Luận án tiến sĩ: Vốn xã hội trong phát triển nguồn nhân lực trẻ ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh - Vương Hồng Hà

Luận án TS Xã hội học: Vốn xã hội phát triển nguồn nhân lực trẻ Hà Nội & TP.HCM. Khám phá tiềm năng, đề xuất giải pháp đột phá.

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn

Chuyên ngành

Xã hội học

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về Vốn Xã Hội và Nguồn Nhân Lực Trẻ

Nghiên cứu khám phá vai trò của vốn xã hội trong phát triển nguồn nhân lực trẻ. Vốn xã hội là tập hợp các mối quan hệ, mạng lưới và chuẩn mực xã hội. Các yếu tố này tạo điều kiện cho hành động và hợp tác hiệu quả. Đây là tài nguyên phi vật chất quan trọng cho cá nhân và tổ chức. Nguồn nhân lực trẻ tại Hà Nội và TP.HCM đóng vai trò trung tâm. Sự năng động, sáng tạo của họ định hình tương lai đô thị. Hiểu rõ mối liên hệ giữa vốn xã hội và nhóm nhân lực này là cần thiết. Luận án đặt nền móng lý luận và thực tiễn. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng các mối quan hệ xã hội. Việc này thúc đẩy sự phát triển bền vững của nguồn nhân lực quan trọng.

1.1. Khái niệm và Lý thuyết Vốn Xã Hội Toàn cầu

Vốn xã hội bao gồm các mối quan hệ, mạng lưới, chuẩn mực xã hội. Chúng hỗ trợ hành động và hợp tác. Các nhà nghiên cứu như Bourdieu, Coleman, Putnam đã xây dựng lý thuyết. Bourdieu nhìn vốn xã hội như tài nguyên chuyển đổi. Coleman tập trung vào cấu trúc xã hội thuận lợi. Putnam khảo sát tác động của vốn xã hội đến cộng đồng. Vốn xã hội là tài nguyên phi vật chất có giá trị cao. Nó không phải tài sản hữu hình. Hiểu rõ khái niệm này giúp đánh giá đúng giá trị của các mối quan hệ. Điều này cần thiết cho phát triển cá nhân và tổ chức. Đây là nền tảng cho sự tiến bộ xã hội và kinh tế.

1.2. Nguồn Nhân Lực Trẻ Định nghĩa và vai trò

Nguồn nhân lực trẻ là nhóm cá nhân trong độ tuổi lao động. Họ có kiến thức, kỹ năng và thái độ làm việc. Nhóm này là động lực chính cho phát triển kinh tế-xã hội. Tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM, họ chiếm tỷ trọng cao. Đây là lực lượng chủ chốt trong các ngành công nghiệp mới. Sự năng động, sáng tạo của họ thúc đẩy đổi mới liên tục. Đầu tư vào nguồn nhân lực trẻ là đầu tư vào tương lai quốc gia. Phát triển bền vững nhóm này là mục tiêu chiến lược. Họ mang lại sức sống mới cho nền kinh tế Việt Nam.

1.3. Liên hệ giữa Vốn Xã Hội và Phát triển NNL

Vốn xã hội ảnh hưởng sâu rộng đến quá trình phát triển nguồn nhân lực. Mạng lưới quan hệ giúp cá nhân tiếp cận thông tin, cơ hội việc làm. Hỗ trợ từ các mối quan hệ thúc đẩy học hỏi, phát triển kỹ năng. Các chuẩn mực xã hội lành mạnh tạo môi trường làm việc tích cực. Vốn xã hội giảm chi phí giao dịch, tăng cường lòng tin. Nó là cầu nối giữa cá nhân và các nguồn lực khác. Phát triển vốn xã hội cá nhân giúp nguồn nhân lực trẻ thăng tiến. Phát triển vốn xã hội cộng đồng tạo môi trường hỗ trợ toàn diện. Mối liên hệ này rất quan trọng.

II.Cơ sở Lý Luận và Phương pháp Nghiên cứu Vốn Xã Hội

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết vững chắc về vốn xã hội. Các lý thuyết của Bourdieu, Coleman, Putnam được áp dụng linh hoạt. Việc này giúp phân tích sâu sắc các khía cạnh của vốn xã hội. Nghiên cứu cũng khảo sát đặc điểm riêng của nguồn nhân lực trẻ tại Hà Nội, TP.HCM. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Khảo sát bảng hỏi và phỏng vấn sâu là công cụ chính. Dữ liệu được phân tích bằng thống kê mô tả và suy luận. Điều này đảm bảo tính khoa học, khách quan của kết quả. Phương pháp luận rõ ràng cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ thực trạng và vai trò của vốn xã hội.

2.1. Các lý thuyết Vốn Xã Hội áp dụng

Nghiên cứu vận dụng các lý thuyết về vốn xã hội của các nhà khoa học. Lý thuyết của Bourdieu tập trung vào nguồn lực tích lũy từ quan hệ. Nguồn lực này giúp cá nhân đạt được địa vị xã hội. Lý thuyết của Coleman nhấn mạnh chức năng cấu trúc xã hội. Cấu trúc đó tạo điều kiện cho hành động và mục tiêu chung. Lý thuyết của Putnam xem xét vốn xã hội ở góc độ gắn kết cộng đồng. Nó là yếu tố quan trọng xây dựng lòng tin, hợp tác. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích toàn diện. Chúng đánh giá vai trò vốn xã hội trong phát triển nguồn nhân lực trẻ. Việc áp dụng linh hoạt các lý thuyết này tạo nền tảng vững chắc cho nghiên cứu.

2.2. Đặc điểm NNL Trẻ Hà Nội TP.HCM

Hà Nội và TP.HCM là hai trung tâm kinh tế, văn hóa lớn. Nguồn nhân lực trẻ ở đây có trình độ học vấn cao. Họ tiếp cận nhiều thông tin, công nghệ mới. Tuy nhiên, cũng đối mặt thách thức về cạnh tranh việc làm. Áp lực cuộc sống đô thị ảnh hưởng đến tâm lý. Đặc điểm này tạo ra nhu cầu đặc thù về vốn xã hội. Các mối quan hệ giúp họ vượt qua khó khăn, tìm kiếm cơ hội. Vốn xã hội hỗ trợ họ hòa nhập nhanh hơn với môi trường làm việc. Sự đa dạng về ngành nghề, văn hóa tại hai thành phố tạo ra các hình thái vốn xã hội khác nhau.

2.3. Phương pháp thu thập phân tích dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và định lượng. Khảo sát bảng hỏi thu thập thông tin từ số lượng lớn đối tượng. Phỏng vấn sâu giúp hiểu rõ hơn về trải nghiệm cá nhân. Dữ liệu thứ cấp từ báo cáo, thống kê cũng được sử dụng. Phân tích thống kê mô tả, thống kê suy luận được áp dụng. Điều này xác định mối quan hệ giữa vốn xã hội và các yếu tố phát triển nhân lực. Phương pháp luận khoa học đảm bảo tính khách quan của kết quả. Nó cung cấp bằng chứng rõ ràng cho các kết luận. Việc này tăng cường độ tin cậy của nghiên cứu.

III.Thực trạng Tạo dựng Vốn Xã Hội của Nguồn Nhân Lực Trẻ

Nghiên cứu khảo sát thực trạng tạo dựng và duy trì vốn xã hội của nguồn nhân lực trẻ. Việc tham gia các mạng lưới xã hội, tổ chức là phương pháp phổ biến. Nhân lực trẻ chủ động xây dựng chiến lược cá nhân để duy trì quan hệ. Họ tận dụng tối đa các phương tiện liên lạc hiện đại. Thực trạng này cho thấy sự năng động của giới trẻ. Các hoạt động xã hội, chuyên môn giúp họ mở rộng mối quan hệ. Việc này cung cấp nhiều cơ hội phát triển. Nguồn nhân lực trẻ đang ngày càng ý thức được tầm quan trọng của vốn xã hội. Họ biết cách sử dụng nó như một tài sản quý giá.

3.1. Tham gia mạng lưới xã hội và tổ chức

Nguồn nhân lực trẻ tại Hà Nội, TP.HCM tích cực tham gia mạng lưới xã hội. Họ kết nối với đồng nghiệp, bạn bè, người thân. Các hội nhóm chuyên môn, câu lạc bộ sở thích thu hút nhiều người. Sự tham gia vào các tổ chức tình nguyện, cộng đồng cũng phổ biến. Đây là cách hiệu quả để mở rộng quan hệ. Việc duy trì các mối quan hệ này đòi hỏi nỗ lực. Nó bao gồm giao tiếp thường xuyên, hỗ trợ lẫn nhau. Mạng lưới xã hội cung cấp thông tin, hỗ trợ tinh thần. Nó mở ra cơ hội hợp tác và phát triển sự nghiệp. Thực trạng này cho thấy sự năng động của nhân lực trẻ.

3.2. Chiến lược cá nhân duy trì quan hệ

Mỗi cá nhân có chiến lược riêng xây dựng và duy trì vốn xã hội. Một số ưu tiên mối quan hệ dựa trên sự tin cậy. Họ dành thời gian cho các hoạt động gặp gỡ, trao đổi. Người khác tập trung tạo giá trị cho mạng lưới. Họ chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, cơ hội. Lễ nghĩa, sự kiện xã hội cũng là dịp củng cố quan hệ. Sự chủ động của cá nhân quyết định chất lượng vốn xã hội. Khả năng tạo ảnh hưởng, gây dựng uy tín cũng quan trọng. Chiến lược hiệu quả giúp cá nhân gặt hái nhiều lợi ích. Đây là yếu tố then chốt để thành công.

3.3. Tận dụng phương tiện liên lạc hiện đại

Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong tạo dựng vốn xã hội. Nguồn nhân lực trẻ tận dụng mạng xã hội trực tuyến (Facebook, LinkedIn). Họ sử dụng ứng dụng nhắn tin, email để duy trì kết nối. Các nền tảng này giúp kết nối dễ dàng, không giới hạn địa lý. Việc chia sẻ thông tin, cập nhật trạng thái giữ cho các mối quan hệ sống động. Tuy nhiên, việc sử dụng các phương tiện này cần cân nhắc. Đảm bảo tính chân thực và hiệu quả của các tương tác là cần thiết. Sự kết hợp giữa tương tác trực tuyến và trực tiếp mang lại hiệu quả cao nhất. Điều này giúp tối ưu hóa vốn xã hội cá nhân.

IV.Vai trò Vốn Xã Hội trong Phát triển Nguồn Nhân Lực Trẻ

Vốn xã hội có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của nguồn nhân lực trẻ. Nó tác động đến quá trình tuyển dụng và lựa chọn việc làm. Vốn xã hội cũng ảnh hưởng lớn đến việc đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng. Đặc biệt, nó đóng vai trò quyết định trong thăng tiến và bổ nhiệm sự nghiệp. Mạng lưới quan hệ vững chắc mang lại nhiều lợi thế cạnh tranh. Nó mở ra cánh cửa cho các cơ hội mới. Vốn xã hội giúp cá nhân đạt được mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp. Điều này góp phần vào sự phát triển chung của cộng đồng và xã hội.

4.1. Tác động đến tuyển dụng và lựa chọn

Vốn xã hội đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tuyển dụng. Nhiều cơ hội việc làm đến từ giới thiệu cá nhân. Mạng lưới quan hệ cung cấp thông tin về công việc tiềm năng. Nó cũng giúp cá nhân nhận được sự bảo lãnh từ người quen. Các nhà tuyển dụng thường tin tưởng ứng viên được giới thiệu. Vốn xã hội giúp rút ngắn thời gian tìm việc. Nó tăng khả năng được lựa chọn vào vị trí phù hợp. Việc có một mạng lưới rộng hỗ trợ quá trình chuyển đổi nghề nghiệp. Đây là lợi thế cạnh tranh đáng kể trên thị trường lao động.

4.2. Ảnh hưởng đến đào tạo bồi dưỡng kỹ năng

Vốn xã hội cũng có ảnh hưởng lớn đến việc học hỏi. Các mối quan hệ cung cấp cơ hội đào tạo, chia sẻ kinh nghiệm. Đồng nghiệp, cấp trên có thể hướng dẫn, truyền đạt kiến thức. Tham gia các nhóm chuyên môn giúp tiếp cận thông tin mới. Nó tạo điều kiện tham gia các khóa học, hội thảo. Việc này nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng mềm. Mạng lưới hỗ trợ tạo động lực học tập liên tục. Vốn xã hội là cầu nối dẫn đến các nguồn lực đào tạo. Nó giúp nhân lực trẻ không ngừng phát triển bản thân. Điều này rất quan trọng.

4.3. Vai trò trong thăng tiến bổ nhiệm sự nghiệp

Vốn xã hội có tầm quan trọng trong thăng tiến sự nghiệp. Các mối quan hệ tích cực có thể ảnh hưởng đến quyết định bổ nhiệm. Sự ủng hộ từ đồng nghiệp, cấp trên là yếu tố then chốt. Việc được tin tưởng, tín nhiệm giúp cá nhân có cơ hội tốt hơn. Mạng lưới này tạo ra sự hiển diện, được biết đến. Nó mở ra cánh cửa cho các vị trí quản lý, lãnh đạo. Vốn xã hội còn giúp giải quyết mâu thuẫn, xây dựng đồng thuận. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển lâu dài. Người có vốn xã hội mạnh thường dễ dàng hơn trong việc đạt được mục tiêu.

V.HCM

Để tối ưu hóa vai trò của vốn xã hội, cần có các giải pháp đồng bộ. Nâng cao nhận thức về giá trị vốn xã hội là bước đầu tiên. Các chính sách hỗ trợ xây dựng mạng lưới cần được triển khai. Khuyến khích tham gia hoạt động cộng đồng cũng rất quan trọng. Các giải pháp này không chỉ giúp cá nhân. Chúng còn thúc đẩy sự phát triển toàn diện của nguồn nhân lực trẻ. Việc này góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội của Hà Nội và TP.HCM. Nó tạo ra một thế hệ lao động gắn kết và hiệu quả.

5.1. Nâng cao nhận thức về Vốn Xã Hội

Nâng cao nhận thức là bước đầu tiên quan trọng. Nguồn nhân lực trẻ cần hiểu rõ giá trị của vốn xã hội. Họ cần nhận biết tầm quan trọng của các mối quan hệ. Các tổ chức, trường học có thể tổ chức hội thảo, buổi nói chuyện. Nội dung tập trung vào cách xây dựng và duy trì mạng lưới. Việc này giúp cá nhân chủ động hơn trong việc tạo dựng quan hệ. Giáo dục về vốn xã hội nên được tích hợp vào chương trình đào tạo. Điều này chuẩn bị tốt hơn cho nhân lực trẻ. Nó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của họ.

5.2. Chính sách hỗ trợ xây dựng mạng lưới

Chính phủ và doanh nghiệp cần có chính sách khuyến khích. Các chính sách này hỗ trợ nhân lực trẻ xây dựng vốn xã hội. Ví dụ, tạo điều kiện tham gia các hiệp hội chuyên ngành. Hỗ trợ kinh phí cho các hoạt động cộng đồng, tình nguyện. Doanh nghiệp có thể tổ chức các sự kiện kết nối nội bộ. Điều này giúp nhân viên làm quen, gắn kết. Các chương trình cố vấn (mentorship) cũng rất hữu ích. Chính sách rõ ràng tạo môi trường thuận lợi. Nó giúp phát triển mạnh mẽ vốn xã hội cá nhân và tổ chức. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.

5.3. Khuyến khích tham gia hoạt động cộng đồng

Tham gia hoạt động cộng đồng là cách tuyệt vời để xây dựng vốn xã hội. Việc này giúp mở rộng mối quan hệ vượt ra ngoài môi trường làm việc. Cá nhân gặp gỡ người có cùng sở thích, lý tưởng. Các dự án tình nguyện giúp phát triển kỹ năng lãnh đạo, làm việc nhóm. Nó cũng tạo ra giá trị cho xã hội. Chính quyền địa phương, các tổ chức phi chính phủ cần khuyến khích hoạt động này. Cần tạo ra nhiều sân chơi, cơ hội cho nhân lực trẻ tham gia. Điều này không chỉ làm giàu vốn xã hội mà còn phát triển ý thức công dân. Nó góp phần vào sự phát triển toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xã hội học vốn xã hội trong phát triển nguồn nhân lực trẻ ở hà nội và thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------------------ VƢƠNG HỒNG HÀ VỐN XÃ HỘI TRONG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRẺ Ở HÀ NỘI VÀ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Hà Nội - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------------------ VƢƠNG HỒNG HÀ VỐN XÃ HỘI TRONG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRẺ Ở HÀ NỘI VÀ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành : Xã hội học Mã số : 62 31 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Mai Quỳnh Nam Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận mới về khoa học trong luận án là kết quả nghiên cứu của tác giả và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác.

Hà Nội, Ngày. năm 2020 Tác giả Vƣơng Hồng Hà LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án tôi may mắn nhận đƣợc sự hỗ trợ và ủng hộ từ các thầy cô giáo, các nhà khoa học, các cán bộ tại cơ sở đào tạo; của các lãnh đạo các cấp tại cơ quan công tác; nhiều nhà khoa học, đồng nghiệp, đồng môn, anh em bạn bè, gia đình … Tôi trân trọng biết ơn tất cả. Tôi xin đặc biệt cảm ơn đến những cơ quan, tổ chức, cá nhân sau đây: Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn (Đại học Quốc Gia Hà Nội); Ban chủ nhiệm khoa, các nhà khoa học - thầy cô giáo, các cán bộ khoa Xã hội học, nhất là PGS. Nguyễn Thị Kim Hoa; PGS.

Trịnh Văn Tùng; PGS,TS. Nguyễn Thị Thu Hà; PGS. Nguyễn Tuấn Anh; PGS,TS. Hoàng Thu Hƣơng; các lãnh đạo, cán bộ phòng Đào tạo sau đại học, đã luôn tạo điều kiện, hỗ trợ, động viên, thúc đẩy, truyền thụ kiến thức, kinh nghiệm cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án, hoàn thiện các thủ tục hành chính theo quy định.

Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy hƣớng dẫn PGS. Mai Quỳnh Nam đã tận tình hƣớng dẫn, động viên – khích lệ, đặt niềm tin, chia sẻ những khó khăn trong suốt quá trình tôi nghiên cứu và thực hiện Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, những ngƣời thầy, ngƣời đồng nghiệp, ngƣời bạn lớn luôn sẵn lòng hỗ trợ, giúp đỡ, khuyến khích, động viên và tặng cho tôi tất cả những cuốn sách, tài liệu, công trình quý báu có liên quan khi biết tôi thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Chính trị khu vực I; Ban Tổ chức – Cán bộ; Ban lãnh đạo khoa Xã hội học và Phát triển, PGS.

Trần Thị Minh Ngọc – Trƣởng khoa cùng các đồng nghiệp luôn động viên, khuyến khích, hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi, chia sẻ khó khăn trong suốt quá trình tôi làm việc, học tập, thực hiện luận án. Tôi xin dành tất cả sự yêu thƣơng và lòng biết ơn đến đại gia đình, ngƣời thân, anh chị em, bạn bè là động lực mạnh mẽ giúp tôi quyết tâm hoàn thành Luận án. Xin chân thành cảm ơn Tác giả Luận án MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Khung phân tích. Ý nghĩa lý luận và ý nghĩa thực tiễn của luận án. Kết cấu luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ VỐN XÃ HỘI TRONG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC VÀ NGUỒN NHÂN LỰC TRẺ.

Nghiên cứu về vốn xã hội .1 Nghiên cứu về vốn xã hội trên thế giới. Nghiên cứu về vốn xã hội ở Việt Nam. Nghiên cứu nguồn nhân lực. Nghiên cứu nguồn nhân lực trên thế giới.

Nghiên cứu nguồn nhân lực ở Việt nam. Nghiên cứu về nguồn nhân lực trẻ Việt nam, nguồn nhân lực trẻ Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu vốn xã hội và phát triển nguồn nhân lực .36 Tiểu kết chƣơng 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN, ĐỊA BÀN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Các khái niệm công cụ. Các lý thuyết vận dụng trong luận án. Địa bàn nghiên cứu. Tình hình kinh tế- xã hội Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh.

Đặc điểm nguồn nhân lực trẻ Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp thu thập thông tin. Phƣơng pháp phân tích và xử lý thông tin .76 Tiểu kết chƣơng 2.

THỰC TRẠNG TẠO DỰNG VÀ DUY TRÌ VỐN XÃ HỘI CỦA NGUỒN NHÂN LỰC TRẺ HÀ NỘI VÀ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Tạo dựng và duy trì vốn xã hội qua việc trở thành thành viên các nhóm, tổ chức, mạng lƣới xã hội. Tham gia hoạt động của các nhóm xã hội để trở thành thành viên. Lựa chọn tham gia các hoạt động của nhóm xã hội quan trọng.

Tạo dựng và duy trì vốn xã hội qua việc tham gia các hoạt động tập thể ngoài công việc. Tạo dựng và duy trì vốn xã hội qua chiến lược cá nhân của nhân lực trẻ. Vai trò chủ động của cá nhân trong tạo dựng và duy trì vốn xã hội. Xây dựng và duy trì vốn xã hội thông qua sự đáp lại của các thành viên trong nhóm.

Tạo dựng và duy trì vốn xã hội thông các phƣơng tiện liên lạc .117 Tiểu kết chƣơng 3. VAI TRÒ CỦA VỐN XÃ HỘI TRONG QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC TRẺ Ở HÀ NỘI VÀ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Vai trò của vốn xã hội trong tuyển dụng nhân lực trẻ. Vai trò của vốn xã hội trong đào tạo, bổ nhiệm nhân lực trẻ.

Vốn xã hội trong công tác đào tạo, bồi dƣỡng. Vốn xã hội trong công tác bổ nhiệm. Vai trò của vốn xã hội trong thực thi công vụ và nâng cao thu nhập của nhân lực trẻ. Vốn xã hội trong thực thi công vụ.

Vốn xã hội trong nâng cao thu nhập .169 Tiểu kết chƣơng 4 .175 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 180 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 184 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 195 2 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Đặc điểm nguồn nhân lực trẻ Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.2: Đánh giá trình độ ngoại ngữ, tin học sử dụng trong công việc .1: Lựa chọn nhóm xã hội quan trọng nhất theo giới.2: Tƣơng quan giữa trình độ học vấn, nhóm thu nhập, tình trạng hôn nhân, nhóm tuổi của NTL với lựa chọn nhóm xã hội quan trọng nhất .3: Tƣơng quan giữa nhóm tuổi và giới tính của NTL với lựa chọn nhóm xã hội quan trọng nhất .4: Tần suất lựa chọn nhóm quan trọng thứ hai .5: Tƣơng quan giữa các đặc trƣng nhân khẩu – xã hội của NTL với mức độ tham gia các hoạt động vui chơi giải trí .6: Mức độ tham gia các hoạt động ăn uống, vui chơi, giải trí theo nhóm .7: Tƣơng quan nhóm và sự chủ động của cá nhân trong các hoạt động vui chơi, giải trí .8: Tƣơng quan giữa đặc điểm xã hội theo nhóm và tính chủ động mời/ đƣợc mời của nguồn nhân lực trẻ trong hoạt động ăn uống, vui chơi, giải trí .9: Tỷ lệ đến chủ động thăm nhà riêng để kết nối và duy trì vốn xã hội của nhân lực trẻ .10: Tƣơng quan giữa đặc điểm xã hội của nhân lực trẻ trong việc đến thăm nhà nhóm họ hàng .11: Khác biệt trong việc sử dụng phƣơng tiện liên lạc để duy trì vốn xã hội giữa các nhóm xã hội khác nhau .1: Khác biệt giữa nhóm xã hội trong đánh giá mức độ quan trọng của bằng cấp chuyên môn trong việc NTL đƣợc tuyển dụng vào vị trí hiện tại.2: Khác biệt giữa nhóm xã hội trong đánh giá tầm quan trọng yếu tố quan hệ đồng nghiệp đối với việc đƣợc tuyển dụng vào vị trí hiện tại .3: Khác biệt giữa nhóm xã hội trong đánh giá mức độ quan trọng của nhóm bạn bè đối với việc họ đƣợc tuyển dụng vào vị trí hiện tại.

Khác biệt giữa nhóm xã hội trong đánh giá mức độ quan trọng của nhóm ĐỒNG HƢƠNG trong việc họ đƣợc tuyển dụng vào vị trí hiện tại .5: Khác biệt giữa nhóm xã hội đƣợc cơ quan cử tham gia khóa bồi dƣỡng chính trị .6: Tƣơng quan giữa sự chú trọng thăng tiến trong công việc với. 147 các yếu tố xã hội .7: Khác biệt giữa các nhóm xã hội đối với dự định chuyển công tác .8 Sự hỗ trợ của các nhóm xã hội đối với NLT trong công việc .9: Khác biệt giữa các nhóm xã hội trong việc đánh giá mức độ hỗ trợ của đồng nghiệp dành cho nguồn nhân lực trẻ trong công việc .10: Thái độ đối với công việc và các quan hệ trong công việc .11: Khác biệt giữa các yếu tố xã hội trong việc tăng lƣơng đối với công việc hiện tại. 172 4 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Mức độ tham gia tích cực vào hoạt động của các nhóm xã hội .2: Sự khác biệt giữa các đặc điểm xã hội của NLT trong việc tham gia vào các nhóm hội, câu lạc bộ cùng sở thích (%) .1: Mức độ quan trọng của các yếu tố khi đƣợc tuyển dụng .2: Khác biệt giữa khu vực cƣ trú trong đánh giá mức độ quan trọng của yếu tố thâm niên công tác trong tuyển dụng .3: Tƣơng quan giữa nhóm tôn giáo và nơi cƣ trú trong đánh giá mức độ quan trọng của nhóm gia đình/họ hàng trong tuyển dụng.4: Tỷ lệ tham gia các lớp học tập, bồi dƣỡng do cơ quan cử .5: Những sự hỗ trợ thƣờng nhận từ đồng nghiệp cơ quan.6: Khác biệt giữa Hà Nội và Tp Hồ Chí Minh trong việc đánh giá mức độ hỗ trợ của gia đình dành cho nguồn nhân lực trẻ trong công việc .7: Khác biệt giữa các nhóm xã hội trong việc đánh giá mức độ hỗ trợ của BẠN BÈ dành cho nguồn nhân lực trẻ trong công việc.8: Nhận định cụ thể về môi trƣờng làm việc và quan hệ xã hội trong nhóm trình độ học vấn và thu nhập. Tính cấp thiết của đề tài Nguồn nhân lực đƣợc coi là một trong những yếu tố quan trọng trong quá trình triển kinh tế - xã hội của bất kỳ một quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vốn xã hội trong phát triển nguồn nhân lực trẻ Hà Nội và TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Xã hội học: Vốn xã hội phát triển nguồn nhân lực trẻ Hà Nội & TP.HCM. Khám phá tiềm năng, đề xuất giải pháp đột phá.

Luận án "Vốn xã hội trong phát triển nguồn nhân lực trẻ Hà Nội và TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Vốn xã hội trong phát triển nguồn nhân lực trẻ Hà Nội và TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vốn xã hội trong phát triển nguồn nhân lực trẻ Hà Nội và TP.HCM" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Tâm Lý Học Xã Hội.

Luận án "Vốn xã hội trong phát triển nguồn nhân lực trẻ Hà Nội và TP.HCM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vốn xã hội trong phát triển nguồn nhân lực trẻ Hà Nội và TP.HCM" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vốn xã hội trong phát triển nguồn nhân lực trẻ Hà Nội và TP.HCM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter