Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phức chất hỗn hợp kim loại với phối tử n n n n te
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phức chất hỗn hợp kim loại với phối tử n n n n tetraetyl n n pyriđin 2 6 đicacbonylbis thioure. Tải miễn phí tại TaiLie
Hóa Vô cơ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
220
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nghiên cứu phức chất hỗn hợp kim loại
Nghiên cứu tập trung vào các phức chất hỗn hợp kim loại. Cụ thể là các phức chất được hình thành từ phối tử N’,N’,N’’’,N’’’-tetraetyl-N,N’’-pyriđin-2,6-đicacbonylbis(thioure), thường được gọi tắt là H2L. Phối tử này thuộc nhóm dẫn xuất thioure, một lớp hợp chất có nhiều ứng dụng tiềm năng trong hóa học vô cơ. Luận án đặt mục tiêu tổng hợp, đặc trưng hóa và nghiên cứu cấu trúc của các phức chất hỗn hợp. Các phức chất này được tạo thành giữa kim loại chuyển tiếp (M(II)) và kim loại lantanit (Ln(III)), hoặc giữa kim loại chuyển tiếp (M(II)) và kim loại kiềm thổ (A(II)). Việc hiểu rõ cơ chế hình thành và cấu trúc của chúng mở ra nhiều hướng phát triển mới. Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng kiến thức về hóa học phối trí, đặc biệt là trong lĩnh vực phức chất nhiều nhân.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu
Công trình nhằm mục đích tổng hợp thành công phối tử H2L. Sau đó, nghiên cứu khả năng tạo phức chất hỗn hợp với các ion kim loại đa dạng. Các kim loại bao gồm Co(II), Ni(II), Zn(II) kết hợp với các lantanit (La, Ce, Pr, Nd, Eu, Gd, Dy, Er) hoặc kim loại kiềm thổ (Ca, Ba). Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc khám phá các hợp chất mới. Các phức chất hỗn hợp kim loại thường thể hiện tính chất đặc biệt. Chúng có thể có các ứng dụng trong xúc tác, vật liệu từ tính hoặc sinh học. Việc làm sáng tỏ cấu trúc bằng nhiễu xạ tia X đơn tinh thể là một mục tiêu trọng tâm.
1.2. Tổng quan về phối tử aroylthioure và phức chất
Aroylthioure và các dẫn xuất của chúng là một nhóm phối tử được nghiên cứu rộng rãi. Chúng có khả năng tạo phức mạnh mẽ với nhiều loại ion kim loại. Phối tử H2L, N’,N’,N’’’,N’’’-tetraetyl-N,N’’-pyriđin-2,6-đicacbonylbis(thioure), là một biến thể phức tạp. Đặc điểm cấu trúc của H2L cho phép tạo ra các phức chất nhiều nhân với cấu trúc đa dạng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng của phức chất thioure trong các lĩnh vực khác nhau. Chúng bao gồm hóa dược và hóa phân tích. Việc mở rộng nghiên cứu sang phức chất hỗn hợp kim loại với phối tử H2L là bước tiếp theo logic, hứa hẹn nhiều khám phá mới.
II.Tổng hợp phối tử H2L N N N N tetraetyl
Quá trình tổng hợp phối tử H2L là bước khởi đầu quan trọng của luận án. H2L là N’,N’,N’’’,N’’’-tetraetyl-N,N’’-pyriđin-2,6-đicacbonylbis(thioure). Việc điều chế thành công phối tử này với độ tinh khiết cao là yếu tố quyết định cho các nghiên cứu tiếp theo về phức chất. Quy trình tổng hợp đòi hỏi sự chính xác về hóa chất và điều kiện phản ứng. Các chất đầu pyriđin-2,6-đicacbonyl điclorua và N,N-đietylthioure được sử dụng. Phản ứng được thực hiện trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ. Sau tổng hợp, phối tử H2L được tinh chế và đặc trưng hóa cẩn thận. Các phương pháp như phổ IR, 1H NMR, và phân tích nguyên tố giúp xác nhận cấu trúc và độ tinh khiết. Chất lượng của H2L ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo phức và tính chất của phức chất cuối cùng.
2.1. Quy trình tổng hợp phối tử H2L
Quy trình tổng hợp H2L được thực hiện qua nhiều bước. Bước đầu tiên là tổng hợp pyriđin-2,6-đicacbonyl điclorua. Đây là một chất trung gian quan trọng. Tiếp theo, N,N-đietylthioure được điều chế. Cuối cùng, phản ứng ngưng tụ giữa pyriđin-2,6-đicacbonyl điclorua và N,N-đietylthioure tạo ra phối tử H2L. Chi tiết các bước, bao gồm dung môi, nhiệt độ và thời gian phản ứng, được mô tả rõ ràng. Tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết để đạt được hiệu suất tổng hợp cao nhất và sản phẩm có độ tinh khiết mong muốn. Đây là nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu phức chất sau này.
2.2. Các hợp chất tiền chất quan trọng
Hai hợp chất tiền chất chính trong quá trình tổng hợp H2L là pyriđin-2,6-đicacbonyl điclorua và N,N-đietylthioure. Pyriđin-2,6-đicacbonyl điclorua cung cấp khung pyriđin trung tâm cho phối tử. N,N-đietylthioure cung cấp các nhóm thioure và các nhóm đietyl. Cả hai chất này đều được tổng hợp hoặc mua thương mại và được kiểm tra độ tinh khiết. Chất lượng của các tiền chất này đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo phản ứng tổng hợp H2L diễn ra hiệu quả và sản phẩm cuối cùng đạt yêu cầu.
III.Phát triển phức chất hỗn hợp kim loại M II và Ln III
Luận án tập trung vào việc tổng hợp một loạt các phức chất hỗn hợp kim loại mới. Các phức chất này được hình thành từ phối tử H2L, kim loại chuyển tiếp M(II) (Co, Ni, Zn) và kim loại lantanit Ln(III) (La, Ce, Pr, Nd, Eu, Gd, Dy, Er). Ngoài ra, phức chất hỗn hợp kim loại M(II) với kim loại kiềm thổ A(II) (Ca, Ba) cũng được nghiên cứu. Việc thăm dò khả năng tạo phức chất trong dung dịch là một phần quan trọng. Các điều kiện ảnh hưởng đến quá trình tạo phức như lượng H2L, lượng bazơ Et3N, thời gian và nhiệt độ phản ứng đã được khảo sát kỹ lưỡng. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp tối ưu hóa hiệu suất tổng hợp và điều chế được các tinh thể phù hợp cho phân tích cấu trúc.
3.1. Tổng hợp phức chất MLnL với lantanit III
Nhiều phức chất hỗn hợp MLnL-212 và MLnL-213 đã được tổng hợp thành công. M là Co(II), Ni(II), Zn(II). Ln là các lantanit như La, Ce, Pr, Nd, Eu, Gd, Dy, Er. Các phức chất này có công thức chung là [M(H2L)(Ln)(X)] hoặc các biến thể liên quan. Phương pháp tổng hợp bao gồm phản ứng của muối kim loại chuyển tiếp, muối lantanit và phối tử H2L trong dung môi thích hợp. Việc điều chỉnh tỷ lệ mol của các chất phản ứng và kiểm soát pH là yếu tố then chốt. Sự hình thành các phức chất hỗn hợp này cho thấy khả năng phối trí đa dạng của phối tử H2L.
3.2. Điều kiện tối ưu tạo phức chất trong dung dịch
Nghiên cứu đã thăm dò sâu về các điều kiện tối ưu để tạo phức chất hỗn hợp trong dung dịch. Ảnh hưởng của lượng phối tử H2L được khảo sát. Ảnh hưởng của lượng bazơ Et3N (trietylamin) cũng được xem xét. Trietylamin đóng vai trò điều chỉnh pH và deproton hóa phối tử. Thời gian phản ứng và nhiệt độ phản ứng cũng là các yếu tố quan trọng. Các thử nghiệm được thực hiện để xác định điều kiện tối ưu. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao nhất và tinh thể chất lượng tốt nhất. Việc tối ưu hóa này rất cần thiết cho việc tổng hợp các phức chất mới một cách hiệu quả và đáng tin cậy.
3.3. Tổng hợp phức chất MAL với kim loại kiềm thổ
Bên cạnh các phức chất với lantanit, luận án cũng điều chế các phức chất hỗn hợp MAL-212 và MAL-213. Trong đó, M là Co(II), Ni(II), Zn(II) và A là kim loại kiềm thổ (Ca, Ba). Sự hiện diện của các kim loại kiềm thổ trong phức chất hỗn hợp là một khía cạnh thú vị. Chúng thường có kích thước lớn và điện tích +2, mang lại những đặc điểm phối trí khác biệt. Phương pháp tổng hợp tương tự như với lantanit. Sự hình thành các phức chất này cho thấy tính linh hoạt của phối tử H2L trong việc liên kết với các loại ion kim loại khác nhau, mở rộng phạm vi nghiên cứu hóa học phối trí.
IV.Phân tích cấu trúc phức chất bằng nhiễu xạ tia X
Việc làm sáng tỏ cấu trúc phân tử của các phức chất mới là trọng tâm của luận án. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X đơn tinh thể được sử dụng rộng rãi. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về vị trí không gian của từng nguyên tử. Nó cũng xác định chiều dài liên kết và góc liên kết. Các dữ liệu nhiễu xạ tia X cho phép xác định chính xác công thức cấu trúc. Ngoài ra, các phương pháp phổ học như phổ hồng ngoại (IR) và cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H NMR) cũng được áp dụng. Phân tích nguyên tố và đo điểm nóng chảy bổ sung để đặc trưng hoàn chỉnh các hợp chất. Sự kết hợp các phương pháp này giúp xác nhận thành công việc tổng hợp và cung cấp hiểu biết sâu sắc về đặc điểm cấu trúc của các phức chất hỗn hợp kim loại.
4.1. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X đơn tinh thể
Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể là công cụ mạnh mẽ nhất để xác định cấu trúc phức chất. Kỹ thuật này cung cấp bằng chứng trực tiếp về hình học phối trí. Nó cũng tiết lộ cách các ion kim loại và phối tử liên kết với nhau. Dữ liệu từ nhiễu xạ tia X giúp xác định số phối trí, hình học xung quanh mỗi ion kim loại. Nó cũng làm rõ vai trò cầu nối của phối tử H2L giữa các kim loại. Phân tích này là tối quan trọng để hiểu đầy đủ về các phức chất nhiều nhân được tổng hợp.
4.2. Đặc trưng cấu trúc phức chất mới
Dựa trên dữ liệu nhiễu xạ tia X, cấu trúc của nhiều phức chất MLnL và MAL đã được xác định. Các phức chất này thường có cấu trúc hai nhân hoặc nhiều nhân. Phối tử H2L hoạt động như một phối tử cầu nối, liên kết các ion kim loại khác nhau. Sự hiện diện của nhóm pyriđin và hai nhóm thioure trong H2L tạo ra nhiều vị trí phối trí. Điều này dẫn đến các hình học phối trí phức tạp. Các đặc điểm cấu trúc này có thể ảnh hưởng đến tính chất hóa học và vật lý của phức chất. Ví dụ, ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác hoặc tính chất từ tính.
4.3. Các phương pháp nghiên cứu khác
Ngoài nhiễu xạ tia X, các phương pháp khác cũng được sử dụng để đặc trưng phức chất. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức trong phối tử và sự tham gia của chúng vào liên kết phối trí. Sự dịch chuyển tần số dao động cho biết các nguyên tử nào tham gia phối trí. Phổ 1H NMR giúp xác nhận sự có mặt của các proton và môi trường hóa học của chúng. Phân tích nguyên tố xác định tỷ lệ % C, H, N, S, O trong mẫu. Các phương pháp này bổ trợ cho nhau. Chúng đảm bảo việc xác nhận cấu trúc phức chất một cách toàn diện và chính xác.
V.Ứng dụng tiềm năng phức chất thioure và định hướng
Các phức chất hỗn hợp kim loại được tổng hợp trong luận án có nhiều tiềm năng ứng dụng. Các dẫn xuất thioure và phức chất của chúng đã được biết đến với nhiều vai trò. Chúng bao gồm các tác nhân chống ung thư, kháng khuẩn và kháng viêm. Các phức chất hỗn hợp kim loại có thể có tính chất xúc tác độc đáo. Đặc biệt là trong các phản ứng hữu cơ hoặc điện hóa. Cấu trúc đa nhân của chúng có thể tạo ra các vật liệu từ tính mới. Hơn nữa, sự hiện diện của các ion lantanit có thể mang lại các tính chất quang học hoặc huỳnh quang đặc biệt. Nghiên cứu này mở ra hướng đi cho việc phát triển các vật liệu chức năng tiên tiến. Các ứng dụng này cần được khám phá sâu hơn trong tương lai.
5.1. Tiềm năng ứng dụng của phức chất thioure
Phức chất thioure có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Trong y học, chúng có thể hoạt động như thuốc kháng sinh hoặc chống khối u. Trong công nghiệp, chúng có thể được sử dụng làm chất xúc tác. Chúng cũng có thể làm chất chiết xuất kim loại hoặc cảm biến. Cấu trúc của các phức chất MLnL và MAL, với sự kết hợp của kim loại chuyển tiếp và lantanit/kiềm thổ, có thể tạo ra các chức năng mới. Các đặc tính này cần được đánh giá thông qua các thử nghiệm sinh học hoặc hóa lý cụ thể. Điều này giúp tận dụng tối đa tiềm năng của các hợp chất này.
5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo
Luận án này cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc khám phá sâu hơn cơ chế hoạt động của các phức chất. Việc điều tra tính chất từ, quang học hoặc điện hóa của chúng cũng rất quan trọng. Thử nghiệm hoạt tính sinh học của các phức chất mới là một hướng đi hứa hẹn. Ngoài ra, nghiên cứu có thể mở rộng sang các kim loại khác hoặc các dẫn xuất phối tử thioure khác. Mục tiêu là điều chế các phức chất có cấu trúc và tính chất đặc thù hơn. Việc phát triển các ứng dụng thực tiễn từ những khám phá này là một mục tiêu dài hạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (220 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ CẢNH ĐỊNH NGHIÊN CỨU CÁC PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI VỚI PHỐI TỬ N’,N’,N’’’,N’’’-TETRAETYL-N,N’’-PYRIĐIN-2,6- ĐICACBONYLBIS(THIOURE) LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ CẢNH ĐỊNH NGHIÊN CỨU CÁC PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI VỚI PHỐI TỬ N’,N’,N’’’,N’’’-TETRAETYL-N,N’’-PYRIĐIN-2,6- ĐICACBONYLBIS(THIOURE) Chuyên ngành: HÓA VÔ CƠ Mã số: 62440113 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hùng Huy 2. Triệu Thị Nguyệt Hà Nội – 2016 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các tài liệu, số liệu và kết quả trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, trung thực.
Cho đến thời điểm này, toàn bộ nội dung luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác không phải công trình của tác giả. Hà Nội, Ngày 7 tháng 12 năm 2016 Tác giả luận án Lê Cảnh Định Lời cảm ơn Luận án của tôi được hoàn thành tại Bộ môn Hóa Vô cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Hùng Huy và GS.
Triệu Thị Nguyệt đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt những năm qua. Kể từ thời học thạc sĩ cho đến khi học nghiên cứu sinh, tôi đã được PGS. Nguyễn Hùng Huy và GS. Triệu Thị Nguyệt dành nhiều thời gian giảng dạy, trao đổi và động viên khích lệ.
Họ đã cho tôi thấy được thế nào là một nhà khoa học đam mê nghiên cứu và một nhà giáo tận tâm với nghề. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu, các Phòng ban của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà Nội và Trường Đại học Quy Nhơn, đặc biệt là các thầy cô giáo Bộ môn Hóa Vô cơ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà Nội và Khoa Hóa học, Trường Đại học Quy Nhơn đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn em Vũ Thị Kim Thoa, em là người đầu tiên trong nhóm nghiên cứu về lĩnh vực phức chất hỗn hợp kim loại; xin cảm ơn Phạm Chiến Thắng, anh Trần Tấn Thành, anh Nguyễn Văn Hiệp, em Nguyễn Thị Hương, chị Vũ Thị Bích Ngọc, chị Đinh Thị Hiền, em Nguyễn Mạnh Hùng, em Nguyễn Trần Tâm, em Lê Hữu Trung cùng nhiều anh chị em khác đã giúp đỡ tôi trong quá trình làm luận án. Cuối cùng tôi muốn gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Gia đình, người thân đã tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành tốt luận án này.
MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn MỤC LỤC .i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. iv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.
vi MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. AROYLTHIOURE VÀ PHỨC CHẤT TRÊN CƠ SỞ AROYLTHIOURE. N’,N’,N’’’,N’’’-tetraankyl-N,N’’-phenylenđicacbonylbis(thioure) (H2L2) và phức chất của H2L2.
N’,N’,N’’’,N’’’-tetraetyl-N,N’’-pyriđin-2,6-đicacbonylbis(thioure) (H2L) và phức chất của H2L. Ứng dụng của các phối tử dẫn xuất thioure và phức chất trên cơ sở thioure 11 1. PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI. Phức chất hỗn hợp của niken(II) với lantanit(III).
Phức chất hỗn hợp của coban(II) với lantanit(III). Phức chất hỗn hợp của kẽm(II) với lantanit(III). Phức chất hỗn hợp của kim loại chuyển tiếp M(II) với kim loại kiềm thổ A(II). NHIỄU XẠ TIA X ĐƠN TINH THỂ.
26 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. TỔNG HỢP PHỐI TỬ H2L. Tổng hợp chất đầu pyriđin-2,6-đicacbonyl điclorua. Tổng hợp chất đầu N,N-đietylthioure.
THĂM DÒ KHẢ NĂNG TẠO PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI TRONG DUNG DỊCH CỦA H2L. Ảnh hưởng của lượng H2L. Ảnh hưởng của lượng bazơ Et3N. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng.
Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. TỔNG HỢP PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI CỦA H2L. Phức chất MLnL-212 (M= Co, Ni, Zn; Ln = La, Ce, Pr, Nd, Eu, Gd, Dy, Er). Phức chất MLnL-213 (M = Co, Ni và Ln = Ce, Pr, Nd, Gd, Dy, Er; M = Zn và Ln = La, Ce, Pr, Eu, Gd, Er).
Phức chất MAL-212 (M = Co, Ni, Zn; A = Ca, Ba). Phức chất MAL-213 (M = Co, Ni, Zn; A = Ca, Ba). PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 38 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
TỔNG HỢP PHỐI TỬ H2L. THĂM DÒ KHẢ NĂNG TẠO PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI TRONG DUNG DỊCH CỦA H2L. Ảnh hưởng của lượng H2L. Ảnh hưởng của lượng bazơ Et3N.
Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. TỔNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC CÁC PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI CỦA PHỐI TỬ H2L. Phức chất MLnL-212 (M = Co, Ni, Zn; Ln = La, Ce, Pr, Nd, Eu, Gd, Dy, Er).
Phức chất MLnL-213 (M = Co, Ni và Ln = Ce, Pr, Nd, Gd, Dy, Er; M = Zn và Ln = La, Ce, Pr, Eu, Gd, Er). Phức chất MAL-212 và MAL-213 (M = Co, Ni, Zn; A = Ca, Ba). 115 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 117 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT. TÀI LIỆU TIẾNG ANH. TÀI LIỆU TIẾNG ĐỨC. 127 PHỤ LỤC ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT OAc Axetat Et3N Trietylamin d Doublet HL1 N,N-điankyl-N’-benzoylthioure H2L2 N’,N’,N’’’,N’’’-tetraankyl-N,N’’-phenylenđicacbonylbis(thioure) H 2L N’,N’,N’’’,N’’’-tetraetyl-N,N’’-pyriđin-2,6-đicacbonylbis(thioure) IR Hồng ngoại m Mạnh (trong phổ IR) m Multiplet (trong phổ 1H NMR) 1 H NMR Cộng hưởng từ proton py Pyriđin q Quartet r Rộng rm Rất mạnh s Singlet t Triplet tb Trung bình THF Tetrahiđrofuran y Yếu iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT Ký hiệu Công thức phân tử (không bao gồm các phân tử dung môi) L2- (C17H23N5O2S2)2- AcO- CH3COO- MLnL-212 [M2LnL2(OAc)3] (M = Ni, Co, Zn và Ln = La, Ce, Pr, Nd, Eu, Gd, Dy, Er) MLnL-213 [M2LnL3](PF6) (M = Co, Ni và Ln = Ce, Pr, Nd, Gd, Dy, Er hoặc M = Zn và Ln = La, Ce, Pr, Eu, Gd, Er) MAL-212 [M2AL2(OAc)2] (M = Co, Ni, Zn và A = Ca, Ba) MAL-213 [M2AL3] (M = Co, Ni, Zn và A = Ca, Ba) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Độ dài liên kết (Å) trong hợp phần aroylthioure của một số phối tử H2L2 và phức chất tương ứng. Giá trị μeff (μB) của [Ni2Ln(L3)2(NO3)2X4](NO3) ở 298 K. Dung dịch mẫu trong khảo sát ảnh hưởng của lượng H2L. Dung dịch mẫu trong khảo sát ảnh hưởng của lượng Et3N.
Màu sắc và tính tan của các phức chất. Hàm lượng C, H, N, S trong H2L. Một số dải hấp thụ (cm-1) trong phổ IR của H2L. Quy gán các tín hiệu trên phổ ESI-MS của H2L.
Quy gán các tín hiệu trên phổ 1H NMR của H2L. Mật độ quang của các dung dịch mẫu ở λmax. Hàm lượng ion kim loại M(II) và Ln(III) trong MLnL-212. Hàm lượng C, H, N, S trong MLnL-212.
Một số dải hấp thụ (cm-1) trong phổ IR của MLnL-212. Quy gán các tín hiệu trên phổ ESI+ MS của MLnL-212. Quy gán các tín hiệu trên phổ 1H NMR của ZnLaL-212. Dữ kiện tinh thể học của MLnL-212.
Một vài giá trị độ dài liên kết, góc liên kết quan trọng của phân tử MLnL-212. Công thức thu gọn của MLnL-212. Hàm lượng M(II) và Ln(III) trong MLnL-213. Một số dải hấp thụ (cm-1) trong phổ IR của MLnL-213.
Quy gán các tín hiệu trên phổ ESI-MS của MLnL-213. Quy gán các tín hiệu trên phổ 1H NMR của ZnLaL-213. Dữ kiện tinh thể học của MLnL-213. Một vài giá trị độ dài liên kết, góc liên kết quan trọng của phân tử MLnL-213.
Hàm lượng M(II) và A(II) trong MAL-212 và MAL-213. Một số dải hấp thụ (cm-1) trong phổ IR của MAL-212 và MAL-213. Quy gán các tín hiệu trên phổ ESI+ MS của MAL-212 và MAL-213. Quy gán các tín hiệu hiệu trên phổ 1H NMR của ZnCaL-212, ZnBaL-212 và ZnBaL-213.
Dữ kiện tinh thể học của MCaL-212. Một vài giá trị độ dài liên kết, góc liên kết quan trọng của phân tử MAL-212. Dữ kiện tinh thể học của MBaL-213. Một vài giá trị độ dài liên kết, góc liên kết quan trọng của phân tử MBaL-213.
112 v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Sơ đồ tổng hợp HL1 theo Douglass. Sơ đồ tổng hợp HL1 theo Dixon. Cấu trúc phân tử của một số phối tử H2L2.
Cấu trúc phân tử của một số phức chất của phối tử H2L2. Cấu trúc phân tử của {[Ag2(μ-H2L-κS,S)(H2L-κS,S)2](ClO4)2}n. Cấu trúc tính toán lượng tử của [Ni2(L-κO,S)2]. Cấu trúc phân tử của [ReCl(OCH3)(Lisobutyl-κS,N,N,N,S)].
Một số phối tử dẫn xuất thioure có ứng dụng trong hấp phụ - hấp thụ ion. Một số phức chất dẫn xuất thioure có ứng dụng trong tổng hợp vật liệu. Một số phối tử dẫn xuất thioure có hoạt tính sinh học. Một số phức chất ba nhân hỗn hợp của Ni(II) và Ln(III).
Một số phức chất bốn nhân và năm nhân hỗn hợp của Ni(II) và Ln(III). Một số phức chất ba nhân hỗn hợp của Co(II) và Ln(III). Phức chất bốn nhân của Co(II) và Ln(III). Một số phức chất ba nhân hỗn hợp của Zn(II) và Ln(III).
Một số phức chất bốn nhân và sáu nhân hỗn hợp của Zn(II) và Ln(III). Một số phức chất hỗn hợp của M(II) với A(II). Quy trình xác định cấu trúc phân tử bằng nhiễu xạ tia X đơn tinh thể. Sơ đồ tổng hợp pyriđin-2,6-đicacbonyl điclorua.
Sơ đồ tổng hợp N,N-đietylthioure. Phổ IR của H2L. Phổ ESI+ MS của H2L. Dự đoán cơ chế phân mảnh của H2L trong phổ ESI+ MS.
Quy ước đánh số các nguyên tử trong phân tử H2L. Phổ 1H NMR của H2L. Các phức chất dự đoán của H2L ở cấu dạng 1. Các phức chất dự đoán của H2L ở cấu dạng 2 và 3.
Phức chất hỗn hợp kim loại dự đoán của H2L. Màu sắc của các dung dịch phản ứng có tỷ lệ mol ban đầu Ni(II) : Pr(III) : H2L = 2 : 1 : x. Phổ UV-Vis vùng 400 - 800 nm của các dung dịch mẫu. Phổ UV-Vis vùng 200 - 400 nm của các dung dịch mẫu.
Sự phụ thuộc của mật độ quang của hệ NiPrL-212 và NiPrL-213 vào lượng Et3N. Sự phụ thuộc của mật độ quang của hệ NiPrL-212 và NiPrL-213 vào thời gian phản ứng. Sự phụ thuộc của mật độ quang của hệ NiPrL-212 và NiPrL-213 vào nhiệt độ phản ứng. Phổ IR của CoPrL-212.
Phổ IR của NiPrL-212. Phổ IR của ZnLaL-212. Phổ ESI+ MS của CoPrL-212. Phổ ESI+ MS của NiPrL-212.
Phổ ESI+ MS của ZnLaL-212 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phức chất hỗn hợp kim loại vớ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phức chất hỗn hợp kim loại với phối tử n n n n tetraetyl n n pyriđin 2 6 đicacbonylbis thioure. Tải miễn phí tại TaiLie
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phức chất hỗn hợp kim loại vớ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phức chất hỗn hợp kim loại vớ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phức chất hỗn hợp kim loại vớ" thuộc chuyên ngành Hóa Vô cơ. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phức chất hỗn hợp kim loại vớ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phức chất hỗn hợp kim loại vớ" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phức chất hỗn hợp kim loại vớ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.