Luận án tiến sĩ: Ứng dụng di truyền phân tử và di truyền số lượng chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ - Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh

Ứng dụng di truyền phân tử chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ, nâng cao năng suất và chất lượng nuôi trồng thủy sản.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nâng cao kháng bệnh gan thận mủ cá tra Pangasius
Số trang:
198 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Nuôi trồng thủy sản
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nâng cao kháng bệnh gan thận mủ cá tra Pangasius

Ngành nuôi trồng cá tra đối mặt thách thức lớn từ bệnh gan thận mủ (BNP). Đây là một trong những bệnh nguy hiểm nhất, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho người nuôi. Bệnh BNP do vi khuẩn Edwardsiella ictaluri gây ra, dẫn đến tỷ lệ chết cao và suy giảm năng suất. Việc phát triển giống cá tra có khả năng kháng bệnh là giải pháp then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành. Nghiên cứu tập trung vào việc ước tính các thông số di truyền tính trạng kháng bệnh BNP, mở đường cho việc chọn lọc những cá thể có di truyền tốt. Cá tra kháng bệnh giúp giảm chi phí điều trị, hạn chế sử dụng kháng sinh, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và bảo vệ môi trường. Nhu cầu về các phương pháp chọn giống hiệu quả, khoa học ngày càng tăng, đặc biệt là các phương pháp dựa trên di truyền phân tử để đẩy nhanh quá trình cải thiện di truyền tính kháng bệnh ở cá tra. Việc xác định hệ số di truyền tính kháng bệnh là bước đầu tiên và quan trọng, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học cho các chương trình chọn giống tiếp theo. Dữ liệu này giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của yếu tố di truyền đến khả năng kháng bệnh, từ đó đưa ra các chiến lược chọn lọc phù hợp. Chương trình chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ hướng tới việc tạo ra nguồn giống sạch bệnh, có sức đề kháng cao, đáp ứng yêu cầu thị trường và các tiêu chuẩn xuất khẩu nghiêm ngặt.

1.1. Tầm quan trọng giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ

Giống cá tra kháng bệnh là yếu tố sống còn cho ngành nuôi trồng thủy sản. Khả năng kháng bệnh giúp giảm thiểu rủi ro dịch bệnh, ổn định sản xuất. Nâng cao sức khỏe đàn cá cải thiện năng suất, chất lượng thịt. Điều này cũng góp phần giảm áp lực lên môi trường từ việc sử dụng hóa chất. Việc đầu tư vào chọn giống kháng bệnh mang lại lợi ích kinh tế lâu dài, bền vững cho người nuôi. Giống kháng bệnh còn đảm bảo an toàn thực phẩm, tăng cường khả năng cạnh tranh của cá tra Việt Nam trên thị trường quốc tế.

1.2. Mối đe dọa từ Edwardsiella ictaluri và bệnh BNP

Edwardsiella ictaluri là tác nhân chính gây bệnh gan thận mủ (BNP) ở cá tra. Vi khuẩn này gây ra tổn thương nghiêm trọng ở gan và thận, dẫn đến xuất huyết, hoại tử và nhiễm trùng toàn thân. Bệnh lây lan nhanh chóng trong môi trường nuôi, đặc biệt khi mật độ cá cao hoặc điều kiện môi trường bất lợi. Tỷ lệ tử vong có thể lên tới 70-80% nếu không được kiểm soát. Các đợt bùng phát dịch bệnh gây thiệt hại hàng tỷ đồng cho người nuôi mỗi năm. Sự kháng thuốc của Edwardsiella ictaluri đối với kháng sinh thông thường cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp phòng ngừa và chọn giống kháng bệnh.

1.3. Ước tính thông số di truyền kháng bệnh cá tra G1

Nghiên cứu đã sản xuất 155 gia đình cá tra full-sib và half-sib để đánh giá khả năng kháng bệnh. Sau quá trình ương, 130 gia đình còn lại được sử dụng cho thí nghiệm. Tổng cộng 7.664 cá thể từ 130 gia đình được đánh dấu PIT và phân bố vào hai bể thử nghiệm. Mỗi bể chứa 3.832 cá thể với mật độ 1 cá/4,1 lít nước. Nhiệt độ thí nghiệm duy trì ổn định từ 26-28oC. Gây cảm nhiễm được thực hiện bằng chủng Edwardsiella ictaluri Gly09M thông qua phương pháp cohabitant kết hợp. Tỷ lệ cá cohabitant là 35% và liều bổ sung vi khuẩn là 10^5 CFU/mL. Dữ liệu thu thập được dùng để ước tính các thông số di truyền, đặc biệt là hệ số di truyền tính kháng bệnh. Các cá thể từ 130 gia đình cũng được thả nuôi trong ao để đánh giá tăng trưởng, với trung bình 45 con/gia đình. Kết quả này cung cấp cơ sở cho việc chọn lọc cá tra kháng bệnh thế hệ tiếp theo.

II. Ứng dụng di truyền phân tử chọn giống cá tra

Di truyền phân tử đóng vai trò cách mạng trong các chương trình chọn giống hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực thủy sản. Các công cụ và kỹ thuật di truyền phân tử cung cấp khả năng đánh giá chính xác hơn về giá trị giống của cá thể, từ đó đẩy nhanh tiến độ cải thiện di truyền các tính trạng mong muốn như tốc độ tăng trưởng và khả năng kháng bệnh. Thay vì chỉ dựa vào các phương pháp chọn lọc kiểu hình truyền thống, di truyền phân tử cho phép đánh giá trực tiếp các biến thể di truyền liên quan đến tính trạng, ngay cả ở giai đoạn sớm của vòng đời. Điều này giảm đáng kể thời gian và chi phí cho quá trình chọn giống. Việc ứng dụng các kỹ thuật như chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (MAS) và chọn lọc bộ gen (Genomic selection - GS) đã mở ra những hướng đi mới, hứa hẹn tạo ra các thế hệ cá tra có sức đề kháng vượt trội. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả khi các tính trạng quan tâm khó đo lường, có hệ số di truyền thấp hoặc biểu hiện muộn. Cá tra là đối tượng tiềm năng cho ứng dụng di truyền phân tử nhờ có bộ gen đã được giải trình tự và nguồn tài nguyên di truyền đa dạng. Sự phát triển của các chỉ thị phân tử như SNP và SSR cung cấp công cụ mạnh mẽ để xác định các gen hoặc vùng gen liên quan đến khả năng kháng bệnh gan thận mủ. Từ đó, chương trình chọn giống có thể tập trung vào việc nhân rộng các cá thể mang các gen kháng bệnh này, tạo ra quần thể cá tra có khả năng chống chịu cao hơn với bệnh tật.

2.1. Nền tảng di truyền phân tử trong chọn giống thủy sản

Di truyền phân tử cung cấp cái nhìn sâu sắc vào cấu trúc di truyền của quần thể. Các công nghệ giải trình tự gen, phân tích gen cho phép xác định các gen liên quan đến tính trạng kinh tế quan trọng. Nền tảng này cho phép nhà khoa học phát hiện các chỉ thị phân tử liên kết chặt chẽ với các tính trạng như tăng trưởng nhanh hoặc kháng bệnh. Ứng dụng di truyền phân tử giúp tăng độ chính xác trong việc chọn lọc bố mẹ, rút ngắn thời gian thế hệ và tối ưu hóa hiệu quả chọn giống. Đây là bước tiến lớn so với các phương pháp truyền thống chỉ dựa vào kiểu hình.

2.2. Phương pháp chọn giống nhờ chỉ thị phân tử MAS

Chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (MAS) là một kỹ thuật tiên tiến sử dụng các chỉ thị di truyền để gián tiếp chọn lọc các cá thể mang gen mong muốn. Thay vì chờ đợi cá thể biểu hiện tính trạng, nhà nghiên cứu có thể phân tích DNA để xác định sự hiện diện của các chỉ thị liên kết với tính trạng kháng bệnh. MAS đặc biệt hữu ích cho các tính trạng có hệ số di truyền thấp hoặc khó đo lường ở giai đoạn non. Việc ứng dụng MAS giúp tăng cường hiệu quả chọn lọc, giảm thiểu chi phí và thời gian cần thiết cho chương trình chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ.

2.3. Tiềm năng của chọn lọc bộ gen GS cho cá tra

Chọn lọc bộ gen (GS) là phương pháp chọn giống hiệu quả hơn MAS, sử dụng thông tin từ hàng ngàn chỉ thị SNP trên toàn bộ bộ gen. GS cho phép ước tính giá trị giống của cá thể một cách chính xác hơn bằng cách tính đến toàn bộ hiệu ứng di truyền, bao gồm cả các gen có ảnh hưởng nhỏ. Điều này đặc biệt có giá trị đối với các tính trạng phức tạp như khả năng kháng bệnh, vốn được kiểm soát bởi nhiều gen. Tiềm năng của GS trong chọn giống cá tra kháng bệnh là rất lớn, giúp tăng tốc độ cải thiện di truyền và tạo ra thế hệ cá có sức đề kháng vượt trội trong thời gian ngắn hơn.

III. Khai thác chỉ thị phân tử SNP SSR cho chọn lọc

Việc xác định và sử dụng các chỉ thị phân tử hiệu quả là yếu tố then chốt trong chương trình chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ. Các chỉ thị đa hình nucleotide đơn (Single Nucleotide Polymorphism - SNP) và chỉ thị microsatellite (SSR) là hai loại chỉ thị phân tử được ứng dụng rộng rãi nhất trong nghiên cứu di truyền và chọn giống thủy sản. Các chỉ thị này cung cấp thông tin chi tiết về sự đa dạng di truyền trong quần thể và giúp xác định các vùng gen liên quan đến tính trạng kháng bệnh. Phân tích chỉ thị SNP và SSR cho phép xây dựng bản đồ di truyền liên kết, định vị chính xác các vùng locus tính trạng số lượng (QTL) kiểm soát khả năng kháng Edwardsiella ictaluri. Việc phát hiện các QTL này có ý nghĩa quan trọng, giúp các nhà khoa học tập trung vào các vùng gen cụ thể để cải thiện khả năng kháng bệnh. Các chỉ thị SNP, đặc biệt, mang lại ưu thế vượt trội về số lượng và độ phủ trên bộ gen, cho phép phân tích toàn diện hơn so với SSR. Công nghệ giải trình tự thế hệ mới đã thúc đẩy việc phát hiện hàng loạt SNP, tạo ra cơ sở dữ liệu phong phú cho các nghiên cứu chọn lọc bộ gen. Sử dụng các chỉ thị này không chỉ giúp nhận diện cá thể mang gen kháng bệnh mà còn hỗ trợ việc theo dõi sự truyền lại của các alen có lợi qua các thế hệ. Điều này là nền tảng cho việc phát triển các chiến lược chọn giống hiệu quả, khoa học và bền vững cho ngành cá tra, giảm thiểu tác động của bệnh gan thận mủ. Việc xây dựng một bộ chỉ thị đáng tin cậy là bước đi chiến lược, đảm bảo hiệu quả dài hạn cho chương trình cải thiện di truyền.

3.1. Vai trò của chỉ thị SNP và SSR trong phân tích di truyền

Chỉ thị SNP và SSR là công cụ mạnh mẽ trong phân tích di truyền cá tra. SNP (Single Nucleotide Polymorphism) là biến thể phổ biến nhất, cung cấp mật độ cao trên toàn bộ gen. SSR (Microsatellite) là các đoạn lặp lại đơn giản, có độ đa hình cao. Cả hai loại chỉ thị đều được sử dụng để đánh giá đa dạng di truyền, xác định mối quan hệ huyết thống và phát hiện các vùng gen liên quan đến tính trạng. Các chỉ thị này đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng bản đồ di truyền và xác định vị trí các gen quan trọng.

3.2. Định vị vùng locus tính trạng số lượng QTL kháng bệnh

Việc định vị vùng locus tính trạng số lượng (QTL) là mục tiêu chính trong nghiên cứu di truyền tính kháng bệnh. QTL là các vùng trên bộ gen chứa các gen ảnh hưởng đến một tính trạng phức tạp. Sử dụng các chỉ thị SNP và SSR, các nhà khoa học có thể quét toàn bộ bộ gen để xác định các QTL liên kết với khả năng kháng bệnh gan thận mủ. Phát hiện QTL cung cấp mục tiêu cụ thể cho các phương pháp chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (MAS), giúp tăng cường khả năng kháng bệnh một cách chính xác hơn.

3.3. Xây dựng bản đồ di truyền liên kết cá tra kháng bệnh

Bản đồ di truyền liên kết mô tả vị trí tương đối của các chỉ thị và gen trên nhiễm sắc thể. Việc xây dựng bản đồ di truyền dựa trên dữ liệu SNP và SSR giúp hình dung cấu trúc bộ gen cá tra. Bản đồ này là công cụ cơ bản để định vị QTL và các gen quan trọng, đồng thời cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phân bố của các gen liên quan đến khả năng kháng bệnh. Một bản đồ di truyền chi tiết sẽ là nền tảng vững chắc cho các chiến lược chọn giống hiệu quả, đặc biệt trong việc ứng dụng chọn lọc bộ gen (GS).

IV. Chiến lược chọn lọc bộ gen cá tra kháng bệnh BNP

Chiến lược chọn lọc bộ gen (Genomic selection - GS) đại diện cho một bước tiến vượt bậc trong chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ. Không giống như chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (MAS) chỉ tập trung vào một số chỉ thị cụ thể, GS sử dụng thông tin từ hàng ngàn chỉ thị SNP phân bố khắp bộ gen để ước tính giá trị giống của từng cá thể. Điều này cho phép dự đoán chính xác hơn khả năng di truyền của cá thể đối với các tính trạng phức tạp như tính kháng bệnh, vốn bị ảnh hưởng bởi nhiều gen với hiệu ứng nhỏ. Mô hình GS tổng hợp dữ liệu kiểu gen và kiểu hình từ một quần thể tham chiếu, sau đó sử dụng thông tin này để dự đoán giá trị giống ước tính bộ gen (GEBV) cho các cá thể chưa có dữ liệu kiểu hình. Việc áp dụng GS giúp đẩy nhanh chu kỳ chọn lọc, đặc biệt hữu ích cho các tính trạng khó đo lường hoặc chỉ biểu hiện ở giai đoạn trưởng thành. Mục tiêu của GS là tối ưu hóa việc chọn lọc cá thể bố mẹ, nhằm cải thiện hệ số di truyền tính kháng bệnh qua các thế hệ. Điều này đòi hỏi đầu tư vào công nghệ giải trình tự gen và phân tích dữ liệu lớn. Tuy nhiên, lợi ích mang lại từ việc có được thế hệ cá tra kháng bệnh mạnh mẽ hơn sẽ vượt xa chi phí ban đầu. Chiến lược này không chỉ giúp giảm thiểu tác động của bệnh Edwardsiella ictaluri mà còn nâng cao tổng thể sức khỏe và năng suất của đàn cá tra, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Việc triển khai GS một cách hiệu quả cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học và các trại sản xuất giống.

4.1. Quy trình chọn lọc bộ gen GS cho cá tra

Quy trình chọn lọc bộ gen (GS) bắt đầu bằng việc xây dựng quần thể tham chiếu. Quần thể này bao gồm các cá thể đã được xác định kiểu gen bằng chỉ thị SNP và kiểu hình về tính kháng bệnh. Sau đó, mô hình thống kê được phát triển để ước tính mối quan hệ giữa kiểu gen và kiểu hình. Mô hình này được sử dụng để dự đoán giá trị giống ước tính bộ gen (GEBV) cho các cá thể chọn lọc chỉ dựa trên dữ liệu kiểu gen của chúng. Các cá thể có GEBV cao nhất sẽ được chọn làm bố mẹ cho thế hệ tiếp theo. Quy trình này lặp lại qua các thế hệ.

4.2. Tính toán giá trị giống ước tính bộ gen GEBV

Giá trị giống ước tính bộ gen (GEBV) là một chỉ số quan trọng trong chọn lọc bộ gen. GEBV dự đoán giá trị di truyền của một cá thể đối với một tính trạng cụ thể, dựa trên thông tin từ hàng ngàn chỉ thị SNP trên toàn bộ bộ gen. Nó được tính toán bằng cách sử dụng các thuật toán phức tạp phân tích mối liên hệ giữa các chỉ thị này và kiểu hình trong quần thể tham chiếu. GEBV cung cấp ước tính chính xác hơn so với chỉ số giá trị giống ước tính (EBV) truyền thống, cho phép chọn lọc những cá thể có khả năng di truyền tốt nhất cho tính kháng bệnh.

4.3. Cải thiện hệ số di truyền tính kháng bệnh qua GS

Chọn lọc bộ gen (GS) có khả năng cải thiện đáng kể hệ số di truyền tính kháng bệnh ở cá tra. Bằng cách chọn lọc dựa trên GEBV, nhà lai tạo có thể chọn lọc các cá thể mang tổ hợp gen tối ưu cho khả năng kháng bệnh. Điều này cho phép tăng cường tần suất của các alen kháng bệnh trong quần thể qua từng thế hệ. Tốc độ cải thiện di truyền của tính kháng bệnh sẽ nhanh hơn so với các phương pháp chọn lọc truyền thống, góp phần tạo ra những giống cá tra có sức đề kháng mạnh mẽ hơn với Edwardsiella ictaluri và bệnh gan thận mủ.

V. Tối ưu hóa chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ

Việc tối ưu hóa chương trình chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các nguyên lý di truyền số lượng và công nghệ di truyền phân tử tiên tiến. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các thế hệ cá tra không chỉ có khả năng kháng bệnh vượt trội mà còn duy trì được tốc độ tăng trưởng và chất lượng sản phẩm cao. Điều này đảm bảo hiệu quả kinh tế cho người nuôi và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Việc tích hợp chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (MAS) và chọn lọc bộ gen (GS) vào quy trình chọn giống truyền thống mang lại hiệu quả gấp nhiều lần. Các chỉ thị phân tử như SNP và SSR cung cấp công cụ chính xác để xác định các cá thể mang gen kháng bệnh ở giai đoạn sớm, từ đó rút ngắn chu kỳ chọn lọc. Chương trình cần liên tục đánh giá hiệu quả của các chiến lược chọn lọc, điều chỉnh dựa trên dữ liệu thu thập được từ các thế hệ tiếp theo. Phát triển bền vững nguồn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ không chỉ giải quyết vấn đề bệnh tật mà còn góp phần vào sự phát triển ổn định của ngành thủy sản quốc gia. Các giải pháp kỹ thuật đề xuất từ nghiên cứu này sẽ là nền tảng vững chắc cho các chương trình chọn giống trong tương lai, hướng tới một ngành nuôi trồng cá tra an toàn, hiệu quả và thân thiện với môi trường. Sự hợp tác giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và các doanh nghiệp sản xuất giống là cần thiết để chuyển giao công nghệ và ứng dụng rộng rãi các thành tựu khoa học vào thực tiễn sản xuất. Việc liên tục cập nhật công nghệ và phương pháp mới sẽ đảm bảo rằng chương trình chọn giống luôn đi đầu trong việc đối phó với các thách thức mới nổi về dịch bệnh.

5.1. Kết hợp công nghệ di truyền phân tử và số lượng

Sự kết hợp giữa di truyền phân tử và di truyền số lượng là chìa khóa để tối ưu hóa chọn giống. Di truyền số lượng cung cấp khung lý thuyết về các thông số di truyền như hệ số di truyền tính kháng bệnh. Di truyền phân tử cung cấp các công cụ như chỉ thị SNP, SSR và các phương pháp như MAS, GS để thực hiện việc chọn lọc với độ chính xác cao. Sự phối hợp này cho phép nhận diện các cá thể tốt nhất một cách hiệu quả, đẩy nhanh tốc độ cải thiện di truyền đồng thời giảm thiểu chi phí và thời gian.

5.2. Hướng phát triển cho các thế hệ cá tra tiếp theo

Các thế hệ cá tra tiếp theo sẽ được hưởng lợi từ chương trình chọn giống liên tục và cải tiến. Hướng phát triển tập trung vào việc duy trì và tăng cường khả năng kháng bệnh, đồng thời không ngừng cải thiện các tính trạng tăng trưởng và chất lượng thịt. Việc theo dõi chặt chẽ sự thay đổi di truyền của quần thể và thích ứng với các chủng Edwardsiella ictaluri mới là điều cần thiết. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá thêm các gen kháng bệnh mới và tối ưu hóa mô hình chọn lọc bộ gen để đạt hiệu quả tối đa.

5.3. Đảm bảo năng suất và chất lượng cho ngành cá tra

Mục tiêu cuối cùng của chương trình chọn giống là đảm bảo năng suất và chất lượng sản phẩm cá tra. Cá tra kháng bệnh gan thận mủ giúp giảm tỷ lệ chết, tăng tỷ lệ sống và đồng đều kích cỡ, từ đó nâng cao sản lượng thu hoạch. Chất lượng sản phẩm cũng được cải thiện do giảm sử dụng kháng sinh. Điều này tạo ra sản phẩm an toàn hơn cho người tiêu dùng và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu xuất khẩu, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp cá tra.

Mục lục chi tiết luận án

Trang tựa
Mục lục
Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt
Danh mục tên khoa học các loài
Danh mục các bảng
Danh mục các hình
Danh mục phụ lục
MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan về nghề nuôi cá tra
1.2. Tình hình sản xuất và xuất khẩu cá tra
1.3. Tình hình dịch bệnh và các phương pháp phòng, trị bệnh cho cá tra
1.4. Chọn giống kháng bệnh các đối tượng thủy sản
1.4.1. Chọn giống kháng bệnh các đối tượng thủy sản trên thế giới
1.4.2. Các đối tượng và các tính trạng được chọn giống trên thế giới
1.4.3. Các chương trình chọn giống kháng bệnh trên thế giới
1.4.4. Chọn giống kháng bệnh các đối tượng thủy sản ở Việt Nam
1.4.5. Các đối tượng và các tính trạng được chọn giống ở Việt Nam
1.4.6. Chọn giống theo tính trạng kháng bệnh ở Việt Nam
1.5. Các giải pháp kỹ thuật hỗ trợ nâng cao hiệu quả của chọn giống trên động vật thủy sản
1.5.1. Các ứng dụng của chỉ thị phân tử để truy xuất phả hệ trong các chương trình chọn giống trên động vật thủy sản
1.5.2. Các chỉ thị phân tử được dùng trong truy xuất phả hệ
1.5.3. Microsatellite dùng trong truy xuất phả hệ
1.5.4. Các chỉ tiêu đáp ứng miễn dịch được nghiên cứu phục vụ chọn giống kháng bệnh trên động vật thủy sản
2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Phương pháp cho nội dung 1 về ứng dụng di truyền số lượng ước tính các thông số di truyền tính trạng kháng bệnh gan thận mủ ở thế hệ G1 cá tra và đề xuất chọn lọc
2.1.1. Nuôi vỗ cá bố mẹ G0, phối ghép cặp để sản xuất gia đình đàn con G1, ương nuôi các gia đình G1 đến kích cỡ đánh dấu và đánh dấu từng cá thể
2.1.1.1. Nuôi vỗ cá bố mẹ G0
2.1.1.2. Phối ghép cặp để sản xuất gia đình đàn con G1
2.1.1.3. Ương cá bột lên cá hương
2.1.1.4. Ương nuôi các gia đình cá hương đến kích cỡ đánh dấu
2.1.1.5. Đánh dấu các gia đình và thuần dưỡng sau đánh dấu
2.1.2. Cảm nhiễm bệnh gan thận mủ các cá thể và gia đình cá hương và cá giống G1 để đánh giá khả năng kháng bệnh
2.1.2.1. Thuần cá thí nghiệm và chuẩn bị vi khuẩn trước thí nghiệm cảm nhiễm
2.1.2.2. Kiểm tra cá trước thí nghiệm cảm nhiễm
2.1.2.3. Cảm nhiễm bệnh gan thận mủ các gia đình cá hương và cá giống
2.1.2.4. Theo dõi các thông số môi trường và tái phân lập vi khuẩn trong quá trình cảm nhiễm
2.1.2.5. Thu thập số liệu
2.1.3. Nuôi tăng trưởng các cá thể và gia đình cá giống G1 để đánh giá tăng trưởng và tỉ lệ sống lúc thu hoạch
2.1.3.1. Nuôi tăng trưởng các gia đình cá giống
2.1.3.2. Thu thập số liệu
2.1.4. Ước tính hệ số di truyền tính trạng kháng bệnh gan thận mủ ở giai đoạn cá hương và cá giống và tính trạng tăng trưởng và tỉ lệ sống lúc thu hoạch ở G1
2.1.4.1. Hệ số di truyền tính trạng kháng bệnh gan thận mủ
2.1.4.2. Hệ số di truyền các tính trạng tăng trưởng và tỉ lệ sống lúc thu hoạch
2.1.5. Ước tính tương quan di truyền giữa các tính trạng kháng bệnh hai giai đoạn cá hương và cá giống, kháng bệnh giai đoạn cá giống với tính trạng tăng trưởng và tỉ lệ sống lúc thu hoạch
2.1.5.1. Tương quan di truyền giữa các tính trạng kháng bệnh hai giai đoạn cá hương và cá giống
2.1.5.2. Tương quan giữa các tính trạng kháng bệnh ở giai đoạn cá giống
2.1.5.3. Tương quan di truyền giữa kháng bệnh giai đoạn cá giống với tính trạng tăng trưởng và tỉ lệ sống lúc thu hoạch
2.1.6. Ước tính hiệu quả chọn lọc của tính trạng kháng bệnh gan thận mủ giai đoạn cá giống trên quần thể G1
2.1.7. Đề xuất định hướng chọn lọc thế hệ G1
2.2. Phương pháp cho nội dung 2 về nghiên cứu các giải pháp kỹ thuật hỗ trợ nâng cao hiệu quả của chọn giống cá tra kháng bệnh trong tương lai
2.2.1. Phương pháp về ứng dụng di truyền phân tử nghiên cứu bộ chỉ thị phân tử microsatellite truy xuất phả hệ các gia đình cá tra phục vụ chọn giống
2.2.1.1. Vật liệu nghiên cứu
2.2.1.2. Phương pháp tách chiết ADN tổng số, PCR và điện di mao quản, ghi nhận sản phẩm
2.2.1.3. Sàng lọc các microsatellite ổn định, đa hình và phù hợp cho thử nghiệm truy xuất phả hệ
2.2.1.4. Thử nghiệm truy xuất phả hệ trên 50 gia đình gồm 90 cá bố mẹ G0 và 500 cá con G1
2.2.2. Phương pháp về đánh giá và đề xuất chỉ tiêu miễn dịch tiềm năng là tính trạng kháng bệnh gan thận mủ phục vụ chọn giống trong tương lai
2.2.2.1. Lựa chọn hai nhóm gia đình kháng bệnh cao và thấp dựa vào giá trị EBV giai đoạn cá giống
2.2.2.2. Cảm nhiễm và đánh giá các chỉ tiêu đáp ứng miễn dịch không đặc hiệu và đặc hiệu của hai nhóm gia đình kháng bệnh cao và thấp
2.2.2.3. Đánh giá và đề xuất chỉ tiêu đáp ứng miễn dịch làm chỉ tiêu xác định khả năng kháng bệnh gan thận mủ
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Ứng dụng di truyền số lượng ước tính các thông số di truyền tính trạng kháng bệnh gan thận mủ ở thế hệ G1 cá tra và đề xuất chọn lọc
3.1.1. Nuôi vỗ cá bố mẹ G0, phối ghép cặp để sản xuất gia đình đàn con G1, ương nuôi các gia đình G1 đến kích cỡ đánh dấu và đánh dấu từng cá thể
3.1.1.1. Kết quả nuôi vỗ cá bố mẹ G0
3.1.1.2. Kết quả ương nuôi các gia đình từ giai đoạn cá bột đến giai đoạn đánh dấu
3.1.1.3. Kết quả đánh dấu các gia đình cá giống
3.1.2. Kết quả cảm nhiễm bệnh gan thận mủ các cá thể và gia đình cá hương và cá giống G1 để đánh giá khả năng kháng bệnh
3.1.2.1. Kết quả thí nghiệm thăm dò liều cảm nhiễm
3.1.2.2. Kết quả thí nghiệm cảm nhiễm trên 33 gia đình cá hương và 130 gia đình cá giống để đánh giá khả năng kháng bệnh
3.1.3. Kết quả nuôi tăng trưởng các cá thể và gia đình cá giống G1 để đánh giá tăng trưởng và tỉ lệ sống lúc thu hoạch
3.1.4. Kết quả ước tính các hệ số di truyền tính trạng kháng bệnh gan thận mủ ở giai đoạn cá hương và cá giống, tính trạng tăng trưởng và tỉ lệ sống lúc thu hoạch ở G1
3.1.4.1. Hệ số di truyền tính trạng kháng bệnh gan thận mủ
3.1.4.2. Hệ số di truyền các tính trạng tăng trưởng và tỉ lệ sống lúc thu hoạch
3.1.5. Kết quả ước tính tương quan di truyền giữa các tính trạng kháng bệnh hai giai đoạn cá hương và cá giống, kháng bệnh giai đoạn cá giống với tính trạng tăng trưởng và tỉ lệ sống lúc thu hoạch
3.1.5.1. Tương quan di truyền giữa các tính trạng kháng bệnh hai giai đoạn cá hương và cá giống
3.1.5.2. Tương quan di truyền giữa các tính trạng kháng bệnh quan sát của 130 gia đình cá giống
3.1.5.3. Tương quan di truyền giữa kháng bệnh giai đoạn cá giống với tính trạng tăng trưởng và tỉ lệ sống lúc thu hoạch
3.1.6. Hiệu quả chọn lọc ước tính trên tính trạng kháng bệnh gan thận mủ giai đoạn cá giống trên quần thể G1
3.1.7. Đề xuất định hướng chọn lọc thế hệ G1
3.2. Kết quả ứng dụng di truyền phân tử nghiên cứu các giải pháp kỹ thuật hỗ trợ nâng cao hiệu quả của chọn giống cá tra kháng bệnh trong tương lai
3.2.1. Kết quả ứng dụng di truyền phân tử nghiên cứu bộ chỉ thị phân tử microsatellite truy xuất phả hệ các gia đình cá tra phục vụ chọn giống
3.2.1.1. Kết quả sàng lọc các microsatellite ổn định, đa hình và phù hợp cho thử nghiệm truy xuất phả hệ
3.2.1.2. Kết quả thử nghiệm truy xuất phả hệ trên 50 gia đình
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tài liệu ứng dụng di truyền phân tử và di truyền số lượng phục vụ chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH ỨNG DỤNG DI TRUYỀN PHÂN TỬ VÀ DI TRUYỀN SỐ LƯỢNG PHỤC VỤ CHỌN GIỐNG CÁ TRA KHÁNG BỆNH GAN THẬN MỦ Chuyên ngành: Nuôi trồng Thủy sản Mã số: 9 62 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP Thành phố Hồ Chí Minh – 12/2022 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH ỨNG DỤNG DI TRUYỀN PHÂN TỬ VÀ DI TRUYỀN SỐ LƯỢNG PHỤC VỤ CHỌN GIỐNG CÁ TRA KHÁNG BỆNH GAN THẬN MỦ Chuyên ngành: Nuôi trồng Thủy sản Mã số: 9 62 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP Thành phố Hồ Chí Minh – 12/2022 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan những công bố trong luận án “Ứng dụng di truyền phân tử và di truyền số lượng phục vụ chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ” là trung thực và một phần kết quả trong nghiên cứu thuộc đề tài ‘Ứng dụng công nghệ sinh học chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ’, thuộc Đề án phát triển và ứng dụng công nghệ sinh học trong lĩnh vực thủy sản đến năm 2020 - Bộ Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn’ và đề tài “Cung cấp cá tra chọn giống cho người dân Đồng bằng sông Cửu Long”, thuộc chương trình VLIR-OUS, mã số đề tài SI-2019-01-26. Những số liệu trong luận án được phép công bố với sự đồng ý của các chủ nhiệm đề tài.

Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án này chưa từng được tác giả khác công bố trong bất kì công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN iii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới TS. Nguyễn Văn Sáng và TS. Nguyễn Hữu Thịnh, những người thầy hướng dẫn khoa học đã tận tình định hướng, hướng dẫn và hỗ trợ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành nội dung các chuyên đề, bài báo và luận án.

Tôi luôn trân trọng và biết ơn sâu sắc về những hỗ trợ quý báu từ hai Thầy trong những năm học vừa qua. Xin được gửi lời cảm ơn đến Ban chủ nhiệm cùng toàn thể các Thầy/Cô Giảng viên, Cán bộ và Viên chức của Khoa Thủy Sản và của phòng Sau đại học thuộc trường Đại học Nông Lâm Tp. Hồ Chí Minh đã có những góp ý về chuyên môn hữu ích cũng như tạo điều kiện thuận lợi về thời gian và các thủ tục hành chính để tôi có thể hoàn thành chương trình học tập, nghiên cứu và luận án. Xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản II cùng các phòng chức năng đã tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.

Chân thành cám ơn các cán bộ tại Trại Nghiên cứu Thực nghiệm Thủy sản Gò Vấp, Trung tâm Quan trắc Môi trường và Bệnh Nam Bộ, Trung tâm Quốc gia Giống Thủy sản Nước ngọt Nam Bộ và Trung tâm Công nghệ Sinh học (thuộc Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản II) đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện về cơ sở vật chất cho tôi trong suốt quá trình thực nghiệm. Ngoài ra, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Phòng thí nghiệm Đa dạng Di truyền và Tiến hóa (Laboratory of Biodiversity and Evolutionary Genomics), Khoa Sinh học, Đại học KU Leuven (Vương quốc Bỉ) với những hỗ trợ về công nghệ và kĩ thuật để thực hiện thí nghiệm. Xin được gửi lời biết ơn sâu sắc đến Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Sinh học cùng toàn thể các Thầy/Cô Giảng viên, Cán bộ, Viên chức trường Đại học Sư Phạm Tp. Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện thuận lợi về giảng dạy để tôi có thể hoàn thành chương trình học tập và luận án.

iv Tôi xin gửi lời cảm ơn đến ThS. Nguyễn Hữu Phúc, ThS. Võ Hồng Phượng, TS. Nguyễn Thanh Vũ, ThS.

Trần Văn Nhiên, CN. Nguyễn Hoàng Thông, CN. Lê Hoàng Khôi Nguyên, CN. Nguyễn Thị Thảo Sương, CN.

Huỳnh Thị Trúc Quân và SV. Lưu Tăng Phúc Khang đã luôn sát cánh, động viên, chia sẻ mọi khó khăn với tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Và cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai bên gia đình đã luôn động viên để tôi có thể thực nghiệm và hoàn thành luận án đúng thời gian cho phép. Một lần nữa tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc với tất cả sự giúp đỡ quý báu trên.

HCM, ngày 15 tháng 12 năm 2022 Tác giả luận án v TÓM TẮT Nghiên cứu chọn giống cá tra (Pangasianodon hypophthalmus) kháng bệnh gan thận mủ thế hệ G1 và các giải pháp kĩ thuật cho chọn lọc cá tra kháng bệnh thế hệ tiếp theo với các nội dung và kết quả đạt được là: • Ước tính các thông số di truyền tính trạng kháng bệnh gan thận mủ ở thế hệ G1 cá tra và đề xuất chọn lọc: Nghiên cứu đã sản xuất 155 gia đình full-sib và half-sib, ương đến kích cỡ cá giống còn lại 130 gia đình và đánh dấu từ PIT 7.664 con cá giống thuộc 130 gia đình cho thí nghiệm đánh giá khả năng kháng bệnh trong 2 bể, 16. Số lượng cá cho vào bể 1, bể 2 là 3.832/bể, mật độ cá là 1 cá/4,1 lít nước, nhiệt độ từ 26 - 28oC. Chủng vi khuẩn Edwardsiella ictaluri Gly09M được sử dụng để gây cảm nhiễm cá thí nghiệm bằng phương pháp cohabitant kết hợp (tỉ lệ ghép cá cohabitant là 35% và liều bổ sung vi khuẩn là 105 CFU/mL). Ngoài ra, các cá thể thuộc 130 gia đình cá giống sau đánh dấu cũng được thả nuôi đánh giá tăng trưởng trong ao, trung bình 45 con/gia đình, tổng 5.838 cá thể được thả nuôi trong ao 2.

Sau 156 ngày nuôi, thu hoạch và thu thập số liệu về tỉ lệ sống, khối lượng, chiều dài. Ngoài ra, ở giai đoạn cá hương, 33 gia đình với 50 cá thể/gia đình được tiến hành cảm nhiễm bằng phương pháp ngâm nhằm đánh giá khả năng kháng bệnh gan thận mủ và ước tính các thông số di truyền ở giai đoạn này. Nghiên cứu áp dụng mô hình tuyến tính hỗn hợp cá thể ước tính thông số di truyền trên tính trạng kháng bệnh giai đoạn cá hương, cá giống và tính trạng tăng trưởng, tỉ lệ sống lúc thu hoạch. Kết quả cho thấy, hệ số di truyền trên cá giống tại giai đoạn cắt ngang tỉ lệ sống toàn bộ 50%, 25% trong thí nghiệm cảm nhiễm bệnh gan thận mủ ở mức trung bình đến cao (0,22 - 0,38); đồng thời nếu chọn lọc tăng khả năng kháng bệnh ở giai đoạn cá giống không làm giảm khả năng kháng bệnh ở giai đoạn cá hương và tăng trưởng khi thu hoạch nhờ vào tương quan thuận giữa các tính trạng với nhau.

Nghiên cứu đã đề xuất được tính trạng sống chết tại cắt ngang tỉ lệ sống toàn bộ cá thí nghiệm 50% và 25% để xử lí số liệu nhằm ước tính giá trị chọn giống cho chọn lọc. vi • Nghiên cứu các giải pháp kĩ thuật hỗ trợ nâng cao hiệu quả của chọn giống cá tra kháng bệnh trong tương lai với các kết quả đạt được: - Nghiên cứu chỉ thi ̣phân tử microsatellite truy xuất phả hệ các gia đình cá tra phục vụ chọn giống: nghiên cứu sử dụng 10 microsatellite trong 01 bộ chỉ thị multiplex PCR. Nghiên cứu thực hiện sàng lọc các microsatellite đa hình, ổn định, phù hợp cho truy xuất phả hệ trên 50 mẫu cá tra bố mẹ G0, 50 mẫu cá con G1 và truy xuất phả hệ trên 50 gia đình bằng phương pháp xác định bố mẹ dựa trên khả năng. Các chỉ thi ̣microsatellite trong phân tích truy xuất phả hệ được tính tần số null-alen, tỉ lệ lỗi ghi nhận kiểu gen và tỉ lệ mismatch.

Kết quả cho thấy, 10 microsatellite đều ổn định, đa hình và phù hợp cho truy xuất phả hệ. Khi truy xuất phả hệ trên 50 gia đình sử dụng 10 microsatellite, Pahy-02 có tần số null-alen cao nên bị loại trừ ra khỏi truy xuất phả hệ. Bộ chỉ thị còn lại gồm 9 microsatellite có tỉ lệ truy xuất cả bố và mẹ đúng trong tất cả các gia đình cao (93,4%), đặc biệt trên gia đình con bố có half-sib (94,0%). Do đó, có thể ứng dụng 9 chỉ thị microsatellite vào truy xuất các gia đình cá tra chọn giống thay cho phương pháp đánh dấu vật lí như dấu PIT.

- Đánh giá và đề xuất chỉ tiêu miễn dịch tiềm năng là tính trạng kháng bệnh gan thận mủ phục vụ chọn giống: nghiên cứu lựa chọn hai nhóm gia đình cá giống kháng bệnh cao và thấp (3 gia đình/nhóm) thông qua giá tri ƒchọn giống ước tính (EBV) tại giai đoạn cắt ngang tỉ lệ cá sống toàn bộ cá thí nghiệm 50% trong thí nghiệm cảm nhiễm. Hai nhóm gia đình kháng bệnh cao và thấp này tiếp tục được gây cảm nhiễm nhằm đánh giá khả năng đáp ứng miễn dịch và xác định các chỉ tiêu miễn dịch giúp đánh giá được khả năng kháng bệnh của các cá thể phục vụ chọn giống. Tổng 119 cá thể KBC và KBT được thu mẫu máu và mẫu mô để đánh giá khả năng đáp ứng miễn dịch (tổng hồng cầu, tổng bạch cầu, bạch cầu đơn nhân, trung tính, lympho, trung tâm đại thực bào sắc tố ở gan, thận và lách và khả năng thực bào của đại thực bào, hiệu giá kháng thể) qua các thời điểm: ngay trước khi cảm nhiễm, 24, 48, 264 và 312 giờ sau cảm nhiễm. Kết quả cho thấy các chỉ tiêu miễn dịch đều có tiềm năng xác định các cá thể thuộc nhóm KBC hay KBT ở các thời điểm 24 - 48 hpi và 264 - 312 hpi, đặc biệt giai đoạn 24 - 48 hpi với các chỉ tiêu miễn dịch gồm bạch cầu trung tính, hiệu giá kháng thể, trung tâm đại thực bào ở gan.

vii SUMMARY Research on selective breeding of striped catfish (Pangasianodon hypophthalmus) resistant to Bacillary Necrosis of Pangasius (BNP) in G1 and technical solutions to apply for the next generation of selection were carried out and achieved main results as following:  Genetic parameters’ estimation for resistance to BNP and suggestion for selection in the G1 generation: There were 155 full-sib and half-sib families produced. There were 130 families successfully nursed up till tagging size. Fish to be challenged (a total of 7,664 fish) were tagged by Passive Integrated Transponder (PIT) and then transferred to two replicate tanks, 16,000 litres each tank. The number of fish stocked in tank 1 and tank 2 was 3,832/tank, respectively and the density in challenge-test tanks was 1 fish/4.1 litres of water.

The water temperature was from 26 - 28oC. Bacterial strain Edwardsiella ictaluri Gly09M was used in the challenge- test experiment by combined cohabitant method with the ratio of cohabitant fish to the number of test fish 35% and bacteria addition to the test tanks at a density of 105 bacteria/mL water applied.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ứng dụng di truyền phân tử chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ (2022) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/che-bien-thuy-san/tai-lieu-u-ng-du-ng-di-truye-n-phan-tu-va-di-truye-n-so-luo-ng-phu-c-vu-chon

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng di truyền phân tử chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Ứng dụng di truyền phân tử chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ, nâng cao năng suất và chất lượng nuôi trồng thủy sản.

Luận án "Ứng dụng di truyền phân tử chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Ứng dụng di truyền phân tử chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng di truyền phân tử chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng Thủy sản. Danh mục: Chế Biến Thủy Sản.

Luận án "Ứng dụng di truyền phân tử chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng di truyền phân tử chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng di truyền phân tử chọn giống cá tra kháng bệnh gan thận mủ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter