Luận án TS Tâm lý học: Hài lòng cuộc sống trẻ em 8-12 tuổi - Ngô Thị Hoàng Giang
Luận án tiến sĩ về tâm lý học sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em & thanh thiếu niên từ 8-21 tuổi. Khám phá yếu tố tác động.
Tâm lý học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
261
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan sự hài lòng cuộc sống của trẻ em 8 12 tuổi
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu "sự hài lòng cuộc sống" của "trẻ em 8-12 tuổi". Đây là một chủ đề quan trọng trong "tâm lý học phát triển". Nó ảnh hưởng trực tiếp đến "phúc lợi trẻ em". Tổng quan này khám phá các khía cạnh biểu hiện, mức độ và các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu đặt nền tảng cho việc hiểu sâu hơn về "chỉ số hạnh phúc" của lứa tuổi này. Nó giúp nhận diện những khoảng trống trong nghiên cứu hiện có. Các dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng là cơ sở cho các phân tích tiếp theo về "sức khỏe tinh thần trẻ em".
1.1. Khái niệm và biểu hiện hài lòng cuộc sống.
Sự hài lòng cuộc sống được định nghĩa là đánh giá nhận thức tổng thể của một cá nhân về cuộc sống của mình. Đối với "trẻ em 8-12 tuổi", khái niệm này bao gồm cảm nhận về mức độ hài lòng trong các lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: gia đình, bạn bè, trường học, và bản thân. Các biểu hiện của "sự hài lòng cuộc sống" ở trẻ em rất đa dạng. Chúng có thể bao gồm thái độ tích cực, cảm xúc vui vẻ, sự tự tin và khả năng thích nghi xã hội. Một đứa trẻ có "niềm vui sống" thường thể hiện sự chủ động trong học tập và các hoạt động. Nghiên cứu này làm rõ các chỉ số cụ thể để đánh giá. Việc hiểu rõ khái niệm và biểu hiện là cơ sở. Nó giúp đo lường chính xác "chất lượng cuộc sống" của trẻ. Đây là một yếu tố then chốt trong "tâm lý học phát triển" và nghiên cứu "phúc lợi trẻ em".
1.2. Mức độ hài lòng cuộc sống ở trẻ em.
Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra mức độ "sự hài lòng cuộc sống" của "trẻ em 8-12 tuổi" có thể thay đổi. Mức độ này bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cá nhân và môi trường. Có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm trẻ. Ví dụ, về giới tính, độ tuổi, hoàn cảnh gia đình. Một số nghiên cứu cho thấy trẻ em có môi trường gia đình hỗ trợ thường có mức độ hài lòng cao hơn. Ngược lại, trẻ em gặp khó khăn trong học tập hoặc mối quan hệ xã hội có thể có mức độ hài lòng thấp hơn. Việc đánh giá "chỉ số hạnh phúc" của trẻ là rất quan trọng. Nó giúp nhận diện sớm các vấn đề về "sức khỏe tinh thần trẻ em". Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ các nhà giáo dục và phụ huynh trong việc tạo ra môi trường tốt nhất. Môi trường này thúc đẩy "niềm vui sống" và "chất lượng cuộc sống" của trẻ.
1.3. Các nghiên cứu trước về phúc lợi trẻ em.
Lĩnh vực "phúc lợi trẻ em" đã được nhiều nhà khoa học quan tâm. Đặc biệt, các nghiên cứu tập trung vào lứa tuổi "trẻ em 8-12 tuổi". Các nghiên cứu này thường liên quan đến "sức khỏe tinh thần trẻ em", sự phát triển xã hội và tình cảm. Các kết quả cho thấy "sự hài lòng cuộc sống" là một chỉ báo quan trọng của phúc lợi tổng thể. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã sử dụng "thang đo tâm lý" đa dạng để đánh giá. Những nghiên cứu này thường tìm hiểu mối liên hệ giữa phúc lợi trẻ em và các yếu tố như mối quan hệ gia đình, bạn bè, thành tích học tập. Các dữ liệu này cung cấp cái nhìn đa chiều về "chất lượng cuộc sống" của trẻ. Chúng giúp định hình các chính sách và can thiệp hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao "niềm vui sống" cho thế hệ trẻ.
II. Cơ sở lý luận sự hài lòng cuộc sống của trẻ em
Phần này xây dựng khung lý thuyết cho việc nghiên cứu "sự hài lòng cuộc sống" ở "trẻ em 8-12 tuổi". Luận án dựa trên các quan điểm của "tâm lý học phát triển" và các mô hình về "chất lượng cuộc sống". Nó khám phá những đặc điểm tâm lý đặc trưng của lứa tuổi này. Đây là giai đoạn có những biến chuyển quan trọng về nhận thức, cảm xúc và xã hội. Việc hiểu rõ các cơ sở lý luận giúp định hình phương pháp nghiên cứu. Nó cũng giải thích sâu sắc hơn các kết quả thực nghiệm. Lý thuyết này là nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ việc phân tích "chỉ số hạnh phúc" và "sức khỏe tinh thần trẻ em".
2.1. Nền tảng tâm lý học về sự hài lòng cuộc sống.
"Sự hài lòng cuộc sống" được xem xét dưới góc độ "tâm lý học phát triển". Quan điểm này nhấn mạnh sự thay đổi và tiến hóa của nhận thức. Trẻ em phát triển khả năng đánh giá cuộc sống của mình. Nền tảng này bao gồm lý thuyết về nhận thức xã hội. Nó liên quan đến cách trẻ em cảm nhận và giải thích các trải nghiệm. Lý thuyết này cũng đề cập đến vai trò của cảm xúc. Cảm xúc tích cực và tiêu cực ảnh hưởng đến đánh giá tổng thể về cuộc sống. Các nhà tâm lý học phát triển cho rằng trẻ em 8-12 tuổi đã có khả năng tự đánh giá. Chúng có thể so sánh cuộc sống hiện tại với các kỳ vọng của bản thân. Điều này là cơ sở để hình thành "niềm vui sống". Nó tạo nên "chất lượng cuộc sống" mà trẻ cảm nhận. Nền tảng lý thuyết này giúp giải thích các yếu tố ảnh hưởng. Nó cũng dự đoán hành vi và cảm xúc của trẻ.
2.2. Đặc điểm tâm lý trẻ em 8 12 tuổi.
Giai đoạn "trẻ em 8-12 tuổi" là thời kỳ vàng của sự phát triển. Trẻ em phát triển mạnh mẽ về nhận thức. Trẻ bắt đầu tư duy logic hơn. Khả năng giải quyết vấn đề cũng được cải thiện. Về mặt xã hội, các mối quan hệ với bạn bè trở nên quan trọng. Trẻ học cách hợp tác, thương lượng và giải quyết xung đột. Đây là giai đoạn hình thành bản sắc cá nhân. Trẻ phát triển ý thức về bản thân và giá trị. Về cảm xúc, trẻ có thể thể hiện cảm xúc phức tạp hơn. Trẻ em học cách quản lý cảm xúc. Tất cả những đặc điểm này ảnh hưởng đến "sự hài lòng cuộc sống" của trẻ. Chúng góp phần vào "chỉ số hạnh phúc" tổng thể. Hiểu rõ những đặc điểm này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các can thiệp phù hợp. Mục đích là nâng cao "phúc lợi trẻ em" và "sức khỏe tinh thần trẻ em".
2.3. Mô hình lý thuyết về chỉ số hạnh phúc trẻ em.
Có nhiều mô hình lý thuyết giải thích "chỉ số hạnh phúc" của trẻ em. Một số mô hình nhấn mạnh vai trò của các yếu tố chủ quan. Ví dụ như tự trọng, lạc quan, khả năng đối phó. Các mô hình khác tập trung vào yếu tố khách quan. Ví dụ như môi trường gia đình, trường học, kinh tế. Mô hình tích hợp thường kết hợp cả hai. Chúng xem xét sự tương tác giữa các yếu tố này. Mô hình lý thuyết "sự hài lòng cuộc sống" của Diener là một ví dụ. Nó đề xuất đánh giá tổng thể về cuộc sống dựa trên các tiêu chí cá nhân. Đối với "trẻ em 8-12 tuổi", mô hình có thể điều chỉnh. Nó tập trung vào các lĩnh vực cụ thể như gia đình, bạn bè, trường học. Các mô hình này cung cấp khung phân tích. Chúng giúp xác định các biến số quan trọng. Mục tiêu là nghiên cứu "niềm vui sống" và "chất lượng cuộc sống" của trẻ.
III. Phương pháp nghiên cứu hài lòng cuộc sống trẻ em
Phần này mô tả chi tiết quy trình và công cụ được sử dụng để nghiên cứu "sự hài lòng cuộc sống" của "trẻ em 8-12 tuổi". Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng và định tính. Việc này nhằm thu thập dữ liệu toàn diện và sâu sắc. Lựa chọn phương pháp đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nó giúp xác định "chỉ số hạnh phúc" một cách chính xác. Các "thang đo tâm lý" chuyên biệt được sử dụng. Nghiên cứu tập trung vào việc đảm bảo tính phù hợp văn hóa. Điều này nâng cao giá trị của các phát hiện về "sức khỏe tinh thần trẻ em".
3.1. Đối tượng và địa bàn nghiên cứu cụ thể.
Đối tượng nghiên cứu là "trẻ em 8-12 tuổi". Việc lựa chọn độ tuổi này dựa trên khả năng nhận thức và khả năng tự đánh giá. Trẻ em trong độ tuổi này đã có thể hiểu và trả lời các câu hỏi về cảm xúc và suy nghĩ của mình. Số lượng mẫu được xác định đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Địa bàn nghiên cứu được chọn ở các khu vực đa dạng. Ví dụ: thành phố, nông thôn. Điều này giúp thu thập dữ liệu phong phú. Nó phản ánh sự khác biệt về văn hóa và kinh tế xã hội. Việc này đảm bảo tính tổng quát của kết quả. Nghiên cứu cũng chú ý đến sự đa dạng về giới tính. Nó xem xét các yếu tố khác như thành phần gia đình. Tất cả nhằm mục đích cung cấp cái nhìn toàn diện về "sự hài lòng cuộc sống" của trẻ. Việc chọn mẫu cẩn thận là rất quan trọng để đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Nó góp phần vào việc hiểu "phúc lợi trẻ em" trong các bối cảnh khác nhau.
3.2. Công cụ đánh giá sự hài lòng cuộc sống trẻ.
Để đánh giá "sự hài lòng cuộc sống", nghiên cứu sử dụng "thang đo tâm lý" đã được chuẩn hóa. Đặc biệt, thang đo "SWLS - Satisfaction with Life Scale" (Thang đo Sự hài lòng với Cuộc sống) được điều chỉnh phù hợp với lứa tuổi "trẻ em 8-12 tuổi". Phiên bản cho trẻ em của thang đo này tập trung vào các khía cạnh cuộc sống của trẻ. Ví dụ: gia đình, bạn bè, trường học, các hoạt động vui chơi. Ngoài ra, các câu hỏi định tính cũng được sử dụng. Chúng giúp thu thập thông tin sâu hơn về "niềm vui sống" và "chất lượng cuộc sống" của trẻ. Các công cụ này được kiểm tra độ tin cậy và giá trị trước khi áp dụng. Việc này đảm bảo dữ liệu thu được là chính xác. Nó phản ánh đúng cảm nhận của trẻ. Các phương pháp này hỗ trợ việc đánh giá khách quan "chỉ số hạnh phúc" của trẻ. Chúng là nền tảng cho việc phân tích "sức khỏe tinh thần trẻ em".
3.3. Quy trình thu thập phân tích dữ liệu.
Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm các bước rõ ràng. Đầu tiên, xin phép từ các cơ quan quản lý và phụ huynh. Sau đó, tiến hành phỏng vấn và phát bảng hỏi trực tiếp cho "trẻ em 8-12 tuổi". Luôn đảm bảo môi trường thân thiện và thoải mái. Việc này khuyến khích trẻ chia sẻ thành thật. Dữ liệu định lượng được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê mô tả và suy luận được sử dụng. Mục tiêu là xác định mức độ "sự hài lòng cuộc sống" và mối quan hệ giữa các biến số. Dữ liệu định tính từ phỏng vấn sâu được phân tích theo chủ đề. Nó bổ sung cái nhìn sâu sắc về "niềm vui sống" của trẻ. Quy trình này đảm bảo tính khoa học và toàn diện. Nó giúp đưa ra những kết luận đáng tin cậy về "phúc lợi trẻ em".
IV. Kết quả nghiên cứu hài lòng cuộc sống trẻ em 8 12 tuổi
Phần này trình bày các phát hiện chính từ nghiên cứu về "sự hài lòng cuộc sống" của "trẻ em 8-12 tuổi". Các kết quả cung cấp cái nhìn chi tiết về "chỉ số hạnh phúc" của nhóm đối tượng này. Nó cũng chỉ ra sự khác biệt theo các yếu tố nhân khẩu học. Dữ liệu này là cơ sở để hiểu rõ hơn về "chất lượng cuộc sống" của trẻ. Nghiên cứu này làm nổi bật các yếu tố tích cực và tiêu cực ảnh hưởng đến "niềm vui sống". Các phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Chúng giúp định hướng các can thiệp nhằm cải thiện "sức khỏe tinh thần trẻ em".
4.1. Thực trạng chung về sự hài lòng cuộc sống.
Kết quả nghiên cứu cho thấy thực trạng "sự hài lòng cuộc sống" của "trẻ em 8-12 tuổi" đa dạng. Phần lớn trẻ em bày tỏ mức độ hài lòng từ trung bình đến cao. Điều này phản ánh một "chỉ số hạnh phúc" tương đối ổn định. Tuy nhiên, cũng có một tỷ lệ nhỏ trẻ em thể hiện sự không hài lòng. Các em có thể gặp khó khăn trong một hoặc nhiều khía cạnh của cuộc sống. Điều này cần được quan tâm đặc biệt. Phân tích sâu hơn cho thấy trẻ em thường hài lòng với mối quan hệ gia đình và bạn bè. Mức độ hài lòng với trường học có thể biến động hơn. Kết quả này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó cho thấy mức độ "niềm vui sống" trong bối cảnh xã hội hiện tại. Nó là một chỉ báo quan trọng về "phúc lợi trẻ em".
4.2. Đánh giá mức độ hài lòng của trẻ em.
Việc đánh giá mức độ "sự hài lòng cuộc sống" được thực hiện thông qua các "thang đo tâm lý" đã chuẩn hóa. Các thang đo cho phép định lượng mức độ hài lòng của "trẻ em 8-12 tuổi" trên nhiều khía cạnh. Kết quả cho thấy các yếu tố như sự hỗ trợ từ cha mẹ, mối quan hệ tích cực với bạn bè có liên quan trực tiếp đến mức độ hài lòng cao. Trẻ em có cơ hội tham gia các hoạt động ngoại khóa cũng thể hiện "niềm vui sống" cao hơn. Phân tích này giúp xác định các nhóm trẻ có mức độ hài lòng khác nhau. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố cấu thành "chất lượng cuộc sống" của trẻ. Các dữ liệu này hỗ trợ việc phát triển các chương trình can thiệp. Mục tiêu là tăng cường "sức khỏe tinh thần trẻ em".
4.3. Sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học.
Nghiên cứu đã phân tích sự khác biệt về "sự hài lòng cuộc sống" dựa trên các đặc điểm nhân khẩu học. Ví dụ: giới tính, độ tuổi, khu vực sống (thành thị/nông thôn), và điều kiện kinh tế gia đình. Kết quả có thể cho thấy một số khác biệt đáng kể. Ví dụ, trẻ em gái có thể thể hiện mức độ hài lòng khác biệt so với trẻ em trai. Trẻ em ở khu vực thành thị và nông thôn cũng có thể có những trải nghiệm và đánh giá cuộc sống khác nhau. Sự khác biệt này giúp nhận diện các nhóm trẻ dễ bị tổn thương. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến "phúc lợi trẻ em". Việc phân tích này là quan trọng. Nó định hướng các chính sách và chương trình hỗ trợ. Mục tiêu là nâng cao "chỉ số hạnh phúc" và "niềm vui sống" cho tất cả trẻ em.
V. Các yếu tố ảnh hưởng đến phúc lợi trẻ em 8 12 tuổi
Phần này đi sâu vào việc phân tích các yếu tố tác động đến "sự hài lòng cuộc sống" và "phúc lợi trẻ em" ở lứa tuổi 8-12. Nghiên cứu xác định vai trò của gia đình, bạn bè và môi trường học tập. Việc này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở "chất lượng cuộc sống" của trẻ. Các phát hiện này cung cấp cơ sở để đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Chúng nhằm cải thiện "niềm vui sống" và "sức khỏe tinh thần trẻ em".
5.1. Vai trò của gia đình và mối quan hệ xã hội.
Gia đình đóng vai trò trung tâm trong việc định hình "sự hài lòng cuộc sống" của "trẻ em 8-12 tuổi". "Sự quan tâm, lắng nghe, hỗ trợ của cha mẹ" có mối liên hệ chặt chẽ với "chỉ số hạnh phúc" cao hơn ở trẻ. Mối quan hệ tích cực với anh chị em cũng góp phần đáng kể. Ngoài gia đình, mối quan hệ với bạn bè cũng rất quan trọng. Trẻ em có bạn bè tốt thường cảm thấy được chấp nhận. Chúng có "niềm vui sống" cao hơn. Ngược lại, những trải nghiệm tiêu cực như bị bắt nạt hoặc cô lập có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến "sức khỏe tinh thần trẻ em". Các kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của mạng lưới hỗ trợ xã hội. Chúng là yếu tố then chốt để nâng cao "chất lượng cuộc sống" và "phúc lợi trẻ em".
5.2. Môi trường học tập và các hoạt động.
Môi trường học tập có ảnh hưởng đáng kể đến "sự hài lòng cuộc sống" của trẻ. Một môi trường học tập tích cực, nơi trẻ cảm thấy an toàn và được hỗ trợ, sẽ thúc đẩy "niềm vui sống". Các mối quan hệ tốt với giáo viên và bạn học cũng là yếu tố quan trọng. Ngoài ra, việc tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, thể thao, nghệ thuật cũng góp phần nâng cao "chỉ số hạnh phúc". Những hoạt động này giúp trẻ phát triển kỹ năng, tìm thấy sở thích và xây dựng sự tự tin. Ngược lại, áp lực học tập quá mức hoặc môi trường học tập tiêu cực có thể gây căng thẳng. Nó ảnh hưởng xấu đến "sức khỏe tinh thần trẻ em" và "chất lượng cuộc sống" của trẻ. Nghiên cứu khuyến nghị cần có sự cân bằng giữa học tập và vui chơi. Điều này là cần thiết cho "phúc lợi trẻ em".
5.3. Đề xuất nâng cao niềm vui sống cho trẻ em.
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra nhiều đề xuất thiết thực. Mục tiêu là nâng cao "niềm vui sống" và "sự hài lòng cuộc sống" cho "trẻ em 8-12 tuổi". Các đề xuất này bao gồm việc tăng cường vai trò của gia đình trong việc tạo môi trường hỗ trợ. Khuyến khích cha mẹ dành thời gian chất lượng cho con. Nâng cao kỹ năng làm cha mẹ. Trong trường học, cần xây dựng môi trường tích cực. Chú trọng phát triển các kỹ năng xã hội và cảm xúc cho trẻ. Giảm áp lực học tập. Tăng cường các hoạt động ngoại khóa. Chính phủ và cộng đồng cần có các chính sách hỗ trợ "phúc lợi trẻ em". Các chương trình can thiệp sớm cho trẻ có nguy cơ cao cần được ưu tiên. Việc này góp phần cải thiện "sức khỏe tinh thần trẻ em" và "chất lượng cuộc sống" của thế hệ tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (261 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGÔ THỊ HOÀNG GIANG SỰ HÀI LÒNG VỚI CUỘC SÓNG CỦA TRẺ EM TỪ8 - 12 TUOI Hà Nội - 2023 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HOI VÀ NHÂN VAN NGÔ THỊ HOÀNG GIANG SỰ HAI LONG VỚI CUỘC SONG CUA TRE EM TỪ 8 - 12 TUOI Chuyên ngành: Tâm lý học Mã số: 62 31 04 01 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC: 1.TS Trương Thị Khánh Hà 2.TS Trịnh Thị Linh XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYÉT NGHỊ CUA HỘI DONG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Chủ tịch hội đồng đánh giá Người hướng dẫn khoa học Luận án Tiên sĩ GS. Nguyễn Hữu Thụ PGS. Trương Thị Khánh Hà Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trương Thị Khánh Hà, PGS.TS Trinh Thị Linh - Trường Dai học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Một số dữ liệu của luận án được thực hiện một phần trong khuôn khổ đề tài “Cam nhận hạnh phúc của trẻ em Việt Nam” (Mã số 501.300) được tài trợ bởi Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED).
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bồ trong bat kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Ngô Thi Hoàng Giang LOI CAM ON Trong quá trình thực hiện dé tài: "Sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em tir 8 - 12 tuổi", tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS.TS Trương Thị Khánh Hà, PGS.TS Trịnh Thị Linh - người đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình chỉ bảo tôi và là nguồn động lực to lớn giúp tôi có thê hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới tập thé cán bộ, giảng viên của Khoa Tâm lý học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Đối với tôi, các thầy cô trong Khoa và các thầy cô cộng tác giảng dạy tại Khoa luôn là tam gương sáng về niềm đam mê khoa học, tận tâm hết lòng vi thé hệ học trò.
Những lời khuyên và chỉ dẫn của các thầy cô đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng trân trọng gửi lời cảm ơn tới tập thể lãnh đạo, cán bộ, giảng viên Trường Đại học Mở Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi để tôi có thể hoàn thành luận án. Do điều kiện thời gian và năng lực của bản thân nên luận án của tôi chắc chắn không tránh khỏi những sai sót, rất mong nhận được sự nhận xét, góp ý của thầy cô và các bạn dé dé tài được hoàn thiện hon. Một lân nữa tôi xin chân thành cảm ơn! MỤC LỤC DANH MỤC CHU VIET TẮTT.
2: 2 ©22++2EE£2EE£EEE£EEtEEEEEEEEEEESEEEEEkrrkrerkerrkee 3 DANH MỤC CAC BẢNG. ¿22-5221 2E 2E221221221121121121111211 21111111 xe 4 DANH MỤC CÁC BIỀU.- - 2 2 SE+SE‡2EEEEEEEEEEE21122127171121127171 21. 1E xe 6 DANH MỤC CÁC HÌNH. - 2-52 SE SE 2E EEEEEEE21122127171171121111 21.
cT1txee 7 MO ĐẦU.11 8 Chương 1: TONG QUAN CAC NGHIÊN CUU VE SU HAI LONG VỚI CUỘC SONG CUA TRE EM wecsesscsssessessessssssessessussssssecsessussusssessessussssesessessusssessessesssseeesessess 16 1. Nghiên cứu về các mặt biểu hiện sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em. Nghiên cứu về mức độ hài lòng với cuộc sống của trẻ em. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng với cuộc sông.
Nghiên cứu xây dựng thang đo đánh giá sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em38 Tidu két ChUONg SN. 47 Chương 2: CO SỞ LY LUẬN VE SU HAI LONG VỚI CUOC SONG CUA TRE EM TU8 - 12 TUỔI woceecsscsscsssessessssssessessessusssessecsessusssessecsussussseesessussussseesesssssseseeseees 48 2. Cac hai miém CO DAN. Sự hài lòng với cuộc SON weceeeeseeess ess essessessessesesseesessessessessesteseeseeseesessens 48 2.
Sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em từ 8 - 12 tuổi. Một số đặc điểm tâm lý của trẻ em từ 8 - 12 tuổi.-- 2 ¿5 x+cs+cs+se2 56 2. Biểu hiện của sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em từ 8 - 12 tuôi. Một số yêu tố ảnh hưởng đến sự hai lòng với cuộc sống của trẻ em từ 8 - 12 00.
Mô hình lý thuyết về sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em .---- 73 Tidu két ChUONG Y. 77 Chương 3: TÔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vài nét về địa bàn và khách thé nghiên cứu.---- 2-2 2+ 2+szx+zx+rxzrszse2 78 SINH) lê 20a na. Khách thé nghiên cứu.------ 2 + +2 ++EE£EE£EEEEEEEEEEEEEEEEErrkrrkerrree 83 3.
Tổ chức nghiên cứu.---- + 2 + +E+E2+EE+EE£EEEE2EE2E1712112117171. Nghiên cứu lý luận .--- + 2-5 +E£2EE+EE£EEEEEEEE2EEEEEEEEE2EEcEEerrree 85 3. Nghiên cứu thực tiỄn. Các phương pháp nghiên cứu cu thỂ.
Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi. Phương pháp phỏng Van sâu. Phương pháp nghiên cứu trường hỢp. Phuong pháp phân tích định tính.-- cà se sssessersrrsrek 99 3.
Phương pháp phân tích thống kê.-- 2-22 5+22+++++zx++rx+srxez 102 Tidu két ChUONG ng. 107 Chuong 4: KET QUA NGHIEN CUU THUC TRANG VE SU HAI LONG VOI CUỘC SONG CUA TRE EM TU 8 - 12 TUỔI wieeeseeesssssessssstesessteseesneesssnieeesnneeents 108 4. Thực trang sự hài long với cuộc sống CUA HE €fT.--- 225cc <<ccccc+sss+ 108 4. Đánh giá của trẻ em vê mức độ hài lòng với cuộc sông của bản thân trẻ XUNG QUAND 080.
Đánh giá của trẻ em về sự hài lòng với cuộc sống nói chung. Thực trạng một sô yêu tô ảnh hưởng dén sự hai lòng với cuộc sông của trẻ em 4. Sự quan tâm, lắng nghe, hỗ trợ của cha mẹ và người than. Sự quan tâm, lắng nghe, tôn trọng của thầy cô và sự giúp đỡ của bạn bè ¬ 133 4.
Sự quan tâm, giúp đỡ của mọi người trong khu vực sống. Bi ban ba bat mat ngaaDăêÄŸÝŸ. Hoạt động vui chơi, giải trí, giúp đỡ gia đình và chơi thé thao. Điều kiện kinh tẾ.--- -2252+SE‡EEEEE2E12E1E7171121121171711211 21121 cxe 145 4.
Mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng và sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em ¬— __ 147 4. Nghiên cứu trường hỢp. - -- -- c1 11 11 vn 1H TH TH kg ng Hư 155 II 8‹. 163 KET LUẬN VÀ KIEN NGHỊ.111 165 DANH MỤC CÁC CONG TRÌNH KHOA HỌC CUA TAC GIA LIÊN QUAN 2090880708.
170 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.-- ¿5S EeEE‡EE2EE+EEEeEEerkerxerxsrx 171 PHU LUC oieceececceccsssscssesscsscsessessessesucsecsscsucsssessesassucsucsucsvssesasssesussessecaveaessesaeseesneaees 188 DANH MỤC CHỮ VIET TAT STT Chữ viết tắt Nội dung viết tắt 1 DLC Độ lệch chuẩn 2 ĐTB Điểm trung bình 3 NXB Nhà xuất bản 4 THCS Trung học cơ sở 5 UBND Ủy ban nhân dân DANH MỤC CÁC BANG STT Tén bang Trang 1 | Bảng 3.1: Dac điểm mẫu khách thé nghiên cứu 84 2 | Bảng 3.2: Đặc điểm mẫu khách thé nghiên cứu định tính 100 3 | Bảng 3.3: Khung phân tích kết quả nghiên cứu định tinh 101 4 | Bang 3.4: Độ tin cậy của các thang đo sử dụng trong nghiên cứu 104 5 | Bảng 4.1: Đánh giá của trẻ về mức độ hai lòng với cuộc sống của | 109 bản thân trẻ 6 | Bảng 4.2: Phân bố điểm hài lòng với cuộc sông của bản thân trẻ 113 7 | Bảng 4.3: Đánh giá sự hài lòng với cuộc sống bản thân trẻ theo | 114 giới tính 8 | Bảng 4.4: Đánh giá sự hài lòng với cuộc sống bản thân trẻ theo | 115 khu vực sống 9 | Bảng 4.5: Đánh giá của trẻ về mức độ hài lòng của trẻ với môi | 117 trường và mọi người xung quanh 10 | Bảng 4.6: Phân bố điểm hài lòng với môi trường và mọi người | 122 xung quanh 11 | Bảng 4.7: Đánh giá sự hai lòng với môi trường và mọi người | 123 xung quanh trẻ theo giới tính 12 | Bảng 4.8: Đánh giá sự hài lòng với môi trường va mọi người | 124 xung quanh trẻ theo khu vực sống 13 | Bảng 4.9: Phân bố điểm hai lòng với cuộc sống của trẻ em 127 14 | Bảng 4.10: Đánh giá của trẻ em về mức độ hai lòng với yếu tố sự 130 quan tâm, lăng nghe, hỗ trợ của cha mẹ và người thân STT Tén bảng Trang 15 | Bảng 4.11: Đánh giá của trẻ em về mức độ hai lòng với yếu tố su | 134 quan tâm, lắng nghe, tôn trọng của thầy cô và sự giúp đỡ của bạn bè 16 | Bang 4.12: Đánh giá của trẻ em về mức độ hài lòng với yếu tố su | 137 quan tâm, giúp đỡ của mọi người trong khu vực sống 17 | Bảng 4.13: Đánh giá của trẻ em về nhóm yếu tô bị bạn bè bắt nat | 140 18 | Bang 4.14: Đánh giá của trẻ em về mức độ hài lòng với nhóm yếu | 142 tố hoạt động vui chơi, giải trí, giúp đỡ gia đình và chơi thể thao 19 | Bảng 4.15: Đánh giá của trẻ em về ảnh hưởng của điều kiện kinh | 145 tế đến sự hải lòng với cuộc sống của trẻ 8 tuổi 20 | Bảng 4.16: Đánh giá của trẻ em về ảnh hưởng của điều kiện kinh | 146 tế đến sự hài lòng với cuộc sống của trẻ 10-12 tuổi 21 | Bang 4.17: Các nhóm yếu tô ảnh hưởng đến sự hài long với cuộc | 149 sống của trẻ em 22 | Bảng 4.18: Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến với biến phụ| 154 thuộc là sự hài lòng với cuộc sông của trẻ em DANH MỤC CÁC BIEU STT Tên biểu đồ Trang 1 Biéu đồ 4.1: Mức độ hài lòng với cuộc sống của bản thân trẻ 112 2 Biểu đồ 4.2: Mức độ hài lòng với môi trường và mọi người | 117 xung quanh 3 | Biều đồ 4.3: Mức độ hài lòng với cuộc sống nói chung của tré | 126 em 4_ | Biểu đồ 4.4: Các yêu tố ảnh hưởng đến sự hai lòng với cuộc | 153 sông của trẻ em DANH MỤC CÁC HÌNH STT Tén hinh Trang 1 Hình 2.1: Khung nghiên cứu sự hai lòng với cuộc sống của trẻ 16 em 2 | Hình 4.1: Mối tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng với sự hai] 148 lòng với cuộc sông của trẻ em MỞ DAU 1. Lý do chọn đề tài Trẻ em giữ một vị trí vô cùng quan trọng đối với mỗi quốc gia, dân tộc. Một trong những dấu hiệu cho thấy một đất nước đạt tiêu chuẩn phát triển chính là việc đảm bảo hạnh phúc cũng như chất lượng cuộc sống cho tất cả các công dân mà trên hết là trẻ em (James và James, 2012). Có lẽ vì thế mà từ lâu các nhà nghiên cứu đã di phân tích sự hai lòng với cuộc sống và ý nghĩa của nó với trẻ em trong độ tuổi đến trường (Gilman và Huebner, 2000; Ben-Arieh, 2010).
Một số nghiên cứu cho thấy, sự hài lòng với cuộc sông của trẻ em có vai trò quan trọng góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của trẻ (Proctor và đồng nghiệp, 2008).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sự hài lòng cuộc sống của trẻ em 8-12 tuổi: Luận án Tâm lý học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ về tâm lý học sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em & thanh thiếu niên từ 8-21 tuổi. Khám phá yếu tố tác động.
Luận án "Sự hài lòng cuộc sống của trẻ em 8-12 tuổi: Luận án Tâm lý học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Sự hài lòng cuộc sống của trẻ em 8-12 tuổi: Luận án Tâm lý học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sự hài lòng cuộc sống của trẻ em 8-12 tuổi: Luận án Tâm lý học" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tâm Lý Học Phát Triển.
Luận án "Sự hài lòng cuộc sống của trẻ em 8-12 tuổi: Luận án Tâm lý học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sự hài lòng cuộc sống của trẻ em 8-12 tuổi: Luận án Tâm lý học" có 261 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sự hài lòng cuộc sống của trẻ em 8-12 tuổi: Luận án Tâm lý học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.