Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng tôn giáo đến mức sinh ở Xuân Ngọc, Nam Định
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của yếu tố tôn giáo đến mức sinh trong các cộng đồng thiên chúa giáo nghiên cứu trường hợp xã xuân ngọc huyện xuân trường tỉ
Xã hội học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Ảnh hưởng tôn giáo đến mức sinh Bối cảnh nghiên cứu
Nghiên cứu về ảnh hưởng của khung cảnh văn hóa đến quá độ dân số đang nhận được sự quan tâm lớn. Các nhà dân số học xã hội tập trung vào quá trình suy giảm mức sinh. Các bằng chứng lịch sử từ châu Âu và châu Á cho thấy văn hóa có vai trò độc lập với điều kiện kinh tế xã hội. Các khu vực tương tự về kinh tế nhưng khác biệt văn hóa có thể bước vào quá độ dân số ở thời điểm khác nhau. Yếu tố văn hóa, lối sống, tâm lý xã hội và tín ngưỡng định hình các quá trình dân số. Những khía cạnh này đặc biệt liên quan đến mức sinh. Tôn giáo được coi là một phần của văn hóa. Do đó, tôn giáo có thể tác động mạnh mẽ đến mức sinh của cộng đồng. Thực tế nghiên cứu đã chứng minh điều này qua nhiều ví dụ. Việc nhận diện rõ bối cảnh này giúp hiểu sâu hơn về động lực dân số. Nắm bắt được bối cảnh sẽ hỗ trợ xây dựng chính sách dân số hiệu quả hơn. Các yếu tố văn hóa và tôn giáo không thể bị bỏ qua trong phân tích dân số. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong việc định hình xu hướng sinh sản.
1.1. Lý do nghiên cứu ảnh hưởng văn hóa tôn giáo
Lý thuyết quá độ dân số đang được xem xét lại. Một số nhà dân số học xã hội hướng nghiên cứu về ảnh hưởng của khung cảnh văn hóa. Điều này đặc biệt đúng với quá trình suy giảm mức sinh. Các bằng chứng từ châu Âu và châu Á ủng hộ quan điểm này. Khung cảnh văn hóa tác động đến sự khởi đầu và lan truyền việc suy giảm mức sinh. Tác động này diễn ra độc lập với các điều kiện kinh tế xã hội. Các khu vực kinh tế tương tự nhưng khác biệt văn hóa có thể có quá độ dân số khác nhau. Susan C. Watkin cũng khẳng định văn hóa là nguyên nhân suy giảm mức sinh ở nước thu nhập thấp. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự khác biệt văn hóa giữa hai cộng đồng ảnh hưởng tốc độ giảm sinh. Mỗi vùng, mỗi nhóm xã hội có nét văn hóa, lối sống riêng. Các yếu tố tâm lý xã hội, tín ngưỡng khác biệt. Điều này dẫn đến các quá trình dân số diễn ra rất khác nhau. Đặc biệt, khía cạnh mức sinh chịu ảnh hưởng rõ rệt. Văn hóa dân số là yếu tố then chốt cần được phân tích kỹ lưỡng. Nhu cầu nghiên cứu ảnh hưởng của tôn giáo trong bối cảnh văn hóa là cấp thiết. Yếu tố văn hóa, tín ngưỡng định hình hành vi sinh sản. Việc thấu hiểu các yếu tố này giúp xây dựng chính sách giảm sinh hiệu quả. Nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ này là cần thiết.
1.2. Thách thức giảm sinh toàn cầu từ yếu tố tôn giáo
Tôn giáo thuộc lĩnh vực văn hóa. Vì vậy, tôn giáo có ảnh hưởng nhất định đến mức sinh. Tại Ấn Độ, mức sinh của các nhóm tôn giáo khác biệt đáng kể. Mức sinh của phụ nữ Hồi giáo, Thiên Chúa giáo cao hơn 5-9% so với Ấn Độ giáo. Sự khác biệt này do kiểm soát sinh đẻ hoặc sử dụng biện pháp tránh thai. Ở Indonesia trước 1970, lãnh đạo Hồi giáo phản đối đặt vòng tránh thai hay triệt sản. Những hành vi này bị coi là phá thai. Các giá trị đạo Hồi về vai trò nam giới cũng dẫn đến mức sinh cao. Tín ngưỡng này cản trở công tác kế hoạch hóa gia đình. Tương tự, tại Malaysia, chính sách và sức mạnh kiểm soát của đạo Hồi làm mức sinh của người Mã Lai cao hơn. Việc sử dụng biện pháp tránh thai hiện đại của người Mã Lai khác các nhóm dân tộc khác. Philippines có 80% dân số theo Thiên Chúa giáo. Các thủ lĩnh Công giáo đã gây áp lực. Họ buộc chính phủ cắt giảm ngân sách cho chương trình giảm sinh. Hội nghị dân số quốc tế Cairo (1994) đã tranh luận gay gắt. Các vấn đề như dân số, kế hoạch hóa gia đình, quyền sinh sản, nạo phá thai được đề cập. Các quan điểm của các nước Hồi giáo và Thiên Chúa giáo có sức ảnh hưởng lớn. Mối quan hệ giữa tôn giáo và chương trình giảm sinh là vấn đề quốc tế. Thách thức này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và giải pháp linh hoạt. Các giá trị đạo đức tôn giáo thường định hình hành vi sinh sản. Ảnh hưởng tôn giáo tới mức sinh vẫn là một yếu tố khó khăn. Việc tìm kiếm giải pháp cần sự tôn trọng đa dạng tín ngưỡng.
II. Mức sinh cộng đồng Thiên Chúa giáo Xuân Ngọc
Nghiên cứu tập trung vào cộng đồng Thiên Chúa giáo tại xã Xuân Ngọc. Xuân Ngọc thuộc huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định. Đây là một địa bàn đặc trưng để phân tích ảnh hưởng tôn giáo. Các điều kiện kinh tế xã hội, văn hóa địa phương cần được xem xét. Cộng đồng Thiên Chúa giáo ở đây có những đặc điểm riêng. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi sinh sản. Việc phân tích mức sinh tại Xuân Ngọc cung cấp cái nhìn thực tế. Từ đó, xác định được các yếu tố tác động đến quá trình giảm sinh. Các số liệu về mức sinh và tốc độ suy giảm được thu thập. Việc này giúp đánh giá thực trạng dân số địa phương. Nguyên nhân của mức sinh cao và tốc độ giảm sinh chậm được làm rõ. Các yếu tố tôn giáo, văn hóa, kinh tế xã hội đều đóng góp. Nghiên cứu này mang ý nghĩa quan trọng về mặt thực tiễn. Nó cung cấp cơ sở cho việc xây dựng chính sách dân số phù hợp. Đặc biệt, chính sách cần tôn trọng đặc thù tôn giáo. Việc hiểu rõ địa bàn là bước đầu tiên để đề xuất giải pháp hiệu quả. Phân tích sâu về Xuân Ngọc giúp rút ra bài học chung. Bài học này có thể áp dụng cho các cộng đồng Thiên Chúa giáo khác. Mục tiêu là đạt được sự phát triển dân số bền vững.
2.1. Tổng quan địa bàn nghiên cứu Xuân Ngọc
Xã Xuân Ngọc thuộc huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định. Đây là địa bàn được chọn làm nghiên cứu điển hình. Cộng đồng dân cư Thiên Chúa giáo chiếm tỷ lệ đáng kể tại đây. Địa bàn có những đặc điểm về kinh tế xã hội cụ thể. Các điều kiện văn hóa và lối sống của người dân cũng được ghi nhận. Việc tìm hiểu tổng quan giúp đặt mức sinh trong bối cảnh thực tế. Các yếu tố môi trường sống, cơ cấu dân số được xem xét. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến đời sống. Mức độ phát triển kinh tế, trình độ học vấn cũng được khảo sát. Các đặc điểm này tạo nên một bức tranh tổng thể về Xuân Ngọc. Điều này cần thiết để phân tích tác động của tôn giáo. Cộng đồng Thiên Chúa giáo tại Xuân Ngọc duy trì các giá trị truyền thống. Những giá trị này có thể liên quan đến hành vi sinh sản. Việc thu thập thông tin địa bàn là nền tảng cho luận án. Hiểu rõ Xuân Ngọc giúp giải thích các xu hướng dân số. Các chính sách dân số cần xem xét kỹ bối cảnh địa phương. Mọi giải pháp đều phải phù hợp với đặc thù xã hội. Sự hiểu biết sâu sắc về Xuân Ngọc là chìa khóa.
2.2. Thực trạng xu hướng giảm mức sinh ở Xuân Ngọc
Mức sinh hiện tại ở Xuân Ngọc là một trọng tâm nghiên cứu. Luận án phân tích mức sinh và tốc độ suy giảm mức sinh tại địa phương. Các số liệu cụ thể được sử dụng để đánh giá tình hình. Xuân Ngọc có thể có mức sinh cao hơn mức trung bình quốc gia. Tốc độ giảm sinh ở đây có thể diễn ra chậm hơn các khu vực khác. Nguyên nhân của mức sinh cao và tốc độ giảm sinh chậm được làm rõ. Các yếu tố xã hội, kinh tế đóng vai trò nhất định. Yếu tố văn hóa, tín ngưỡng đặc biệt được chú ý. Việc sử dụng các biện pháp tránh thai có thể bị hạn chế. Điều này xuất phát từ những quy định và niềm tin tôn giáo. Các rào cản từ giáo luật hoặc tổ chức tôn giáo có thể tồn tại. Niềm tin cá nhân của giáo dân ảnh hưởng đến quyết định sinh sản. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các biện pháp tránh thai. Việc nhận diện nguyên nhân giúp định hình các can thiệp. Chính sách dân số cần tập trung vào các rào cản này. Cần có sự phối hợp giữa chính quyền và các tổ chức tôn giáo. Mục tiêu là đạt được mức sinh hợp lý và bền vững. Thực trạng này cho thấy sự phức tạp của vấn đề. Giải quyết cần một cách tiếp cận đa chiều. Việc giảm sinh ở Xuân Ngọc đòi hỏi sự nhạy cảm văn hóa. Các xu hướng này cần được theo dõi liên tục.
III. Tác động tôn giáo đến hành vi sinh sản giáo dân
Tôn giáo đóng vai trò trung tâm trong việc định hình hành vi sinh sản. Trong cộng đồng Thiên Chúa giáo, các giáo luật có ảnh hưởng sâu sắc. Những quy định này thường liên quan đến việc kế hoạch hóa gia đình và tránh thai. Tổ chức tôn giáo cũng có quyền lực đáng kể. Họ truyền đạt và củng cố các giá trị, niềm tin. Niềm tin cá nhân của giáo dân là yếu tố quyết định. Đức tin ảnh hưởng đến các quyết định về số con và phương pháp tránh thai. Sự ảnh hưởng này tạo ra những thách thức trong công tác dân số. Nó khiến việc triển khai các chương trình kế hoạch hóa gia đình gặp khó khăn. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích cơ chế tác động. Từ giáo luật đến tổ chức và niềm tin cá nhân. Mỗi yếu tố đều góp phần vào thực trạng mức sinh. Việc hiểu rõ các cơ chế này là rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các chiến lược phù hợp. Các chiến lược cần tôn trọng bản sắc tôn giáo của cộng đồng. Đồng thời vẫn phải đạt được mục tiêu giảm sinh bền vững. Mối quan hệ phức tạp này đòi hỏi sự tiếp cận tinh tế. Chính sách cần tránh xung đột với các giá trị cốt lõi của giáo dân. Nâng cao nhận thức và cung cấp thông tin là bước cần thiết.
3.1. Giáo luật tổ chức tôn giáo ảnh hưởng mức sinh
Giáo luật Thiên Chúa giáo có những quy định rõ ràng. Các quy định này ảnh hưởng đến hành vi sinh sản. Giáo luật thường khuyến khích sinh sản. Các biện pháp tránh thai nhân tạo thường bị cấm đoán. Tổ chức tôn giáo đóng vai trò trung gian quan trọng. Họ truyền đạt và giải thích giáo luật cho giáo dân. Các linh mục, hội đồng giáo xứ có ảnh hưởng lớn. Họ có thể định hướng thái độ và hành vi của cộng đồng. Sự ảnh hưởng này tác động đến việc sử dụng biện pháp tránh thai. Hiệu quả của các biện pháp tránh thai trong cộng đồng bị hạn chế. Niềm tin tôn giáo được củng cố thông qua các hoạt động của tổ chức. Các buổi lễ, sinh hoạt cộng đồng là nơi lan truyền giá trị. Việc tuân thủ giáo luật trở thành một phần của đời sống đức tin. Điều này tạo ra rào cản đối với công tác kế hoạch hóa gia đình. Sự can thiệp của tổ chức tôn giáo có thể gây áp lực. Áp lực này ảnh hưởng đến các quyết định cá nhân về sinh sản. Việc hiểu rõ vai trò của giáo luật và tổ chức tôn giáo là then chốt. Nắm bắt được điều này giúp phát triển các chính sách nhạy cảm. Chính sách dân số cần tìm cách làm việc với các tổ chức này. Mục tiêu là tìm kiếm điểm chung và sự đồng thuận. Mọi nỗ lực cần được thực hiện một cách tôn trọng. Sự hợp tác là cần thiết để đạt được hiệu quả giảm sinh.
3.2. Niềm tin tôn giáo định hình quyết định tránh thai
Niềm tin tôn giáo cá nhân là yếu tố quyết định. Niềm tin này định hình thái độ và hành vi sinh sản của giáo dân. Giáo dân có thể có lòng tin mạnh mẽ vào giáo huấn. Họ tin rằng sinh con là ơn phước của Chúa. Việc tránh thai có thể bị coi là chống lại ý Chúa. Điều này ảnh hưởng đến quyết định sử dụng các biện pháp tránh thai. Nhiều giáo dân có thể ngần ngại hoặc từ chối biện pháp hiện đại. Mặc dù họ có thể nhận thức được lợi ích của kế hoạch hóa gia đình. Mối mâu thuẫn giữa niềm tin và nhu cầu thực tế thường xảy ra. Sự lựa chọn của cá nhân thường chịu ảnh hưởng lớn từ đức tin. Hiệu quả sử dụng các biện pháp tránh thai thường thấp. Các yếu tố tâm lý xã hội cũng đi kèm với niềm tin này. Áp lực từ gia đình, cộng đồng cũng củng cố niềm tin tôn giáo. Việc thảo luận về kế hoạch hóa gia đình có thể là một chủ đề nhạy cảm. Nghiên cứu cần khám phá sâu hơn về niềm tin này. Hiểu rõ lý do đằng sau các quyết định là cần thiết. Điều này giúp các chương trình sức khỏe sinh sản tiếp cận hiệu quả hơn. Các thông điệp cần được truyền đạt một cách tôn trọng. Cần tạo không gian để giáo dân tự đưa ra quyết định phù hợp. Việc nâng cao nhận thức phải đi đôi với sự nhạy cảm văn hóa. Niềm tin tôn giáo là một phần không thể tách rời của con người.
IV. Khuyến nghị chính sách dân số cho cộng đồng Thiên Chúa giáo
Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố tôn giáo. Các yếu tố này tác động mạnh mẽ đến mức sinh và hành vi sinh sản. Việc xây dựng chính sách dân số hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Chính sách cần phù hợp với bối cảnh văn hóa và tín ngưỡng của cộng đồng Thiên Chúa giáo. Các giải pháp phải đảm bảo tôn trọng quyền tự do tôn giáo của người dân. Đồng thời vẫn phải đạt được mục tiêu giảm sinh bền vững. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền và các tổ chức tôn giáo. Sự hợp tác này là chìa khóa để triển khai các chương trình kế hoạch hóa gia đình. Các chương trình giáo dục về sức khỏe sinh sản cần được tăng cường. Chúng phải được thiết kế một cách nhạy cảm và dễ tiếp cận. Đa dạng hóa các dịch vụ kế hoạch hóa gia đình cũng là điều cần thiết. Các dịch vụ này phải phù hợp với nhu cầu và niềm tin của cộng đồng. Chính sách không nên tạo ra xung đột với các giá trị đạo đức tôn giáo. Thay vào đó, cần tìm kiếm điểm chung để cùng phát triển. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống cho mọi người dân. Đồng thời đảm bảo sự ổn định và phát triển của dân số. Các khuyến nghị này hướng tới một cách tiếp cận toàn diện. Cách tiếp cận này giúp giải quyết vấn đề giảm sinh một cách bền vững.
4.1. Đề xuất giải pháp bền vững cho Xuân Ngọc
Nghiên cứu đã đánh giá tầm quan trọng của yếu tố tôn giáo. Các yếu tố này ảnh hưởng đến mức sinh tại Xuân Ngọc. Việc đề xuất giải pháp phải phù hợp với bối cảnh đặc thù. Giải pháp cần tôn trọng các giá trị văn hóa và tín ngưỡng. Sự hiểu biết sâu sắc về cộng đồng Thiên Chúa giáo là điều kiện tiên quyết. Các giải pháp phải đảm bảo quyền tự do tôn giáo của giáo dân. Mục tiêu là cải thiện chính sách dân số một cách bền vững. Cần có sự tham gia của các lãnh đạo tôn giáo trong quá trình này. Họ có thể giúp truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả. Giáo dục sức khỏe sinh sản cần được lồng ghép một cách khéo léo. Nội dung giáo dục nên tập trung vào sức khỏe mẹ và bé. Đồng thời cung cấp thông tin đầy đủ về các biện pháp tránh thai được chấp nhận. Giải pháp cần đa dạng hóa các lựa chọn kế hoạch hóa gia đình. Điều này giúp giáo dân có nhiều sự lựa chọn hơn. Việc thúc đẩy đối thoại giữa chính quyền và giáo xứ là cần thiết. Đối thoại giúp tìm ra các giải pháp chung. Mục tiêu cuối cùng là giảm mức sinh hợp lý. Điều này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống tại Xuân Ngọc. Các giải pháp cần linh hoạt và có khả năng điều chỉnh.
4.2. Hướng phát triển chính sách dân số phù hợp
Chính sách dân số cần được phát triển một cách toàn diện. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền và các tổ chức tôn giáo. Mục tiêu là tạo ra sự đồng thuận trong cộng đồng. Tăng cường giáo dục về sức khỏe sinh sản là cần thiết. Giáo dục cần chú trọng các lợi ích của gia đình ít con. Đồng thời không làm tổn hại đến niềm tin tôn giáo. Các dịch vụ kế hoạch hóa gia đình cần được đa dạng hóa. Chúng cần được cung cấp một cách thân thiện và dễ tiếp cận. Chính sách cần tập trung vào nâng cao nhận thức. Nó không nên gây ra xung đột với các giá trị cốt lõi. Sự linh hoạt trong chính sách là điều bắt buộc. Chính sách phải thích ứng với từng địa phương và từng nhóm xã hội. Nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa tôn giáo và mức sinh là cần thiết. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn đầy đủ hơn. Chính sách cần hướng tới việc trao quyền cho phụ nữ. Nâng cao địa vị phụ nữ cũng là một giải pháp gián tiếp. Việc này giúp họ có tiếng nói hơn trong các quyết định sinh sản. Hướng phát triển chính sách cần bền vững và nhân văn. Mục tiêu là đảm bảo quyền sinh sản của mọi cá nhân. Chính sách phải tôn trọng sự đa dạng về văn hóa, tín ngưỡng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HOC Q U Ố C GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM VĂN QUYÊT ẢNH HƯỞNG CỦA YẾU TỐ TÔN GIÁO ĐẾN MỨC SINH TRONG CỘNG ĐỔNG THIÊN CHÚA GIÁO (Nghiên cứu trường hợp xã Xuân Ngọc, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định) Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 5.09 LUẬN ÁN TIẾN SỸ XÃ H ỔI H Ọ C Người hướng dản khoa hoc: PGS TS ĐANG CẢNH KHANH HÀ NÔI.2001 NỘI DUNG Trailu MỞ ĐẦU. Lv do chọn đề tài. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề t à i. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Điểm mới của luận án. Giả thuyết nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể.
Cơ sở lý luận và phương pháp luận của đề tài .1 Tổng quan về vấn đề nghiên cứu.2 Cơ sở phương pháp ỉuận.3 Những khái niệm cơ sở của đề tài. Thực trạng và nguvẽn nhân quá trình giảm mức sinh ở Xuân Ngọc.1 Tổng quan về địa bàn nghiên cứu.2 Mức sinh và tốc độ suy giảm mức sinh ở Xuân Ngọc.3 Nguyên nhân của mức sinh cao và tốc độ giảm sinh chậm ở Xuân N gọc. Ảnh hưởng của biến sô tôn giáo đến các vếu tô hành vi sinh sản của ngườigiáo dân. ] Tinh hình sử dụng các biện pháp tránh thai và hiêu quả các biện pháp tránh thai ở Xuân Ngoe.2 Sự ảnh hưởng của giáo K\ gián luật tôn ẹiáo đến các vếu tố hành vi sinh sản của giáo dân.3 Sự ảnh hưởng của tổ chức tôn giáo đến các yếu tô' hành vi sinh sản của giáo dân.4 Sự ảnh hưởníĩ của niềm tin tôn giáo đến các yếu tố hành vi sinh sản của giáo dân.129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
146 TÀI LIỆU THAM KHẢO.163 1 MỞĐẲU 1/ Lý do chọn đề tài Trong vài chục nãm lại đây, cùng với việc xem xét lại lý thuvết quá độ dân số, một số nhà dân số học xã hội đã hướng đến việc nghiên cứu về sư ảnh hưởng của khung cảnh vãn hoá tới quá độ dân số, nhất là tới quá trình suy eiảm mức sinh. Từ các bằng chứng về sự suy giảm mức sinh ở các nước cháu Âu trước đây và ở một số nước ở châu Á thời gian gần đây, có tác giả đã đi đến kết luận: “Khung cảnh văn hoá đã ảnh hưởng tới sự khởi đầu và lan truyền việc suy giảm mức sinh độc lập với các điều kiện kinh tế xã hội. Các khu vực có các điều kiện kinh tế xã hội tương tự nhau nhưng khác biệt về vãn hoá đã bước vào quá độ dân số tại các thời điểm khác nhau” [51, tr,172], Susan c. Watkin cũng cho rằng ở các nước có thu nhập thấp việc suy giảm mức sinh có nguyên nhân từ văn hoá.
Bà đã chứng minh qua thực nghiệm về sự khác nhau trong lĩnh vực vãn hoá giữa hai cộng đồng có điều kiện kinh tế xã hội như nhau, nhưng sự suy giảm mức sinh lại khác nhau [6]. Thực tế cho thấy ở từng vùng, ở từng nhóm xã hội trong môt quốc gia, những nét vãn hoá lối sống cùng những yếu tố tâm lý xã hội, tín ngưỡng khác nhau mà các quá trình dân số cũng diễn ra rất khác nhau, nhất là những khía cạnh liên quan đến mức sinh. Tôn giáo được coi thuộc lĩnh vưc của Yăn hoá, vì thế trong những điều kiện nào đó, tôn ciáo có thể có những ảnh hưởng nhất định đến đến mức sinh của cộng đồng, ở Ấn Độ người ta đã chỉ ra rằng mức sinh của những neười theo đạo Sikkim, đạo Tibals, đạo Hồi, đạo Phật, Thiên chúa giáo, Ân độ giáo và Jainism có sự khác biệt đáng kể. Mức sinh của phụ nữ có chồng, theo Hồi giáo, Thiên chúa giáo cao hơn khoảng 5-9% so với phụ nữ Ân độ ííiáo.
2 khác biệt này lă do sự kiểm soát sinh đẻ cố ý hoặc do sử dụng các biện pháp tránh thai [57, tr. ở Indonesia trước những nãm 1970 những ncười lãnh đạo Hồi giáo đã phản đối kịch liệt việc đặt dụng cụ tử cung hay triệt sản và coi đó là tiền phá thai, “thêm vào đó họ khởnc thích cái ý tưởng về một người đàn ông thực hiện các dịch vụ thầm kín này’'. Các giá trị đạo Hồi về vai trò của người đàn ông cũng đã dẫn đến mức sinh cao. đã cản trở nhiều đến cống tác kế hoạch hoá gia đình [105, tr.
Tương tự như vậy ở Malaysia chính sách và sức mạnh kiểm soát của đạo Hồi đã làm cho mức sinh của người Malay cao hơn người Trung Quốc, người Ấn Độ. Việc sử dụng các biện pháp tránh thai hiện đại của nsười Malay cũng khác các nhóm dân tộc khác [104 ư. Philippine là nước có tới 80% theo Thiên chúa giáo, để phản ứng lại chương trình giảm sinh và kế hoạch hoá gia đình của chính phủ, các thủ ỉĩnh Công giáo đã gáy sức ép trong quốc hội, buộc chính phủ phải cắt eiảm ngân sách cho chương trình này [40], Mới đây, tại hội nghi dân số quốc tế ở Cairô, Ai Cập (1994) trước sự trỗi dậy của các vấn đề tôn giáo, mà được đánh dấu bởi sự ảnh hưởng của các nhóm Hồi giáo (sau cách mang Iran), Cơ đốc íiiáct. những người tham dự hội nghị đã tranh luận khá gay gắt về nhiều vấn đề như vấn đề phát triển và ổn định của dán số thố giới, vấn đề kế hoạch hoá gia đình, vấn đề quyền sinh sản, địa vị của phụ nữ, vấn đề nạo phá thai.
Hội nghị đã cho rằng vấn đề dán số cần vượt ra khỏi vấn đề kế hoạch hoá gia đình. Theo đánh giá của Fransi Gendreau nội dung các văn bản của hội nghị dươ.7 đưa ra đã hướng theo quan điểm của các nước Hồi giáo và Thiên chúa giáo. Như vậy, có thể nói vấn đế về mối quan hệ giữa tôn giao với chương trình giảm sinh, kế hoạch hoá gia đình đã là vấn đề của nhiều quốc gia và cũng đã ưở thành vấn đề có tính quốc tế rất đáng quan tâm. 3 Cộng đồng dân cư Thiên chúa giáo ở nước ta là một nhóm xã hội đặc thù có lịch sử phát triển từ hàng trăm năm nay với những đặc trưng văn hoá.
lối sống có nhiều điểm khác biệt, điều đó làm cho các quá trình dán số diễn ra trong cộng đồng cũng mang nhiều nét riêng biệt. Trong bài phát biểu tai một cuộc hội thảo ở tỉnh Đồng Nai bà Nguyễn Thị Thán, chủ nhiệm Uỷ ban Y tế và Xã hội của Quốc hội khoá VIII đã nhấn mạnh: “Nước ta với gần 10% dân số theo đạo Thiên chúa giáo và phần lớn tập trung ở khu vực nông thôn, đó là những vùng mà theo thống kê có tỷ ]ệ gia tăng dân số cao hơn so với khu vực khác”; “Đó là vấn đề đật ra đối với các nghành trong việc nghiên cứu xây dựng các chính sách. sao cho phù hợp với tâm lý xã hội, điều kiện ở các vùng đông giáo dân” [73, tr. Cũng trong hội thảo này, ông Phan Văn Trang, bí thư tỉnh uỷ tỉnh Đồng Nai cũng chỉ rõ: “Tỷ lệ tăng tự nhiên trong vùng có đông đồng bào Công giáo còn quá cao.
Nguyên nhân chính là giáo hội không chấp nhận các biện pháp tránh thai cho là trái tự nhiên” và “Tâm tư, tình cảm của đồng bào Công giáo về kế hoạch hoá gia đình còn nhiều vướng mắc cần phải tìm hiểu thấu đáo. Phải tìm ra những giải pháp thích hợp giúp người theo đạo an tâm thực hiện kế hoạch hoá ẹia đình” [80, tr. 4,5], Thực tế nước ta thời gian qua cho thấy ở những nơi có đông đồnc bào Thiên chúa giáo sinh sống như ở Đồng Nai, Nam Định, Ninh bình.v, công tác dân số và kế hoạch hoá gia đình còn gặp nhiều khó khăn, trở ngại. Cuộc vận động sinh đẻ có kế hoạch ỏ các địa phương này đôi khi diễn ra khá gay gắt, gáy sự hiểu lầm không đáng có giữa các cơ quan chính quyền địa phương với nhà Thờ và với bà con giáo dán.
Đôi khi, việc tuyên truyền vận động sinh đẻ có kế hơạch đã gây tâm lý cãng thẳng ỏ người giáo dán khi phải lựa chọn hoặc đi kế hoạch hoá gia đình, hoặc đến nhà Thờ., làm ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khoẻ sinh sản. Vì thế, khi nchiên cứu về mức sinh nói ri é nu và nghiên cứu về các vấn đề dân số và kế hoạch hoá gia đình nói chunj,, không 4 thể không quan tâm đến các đặc điểm vãn hoá tín ngưỡng của cộng đồng dân cư theo tôn giáo này. Chính những khác biệt trong tín ngưỡng tôn giáo, từ đó dẫn đến những khác biệt trong nhận thức, giao tiếp, hành vi ứng xử của con người, cùng với những khác biệt về mức sinh của cộng đồng thiên chúa giáo đã gợi lên cho chúng tôi sự quan tám, để lựa chọn đề tài nghiên cứu này. Một nghiên cứu thực tế nhằm để kiểm chứng đầy đủ về mối quan hệ giữa tôn giáo Thiên chúa giáo với mức sinh trong cộng đồng đó, rõ ràng là một sự cần thiết.
Nó không những chỉ đáp ứng những đòi hỏi cấp bách của thực tiễn xã hội là hướng tới đạt mức sinh thay thế, chăm sóc sức khoẻ sinh sản, nâng cao chất lượng dân số.như đã được nêu trong dự thảo chiến lược dân số đến 2010 của chính phủ, mà qua đó còn giúp cho khả năng để thấy được những xu hướng chủ yếu và cơ chế của mối quan hệ tác động này. 2- ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đế tài. Nghiên cứu vận dụng các lý thuyết xã hội học ở các mức độ nhận ĩhức khác nhau để xem xét một vấn đề xã hội cụ thể, từ đó giúp cho nhận thức một cách đầy đủ hơn về xu hướng và tính quy luật sự ảnh hưởns; của yếu tố tôn giáo đến hành vi sinh đẻ của người giáo dán và đến mức sinh đẻ của họ. Nghiên cứu bổ xung thêm các thông tin thực ngiệm cho việc phân tích và khái quát vấn đề về các yếu tố ảnh hưởng đến mức sinh của một dán số, nhất là các yếu tố văn hoá với mức sinh mà đang rất được các nhà nghiên cứu quan tâm.
Hy vọng, với những kết luận được rút ra từ thực tế, đề tài sẽ góp thêm một lời giải thích về quá độ mức sinh và phần nào, giúp làm rõ được vấn đề mà các nhà dán số học xã hội đang đặt. ra: “tại sao sự thay đổi mức sinh ở mộ! số khu vực lại xảy ra sớm hơn ở một số khu vực khác?” trên cùng một mức độ phát triển [64, tr. Từ đây đề tài có thể có những đóng góp nhất định cho việc phát triển lý thuyết xã hội học dãn số, dân số học, dân số và phát triển.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng tôn giáo đến mức sinh Thiên Chúa giáo Xuân Ngọc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của yếu tố tôn giáo đến mức sinh trong các cộng đồng thiên chúa giáo nghiên cứu trường hợp xã xuân ngọc huyện xuân trường tỉ
Luận án "Ảnh hưởng tôn giáo đến mức sinh Thiên Chúa giáo Xuân Ngọc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2001.
Luận án "Ảnh hưởng tôn giáo đến mức sinh Thiên Chúa giáo Xuân Ngọc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng tôn giáo đến mức sinh Thiên Chúa giáo Xuân Ngọc" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Ảnh hưởng tôn giáo đến mức sinh Thiên Chúa giáo Xuân Ngọc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng tôn giáo đến mức sinh Thiên Chúa giáo Xuân Ngọc" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng tôn giáo đến mức sinh Thiên Chúa giáo Xuân Ngọc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.