Luận án tiến sĩ ngành tâm lý học sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em từ 8 12 tu
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố tác động đến sự hài lòng cuộc sống ngành tâm lý học.
Tâm lý học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
261
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu hài lòng cuộc sống trẻ em từ 8 12 tuổi
Nghiên cứu khoa học đã xem xét kỹ lưỡng sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em. Lĩnh vực tâm lý học trẻ em quan tâm đến mức độ hài lòng của trẻ. Các nghiên cứu trước đây đã khám phá các yếu tố tác động đến hạnh phúc trẻ em. Luận án này tổng hợp các kết quả hiện có. Nó cũng phân tích các phương pháp đo lường sự hài lòng. Việc hiểu rõ bối cảnh nghiên cứu giúp đặt nền móng vững chắc. Dữ liệu từ các công trình trước là nguồn tham khảo quan trọng. Nhu cầu phát triển thang đo phù hợp với văn hóa Việt Nam cũng được nhấn mạnh. Sự hài lòng với cuộc sống là chỉ số quan trọng về sức khỏe tinh thần. Trẻ em từ 8 đến 12 tuổi trải qua nhiều thay đổi. Do đó, việc nghiên cứu về nhóm tuổi này đặc biệt có ý nghĩa. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về các xu hướng và khoảng trống kiến thức. Điều này định hướng cho nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo.
1.1. Nghiên cứu mức độ hài lòng của trẻ
Các công trình trước đây đã khảo sát mức độ hài lòng tổng thể. Chúng còn đánh giá sự hài lòng trong từng khía cạnh cuộc sống của trẻ em. Mức độ hài lòng thường thay đổi theo giới tính, độ tuổi và khu vực sống. Nhiều nghiên cứu sử dụng thang đo tự báo cáo của trẻ. Kết quả cho thấy đa số trẻ em có mức độ hài lòng từ trung bình đến cao. Tuy nhiên, một số nhóm trẻ có mức độ hài lòng thấp hơn. Các yếu tố như hoàn cảnh gia đình và môi trường học đường ảnh hưởng lớn. Việc đánh giá mức độ hài lòng giúp xác định các nhóm trẻ cần hỗ trợ. Thang đo sự hài lòng cần được chuẩn hóa để đảm bảo tính chính xác. Dữ liệu định lượng cung cấp bức tranh tổng quát. Dữ liệu định tính bổ sung các chi tiết sâu sắc. Sự hài lòng với cuộc sống là mục tiêu quan trọng trong phát triển trẻ em. Hiểu rõ mức độ này giúp định hướng các chính sách giáo dục và phúc lợi.
1.2. Các yếu tố tác động đến hài lòng cuộc sống
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng với cuộc sống của trẻ. Các yếu tố này bao gồm gia đình, trường học và bạn bè. Mối quan hệ với cha mẹ và anh chị em là quan trọng. Sự hỗ trợ từ gia đình tăng cường hạnh phúc của trẻ. Môi trường học tập tích cực cũng đóng vai trò thiết yếu. Giáo viên và bạn bè thân thiết góp phần vào cảm giác thuộc về. Các hoạt động ngoại khóa và sở thích cá nhân cũng ảnh hưởng. Ngoài ra, điều kiện kinh tế-xã hội và môi trường sống cộng đồng cũng có tác động. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng bạo lực học đường làm giảm đáng kể sự hài lòng. Ngược lại, sự quan tâm và lắng nghe của người lớn thúc đẩy cảm giác an toàn. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả. Sức khỏe tinh thần của trẻ phụ thuộc vào sự tương tác của nhiều yếu tố.
1.3. Phát triển thang đo đánh giá sự hài lòng
Việc đánh giá chính xác sự hài lòng đòi hỏi các công cụ đo lường đáng tin cậy. Nhiều thang đo đã được phát triển trên thế giới. Tuy nhiên, chúng cần được kiểm định tính phù hợp với văn hóa địa phương. Luận án này xem xét các thang đo hiện có cho trẻ em. Thang đo sự hài lòng cần có độ tin cậy và giá trị cao. Việc điều chỉnh thang đo cho phù hợp với trẻ em Việt Nam là cần thiết. Quá trình này bao gồm dịch thuật, thử nghiệm sơ bộ và phân tích tâm lý trắc học. Một thang đo hiệu quả giúp thu thập dữ liệu chính xác. Dữ liệu này hỗ trợ các nhà nghiên cứu và thực hành. Việc xây dựng thang đo chuẩn hóa góp phần vào sự phát triển của tâm lý học trẻ em. Điều này cũng đảm bảo tính khách quan của các kết quả nghiên cứu.
II. Cơ sở lý luận về hài lòng cuộc sống trẻ 8 12 tuổi Khái niệm yếu tố
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu. Nó đi sâu vào các khái niệm cốt lõi liên quan đến sự hài lòng cuộc sống. Đặc biệt, nó tập trung vào nhóm tuổi từ 8 đến 12. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong phát triển trẻ em. Luận án làm rõ định nghĩa và biểu hiện của sự hài lòng ở trẻ. Nó cũng phân tích các đặc điểm tâm lý đặc trưng của lứa tuổi này. Sự tương tác giữa các yếu tố nội tại và ngoại cảnh được khám phá. Một mô hình lý thuyết toàn diện được đề xuất. Mô hình này giúp giải thích cách các yếu tố khác nhau tác động đến hạnh phúc trẻ. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận là cần thiết. Nó định hướng cho việc thiết kế nghiên cứu và diễn giải kết quả. Các lý thuyết về tâm lý học phát triển và phúc lợi trẻ em là trọng tâm.
2.1. Định nghĩa sự hài lòng cuộc sống trẻ em
Sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em là một đánh giá chủ quan. Trẻ em tự nhận định về chất lượng cuộc sống tổng thể của mình. Khái niệm này bao gồm sự thỏa mãn với các lĩnh vực cụ thể. Ví dụ như gia đình, bạn bè, trường học và bản thân. Đây không chỉ là việc thiếu vắng các cảm xúc tiêu cực. Mà còn là sự hiện diện của cảm giác vui vẻ, hạnh phúc và ý nghĩa. Sự hài lòng là một thành phần quan trọng của phúc lợi chủ quan. Nó phản ánh cái nhìn tích cực của trẻ về cuộc đời. Định nghĩa rõ ràng giúp phân biệt nó với các khái niệm tương tự. Ví dụ như hạnh phúc hay sức khỏe tinh thần. Việc này giúp các nhà nghiên cứu có một nền tảng chung để thảo luận. Nó cũng hỗ trợ trong việc phát triển các công cụ đo lường phù hợp.
2.2. Đặc điểm tâm lý lứa tuổi 8 12
Giai đoạn từ 8 đến 12 tuổi là thời kỳ phát triển nhanh chóng. Trẻ em ở lứa tuổi này bắt đầu hình thành ý thức về bản thân. Kỹ năng tư duy logic và giải quyết vấn đề được cải thiện. Trẻ phát triển mạnh mẽ các mối quan hệ bạn bè. Nhóm bạn bè trở nên quan trọng hơn. Nhu cầu được chấp nhận và thuộc về tăng lên. Sự phát triển đạo đức và ý thức xã hội cũng rõ rệt. Trẻ em bắt đầu hiểu các quy tắc và giá trị xã hội. Khả năng điều hòa cảm xúc cũng phát triển. Tuy nhiên, trẻ vẫn dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh. Sự tự tin và lòng tự trọng đang trong quá trình hình thành. Các đặc điểm tâm lý này ảnh hưởng trực tiếp đến cách trẻ trải nghiệm và đánh giá cuộc sống. Việc hiểu rõ chúng giúp giải thích các biểu hiện của sự hài lòng.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hạnh phúc trẻ
Hạnh phúc và sự hài lòng của trẻ em chịu tác động bởi nhiều yếu tố. Các mối quan hệ gia đình là nền tảng. Sự hỗ trợ từ cha mẹ, sự quan tâm và tình yêu thương tạo nên môi trường an toàn. Mối quan hệ với bạn bè cũng đóng vai trò then chốt. Sự tương tác xã hội tích cực giúp trẻ phát triển kỹ năng và cảm giác thuộc về. Môi trường học đường bao gồm thầy cô giáo và chương trình học. Một môi trường học tập tích cực thúc đẩy sự phát triển toàn diện. Các yếu tố cá nhân như sức khỏe, lòng tự trọng cũng ảnh hưởng. Sự kiện cuộc sống tiêu cực, như bắt nạt học đường, có thể làm giảm hạnh phúc. Ngược lại, các hoạt động giải trí và phát triển sở thích cá nhân tăng cường phúc lợi. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng mô hình lý thuyết toàn diện. Nó cũng cung cấp căn cứ để đưa ra các giải pháp hỗ trợ trẻ.
III. Phương pháp nghiên cứu sự hài lòng trẻ em 8 12 tuổi Quy trình khoa học
Chương này mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học. Nó bao gồm cách thức tổ chức và các phương pháp được sử dụng. Việc chọn lựa địa bàn và khách thể nghiên cứu được trình bày rõ ràng. Các phương pháp thu thập dữ liệu được lựa chọn kỹ lưỡng. Chúng nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Luận án áp dụng cả phương pháp định lượng và định tính. Điều này giúp có cái nhìn sâu sắc và đa chiều về vấn đề. Các kỹ thuật phân tích dữ liệu cũng được trình bày cụ thể. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức khoa học. Nó đảm bảo tính khách quan và khả năng kiểm chứng. Việc trình bày minh bạch các phương pháp giúp tăng cường uy tín của nghiên cứu. Nó cho phép các nhà khoa học khác tái tạo hoặc mở rộng công trình.
3.1. Đối tượng địa điểm nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào trẻ em ở độ tuổi từ 8 đến 12. Đối tượng được chọn từ các trường tiểu học tại một số địa bàn cụ thể. Việc lựa chọn địa điểm nghiên cứu đảm bảo sự đa dạng về điều kiện kinh tế-xã hội. Các tiêu chí lựa chọn khách thể được xác định rõ ràng. Điều này bao gồm độ tuổi, sự đồng ý tham gia từ cha mẹ và trẻ. Số lượng mẫu được tính toán cẩn thận để đảm bảo tính đại diện. Nghiên cứu định lượng sử dụng một mẫu lớn. Nghiên cứu định tính chọn lọc các trường hợp điển hình. Thông tin về địa bàn nghiên cứu được cung cấp. Điều này giúp người đọc hiểu rõ bối cảnh mà dữ liệu được thu thập. Các đặc điểm của mẫu nghiên cứu được mô tả chi tiết. Điều này bao gồm giới tính, khu vực sinh sống, và hoàn cảnh gia đình.
3.2. Các phương pháp thu thập dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi là chủ yếu. Các bảng hỏi được thiết kế riêng cho trẻ em. Ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu. Thang đo sự hài lòng với cuộc sống đã được chuẩn hóa. Ngoài ra, phương pháp phỏng vấn sâu được áp dụng. Phỏng vấn sâu giúp khám phá cảm nhận và trải nghiệm cá nhân của trẻ. Phương pháp nghiên cứu trường hợp cung cấp dữ liệu phong phú. Nó đi sâu vào các trường hợp đặc biệt. Các phương pháp này bổ sung cho nhau. Chúng đảm bảo thu thập thông tin toàn diện và đa chiều. Tính bảo mật thông tin và đạo đức nghiên cứu được ưu tiên hàng đầu. Người nghiên cứu được huấn luyện kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo việc thu thập dữ liệu khách quan và chính xác.
3.3. Phân tích định tính và định lượng
Dữ liệu thu thập được phân tích bằng cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp phân tích thống kê được sử dụng cho dữ liệu định lượng. Các kỹ thuật như điểm trung bình, độ lệch chuẩn, kiểm định t-test được áp dụng. Điều này giúp xác định mức độ hài lòng và các yếu tố liên quan. Phân tích hồi quy có thể được sử dụng. Phương pháp phân tích định tính được dùng cho dữ liệu từ phỏng vấn sâu và trường hợp. Mã hóa dữ liệu và phân tích chủ đề giúp tìm ra các mô hình và ý nghĩa. Việc kết hợp hai phương pháp tăng cường tính xác đáng của kết quả. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về sự hài lòng cuộc sống của trẻ. Các kết quả phân tích được trình bày rõ ràng. Biểu đồ, bảng biểu giúp minh họa dữ liệu hiệu quả. Việc này giúp người đọc dễ dàng theo dõi và hiểu các phát hiện.
IV. Thực trạng hài lòng cuộc sống trẻ em 8 12 tuổi
Chương này trình bày các kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Nó phản ánh thực trạng sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em. Các phát hiện được phân tích chi tiết. Nó tập trung vào mức độ hài lòng của trẻ em về bản thân. Nghiên cứu cũng đánh giá sự hài lòng với môi trường xung quanh. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng được làm rõ. Dữ liệu được trình bày thông qua các bảng biểu và phân tích thống kê. Các kết quả định tính bổ sung những thông tin sâu sắc. Điều này giúp hiểu rõ hơn về trải nghiệm của trẻ. Luận án đưa ra cái nhìn toàn diện về phúc lợi của trẻ em Việt Nam. Các kết quả này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở cho việc xây dựng các chương trình hỗ trợ. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ.
4.1. Mức độ hài lòng của trẻ với bản thân
Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ hài lòng của trẻ em với bản thân. Trẻ em có những đánh giá khác nhau về cuộc sống cá nhân. Các yếu tố như giới tính và khu vực sinh sống có thể ảnh hưởng. Phân tích chỉ ra tỷ lệ trẻ có mức độ hài lòng cao, trung bình, thấp. Dữ liệu định lượng cung cấp các điểm trung bình và độ lệch chuẩn. Các phân tích sâu hơn khám phá lý do đằng sau các mức độ hài lòng này. Trẻ em thường hài lòng với ngoại hình và năng lực cá nhân của mình. Tuy nhiên, một số trẻ có thể có những lo lắng về khả năng học tập hoặc mối quan hệ xã hội. Việc hiểu rõ mức độ hài lòng với bản thân là quan trọng. Nó liên quan đến lòng tự trọng và sức khỏe tinh thần tổng thể. Các phát hiện này là cơ sở để phát triển các hoạt động hỗ trợ trẻ em.
4.2. Đánh giá sự hài lòng với môi trường sống
Nghiên cứu thu thập đánh giá của trẻ về sự hài lòng với môi trường sống. Điều này bao gồm gia đình, trường học, bạn bè và cộng đồng. Phần lớn trẻ em bày tỏ sự hài lòng với mối quan hệ gia đình. Sự quan tâm và hỗ trợ của cha mẹ là yếu tố tích cực. Môi trường học đường cũng được đánh giá tích cực. Các mối quan hệ với bạn bè thường là nguồn vui và hỗ trợ. Tuy nhiên, một số trẻ em có thể không hài lòng với một số khía cạnh. Ví dụ như áp lực học tập hoặc mâu thuẫn bạn bè. Môi trường cộng đồng, bao gồm khu vực vui chơi, cũng được xem xét. Các phát hiện này giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Mục tiêu là tạo ra môi trường sống tốt hơn cho trẻ. Điều này tăng cường phúc lợi chung của trẻ em.
4.3. Tác động của bạo lực học đường và hỗ trợ xã hội
Nghiên cứu khám phá tác động của bạo lực học đường đến sự hài lòng. Trẻ em bị bắt nạt thường có mức độ hài lòng thấp hơn đáng kể. Các hình thức bắt nạt bao gồm thể chất, lời nói và xã hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng chống bạo lực học đường. Ngược lại, sự hỗ trợ xã hội đóng vai trò bảo vệ. Sự quan tâm, lắng nghe của cha mẹ và người thân là then chốt. Sự tôn trọng của thầy cô giáo và sự giúp đỡ của bạn bè cũng rất quan trọng. Sự quan tâm từ cộng đồng xung quanh tạo cảm giác an toàn. Các phát hiện này chỉ ra rằng hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ có thể giảm thiểu tác động tiêu cực. Nó giúp tăng cường khả năng phục hồi và hạnh phúc của trẻ. Việc xây dựng môi trường an toàn và hỗ trợ là cần thiết cho sự phát triển toàn diện của trẻ em.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (261 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGÔ THỊ HOÀNG GIANG SỰ HÀI LÒNG VỚI CUỘC SÓNG CỦA TRẺ EM TỪ 8 - 12 TUÔI LUẬN ÁN TIEN SĨ NGANH TÂM LÝ HỌC ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRUONG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HOI VÀ NHÂN VAN NGÔ THỊ HOÀNG GIANG SỰ HÀI LÒNG VỚI CUỘC SÓNG CỦA TRẺ EM TỪ 8 - 12 TUÔI Chuyên ngành: Tâm lý học Mã số: 62 31 04 01 LUẬN AN TIEN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: _ 1.TS Trương Thị Khánh Hà 2.TS Trịnh Thị Linh XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYÉT NGHỊ CUA HỘI DONG ĐÁNH GIÁ LUẬN AN Chủ tịch hội đồng đánh giá Người hướng dẫn khoa học Luận án Tiên sĩ GS. Nguyễn Hữu Thụ PGS. Trương Thị Khánh Hà Hà Nội — 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trương Thị Khánh Hà, PGS.TS Trịnh Thị Linh - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Một số dữ liệu của luận án được thực hiện một phần trong khuôn khổ đề tài “Cảm nhận hạnh phúc của trẻ em Việt Nam” (Mã số 501.300) được tài trợ bởi Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED).
Các sé liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bat kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Ngô Thị Hoàng Giang LOI CAM ON Trong quá trình thực hiện đề tài: "Sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em từ 8 - 12 tuổi", tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS.TS Trương Thị Khánh Hà, PGS.TS Trịnh Thị Linh - người đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình chỉ bảo tôi va là nguồn động lực to lớn giúp tôi có thé hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới tập thể cán bộ, giảng viên của Khoa Tâm lý học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Đối với tôi, các thầy cô trong Khoa và các thầy cô cộng tác giảng dạy tại Khoa luôn là tắm gương sáng về niềm đam mê khoa học, tận tâm hết lòng vì thế hệ học trò.
Những lời khuyên và chỉ dẫn của các thầy cô đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng trân trọng gửi lời cảm ơn tới p thé lãnh đạo, cán bộ. giảng viên Trường Đại học Mở Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi để tôi có thể hoàn thành luận án. Do điều kiện thời gian và năng lực của bản thân nên luận án của tôi chắc chắn không tránh khỏi những sai sót, rat mong nhận được sự nhận xét, góp ý của thầy cô và các bạn để đề tài được hoàn thiện hơn.
Một lần nữa tôi xin chân thành cảm ơn! DANH MỤC CHỮ VIET TAT eRcwu. DANH MỤC CÁC BẢNG. DANH MỤC CÁC BIEU. DANH MỤC CÁC HÌNH MO ĐÀU.
Chương 1: TONG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VE SỰ HAI LONG VỚI CUỘC SÓNG CỦA TRẺ EM. Nghiên cứu về các 1. Nghiên cứu về mức độ 1. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng với cuộc sống.
Nghiên cứu xây dựng thang đo đánh giá sự hai lòng với cuộc sóng của trẻ em38 Tiểu kết chương I. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VE SỰ HAI LONG VỚI CUỘC SÓNG CUA TRE EM TỪ8 - 12 TUỔI 48 2. Các khái niệm cơ bản 8 2. Sự hài lòng với cuộc sông 2.
Sự hài lòng với cuộc ng của trẻ em từ 8 - 12 tt ột số đặc điểm tâm lý của trẻ em từ 8 - 12 tuổi. Biêu hiện của sự hài lòng với cuộc sống. của trẻ em từ 8 - 12 tuôi. Một số yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em từ 8 - 12 2.
Mô hình lý thuyết về sự hài lòng với cuộc sông của trẻ em. Tiểu kết chương 2. Chương 3: TÔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3. Vài nét về địa bàn và khách thể nghiên cứu.
Địa bàn nghiên cứu. Khách thê nghiên cứu 3. Tô chức nghiên cứu. Nghiên cứu lý lu: 3.
Nghiên cứu thực tiễn 3. Các phương pháp nghiên cứu cụ thé. Phương pháp điều tra bằng bảng h 3. Phương pháp phỏng van sâu.
Phương pháp nghiên cứu trường hop 3. Phương pháp phân tích định tính 3. Phương pháp phân tích thống kê Tiểu kết chương 3. Chương 4: KET QUA NGHIÊN CỨU THỰC TRANG VE SỰ HAI LONGVOI CUỘC SONG CUA TRE EM TỪ § - 12 TUOI.
Thực trang sự hai lòng với cuộc sống của trẻ em 4. Đánh giá của trẻ em ức độ lòng với môi trường và mọi người xung quanh. Đánh giá của trẻ em về sự hài lòng với cuộc sông nói chung. Thực trạng một số yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em 4.
Sự quan tâm, lăng nghe, hỗ trợ của cha mẹ và người thân. Sự quan tâm, lắng nghe, tôn trọng của thầy cô và sự giúp đỡ của bạn bè 4. Sự quan tâm, giúp đỡ của mọi người trong khu vực sông 4. Bị bạn bè bắt nat.
DANH MỤC CHU VIET TAT STT Chữ viết tắt Nội dung viết tắt 1 DLC Độ lệch chuẩn 2 ĐTB Điểm trung bình 3 NXB Nha xuất ban 4 THCS Trung học cơ sở 5 UBND Ủy ban nhân dân DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 1 | Bảng 3.1: Đặc điểm mẫu khách thể nghiên cứu 84 2 | Bảng 3.2: Đặc điểm mẫu khách thé nghiên cứu định tinh 100 3 | Bảng 3.3: Khung phân tích kết quả nghiên cứu định tính 101 4 | Bảng 3.4: Độ tin cậy của các thang đo sử dụng trong nghiên cứu 104 5 | Bang 4.1: Đánh giá của trẻ về mức độ hài lòng với cuộc sống cla} 109 bản thân trẻ 6 | Bảng 4.2: Phân bé điểm hài lòng với cuộc sống của bản thân trẻ 113 7 | Bảng 4.3: Đánh giá sự hài lòng với cuộc sống bản thân trẻ theo | 114 giới tính 8 | Bảng 4.4: Đánh giá sự hài lòng với cuộc sống bản thân trẻ theo | 115 khu vực sống.5: Đánh giá của trẻ về mức độ hài lòng của trẻ với môi |_ 117 trường và mọi người xung quanh 10 | Bảng 4.6: Phân bố điểm hài lòng với môi trường va mọi người |_ 122 xung quanh 11 | Bảng 4.7: Đánh giá sự hài long với môi trường và mọi người | 123 xung quanh trẻ theo giới tính 12 | Bang 4.8: Đánh giá sự hài lòng với môi trường và mọi người | 124 xung quanh trẻ theo khu vực sống.9: Phân bố điểm hài lòng với cuộc sống của trẻ em 127 14 | Bảng 4.10: Đánh giá của trẻ em về mức độ hài long với yếu tố sự |_ 130 quan tâm, lắng nghe, hỗ trợ của cha mẹ và người thân STT Tên bảng Trang 15 | Bảng 4.11: Đánh giá của trẻ em về mức độ hài lòng với yếu tố sw} 134 quan tâm, lắng nghe, tôn trọng của thầy cô và sự giúp đỡ của bạn bè 16 | Bang 4.12: Đánh giá của trẻ em về mức độ hài lòng với yếu tố sự |_ 137 quan tâm, giúp đỡ của mọi người trong khu vực sống 17 | Bảng 4.13: Đánh giá của trẻ em về nhóm yếu tố bị bạn bè bat nat 140 18 | Bảng 4.14: Đánh giá của trẻ em về mức độ hài lòng với nhóm yếu |_ 142 tố hoạt động vui chơi, giải trí, giúp đỡ gia đình và chơi thể thao 19 | Bảng 4.15: Đánh giá của trẻ em về ảnh hưởng của điều kiện kinh | 145 tế đến sự hài lòng với cuộc sống của trẻ 8 tuổi 20 | Bảng 4.16: Đánh giá của trẻ em về ảnh hưởng của điều kiện kinh | 146 tế đến sự hài lòng với cuộc sống của trẻ 10-12 tuổi 21 | Bảng 4.17: Các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến sự hài long với cuộc | 149 sống. của trẻ em 22 | Bang 4.18: Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến với biến phụ|_ 154 thuộc là sự hài lòng với cuộc sông của trẻ em DANH MỤC CÁC BIÊU STT Tên biểu đồ Trang 1 | Biểu dé 4.1: Mức độ hài lòng với cuộc sống của bản thân trẻ 112 2_ | Biểu dé 4.2: Mức độ hài lòng với môi trường và mọi người | 117 xung quanh 3 | Biểu đồ 4.3: Mức độ hài lòng với cuộc sống nói chung của trẻ |_ 126 em 4 | Biểu đồ 4.4: Các yêu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng với cuộc | 153 sông của trẻ em DANH MỤC CÁC HÌNH STT Tén hình Trang 1 Hình 2.1: Khung nghiên cứu sự hai long với cuộc sông của trẻ 16 em 2 | Hinh 4.1: Mối tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng với sự hài | 148 lòng với cuộc sông của trẻ em MỞ ĐẦU 1. Lý đo chọn đề tài Trẻ em giữ một vị trí vô cùng quan trọng đối với mỗi quốc gia, dân tộc. Một trong những dau hiệu cho thay một đất nước đạt tiêu chuẩn phát triển chính là việc đảm bảo hạnh phúc cũng như chất lượng cuộc sống cho tắt cả các công dân mà trên hết là trẻ em (James và James, 2012).
Có lẽ vì thế mà từ lâu các nhà nghiên cứu đã đi phân tích sự hài lòng với cuộc sống và ý nghĩa của nó với trẻ em trong độ tuổi đến trường (Gilman và Huebner, 2000; Ben-Arieh, 2010). Một số nghiên cứu cho thấy, sự hài lòng với cuộc sống của trẻ em có vai trò quan trọng góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống. Nhờ có sự hài lòng với cuộc sống giúp cho trẻ chống lại các tác động căng thăng và sự phát triển các hành vi tiêu cực ở trẻ (Suldo và Huebner, 2004a). Các nghiên cứu còn chỉ ra rằng, sự hai lòng với cuộc sống của trẻ em thấp sẽ ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe của trẻ (Frisch, 1999) như khởi phát trầm cảm trong khoảng thời gian hai đến ba năm sau đó (Lewinsohn, Redner và Seeley, 1991; Proctor và đồng nghiệp, 2008), ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các cá nhân (Furr và Funder, 1998) và tình trạng bỏ học của trẻ (Frisch và đồng nghiệp, 2002).
Do đó, việc nghiên cứu sự hài lòng với cuộc sống, của trẻ và các yếu tố ảnh hưởng có thể hỗ trợ phát triển các chiến lược nhằm nâng cao sức khỏe tỉnh thần ở trẻ em và xây dựng chiến lược tăng cường sự hài lòng với cuộc sống của trẻ (Proctor và đồng nghiệp, 2008; Ben-Arieh, 2010). Hiện nay, có khá nhiều nghiên cứu về sự hài lòng với cuộc ống.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành tâm lý học sự hài lòng với cuộc sống c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố tác động đến sự hài lòng cuộc sống ngành tâm lý học.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành tâm lý học sự hài lòng với cuộc sống c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành tâm lý học sự hài lòng với cuộc sống c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành tâm lý học sự hài lòng với cuộc sống c" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tâm Lý Học Phát Triển.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành tâm lý học sự hài lòng với cuộc sống c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành tâm lý học sự hài lòng với cuộc sống c" có 261 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ngành tâm lý học sự hài lòng với cuộc sống c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.