Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa Paphia undulata tại Khánh Hòa
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về đặc điểm sinh học sinh sản và phương pháp sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa (Paphia undulata).
Nuôi trồng thủy sản
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghêu lụa Paphia undulata tại Việt Nam
Nghêu lụa Paphia undulata là loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ. Thịt loài này thơm ngon. Giá trị dinh dưỡng và giá trị kinh tế đều cao. Nguồn lợi tập trung ở các tỉnh ven biển miền Trung. Vùng phân bố trải dài từ Phú Yên tới Bình Thuận. Khu vực biển Tây Nam Bộ như Kiên Giang và Cà Mau cũng có sản lượng lớn. Sản phẩm phục vụ nhu cầu nội địa và xuất khẩu. Hiện nay nguồn cung chủ yếu đến từ khai thác tự nhiên. Vì vậy sản lượng không ổn định. Trữ lượng suy giảm rõ rệt trong những năm gần đây. Áp lực khai thác đặt ra yêu cầu cấp thiết về sản xuất giống nhân tạo. Luận án của Vũ Trọng Đại tại Trường Đại học Nha Trang giải quyết vấn đề này. Công trình tập trung vào đặc điểm sinh học sinh sản và kỹ thuật sản xuất giống.
1.1. Phân bố và nguồn lợi tự nhiên nghêu lụa
Nghêu lụa sống vùi trong nền đáy cát ven biển. Quần thể phân bố dọc dải duyên hải miền Trung và Tây Nam Bộ. Phú Yên, Khánh Hòa và Bình Thuận là vùng khai thác trọng điểm. Kiên Giang và Cà Mau cung cấp sản lượng đáng kể cho thị trường. Khai thác quá mức làm cạn kiệt bãi nghêu tự nhiên. Sản lượng theo mùa và biến động mạnh. Bảo tồn nguồn lợi cần đi đôi với chủ động con giống.
1.2. Giá trị kinh tế và nhu cầu thị trường
Nghêu lụa là hải sản giá trị cao. Thịt giàu protein và khoáng chất. Thị trường nội địa tiêu thụ mạnh. Kim ngạch xuất khẩu nhuyễn thể hai mảnh vỏ ngày càng tăng. Nhu cầu nguyên liệu vượt khả năng cung ứng tự nhiên. Nghề nuôi nghêu mở rộng quy mô để đáp ứng. Con giống chất lượng trở thành mắt xích then chốt.
1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu thực hiện từ tháng 1/2017 đến tháng 12/2019 tại Khánh Hòa. Mục tiêu là xác định đặc điểm sinh học sinh sản của loài. Nội dung thứ hai là tìm thông số kỹ thuật thích hợp cho sản xuất giống. Kết quả tạo cơ sở khoa học cho quy trình kỹ thuật. Quy trình hướng tới chủ động nguồn giống và ổn định sản lượng.
II. Đặc điểm sinh học sinh sản của nghêu lụa Paphia
Đặc điểm sinh học sinh sản là nền tảng của sản xuất giống. Quá trình phát triển tuyến sinh dục của nghêu lụa chia làm 5 giai đoạn. Giai đoạn I là giai đoạn chưa phát triển. Giai đoạn II là giai đoạn phát triển. Giai đoạn III là giai đoạn thành thục sinh dục. Giai đoạn IV là giai đoạn sinh sản. Giai đoạn V là giai đoạn tái phát dục. Tỷ lệ giới tính đực và cái xấp xỉ cân bằng. Tỷ lệ ghi nhận là 1,00 trên 1,08. Loài có khả năng sinh sản quanh năm. Mùa vụ tập trung vào hai đợt chính. Vụ một kéo dài từ tháng 4 tới tháng 5. Vụ hai kéo dài từ tháng 9 tới tháng 10. Mùa vụ sinh sản gắn liền với chu kỳ nhiệt độ và nguồn thức ăn. Hiểu rõ chu kỳ này giúp xác định thời điểm tuyển chọn nghêu bố mẹ.
2.1. Năm giai đoạn phát triển tuyến sinh dục
Tuyến sinh dục trải qua năm giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn chưa phát triển chưa nhận diện được giới tính. Giai đoạn phát triển hình thành tế bào sinh dục. Giai đoạn thành thục tích lũy noãn và tinh trùng đầy đủ. Giai đoạn sinh sản giải phóng sản phẩm sinh dục. Giai đoạn tái phát dục khởi động chu kỳ mới. Theo dõi mô học giúp đánh giá độ thành thục chính xác.
2.2. Tỷ lệ giới tính và mùa vụ sinh sản
Tỷ lệ đực cái của quần thể là 1,00 trên 1,08. Cấu trúc giới tính gần cân bằng. Sinh sản diễn ra quanh năm. Hai vụ chính chi phối sản lượng giống. Vụ một rơi vào tháng 4 và tháng 5. Vụ hai rơi vào tháng 9 và tháng 10. Lựa chọn đúng vụ làm tăng tỷ lệ thành thục của đàn bố mẹ.
2.3. Kích thước thành thục sinh dục lần đầu
Kích thước thành thục lần đầu là chỉ tiêu quản lý quan trọng. Nghêu đực thành thục ở chiều dài vỏ 43 mm. Nghêu cái thành thục ở chiều dài vỏ 44 mm. Cá thể đạt ngưỡng này mới đủ điều kiện làm bố mẹ. Chỉ tiêu này cũng định hướng kích cỡ khai thác bền vững. Bảo vệ cá thể nhỏ giúp duy trì nguồn lợi tự nhiên.
III. Phát triển tuyến sinh dục và sức sinh sản nghêu lụa
Sức sinh sản quyết định số lượng ấu trùng thu được. Nghêu lụa có sức sinh sản lớn. Sức sinh sản tuyệt đối trung bình đạt 1.054 trứng trên mỗi cá thể theo cách tính mô học. Sức sinh sản tương đối tính theo khối lượng đạt 114.330 trứng trên mỗi gram khối lượng toàn thân. Tính theo khối lượng thân mềm con số lên tới 354.766 trứng trên mỗi gram. Sức sinh sản thực tế trung bình đạt 353.205 trứng cho mỗi lần đẻ trên mỗi cá thể. Các chỉ tiêu này phản ánh tiềm năng sinh sản cao. Tiềm năng đó là lợi thế cho sản xuất giống nhân tạo. Điều kiện môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển phôi và ấu trùng. Quản lý môi trường nuôi vỗ là yếu tố then chốt.
3.1. Sức sinh sản tuyệt đối và tương đối
Sức sinh sản tuyệt đối trung bình là 1.054 trứng trên mỗi cá thể. Sức sinh sản tương đối theo khối lượng toàn thân là 114.330 trứng mỗi gram. Theo khối lượng thân mềm chỉ số đạt 354.766 trứng mỗi gram. Cá thể lớn cho số trứng nhiều hơn. Tương quan kích thước và sức sinh sản là cơ sở chọn đàn bố mẹ chất lượng.
3.2. Sức sinh sản thực tế mỗi lần đẻ
Sức sinh sản thực tế đo lượng trứng giải phóng thật. Giá trị trung bình là 353.205 trứng cho mỗi lần đẻ. Con số này thấp hơn sức sinh sản tuyệt đối lý thuyết. Chênh lệch phản ánh trứng chưa chín hoàn toàn được giải phóng. Chỉ tiêu thực tế giúp dự báo sản lượng ấu trùng trong trại giống.
3.3. Điều kiện môi trường tối ưu cho sinh sản
Môi trường thích hợp thúc đẩy thành thục và đẻ trứng. Độ mặn duy trì ở mức 30 đến 31 phần nghìn. Độ pH dao động từ 7,5 đến 8,5. Hàm lượng ôxy hòa tan giữ ở mức từ 5 mgO2 mỗi lít trở lên. Nhiệt độ ổn định trong khoảng 28 đến 29 độ C. Các thông số này tạo nền tảng cho ấu trùng phát triển khỏe.
IV. Kỹ thuật nuôi vỗ thành thục nghêu lụa bố mẹ hiệu quả
Nuôi vỗ thành thục là khâu mở đầu của sản xuất giống. Chất lượng đàn bố mẹ quyết định tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở. Vi tảo là thức ăn quan trọng nhất trong nuôi vỗ. Chlorella sp. và Isochrysis galbana cho kết quả tối ưu nhất. Các chỉ tiêu cải thiện rõ rệt khi dùng vi tảo phù hợp. Độ béo tăng cao. Chỉ số CI cải thiện. Tỷ lệ thành thục và tỷ lệ sống đều đạt mức tốt nhất. Thành phần sinh hóa của thân mềm cũng nâng lên. Ánh sáng ảnh hưởng tới quá trình thành thục. Cường độ chiếu sáng từ 500 đến 3.000 lux cho kết quả cao nhất. Tỷ lệ sống, khả năng thành thục và tỷ lệ thụ tinh đều đạt đỉnh trong khoảng này. Tỷ lệ nở của trứng cũng cao nhất ở điều kiện này. Quản lý thức ăn và ánh sáng giúp đàn bố mẹ sẵn sàng sinh sản.
4.1. Vi tảo làm thức ăn nuôi vỗ tối ưu
Vi tảo là nguồn dinh dưỡng phù hợp nhất cho nghêu bố mẹ. Chlorella sp. cung cấp năng lượng và sinh khối. Isochrysis galbana bổ sung axit béo thiết yếu. Khẩu phần vi tảo nâng độ béo và chỉ số CI. Tỷ lệ thành thục tăng rõ. Tỷ lệ sống được duy trì cao. Thành phần sinh hóa thân mềm cải thiện đáng kể.
4.2. Cường độ ánh sáng và tỷ lệ thành thục
Ánh sáng điều khiển quá trình thành thục sinh dục. Cường độ từ 500 đến 3.000 lux cho hiệu quả cao nhất. Trong ngưỡng này tỷ lệ sống đạt mức tốt. Khả năng thành thục của bố mẹ được tối ưu. Tỷ lệ thụ tinh tăng cao. Tỷ lệ nở của trứng đạt giá trị lớn nhất. Kiểm soát ánh sáng là biện pháp đơn giản và hiệu quả.
4.3. Quản lý độ béo và chỉ số CI
Độ béo phản ánh năng lượng tích lũy của nghêu. Chỉ số CI đánh giá tỷ lệ khối lượng thân mềm. Hai chỉ tiêu này dự báo khả năng sinh sản. Khẩu phần vi tảo nâng cả hai chỉ số lên mức tối ưu. Theo dõi định kỳ giúp xác định thời điểm cho đẻ. Quản lý tốt làm giảm hao hụt đàn bố mẹ.
V. Kích thích sinh sản và ương ấu trùng nghêu lụa con
Kích thích sinh sản khởi động quá trình đẻ trứng đồng loạt. Ba phương pháp đều cho hiệu quả. Phương pháp một là sốc nhiệt. Phương pháp hai là chiếu đèn tia cực tím. Phương pháp ba là ngâm trong dung dịch NH4OH. Sốc nhiệt cho hiệu quả sinh sản tốt nhất. Sau thụ tinh, ấu trùng bắt đầu phát triển. Quá trình phát triển ấu trùng trải qua bốn giai đoạn. Giai đoạn đầu là ấu trùng bánh xe. Tiếp theo là ấu trùng chữ D. Sau đó là ấu trùng đỉnh vỏ. Cuối cùng là ấu trùng sống đáy. Toàn bộ quá trình kéo dài khoảng 25 ngày. Ương ấu trùng trôi nổi cần điều kiện phù hợp. Độ mặn duy trì ở mức 31 phần nghìn. Mật độ ương từ 1 đến 3 con trên mỗi mililit. Thức ăn là các loại vi tảo. Quản lý đúng kỹ thuật nâng tỷ lệ sống của ấu trùng.
5.1. Ba phương pháp kích thích sinh sản
Kích thích sinh sản tạo đợt đẻ tập trung. Sốc nhiệt thay đổi nhiệt độ đột ngột để kích đẻ. Chiếu đèn tia cực tím xử lý nước nuôi và kích thích đẻ. Ngâm dung dịch NH4OH tác động hóa học lên tuyến sinh dục. Cả ba cách đều hiệu quả. Sốc nhiệt cho kết quả sinh sản cao nhất và dễ thực hiện.
5.2. Bốn giai đoạn phát triển ấu trùng
Ấu trùng phát triển qua bốn giai đoạn nối tiếp. Ấu trùng bánh xe bơi tự do sau thụ tinh. Ấu trùng chữ D hình thành vỏ ban đầu. Ấu trùng đỉnh vỏ phát triển cơ quan vận động. Ấu trùng sống đáy chuyển sang nền đáy. Toàn bộ chu trình hoàn tất trong khoảng 25 ngày.
5.3. Kỹ thuật ương ấu trùng trôi nổi
Giai đoạn trôi nổi cần kiểm soát chặt môi trường. Độ mặn giữ ổn định ở mức 31 phần nghìn. Mật độ ương từ 1 đến 3 con trên mỗi mililit. Mật độ thấp giảm cạnh tranh và bệnh. Thức ăn là hỗn hợp vi tảo phù hợp từng giai đoạn. Quản lý nước và thức ăn nâng tỷ lệ sống của con giống.
VI. Giá trị kinh tế và sản xuất giống nghêu lụa nhân tạo
Sản xuất giống nhân tạo mở ra hướng phát triển bền vững. Quy trình giúp chủ động nguồn giống quanh năm. Nghề nuôi không còn phụ thuộc khai thác tự nhiên. Áp lực lên bãi nghêu tự nhiên giảm đi. Kết quả luận án tạo cơ sở khoa học cho quy trình kỹ thuật. Quy trình gồm tuyển chọn bố mẹ, nuôi vỗ, kích thích đẻ và ương ấu trùng. Mỗi khâu đều có thông số kỹ thuật rõ ràng. Người sản xuất áp dụng dễ dàng vào thực tế trại giống. Hiệu quả kinh tế đến từ con giống ổn định và chất lượng. Ngành nuôi trồng thủy sản hưởng lợi trực tiếp. Nghiên cứu góp phần bảo tồn nguồn lợi và đa dạng sinh học ven biển.
6.1. Chủ động nguồn giống và giảm khai thác
Sản xuất giống nhân tạo cung cấp con giống ổn định. Trại giống chủ động số lượng và thời điểm. Nghề nuôi không lệ thuộc mùa vụ tự nhiên. Áp lực khai thác bãi nghêu giảm rõ rệt. Nguồn lợi tự nhiên có cơ hội phục hồi. Sản lượng nuôi tăng và ổn định hơn.
6.2. Ý nghĩa khoa học của quy trình kỹ thuật
Kết quả luận án xây dựng cơ sở khoa học vững chắc. Quy trình tích hợp đầy đủ các khâu sản xuất. Các thông số được xác định bằng thực nghiệm. Người nuôi áp dụng trực tiếp vào trại giống. Tài liệu trở thành nguồn tham khảo cho đào tạo và nghiên cứu nuôi trồng thủy sản.
6.3. Triển vọng phát triển nghề nuôi nghêu lụa
Nghêu lụa có tiềm năng kinh tế lớn. Con giống chủ động thúc đẩy mở rộng vùng nuôi. Sản phẩm đáp ứng thị trường nội địa và xuất khẩu. Nghề nuôi tạo sinh kế cho cộng đồng ven biển. Phát triển giống nhân tạo gắn với bảo tồn đa dạng sinh học. Hướng đi này bền vững và hiệu quả lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG VŨ TRỌNG ĐẠI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC SINH SẢN VÀ SẢN XUẤT GIỐNG NHÂN TẠO NGHÊU LỤA Paphia undulata (Born, 1780) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÁNH HÒA – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG VŨ TRỌNG ĐẠI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC SINH SẢN VÀ SẢN XUẤT GIỐNG NHÂN TẠO NGHÊU LỤA Paphia undulata (Born, 1780) Chuyên ngành đào tạo: Nuôi trồng thủy sản Mã số: 9620301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGÔ ANH TUẤN 2. NGÔ THỊ THU THẢO KHÁNH HÒA – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án: “Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa (Paphia undulata)” là công trình khoa học do chính bản thân nghiên cứu liên tục trong nhiều năm, các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Nghiên cứu sinh Vũ Trọng Đại ii LỜI CẢM ƠN Luận án: Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa (Paphia undulata) được thực hiện và hoàn thành với sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tổ chức.
Qua đây, nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng biết ơn tới: - Cán bộ hướng dẫn khoa học TS. Ngô Anh Tuấn và PGS. Ngô Thị Thu Thảo đã tận tình chỉ dẫn, đưa ra những lời khuyên quý báu và giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian thực hiện các nội dung của luận án. - Quý Phòng, Ban của Trường Đại học Nha Trang, quý thầy, cô là giảng viên của Viện NTTS và các nhà khoa học của các Trường, Viện đã góp ý và giúp đỡ trong quá trình học tập, nghiên cứu.
Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Lãnh đạo Viện Nuôi trồng Thủy sản, quý thầy, cô đồng nghiệp của Viện NTTS đã giúp đỡ và chia sẻ kinh nghiệm trong quá trình học tập, nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn tới các em sinh viên khóa 56, 57, 58 chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản, Trường Đại học Nha Trang đã tham gia hỗ trợ thực hiện các nội dung luận án. Nghiên cứu sinh xin được cảm ơn gia đình, những người bạn đã động viên, khích lệ và giúp đỡ trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Vũ Trọng Đại iii TÓM TẮT Nghêu lụa P.
undulata là loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ có thịt thơm ngon, giá trị dinh dưỡng và giá trị kinh tế cao. Ở nước ta, nghêu lụa đang được khai thác chủ yếu ở các tỉnh ven biển miền Trung từ Phú Yên tới Bình Thuận và khu vực biển Tây Nam Bộ như Kiên Giang, Cà Mau phục vụ cho nhu cầu nội địa và xuất khẩu. Tuy nhiên, do chủ yếu từ khai thác tự nhiên nên sản lượng nghêu lụa không ổn định và suy giảm trong những năm gần đây. Từ đó nghề sản xuất giống và nuôi nghêu nói chung và nghêu lụa nói riêng đã mở rộng quy mô sản xuất.
Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn tồn tại nhiều vấn đề: nguồn giống cung cấp còn thiếu, không ổn định, chưa chủ động trong sản xuất. Luận án Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và kỹ thuật sản xuất giống nghêu lụa được thực hiện từ tháng 1/2017 đến tháng 12/2019 tại Khánh Hòa nhằm xác định các đặc điểm sinh học sinh sản và các thông số kỹ thuật thích hợp trong sản xuất giống, làm cơ sở khoa học xây dựng quy trình kỹ thuật sản xuất giống nghêu lụa. Kết quả nghiên cứu như sau: Đặc điểm sinh học sinh sản của nghêu lụa tại Khánh Hòa: quá trình phát triển tuyến sinh dục của nghêu lụa chia làm 5 giai đoạn: I: giai đoạn chưa phát triển, II: giai đoạn phát triển, III: giai đoạn thành thục sinh dục, IV: giai đoạn sinh sản, V: giai đoạn tái phát dục. Tỷ lệ giới tính đực : cái của nghêu lụa là: 1,00 : 1,08.
Nghêu lụa có khả năng sinh sản quanh năm nhưng tập trung vào 2 vụ sinh sản chính, vụ 1 từ tháng 4 tới tháng 5, vụ 2 từ tháng 9 tới tháng 10. Kích thước thành thục sinh dục lần đầu của nghêu lụa theo chiều dài là 43 mm đối với nghêu đực và 44 mm đối với nghêu cái. Sức sinh sản tuyệt đối trung bình của nghêu lụa là 1.054 trứng/cá thể, sức sinh sản tương đối lần lượt là 114.330 trứng/g khối lượng toàn thân và 354.766 trứng/g khối lượng thân mềm. Sức sinh sản thực tế của nghêu trung bình là 353.205 trứng/lần đẻ/cá thể.
Trong điều kiện môi trường: độ mặn: 30 – 31 ‰, pH: 7,5 - 8,5, ôxy hòa tan: ≥ 5 mgO2/L, nhiệt độ: 28 – 29oC, quá trình phát triển ấu trùng của nghêu lụa trải qua 4 giai đoạn: ấu trùng bánh xe, ấu trùng chữ D, ấu trùng đỉnh vỏ, ấu trùng sống đáy trong khoảng 25 ngày. Kỹ thuật sản xuất giống nghêu lụa tại Khánh Hòa: iv Trong nuôi vỗ thành thục nghêu lụa: vi tảo (Chlorella sp. galbana) là thức ăn phù hợp nhất, cho kết quả tối ưu nhất của các chỉ tiêu: độ béo, chỉ số CI, tỷ lệ thành thục, tỷ lệ sống và thành phần sinh hóa của nghêu lụa. Điều kiện chiếu sáng 500 – 3.000 lux cho tỷ lệ sống, khả năng thành thục của nghêu lụa bố mẹ và tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ nở của trứng cao nhất.
Kích thích nghêu lụa sinh sản sử dụng 3 phương pháp là sốc nhiệt, chiếu đèn tia cực tím và ngâm trong dung dịch NH4OH đều có hiệu quả; nhưng phương pháp sốc nhiệt cho hiệu quả sinh sản của nghêu lụa là tốt nhất. Kỹ thuật ương ấu trùng nghêu lụa giai đoạn ấu trùng trôi nổi: điều kiện độ mặn 31‰, mật độ ương 1- 3 con/mL, thức ăn là các loại vi tảo (N. oculata, Chlorella sp. galbana) là thích hợp nhất cho sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa.
Kỹ thuật ương ấu trùng nghêu lụa giai đoạn sống đáy và nghêu giống: độ mặn 31‰ kết hợp thức ăn là vi tảo (N. oculata, Chlorella sp. galbana) hoặc hỗn hợp vi tảo và thức ăn tổng hợp (Lansy, Fippak); mật độ ương 2 con/cm2 kết hợp điều kiện bể ương không chất đáy là thích hợp nhất cho sinh trưởng và tỷ lệ sống của nghêu lụa giai đoạn ấu trùng sống đáy và nghêu giống. Đối với nghêu giống, phương pháp vận chuyển kín ở nhiệt độ 25oC - 26oC, mật độ 10.000 con/túi, thời gian vận chuyển 6 giờ là thích hợp nhất với tỷ lệ sống cao nhất và mức tiêu thụ ôxy của nghêu thấp nhất.
Xây dựng được quy trình kỹ thuật sản xuất giống nghêu lụa tại Khánh Hòa và thực nghiệm sản xuất được 17,37 triệu con giống nghêu lụa (cỡ 3 – 5 mm), tỷ lệ sống trung bình 4,6%, năng suất 190. v ABSTRACT Short-necked clam Paphia undulata belongs to the family Veneridae, and contains a high nutritional value and potential economic aquaculture species. In Vietnam, this species is exploited mainly in the central from Phu Yen to Binh Thuan and the Southwest region such as Kien Giang and Ca Mau for domestic consumption and export. However, due to all production from the sea, therefore, this clam production has been unstable and declined in recent years.
Since, hatchery and farming of clams have expanded for both in production and scale. However, there are still many problems: the seed resources were unstable and inactive production. Thesis: Research on reproductive biological characteristics and production techniques of short-necked clams was carried out from January 2017 to December 2019 in Khanh Hoa to determine reproductive biological characteristics and optimal technical parameters in seed production, as a scientific basis for building the technical procedure of seed production of short-necked clam. The result of thesis: The reproductive biological characteristics of short-necked clam in Khanh Hoa province: the process of gonadal development of short-necked clam is divided into 5 stages: I: immature stage, II: development stage, III: sexual maturity stage, IV: reproductive stage, V: redevelopment stage.
The male: female ratio was 1. The short-necked clam could be spawning year-round but performed the best in the two main seasons, from April to May and from September to October. The size of initial sexual maturity in length was 43 mm for males and 44 mm for females. The mean of absolute fecundity was 1,137,467 ± 280,054 eggs/individual, relative fecundity was 114,195 ± 17,330 eggs/g body weight and 354,736 ± 59,766 eggs/g meat weight, respectively.
The mean of real fecundity was 353,889 ± 165,205 eggs/spawning. The environmental parameters: salinity: 30 – 31 ‰, pH: 7.5, DO: ≥ 5 mg/l, temperature: 28 – 29oC, the larval development of short-necked clam underwent 4 stages: trochophora, D stage, Umbo and Spat, taken place in 25 days. vi Algae species of Chlorella sp. galbana was the most suitable food for maturity culture with the best value of fat content, CI index, maturity rate, survival rate and biochemical composition of broodstock.
The lighting conditions of 500 – 3,000 lux showed the highest survival rate, maturity rate of broodstock and fertilization rate, and hatching rate. The broodstock of short-necked clam responded to three stimulated spawning methods: temperature shock, light of ultraviolet and ammonia solution, but temperature shock was the optimal method. In the veliger stage: larval rearing 1- 3 individual/mL at a salinity of 31‰ and algae (N. oculata, Chlorella sp.
galbana) used as live feed were the most suitable rearing conditions for the growth and survival rate of larvae. In the spat stage and seed: salinity of 31‰ combined with algae (N. oculata, Chlorella sp. galbana) and formulated food (Lansy, Fippak) were the most suitable condition for growth and survival rate.
The stocking density of 2 individual/cm2 combined with no bottom substance was the most suitable for growth and survival rate. The most appropriate transportation method of seed was closed method with a density of 10,000 seed/bag, a transportation time of 6 hours, which presented the highest survival rate and lowest oxygen consumption. The technical procedure of seed production of short-necked clam was built and applied to produce 17.37 million seeds with an average survival rate of 4.6% (size of seed from 3 to 5 mm) and a productivity of 190,000 seed/m 2. vii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
vii DANH MỤC BẢNG. xii DANH MỤC HÌNH. xiv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. xvi NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
xvii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Tình hình nghiên cứu đặc điểm sinh học giống nghêu Paphia .1 Vị trí phân loại và hình thái cấu tạo .2 Đặc điểm phân bố và môi trường sống.3 Đặc điểm dinh dưỡng .4 Đặc điểm sinh trưởng .5 Đặc điểm sinh sản .2 Tình hình nghiên cứu sản xuất giống các loài nghêu Paphia trên thế giới .1 Nghiên cứu sản xuất giống nhân tạo .2 Các nghiên cứu phương pháp kích thích sinh sản .3 Các nghiên cứu nâng cao hiệu quả ương nuôi ấu trùng và nghêu giống.3 Các nghiên cứu sản xuất giống nghêu trong nước. 25 CHƯƠNG 2 - VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học nghêu lụa Paphia undulata" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về đặc điểm sinh học sinh sản và phương pháp sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa (Paphia undulata).
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học nghêu lụa Paphia undulata" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học nghêu lụa Paphia undulata" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học nghêu lụa Paphia undulata" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Chế Biến Thủy Sản.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học nghêu lụa Paphia undulata" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học nghêu lụa Paphia undulata" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học nghêu lụa Paphia undulata" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.