Luận án: Công tác xã hội nhóm đối với trẻ em mồ côi từ thực tiễn Hà Nội

Luận án nghiên cứu công tác xã hội nhóm cho trẻ em mồ côi tại Hà Nội, đánh giá hiệu quả từ thực tiễn các cơ sở chăm sóc.

Chuyên ngành
Công tác xã hội
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

211

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Trẻ em luôn là đối tượng cần nhận được sự quan tâm đặc biệt. Chính vì vậy, trong Công ước Quốc tế về Quyền trẻ em đã khẳng định: “…Để phát triển đầy đủ và hài hoà nhân cách của mình, trẻ em cần được trưởng thành trong môi trường gia đình, trong bầu không khí hạnh phúc, yêu thương, đùm bọc và thông cảm” (Lời nói đầu trong Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em năm 1989) [33]. Trong thời gian qua, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách, pháp luật liên quan tới các hoạt động hỗ trợ, chăm lo cho đời sống các đối tượng có hoàn cảnh khó khăn, nhất là trẻ em mồ côi. Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII (2016) đã nhấn mạnh: “Phát triển văn hóa, thực hiện dân chủ, tiến bộ, công bằng xã hội, bảo đảm an sinh xã hội, tăng cường phúc lợi xã hội và cải thiện đời sống nhân dân,…bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em; công tác gia đình, bình đẳng giới và vì sự tiến bộ của phụ nữ” [150]. Như vậy, bảo vệ, chăm sóc trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, trẻ em mồ côi luôn nằm trong những chiến lược, quyết sách của Đảng và Nhà nước ta nhằm trợ giúp, bảo vệ, chăm sóc cho nhóm đối tượng là trẻ em mồ côi không nơi nương tựa. Nhiều văn bản pháp luật đã được ban hành như: Công ước Quốc tế về Quyền trẻ em năm 1989 trong đó, Việt Nam là nước đầu tiên ở châu Á và là nước thứ hai trên thế giới phê chuẩn công ước này vào ngày 20 tháng 2 năm

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
CTXH Nhóm với Trẻ Em Mồ Côi tại Hà Nội: Tổng Quan
Số trang:
211 trang
Chuyên ngành:
Công tác xã hội
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.CTXH Nhóm với Trẻ Em Mồ Côi tại Hà Nội Tổng Quan

Tài liệu nghiên cứu này tập trung vào công tác xã hội nhóm (CTXHN) với trẻ em mồ côi (TEMC) tại Hà Nội. Trẻ em luôn là đối tượng cần sự quan tâm đặc biệt. Công ước Quốc tế về Quyền trẻ em khẳng định tầm quan trọng của môi trường gia đình hạnh phúc. Việt Nam là quốc gia đi đầu trong phê chuẩn công ước này, thể hiện cam kết mạnh mẽ. Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách, pháp luật hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. Nghị quyết Đại hội Đảng XII nhấn mạnh bảo đảm an sinh xã hội, phúc lợi xã hội. Bảo vệ, chăm sóc trẻ em mồ côi là chiến lược trọng tâm. Các văn bản pháp luật như Quyết định 647/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ cụ thể hóa điều này. Mục tiêu là trợ giúp, bảo vệ, chăm sóc nhóm đối tượng yếu thế. Tuy nhiên, hoạt động CTXHN vẫn còn nhiều hạn chế, chưa đồng bộ. Luận án đặt ra mục tiêu nghiên cứu sâu về thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện. Điều này nhằm nâng cao chất lượng hỗ trợ tâm lý trẻ em mồ côi. Nó hướng đến việc phát triển toàn diện cho các em tại Hà Nội.

1.1. Tính cấp thiết của việc hỗ trợ trẻ em mồ côi tại Hà Nội.

Trẻ em cần được quan tâm đặc biệt. Công ước Quốc tế về Quyền trẻ em nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường gia đình, hạnh phúc, yêu thương. Nhiều trẻ em mồ côi đang thiếu thốn điều này. Việt Nam đã phê chuẩn Công ước từ năm 1990. Đảng và Nhà nước ban hành nhiều chính sách hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. Nghị quyết Đại hội Đảng XII đặt mục tiêu bảo đảm an sinh xã hội, phúc lợi xã hội. Bảo vệ, chăm sóc trẻ em mồ côi là chiến lược trọng tâm. Các văn bản pháp luật như Quyết định 647/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ thể hiện cam kết mạnh mẽ. Mục tiêu là trợ giúp, bảo vệ, chăm sóc nhóm đối tượng yếu thế này. Sự quan tâm này giúp trẻ em phát triển đầy đủ.

1.2. Chính sách xã hội và cam kết bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam.

Việt Nam là quốc gia đi đầu trong bảo vệ quyền trẻ em tại châu Á. Công ước Quốc tế về Quyền trẻ em được phê chuẩn sớm, từ ngày 20 tháng 2 năm 1990. Điều này thể hiện sự cam kết sâu sắc của Việt Nam với cộng đồng quốc tế. Nhiều chính sách xã hội cụ thể đã được ban hành. Ví dụ, Quyết định số 647/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ tập trung vào chăm sóc trẻ em mồ côi, trẻ em bị bỏ rơi, trẻ em khuyết tật nặng. Các văn bản pháp luật này tạo khung pháp lý vững chắc. Chúng định hướng cho các hoạt động trợ giúp. Mục tiêu là đảm bảo mọi trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, đặc biệt là trẻ em mồ côi, đều có cơ hội phát triển toàn diện. Các chính sách này là nền tảng quan trọng cho việc triển khai công tác xã hội nhóm hiệu quả. Sự đầu tư vào phúc lợi xã hội cho trẻ em luôn được ưu tiên.

1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu công tác xã hội nhóm.

Luận án này nghiên cứu lý luận và thực tiễn công tác xã hội nhóm (CTXHN). Đối tượng là trẻ em mồ côi (TEMC) tại Hà Nội. Mục đích chính là tìm hiểu thực trạng hoạt động CTXHN. Luận án cũng phân tích các yếu tố tác động đến CTXHN. Từ đó, đề xuất giải pháp cải thiện. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm hệ thống hóa cơ sở lý luận. Luận án mô tả, phân tích thực trạng CTXHN tại các cơ sở chăm sóc. Ngoài ra, phân tích những yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về can thiệp nhóm. Nó hướng tới nâng cao chất lượng hỗ trợ tâm lý trẻ em mồ côi.

II.Thực trạng và Nhu cầu Hỗ trợ Trẻ Em Mồ Côi tại Hà Nội

Thực trạng trẻ em mồ côi tại Hà Nội cho thấy nhu cầu hỗ trợ cấp thiết. Hà Nội có một số lượng lớn trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Dù đã có nhiều cơ sở chăm sóc, hoạt động can thiệp nhóm vẫn còn hạn chế. Trẻ em mồ côi đối mặt với nhiều khó khăn về tâm lý, tình cảm. Các em cần được hỗ trợ tâm lý chuyên sâu và giáo dục kỹ năng sống. Việc thiếu các chương trình công tác xã hội nhóm khoa học làm giảm hiệu quả chăm sóc. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của trẻ. Luận án chỉ ra sự cần thiết phải cải thiện thực trạng này. Nâng cao chất lượng hỗ trợ là mục tiêu quan trọng. Các trung tâm bảo trợ xã hội cần chú trọng hơn vào can thiệp nhóm.

2.1. Số lượng trẻ em mồ côi và cơ sở chăm sóc tại Hà Nội.

Hà Nội là một trong những thành phố lớn, có số lượng trẻ em đáng kể. Tổng cộng có hơn 836.000 trẻ em dưới 6 tuổi. Trong đó, khoảng 14.000 trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt cần được hỗ trợ. Thêm vào đó, hơn 50.000 trẻ em khác có nguy cơ rơi vào hoàn cảnh khó khăn. Số lượng trẻ em mồ côi và trẻ em bị bỏ rơi lên tới hàng nghìn. Để đáp ứng nhu cầu này, Hà Nội đã phát triển hệ thống cơ sở chăm sóc. Có gần 120 cơ sở chăm sóc trẻ em, cả công lập và tư nhân. Các cơ sở này đang nuôi dưỡng gần 1000 trẻ em mồ côi. Nhiều cơ sở có quy mô nhỏ, chỉ chăm sóc dưới 10 trẻ. Tuy nhiên, việc phối hợp và hiệu quả can thiệp công tác xã hội nhóm vẫn còn nhiều thách thức.

2.2. Khó khăn tâm lý tình cảm của trẻ em mồ côi.

Trẻ em mồ côi đối mặt nhiều vấn đề. Các em thường gặp khó khăn về tâm lý, tình cảm. Thiếu thốn sự quan tâm của gia đình để lại chấn thương tâm lý trẻ em. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển. Các em cần hỗ trợ tâm lý trẻ em chuyên sâu. Khó khăn còn nằm ở giáo dục kỹ năng sống. Việc hướng nghiệp cũng là một thách thức. Môi trường tập thể đôi khi không đủ bù đắp. Cảm giác cô đơn, thiếu an toàn có thể kéo dài. Việc hiểu rõ những khó khăn này là cần thiết. Nó giúp định hình các chương trình hỗ trợ hiệu quả.

2.3. Hạn chế trong can thiệp công tác xã hội nhóm hiện tại.

Mặc dù các cơ sở chăm sóc trẻ em mồ côi tại Hà Nội đã đáp ứng được các nhu cầu cơ bản như ăn uống, chỗ ở. Tuy nhiên, hoạt động can thiệp công tác xã hội nhóm còn nhiều hạn chế. Phương pháp này chưa được vận dụng một cách đồng bộ và hiệu quả. Thực tế cho thấy rất ít cơ sở thực hiện hoạt động can thiệp công tác xã hội nhóm một cách khoa học. Đây là một thiếu sót lớn trong việc hỗ trợ tâm lý trẻ em mồ côi. Công tác xã hội nhóm là phương pháp rất quan trọng. Nó đặc biệt cần thiết cho trẻ em có chung vấn đề, nhu cầu. Can thiệp nhóm tạo cơ hội cho trẻ em tương tác, trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm. Đồng thời, giúp giải quyết khó khăn cho nhiều trẻ cùng lúc. Việc thiếu các chương trình can thiệp nhóm chuyên nghiệp ảnh hưởng đến phát triển kỹ năng sống của trẻ. Hạn chế này cần được nhận diện và khắc phục để nâng cao chất lượng chăm sóc toàn diện.

III.Can Thiệp Nhóm Giải Pháp Hỗ Trợ Tâm Lý Trẻ Em Mồ Côi

Công tác xã hội nhóm (CTXHN) là một phương pháp hiệu quả. Nó giúp hỗ trợ tâm lý trẻ em mồ côi vượt qua khó khăn. Can thiệp nhóm tạo môi trường an toàn, nơi trẻ em có thể chia sẻ cảm xúc, kinh nghiệm. Các em học cách tương tác, xây dựng mối quan hệ lành mạnh. Điều này đặc biệt quan trọng để xử lý chấn thương tâm lý trẻ em. CTXHN cũng thúc đẩy phát triển kỹ năng sống thiết yếu. Ví dụ như giao tiếp, giải quyết vấn đề, hợp tác. Thông qua các buổi can thiệp, trẻ em được hướng dẫn bởi chuyên viên. Các em dần xây dựng sự tự tin, khả năng tự chủ. Đây là một giải pháp toàn diện cho trẻ em mồ côi tại Hà Nội. Nó giúp các em hòa nhập cộng đồng tốt hơn.

3.1. Lợi ích của phương pháp công tác xã hội nhóm.

Công tác xã hội nhóm mang lại nhiều lợi ích. Phương pháp này cho phép giải quyết vấn đề cho nhiều trẻ cùng lúc. Trẻ em được tương tác, trao đổi và chia sẻ kinh nghiệm. Các em cảm thấy bớt cô đơn hơn. Can thiệp nhóm tạo môi trường an toàn để bày tỏ cảm xúc. Điều này đặc biệt quan trọng với trẻ em mồ côi. Các em thường mang trong mình chấn thương tâm lý trẻ em. Nhóm hỗ trợ giúp trẻ xây dựng lại niềm tin. Nó cũng củng cố kỹ năng xã hội. Sự đồng cảm từ bạn bè cùng cảnh ngộ là vô giá.

3.2. Hỗ trợ tâm lý trẻ em mồ côi qua can thiệp nhóm.

Can thiệp nhóm là công cụ mạnh mẽ để hỗ trợ tâm lý trẻ em. Trong môi trường nhóm, trẻ em học cách thấu hiểu cảm xúc. Các em được lắng nghe và chia sẻ câu chuyện của mình. Điều này giúp giảm nhẹ gánh nặng tâm lý. Chấn thương tâm lý trẻ em có thể được xử lý dần dần. Chuyên viên công tác xã hội nhóm hướng dẫn các hoạt động. Các hoạt động này thúc đẩy sự tự nhận thức. Trẻ em phát triển cơ chế đối phó lành mạnh. Hỗ trợ này giúp các em vượt qua khó khăn. Nó xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai.

3.3. Phát triển kỹ năng sống cho trẻ em mồ côi.

Thông qua công tác xã hội nhóm, trẻ em học được nhiều kỹ năng. Các kỹ năng sống quan trọng được phát triển. Ví dụ như giao tiếp, giải quyết vấn đề, hợp tác. Trẻ em thực hành cách làm việc nhóm. Các em học cách quản lý cảm xúc. Nhóm cũng là nơi để rèn luyện kỹ năng ra quyết định. Những kỹ năng này rất cần thiết cho cuộc sống độc lập. Chúng giúp trẻ em tự tin hơn khi hòa nhập cộng đồng. Việc phát triển kỹ năng sống là một phần không thể thiếu. Nó chuẩn bị cho trẻ em mồ côi một tương lai tốt đẹp hơn.

IV.Đề xuất Giải Pháp Nâng cao CTXH Nhóm với Trẻ Em Mồ Côi

Để nâng cao hiệu quả công tác xã hội nhóm (CTXHN) cho trẻ em mồ côi tại Hà Nội, cần có các giải pháp toàn diện. Việc cải thiện thực tiễn can thiệp nhóm tại các cơ sở là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm xây dựng quy trình chuẩn và đầu tư vào tài liệu, công cụ hỗ trợ. Đồng thời, tăng cường đào tạo và phát triển chuyên môn cho cán bộ công tác xã hội là rất cần thiết. Cán bộ cần nắm vững kiến thức về tâm lý trẻ em mồ côi và kỹ năng can thiệp nhóm. Nâng cao nhận thức về chấn thương tâm lý trẻ em cũng là một yếu tố then chốt. Sự hiểu biết sâu sắc giúp tiếp cận trẻ em một cách nhạy cảm và hiệu quả hơn. Các giải pháp này sẽ tạo nên một hệ thống hỗ trợ vững chắc, giúp trẻ em mồ côi phát triển kỹ năng sống và vượt qua khó khăn tâm lý.

4.1. Cải thiện thực tiễn công tác xã hội nhóm tại các cơ sở.

Việc cải thiện thực tiễn công tác xã hội nhóm tại các cơ sở chăm sóc trẻ em là ưu tiên hàng đầu. Các cơ sở tại Hà Nội cần xây dựng và áp dụng các chương trình can thiệp nhóm có cấu trúc rõ ràng, khoa học. Cần có sự đồng bộ trong triển khai phương pháp này. Việc đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ công tác xã hội là cực kỳ cần thiết. Cán bộ phải nắm vững lý thuyết, kỹ năng thực hành nhóm. Đồng thời, cần tăng cường giám sát, đánh giá hiệu quả của các buổi can thiệp. Đầu tư vào tài liệu, công cụ hỗ trợ nhóm phù hợp với tâm lý trẻ em mồ côi. Các trung tâm bảo trợ xã hội có thể đóng vai trò dẫn dắt. Mục tiêu là biến công tác xã hội nhóm thành một hoạt động thường xuyên, hiệu quả, giúp hỗ trợ tâm lý trẻ em toàn diện.

4.2. Tăng cường đào tạo và phát triển chuyên môn cán bộ.

Cán bộ công tác xã hội cần được trang bị kiến thức vững chắc. Việc đào tạo cần tập trung vào kỹ năng can thiệp nhóm. Các khóa học về tâm lý trẻ em mồ côi là cần thiết. Cán bộ cần hiểu rõ chấn thương tâm lý trẻ em. Kỹ năng phát hiện, hỗ trợ và giải quyết vấn đề. Phát triển kỹ năng sống cho trẻ cũng là trọng tâm đào tạo. Các chương trình bồi dưỡng cần được tổ chức thường xuyên. Hợp tác với các trường đại học, tổ chức chuyên môn. Điều này giúp nâng cao năng lực chuyên môn. Nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ tâm lý trẻ em.

4.3. Nâng cao nhận thức về chấn thương tâm lý trẻ em.

Nâng cao nhận thức về chấn thương tâm lý trẻ em mồ côi là một yếu tố then chốt. Các cán bộ, nhân viên tại các trung tâm bảo trợ xã hội và người chăm sóc cần được trang bị kiến thức chuyên sâu. Họ cần hiểu rõ những tổn thương tâm lý mà trẻ em mồ côi phải trải qua. Việc mất mát gia đình gây ra những tác động sâu sắc đến tâm lý trẻ em. Nhận diện sớm các dấu hiệu của chấn thương tâm lý là cực kỳ quan trọng. Từ đó, có thể đưa ra các can thiệp kịp thời. Cần có phương pháp tiếp cận nhạy cảm, thấu hiểu và không phán xét. Giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc hỗ trợ tâm lý trẻ em cũng cần được đẩy mạnh. Điều này giúp tạo ra môi trường xã hội cảm thông, giảm kỳ thị. Chính sách xã hội cần chú trọng hơn nữa đến khía cạnh này.

V.Chính sách và Vai trò của Trung tâm Bảo trợ Xã hội Hà Nội

Chính sách xã hội và vai trò của các trung tâm bảo trợ xã hội tại Hà Nội là nền tảng quan trọng trong việc chăm sóc trẻ em mồ côi. Việt Nam đã xây dựng một khung pháp lý vững chắc, ưu tiên quyền trẻ em. Các chính sách này định hướng cho mọi hoạt động, đảm bảo trẻ em mồ côi nhận được sự chăm sóc cơ bản. Các trung tâm bảo trợ xã hội đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nơi ở, giáo dục và các dịch vụ hỗ trợ. Tuy nhiên, để tối ưu hóa hiệu quả, cần tăng cường sự tập trung vào công tác xã hội nhóm. Chính sách cần cụ thể hóa hơn về can thiệp nhóm. Việc phân bổ nguồn lực hợp lý và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng là cần thiết. Điều này giúp hỗ trợ tâm lý trẻ em toàn diện và phát triển kỹ năng sống cho các em.

5.1. Khung pháp lý hỗ trợ trẻ em mồ côi.

Việt Nam đã thiết lập một khung pháp lý vững chắc nhằm hỗ trợ trẻ em mồ côi. Các chính sách xã hội về bảo vệ quyền trẻ em luôn được ưu tiên hàng đầu. Công ước Quốc tế về Quyền trẻ em, mà Việt Nam là một trong những quốc gia phê chuẩn sớm, đóng vai trò nền tảng. Các nghị quyết của Đảng và Chính phủ liên tục cụ thể hóa cam kết này. Điển hình là Quyết định 647/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Các văn bản pháp luật này không chỉ định hướng cho mọi hoạt động chăm sóc trẻ em mồ côi mà còn đảm bảo các em nhận được sự bảo vệ toàn diện. Khung pháp lý này là cơ sở để thành lập các trung tâm bảo trợ xã hội. Đồng thời, nó quy định các tiêu chuẩn cho việc cung cấp dịch vụ hỗ trợ tâm lý trẻ em và phát triển kỹ năng sống.

5.2. Hoạt động của các trung tâm bảo trợ xã hội Hà Nội.

Các trung tâm bảo trợ xã hội tại Hà Nội đóng vai trò then chốt. Chúng cung cấp nơi ở, ăn uống, giáo dục cho trẻ em mồ côi. Tuy nhiên, hoạt động công tác xã hội nhóm còn hạn chế. Nhu cầu hỗ trợ tâm lý trẻ em tại đây rất lớn. Các trung tâm cần tăng cường triển khai các chương trình can thiệp nhóm. Điều này giúp trẻ em vượt qua chấn thương tâm lý trẻ em. Cần đầu tư vào cơ sở vật chất, nhân lực. Đặc biệt là cán bộ công tác xã hội có chuyên môn cao. Hợp tác với các tổ chức phi chính phủ cũng cần được đẩy mạnh.

5.3. Tối ưu hóa chính sách xã hội cho trẻ em mồ côi.

Việc tối ưu hóa chính sách xã hội là cần thiết. Chính sách cần tập trung hơn vào công tác xã hội nhóm. Cần có các quy định cụ thể về can thiệp nhóm. Phân bổ nguồn lực hợp lý cho các chương trình này. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Đánh giá định kỳ hiệu quả của các chính sách hiện hành. Điều chỉnh chính sách để phù hợp với thực tiễn. Đảm bảo mọi trẻ em mồ côi đều được tiếp cận hỗ trợ. Chính sách cần ưu tiên phát triển kỹ năng sống. Đồng thời, hỗ trợ tâm lý trẻ em một cách toàn diện.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài
1.1.1. Các công trình nghiên cứu lý luận về trẻ em mồ côi
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC XÃ HỘI NHÓM ĐỐI TRẺ EM MỒ CÔI TẠI CÁC CƠ SỞ CHĂM SÓC TRẺ EM TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CÔNG TÁC XÃ HỘI NHÓM ĐỐI VỚI TRẺ EM MỒ CÔI TẠI CÁC CƠ SỞ CHĂM SÓC TRẺ EM TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI
4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM TIẾN TRÌNH CÔNG TÁC XÃ HỘI NHÓM ĐỐI VỚI TRẺ EM MỒ CÔI VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án công tác xã hội nhóm đối với trẻ em mồ côi từ thực tiễn các cơ sở chăm sóc trẻ em tại thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (211 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Trẻ em luôn là đối tượng cần nhận được sự quan tâm đặc biệt. Chính vì vậy, trong Công ước Quốc tế về Quyền trẻ em đã khẳng định: “…Để phát triển đầy đủ và hài hoà nhân cách của mình, trẻ em cần được trưởng thành trong môi trường gia đình, trong bầu không khí hạnh phúc, yêu thương, đùm bọc và thông cảm” (Lời nói đầu trong Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em năm 1989) [33]. Trong thời gian qua, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách, pháp luật liên quan tới các hoạt động hỗ trợ, chăm lo cho đời sống các đối tượng có hoàn cảnh khó khăn, nhất là trẻ em mồ côi. Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII (2016) đã nhấn mạnh: “Phát triển văn hóa, thực hiện dân chủ, tiến bộ, công bằng xã hội, bảo đảm an sinh xã hội, tăng cường phúc lợi xã hội và cải thiện đời sống nhân dân,…bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em; công tác gia đình, bình đẳng giới và vì sự tiến bộ của phụ nữ” [150].

Như vậy, bảo vệ, chăm sóc trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, trẻ em mồ côi luôn nằm trong những chiến lược, quyết sách của Đảng và Nhà nước ta nhằm trợ giúp, bảo vệ, chăm sóc cho nhóm đối tượng là trẻ em mồ côi không nơi nương tựa. Nhiều văn bản pháp luật đã được ban hành như: Công ước Quốc tế về Quyền trẻ em năm 1989 trong đó, Việt Nam là nước đầu tiên ở châu Á và là nước thứ hai trên thế giới phê chuẩn công ước này vào ngày 20 tháng 2 năm 1990, điều này thể hiện sự cam kết mạnh mẽ của Việt Nam với thế giới về việc bảo đảm quyền trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, trẻ em mồ côi; Quyết định số 647/QĐ-TTg ngày 26/04/2013 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án chăm sóc trẻ em mồ côi không nơi nương tựa, trẻ em bị bỏ rơi, trẻ em nhiễm HIV/AIDS, trẻ em là nạn nhân của chất độc hóa học, trẻ em khuyết tật nặng và trẻ em bị ảnh hưởng bởi thiên tai, thảm họa dựa vào cộng đồng giai đoạn 2013-2020. Song song với những Chính sách và Luật pháp được ban hành hướng tới bảo vệ, chăm sóc trẻ em mồ côi, các cơ sở chăm sóc trẻ em cũng được thành lập trên phạm vi cả nước. Năm 2012, tổng số trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt trên phạm vi toàn 1 quốc là gần 1,4 triệu trẻ em, trong đó bao gồm 256.000 trẻ em mồ côi và trẻ em bị bỏ rơi, 280.000 trẻ em khuyết tật nặng và trẻ nhiễm chất độc hóa học, 96.650 trẻ nhiễm HIV/AIDS, 600.000 trẻ em bị tự kỷ, bị down, bị thiểu năng trí tuệ và 163.000 trẻ em là nạn nhân của thảm họa thiên tai [13, tr.

Tính đến tháng 12 năm 2018 cả nước có 26,3 triệu trẻ em, trong đó có 1,43 triệu trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, chiếm 5,43% tổng số trẻ em [25, tr. Tại Hà Nội, trong tổng số 30 quận, huyện có hơn 836.000 trẻ em dưới 6 tuổi, 14.000 trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt và hơn 50.000 trẻ em có nguy cơ rơi vào hoàn cảnh đặc biệt [24, tr. Với số lượng trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt và trẻ em mồ côi ngày càng gia tăng, Hà Nội đã phần nào đáp ứng nhu cầu chăm sóc trẻ em mồ côi thông qua các các cơ sở chăm sóc trẻ em công lập và ngoài công lập (trong đó bao gồm các cơ sở do cá nhân, các tổ chức phi chính phủ, tổ chức tôn giáo tham gia nuôi dưỡng, chăm sóc) với gần 120 cơ sở và gần 1000 trẻ em mồ côi. Trong gần 120 cơ sở chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ em mồ côi có khoảng 100 cơ sở có số lượng dưới 10 trẻ [24, tr.

Tại các cơ sở chăm sóc trẻ em trong cả nước nói chung và trên địa bàn Hà Nội nói riêng đã đáp ứng được các nhu cầu cơ bản cho trẻ em mồ côi, nhưng hoạt động can thiệp công tác xã hội nhóm còn nhiều hạn chế và chưa được vận dụng một cách đồng bộ, hiệu quả. Mặc dù, trẻ sống tại các cơ sở chăm sóc trẻ em mồ côi được quan tâm, chăm sóc và đáp ứng đầy đủ các nhu cầu cơ bản nhưng các em vẫn gặp nhiều khó khăn về: tâm lý, tình cảm; giáo dục kỹ năng sống; hướng nghiệp. Với những khó khăn đó, nếu được can thiệp theo phương pháp công tác xã hội nhóm sẽ giúp giải quyết một lúc cho nhiều trẻ và giúp các em được tương tác, trao đổi cũng như chia sẻ với nhau nhiều hơn. Tuy nhiên, thực tế hiện nay rất ít cơ sở thực hiện hoạt động can thiệp công tác xã hội nhóm đối với trẻ em mồ côi một cách khoa học và đồng bộ, trong khi phương pháp công tác xã hội nhóm là một phương pháp quan trọng và cần thiết trong hỗ trợ trẻ em mồ côi – những trẻ có chung vấn đề, nhu cầu.

Chính vì vậy, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu “Công tác xã hội nhóm đối với trẻ em mồ côi từ thực tiễn các cơ sở chăm sóc trẻ em tại thành phố Hà Nội” làm đề tài nghiên cứu luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu lý luận, thực tiễn về công tác xã hội nhóm (CTXHN) đối với trẻ em mồ côi (TEMC), tìm hiểu thực trạng hoạt động CTXHN và các yếu tố tác động tới hoạt động CTXHN đối với TEMC. Từ đó, đề xuất một số giải pháp cải thiện hoạt động CTXHN đối với TEMC tại các cơ sở chăm sóc trẻ em trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Nhiệm vụ nghiên cứu Luận án sẽ tập trung làm sáng tỏ 05 nhiệm vụ cơ bản sau: - Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động CTXHN đối với TEMC; - Mô tả, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động CTXHN với TEMC tại các cơ sở chăm sóc trẻ em trên địa bàn thành phố Hà Nội; - Phân tích, đánh giá những yếu tố tác động tới hoạt động CTXHN đối với TEMC tại các cơ sở chăm sóc trẻ em trên địa bàn thành phố Hà Nội; - Thực nghiệm tiến trình CTXHN đối với TEMC tại các cơ sở chăm sóc TEMC trên địa bàn thành phố Hà Nội; - Đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện, tiến tới nâng cao chất lượng hoạt động CTXHN tại các cơ sở chăm sóc trẻ em trên địa bàn thành phố Hà Nội. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu CTXHN đối với TEMC từ thực tiễn các cơ sở chăm sóc trẻ em tại thành phố Hà Nội. Khách thể nghiên cứu Khách thể nghiên cứu của luận án là TEMC nằm trong độ tuổi từ 11 tới 16 tuổi (159 trẻ - đây là độ tuổi được xem là có những biểu hiện khó khăn về tâm lý, hướng nghiệp, kỹ năng sống rõ nét); lãnh đạo (6), cán bộ, nhân viên (9) làm việc tại các cơ sở chăm sóc TEMC tại thành phố Hà Nội.

Phạm vi nghiên cứu 3. Giới hạn về nội dung nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu lý luận về CTXHN, thực trạng hoạt động CTXHN cũng như đánh giá những yếu tố tác động tới hoạt động CTXHN đối với 3 TEMC, từ đó tiến hành thực nghiệm phương pháp CTXHN tại một cơ sở và đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện hoạt động CTXHN đối với TEMC tại các cơ sở chăm sóc trẻ em trên địa bàn Hà Nội. Mặc dù có nhiều hoạt động CTXHN nhưng trong nội dung của luận án, tác giả tập trung nghiên cứu 4 hoạt động cơ bản của CTXHN: hoạt động giáo dục kỹ năng sống; hoạt động tham vấn hướng nghiệp; hoạt động tuyên truyền nâng cao kiến thức và hoạt động can thiệp trị liệu. Giới hạn về không gian và thời gian nghiên cứu Giới hạn về không gian nghiên cứu: Đề tài được nghiên cứu trong phạm vi thành phố Hà Nội (Tập trung vào 3 cơ sở chăm sóc trẻ em mang tính đại diện là Làng trẻ em SOS, Làng trẻ em Birla Hà Nội và Trung tâm Bảo trợ xã hội 4) Giới hạn về thời gian nghiên cứu: Từ tháng 5/2016 đến tháng 4/2019; Các số liệu, dữ liệu về CTXHN đối với TEMC được thu thập, tổng hợp từ năm 2010 tới năm 2019.

Câu hỏi nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu Câu hỏi nghiên cứu - Câu hỏi nghiên cứu (1): Thực trạng hoạt động CTXHN đối với TEMC tại các cơ sở chăm sóc trẻ em trên địa bàn Hà Nội hiện nay như thế nào? - Câu hỏi nghiên cứu (2): Những yếu tố nào tác động tới hoạt động CTXHN đối với TEMC tại các cơ sở chăm sóc trẻ em trên địa bàn Hà Nội? - Câu hỏi nghiên cứu (3): Quy trình thực hiện CTXHN đã đảm bảo chưa? Giả thuyết nghiên cứu - Giả thuyết (1), Thực trạng hoạt động CTXHN đối với TEMC tại các cơ sở chăm sóc TEMC trên địa bàn Hà Nội chưa được triển khai một cách đồng bộ. - Giả thuyết (2), Có nhiều yếu tố tác động tới hoạt động CTXHN đối với TEMC tại các cơ sở chăm sóc trẻ em trên địa bàn Hà Nội. Một số TMEC chưa chủ động chia sẻ những khó khăn và nỗ lực tham gia các hoạt động CTXHN; nhân viên công tác xã hội (NVCTXH) chưa đáp ứng được các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng thực hiện hoạt động can thiệp CTXHN; đội ngũ quản lý các cơ sở chăm sóc TEMC chưa chú trọng đúng mức về việc yêu cầu NVCTXH vận dụng phương pháp công tác xã hội nhóm vào can thiệp, hỗ trợ cho TEMC; cơ sở vật chất chưa đáp ứng được 4 yêu cầu cho việc tổ chức hoạt động CTHXN đối với TEMC; các chính sách hỗ trợ cho NVCTXH và TEMC chưa được đáp ứng kịp thời. - Giả thuyết (3), Quy trình tổ chức thực hiện các hoạt động can thiệp CTXHN chưa đảm bảo đúng tiến trình.

Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu của luận án 4. Phương pháp luận Luận án được thực hiện trên cơ sở phương pháp luận là các quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về vấn đề chăm sóc và bảo vệ TEMC. Bên cạnh đó luận án cũng được thực hiện dựa trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc các học thuyết, quan điểm về quyền con người như: thuyết nhu cầu của Maslow; thuyết học tập xã hội của Bandura; thuyết vai trò. Từ đó vận dụng vào trong quá trình hỗ trợ cho các nhóm TEMC theo phương pháp CTXHN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Công tác xã hội nhóm với trẻ em mồ côi tại Hà Nội: Luận án nghiên cứu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/luan-an-cong-tac-xa-hoi-nhom-doi-voi-tre-em-mo-coi-tai-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Công tác xã hội nhóm với trẻ em mồ côi tại Hà Nội: Luận án nghiên cứu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu công tác xã hội nhóm cho trẻ em mồ côi tại Hà Nội, đánh giá hiệu quả từ thực tiễn các cơ sở chăm sóc.

Luận án "Công tác xã hội nhóm với trẻ em mồ côi tại Hà Nội: Luận án nghiên cứu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Công tác xã hội nhóm với trẻ em mồ côi tại Hà Nội: Luận án nghiên cứu" thuộc chuyên ngành Công tác xã hội. Danh mục: Tâm Lý Học.

Luận án "Công tác xã hội nhóm với trẻ em mồ côi tại Hà Nội: Luận án nghiên cứu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Công tác xã hội nhóm với trẻ em mồ côi tại Hà Nội: Luận án nghiên cứu" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Công tác xã hội nhóm với trẻ em mồ côi tại Hà Nội: Luận án nghiên cứu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter