Strange parallels volume 1 integration of the mainland southeast asia in global

Khám phá "Strange Parallels Volume 1: Integration of the Mainland South" – nghiên cứu lịch sử so sánh độc đáo về sự hội nhập của vùng đất liền phía Nam.

Chuyên ngành

Southeast Asian History

Tác giả

Luan An

Thể loại

Sách

Năm xuất bản

Số trang

510

Thời gian đọc

1 giờ 17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

85 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Victor Lieberman Strange Parallels và lịch sử Á Âu
Số trang:
510 trang
Trường:
University of Michigan
Chuyên ngành:
Southeast Asian History
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Victor Lieberman Strange Parallels và lịch sử Á Âu

Tác phẩm nghiên cứu đặt Đông Nam Á vào dòng chảy lịch sử toàn cầu. Công trình phá vỡ cách tiếp cận phân mảnh truyền thống. Giáo sư Victor Lieberman phân tích một nghìn năm biến đổi chính trị, văn hóa và kinh tế. Khu vực lục địa trải qua tiến trình tập trung hóa quyền lực liên tục. Các hành lang đất thấp phát triển theo mô hình hội nhập song song. Tiến trình này trải qua các chu kỳ suy thoái nhưng luôn phục hồi mạnh mẽ hơn. Đây là bản tóm tắt học thuật quan trọng về tác phẩm. Bản Strange Parallels Volume 1 summary làm sáng tỏ các liên kết cấu trúc giữa phương Đông và phương Tây. Tác giả chứng minh sự tương đồng đáng kinh ngạc giữa các nhà nước lục địa Đông Nam Á và các đế chế Á - Âu khác. Các biến động kinh tế và nhân khẩu học toàn cầu tạo ra quỹ đạo chung cho toàn lục địa.

1.1. Mục tiêu học thuật và phương pháp luận so sánh

Nghiên cứu hướng tới hai mục tiêu nền tảng. Mục tiêu thứ nhất nhằm vượt qua sự phân mảnh trong sử học Đông Nam Á tiền hiện đại. Mục tiêu thứ hai nhằm kết nối Đông Nam Á với lịch sử thế giới một cách hệ thống. Phương pháp luận kết hợp tư liệu lưu trữ địa phương và lý thuyết vĩ mô. Tác phẩm xem xét khu vực Southeast Asia in Global Context c 800-1830 qua lăng kính so sánh đa chiều. Tác giả khảo sát các biến đổi về nông nghiệp, thương mại và khí hậu. Nghiên cứu chỉ ra tính đồng bộ giữa các vùng lãnh thổ cách xa nhau. Các mô hình nhà nước sơ kỳ không phát triển biệt lập. Chúng chịu sự chi phối của các áp lực nội sinh lẫn ngoại sinh. Cách tiếp cận này định hình lại toàn bộ nhận thức về lịch sử toàn cầu trước thời cận đại.

1.2. Ba hành lang đất thấp và mô hình hội nhập lãnh thổ

Tập một tập trung phân tích ba hành lang đất thấp chính của lục địa. Đó là lưu vực sông Irrawaddy, lưu vực sông Chao Phraya và dải đồng bằng duyên hải Việt Nam. Tiến trình Integration on the Mainland Southeast Asia diễn ra đồng thời trên ba bình diện: lãnh thổ, tôn giáo và sắc tộc. Các cộng đồng dân cư nhỏ lẻ dần sáp nhập vào các trung tâm quyền lực lớn. Các tôn giáo phổ quát như Phật giáo Thượng tọa bộ và Nho giáo đóng vai trò ý thức hệ thống nhất. Sự đồng hóa văn hóa diễn ra song song với mở rộng quân sự. Các chu kỳ phân rã chính trị chỉ mang tính tạm thời. Sau mỗi đợt sụp đổ, các vương triều tái lập với quy mô rộng lớn hơn và kiểm soát chặt chẽ hơn.

II. Toungoo and Konbaung dynasties integration Miến Điện

Lưu vực sông Irrawaddy đại diện cho mô hình nhà nước hai cực ở phía Tây lục địa. Miền Thượng và miền Hạ Miến Điện luôn cạnh tranh ảnh hưởng. Quá trình Toungoo and Konbaung dynasties integration đánh dấu bước chuyển biến quyết định trong việc thống nhất lãnh thổ. Vương triều Pagan khởi đầu cho cấu trúc nhà nước tập quyền ban đầu. Sự sụp đổ của Pagan mở đường cho các vương triều mới hoàn thiện bộ máy cai trị. Triều Toungoo phục hồi quyền lực trung ương và mở rộng kiểm soát thương mại biển. Đến thời Konbaung, nhà nước Miến Điện đạt đỉnh cao về quy mô lãnh thổ và sức mạnh quân sự. Bộ máy hành chính được tinh gọn và kiểm soát trực tiếp đến cấp làng xã.

2.1. Chu kỳ hành chính và sự trỗi dậy của triều Toungoo

Triều Toungoo giải quyết xung đột giữa vùng nội địa nông nghiệp và vùng duyên hải thương mại. Triều đình dời đô về Pegu nhằm kiểm soát các tuyến mậu dịch vịnh Bengal. Nguồn thu từ thuế biển cung cấp tài chính dồi dào cho quân đội hoàng gia. Vũ khí hỏa mai phương Tây được đưa vào chiến trường. Quyền lực địa phương của giới quý tộc phong kiến bị cắt giảm. Vua Toungoo thiết lập mạng lưới quan chức bổ nhiệm trực tiếp thay vì các lãnh chúa cha truyền con nối. Sau khủng hoảng cuối thế kỷ mười sáu, triều Phục hưng Toungoo cải cách chế độ thuế khóa và quản lý hộ tịch. Hệ thống quân dịch và phân phối đất đai được chuẩn hóa chặt chẽ hơn.

2.2. Đỉnh cao thống nhất dưới thời vương triều Konbaung

Vương triều Konbaung hoàn thiện cơ chế cai trị tập quyền trên toàn lưu vực. Vua Alaungpaya thống nhất đất nước sau cuộc xâm lược của người Mon. Triều đình tái cấu trúc hệ thống quản lý nhân khẩu và đất đai qua các đợt điều tra quy mô lớn. Tôn giáo Phật giáo Thượng tọa bộ được thanh lọc và gắn liền với biểu tượng hoàng quyền. Tiếng Miến Điện trở thành ngôn ngữ hành chính duy nhất trên toàn cõi. Bản sắc sắc tộc Miến Điện hòa tan các nhóm cư dân bản địa khác ở vùng đồng bằng. Nhà nước Konbaung mở rộng biên giới sang Manipur, Arakan và đe dọa các vương quốc lân cận. Đây là minh chứng rõ nét cho quá trình củng cố thể chế nhà nước tiền cận đại.

III. Ayutthaya to Bangkok state building và hội nhập Xiêm

Hành lang trung tâm chứng kiến sự phát triển ổn định dọc lưu vực sông Chao Phraya. Tiến trình Ayutthaya to Bangkok state building phản ánh sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nông nghiệp nội địa và mậu dịch hàng hải quốc tế. Ayutthaya ban đầu hấp thu các yếu tố văn hóa và thể chế từ đế chế Khmer. Vị trí địa lý thuận lợi biến kinh đô thành thương cảng quốc tế sầm uất. Nguồn thu thương mại giúp hoàng gia củng cố quyền lực tối thượng. Khi Ayutthaya sụp đổ năm 1767, cấu trúc nhà nước không hề biến mất. Vương triều Thonburi và sau đó là Bangkok phục hồi nhanh chóng và nâng cao năng lực quản trị quốc gia.

3.1. Thể chế Ayutthaya và vai trò của mậu dịch hàng hải

Ayutthaya xây dựng mô hình nhà nước mandala dựa trên sự trung thành của các chư hầu. Hệ thống Sakdina phân cấp trật tự xã hội và định lượng nghĩa vụ lao động của mọi thần dân. Triều đình độc quyền ngoại thương với Trung Quốc, Nhật Bản và các nước phương Tây. Luồng hàng hóa xuất khẩu gạo, gỗ quý và lâm sản mang lại ngân sách khổng lồ cho ngân khố. Hoàng quyền tận dụng nguồn lực kinh tế để kiểm soát giới quý tộc địa phương. Quá trình đồng hóa người Thái với cư dân Mon và Khmer diễn ra sâu sắc. Phật giáo Thượng tọa bộ trở thành trụ cột tư tưởng duy trì trật tự xã hội và pháp luật hoàng gia.

3.2. Sự phục hồi và tái lập trật tự dưới vương triều Bangkok

Sau thảm họa chiến tranh với Miến Điện, triều đại Chakri thành lập kinh đô mới tại Bangkok. Vua Rama I tiến hành chuẩn hóa bộ luật Tam Ấn và hiệu đính Tam Tạng kinh điển. Bộ máy cai trị trung ương thắt chặt quyền kiểm soát đối với các tỉnh vùng ngoài và các tiểu quốc phụ thuộc. Mạng lưới thương mại của người Hoa được bảo trợ và hội nhập sâu vào nền kinh tế Xiêm. Dân số đô thị tăng trưởng nhanh chóng. Nhà nước Bangkok hoàn thiện hệ thống thu thuế bằng tiền mặt thay vì lao dịch cưỡng bức. Khả năng phục hồi vượt bậc này cho thấy sức mạnh bền vững của thể chế chính trị trung tâm.

IV. Quá trình Mainland Southeast Asia state formation Việt

Vùng duyên hải phía Đông sở hữu địa hình phức tạp và phân mảnh nhất khu vực. Dù vậy, tiến trình Mainland Southeast Asia state formation tại Việt Nam diễn ra mạnh mẽ và bền bỉ. Từ cội nguồn đồng bằng sông Hồng, người Việt liên tục mở rộng lãnh thổ về phía Nam. Quá trình Nam tiến định hình cấu trúc địa chính trị mới trải dài qua nhiều lưu vực sông. Thể chế chính trị Nho giáo quan liêu tạo ra công cụ quản lý hành chính hiệu quả vượt trội. Sự tích hợp văn hóa và kinh tế gắn kết các vùng đất mới vào không gian quốc gia thống nhất. Đến đầu thế kỷ mười chín, triều Nguyễn hoàn tất việc thiết lập một nhà nước thống nhất từ Bắc chí Nam.

4.1. Sự kế thừa từ các Charter polities early modern Southeast Asia

Các chính thể cổ điển ban đầu như Đại Việt thời Lý - Trần đặt nền móng thể chế vững chắc. Đây là các Charter polities early modern Southeast Asia tiêu biểu định hình cấu trúc nhà nước sơ kỳ. Sang thời Lê sơ, cải cách của vua Lê Thánh Tông đưa Nho giáo trở thành hệ tư tưởng thống trị. Bộ luật Hồng Đức xác lập khuôn khổ pháp lý chặt chẽ trên toàn quốc. Hệ thống thi cử tuyển chọn quan lại thay thế dần quý tộc huyết thống. Làng xã trở thành đơn vị cơ sở thực thi nghĩa vụ thuế khóa và quân sự cho nhà nước. Mô hình quan liêu này tạo sức mạnh tổ chức vượt trội so với các láng giềng trong khu vực.

4.2. Khủng hoảng phân tranh và sự thống nhất thời Nguyễn

Giai đoạn Trịnh - Nguyễn phân tranh và khởi nghĩa Tây Sơn phản ánh sự va chạm giữa các trung tâm kinh tế mới. Đàng Trong khai thác mạnh mẽ tiềm năng mậu dịch biển và mở rộng vùng đất đồng bằng sông Cửu Long. Sau nhiều thập kỷ xung đột vũ trang, vua Gia Long thống nhất toàn bộ lãnh thổ năm 1802. Vua Minh Mạng đẩy mạnh cải cách hành chính theo hướng tập quyền triệt để vào thập niên 1830. Toàn bộ đất nước được chia thành các tỉnh với quan lại do trung ương trực tiếp bổ nhiệm. Tiêu chuẩn đo lường, thuế khóa và giáo dục Nho học được áp dụng đồng bộ khắp ba miền.

V. Đánh giá Eurasian parallels comparative history Á Âu

Công trình mở ra góc nhìn đột phá về Eurasian parallels comparative history trong thiên niên kỷ thứ hai. Tác giả chỉ ra rằng Đông Nam Á không nằm ngoài quy luật phát triển chung của nhân loại. Sự đồng bộ giữa Đông Nam Á, Nga, Pháp và Nhật Bản không phải là ngẫu nhiên thuần túy. Biến đổi khí hậu toàn cầu, sự bùng nổ dân số và mở rộng thương mại liên lục địa là các động lực cốt lõi. Khảo sát Administrative centralization Burma Siam Vietnam cho thấy xu hướng tập trung quyền lực song hành với các đế chế phương Tây. Các vương quốc lục địa không hề trì trệ hay thụ động trước khi chủ nghĩa thực dân phương Tây xuất hiện.

5.1. Cơ chế đồng bộ hóa giữa các khu vực Á Âu

Sự tương đồng phát triển giữa Đông Nam Á và các vùng biên Á - Âu bắt nguồn từ nhiều yếu tố tương hỗ. Thứ nhất, tiến bộ kỹ thuật nông nghiệp làm gia tăng năng suất lúa nước và ngũ cốc. Thứ hai, sự phục hồi sau dịch bệnh và biến đổi khí hậu thuận lợi thúc đẩy bùng nổ nhân khẩu học. Thứ ba, luồng bạc và hàng hóa thương mại quốc tế kết nối các thị trường khu vực. Nguồn tài chính từ thuế quan giúp các quân vương củng cố quân đội thường trực và mua sắm hỏa khí hiện đại. Sự tích lũy quyền lực vật chất cho phép nhà nước trung ương triệt tiêu quyền lực của các quý tộc phong kiến địa phương.

5.2. Giá trị học thuật và đóng góp cho sử học thế giới

Nghiên cứu của Victor Lieberman thách thức thuyết dĩ Âu vi trung vốn thống trị giới học thuật phương Tây. Tác phẩm chứng minh các nhà nước Đông Nam Á lục địa sở hữu năng lực tự thân trong việc hiện đại hóa thể chế. Quá trình chuẩn hóa văn hóa, đồng nhất sắc tộc và tập quyền hành chính diễn ra độc lập trước sự can thiệp của người Âu. Công trình cung cấp khung lý thuyết so sánh mẫu mực cho các nhà nghiên cứu lịch sử toàn cầu. Nhìn nhận Đông Nam Á qua bức tranh rộng lớn giúp làm sáng tỏ các quy luật vận động của văn minh nhân loại trong giai đoạn tiền cận đại.

Mục lục chi tiết luận án

Danh mục hình vẽ
Các thời kỳ chính trị chủ yếu trên lục địa
Các chữ viết tắt dùng trong chú thích
Lời nói đầu
1. Chương 1: Mở đầu: Tận cùng thế giới
1.1. Phần A: Tái tư duy về Đông Nam Á
1.2. Phần B: Ý nghĩa đối với đại lục Á - Âu
2. Chương 2: Một lưu vực, hai cực: Lục địa phía Tây và sự hình thành Miến Điện
3. Chương 3: Sự củng cố hàng hải ổn định: Lục địa trung tâm
4. Chương 4: “Vùng lãnh thổ kém gắn kết nhất thế giới”: Việt Nam và lục địa phía Đông
Kết luận và Lời bạt
Chỉ mục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Strange parallels volume 1 integration of the mainland southeast asia in global context c 800 1830

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (510 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tai Lieu Chat Luong This page intentionally left blank Strange Parallels Volume 1: Integration of the Mainland Southeast Asia in Global Context, c. 800–1830 This is the first volume in an ambitious two-volume study of a thou- sand years of Southeast Asian political, cultural, and economic his- tory. The study has two goals: to overcome the fragmentation of early Southeast Asian historiography and for the first time to connect Southeast Asian to world history in serious and sustained fashion. A blend of detailed archival work and secondary research, of local inquiry and large-scale theorization, Volume 1 argues that each of mainland Southeast Asia’s three great lowland corridors experienced a pattern of accelerating integration punctuated by recurrent collapse.

These trajectories were broadly synchronized not only between cor- ridors, but, most curiously, between the mainland and other sectors of Eurasia. This volume describes the nature of consolidation – which was simultaneously territorial, religious, and ethnic – and dissects the fluid interplay of endogenous and external pressures encouraging that trend. Volume 2 will explore parallels with Russia, France, and Japan c. 800–1830 and will explain why in yet other areas of Eurasia frag- mentation, not integration, became the norm.

Here is a fundamentally original analysis of both Southeast Asia and the premodern world. Victor Lieberman is Professor of Southeast Asian History at the Uni- versity of Michigan. His publications include Burmese Administrative Cycles: Anarchy and Conquest, c. 1580–1760, which won the Harry J.

Benda Prize from the Association for Asian Studies, and an edited col- lection, Beyond Binary Histories: Re-imagining Eurasia to c. Papers in that collection originally appeared as a special edition of Modern Asian Studies devoted to an examination of Lieberman’s scholarship. studies in comparative world history Editors Michael Adas, Rutgers University Philip D. Curtin, The Johns Hopkins University Other Books in the Series Michael Adas, Prophets of Rebellion: Millenarian Protest Movements Against the European Colonial Order (1979) Philip D.

Curtin, Cross-Cultural Trade in World History (1984) Leo Spitzer, Lives in Between: Assimilation and Marginality in Austria, Brazil, and West Africa, 1780–1945 (1989) Philip D. Curtin, The Rise and Fall of the Plantation Complex: Essays in Atlantic History (1990) John Thornton, Africa and Africans in the Formation of the Atlantic World, 1400–1680 (1992) Marshall G. Hodgson and Edmund Burke III (ed.), Rethinking World History (1993) David Northrup, Indentured Labor in the Age of Imperialism, 1834–1922 (1995) Lauren Benton, Law and Colonial Cultures: Legal Regimes in World History, 1400–1900 (2002) Strange Parallels Volume 1 Integration of the Mainland Southeast Asia in Global Context, c. 800–1830 victor lieberman University of Michigan    Cambridge, New York, Melbourne, Madrid, Cape Town, Singapore, São Paulo Cambridge University Press The Edinburgh Building, Cambridge  , United Kingdom Published in the United States of America by Cambridge University Press, New York www.org Information on this title: www.org/9780521800860 © Victor Lieberman 2003 This book is in copyright.

Subject to statutory exception and to the provision of relevant collective licensing agreements, no reproduction of any part may take place without the written permission of Cambridge University Press. First published in print format 2003 - isbn-13 978-0-511-07175-1 eBook (EBL) - isbn-10 0-511-07175-2 eBook (EBL) - isbn-13 978-0-521-80086-0 hardback - isbn-10 0-521-80086-2 hardback - isbn-13 978-0-521-80496-7 paperback -  paperback isbn-10 0-521-80496-5 Cambridge University Press has no responsibility for the persistence or accuracy of s for external or third-party internet websites referred to in this book, and does not guarantee that any content on such websites is, or will remain, accurate or appropriate. To Sharon, and to the memory of my mother and father Contents List of Figures page xi Principal Political Eras on the Mainland xiii Abbreviations Used in the Notes xv Preface xix 1 Introduction: The Ends of the Earth 1 Part A: Rethinking Southeast Asia 6 Part B: Implications for Eurasia 66 2 One Basin, Two Poles: The Western Mainland and the Formation of Burma 85 3 A Stable, Maritime Consolidation: The Central Mainland 212 4 “The Least Coherent Territory in the World”: Vietnam and the Eastern Mainland 338 Conclusion and Prologue 457 Index 461 ix List of Figures 1.1 Territorial Consolidation in Central Mainland Southeast Asia and in the Russian Plains and Siberia page 3 1.2 Territorial Consolidation in Western Mainland Southeast Asia and in France 4 1.3 Mainland Southeast Asia, c.4 Mainland Southeast Asia, c.5 Mainland Southeast Asia, c.6 Mainland Southeast Asia in 1824 32 1.7 Administrative Patterns on the Mainland 35 1.8 Some Elements in the Integration of Mainland Realms to 1830 and Their Potential Interactions 65 2.1 Western Mainland Southeast Asia 86 2.2 Religious Donations at Pagan 109 2.3 Composite Time Series for Recurrence of El Niño Events since 622 c.4 Long-term Fluctuations in Vegetation and Temperature 111 3. Central Mainland Southeast Asia 213 xi List of Figures 3.2 Distribution of Rice Husk Types by Period in Thailand and Cambodia 250 4.1 Eastern Mainland Southeast Asia 339 4.2 Estimated Population of Vietnam 420 xii Principal Political Eras on the Mainland western mainland Pyu Era, c.

950–1300 Ava Period, 1365–1555 Independent Ra-manya Polity, c. 1300–1539 First Toungoo Dynasty, c. 1486–1599 Restored Toungoo Dynasty, 1597–1752 Kon-baung Dynasty, 1752–1885 central mainland Funan, c. 550–900 Pre-Angkorian Cambodia, c.

1440 Early Ayudhya Period, 1351–1569 Late Ayudhya Period, 1569–1767 Taksin, 1767–1782 Chakri Dynasty, 1782–present eastern mainland Chinese Imperial Period, 43–938 Ly Dynasty, 1009–1225 Tran Dynasty, 1225–1400 xiii Principal Political Eras on the Mainland Ming Occupation, 1407–1427 Le Dynasty, 1428–1788 Mac Period at Thang Long, 1527–1592 Trinh Period, 1592–1786 Southern Nguyen Period, c. 1600–1802 Tayson Era, 1771–1802 Nguyen Dynasty, 1802–1945 xiv Abbreviations Used in the Notes A Original Inscriptions Collected by King Bodawpaya in Upper Burma and Now Placed Near the Patodawgyi Pagoda, Amarapura (Rangoon, 1913). AA-L Let-we-naw-yahta, “Alaung-min-taya-gyi ayei-daw- bon,” in U Hla Tin, ed., Alaung-hpaya ayei-daw-bon hnasaung-dwe (Rangoon, 1961), 1–152. AAS Association for Asian Studies AA-T Twin-thin-taik-wun, “Alaung-min-taya-gyi ayei-daw- bon,” in U Hla Tin, ed., Alaung-hpaya ayei-daw-bon hnasaung-dwe (Rangoon, 1961), 153–233.

AHR American Historical Review B I, B II Inscriptions Copied from the Stones Collected by King Bodawpaya and Placed Near the Arakan Pagoda, Mandalay, 2 vols. BEFEO Bulletin de l’Ecole Francaise d’Extreme-Orient BL OR 3464 British Library, London. Burmese translation of Mon history of Pegu by Monk of Athwa. Composed late 1760s (?), transcribed 1847.

BSOAS Bulletin of the School of Oriental and African Studies, University of London BTLV Bijdragen tot de Taal-, Land- en Volkenkunde CC Climatic Change CEHI The Cambridge Economic History of India. 1750, Tapan Raychaudhuri and Irfan Habib, eds. xv Abbreviations Used in the Notes CHSEA The Cambridge History of Southeast Asia. 1: From Earliest Times to c.

1800, Nicholas Tarling, ed. CSSH Comparative Studies in Society and History Dal Reprint from Dalrymple’s Oriental Repertory, 1791–97 of Portions Relating to Burma (Rangoon, 1926). EHR Economic History Review GRL Geophysical Research Letters GUBSS Gazetteer of Upper Burma and the Shan States, J. George Scott and J., Part II, 3 vols.

HNY Hman-nan-daw-u-dwin pyu-zi-yin-ya-thaw maha-ya- zawin-daw-gyi, vol. Inscriptions numbered according to Chas., A List of Inscriptions Found in Burma. JAH Journal of Asian History JAOS Journal of the American Oriental Society JAS Journal of Asian Studies JBRS Journal of the Burma Research Society JEH Journal of Economic History JEMH Journal of Early Modern History JESHO Journal of the Economic and Social History of the Orient JIH Journal of Interdisciplinary History JRAS Journal of the Royal Asiatic Society of Great Britain and Ireland JSEAH Journal of Southeast Asian History JSEAS Journal of Southeast Asian Studies JSS Journal of the Siam Society JWH Journal of World History KBZ Kon-baung-zet maha-ya-zawin-daw-gyi, U Tin (Man- dalay), comp. LBHK Thi-ri-u-zana, Law-ka-byu-ha kyan (In-yon sa-dan), U Hpo Lat, ed.

LFSG India Office Records, London. Records of Fort St. Letters to Fort St. List List of Microfilms Deposited in the Centre for East Asian Cultural Studies, Part 8, Burma (Tokyo, 1976).

MAS Modern Asian Studies xvi Abbreviations Used in the Notes MMOS U Tin (Pagan Wun-dauk), Myan-ma-min ok-chok-pon sa- dan, 5 vols. National Library, Rangoon, MS 1950, etc. PP Past and Present PPA Inscriptions of Pagan, Pinya and Ava (Rangoon, 1892). REO Revue de l’Extreme-Orient ROB The Royal Orders of Burma, A.

1598–1885, Than Tun, ed. RUL 45235 Rangoon University Library MS 45235, “Nyaung-yan mintaya let-htet-daw-ga-thi Anauk-hpet-lun Tha-lun- min-taya-taing min-thon-zet amein-daw .” no tran- scription date. SEAR South East Asian Research SHDMA Maung Thu-ta, Sa-hso-daw-mya at-htok-pat-ti (rpt. SMK Burma, Department of Archaeology, Shei-haung myan- ma kyauk-sa-mya, t.

TL Maha-dama-thin-gyan, Tha-thana-lin-ga-ya sa-dan (Rangoon, 1897). UB Inscriptions Collected in Upper Burma, 2 vols. UK U Kala, Maha-ya-zawin-gyi. 1, 2, Saya Pwa, ed.

3, Hsaya U Kin So (Rangoon, 1961). ZOK Zam-bu-di-pa ok-hsaung kyan, J. Furnivall and Pe Maung Tin, eds. To facilitate identification, the first time each nonabbreviated source appears in the notes of a new chapter, that source receives a full citation with author, title, place, and date of publication.

xvii Preface My strongest academic memory from graduate school – a feeling, I am certain, not unique to me – was a sense that precolonial Southeast Asian historiography was desperately chaotic and difficult to penetrate. Texts available in the 1970s and 1980s offered an endless array of names, battles, and dates with few, if any, long-term patterns discernible for individual realms, much less the region as a whole or major subregions. I also remember thinking – a more idiosyncratic reverie, no doubt – how very curious it was that the 16th-century unification of Burma coincided with the dramatic annexations of Ivan IV in Russia, and that in both Russia and Burma these conquests yielded to periods of utter chaos at the turn of the 17th century. Preoccupied with Burmese research, I relegated such coincidences to the “useless trivia” section of my mind.

But years later, when completion of some Burma projects allowed me to revisit the issue of correlations, it gradually dawned on me that far from being a 16th-century peculiarity, parallel chronologies extended throughout much of Burmese and Russian history. What is more, I began to realize, substantially similar chronologies were shared by other far- flung sectors of Eurasia with no obvious connection to either Burma or Russia. The present two-volume study Strange Parallels: Southeast Asia in Global Context, c. 800–1830 addresses these abiding, ultimately interre- lated, concerns: What were the principal long-term trends in precolonial Southeast Asian political, cultural, and economic history? How did that history relate to the rest of the world? Volume One: Integration of the Mainland, focuses on sustained political and cultural integration in each of the three chief sectors of continental Southeast Asia.

Of course, this is xix Preface hardly the only possible narrative – one could as easily consider trends in gender relations, literature, or Chinese trade, with rather different implications for compartmentalizing Southeast Asia – but it is a critical story that touches on diverse spheres and facilitates novel comparisons between mainland Southeast Asia and other parts of Eurasia. Volume Two: Mainland Mirrors: Russia, France, Japan, and the Islands attempts pre- cisely such comparisons. It argues that in terms of linear-cum-cyclic trajectories, chronology, and dynamics, the mainland resembled much of Europe and Japan, but diverged significantly from South Asia and island Southeast Asia. My own expertise in non-European primary sources is in Burmese.

As soon as I decided on this comparative project, I therefore had to decide: should I attempt to write about regions outside Burma, or should I collaborate with other specialists? A concern for expertise in- stinctively inclined me to the latter approach, which in fact inspired an earlier collection of essays I edited, Beyond Binary Histories: Re-imagining Eurasia to c. 1830, in which nine specialists commented on the applicabil- ity to their areas, ranging from France to Java, of more general theories of Eurasian development.1 Yet, despite their authority and despite a preliminary effort to get each contributor to address a common set of themes, in the end these essays, I think, remained rather disparate.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Victor Lieberman (2003). Strange parallels volume 1 integration of the mainland south [Luận án tiến sĩ, University of Michigan]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/khao-co-hoc/strange-parallels-volume-1-integration-of-the-mainland-southeast-asia-in-global

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Strange parallels volume 1 integration of the mainland south" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá "Strange Parallels Volume 1: Integration of the Mainland South" – nghiên cứu lịch sử so sánh độc đáo về sự hội nhập của vùng đất liền phía Nam.

Luận án "Strange parallels volume 1 integration of the mainland south" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Michigan. Năm bảo vệ: 2003.

Luận án "Strange parallels volume 1 integration of the mainland south" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Strange parallels volume 1 integration of the mainland south" thuộc chuyên ngành Southeast Asian History. Danh mục: Khảo Cổ Học.

Luận án "Strange parallels volume 1 integration of the mainland south" có bao nhiêu trang?

Luận án "Strange parallels volume 1 integration of the mainland south" có 510 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Strange parallels volume 1 integration of the mainland south" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter