giống. Việc chủ động kiểm soát sinh sản nhân tạo cá dìa mở ra triển vọng cung cấp con giống chất lượng cao, phục vụ nuôi thương phẩm bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (123 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Nuôi trồng Thủy sản (NTTS) là ngành kinh tế có quy mô và tỷ suất hàng hóa lớn, tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, có khả năng cạnh tranh cao và bền vững. Theo Quyết định số 339/QĐ-TTg ngày 11 tháng 3 năm 2021 của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đã đề ra mục tiêu đến năm 2030, tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất thủy sản đạt 3,0 - 4,0%/năm; tổng sản lượng thủy sản sản xuất trong nước đạt 9,8 triệu tấn; trong đó sản lượng nuôi trồng thủy sản 7,0 triệu tấn, sản lượng khai thác thủy sản 2,8 triệu tấn; Giá trị kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt 14 - 16 tỷ USD. Điều này cho thấy được tầm quan trọng của ngành NTTS trong cơ cấu kinh tế của nước ta. Tuy nhiên, so với một số lĩnh vực khác trong ngành nông nghiệp như chăn nuôi hay thú y, NTTS vẫn còn nhiều hạn chế trong các lĩnh vực nghiên cứu sinh sản nhân tạo và nâng cao chất lượng con giống.
Một trong những nguyên nhân chính đã được nhìn nhận là chưa có nhiều công trình nghiên cứu cải tạo nguồn gen và khả năng điều khiển sinh sản trong môi trường nhân tạo vẫn còn hạn chế [186]. Việc phụ thuộc vào con giống hay tế bào sinh dục ngoài tự nhiên có thể dẫn đến nhiều bất cập như không dự báo được sản lượng, không chủ động trong sản xuất, chất lượng không đáng tin cậy và thậm chí là sự lây lan dịch bệnh, dẫn đến không đáp ứng việc phát triển NTTS theo hướng bền vững và quy mô công nghiệp. Trên thực tế, nhiều loài cá không đẻ được trong điều kiện nuôi nhốt do cá cái không đạt được trạng thái thành thục hoàn toàn, dẫn đến tình trạng không thể chín và rụng trứng, trong khi cá đực chỉ tạo ra rất ít tinh dịch hoặc chất lượng tinh dịch không đảm bảo cho sự thụ tinh [186]. Việc can thiệp bằng các yếu tố môi trường có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ đẻ.
Tuy nhiên một số loài phải cần đến sự kích thích của các hormone từ bên ngoài mới có thể đạt đến trạng thái thành thục và đẻ trứng [1, 2, 20]. Ở nước ta, việc nuôi vỗ thành thục và kích thích sinh sản nhân tạo các loài cá biển vẫn còn nhiều hạn chế so với cá nước ngọt, tỷ lệ thành thục và tỷ lệ đẻ còn thấp. Một trong những nguyên nhân chính là chưa có các nghiên cứu cơ bản về nội tiết học sinh sản, vì vậy chưa nắm bắt được bản chất và cơ chế tác động của hormone trong quá trình điều khiển sự thành thục và đẻ trứng ở cá dẫn đến việc kích thích cho cá đẻ vẫn chưa đạt được kết quả như mong muốn. 1 Sự hiểu biết cơ chế tác dụng của các loại hormone trong quá trình thúc đẩy sự thành thục sinh dục và kích thích hoạt động đẻ trứng ở cá là rất quan trọng, cho phép chúng ta xây dựng chiến lược sản xuất giống tốt hơn hoặc có thể cải tiến kỹ thuật sản xuất giống nhân tạo bằng các loại hormone tổng hợp hoặc chiết xuất nhân tạo.
Khi sinh sản nhân tạo đã được kiểm soát, chúng ta có thể cung cấp ổn định nguồn giống gần như quanh năm về số lượng và chất lượng và việc cải tiến nguồn gen nhằm nâng cao tốc độ sinh trưởng, tỷ lệ sống và chất lượng thịt là có thể thực hiện được. Các loài thuộc giống cá dìa Siganus chủ yếu phân bố ở vùng nhiệt đới từ Đông Ấn Độ Dương đến Tây Thái Bình Dương. Đây là loài cá biển có giá trị dinh dưỡng và kinh tế cao. Kết quả phân tích thành phần hóa học trong thịt một loài Siganid của Penis và cộng sự (1972) cho thấy hàm lượng protein có trong thịt tương đối cao [153].
Thức ăn chủ yếu của cá dìa là rong biển tự nhiên nhưng trong điều kiện nuôi nhốt thì cá vẫn phát triển tốt khi cho ăn bằng thức ăn công nghiệp. Cá dìa có thể chịu đựng được sự thay đổi độ mặn và nhiệt độ khá rộng nên có thể nuôi cá ở nước lợ, ao hoặc lồng ở biển [37, 115, 186]. Do cá dìa có các đặc điểm thuận lợi trong nuôi thương phẩm nên nó là một đối tượng nuôi thủy sản chủ yếu và tiềm năng đối với một số nước thuộc khu vực Thái Bình Dương [96]. Mặc dù là đối tượng nuôi ngày càng phổ biến và có giá trị kinh tế cao nhưng vấn đề sản xuất giống loài cá này vẫn chưa được giải quyết tốt.
Từ năm 1985 đến nay đã có rất nhiều nghiên cứu về sinh sản nhân tạo cá dìa như cho đẻ và ương nuôi ấu trùng cá dìa ở Trung tâm Phát triển nghề cá Đông Nam Á (SEAFDEC), Philippine nhưng tỷ lệ sống rất thấp và chưa thể xây dựng quy trình sản xuất giống loài cá này [96]. Ở nước ta nói riêng và trên thế giới nói chung, việc sản xuất giống cá dìa còn gặp nhiều hạn chế như tỷ lệ đẻ thấp, việc ương nuôi ấu trùng gặp nhiều khó khăn, dẫn đến tỷ lệ sống của ấu trùng không cao, khó đạt được kích thước cá giống. Hiện nay, nghiên cứu về sinh học sinh sản, sinh lý, nội tiết sinh sản và kích thích sinh sản trong điều kiện nuôi nhốt chưa được chú ý đầy đủ [191]. Ngoài ra, việc nghiên cứu về sự thay đổi hàm lượng các hormone steroid trong chu kỳ sinh sản trên cá dìa chưa được thực hiện [5].
Trước bối cảnh đó, đề tài “Nghiên cứu sự biến động hàm lượng hormone steroid huyết tương trong chu kỳ sinh sản cá dìa Siganus guttatus (Bloch, 1787)” đã được thực hiện, nhằm cung cấp dữ liệu khoa học, góp phần hướng đến hoàn thiện quy trình sinh sản nhân tạo và sản xuất giống cá dìa. 2 Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu tổng quát: Làm rõ sự biến động hàm lượng hormone steroid trong huyết tương cá dìa Siganus guttatus trong chu kỳ sinh sản làm cơ sở cho các nghiên cứu về sinh sản nhân tạo. Mục tiêu cụ thể: (1) Làm rõ sự biến động hàm lượng Estradiol 17- (E2), Testosterone (T) và 11 – Keto Testosterone (11-KT) trong huyết tương cá dìa và mối quan hệ của chúng với quá trình phát triển tuyến sinh dục trong chu kỳ sinh sản. (2) Làm rõ sự biến động hàm lượng E2 và T dưới ảnh hưởng của hCG và LHRH – A.
(3) Làm rõ sự thay đổi về đặc điểm sinh lý sinh sản và thành phần sinh hóa của tinh sào và buồng trứng của cá dìa dưới ảnh hưởng của hCG, LHRH – A. Nội dung nghiên cứu Nội dung 1: Nghiên cứu sự biến động hàm lượng hormone E2, T và 11-KT trong huyết tương cá dìa và mối quan hệ của chúng với quá trình phát triển tuyến sinh dục trong chu kỳ sinh sản. Nội dung 2: Nghiên cứu sự biến động hàm lượng hormone E2 và T dưới ảnh hưởng của kích dục tố màng đệm nhau thai người hCG và LHRH – A. Nội dung 3: Nghiên cứu sự ảnh hưởng của hCG, LHRH – A lên đặc điểm sinh lý sinh sản và thành phần sinh hóa của tinh sào và buồng trứng cá dìa.
Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu: Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học và làm sáng tỏ hơn việc sử dụng hCG và LHRH – A trong kích thích cá dìa sinh sản, đồng thời cấp thông tin về phương pháp luận, kiến thức về nội tiết học sinh sản của biển nói chung, đồng thời cũng là tư liệu cho hoạt động đào tạo đại học, sau đại học và các lớp tập huấn cho cán bộ và sinh viên ngành NTTS. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu: Kết quả nghiên cứu của luận án về sự biến động hàm lượng hormone steroid trong chu kỳ sinh sản cá dìa là cơ sở cho việc xây dựng quy trình nuôi vỗ cá bố mẹ, cho sinh sản nhân tạo giống cá dìa cũng như các loài cá biển nói chung. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số đặc điểm sinh học cá dìa 1.
Đặc điểm hình thái Cá dìa có hình bầu dục dài và dẹt hai bên, có vẩy tròn nhỏ, 2 bên đầu ít nhiều đều có vẩy, đường bên hoàn toàn. Mỗi bên mõm đều có 2 lỗ mũi, miệng bé. Vây ngực hình tròn, lớn vừa phải. Vây bụng ở dưới ngực.
Vây đuôi bằng phẳng hoặc hơi chia thùy. Mình có nhiều chấm, có một số sọc xiên hẹp ở bên đầu, sọc từ mép miệng đến dưới mắt là rõ nhất. Đầu cuối của vây lưng có đám sọc màu nhạt. Màu sắc bên ngoài của cá từ màu vàng nhạt đến màu nâu.
Cá dìa có 13 tia vây lưng, 7 tia vây hậu môn và 2 tia vây bụng [4]. Đặc điểm phân bố Hình 1. Phân bố địa lý của cá dìa trên thế giới (Khu vực cá dìa phân bố biểu thị màu đỏ) (Nguồn: www.org) Về mặt địa lý, cá dìa phân bố ở vùng nhiệt đới, từ vĩ độ 30o Bắc đến 30o Nam, từ đông Ấn Độ Dương đến tây Thái Bình Dương, bao gồm các nước như quần đảo Andaman, Australia, Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Singapore, Ryukyus (Nhật Bản), nam và đông nam Trung Quốc, Đài Loan, Philippine và Palau. Ở Việt Nam cá dìa phân bố ở các vùng ven bờ từ vịnh Bắc Bộ đến vịnh Thái Lan, trong đó nhiều nhất tại 4 các vùng biển Quảng Thái (Thừa Thiên Huế), vùng hạ lưu sông Thu Bồn và các bãi bồi thuộc tỉnh Quảng Nam, vùng hạ lưu sông Hiếu và sông Bến Hải (Quảng Trị).
Về mặt sinh thái, cá dìa thường sống ở vùng cỏ biển hoặc rạn san hô, những nơi có nhiều thức ăn là rong biển hoặc rêu mọc trên đá. Ấu trùng cá dìa có thể được tìm thấy trong khu vực rừng ngập mặn, vịnh nước nông hoặc cửa sông [72]. Đặc điểm môi trường sống Khu vực phân bố của cá dìa chịu tác động lớn của nhiệt độ. Trong tự nhiên, có thể đánh bắt cá dìa ở các vùng nước có nhiệt độ từ 24 – 280C.
Cá dìa nói chung có thể chịu đựng được sự thay đổi độ mặn và nhiệt độ khá rộng [22, 2]. Cá có thể thích nghi dần dần khi độ mặn thấp xuống 5‰ [70], nhiệt độ 25 - 340C [45]. Khả năng chịu đựng hàm lượng ôxy hòa tan thấp của cá dìa cũng rất tốt. Tuy nhiên, cá không thể chịu đựng được nếu hàm lượng ôxy hòa tan < 2mg O2/L [75].
Đặc điểm dinh dưỡng Ấu trùng cá dìa công mới nở có kích thước nhỏ 1,5 – 1,6 mm ấu trùng mở miệng 36 giờ sau khi nở, bắt đầu tập ăn vào lúc 60 giờ sau khi nở, noãn hoàng bị hấp thụ hoàn toàn khi ấu trùng 70 giờ sau khi nở [21].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Biến động hormone steroid huyết tương cá dìa Siganus guttatus (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/luan-an-bien-dong-hormone-steroid-huyet-tuong-ca-dia-siganus-guttatus
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến động hormone steroid huyết tương cá dìa Siganus guttatus" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biến động hormone steroid huyết tương cá dìa Siganus guttatus, cung cấp dữ liệu sinh học quan trọng cho nuôi trồng thủy sản.
Luận án "Biến động hormone steroid huyết tương cá dìa Siganus guttatus" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến động hormone steroid huyết tương cá dìa Siganus guttatus" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng Thủy sản. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Biến động hormone steroid huyết tương cá dìa Siganus guttatus" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến động hormone steroid huyết tương cá dìa Siganus guttatus" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến động hormone steroid huyết tương cá dìa Siganus guttatus" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.