Luận án tiến sĩ: Nhân viên công tác xã hội trong trường THCS từ thực tiễn TP.HCM

Nghiên cứu vai trò và hoạt động của nhân viên công tác xã hội tại các trường THCS trên địa bàn TP.HCM, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác này.

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

240

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tầm quan trọng NVCTXH tại trường THCS TP

Nhân viên công tác xã hội (NVCTXH) đóng vai trò thiết yếu trong trường Trung học Cơ sở (THCS) tại TP.HCM. Môi trường học đường hiện đại đối mặt với nhiều vấn đề phức tạp. Học sinh THCS trải qua giai đoạn phát triển tâm sinh lý đặc biệt. Các em dễ gặp phải các áp lực học tập, vấn đề gia đình, bạo lực học đường, hoặc khó khăn trong hòa nhập xã hội. Sự hiện diện của NVCTXH cung cấp hỗ trợ chuyên nghiệp. Chức năng này góp phần xây dựng môi trường học tập an toàn, thân thiện. NVCTXH hỗ trợ học sinh vượt qua khủng hoảng. Đồng thời, thúc đẩy sự phát triển toàn diện về tinh thần và kỹ năng sống. Vai trò này là cần thiết để đảm bảo mỗi học sinh nhận được sự quan tâm phù hợp, giúp các em phát triển tối đa tiềm năng bản thân. Việc triển khai NVCTXH tại trường học tại TP.HCM là một bước tiến quan trọng. Nó thể hiện cam kết đối với sức khỏe tinh thần và phúc lợi xã hội của thế hệ trẻ.

1.1. Bối cảnh học đường tại TP.HCM

Bối cảnh giáo dục tại TP.HCM ngày càng phức tạp. Học sinh THCS đối mặt nhiều vấn đề tâm lý, xã hội. Áp lực học tập nặng nề, kỳ vọng từ gia đình gây căng thẳng. Tình trạng bạo lực học đường, phân biệt đối xử vẫn tồn tại. Các em cũng dễ bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội, các vấn đề về sức khỏe tâm thần như trầm cảm, lo âu. Tỷ lệ học sinh có biểu hiện tiêu cực ngày càng tăng. Giáo viên truyền thống chưa đủ năng lực chuyên môn giải quyết triệt để các vấn đề này. Việc thiếu vắng chuyên gia tâm lý, xã hội tạo ra khoảng trống lớn. NVCTXH lấp đầy khoảng trống đó. Họ cung cấp dịch vụ chuyên biệt, can thiệp sớm. Sự hỗ trợ này giúp học sinh có thể hòa nhập, phát triển lành mạnh. Nhu cầu về một hệ thống hỗ trợ toàn diện là cấp thiết. Nó đảm bảo học sinh có đủ công cụ đối phó với thách thức trong cuộc sống.

1.2. Mục tiêu vai trò NVCTXH trường học

Mục tiêu chính của NVCTXH trường học là đảm bảo phúc lợi cho học sinh. NVCTXH tập trung vào việc tạo ra môi trường học tập tích cực. Họ giúp học sinh giải quyết các vấn đề cá nhân, xã hội. Mục tiêu bao gồm giảm thiểu các yếu tố nguy cơ. NVCTXH cũng tăng cường các yếu tố bảo vệ. Điều này giúp học sinh phát triển kỹ năng sống, tự giải quyết vấn đề. Vai trò của họ không chỉ là can thiệp khi có vấn đề. NVCTXH còn thực hiện các hoạt động phòng ngừa. Họ tổ chức các buổi hội thảo, chương trình giáo dục kỹ năng. NVCTXH cũng xây dựng cầu nối giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng. Họ đảm bảo mọi nguồn lực hỗ trợ học sinh được tận dụng hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là góp phần vào sự phát triển toàn diện của mỗi học sinh. Điều này giúp các em trở thành những công dân có trách nhiệm, có ích cho xã hội.

II. Vai trò nhiệm vụ NVCTXH trong trường THCS

Nhân viên công tác xã hội tại các trường THCS đảm nhận nhiều vai trò và nhiệm vụ quan trọng. Các vai trò này được thiết kế để hỗ trợ học sinh, gia đình và cộng đồng trường học. NVCTXH là cầu nối giữa các bên liên quan. Họ cung cấp các dịch vụ tư vấn, can thiệp và hỗ trợ đa dạng. Nhiệm vụ chính bao gồm đánh giá nhu cầu của học sinh, phát triển kế hoạch can thiệp cá nhân. Họ cũng tổ chức các hoạt động nhóm, phối hợp với giáo viên. NVCTXH thực hiện tư vấn cá nhân, hỗ trợ khủng hoảng. Họ giúp học sinh giải quyết vấn đề học tập, hành vi, cảm xúc. Vai trò của NVCTXH là không thể thiếu. Họ góp phần tạo nên một môi trường giáo dục toàn diện. Sự chuyên nghiệp của họ đảm bảo học sinh nhận được sự hỗ trợ kịp thời, hiệu quả. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của các em.

2.1. Hỗ trợ tâm lý và tư vấn học sinh

Nhiệm vụ trọng tâm của NVCTXH là hỗ trợ tâm lý và tư vấn cho học sinh. Các em thường gặp phải áp lực học hành, bạn bè, gia đình. NVCTXH cung cấp dịch vụ tham vấn cá nhân. Họ giúp học sinh bày tỏ cảm xúc, giải tỏa căng thẳng. Các buổi tư vấn giúp học sinh phát triển kỹ năng đối phó. NVCTXH cũng tổ chức tư vấn nhóm. Hoạt động này dành cho học sinh có cùng vấn đề hoặc nhu cầu. Ví dụ, nhóm hỗ trợ học sinh bị bạo lực học đường, nhóm kỹ năng sống. Ngoài ra, NVCTXH thực hiện can thiệp khủng hoảng. Họ hỗ trợ học sinh trải qua sự kiện chấn thương. Sự can thiệp kịp thời giúp giảm thiểu hậu quả tiêu cực. NVCTXH còn đánh giá các nguy cơ tâm lý. Họ xây dựng kế hoạch hỗ trợ phù hợp cho từng trường hợp. Mục tiêu là giúp học sinh duy trì sức khỏe tinh thần, ổn định học tập.

2.2. Kết nối cộng đồng và gia đình học sinh

NVCTXH đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối nhà trường với gia đình và cộng đồng. Nhiều vấn đề của học sinh bắt nguồn từ môi trường gia đình. NVCTXH làm việc với phụ huynh. Họ cung cấp thông tin, tư vấn về cách hỗ trợ con. Họ giúp phụ huynh hiểu rõ hơn về tâm lý con trẻ. NVCTXH cũng làm trung gian hòa giải khi có mâu thuẫn. Họ thiết lập kênh giao tiếp hiệu quả giữa gia đình và nhà trường. Bên cạnh đó, NVCTXH là cầu nối với các nguồn lực cộng đồng. Họ giới thiệu học sinh và gia đình đến các dịch vụ cần thiết. Ví dụ như trung tâm tư vấn sức khỏe tâm thần, tổ chức hỗ trợ trẻ em. NVCTXH tạo mạng lưới hỗ trợ toàn diện. Họ đảm bảo học sinh có thể tiếp cận mọi nguồn lực. Điều này giúp học sinh nhận được sự hỗ trợ tối ưu từ nhiều phía.

2.3. Phát triển kỹ năng và phòng ngừa vấn đề

Phát triển kỹ năng và phòng ngừa là nhiệm vụ chủ động của NVCTXH. NVCTXH tổ chức các chương trình giáo dục kỹ năng sống. Các chương trình này trang bị cho học sinh khả năng tự bảo vệ. Chúng giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp, giải quyết xung đột. NVCTXH triển khai các hoạt động phòng chống bạo lực học đường. Họ giáo dục về quyền trẻ em, bình đẳng giới. Họ cũng tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề về sức khỏe sinh sản, ma túy, an toàn trên mạng. Các hoạt động này giúp học sinh nhận diện và tránh xa các nguy cơ. NVCTXH còn đào tạo giáo viên và phụ huynh. Họ cung cấp kiến thức về dấu hiệu nhận biết vấn đề. Họ hướng dẫn cách hỗ trợ học sinh kịp thời. Mục tiêu là xây dựng một môi trường học đường an toàn, lành mạnh. Điều này giúp giảm thiểu các vấn đề tiêu cực ngay từ sớm.

III. Thực trạng NVCTXH học đường tại TP

Thực trạng nhân viên công tác xã hội trong trường học tại TP.HCM đang có những bước tiến nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Các cơ sở giáo dục đã bắt đầu nhận thức được tầm quan trọng của vai trò này. Một số trường đã thí điểm triển khai. Tuy nhiên, số lượng NVCTXH chuyên trách còn hạn chế. Nhiều trường vẫn chưa có vị trí này. Việc triển khai chủ yếu dựa vào nguồn lực tự thân của trường hoặc các dự án hợp tác. Hệ thống chính sách, quy định cụ thể cho NVCTXH trường học vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Sự chấp nhận và hiểu biết về vai trò của NVCTXH trong cộng đồng trường học còn chưa đồng đều. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Thực trạng này đòi hỏi những nỗ lực lớn hơn. Cần có sự đầu tư về nguồn lực và chính sách từ các cấp quản lý.

3.1. Hiện trạng triển khai vị trí NVCTXH

Tại TP.HCM, việc triển khai vị trí NVCTXH trong trường THCS còn ở giai đoạn đầu. Một số trường tiên phong đã có NVCTXH chuyên trách. Tuy nhiên, đa số các trường vẫn chưa có. Nhiều nơi, nhiệm vụ này được kiêm nhiệm bởi giáo viên tâm lý hoặc cán bộ đoàn đội. Điều này gây ra sự quá tải và thiếu chuyên môn sâu. Các dịch vụ được cung cấp thường mang tính chất tư vấn chung. Việc can thiệp chuyên sâu, dài hạn còn hạn chế. Nguồn lực tài chính dành cho vị trí này chưa ổn định. Ngân sách dành cho NVCTXH còn thiếu. Điều này ảnh hưởng đến việc tuyển dụng và duy trì đội ngũ. Hệ thống báo cáo, đánh giá hiệu quả hoạt động chưa được chuẩn hóa. Điều này gây khó khăn trong việc theo dõi và cải thiện dịch vụ. Việc thiếu một lộ trình triển khai rõ ràng cũng là một rào cản lớn.

3.2. Những thách thức đối với NVCTXH

NVCTXH tại trường học TP.HCM đối mặt nhiều thách thức. Đầu tiên, là sự thiếu hụt về nhân lực. Số lượng NVCTXH được đào tạo chuyên sâu chưa đủ. Nhiều người chưa có kinh nghiệm thực tế trong môi trường học đường. Thứ hai, nhận thức về vai trò NVCTXH còn hạn chế. Giáo viên, phụ huynh, thậm chí một số quản lý trường học, chưa hiểu rõ. Họ có thể coi NVCTXH chỉ là người giải quyết kỷ luật. Điều này gây khó khăn trong việc hợp tác. Thứ ba, thiếu cơ chế phối hợp hiệu quả. Sự phối hợp giữa NVCTXH với giáo viên chủ nhiệm, ban giám hiệu chưa chặt chẽ. Cơ chế chuyển gửi học sinh đến các dịch vụ bên ngoài còn phức tạp. Thứ tư, áp lực công việc lớn, nguồn lực hạn chế. NVCTXH thường phải xử lý nhiều trường hợp phức tạp. Họ làm việc với ít công cụ, không đủ thời gian. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và tinh thần làm việc.

IV. Yếu tố ảnh hưởng NVCTXH trong trường THCS

Hiệu quả hoạt động của nhân viên công tác xã hội trong trường THCS tại TP.HCM chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm nhận thức của cộng đồng, trình độ chuyên môn của NVCTXH và sự phối hợp liên ngành. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chiến lược phù hợp nhằm tăng cường vai trò của NVCTXH. Một môi trường làm việc thuận lợi, có sự hỗ trợ đầy đủ sẽ giúp NVCTXH phát huy tối đa năng lực. Ngược lại, những rào cản có thể làm giảm hiệu quả công việc. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn. Việc giải quyết các yếu tố hạn chế sẽ mở đường cho sự phát triển bền vững của công tác xã hội học đường. Đây là chìa khóa để nâng cao chất lượng giáo dục và phúc lợi học sinh.

4.1. Nhận thức xã hội về vai trò NVCTXH

Nhận thức của xã hội là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến NVCTXH. Nếu giáo viên, phụ huynh, và học sinh hiểu rõ vai trò của NVCTXH, họ sẽ tích cực hợp tác. Họ sẽ tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết. Ngược lại, sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến định kiến. NVCTXH có thể bị coi là người 'giải quyết rắc rối' hoặc 'trừng phạt'. Điều này cản trở học sinh tiếp cận dịch vụ. Nó cũng làm giảm khả năng NVCTXH được tin tưởng. Việc thiếu nhận thức cũng ảnh hưởng đến việc phân bổ nguồn lực. Ban giám hiệu có thể không ưu tiên đầu tư. Cộng đồng có thể không ủng hộ các chương trình của NVCTXH. Nâng cao nhận thức cần được thực hiện thông qua truyền thông. Các chương trình giới thiệu, hội thảo đóng vai trò quan trọng. Điều này giúp thay đổi cách nhìn nhận về nghề công tác xã hội trong trường học.

4.2. Trình độ chuyên môn chính sách hỗ trợ

Trình độ chuyên môn của NVCTXH là yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ. NVCTXH cần được đào tạo bài bản. Họ phải có kiến thức chuyên sâu về tâm lý học đường, công tác xã hội. Kỹ năng tham vấn, can thiệp, quản lý trường hợp là rất cần thiết. Nếu NVCTXH không đủ trình độ, các dịch vụ sẽ kém hiệu quả. Hậu quả là học sinh không nhận được sự giúp đỡ tốt nhất. Song song đó, chính sách hỗ trợ đóng vai trò then chốt. Chính sách cần rõ ràng về vị trí việc làm, mức lương. Quy định về đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cũng cần được thể chế hóa. Chính sách còn bao gồm cơ chế bảo vệ NVCTXH khi làm việc với các trường hợp phức tạp. Thiếu chính sách cụ thể, NVCTXH sẽ gặp khó khăn. Họ thiếu sự công nhận, thiếu động lực phát triển nghề nghiệp. Điều này ảnh hưởng đến sự ổn định của đội ngũ.

4.3. Phối hợp liên ngành nguồn lực hỗ trợ

Sự phối hợp liên ngành là yếu tố không thể thiếu. NVCTXH cần hợp tác chặt chẽ với giáo viên, ban giám hiệu. Họ cần kết nối với các chuyên gia y tế, tâm lý ngoài trường. Sự phối hợp giúp tạo ra một hệ thống hỗ trợ toàn diện cho học sinh. Thiếu sự phối hợp, thông tin bị phân mảnh. Việc can thiệp sẽ kém hiệu quả. Nguồn lực hỗ trợ cũng là một yếu tố quan trọng. Nguồn lực bao gồm tài chính, cơ sở vật chất, công cụ làm việc. Thiếu ngân sách hạn chế số lượng NVCTXH. Nó cũng hạn chế các hoạt động, chương trình hỗ trợ. Cơ sở vật chất không đầy đủ ảnh hưởng đến không gian tư vấn. Công cụ làm việc hiện đại giúp NVCTXH làm việc hiệu quả hơn. Đảm bảo nguồn lực đầy đủ giúp NVCTXH hoàn thành tốt nhiệm vụ. Điều này thúc đẩy sự phát triển của công tác xã hội học đường tại TP.HCM.

V. Giải pháp phát triển NVCTXH tại TP

Để phát triển vai trò của nhân viên công tác xã hội (NVCTXH) trong trường THCS tại TP.HCM, cần có các giải pháp đồng bộ và chiến lược dài hạn. Các giải pháp phải tập trung vào việc nâng cao năng lực chuyên môn, hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường nhận thức cộng đồng. Một kế hoạch tổng thể sẽ giúp khắc phục những hạn chế hiện có. Nó sẽ xây dựng một hệ thống công tác xã hội học đường vững mạnh. Sự đầu tư vào NVCTXH là đầu tư vào tương lai của học sinh. Đây là việc làm cần thiết để đảm bảo mỗi học sinh được hỗ trợ tối đa. Các giải pháp cụ thể cần được triển khai một cách quyết liệt. Điều này nhằm tạo ra những thay đổi tích cực, bền vững. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường giáo dục an toàn và hỗ trợ cho tất cả học sinh tại TP.HCM.

5.1. Nâng cao năng lực chuyên môn NVCTXH

Nâng cao năng lực chuyên môn là giải pháp hàng đầu. Các trường đại học cần mở rộng chương trình đào tạo CTXH chuyên biệt cho học đường. Chương trình này tập trung vào tâm lý lứa tuổi THCS, kỹ năng tham vấn. Nó cũng dạy kỹ năng quản lý trường hợp, can thiệp khủng hoảng. Cần tổ chức các khóa tập huấn thường xuyên. Các khóa này giúp NVCTXH cập nhật kiến thức, kỹ năng mới. Các chuyên đề về bạo lực học đường, sức khỏe tâm thần, phòng chống ma túy là cần thiết. Khuyến khích NVCTXH tham gia các hội thảo khoa học. Tạo điều kiện cho họ trao đổi kinh nghiệm với đồng nghiệp trong và ngoài nước. Xây dựng bộ tiêu chuẩn năng lực rõ ràng cho NVCTXH trường học. Điều này giúp định hướng quá trình đào tạo và phát triển. Đảm bảo NVCTXH có đủ chuyên môn để đối phó với các vấn đề phức tạp.

5.2. Hoàn thiện chính sách cơ chế phối hợp

Hoàn thiện chính sách pháp luật là nền tảng. Các cơ quan quản lý cần ban hành văn bản quy phạm pháp luật cụ thể. Các văn bản này quy định rõ vị trí, chức năng, nhiệm vụ của NVCTXH trong trường học. Cần xây dựng chính sách đãi ngộ phù hợp. Chính sách này thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng. Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ. Cơ chế này bao gồm sự hợp tác giữa Sở Giáo dục và Đào tạo, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội. Nó còn liên quan đến các tổ chức y tế, tâm lý. Cần có quy trình chuẩn cho việc giới thiệu, chuyển gửi học sinh. Điều này đảm bảo học sinh nhận được sự hỗ trợ kịp thời, toàn diện. Hợp tác công tư cũng là một hướng đi. Nó huy động nguồn lực từ các tổ chức xã hội, doanh nghiệp. Chính sách rõ ràng tạo hành lang pháp lý vững chắc.

5.3. Tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng

Tuyên truyền và nâng cao nhận thức là giải pháp chiến lược. Tổ chức các chiến dịch truyền thông rộng rãi. Các chiến dịch này giúp giáo viên, phụ huynh, học sinh hiểu đúng về vai trò NVCTXH. Họ cần hiểu NVCTXH không phải là người 'giám thị'. NVCTXH là người hỗ trợ, đồng hành cùng học sinh. Tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm trong trường học. Mời các chuyên gia CTXH chia sẻ kinh nghiệm. Phối hợp với các phương tiện truyền thông. Sử dụng mạng xã hội để lan tỏa thông điệp tích cực. Xuất bản các tài liệu, ấn phẩm giới thiệu về CTXH học đường. Nâng cao nhận thức giúp giảm định kiến, tăng cường sự tin tưởng. Điều này khuyến khích học sinh chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ. Nó cũng thúc đẩy sự hợp tác từ phía gia đình và cộng đồng. Từ đó, tạo môi trường thuận lợi cho NVCTXH hoạt động hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nhân viên công tác xã hội trong trường trung học cơ sở từ thực tiễn thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (240 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ LỤA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI TRONG TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG TÁC XÃ HỘI HÀ NỘI, 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ LỤA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI TRONG TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Công tác xã hội Mã số: 976 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG TÁC XÃ HỘI Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Đức Chiện 2.TS Bùi Thị Xuân Mai HÀ NỘI, 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu khoa học này là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu và tài liệu được trích dẫn trong công trình này là trung thực. Kết quả nghiên cứu này không trùng với bất cứ công trình nào đã được công bố trước đó. Tôi chịu trách nhiệm với lời cam đoan của chính mình.

Tác giả Trần Thị Lụa LỜI CẢM ƠN Sau hơn 3 năm học tập và nghiên cứu tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, tôi đã hoàn thành xong luận án tiến sĩ với đề tài “Nhân viên công tác xã hội trong trường Trung học cơ sở từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh”. Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Đức Chiện và PGS.TS Bùi Thị Xuân Mai, hai quý thầy cô đã tận tình hướng dẫn tôi về học thuật và động viên mỗi khi tôi gặp khó khăn trong công việc, cuộc sống. Đồng thời thầy cô sẵn sàng hỗ trợ tôi bất cứ lúc nào dù có lúc thầy cô rất bận, sức khoẻ không tốt, đây chính là điều mà tôi trân trọng nhất. Tôi xin trân trọng cảm ơn Hội đồng khoa học của Học viện Khoa học xã hội, Ban Giám đốc Học viện, GS.TS Đặng Nguyên Anh, PGS.TS Nguyễn Thị Mai Lan, TS.

Hà Thị Thư, TS. Nông Thị Nhung Khoa Xã hội học – Tâm lý học – Công tác xã hội cùng quý thầy cô trong Hội đồng đã hướng dẫn tôi về chuyên môn và thủ tục hành chính trong suốt quá trình thực hiện luận án. Quá trình học tập và thực hiện luận án không thể hoàn thành đúng tiến độ nếu Ban Giám đốc Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam, Ban Giám đốc Phân viện, Lãnh đạo Phòng Đào tạo, Phòng Tổng hợp và các đồng nghiệp tại Khoa CTTN, Khoa Lý luận và KHCS không tạo điều kiện về thời gian và hỗ trợ, động viên tôi về mặt tinh thần. Sự giúp đỡ của Lãnh đạo phòng chính trị tư tưởng Sở Giáo dục và Đào tạo Tp.

Hồ Chí Minh, Lãnh đạo Trung tâm Công tác xã hội thanh niên Tp. Hồ Chí Minh, quý thầy cô giáo và các em học sinh các trường THCS tại Tp. Hồ Chí Minh đã hỗ trợ, chia sẻ thông tin trong suốt quá trình thu thập dữ liệu. *Những người vô cùng quan trọng trong quá trình học tập của tôi, đó là chồng, hai con, bố mẹ, anh chị em hai bên nội ngoại đã luôn ở bên quan tâm, chia sẻ, động viên và ủng hộ tôi.

Tình thân luôn là động lực lớn nhất để tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, tháng 8 năm 2023 Trần Thị Lụa DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BGDĐT: Bộ Giáo dục và Đào tạo CTXH: Công tác xã hội KH: Kế hoạch NQ: Nghị quyết QĐ: Quyết định Tp: Thành phố TT: Thông tư TTg: Thủ tướng THCS: Trung học cơ sở Tp: Thành phố PVS: Phỏng vấn sâu ĐTB: Điểm trung bình ĐLC: Độ lệch chuẩn HS: Học sinh CS: Chính sách TV: Tham vấn GD: Giáo dục BH: Biện hộ KN: Kết nối CG: Chuyển gửi CM: Chuyên môn PH: Phụ huynh NVCTXH: Nhân viên công tác xã hội MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI TRONG TRƯỜNG TRUNG HỌC. Những nghiên cứu về các vấn đề nảy sinh trong trường học và các biện pháp hỗ trợ học sinh trong trường học.

Những nghiên cứu về công tác xã hội trường học. Những nghiên cứu về nhân viên công tác xã hội trong trường học. Những nghiên cứu về tiêu chuẩn, trình độ, năng lực chuyên môn của nhân viên CTXH trong trường học. Những nghiên cứu về vai trò, nhiệm vụ của nhân viên công tác xã hội trong trường học.

Những nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện nhiệm vụ của nhân viên công tác xã hội trong trường học. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài. 41 Tiểu kết chương 1. 43 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI TRONG TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ.

Công tác xã hội trường học và đặc điểm của học sinh Trung học cơ sở. Khái niệm công tác xã hội trường học. Đặc điểm của học sinh Trung học cơ sở và vấn đề của học sinh Trung học cơ sở. Nhân viên công tác xã hội trong trường học.

Khái niệm nhân viên công tác xã hội. Nhân viên công tác xã hội trong trường học. Yêu cầu, tiêu chuẩn cần có của nhân viên công tác xã hội trong trường Trung học cơ sở. Một số nhiệm vụ của nhân viên công tác xã hội trong trường Trung học cơ sở.

Một số lý thuyết ứng dụng trong thực hiện nhiệm vụ của nhân viên công tác xã hội trong trường Trung học cơ sở. Một số yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện nhiệm vụ của nhân viên công tác xã hội trong trường học. Chủ trương, chính sách phát triển nghề công tác xã hội trong trường học. Nhận thức của xã hội về nghề công tác xã hội.

Trình độ chuyên môn về công tác xã hội của nhân viên công tác xã hội. Sự phối hợp giữa học sinh, giáo viên, phụ huynh và các đơn vị liên quan trong trường học. Khung phân tích và các biến số. Khung phân tích.

70 Tiểu kết chương 2. 71 Chương 3: THỰC TRẠNG NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI TRONG TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ QUA KHẢO SÁT TẠI TP. HỒ CHÍ MINH. Khái quát về địa bàn nghiên cứu và công tác xã hội trong trường Trung học cơ sở hiện nay.

Khái quát về địa bàn nghiên cứu. Những vấn đề của học sinh và nhu cầu trợ giúp của học sinh các trường Trung học cơ sở qua khảo sát. Thực trạng số lượng, đặc điểm cá nhân, trình độ chuyên môn về công tác xã hội của nhân viên công tác xã hội trường Trung học cơ sở qua khảo sát. Số lượng, đặc điểm cá nhân của nhân viên công tác xã hội trong trường Trung học cơ sở qua khảo sát.

Về trình độ và chuyên ngành đào tạo của nhân viên công tác xã hội trong trường Trung học cơ sở qua khảo sát. Công tác đào tạo bồi dưỡng về chuyên môn công tác xã hội của nhân viên công tác xã hội trường Trung học cơ sở. Thực trạng đáp ứng yêu cầu của nhân viên công tác xã hội trong các trường Trung học cơ sở qua khảo sát. Thực trạng đáp ứng yêu cầu về kiến thức.

Thực trạng đáp ứng yêu cầu về kỹ năng. Thực trạng đáp ứng yêu cầu về thái độ. Thực trạng thực hiện nhiệm vụ của nhân viên công tác xã hội trong trường Trung học cơ sở qua khảo sát. Thực hiện nhiệm vụ tham vấn/tư vấn.

Thực hiện nhiệm vụ giáo dục. Thực hiện nhiệm vụ biện hộ. Thực hiện nhiệm vụ kết nối, chuyển gửi. Nhiệm vụ tổ chức hoạt động nhóm (vui chơi, giải trí, tự giúp).

Thực trạng tự đánh giá về các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện nhiệm vụ của nhân viên công tác xã hội trong trường Trung học cơ sở qua khảo sát. Tự đánh giá qua yếu tố chủ trương, chính sách phát triển nghề công tác xã hội. Tự đánh giá qua yếu tố trình độ chuyên môn về công tác xã hội của nhân viên công tác xã hội trong trường Trung học cơ sở. Tự đánh giá qua yếu tố sự tham gia, phối hợp của học sinh, giáo viên, phụ huynh và các đơn vị liên quan trong trường Trung học cơ sở.

Tự đánh giá qua yếu tố nhận thức của nhà trường về công tác xã hội trong trường học. 138 Tiểu kết chương 3. 141 Chương 4: THỰC NGHIỆM GIẢI PHÁP TẬP HUẤN NÂNG CAO NĂNG LỰC CÔNG TÁC XÃ HỘI CHO NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI TRONG TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH.

Căn cứ đề xuất giải pháp. Cơ sở khoa học. Cơ sở thực tiễn. Một số giải pháp.

Tăng cường truyền thông nâng cao nhận thức về CTXH trường học với lãnh đạo các trường về vai trò, nhiệm vụ của nhân viên công tác xã hội. Tập huấn, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho nhân viên công tác xã hội trong trường Trung học cơ sở. Giải pháp về cơ cấu, vị trí việc làm của nhân viên công tác xã hội trong trường Trung học cơ sở. Đề xuất các điều kiện để đảm bảo hoạt động nghề nghiệp cho nhân viên công tác xã hội trong các trường học.

Thực nghiệm giải pháp tập huấn nâng cao năng lực cho nhân viên công tác xã hội trong trường Trung học cơ sở. Điều kiện thực nghiệm giải pháp tập huấn nâng cao năng lực cho nhân viên công tác xã hội trong trường Trung học cơ sở. Kết quả thực nghiệm giải pháp. 151 Tiểu kết chương 4.

162 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 164 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. 170 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 185 DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Thông tin nhân khẩu nhân viên CTXH trong trường THCS công lập trên địa bàn Tp.

Hồ Chí Minh theo Báo cáo của Sở Giáo dục và Đào tạo Tp. Hồ Chí Minh năm 2022 .2: Những vấn đề gặp phải của HS (đánh giá của HS) (N = 146) .3: Đội ngũ nhân viên công tác xã hội trong trường THCS qua khảo sát (N = 125) .4: Đội ngũ nhân viên công tác xã hội trường học phân theo trình độ đào tạo và trình độ chuyên môn (N = 125) .5: Công tác đào tạo, bồi dưỡng về CTXH của nhân viên CTXH trường THCS .6: Thực trạng đáp ứng yêu cầu về kiến thức của nhân viên CTXH trong trường THCS (N = 125) .7: Thực trạng đáp ứng yêu cầu về kỹ năng của nhân viên CTXH trong trường THCS (N = 125) .8: Thực trạng đáp ứng yêu cầu về thái độ của nhân viên CTXH về CTXH trong trường học (N = 125) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân viên công tác xã hội trong trường THCS tại TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu vai trò và hoạt động của nhân viên công tác xã hội tại các trường THCS trên địa bàn TP.HCM, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác này.

Luận án "Nhân viên công tác xã hội trong trường THCS tại TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nhân viên công tác xã hội trong trường THCS tại TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân viên công tác xã hội trong trường THCS tại TP.HCM" thuộc chuyên ngành Công tác xã hội. Danh mục: Tâm Lý Học Xã Hội.

Luận án "Nhân viên công tác xã hội trong trường THCS tại TP.HCM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân viên công tác xã hội trong trường THCS tại TP.HCM" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân viên công tác xã hội trong trường THCS tại TP.HCM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter