Luận án Dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo từ thực tiễn TP.HCM - Phạm Thị Hà Thương

Giới thiệu thực tiễn dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ phụ nữ nghèo tại TP.HCM, phân tích hiệu quả và đề xuất giải pháp phù hợp.

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.HCM

Giới thiệu tổng quan về dịch vụ công tác xã hội dành cho phụ nữ nghèo tại Thành phố Hồ Chí Minh. Luận án này nghiên cứu sâu về thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cải thiện. Dịch vụ công tác xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ phụ nữ nghèo vượt qua khó khăn, ổn định cuộc sống. Nghiên cứu này tập trung vào bối cảnh cụ thể của TP.HCM, một đô thị lớn với nhiều thách thức xã hội. Các dịch vụ này hướng đến việc nâng cao năng lực, tạo cơ hội cho phụ nữ nghèo, góp phần vào sự phát triển bền vững. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện về dịch vụ, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách và thực tiễn hiệu quả.

1.1. Khái niệm và đặc điểm phụ nữ nghèo tại TP.HCM

Phụ nữ nghèo được định nghĩa dựa trên các tiêu chí thu nhập, điều kiện sống và khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội. Tại TP.HCM, nhóm đối tượng này thường đối mặt với nhiều đặc điểm chung: trình độ học vấn thấp, thiếu kỹ năng nghề, ít cơ hội việc làm ổn định. Họ thường sống trong các khu vực khó khăn, đông dân cư, điều kiện vệ sinh kém. Gia đình thường là hộ đơn thân, đông con hoặc có người phụ thuộc. Sự thiếu thốn về tài chính tạo ra áp lực lớn về tâm lý, sức khỏe. Việc hiểu rõ đặc điểm này là nền tảng để cung cấp dịch vụ công tác xã hội phù hợp, hiệu quả. Đây là bước đầu tiên trong việc xây dựng các chương trình hỗ trợ thiết thực, đáp ứng nhu cầu thực tế của họ.

1.2. Nhu cầu thiết yếu của phụ nữ nghèo

Nhu cầu của phụ nữ nghèo rất đa dạng, bao gồm cả vật chất và tinh thần. Nhu cầu cơ bản nhất là đảm bảo sinh kế, có việc làm ổn định, đủ thu nhập để trang trải cuộc sống hàng ngày. Họ cần được hỗ trợ về giáo dục cho con cái, chăm sóc sức khỏe, và cải thiện điều kiện nhà ở. Bên cạnh đó, nhu cầu về hỗ trợ pháp lý, tư vấn tâm lý cũng rất quan trọng. Phụ nữ nghèo cần được trang bị kiến thức, kỹ năng để tự tin hơn trong cuộc sống. Các dịch vụ công tác xã hội cần đáp ứng các nhu cầu này một cách toàn diện, linh hoạt. Điều này giúp họ tái hòa nhập cộng đồng, giảm thiểu rủi ro xã hội.

1.3. Tổng quan về các dịch vụ công tác xã hội

Dịch vụ công tác xã hội bao gồm nhiều hình thức hỗ trợ. Các dịch vụ này tập trung vào việc trao quyền, giúp đỡ cá nhân và gia đình vượt qua khó khăn. Chúng bao gồm hỗ trợ tài chính, tư vấn tâm lý, hỗ trợ pháp lý, giới thiệu việc làm, và đào tạo kỹ năng. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống, thúc đẩy sự tự lực. Các nhân viên công tác xã hội đóng vai trò trung tâm trong việc kết nối phụ nữ nghèo với các nguồn lực cần thiết. Dịch vụ cũng hướng đến việc phòng ngừa các vấn đề xã hội, xây dựng cộng đồng vững mạnh. Việc áp dụng các lý thuyết công tác xã hội, như lý thuyết sinh thái hay sinh kế bền vững, giúp định hình các dịch vụ này.

II.HCM

Thực trạng dịch vụ công tác xã hội cho phụ nữ nghèo tại TP.HCM cho thấy cả những thành tựu và hạn chế. Nhiều chương trình đã được triển khai, mang lại lợi ích đáng kể cho đối tượng thụ hưởng. Các dịch vụ này góp phần cải thiện điều kiện sống, tạo cơ hội cho phụ nữ nghèo phát triển. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống trong việc tiếp cận và chất lượng dịch vụ. Nghiên cứu đánh giá chi tiết về các loại hình dịch vụ đang được cung cấp, mức độ hiệu quả của chúng. Sự phối hợp giữa các tổ chức, đơn vị cũng là một yếu tố quan trọng được xem xét. Mục tiêu là đưa ra cái nhìn khách quan về bức tranh toàn cảnh của dịch vụ công tác xã hội ở TP.HCM, từ đó nhận diện những vấn đề cần giải quyết.

2.1. Các dịch vụ hỗ trợ tài chính và sinh kế

Hỗ trợ tài chính bao gồm các khoản vay vốn nhỏ, không lãi suất hoặc lãi suất thấp, nhằm giúp phụ nữ nghèo phát triển kinh tế gia đình. Các chương trình này thường gắn liền với việc đào tạo kỹ năng quản lý tài chính cơ bản. Dịch vụ sinh kế bền vững tập trung vào việc tạo ra nguồn thu nhập ổn định lâu dài. Điều này có thể là hỗ trợ kinh doanh nhỏ lẻ, chăn nuôi, trồng trọt hoặc các mô hình tự sản xuất. Mục tiêu là giúp phụ nữ tự chủ về kinh tế, giảm phụ thuộc vào trợ cấp. Việc tiếp cận nguồn vốn và hướng dẫn kinh doanh là rất quan trọng. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận và hiệu quả của các dịch vụ này còn gặp nhiều thách thức.

2.2. Dịch vụ tư vấn tham vấn và hỗ trợ pháp lý

Dịch vụ tư vấn và tham vấn cung cấp hỗ trợ tâm lý, hướng dẫn giải quyết các vấn đề cá nhân, gia đình. Phụ nữ nghèo thường đối mặt với bạo lực gia đình, stress, trầm cảm. Các buổi tư vấn giúp họ tìm kiếm giải pháp, tăng cường sức khỏe tinh thần. Dịch vụ hỗ trợ pháp lý cung cấp thông tin về quyền lợi, nghĩa vụ theo pháp luật. Điều này bao gồm hỗ trợ trong các vụ kiện tụng, tranh chấp đất đai, hôn nhân gia đình. Các dịch vụ này giúp phụ nữ nghèo bảo vệ bản thân, đòi hỏi công bằng xã hội. Tuy nhiên, nhận thức về quyền và khả năng tiếp cận dịch vụ còn hạn chế.

2.3. Hỗ trợ đào tạo nghề và tìm kiếm việc làm

Đào tạo nghề là một dịch vụ thiết yếu, giúp phụ nữ nghèo trang bị kỹ năng mới, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động. Các khóa học thường tập trung vào những ngành nghề có nhu cầu cao như may mặc, nấu ăn, làm đẹp, thủ công mỹ nghệ. Sau đào tạo, dịch vụ giới thiệu việc làm kết nối học viên với các doanh nghiệp, tổ chức có nhu cầu tuyển dụng. Mục tiêu là giúp phụ nữ có việc làm ổn định, cải thiện thu nhập. Tuy nhiên, chất lượng đào tạo, sự phù hợp với thị trường, và khả năng thích ứng của phụ nữ nghèo vẫn là những vấn đề cần được cải thiện.

III.HCM

Nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các dịch vụ công tác xã hội dành cho phụ nữ nghèo tại TP.HCM. Việc xác định rõ những yếu tố này là cần thiết để đưa ra các giải pháp phù hợp. Các yếu tố có thể đến từ bản thân đối tượng thụ hưởng, đội ngũ nhân viên cung cấp dịch vụ, và cả hệ thống chính sách, thể chế. Sự tương tác giữa các yếu tố này quyết định mức độ thành công của các chương trình hỗ trợ. Nghiên cứu phân tích sâu các khía cạnh này, cung cấp cái nhìn đa chiều về những thách thức hiện hữu.

3.1. Đặc điểm cá nhân của phụ nữ nghèo

Đặc điểm cá nhân của phụ nữ nghèo có ảnh hưởng lớn đến khả năng tiếp cận và hưởng lợi từ dịch vụ. Trình độ học vấn thấp, thiếu thông tin là rào cản lớn. Tâm lý tự ti, mặc cảm, hoặc thiếu niềm tin vào sự giúp đỡ bên ngoài cũng cản trở họ chủ động tìm kiếm hỗ trợ. Khả năng di chuyển, điều kiện gia đình, trách nhiệm chăm sóc con cái cũng hạn chế thời gian và cơ hội tham gia các chương trình. Sức khỏe kém và các vấn đề tâm lý kéo dài làm giảm năng lực tiếp thu. Việc hiểu rõ những đặc điểm này giúp thiết kế dịch vụ phù hợp hơn, tăng cường sự tham gia của đối tượng.

3.2. Năng lực đội ngũ nhân viên công tác xã hội

Năng lực của nhân viên công tác xã hội là yếu tố then chốt quyết định chất lượng dịch vụ. Kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn, và sự tận tâm của nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hỗ trợ. Thiếu hụt về số lượng, trình độ chuyên môn, và cơ hội đào tạo bồi dưỡng là những hạn chế hiện có. Áp lực công việc, thu nhập thấp cũng ảnh hưởng đến động lực và sự gắn bó của nhân viên. Việc nâng cao năng lực đội ngũ, cung cấp đủ nguồn lực, và tạo môi trường làm việc thuận lợi là cực kỳ quan trọng. Điều này đảm bảo dịch vụ được thực hiện một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

3.3. Chính sách và thể chế hỗ trợ dịch vụ

Hệ thống chính sách và thể chế đóng vai trò định hướng, tạo hành lang pháp lý cho các dịch vụ công tác xã hội. Sự thiếu đồng bộ, chồng chéo hoặc chưa đầy đủ của các chính sách có thể gây khó khăn trong việc triển khai. Nguồn ngân sách hạn hẹp, cơ chế phân bổ không hiệu quả cũng là rào cản. Thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành, các tổ chức xã hội làm giảm sức mạnh tổng hợp. Cần có sự rà soát, điều chỉnh chính sách để phù hợp hơn với thực tiễn. Việc tăng cường khung pháp lý, đảm bảo nguồn lực, và thúc đẩy hợp tác là cần thiết. Điều này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của dịch vụ.

IV.HCM

Để nâng cao hiệu quả dịch vụ công tác xã hội cho phụ nữ nghèo tại TP.HCM, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này phải dựa trên việc khắc phục những hạn chế đã được nhận diện và phát huy những điểm mạnh. Việc áp dụng các mô hình tiếp cận mới, tăng cường đầu tư nguồn lực là cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo phụ nữ nghèo được tiếp cận các dịch vụ chất lượng, bền vững. Các khuyến nghị tập trung vào cải thiện cả ở cấp độ chính sách, tổ chức và thực tiễn.

4.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ hiện có

Việc cải thiện chất lượng dịch vụ hiện có là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc nâng cấp các chương trình đào tạo nghề, đảm bảo tính ứng dụng cao. Cần tăng cường tư vấn tâm lý chuyên sâu, hỗ trợ pháp lý kịp thời, hiệu quả. Quy trình tiếp nhận và xử lý hồ sơ cần được tinh gọn, minh bạch hơn. Phản hồi từ đối tượng thụ hưởng phải được thu thập và phân tích thường xuyên để điều chỉnh dịch vụ. Đánh giá định kỳ hiệu quả của từng dịch vụ là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo rằng các dịch vụ đáp ứng đúng nhu cầu và mang lại lợi ích thực sự.

4.2. Phát triển các mô hình hỗ trợ mới

Phát triển các mô hình hỗ trợ mới là cần thiết để đáp ứng nhu cầu đa dạng của phụ nữ nghèo. Mô hình sinh kế cộng đồng, hợp tác xã do phụ nữ làm chủ, hoặc các dự án khởi nghiệp nhỏ có thể được khuyến khích. Các sáng kiến công nghệ, như ứng dụng di động cung cấp thông tin và kết nối dịch vụ, cũng là một hướng đi tiềm năng. Cần thử nghiệm các phương pháp tiếp cận sáng tạo, tập trung vào việc trao quyền và phát huy nội lực của phụ nữ. Hợp tác với khu vực tư nhân, các tổ chức phi chính phủ để đa dạng hóa nguồn lực và hình thức hỗ trợ cũng quan trọng.

4.3. Tăng cường phối hợp liên ngành

Tăng cường phối hợp liên ngành là yếu tố then chốt để tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả. Các sở, ban, ngành liên quan như Lao động - Thương binh và Xã hội, Y tế, Giáo dục cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ. Sự hợp tác giữa các tổ chức xã hội, doanh nghiệp và cộng đồng cũng cần được thúc đẩy. Xây dựng một mạng lưới hỗ trợ toàn diện, nơi mọi thông tin và dịch vụ được chia sẻ. Điều này giúp tránh chồng chéo, lãng phí nguồn lực, và đảm bảo một chuỗi hỗ trợ liên tục cho phụ nữ nghèo. Tổ chức các hội thảo, diễn đàn định kỳ để trao đổi kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau cũng rất hữu ích.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo từ thực tiễn thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THỊ HÀ THƯƠNG DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI PHỤ NỮ NGHÈO TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG TÁC XÃ HỘI HÀ NỘI, 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THỊ HÀ THƯƠNG DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI PHỤ NỮ NGHÈO TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Công tác xã hội Mã số: 976 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG TÁC XÃ HỘI Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thị Minh Thi 2. Lê Hải Thanh HÀ NỘI, 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Nội dung cũng như các số liệu trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực.

Những kết luận khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin được gửi lời cảm ơn và tri ân sâu sắc đến hai thầy cô hướng dẫn, đó là PGS. TS Trần Thị Minh Thi và TS. Lê Hải Thanh.

Chính sự hỗ trợ, hướng dẫn tận tình và sự động viên từ hai Thầy Cô, tôi mới có thể hoàn thành luận án của mình. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Quý Thầy Cô của Khoa Xã hội học, Tâm lý học và Công tác xã hội nói riêng và Quý Thầy Cô của Học viện Khoa học xã hội nói chung đã luôn tạo mọi điều kiện để tôi có thể hoàn thành xong luận án. Trong quá trình thu thập các báo cáo, số liệu phục vụ cho luận án, tôi xin được gửi lời cảm ơn đến Quý Cơ quan/đơn vị đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được tiếp cận khách thể nghiên cứu và hỗ trợ cung cấp các báo cáo liên quan đến luận án của tôi. Đồng thời, tôi xin cảm ơn Quý Thầy Cô là tập thể lãnh đạo Trường Đại học Tôn Đức Thắng cùng Quý Thầy Cô và các anh/chị đồng nghiệp, gia đình đã luôn đồng hành và hỗ trợ tôi trong suốt thời gian làm luận án.

iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Nghiên cứu về dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo.

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở trong nước. Nghiên cứu về dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo.

Đánh giá tình hình nghiên cứu và những vấn đề liên quan đến luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI PHỤ NỮ NGHÈO. Khái niệm nghèo, phụ nữ nghèo. Đặc điểm, nhu cầu và khó khăn của phụ nữ nghèo.

Các dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo. Khái niệm Công tác xã hội. Nhân viên công tác xã hội. Khái niệm Dịch vụ xã hội và Dịch vụ Công tác xã hội.

Vận dụng khái niệm dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo. Các dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo. Các lý thuyết tiếp cận trong nghiên cứu. Tiếp cận dựa trên thuyết sinh thái.

Lý thuyết sinh kế bền vững. Lý thuyết văn hóa nghèo khổ. Thể chế, chính sách về dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo. Những yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo.

Yếu tố thuộc về đặc điểm cá nhân phụ nữ nghèo. Yếu tố thuộc về đội ngũ cung cấp dịch vụ công tác xã hội. Yếu tố thuộc về thể chế, chính sách cung cấp dịch vụ công tác xã hội. Khung phân tích.

THỰC TRẠNG DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI PHỤ NỮ NGHÈO TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Khái quát về địa bàn và đặc điểm khách thể nghiên cứu.1 Khái quát về địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm khách thể nghiên cứu. Đặc điểm tâm lý và nhu cầu của phụ nữ nghèo.

Thực trạng dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo. Dịch vụ hỗ trợ vốn vay. Dịch vụ hỗ trợ tư vấn/tham vấn. Dịch vụ hỗ trợ dạy nghề.

Dịch vụ hỗ trợ giới thiệu việc làm. Dịch vụ trợ giúp pháp lý. Yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng cung cấp dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo. Yếu tố đặc điểm cá nhân phụ nữ nghèo.

Yếu tố đội ngũ cung cấp dịch vụ công tác xã hội. Yếu tố thể chế, chính sách cung cấp dịch vụ công tác xã hội. THỰC NGHIỆM HOẠT ĐỘNG THAM VẤN NHÓM VÀ GIẢI PHÁP CẢI THIỆN DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI PHỤ NỮ NGHÈO. Thực nghiệm hoạt động tham vấn nhóm.

Giải pháp cải thiện dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo .142 PHẦN KẾT LUẬN .150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .153 v TÀI LIỆU THAM KHẢO .165 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ BBSHN Biên bản sinh hoạt nhóm BLĐ-TB&XH Bộ Lao động-Thương binh và xã hội CTXH Công tác xã hội DVCTXH Dịch vụ công tác xã hội ĐLC Độ lệch chuẩn ĐTB Điểm trung bình ILO International Labour Organization Tổ chức Lao động quốc tế NVCTXH Nhân viên công tác xã hội NV Nhóm viên PNN Phụ nữ nghèo PVS Phỏng vấn sâu SL Số lượng STT Số thứ tự TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Đặc điểm khách thể khảo sát. Những vấn đề tâm lý phụ nữ nghèo đang gặp phải. Đặc điểm cá nhân của phụ nữ nghèo theo đặc điểm tâm lý đang gặp phải.

Những nhu cầu của phụ nữ nghèo. Các loại hình dịch vụ công tác xã hội phụ nữ nghèo được hỗ trợ. Đơn vị cung cấp hỗ trợ vốn vay. Đánh giá việc tiếp cận các nguồn vốn vay của phụ nữ nghèo.

Đánh giá kiến thức, kỹ năng, năng lực của người cung cấp dịch vụ hỗ trợ vốn vay. Đánh giá mức độ hiệu quả của dịch vụ hỗ trợ vốn vay để làm ăn của phụ nữ nghèo. Đánh giá kiến thức, kỹ năng, năng lực của người cung cấp dịch vụ tư vấn/tham vấn. Đánh giá mức độ hiệu quả dịch vụ tư vấn/tham vấn sử dụng vốn hiệu quả, lựa chọn nghề nghiệp và khơi gợi tiềm năng vốn có của người nghèo cho phụ nữ nghèo.

Đơn vị cung cấp dịch vụ dạy nghề. Đánh giá kiến thức, kỹ năng, năng lực của người cung cấp dịch vụ dạy nghề. Đánh giá mức độ hiệu quả dịch vụ dạy nghề của phụ nữ nghèo. Đơn vị cung cấp dịch vụ giới thiệu việc làm.

Đánh giá kiến thức, kỹ năng, năng lực của người cung cấp dịch vụ giới thiệu thiệu việc làm. Đánh giá mức độ hiệu quả dịch vụ giới thiệu việc làm của phụ nữ nghèo. Đơn vị cung cấp dịch vụ hỗ trợ pháp lý. Đánh giá kiến thức, kỹ năng, năng lực của người cung cấp dịch vụ trợ giúp pháp lý.

Đánh giá mức độ hiệu quả dịch vụ trợ giúp pháp lý của phụ nữ nghèo. Tỷ lệ phụ nữ nghèo sử dụng dịch vụ công tác xã hội theo đặc điểm cá nhân phụ nữ nghèo. Đánh giá về các lĩnh vực trong đời sống gia đình. Người thường xuyên nhất trong gia đình thực hiện các công việc.

Tỷ lệ phụ nữ nghèo sử dụng dịch vụ công tác xã hội theo vai trò giới trong gia đình. Đánh giá chung kiến thức, kỹ năng, năng lực của người cung cấp dịch vụ công tác xã hội. Tỷ lệ phụ nữ nghèo sử dụng dịch vụ công tác xã hội theo đánh giá chung kiến thức, kỹ năng, năng lực của người cung cấp dịch vụ công tác xã hội. Các chương trình/chính sách phụ nữ nghèo và gia đình được hỗ trợ.

Đánh giá chung của phụ nữ nghèo về mức độ hiệu quả của các dịch vụ công tác xã hội phụ nữ nghèo được hỗ trợ. Lý do phụ nữ nghèo chưa hài lòng về các chương trình hỗ trợ giảm nghèo tại địa phương. Đặc điểm nhóm viên tham gia tham vấn nhóm. Mức độ hiểu biết về các bước giải quyết vấn đề trong cuộc sống trước và sau khi thực nghiệm.

Mức độ hiểu biết về các bước quản lý vốn vay hiệu quả trước và sau khi thực nghiệm. Mức độ hiểu về các Chính sách xã hội dành cho hộ nghèo và hộ cận nghèo trước và sau khi thực nghiệm. Đánh giá mức độ hiệu quả của các nội dung sau khi thực nghiệm. Mức độ dự kiến vận dụng các nội dung được tập huấn đối với cuộc sống sau này sau khi thực nghiệm.

142 ix DANH MỤC BIỂU, HÌNH Biểu đồ 3. Đơn vị cung cấp dịch vụ Tư vấn/tham vấn (Đvt: %). Tỷ lệ nghèo theo trình độ học vấn của chủ hộ. Việc làm theo trình độ học vấn, 2014.

Xu hướng thu nhập do học vấn 2011-2014. Tương tác nhóm trong buổi sinh hoạt nhóm số 1. Tương tác nhóm trong buổi sinh hoạt nhóm số. Tương tác nhóm trong buổi sinh hoạt nhóm số 5.

Tính cấp thiết của luận án Quan niệm về nghèo không còn đơn thuần là nghèo về thu nhập mà nó bao hàm nghèo nhìn từ các khía cạnh khác trong cuộc sống con người qua các dịch vụ xã hội cơ bản như: sức khoẻ, kiến thức, điều kiện sống. Như vậy, với cách tiếp cận nghèo đa chiều sẽ khắc phục được những nhược điểm trong phương pháp tiếp cận nghèo đơn chiều, đồng thời đáp ứng được nhu cầu thực tế mà người nghèo cần được trợ giúp. Mức độ nghèo theo từng khía cạnh là khác nhau giữa các địa phương, tuỳ thuộc vào chính sách kinh tế xã hội cũng như thứ tự ưu tiên của mỗi địa phương. Tỷ lệ hộ nghèo tiếp cận đa chiều năm 2021 của cả nước ước tính là 4,4%, giảm 0,4 điểm phần trăm so với năm 2020, trong đó khu vực thành thị là 1%, giảm 0,1 điểm phần trăm và khu vực nông thôn là 6,5%, giảm 0,6 điểm phần trăm.

Trong các vùng miền, vùng Trung du và miền núi phía Bắc có tỷ lệ hộ nghèo tiếp cận đa chiều cao nhất (13,4%); vùng Đông Nam Bộ có tỷ lệ hộ nghèo tiếp cận đa chiều thấp nhất cả nước (0,2%) [136]. Do vậy, Thành phố Hồ Chí Minh (TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội cho phụ nữ nghèo tại TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Giới thiệu thực tiễn dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ phụ nữ nghèo tại TP.HCM, phân tích hiệu quả và đề xuất giải pháp phù hợp.

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội cho phụ nữ nghèo tại TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội cho phụ nữ nghèo tại TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội cho phụ nữ nghèo tại TP.HCM" thuộc chuyên ngành Công tác xã hội. Danh mục: Tâm Lý Học Xã Hội.

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội cho phụ nữ nghèo tại TP.HCM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội cho phụ nữ nghèo tại TP.HCM" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dịch vụ công tác xã hội cho phụ nữ nghèo tại TP.HCM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter