Luận án tiến sĩ sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân trong 5 năm đầu của các cặp vợ
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự hài lòng hôn nhân sau 5 năm, phân tích yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng cao.
Tâm lý học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
235
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan luận án Hạnh phúc gia đình trong 5 năm đầu hôn nhân
Luận án tập trung nghiên cứu sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân. Phạm vi khảo sát là các cặp vợ chồng tại Hà Nội. Thời gian kết hôn của đối tượng nghiên cứu dưới 5 năm. Mục tiêu xác định thực trạng sự hài lòng. Đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về giai đoạn đầu hôn nhân. Kết quả đóng góp vào lĩnh vực tâm lý học hôn nhân gia đình. Đề xuất các giải pháp thiết thực hỗ trợ các cặp vợ chồng. Luận án có giá trị khoa học và ý nghĩa thực tiễn cao.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu sự hài lòng hôn nhân
Luận án hướng tới mô tả thực trạng sự hài lòng hôn nhân. Xác định mức độ hài lòng chung. Tìm hiểu sự khác biệt theo các biến nhân khẩu học. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hôn nhân. Ý nghĩa nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu. Nó giúp xây dựng chương trình tư vấn hỗ trợ hôn nhân bền vững. Góp phần nâng cao hạnh phúc gia đình Việt Nam.
1.2. Phạm vi và đối tượng khảo sát các cặp vợ chồng
Đối tượng nghiên cứu là các cặp vợ chồng đã kết hôn dưới 5 năm. Địa bàn khảo sát thuộc hai địa phương tại Hà Nội: Thanh Trì và Hoàng Mai. Phạm vi nội dung tập trung vào các khía cạnh của cuộc sống vợ chồng. Bao gồm giao tiếp, tài chính, con cái, quan hệ họ hàng. Đảm bảo tính đại diện cho nhóm dân cư đô thị.
1.3. Đóng góp mới của luận án về giai đoạn đầu hôn nhân
Luận án cung cấp dữ liệu mới về giai đoạn đầu hôn nhân tại Hà Nội. Phát hiện các yếu tố đặc thù ảnh hưởng đến sự hài lòng. Đề xuất các giải pháp hỗ trợ hôn nhân bền vững. Nghiên cứu sử dụng phương pháp đa dạng, đảm bảo độ tin cậy. Kết quả góp phần phát triển lý luận. Đồng thời làm giàu thêm thực tiễn tâm lý học hôn nhân gia đình Việt Nam.
II. Cơ sở lý luận về sự hài lòng hôn nhân và cuộc sống vợ chồng
Phần này xây dựng khung lý thuyết cho nghiên cứu. Định nghĩa các khái niệm cốt lõi. Giải thích đặc điểm của cuộc sống hôn nhân giai đoạn đầu. Phân tích các lý thuyết liên quan đến sự hài lòng hôn nhân. Đây là nền tảng để phân tích dữ liệu thực tiễn. Giúp hiểu rõ hơn về bản chất của chất lượng hôn nhân. Cung cấp cái nhìn đa chiều về mối quan hệ vợ chồng. Từ đó, luận án có cơ sở vững chắc để đưa ra kết luận.
2.1. Khái niệm cuộc sống hôn nhân giai đoạn đầu
Cuộc sống hôn nhân giai đoạn đầu là thời kỳ quan trọng. Thường kéo dài 3-5 năm sau kết hôn. Giai đoạn này, các cặp đôi điều chỉnh và thích nghi. Thiết lập các khuôn mẫu tương tác. Đối mặt với nhiều thách thức mới. Hình thành nền tảng cho mối quan hệ vợ chồng lâu dài. Đây là thời kỳ định hình sự gắn kết hôn nhân.
2.2. Định nghĩa sự hài lòng về cuộc sống vợ chồng
Sự hài lòng về cuộc sống vợ chồng là trạng thái tích cực. Cảm nhận của cá nhân về chất lượng mối quan hệ. Đánh giá mức độ đáp ứng kỳ vọng và nhu cầu. Bao gồm cảm xúc, nhận thức và hành vi. Thể hiện sự hòa hợp và hạnh phúc gia đình. Đây là chỉ số quan trọng của hôn nhân bền vững.
2.3. Các mô hình lý thuyết về chất lượng hôn nhân
Nhiều mô hình lý thuyết giải thích chất lượng hôn nhân. Lý thuyết trao đổi xã hội nhấn mạnh sự cân bằng. Lý thuyết phát triển gia đình xem xét các giai đoạn. Lý thuyết gắn bó nghiên cứu sự kết nối cảm xúc. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích sâu sắc. Giúp hiểu rõ hơn về sự hài lòng hôn nhân. Chúng là công cụ hữu ích để khám phá cuộc sống vợ chồng.
III. Phương pháp nghiên cứu sự hài lòng về mối quan hệ vợ chồng
Phần này trình bày chi tiết về quy trình nghiên cứu. Bao gồm thiết kế, địa bàn, phương pháp chọn mẫu. Mô tả các công cụ thu thập và xử lý dữ liệu. Đảm bảo tính khoa học và khách quan của luận án. Phương pháp nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Mục tiêu thu thập thông tin chính xác về sự hài lòng hôn nhân. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hôn nhân. Công cụ đo lường được kiểm định chặt chẽ. Đảm bảo kết quả có độ tin cậy cao.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và địa bàn khảo sát Hà Nội
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng kết hợp định tính. Thu thập dữ liệu trên diện rộng. Địa bàn khảo sát tại hai quận/huyện của Hà Nội: Thanh Trì và Hoàng Mai. Đảm bảo sự đa dạng về kinh tế, xã hội. Tạo cái nhìn toàn diện về cuộc sống hôn nhân đô thị. Cung cấp dữ liệu phong phú về mối quan hệ vợ chồng.
3.2. Phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu hôn nhân
Mẫu được chọn ngẫu nhiên từ các cặp vợ chồng. Tiêu chí: kết hôn dưới 5 năm, đang sống cùng nhau. Dữ liệu thu thập qua bảng hỏi và phỏng vấn sâu. Đảm bảo tính khách quan và khoa học. Thể hiện sự đa dạng quan điểm về sự hài lòng hôn nhân. Phương pháp này giúp thu được thông tin chân thực.
3.3. Công cụ đo lường sự hài lòng và phân tích thống kê
Sử dụng thang đo tiêu chuẩn quốc tế đã được Việt hóa. Kiểm định độ tin cậy và hiệu lực của các thang đo. Phân tích dữ liệu bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Bao gồm phân tích tần số, tương quan và hồi quy. Giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hôn nhân. Thang đo đáng tin cậy cung cấp kết quả chính xác về sự hài lòng.
IV. Thực trạng sự hài lòng hôn nhân giai đoạn đầu hôn nhân
Chương này trình bày kết quả nghiên cứu thực tiễn. Mô tả mức độ hài lòng chung của các cặp vợ chồng. Phân tích sự khác biệt theo các biến nhân khẩu – xã hội. Đánh giá sự hài lòng trên từng khía cạnh cụ thể. Kết quả cung cấp bức tranh tổng thể về cuộc sống hôn nhân. Giúp nhận diện những điểm mạnh và thách thức. Đây là cơ sở quan trọng để đưa ra các khuyến nghị. Nâng cao sự hài lòng và củng cố hạnh phúc gia đình. Kết quả phản ánh trực tiếp chất lượng hôn nhân ở giai đoạn đầu.
4.1. Mức độ hài lòng chung của các cặp vợ chồng
Kết quả cho thấy mức độ hài lòng về cuộc sống hôn nhân. Phần lớn các cặp vợ chồng đều có sự hài lòng nhất định. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những thách thức. Sự hài lòng có thể biến động theo thời gian. Mức độ hài lòng chung là điểm khởi đầu quan trọng. Nó phản ánh tổng thể chất lượng hôn nhân giai đoạn đầu.
4.2. Sự khác biệt về sự hài lòng theo giới tính tuổi tác
Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ rệt. Giới tính và tuổi tác ảnh hưởng đến sự hài lòng hôn nhân. Phụ nữ và nam giới có những ưu tiên khác nhau. Cặp đôi trẻ tuổi có thể đối mặt nhiều áp lực hơn. Những biến số này cần được xem xét kỹ lưỡng. Hiểu rõ sự đa dạng trong trải nghiệm cuộc sống vợ chồng.
4.3. Đánh giá các khía cạnh cụ thể của cuộc sống vợ chồng
Sự hài lòng được đánh giá trên nhiều khía cạnh. Giao tiếp, tài chính, nuôi dạy con cái, sinh hoạt tình dục. Mỗi khía cạnh đóng vai trò riêng biệt. Khía cạnh tài chính thường gây áp lực lớn. Giao tiếp vợ chồng lại là yếu tố then chốt. Sự cân bằng các yếu tố này quyết định chất lượng hôn nhân.
V. Các yếu tố ảnh hưởng chất lượng hôn nhân bền vững
Phần này tập trung phân tích sâu các yếu tố. Các yếu tố này tác động đến sự hài lòng hôn nhân. Bao gồm giao tiếp vợ chồng, xung đột hôn nhân. Ngoài ra còn có các yếu tố kinh tế, xã hội. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng mối quan hệ vợ chồng tốt hơn. Đề xuất các chiến lược hiệu quả để cải thiện chất lượng hôn nhân. Luận án nhấn mạnh vai trò của từng yếu tố. Cung cấp cái nhìn toàn diện về sự phức tạp của hôn nhân bền vững. Đây là chìa khóa để duy trì hạnh phúc gia đình.
5.1. Vai trò của giao tiếp vợ chồng trong hạnh phúc gia đình
Giao tiếp là nền tảng của mối quan hệ vợ chồng. Giao tiếp hiệu quả giúp giải quyết mâu thuẫn. Tăng cường sự hiểu biết và sự gắn kết hôn nhân. Thiếu giao tiếp dẫn đến hiểu lầm, xa cách. Nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của nó. Đây là yếu tố hàng đầu tạo nên hạnh phúc gia đình và chất lượng hôn nhân.
5.2. Ảnh hưởng của xung đột hôn nhân đến sự gắn kết
Xung đột là một phần tất yếu của hôn nhân. Cách thức giải quyết xung đột quyết định sự gắn kết. Xung đột tích cực có thể củng cố mối quan hệ. Xung đột tiêu cực, không được giải quyết, gây rạn nứt. Luận án phân tích các loại xung đột hôn nhân. Đưa ra khuyến nghị để giảm thiểu tác động tiêu cực, bảo vệ hôn nhân bền vững.
5.3. Các yếu tố kinh tế xã hội và chất lượng hôn nhân
Tình hình tài chính ảnh hưởng đáng kể. Áp lực công việc và gánh nặng gia đình. Mối quan hệ với gia đình hai bên. Tất cả đều tác động đến chất lượng hôn nhân. Yếu tố xã hội như quan điểm về vai trò giới. Chúng định hình kỳ vọng và trải nghiệm cuộc sống vợ chồng. Cần xem xét toàn diện các yếu tố này.
VI. Giao tiếp vợ chồng xung đột hôn nhân và sự gắn kết
Phần cuối cùng tổng hợp các phát hiện quan trọng. Đề xuất các giải pháp cụ thể cho các cặp vợ chồng. Nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả. Phân tích cách thức quản lý xung đột hôn nhân. Mục tiêu tăng cường sự gắn kết và xây dựng hôn nhân bền vững. Những khuyến nghị này có thể áp dụng ngay lập tức. Giúp các cặp vợ chồng đối phó tốt hơn với thách thức. Nâng cao sự hài lòng và duy trì hạnh phúc gia đình. Đây là trọng tâm của việc cải thiện cuộc sống vợ chồng.
6.1. Tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả trong hôn nhân
Giao tiếp hiệu quả là trụ cột của mối quan hệ. Bao gồm lắng nghe, thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc. Tạo không gian an toàn cho hai bên. Thúc đẩy sự gần gũi và gắn bó. Thiếu giao tiếp làm suy yếu sự tin tưởng. Giao tiếp lành mạnh góp phần xây dựng hôn nhân bền vững. Đây là kỹ năng cần thiết cho cuộc sống vợ chồng.
6.2. Phân tích các dạng xung đột hôn nhân phổ biến
Nghiên cứu phân loại các dạng xung đột. Xung đột về tài chính, nuôi dạy con cái. Xung đột về phân công việc nhà, quan hệ xã hội. Mỗi dạng xung đột có cách tiếp cận khác nhau. Nhận diện dạng xung đột giúp tìm giải pháp phù hợp. Giúp giảm thiểu căng thẳng trong cuộc sống vợ chồng. Từ đó cải thiện chất lượng hôn nhân.
6.3. Giải pháp tăng cường sự gắn kết và hôn nhân bền vững
Đề xuất các giải pháp thực tiễn. Nâng cao kỹ năng giao tiếp. Học cách quản lý xung đột một cách xây dựng. Dành thời gian chất lượng cho nhau. Tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp khi cần. Những giải pháp này giúp củng cố mối quan hệ vợ chồng. Hướng tới một hôn nhân bền vững và hạnh phúc. Chúng thúc đẩy sự hài lòng hôn nhân lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (235 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------------------------ Lưu Thị Lịch SỰ HÀI LÒNG VỀ CUỘC SỐNG HÔN NHÂN TRONG 5 NĂM ĐẦU CỦA CÁC CẶP VỢ CHỒNG TẠI HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI, 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Lưu Thị Lịch SỰ HÀI LÒNG VỀ CUỘC SỐNG HÔN NHÂN TRONG 5 NĂM ĐẦU CỦA CÁC CẶP VỢ CHỒNG TẠI HÀ NỘI hu h T họ M LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Thị Thu Hoa XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Chủ tịch hội đồng đánh giá Người hướng dẫn khoa học Luận án Tiến sĩ GS. Trần Quốc Thành PGS. Trần Thu Hương HÀ NỘI, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các dữ liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Lƣu Thị Lịch LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến PGS. Trần Thu Hương và PGS. Phạm Thị Thu Hoa đã luôn tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi, tạo động lực cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Hai cô đã luôn sát sao và luôn đưa ra các yêu cầu cao về chất lượng cũng như tiến độ nghiên cứu đã giúp tôi luôn nỗ lực để hoàn thành luận án của mình. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tập thể giảng viên Khoa Tâm lí học, trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN cùng các thầy cô giáo ngoài khoa đã quan tâm, giúp đỡ và có những góp ý quý báu cho nghiên cứu của tôi. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo và đồng nghiệp tại Viện Nghiên cứu Con người, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam đã tạo điều kiện, hỗ trợ và động viên, khuyến khích tôi trong thời gian tôi làm luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới các cặp vợ chồng tại hai địa bàn là huyện Thanh Trì và quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu này và chia sẻ những trải nghiệm quý giá về cuộc sống hôn nhân của họ.
Tôi cũng xin gửi lời cám ơn chân thành đến những người bạn thân đã sẵn sàng hỗ trợ, động viên khi tôi gặp khó khăn trong nghiên cứu, học tập cũng như trong cuộc sống. Lời cảm ơn cuối cùng, tôi xin gửi đến những người thân trong gia đình, những người đã luôn ở bên tôi, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể thực hiện những mục tiêu trong học tập, công việc và cuộc sống. Bản thân tôi nhận thấy kinh nghiệm nghiên cứu khoa học của mình còn hạn chế nên đề tài nghiên cứu vẫn còn nhiều thiếu sót. Kính mong được các thầy, cô giáo và đồng nghiệp đóng góp ý kiến để tôi hoàn thiện luận án này tốt hơn.
Tác giả luận án Lƣu Thị Lịch TRÌNH TUYẾN MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC BẢNG. 5 DANH MỤC BIỂU ĐỒ.
Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và khách thể nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.
Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ SỰ HÀI LÒNG VỀ CUỘC SỐNG HÔN NHÂN. Các nghiên cứu trên thế giới về sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân. Hướng nghiên cứu về sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân theo thời gian.
Hướng nghiên cứu sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân theo các khía cạnh của đời sống hôn nhân. Hướng nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân. Những nghiên cứu về sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân ở Việt Nam. Hướng nghiên cứu về sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân theo thời gian.
Hướng nghiên cứu sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân theo các khía cạnh của đời sống hôn nhân. 31 1 TRÌNH TUYẾN 1. Hướng nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân. 32 Tiểu kết chương 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU SỰ HÀI LÒNG VỀ CUỘC SỐNG HÔN NHÂN TRONG 5 NĂM ĐẦU CỦA CÁC CẶP VỢ CHỒNG. Lý luận về cuộc sống hôn nhân giai đoạn 5 năm đầu. Cuộc sống hôn nhân. Một số đặc điểm của cuộc sống hôn nhân giai đoạn 5 năm đầu.
Lý luận về sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân. Sự hài lòng. Sự hài lòng về cuộc sống. Sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân.
47 Tiểu kết chương 2. TỔ CHỨC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vài nét về địa bàn và khách thể nghiên cứu. Về địa bàn nghiên cứu.
Về khách thể nghiên cứu. Tổ chức nghiên cứu. Giai đoạn nghiên cứu lý luận. Giai đoạn nghiên cứu thực tiễn.
Giai đoạn viết và hoàn thành luận án. Các phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp thu thập thông tin.
Phương pháp phân tích trường hợp điển hình. Phương pháp xử lý số liệu và thang đo. Xác định độ tin cậy của các thang đo. Xác định độ hiệu lực.
Phương pháp tính điểm và mức độ của các thang đo. 79 Tiểu kết chương 3. 80 2 TRÌNH TUYẾN Chƣơng 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN VỀ SỰ HÀI LÒNG VỀ CUỘC SỐNG HÔN NHÂN TRONG 5 NĂM ĐẦU CỦA CÁC CẶP VỢ CHỒNG.
Thực trạng mức độ hài lòng về cuộc sống hôn nhân trong 5 năm đầu của các cặp vợ chồng. Đánh giá về sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân chung của các cặp vợ chồng. Sự khác biệt về sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân theo một số biến nhân khẩu - xã hội. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng hôn nhân.
Mối quan hệ tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng và sự hài lòng. Dự báo về sự hài lòng hôn nhân. Sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân của các cặp vợ chồng qua phân tích trường hợp điển hình. Trường hợp cặp vợ chồng hài lòng về cuộc sống hôn nhân.
Trường hợp cặp vợ chồng không hài lòng về cuộc sống hôn nhân. 136 Tiểu kết chương 4. 140 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 3 TRÌNH TUYẾN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CFA Phân tích khẳng định nhân tố ĐLC Độ lệch chuẩn ĐTB Điểm trung bình EFA Phân tích khám phá nhân tố HLHN Hài lòng về cuộc sống hôn nhân 4 TRÌNH TUYẾN DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Đặc điểm mẫu khách thể nghiên cứu. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach‟s Alpha của các thang đo yếu tố ảnh hưởng.
Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA. Các nhân tố của thang hài lòng hôn nhân. Độ tin cậy Cronbach‟s Alpha của các thành tố mới trong thang hài lòng hôn nhân. Các thành tố của thang Cảm nhận về mối quan hệ với người bạn đời.
Độ tin cậy Cronbach‟s Alpha của các thành tố trong thang Cảm nhận về mối quan hệ với người bạn đời. Các nhân tố của thang Hành vi giao tiếp với người bạn đời. Độ tin cậy Cronbach‟s Alpha của các thành tố trong thang Hành vi giao tiếp với người bạn đời. Các nhân tố của thang Đáp ứng mong đợi về hôn nhân.
Độ tin cậy Cronbach‟s Alpha của các nhân tố thang Đáp ứng mong đợi về hôn nhân. Thành tựu - cảm xúc tích cực trong cuộc sống hôn nhân của các cặp vợ chồng. Cảm nhận về mối quan hệ hôn nhân của các cặp vợ chồng. Cảm nhận về Ý nghĩa hôn nhân của các cặp vợ chồng trong 5 năm đầu chung sống.
Khác biệt về hài lòng hôn nhân chung và các yếu tố của sự hài lòng ở các cặp vợ chồng. Thời gian chung sống và sự hài lòng hôn nhân. Con cái và sự hài lòng hôn nhân. Sự khác biệt về hài lòng hôn nhân theo biến học vấn của người vợ.
Phân bố nhóm tuổi của các cặp vợ chồng. Phân bố mức thu nhập của các cặp vợ chồng. Tương quan giữa sự hài lòng hôn nhân và các yếu tố ảnh hưởng. 112 5 TRÌNH TUYẾN Bảng 4.
Tương quan của cảm nhận về sự hòa hợp vợ chồng và sự hài lòng hôn nhân. Tương quan của các hành vi giao tiếp với sự hài lòng hôn nhân của các cặp vợ chồng. Tương quan giữa hành vi giao tiếp với người bạn đời và sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân. Tương quan giữa cảm nhận về mối quan hệ với người bạn đời và sự hài lòng hôn nhân.
Tương quan giữa sự hài lòng hôn nhân của các cặp vợ chồng và cách xử lí khi có mâu thuẫn. Dự báo của yếu tố Cảm nhận về sự hòa hợp vợ chồng đến sự hài lòng hôn nhân theo mô hình hồi quy đơn biến. Dự báo của hành vi giao tiếp với người bạn đời tới sự hài lòng hôn nhân của các cặp vợ chồng theo mô hình hồi quy đơn biến. Dự báo của cảm nhận về mối quan hệ với người bạn đời đến sự hài lòng hôn nhân của các cặp vợ chồng theo mô hình hồi quy đơn biến.
Dự báo của các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng hôn nhân trong mô hình hồi quy đa biến. Dự báo của các biến ảnh hưởng đến sự hài lòng hôn nhân của người chồng theo mô hình hồi quy đa biến. Dự báo của các biến ảnh hưởng đến sự hài lòng hôn nhân của người vợ theo mô hình hồi quy đa biến. Đặc điểm nhân khẩu học của cặp vợ chồng hài lòng cao với cuộc sống hôn nhân.
Đặc điểm nhân khẩu học của cặp vợ chồng hài lòng thấp với cuộc sống hôn nhân. 136 6 TRÌNH TUYẾN DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Tỉ lệ % mức độ hài lòng về cuộc sống hôn nhân của các cặp vợ chồng trong 5 năm đầu chung sống. ĐTB của sự hài lòng hôn nhân tổng thể và các khía cạnh của sự hài lòng hôn nhân theo mô hình PERMA.
Cảm xúc tích cực của người vợ và người chồng trong cuộc sống hôn nhân .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân trong 5 nă" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự hài lòng hôn nhân sau 5 năm, phân tích yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng cao.
Luận án "Luận án tiến sĩ sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân trong 5 nă" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân trong 5 nă" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân trong 5 nă" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Luận án tiến sĩ sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân trong 5 nă" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân trong 5 nă" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân trong 5 nă" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.