Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo các điện cực chọn lọc ion nitrat nitrit và am

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo các điện cực chọn lọc ion nitrat nitrit và amoni tiếp xúc rắn và ứng dụng chúng làm detector trong kỹ thuật phân tí

Chuyên ngành

Hoá phân tích

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Điện cực chọn lọc ion Nguyên lý và Ứng dụng

Luận án tập trung vào nghiên cứu và chế tạo các điện cực chọn lọc ion (ion-selective electrode - ISE) với cấu trúc tiếp xúc rắn. Trình bày tổng quan về nguyên lý hoạt động của ISE. Thảo luận các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất cảm biến điện hóa. ISE là cảm biến điện hóa đo hoạt độ ion trong dung dịch. Điện thế được tạo ra tuân theo phương trình Nernst. Hoạt độ ion được chuyển đổi thành tín hiệu điện thế. Các loại màng chọn lọc ion khác nhau được xem xét. Bao gồm màng lỏng và màng polymer chọn lọc ion. Chất mang ion (ionophore) đóng vai trò trung tâm trong màng này. Ionophore tương tác chọn lọc với ion mục tiêu. Sự chọn lọc này quyết định tính đặc hiệu của ISE. Các đặc trưng quan trọng của ISE bao gồm giới hạn phát hiện (detection limit - LOD) và hệ số chọn lọc. Thời gian đáp ứng và tuổi thọ cũng là các thông số then chốt. Luận án cũng đề cập đến ứng dụng của ISE. Đặc biệt là trong kỹ thuật phân tích dòng chảy (FIA). Phương pháp FIA giúp tự động hóa quá trình phân tích. Nâng cao tốc độ và hiệu quả của phép đo điện thế.

1.1. Nguyên lý hoạt động của Điện cực chọn lọc ion

Điện cực chọn lọc ion (ISE) hoạt động dựa trên sự tạo thành điện thế tại màng chọn lọc. Điện thế này phụ thuộc vào hoạt độ của ion mục tiêu trong dung dịch mẫu. Mối quan hệ được mô tả bởi phương trình Nernst. Màng polymer chọn lọc ion, thường là màng PVC, chứa chất mang ion (ionophore). Ionophore tương tác đặc hiệu với ion cần phân tích. Sự khác biệt về nồng độ ion giữa hai phía màng tạo ra điện thế. Điện thế này được đo bằng phép đo điện thế (potentiometry). Các yếu tố như pH, nhiệt độ, và thành phần của dung dịch nội cũng ảnh hưởng đến điện thế. Việc duy trì điều kiện đo ổn định là cần thiết để có kết quả chính xác.

1.2. Các loại Điện cực màng và Thông số đặc trưng

Luận án xem xét các loại điện cực màng chọn lọc ion. Bao gồm màng lỏng truyền thống và các màng polymer mới. Màng lỏng chọn lọc ion chứa ionophore hòa tan trong dung môi hữu cơ. Màng PVC được sử dụng rộng rãi nhờ tính chất vật lý phù hợp. Các thông số đặc trưng của điện cực chọn lọc ion là rất quan trọng. Giới hạn phát hiện (LOD) xác định nồng độ thấp nhất có thể đo được. Hệ số chọn lọc (selectivity coefficient) đánh giá khả năng phân biệt ion mục tiêu với các ion cản trở. Thời gian đáp ứng thể hiện tốc độ đạt cân bằng của điện cực. Tuổi thọ của điện cực ISE biểu thị độ bền trong quá trình sử dụng. Điện cực tiếp xúc rắn (solid-contact ISE) là một cải tiến đáng kể. Cấu trúc này giúp tăng độ ổn định và giảm trở kháng.

1.3. Ứng dụng Điện cực chọn lọc ion trong phân tích dòng chảy FIA

Điện cực chọn lọc ion được ứng dụng hiệu quả trong kỹ thuật phân tích dòng chảy (FIA). FIA là một phương pháp phân tích tự động. Nó cho phép đo liên tục và nhanh chóng các mẫu. ISE đóng vai trò là detector trong hệ thống FIA. Sự kết hợp này mang lại nhiều ưu điểm. Bao gồm tốc độ phân tích cao, tiêu thụ mẫu nhỏ, và khả năng tự động hóa. Phép đo điện thế trong FIA cung cấp dữ liệu theo thời gian thực. Điều này rất hữu ích cho giám sát môi trường. Luận án nghiên cứu chế tạo các điện cực ISE. Các điện cực này được thiết kế để sử dụng làm detector trong FIA. Mục tiêu là phát triển cảm biến điện hóa có hiệu suất cao. Đồng thời phù hợp với ứng dụng trong phân tích dòng chảy.

II.Nghiên cứu Chế tạo Điện cực chọn lọc ion tiếp xúc rắn

Nghiên cứu tập trung vào phương pháp chế tạo các điện cực chọn lọc ion (ISE) tiếp xúc rắn (solid-contact ISE - SCISE). Mục tiêu là tạo ra các cảm biến điện hóa ổn định hơn. Cấu trúc tiếp xúc rắn giúp loại bỏ pha dung dịch nội. Điều này làm giảm các vấn đề về độ ổn định và tuổi thọ. Quy trình chế tạo bao gồm nhiều bước. Từ chuẩn bị dung môi đến tổng hợp màng chọn lọc ion. Luận án khảo sát kỹ lưỡng các thành phần của màng. Bao gồm ionophore, chất hóa dẻo và polymer nền (thường là màng PVC). Việc lựa chọn ionophore phù hợp là yếu tố then chốt. Nó quyết định tính chọn lọc của điện cực. Các điện cực được chế tạo nhằm phát hiện ion nitrat, nitrit và amoni. Đây là các ion quan trọng trong phân tích môi trường. Đặc biệt là trong mẫu nước. Nghiên cứu cũng phát triển màng polypyrrole (PPy) tổng hợp điện hóa. PPy đóng vai trò lớp tiếp xúc rắn. Lớp này giúp cải thiện độ dẫn điện và độ bám dính của màng.

2.1. Phương pháp chế tạo Điện cực tiếp xúc rắn SCISE

Việc chế tạo điện cực chọn lọc ion tiếp xúc rắn (SCISE) đòi hỏi quy trình tỉ mỉ. Lớp tiếp xúc rắn đóng vai trò quan trọng. Nó tạo cầu nối điện tử giữa màng chọn lọc ion và vật liệu dẫn điện. Vật liệu tiếp xúc rắn thường là polymer dẫn điện hoặc vật liệu carbon. Trong luận án, polypyrrole (PPy) được tổng hợp điện hóa. PPy được lắng đọng trực tiếp lên điện cực than thủy tinh (glassy carbon). Sau đó, màng polymer chọn lọc ion được phủ lên lớp PPy. Màng này chứa ionophore đặc hiệu. Quy trình chuẩn bị dung môi và hóa chất rất quan trọng. Đảm bảo độ tinh khiết cao cho các thành phần. Việc tối ưu hóa độ dày và thành phần của màng là cần thiết. Điều này nhằm đạt được hiệu suất cảm biến điện hóa tối ưu.

2.2. Khảo sát màng chọn lọc ion cho Nitrat Nitrit Amoni

Nghiên cứu khảo sát sâu rộng các thành phần của màng chọn lọc ion. Các màng được phát triển đặc biệt cho ion nitrat, nitrit và amoni. Mỗi loại ion đòi hỏi một loại ionophore riêng biệt. Ionophore là chất mang ion chọn lọc. Chúng tạo phức với ion mục tiêu. Sự tương tác này cho phép ion đi qua màng. Ví dụ, tridodecylmethylammonium nitrate (TDDMAN) được sử dụng cho nitrat. Các loại ionophore khác được lựa chọn cho nitrit và amoni. Màng polymer chọn lọc ion được chế tạo từ PVC. Các chất hóa dẻo như nitrophenyl octyl ether (NPOE) cũng được sử dụng. Mục tiêu là tạo ra màng có độ bền cơ học tốt và tính chất điện hóa ưu việt. Sự cân bằng giữa các thành phần là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu suất tổng thể của cảm biến điện hóa.

2.3. Tổng hợp điện hóa màng polypyrrole PPy cải tiến

Luận án đề xuất phương pháp tổng hợp điện hóa màng polypyrrole (PPy). PPy đóng vai trò là lớp tiếp xúc rắn cho các điện cực chọn lọc ion. Việc tổng hợp PPy được thực hiện bằng phương pháp von-ampe vòng (cyclic voltammetry - CV). Điều kiện tổng hợp, như nồng độ monome và cường độ dòng điện, được tối ưu hóa. PPy là một polymer dẫn điện. Nó cung cấp đường truyền điện tử ổn định. Lớp PPy giúp giảm trở kháng giao diện. Đồng thời cải thiện độ bám dính của màng polymer chọn lọc ion. Cấu trúc bề mặt và đặc tính điện hóa của màng PPy được khảo sát kỹ lưỡng. PPy cải thiện đáng kể độ ổn định của tín hiệu. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ cảm biến điện hóa.

III.Đánh giá Đặc tính và Hiệu suất Điện cực chọn lọc ion

Các điện cực chọn lọc ion (ISE) tiếp xúc rắn (SCISE) đã chế tạo được đánh giá toàn diện. Mục tiêu là xác định đặc tính và hiệu suất của chúng. Phép đo điện thế (potentiometry) được sử dụng để khảo sát đáp ứng của điện cực. Điện cực ISE được thử nghiệm trong cả phép đo tĩnh và phân tích dòng chảy (FIA). Các thông số quan trọng như giới hạn phát hiện (LOD), độ nhạy, và hệ số chọn lọc (selectivity coefficient) được xác định. LOD cho biết nồng độ ion nhỏ nhất mà điện cực có thể phát hiện. Hệ số chọn lọc đánh giá khả năng phân biệt giữa ion mục tiêu và các ion cản trở. Luận án cũng nghiên cứu ảnh hưởng của pH và các chất cản trở khác. Ví dụ như chất humic, đến hiệu suất của cảm biến điện hóa. Thời gian đáp ứng và tuổi thọ của các SCISE cũng được khảo sát. Điều này cung cấp thông tin về độ bền và tính ổn định dài hạn của điện cực.

3.1. Đáp ứng điện thế và Giới hạn phát hiện LOD của SCISE

Đáp ứng điện thế của các SCISE được khảo sát chi tiết. Điện cực chọn lọc ion nitrat, nitrit, và amoni được thử nghiệm. Điện thế được đo ở các nồng độ ion khác nhau. Đường chuẩn được thiết lập để xác định độ nhạy và giới hạn phát hiện (LOD). Các điện cực cho thấy đáp ứng tuyến tính tốt. Giới hạn phát hiện thấp được đạt được. Điều này khẳng định khả năng của cảm biến điện hóa trong việc phát hiện nồng độ ion thấp. Các kết quả này rất quan trọng. Chúng chứng minh tiềm năng của SCISE trong các ứng dụng thực tế. Đặc biệt là trong phân tích môi trường và nước. Độ nhạy cao là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo khả năng đo chính xác.

3.2. Hệ số chọn lọc và Ảnh hưởng của pH Humic

Hệ số chọn lọc của các điện cực ISE tiếp xúc rắn được xác định. Phương pháp dung dịch riêng (SSM) được sử dụng cho việc này. Hệ số chọn lọc đánh giá mức độ cản trở của các ion ngoại lai. Ví dụ, clo, sunfat, hoặc các ion kim loại. Các SCISE thể hiện tính chọn lọc cao đối với ion mục tiêu. Điều này cho thấy khả năng phân biệt tốt của chúng. Ảnh hưởng của pH đến đáp ứng điện thế cũng được nghiên cứu. Điện cực hoạt động ổn định trong một dải pH rộng. Ngoài ra, tác động của chất humic, một thành phần phổ biến trong mẫu nước tự nhiên, cũng được khảo sát. Các kết quả cho thấy điện cực duy trì hiệu suất tốt. Ngay cả trong môi trường có sự hiện diện của các chất cản trở.

3.3. Thời gian đáp ứng Tuổi thọ và Ổn định của Điện cực ISE

Thời gian đáp ứng của điện cực chọn lọc ion là một yếu tố quan trọng. Nó xác định tốc độ mà điện cực đạt được tín hiệu ổn định. Các SCISE đã chế tạo cho thấy thời gian đáp ứng nhanh. Điều này đặc biệt có lợi trong phân tích dòng chảy (FIA). Tuổi thọ của điện cực cũng được đánh giá qua việc sử dụng lâu dài. Điện cực tiếp xúc rắn thể hiện độ bền và ổn định cao. Chúng duy trì hiệu suất trong nhiều tuần hoặc tháng. Tính ổn định của tín hiệu điện thế được theo dõi liên tục. Độ lặp lại của phép đo cũng được kiểm tra. Các kết quả khẳng định ưu điểm của cấu trúc tiếp xúc rắn. Nó giúp cải thiện đáng kể tuổi thọ và độ tin cậy của cảm biến điện hóa.

IV.Ứng dụng thực tiễn của Điện cực chọn lọc ion đã chế tạo

Luận án không chỉ tập trung vào chế tạo và đặc trưng hóa. Mà còn mở rộng sang ứng dụng thực tiễn của các điện cực chọn lọc ion (ISE) tiếp xúc rắn (SCISE). Các SCISE nitrat, nitrit và amoni được thử nghiệm. Chúng được sử dụng để phân tích các mẫu nước thực tế. Mục tiêu là đánh giá độ chính xác và độ lặp lại của phép đo. Phân tích được thực hiện bằng phép đo điện thế (potentiometry). Đặc biệt, ứng dụng trong kỹ thuật phân tích dòng chảy (FIA) được nhấn mạnh. FIA cho phép phân tích nhanh chóng và hiệu quả. So sánh kết quả với các phương pháp chuẩn được thực hiện. Điều này giúp khẳng định độ tin cậy của các cảm biến điện hóa mới. Luận án chỉ ra tiềm năng lớn của SCISE. Chúng có thể được sử dụng trong giám sát chất lượng nước. Cảm biến điện hóa này mang lại giải pháp phân tích hiệu quả. Đặc biệt là cho các phòng thí nghiệm và hiện trường.

4.1. Độ chính xác Độ lặp lại trong phân tích mẫu nước

Các điện cực chọn lọc ion tiếp xúc rắn (SCISE) được áp dụng để phân tích mẫu nước. Mẫu nước thực tế được thu thập và chuẩn bị. Độ chính xác của phép đo được đánh giá. Kết quả thu được từ SCISE được so sánh với kết quả từ các phương pháp phân tích chuẩn. Độ lặp lại của quá trình chế tạo điện cực và phép đo cũng được kiểm tra. Các thử nghiệm cho thấy SCISE mang lại độ chính xác cao. Độ lặp lại tốt là một ưu điểm. Điều này đảm bảo tính đáng tin cậy của dữ liệu phân tích. Khả năng phân tích ion nitrat, nitrit, và amoni trong điều kiện thực tế được khẳng định.

4.2. Phân tích Điện cực chọn lọc ion trong kỹ thuật FIA

Điện cực chọn lọc ion đã chế tạo được tích hợp vào hệ thống phân tích dòng chảy (FIA). Việc sử dụng SCISE làm detector trong FIA mang lại nhiều lợi ích. Tốc độ phân tích được tăng cường đáng kể. Lượng mẫu cần thiết cũng được giảm thiểu. Phương pháp FIA kết hợp với phép đo điện thế cho phép giám sát liên tục. Điều này rất phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp và môi trường. Luận án mô tả quy trình phân tích cụ thể. Các thông số FIA được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được hiệu suất tối đa. Kết quả cho thấy sự kết hợp này hoạt động hiệu quả. Nó cung cấp một giải pháp mạnh mẽ cho phân tích ion trong dòng chảy.

4.3. Tiềm năng ứng dụng của Cảm biến điện hóa trong môi trường

Các cảm biến điện hóa được phát triển trong luận án có tiềm năng lớn. Chúng có thể ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực môi trường. Đặc biệt là trong giám sát chất lượng nước và đất. Khả năng phát hiện chính xác nitrat, nitrit và amoni là rất quan trọng. Các ion này là chỉ thị ô nhiễm. Điện cực chọn lọc ion tiếp xúc rắn mang lại nhiều lợi thế. Bao gồm tính di động, chi phí thấp, và khả năng hoạt động tại hiện trường. Công nghệ này góp phần vào việc phát triển các công cụ phân tích bền vững. Đồng thời, nó giúp cải thiện khả năng phản ứng với các vấn đề môi trường. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ứng dụng của chúng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo các điện cực chọn lọc ion nitrat nitrit và amoni tiếp xúc rắn và ứng dụng chúng làm detector trong kỹ thuật phân tích dòng chảy fia

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DAI HOC QUOC GIA HA NOI TRUONG DAI HOC KHOA HOC TU NHIEN ĐỒ PHÚC QUẦN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CÁC ĐIỆN CỰC CHỌN LỌC ION NITRAT, NITRIT VA AMONI TIEP XUC RAN VA UNG DUNG CHUNG LAM DETECTOR TRONG KY THUAT PHAN TICH DONG CHAY (FIA) CHUYEN NGANH : HOA PHAN TICH MA SO : 1.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC Người hướng dàn khoa học: PGS. Phạm Hùng Việt \- L6/ 66 HÀ NỘI - 2002 ý MUC LUC Trang MO DAL Chương 1, TÔNG QUAN Nito trong moi truong k2: Phương pháp phản tich nitrat, nitrit ya amoni 1. Phuong pháp quang phổ phán tử 1. Các phương pháp điện hoá J 1.

Phuong pháp khác 1. Phản tích điện the sử dụng điện cực chọn lọc ion 1. Nguyên tác hoạt động của điện cực chọn lọc ion 1. Hoat do ton 1.

Các loại điện cực màng chọn lọc ion 1. Hệ số chọn lọc điện thế K,P" 1. Phương pháp cản trở cổ định 1. Phương pháp dung dịch riêng [.

Cúc yếu tổ đặc trưng khác của điện cực 20. Giới hạn phát hiện của điện cực 20. Thời gian đáp ứng của điện cực 21 3. Tuôi thọ của điện cực chọn lọc ion 22 1.

Độ chính xác của phép đo thể 23 I.6, Điện cực chọn lọc ion tiếp xúc rắn 24 1. Phan tich dong chay su dung detector [SE 27 1. Nguyén tac cla phương phap FIA 27 1. Các ưu điểm cơ bản của phương pháp FIA 29 Chuong 2.

NOL DUN ; VA PHUONG PHAP NGHIEN CUU 31 1.1, Nơi dụng nghien cứu 22, Phương pháp nghiên cứu 32 2. Ché tao điện cực chọn lọc ion 32 2. Chuan bi dung moi 32 12. Che tao dien cue chon loc ion dung dich noi to 2.

Che tao dién cực chọn lọc ion tiếp xúc ran 2. Khao sat thong số đặc trưng của điện cực 2. Do von-ampe vong 2. Do điện thẻ của điện cực chọn lọc lon 3,2,2,3, Đo tổng trở của điện cực chọn lọc lon 2.

Ap dung phan tich mau 2. Hoa chat, dung cu va thiet bi 2. Thiét bi va dung cu thi nghiém Chuong 3. KET QUA VA THAO LUAN 40 3.

Khao sat mang chon loc ion 40 3. Mang long chon loc ion nitrat 40 3. Mang long chon loc ion nitrit 43 3. Mang long chon loc ion amoni 46 3.

Ảnh hưởng của chất điện ly và chất hữu cơ 40 1. Ảnh hưởng của chất điện ly 40 3. Anh hưởng của chất hữu cơ ta. Tong hợp điện hoá polypyrol vu Ww w 3.

Tổng hợp màng PPy/NO, ta 3. Tong hop mang PPy/NO, 60 3. Tong hop mang PPy/NH,Cl 62 3. Cau tric be mat va dip tng dign thé cua mang polypyrol 67 3.1, Cau tric bé mat cua mang polypyrol 67 3.

Đáp ứng điện thể của màng polypyrol 68 Cac thong số đặc trưng của các SCISE 73 3. Dap ứng điện thẻ của các SCISE trong do tinh 73 3. Đáp ứng điện thẻ của SCISE nitrat 73 3. Đáp ứng điện thẻ của SCISE nitrit 77 3.

Đáp ứng điện thể của SCISE amom 80 3.2, Thời gian đáp ứng và tuổi thọ của SCISE 82 3. Dap ứng điện thẻ của SCISE trong FIA 34. Dinh gia tong tro cua cde dién cực SCISE 3.Hè số chọn lọc của các điện cực chọn lọc ion tiếp xúc rân 94 3. He so chon lọc của SCISE nitrat 94 3.

Hé so chon loc cua SCISE nitrit 95 3.3, He so chon loc cua SCISE amont 96 3. Anh hưởng của pH và humic 101 3. Anh hưởng của pH 101 3. Anh huong cua humic 104 34.

Ap dụng thực te 105 3. Độ chính xác và độ lập lại 105 3. Chuan bị các SCISE 105 3. Chuan bi mau CRM 106 3.

Qui trinh phan tich 107 3. Phan tich mau nước 109 3. Lay mau va bao quan 109 3.2, Kết quả phân tích và nhận xét 109 KẾT LUẬN 113 DANH MUC CAC CONG TRINH DA CONG BO 115 TAL LIEU THAM KHAO 116 PHU LUC 142 DANH MỤC CÁC Ki HIEU VIET TAT BBPA Bis(1-butylpentvl) adipate - Bis(1-butylpentvl) adipat CRM Certified Reference Material - Vặt liệu so sánh CV Cyche Voltammetry - Von-Ampe vong DOS Bis(2-cthylhexyl) sebacate - Bis(2-etylhexyl) sebacat ETH469 Bis(1-butylpentyl) decane-1,10-diyl diglutarate - Bis(1-butylpentyl) decan-1.10-divl dighutarat FIA Flow Injection Analysis - Phuong pháp phân tích dòng chày GC Glassy Carbon - Glasy caebon ISA lonic Strength Adjustor - Chất điều chính lực ion ISE lon-Selective Electrode - Điện cực chọn lọc ion ISM lon-Selective Liquid Membrane - Mang long chon loc ion KT4CIPB Potassium tetrakis(4-chlorophenyl)borate - Kali tetrakis(4-clophen- ylborat MES Morpholinoethanesulfonic acid - Axit morpholinetansulfonic NPOE Nitrophenyl octyl ether - Nitrophenyl octyl ete PP Polypyrrole - Polypyrol PU Polyurethan - Polyuretan PVC Polyvinylcloride - Polyvinylclorua SCISE Solid-Contact lon-Selective Electrode - Dien cuc chon loc ton ep xuc ran SSM Separate Solution Method - Phuong pháp dung dịch riêng TDAB Fetradecylammonium bromide - Tetradexylamoni bromua FDDMAC Tridodecylmetylammonium cloride - Tridodexylmetylamoni clorua IDDMAN Pridodecylmetylammonium nitrate - Tridodexylmetylamoni nitrat THE Tetahydrofuran - Tetrahydroluran POAB Ietrdoctylitmmonium bromide - Teưaoetyliimonl bromua Tris Iristhydroxylmethvlaiminomethane - Tri(hvdroxylmety)aimino- metan DANH MUC CAC BANG TRONG LU Thành phan cua mang long chon loc ton su dung trong nghiên cứu che tao điện cực chon loe ion nitrat, nitrit va amont He so hoạt độ ion của dung dich phan tich sau khi dieu chinh lue ton bảng chất điện ly tương ứng. Độ lặp lại của quá trình chế tạo điện cực và đáp ứng của chúng theo thời giam.

Điều kiện phản tích tổng trở của các SCISE. Kết quá khảo sat tong trở điện hoá của các SCISE nitát, ni và kH. Nông độ các (on trong mẫu cấp chứng chỉ 6 Thông số tính toán giá trị trung bình và độ lệch chuẩn sau khi phá loang mau. Giá trị nông độ các ion trong mau CRM sau khi pha loang.

Ñ Ket qua phan tich mau CRM sử dụng các SCISE. si DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN Chú trình nợ trong môi trường Xae dinh nitrat, nitrit va amoni bang dien cue chon loc ion Sử đo nguyên tác đo thẻ điện động cửa điện cực chọn lọc ion Sơ đỏ các loại màng lòng chọn lọc ion sử dụng các chất dẫn ion khác nhau Sơ đỏ quá trình trao đối điện tích xảy ra trong TSE sử dụng dung dịch nol Sơ đồ SCISE sử dụng màng điện ly bão hòa ion Ving do dan cua mot số polyme dẫn điện thông dụng Sơ đỏ trao đối điện tử-ion xảy ra tại các lớp tiếp xúc của SCISE sử dụng màng polyme dẫn điện So do he thong FIA đơn giản Công thức câu tạo của các ionophore sử dụng trong chế tạo màng chọn lọc lon Công thức cấu tạo của các chất dẻo hoá và hợp chất cao phản tử sử dụng trong chế tạo màng chọn lọc lon Anh chụp ISE. SCISE và bình dòng chày sử dụng điện cực chọn lọc ion tiếp xúc rần Sơ đỏ chuẩn bị dung dịch chuẩn sử dụng trong đo điện thể bảng điện cực chọn loc ion Dap ung dién the cua mang Nitrat-1&2 trong dung dich nitrat nông độ từ 10° den 10'M He so chon log cua cde mang Nitrat-&2 xác định theo phương pháp dung dich riéng tai nong do 107 M cua cée anion khac nhau trong dem Tris-H.1 313 Dap tng dien the cua cic mang Nitrit-1&2 va mang khong co chat dan ion trong dung dich nitrit nong do tir 10° den 10'M Dip ting dién the cua mang Nitrit- do ong dung dich nitrit ti 10° den 10'M He so chon log cua mang Nitrit-3 doi vor cae anion khúc nhậu xác đỉnh theo phương pháp dụng dịch riêng tú nông đỏ ion là 107 M trong đệm Tris-H.I Đp ứng điện thẻ của màng Amoni-L với amonl trong các dụng dịch đẹm MES, xirat phosphat, borat và Triš-HCI Đáp ứng điện thể của màng Amoni-2 với amoni trong các dung dịch dem MES, xitrat, phostphat, borat va Tris-HCl Đặp ứng điện thể của màng Amoni-3 với amoni trong các dung dịch dem MES, xitrat, phostphat, borat va Tris-HCl So sánh độ đốc của đặc tuyến của các ISE amoni trong các dụng đệm có thành phần và pH khác nhau Hệ số chọn lọc của các ISE amoni sử dụng các chất dẻo hoá Khác nhu được xác định theo phương pháp dung dịch riêng trong các dụng dich cation c6 ndng do 10° M pha trong dém Tris-H,SO, 10° M, pH 7A Anh hưởng của nông độ chất ổn định lực ion đến vùng tuyến tính của điện cực :tmoni Hệ số chọn lọc của điện cực màng nitrat/xenluloaxetat đổi với các am on khác nhau sau Khi luyện 24 h trong dung dich humic 25 mg/l Sơ đõ hình thành polypyrol theo phương pháp tổng hợp điện hoá Đường thé-thời gian của quá trình điện phân PPy/NO; từ dụng dịch Pyrol 0. mat do dong 2 mA/em’, thời gian điện phân 1505 Đường CV cua điện cực PPy/NO; được tổng hợp từ dung dịch pyrol 0.5 M/NO, 0,5 M, thai gian dién phan 150s Đường CV của điện cực PPy/NO: được tổng hợp từ dụng dịch Pyrol 0.5 M, mat do dong 2 mA/em, tụ, từ 905 dén 1805 Cae duong CV cua dien cue PPy/NO, duge tong hợp trong các dung ta dich nitrat co nong do ttrOd den 1M Duong CV cua dién cue PPy/Cl trong cae dung dịch có thành phan Khae nhaw ương CV của các màng PPV/C| với các thời gián điện phần khác nh: trong dung dịch NH,CI 10 °M Cúc đường CV với tóc độ quét khác nhau cua PPy/Cl trong dung dịch NH,CI10'M, dem Tris 10?M.1 Cac duong CV cua PPy/Cl trong các dụng dịch muối clorua của các catlon NH,', K* Nạt, Lí' nêng độ 101M Cúc đường CV của PPy/Cl trong cic dung dich cation NH,*, Ba*’, Lọ Ca’.

Mg nong do 10'M Công thức của nafion và tổng hợp điện hoá của PPy với sự hỗ trợ của I2 nation Đường CV của nafion/PPy/C[ trong dung dịch amoni nông độ 10'M to Anh hiến vĩ điện tử của màng PPy sử dụng làm màng tiếp xúc răn pha i) lap nitrat, nitrit va amoni clorua Dip ứng điện thẻ trong dụng dịch chứa cập oxy hoa khử của điện cực i) GC, điện cực GC phủ màng polyme dẫn điện và điện cực chọn lọc ion tiếp xúc răn trên cơ sở màng polyme dẫn điện do trong dung dịch chất điện ly NaNO, 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo các điện cực chọn lọc ion" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo các điện cực chọn lọc ion nitrat nitrit và amoni tiếp xúc rắn và ứng dụng chúng làm detector trong kỹ thuật phân tí

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo các điện cực chọn lọc ion" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội, trường đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo các điện cực chọn lọc ion" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo các điện cực chọn lọc ion" thuộc chuyên ngành Hoá phân tích. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo các điện cực chọn lọc ion" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo các điện cực chọn lọc ion" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo các điện cực chọn lọc ion" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter