Nghiên cứu thành phần hóa học và quy trình chế biến sản phẩm tăng cường sức khỏe từ cua lột Scylla - Luận án tiến sĩ hóa học
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế biến cua lột Scylla thành sản phẩm dinh dưỡng, nâng cao giá trị sức khỏe người dùng.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
245
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giá trị dinh dưỡng của cua lột Scylla trong chế biến
- Số trang:
- 245 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Phương Lan
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giá trị dinh dưỡng của cua lột Scylla trong chế biến
Cua lột Scylla là nguồn nguyên liệu thủy sản cao cấp. Quá trình lột xác giúp toàn bộ cơ thể cua mềm mại. Người dùng có thể tiêu thụ toàn bộ phần vỏ và thịt. Nghiên cứu hóa học chứng minh cua lột giàu protein tinh khiết. Nguồn protein này chứa đầy đủ các axit amin thiết yếu. Hàm lượng lipid phân cực và khoáng chất vi lượng trong cua rất phong phú. Các hợp chất sinh học này giúp bồi bổ cơ thể nhanh chóng. Hoạt động chế biến thủy hải sản hiện đại tập trung khai thác tối đa sinh khối cua. Các phân đoạn hóa thực vật và động vật trong cua hỗ trợ phát triển thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Việc làm chủ thành phần hóa lý tạo tiền đề vững chắc cho công nghệ chế biến sâu.
1.1. Đặc điểm sinh học của loài cua biển lột xác Scylla
Cua biển lột xác thuộc chi Scylla phân bố rộng tại các vùng rừng ngập mặn. Hai đối tượng nghiên cứu chủ yếu là Scylla paramamosain và Scylla serrata. Chu kỳ lột xác là giai đoạn phát triển trọng yếu của loài giáp xác này. Dưới tác động của hormone ecdysone, cua rụng bỏ lớp vỏ canxi cứng cũ. Cơ thể cua hấp thụ nước và hình thành lớp vỏ biểu bì mới rất mềm. Giai đoạn này giúp cua giữ lại trọn vẹn dinh dưỡng nội sinh. Cơ thịt của cua lột tích tụ lượng lớn dưỡng chất để phục vụ tái tạo mô. Tỷ lệ ăn được của cua lột đạt gần 100%. Nguồn nguyên liệu này có giá trị kinh tế và dược lý vượt trội so với cua vỏ cứng thông thường.
1.2. Phân tích thành phần hóa học và khoáng chất cua lột
Thành phần hóa học cơ bản của cua lột gồm nước, protein, lipid tổng và khoáng vô cơ. Hàm lượng protein chiếm tỷ lệ cao trong chất khô. Hệ axit amin cân đối với hàm lượng glutamic acid, arginine và leucine dồi dào. Hàm lượng tro thể hiện sự phong phú của các khoáng chất sinh học. Canxi và phospho tồn tại ở tỷ lệ tối ưu cho cơ thể người dễ hấp thu. Các vi chất như kẽm, sắt, magie, đồng và mangan phân bố đồng đều trong mô thịt. Khoáng chất từ cua biển hỗ trợ phát triển hệ xương và cải thiện chuyển hóa năng lượng. Phân tích định lượng khẳng định độ an toàn kim loại nặng của nguyên liệu đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
1.3. Lợi ích của hợp chất lipid phân cực và ecdysone tự nhiên
Phần lipid tổng trong cua lột Scylla chứa tỷ lệ cao các axit béo không no đa nối đôi. Nổi bật nhất là EPA và DHA thuộc nhóm omega-3. Hệ lipid phân cực đóng vai trò quan trọng cấu tạo màng tế bào thần kinh. Phospholipid tự nhiên trong cua lột có sinh khả dụng cao hơn lipid thực vật. Ngoài ra, sự hiện diện của hormone lột xác ecdysone mang lại giá trị sinh học đặc biệt. Ecdysone thúc đẩy quá trình tổng hợp protein cơ bắp và hỗ trợ chuyển hóa đường huyết. Hợp chất này kết hợp cùng chuỗi polyunsaturated fatty acids giúp tăng cường đề kháng. Đây là nền tảng hóa sinh giúp phát triển các sản phẩm tăng cường sức khỏe cao cấp.
II. Công nghệ thủy phân enzyme tạo thực phẩm chức năng từ cua
Công nghệ thủy phân sinh học là giải pháp đột phá trong chế biến cua lột Scylla. Phương pháp enzym giải phóng các chuỗi peptide ngắn mà không làm phá hủy axit amin. Kỹ thuật này thay thế hoàn toàn phương pháp thủy phân hóa học bằng axit hoặc kiềm độc hại. Quá trình xử lý kiểm soát nhiệt độ và pH ở mức ôn hòa. Sản phẩm thu được có độ hòa tan cao và khả năng hấp thu vượt trội. Thủy phân enzyme giúp loại bỏ mùi tanh đặc trưng của hải sản. Nguồn dịch đạm sau thủy phân dễ dàng phối trộn thành nhiều dạng dược phẩm. Công nghệ sinh học này nâng tầm giá trị thương phẩm cho nguồn nguyên liệu giáp xác.
2.1. Ứng dụng quy hoạch thực nghiệm RSM tối ưu hóa quá trình
Mô hình quy hoạch thực nghiệm theo phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) tối ưu hóa các thông số thủy phân. Phần mềm Design-Expert phân tích tương tác giữa nồng độ enzyme, nhiệt độ, pH và thời gian phản ứng. Mô hình toán học bậc hai mô tả chính xác biến thiên của độ thủy phân và hiệu suất thu hồi đạm. Các enzyme protease thương mại như alcalase, flavourzyme và protamex được khảo sát đối chứng. Kết quả thực nghiệm xác định điểm tối ưu nhằm cực đại hóa hàm lượng peptide có hoạt tính. Quy trình chuẩn hóa giảm thiểu chi phí năng lượng và nguyên liệu phụ trợ. Ứng dụng RSM đảm bảo tính ổn định công nghệ khi nâng quy mô sản xuất công nghiệp.
2.2. Kiểm soát độ thủy phân OPA và hàm lượng peptide sinh học
Độ thủy phân (DH) được giám sát chặt chẽ bằng phương pháp phản ứng với o-phthaldialdehyde (OPA). Phương pháp OPA định lượng chính xác số liên kết peptide bị cắt đứt. Việc kiểm soát DH ở mức thích hợp ngăn ngừa hiện tượng hình thành vị đắng do peptide kỵ nước. Các chuỗi peptide có kích thước phân tử nhỏ dưới 3000 Da chiếm tỷ trọng chủ yếu. Phân đoạn peptide ngắn này dễ dàng đi qua biểu mô ruột non vào máu. Kết quả điện di và sắc ký lọc gel chứng minh sự đồng nhất của dịch thủy phân. Hàm lượng nitrogen amin hòa tan tăng cao giúp nâng cao chỉ số giá trị sinh học của sản phẩm.
2.3. Khả năng bảo toàn axit amin thiết yếu trong bột đạm cua
Quá trình thủy phân có kiểm soát bảo toàn nguyên vẹn 18 loại axit amin trong thịt cua lột. Các axit amin thiết yếu như lysine, threonine, valine, isoleucine và methionine giữ hàm lượng cao. Tỷ lệ axit amin phân nhánh (BCAA) trong sản phẩm đạt mức lý tưởng cho phục hồi cơ bắp. Nhóm axit amin chống oxy hóa như glycine, proline và histidine phân bố đồng đều. Sản phẩm thủy phân không chứa các gốc tự do hay dẫn xuất phân hủy nhiệt độc hại. Dạng bột đạm sấy phun giữ nguyên màu sắc tự nhiên và hương vị dịu nhẹ. Nguồn dưỡng chất dễ tiêu hóa phù hợp cho người cao tuổi, trẻ suy dinh dưỡng và người bệnh sau phẫu thuật.
III. Hoạt tính sinh học từ sản phẩm tăng cường sức khỏe cua lột
Sản phẩm thủy phân từ cua lột Scylla sở hữu nhiều hoạt tính sinh học giá trị. Các chuỗi peptide và khoáng chất liên kết tạo nên tác động hiệp đồng bảo vệ sức khỏe. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh khả năng dọn dẹp gốc tự do mạnh mẽ của bột đạm cua. Dịch thủy phân làm giảm phản ứng viêm mô và bảo vệ cấu trúc tế bào. Hoạt chất sinh học từ cua kích thích sự biệt hóa của tế bào tạo xương và ức chế hủy cốt bào. Việc bổ sung chế phẩm cua lột hỗ trợ phục hồi thể lực và tăng cường miễn dịch tự nhiên. Đây là cơ sở khoa học để thương mại hóa thực phẩm chức năng từ cua.
3.1. Tác dụng chống oxy hóa và ngăn chặn peroxy hóa lipid MDA
Hoạt tính chống oxy hóa của dịch thủy phân cua lột được kiểm chứng qua chỉ số malondialdehyde (MDA). Sự tích tụ gốc tự do gây phá hủy màng lipid tế bào và sản sinh nồng độ cao MDA. Dịch peptide cua lột thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH và ABTS vượt trội theo liều lượng. Bột cua thủy phân ức chế rõ rệt quá trình peroxy hóa lipid ở gan và tim chuột thí nghiệm. Tác dụng này bắt nguồn từ các chuỗi tripeptide chứa axit amin thơm và kỵ nước. Chống oxy hóa nội sinh giúp ngăn ngừa lão hóa sớm và giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch mạn tính.
3.2. Hiệu quả kháng viêm và hỗ trợ phòng ngừa loãng xương
Thử nghiệm tiền lâm sàng ghi nhận tác dụng kháng viêm nổi bật của bột cua lột thủy phân. Hợp chất ức chế sản sinh các cytokine gây viêm như TNF-alpha và Interleukin-6. Đối với hệ xương khớp, sản phẩm cung cấp nguồn canxi hữu cơ và peptide vận chuyển canxi đặc hiệu. Thử nghiệm trên mô hình tế bào cho thấy dịch thủy phân thúc đẩy lắng đọng khoáng và tăng sinh nguyên bào xương. Đồng thời, quá trình ức chế hủy cốt bào giúp duy trì mật độ xương ổn định. Sử dụng sản phẩm thường xuyên hỗ trợ làm chậm tiến trình loãng xương ở người lớn tuổi và phụ nữ mãn kinh.
3.3. Khả năng ức chế tế bào ung thư và nâng cao hệ miễn dịch
Các phân đoạn peptide ngắn từ cua biển lột xác thể hiện hoạt tính gây độc chọn lọc trên dòng tế bào ung thư. Dịch chiết ức chế sự phân chia tế bào bất thường mà không gây hại cho tế bào lành. Cơ chế tác động liên quan đến việc kích hoạt con đường tự chết theo chương trình apoptosis của khối u. Bên cạnh đó, các hợp chất sinh học kích thích hoạt động của đại thực bào và tế bào lympho T. Hệ thống miễn dịch được tăng cường giúp cơ thể chống lại tác nhân nhiễm khuẩn. Sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị và nâng cao thể trạng người bệnh suy nhược.
IV. Thu hồi chitin chitosan chitooligosaccharide từ vỏ cua lột
Vỏ cua lột Scylla chứa hàm lượng lớn polysaccharide sinh học có giá trị kinh tế cao. Công nghệ chế biến thủy hải sản hiện đại hướng tới tận thu toàn bộ phụ phẩm. Quá trình khử khoáng và khử protein nhẹ nhàng giúp thu hồi chitin tinh khiết từ vỏ mềm. Quá trình khử acetyl sau đó chuyển hóa chitin thành polymer chitosan đa năng. Chitosan tiếp tục được cắt mạch bằng enzyme đặc hiệu để tạo ra chitooligosaccharide (COS). Hoạt chất COS tan hoàn toàn trong nước và có hoạt tính sinh học vượt bậc. Quy trình chế biến tuần hoàn khép kín giúp nâng cao hiệu quả kinh tế và thân thiện với môi trường.
4.1. Quy trình tách chiết chitin và chuyển hóa thành chitosan
Lớp vỏ mềm của cua biển lột xác có liên kết khoáng hóa thấp hơn vỏ cứng thông thường. Do đó, quy trình khử canxi bằng dung dịch axit loãng diễn ra nhanh chóng và êm dịu. Công đoạn khử protein sử dụng enzyme protease giúp bảo toàn độ dài mạch polymer chitin. Chitin thu được có độ xốp cao và độ tinh sạch vượt trội. Phản ứng deacetylation trong môi trường kiềm biến đổi chitin thành chitosan có mức độ khử acetyl cao trên 85%. Chitosan từ cua lột hòa tan tốt trong dung dịch axit hữu cơ loãng. Vật liệu sinh học này sở hữu tính kháng khuẩn, tạo màng mỏng và khả năng tương thích sinh học xuất sắc.
4.2. Thủy phân chọn lọc tạo hoạt chất sinh học COS từ vỏ cua
Chitooligosaccharide (COS) là sản phẩm phân giải mạch ngắn của chitosan có phân tử lượng dưới 5000 Da. Phản ứng cắt mạch chọn lọc sử dụng hệ enzyme chitosanase chuyên biệt. Kỹ thuật này kiểm soát chính xác mức độ trùng hợp của các oligomer glucosamine. Hợp chất COS hòa tan hoàn toàn trong nước ở mọi dải pH sinh lý. Sinh khả dụng của COS cao hơn gấp nhiều lần so với chitosan khối lượng phân tử lớn. Các thử nghiệm chỉ ra COS có hoạt tính kháng vi khuẩn gây bệnh và chống oxy hóa mạnh. COS được ứng dụng rộng rãi trong các công thức dược phẩm và mỹ phẩm sinh học chất lượng cao.
4.3. Giá trị gia tăng trong chuỗi chế biến thủy hải sản phụ phẩm
Tận thu vỏ cua lột để sản xuất chitin, chitosan và COS giải quyết triệt để vấn đề phế phụ phẩm. Ngành công nghiệp chế biến thủy hải sản chuyển dịch từ xả thải sang mô hình kinh tế tuần hoàn sinh học. Giá trị gia tăng của các dẫn xuất polysaccharide cao gấp hàng chục lần nguyên liệu thô ban đầu. Việc tận dụng trọn vẹn sinh khối cua giúp tối ưu hóa doanh thu cho các nhà máy chế biến. Nguồn nguyên liệu sạch từ vùng nuôi đạt chuẩn đảm bảo chất lượng thành phẩm đạt chuẩn quốc tế. Mô hình này mở ra hướng đi bền vững cho nghề nuôi và chế biến cua biển xuất khẩu.
V. Quy trình chế biến thủy hải sản từ cua lột Scylla serrata
Quy trình công nghệ chế biến bột cua lột được chuẩn hóa từ khâu thu mua nguyên liệu đến đóng gói. Loài cua Scylla paramamosain và Scylla serrata được sơ chế ngay sau khi thu hoạch lột xác. Dây chuyền sản xuất tích hợp các công đoạn nghiền mịn, thủy phân enzyme, lọc bã và cô đặc chân không. Bột đạm cua lột thành phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về vi sinh và độ ẩm. Sản phẩm có hạn sử dụng dài và dễ dàng vận chuyển phân phối. Toàn bộ quy trình vận hành khép kín đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và lưu giữ trọn vẹn dưỡng chất.
5.1. Tiêu chuẩn hóa nguyên liệu Scylla paramamosain đầu vào
Nguyên liệu cua lột Scylla paramamosain và Scylla serrata được thu gom tại các cơ sở nuôi đạt chuẩn VietGAP. Cua sau khi lột xác trong vòng 30 đến 60 phút được làm lạnh nhanh để đình chỉ trao đổi chất. Tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng loại bỏ hoàn toàn các cá thể dập nát hoặc có dấu hiệu biến chất. Mẫu nguyên liệu phải vượt qua các chỉ tiêu về dư lượng kháng sinh và hàm lượng kim loại nặng. Khâu rửa sạch bằng nước ozon giúp khử khuẩn bề mặt triệt để. Việc chuẩn hóa nguyên liệu đầu vào quyết định độ tinh khiết và hương vị tự nhiên của bột cua lột thành phẩm.
5.2. Công nghệ sấy phun và hoàn thiện sản phẩm tăng cường sức khỏe
Dịch đạm sau khi thủy phân và lọc trong được đưa vào hệ thống cô đặc chân không ở nhiệt độ thấp. Dịch cô đặc tiếp tục trải qua công đoạn sấy phun tạo bột với chất mang tự nhiên như maltodextrin. Công nghệ sấy phun bảo vệ các chuỗi peptide và vitamin nhạy cảm với nhiệt độ. Bột cua lột thu được có kích thước hạt siêu mịn, độ ẩm dưới 5% và hòa tan tức thì trong nước. Bột đạm được đóng gói trong bao bì nhôm phức hợp có bơm khí nitơ trơ. Dạng bào chế bột hòa tan hoặc viên nang cứng mang lại sự tiện lợi tối đa cho người sử dụng.
5.3. Tiềm năng thương mại hóa thực phẩm bảo vệ sức khỏe từ cua
Thị trường thực phẩm chức năng từ cua lột mở ra triển vọng thương mại to lớn tại Việt Nam và quốc tế. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng có nguồn gốc tự nhiên. Bột cua lột thủy phân định vị là nguồn cung cấp đạm sinh học, canxi tự nhiên và hoạt chất tăng lực. Sản phẩm phù hợp cho nhiều phân khúc khách hàng từ trẻ nhỏ, vận động viên đến người cao tuổi. Doanh nghiệp chế biến có thể phát triển đa dạng các dòng nước uống bổ dưỡng, viên nén và thực phẩm y học. Thành công từ nghiên cứu này tạo bước đột phá cho ngành công nghệ sinh học biển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (245 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------- NGUYỄN THỊ PHƢƠNG LAN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH CHẾ BIẾN SẢN PHẨM CÓ TÁC DỤNG TĂNG CƢỜNG SỨC KHỎE TỪ CUA LỘT (SCYLLA) LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội- 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------- NGUYỄN THỊ PHƢƠNG LAN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH CHẾ BIẾN SẢN PHẨM CÓ TÁC DỤNG TĂNG CƢỜNG SỨC KHỎE TỪ CUA LỘT (SCYLLA) LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số: 9.01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Quyết Chiến 2. Lê Tất Thành Hà Nội- 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam Ďoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Quyết Chiến và TS.
Lê Tất Thành. Các số liệu và kết quả thu Ďược trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa Ďược công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Thị Phương Lan luan an ii LỜI CẢM ƠN Với sự kính trọng, lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS. Nguyễn Quyết Chiến và TS.
Lê Tất Thành là những người thầy Ďã hướng dẫn tận tình và tạo mọi Ďiều kiện giúp Ďỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin Ďược cảm ơn sự giúp Ďỡ và tạo Ďiều kiện thuận lợi của Học Viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Tôi cũng xin Ďược cảm ơn sự quan tâm, giúp Ďỡ của GS. Phạm Quốc Long, Ban Lãnh Ďạo Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và Cục An toàn thực phẩm - Bộ Y tế, những người Ďã cùng tôi chia sẻ công việc cũng như Ďộng viên tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và học tập.
Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm thiên nhiên - Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Viện Kiểm nghiệm An toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia Ďã giúp Ďỡ tôi nhiệt tình trong suốt thời gian thực hiện luận án. Đặc biệt, tôi xin Ďược bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể những người thân trong gia Ďình tôi, bạn bè Ďã Ďộng viên Ďể tôi có thể hoàn thiện Ďược luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Thị Phương Lan luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG. xi DANH MỤC HÌNH. xiii MỞ ĐẦU.
Tổng quan về cua Scylla spp. Giới thiệu chung về cua. Giới thiệu về chi cua bùn Scylla. Giới thiệu chung về cua lột và nghề nuôi cua lột.
Tình hình sử dụng, chế biến cua lột. Các nghiên cứu hóa học về cua. Nghiên cứu về thành phần hóa học các loài cua biển trên thế giới. Nghiên cứu về thành phần hóa học của các loài cua bùn Scylla.
Nghiên cứu về các chất có hoạt tính sinh học của các loài cua. Hoạt tính chống oxy hóa. Hoạt tính kháng vi sinh vật. Các hoạt tính khác.
Hoạt tính của lipid và phospholipid. Công nghệ thuỷ phân protein trong chế biến thực phẩm. Giới thiệu chung .2 Tính chất hóa lý của protein thủy phân. Hoạt tính sinh học của protein thủy phân.
Ứng dụng của protein thủy phân. Các phương pháp thủy phân protein. Giới thiệu về quy hoạch thực nghiệm và tối ƣu hóa quy trình công nghệ hóa học .26 luan an iv 1. Giới thiệu về quy hoạch thực nghiệm (Phương pháp bề mặt đáp ứng – RSM).
Phần mềm quy hoạch thực nghiệm Design Expert 12. Định hƣớng nghiên cứu. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Các phương pháp xác định thành phần hóa học. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học. Phương pháp thủy phân bằng công nghệ enzym.
Phương pháp quy hoạch thực nghiệm và tối ưu hóa quy trình công nghệ. Sơ chế và xử lý mẫu cua lột. Sơ đồ nghiên cứu mẫu cua lột. Phân tích các thành phần hóa học cơ bản.
Xác định hàm lượng ẩm. Xác định hàm lượng tro. Xác định hàm lượng protein. Xác định hàm lượng lipid t ng.
Xác định khoáng chất. Xác định Ca, Mg, Na, K, P, Fe, Zn. Phương pháp xác định Cu, Mn. Xác định cholesterol, ecdysone.
Phân tích thành phần và hàm lƣợng axit amin. Xác định thành phần và hàm lƣợng các axit béo. Xác định thành phần và hàm lƣợng các lớp chất lipid trong lipid tổng. Phân tích các dạng phân tử của lipid phân cực.
Xác định các nhóm chất trong từng phân lớp lipid phân cực. Xác định các dạng phân tử của phân lớp phospholipid. Thử nghiệm hoạt tính sinh học. Thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào ung thư.
Thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa bằng phương pháp đo malondialdehyde (MDA). Thử nghiệm hoạt tính kháng viêm. Thử nghiệm hoạt tính chống loãng xương của sản phẩm thủy phân cua lột và sản phẩm thực phẩm chức năng từ bột cua lột thuỷ phân. Nghiên cứu và tối ƣu hóa quá trình thủy phân cua lột bằng enzym.
Thiết bị và nguyên liệu. Quy trình chung cho phản ứng thủy phân. Xác định độ thủy phân (phương pháp OPA) và hàm lượng peptid. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng.
Nghiên cứu tối ưu hóa quá trình thủy phân. Nghiên cứu và tối ƣu hóa quá trình sấy phun. Thiết bị và nguyên liệu. Quy trình chung.
Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sấy phun. Nghiên cứu tối ưu hóa quá trình sấy phun. Sản xuất bột cua lột thủy phân ở qui mô pilot. Sơ đồ định hƣớng nghiên cứu quy trình công nghệ tạo sản phẩm có tác dụng tăng cƣờng sức khỏe quy mô phòng thí nghiệm.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Thành phần hóa học của cua lột Scylla paramamosain. Các thành phần hóa học cơ bản. Hàm lượng ẩm và tro của cua lột. Hàm lượng protein.
Hàm lượng lipid. Hàm lượng vitamin. Hàm lượng khoáng chất. Thành phần và hàm lượng các axit amin .76 luan an vi 4.
Thành phần và hàm lượng các lớp chất lipid của cua lột. Thành phần và hàm lượng các axit béo. Xác định các dạng phân tử của lớp chất phospholipid. Hàm lượng cholesterol và ecdysone trong quá trình lột xác của cua lột.
Kết quả đánh giá hoạt tính sinh học của các lớp chất lipid của cua lột. Kết quả đánh giá hoạt tính kháng viêm. Kết quả đánh giá hoạt tính chống oxy hóa. Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư.
Xây dựng và tối ƣu hóa quy trình thủy phân cua lột bằng enzym. Nghiên cứu lựa chọn enzym cho quá trình thủy phân. Nghiên cứu ảnh hưởng của các đơn yếu tố đến hàm mục tiêu của quá trình. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của pH.
Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ nước bổ sung vào nguyên liệu. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ enzym/cơ chất (E/S). Kết quả khảo sát ảnh hưởng của thời gian thủy phân.
Nghiên cứu tối ưu hóa quá trình thủy phân bằng phương pháp bề mặt đáp ứng. Thiết lập mô hình và xây dựng ma trận kế hoạch thực nghiệm. Kiểm tra sự có nghĩa của mô hình. Tối ưu hóa quy trình thủy phân.
Kiểm tra lại mô hình tối ưu hóa. Xây dựng và tối ƣu hóa quy trình sấy phun sản phẩm thủy phân cua lột115 4. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm của quá trình sấy phun. Ảnh hưởng của tốc độ đầu phun đến chất lượng sản phẩm.
Thiết lập mô hình và xây dựng ma trận kế hoạch thực nghiệm. Ảnh hưởng của nhiệt độ khí sấy đầu vào đến chất lượng sản phẩm .117 luan an vii 4. Ảnh hưởng của tốc độ bơm dịch đến chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu tối ưu hóa quá trình sấy phun bằng phương pháp bề mặt đáp ứng.
Kiểm tra sự có nghĩa của mô hình. Tối ưu hóa quy trình sấy phun. Kiểm tra lại mô hình tối ưu hóa. Sản xuất bột cua lột thủy phân ở quy mô pilot.
Quy trình sản xuất. Thành phần hóa học của sản phẩm thủy phân cua lột. Thành phần và hàm lượng dinh dưỡng chính. Thành phần và hàm lượng khoáng chất.
Hoạt tính chống loãng xương của sản phẩm thủy phân cua lột và sản phẩm thực phẩm chức năng Boness từ bột cua lột thuỷ phân. Bào chế sản phẩm có tác dụng tăng cƣờng sức khỏe từ bột cua lột thủy phân. Sản phẩm “Forté Kid” chống còi xương ở trẻ em. Các nguyên liệu chính sử dụng để bào chế sản phẩm Forté Kid.
Quy trình bào chế bột dinh dưỡng Forté Kid. Đánh giá cảm quan kết quả của bột dinh dưỡng. Công thức sản phẩm Forté Kid. Sản phẩm “Boness” chống loãng xương.
Các nguyên liệu chính sử dụng để bào chế sản phẩm Boness. Xác định tá dược độn. Quy trình bào chế sản phẩm chống loãng xương Boness. Công thức sản phẩm chống loãng xương Boness .138 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.139 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .140 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Phương Lan (2021). Luận án tiến sĩ: Chế biến cua lột Scylla thành sản phẩm tăng cường sức khỏe [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/che-bien-thuy-san/scylla
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế biến cua lột Scylla thành sản phẩm tăng cường sức khỏe" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế biến cua lột Scylla thành sản phẩm dinh dưỡng, nâng cao giá trị sức khỏe người dùng.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế biến cua lột Scylla thành sản phẩm tăng cường sức khỏe" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế biến cua lột Scylla thành sản phẩm tăng cường sức khỏe" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế biến cua lột Scylla thành sản phẩm tăng cường sức khỏe" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Chế Biến Thủy Sản.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế biến cua lột Scylla thành sản phẩm tăng cường sức khỏe" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế biến cua lột Scylla thành sản phẩm tăng cường sức khỏe" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Chế biến cua lột Scylla thành sản phẩm tăng cường sức khỏe" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.