Ước lượng từ thông trong điều khiển vector tựa từ thông rôt động cơ không đồng b

Luận án: Ước lượng từ thông trong điều khiển vector tựa từ thông rôt động cơ không đồng bộ luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Tự động hóa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

99

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Điều khiển vector FOC cho động cơ không đồng bộ
Số trang:
99 trang
Trường:
Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Tự động hóa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Điều khiển vector FOC cho động cơ không đồng bộ

Điều khiển vector định hướng từ thông (FOC) là phương pháp tiên tiến cho động cơ không đồng bộ. FOC mang lại hiệu suất cao, điều khiển mô-men xoắn và tốc độ chính xác. Phương pháp này biến đổi động cơ xoay chiều thành động cơ một chiều ảo. Việc này giúp tách rời thành phần từ thông rôto và mô-men xoắn. Hiệu quả hoạt động của động cơ được cải thiện đáng kể. Điều khiển vector đã trở thành tiêu chuẩn trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Nó giải quyết nhiều hạn chế của các phương pháp điều khiển truyền thống. Tuy nhiên, FOC yêu cầu thông tin từ thông rôto chính xác. Việc ước lượng từ thông rôto là thách thức cốt lõi.

1.1. Tổng quan động cơ không đồng bộ và FOC

Động cơ không đồng bộ (IM) được sử dụng rộng rãi nhờ cấu tạo đơn giản, chi phí thấp, và độ bền cao. Tuy nhiên, mô hình toán học của IM phức tạp, có tính phi tuyến và khớp nối giữa các biến. Điều khiển vector định hướng từ thông (FOC) ra đời để giải quyết vấn đề này. FOC tách biệt điều khiển từ thông rôto và mô-men xoắn. Điều này giúp hệ thống phản ứng nhanh, chính xác. FOC đóng vai trò quan trọng trong các hệ truyền động hiện đại.

1.2. Lợi ích của FOC trong điều khiển động cơ

FOC mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Hệ thống đạt được đáp ứng động nhanh, khả năng điều khiển mô-men xoắn chính xác. FOC cho phép điều khiển tốc độ rộng, từ tốc độ thấp đến tốc độ cao. Hiệu suất năng lượng của động cơ được tối ưu hóa. Điều này giúp giảm tổn thất, tiết kiệm điện năng. Độ ổn định hoạt động của động cơ cũng được cải thiện. Các ứng dụng như robot, xe điện, máy công cụ đều hưởng lợi từ FOC.

1.3. Các thách thức của điều khiển vector

Mặc dù có nhiều ưu điểm, FOC đối mặt với một số thách thức. Thông tin về từ thông rôto không thể đo trực tiếp. Do đó, cần có các phương pháp ước lượng từ thông rôto đáng tin cậy. Các biến đổi hệ tọa độ đòi hỏi tính toán phức tạp. Sự thay đổi thông số động cơ theo nhiệt độ hoặc độ bão hòa cũng ảnh hưởng đến hiệu suất FOC. Việc ước lượng góc từ thông rôto chính xác là yếu tố then chốt để FOC hoạt động hiệu quả.

II.Mô hình động cơ không đồng bộ hệ tọa độ d q

Hiểu rõ mô hình động cơ không đồng bộ là nền tảng cho điều khiển vector. Mô hình này mô tả các quan hệ điện áp, dòng điện, từ thông và mô-men xoắn. Việc chuyển đổi mô hình từ hệ tọa độ ba pha sang hệ tọa độ d-q giúp đơn giản hóa các phương trình. Hệ tọa độ d-q đồng bộ quay với từ thông rôto. Sự biến đổi này cho phép decoupling (tách kênh) giữa các thành phần điều khiển. Đây là bước quan trọng để áp dụng nguyên lý điều khiển vector hiệu quả.

2.1. Mô hình toán học động cơ không đồng bộ

Mô hình toán học của động cơ không đồng bộ dựa trên các phương trình Kirchhoff và Faraday. Mô hình bao gồm các phương trình điện áp stator và rotor, phương trình từ thông và phương trình mô-men. Các thông số như điện trở, điện cảm, điện cảm hỗ cảm được sử dụng. Mô hình này ban đầu được biểu diễn trong hệ tọa độ ba pha tĩnh (abc) hoặc hệ tọa độ alpha-beta. Hiểu mô hình là cơ sở để thiết kế các thuật toán điều khiển và ước lượng từ thông rôto.

2.2. Biến đổi hệ tọa độ d q đồng bộ

Để đơn giản hóa mô hình, các biến đổi Clarke và Park được áp dụng. Biến đổi Clarke chuyển đổi từ hệ tọa độ ba pha sang hệ tọa độ hai pha tĩnh (alpha-beta). Sau đó, biến đổi Park quay hệ tọa độ alpha-beta sang hệ tọa độ d-q đồng bộ quay. Trục d được định hướng theo từ thông rôto. Trục q vuông góc với trục d. Trong hệ d-q, các đại lượng xoay chiều trở thành đại lượng một chiều ở trạng thái xác lập. Điều này giúp thiết kế bộ điều khiển dễ dàng hơn.

2.3. Vai trò hệ tọa độ d q trong FOC

Hệ tọa độ d-q là trọng tâm của FOC. Nó cho phép tách rời điều khiển từ thông rôto và mô-men xoắn. Thành phần dòng điện trên trục d (isd) điều khiển từ thông rôto. Thành phần dòng điện trên trục q (isq) điều khiển mô-men xoắn. Sự tách kênh này giúp hệ thống hoạt động như một động cơ DC. Các bộ điều khiển PI có thể được sử dụng dễ dàng. Độ chính xác của góc từ thông rôto quyết định hiệu quả của việc decoupling và toàn bộ hệ thống FOC.

III.Nguyên lý định hướng từ thông rôto trong FOC

Định hướng từ thông rôto là yếu tố cốt lõi của điều khiển vector FOC. Mục tiêu là định vị trục d của hệ tọa độ quay đồng bộ theo hướng của vector từ thông rôto. Điều này cho phép điều khiển độc lập từ thông và mô-men xoắn. Quá trình này giúp động cơ không đồng bộ hoạt động tương tự như động cơ điện một chiều kích từ độc lập. Hiệu suất điều khiển được nâng cao đáng kể, mang lại phản ứng nhanh và chính xác cho hệ truyền động điện.

3.1. Khái niệm định hướng từ thông rôto

Định hướng từ thông rôto là kỹ thuật căn chỉnh trục d của hệ tọa độ d-q với hướng của vector từ thông rôto. Khi trục d được căn chỉnh chính xác, thành phần từ thông rôto chỉ nằm trên trục d. Thành phần trên trục q bằng 0. Điều này đơn giản hóa mô hình động cơ và cho phép tách kênh rõ ràng. Việc định hướng chính xác đòi hỏi thông tin về vị trí (góc) của từ thông rôto. Đây là thông tin thường không thể đo trực tiếp.

3.2. Điều khiển dòng điện thành phần từ thông và mô men

Trong FOC, dòng điện stator (is) được phân tách thành hai thành phần trong hệ tọa độ d-q: isd và isq. isd là thành phần điều khiển từ thông rôto, isq là thành phần điều khiển mô-men xoắn. Bằng cách điều khiển độc lập isd và isq, từ thông và mô-men xoắn có thể được điều khiển riêng rẽ. Điều này tạo ra một hệ thống điều khiển tuyến tính. Các bộ điều khiển dòng điện nội được sử dụng để điều chỉnh isd và isq theo giá trị đặt. Đây là nguyên tắc cơ bản giúp đạt được hiệu suất cao.

3.3. Ảnh hưởng của góc từ thông rôto

Góc từ thông rôto là tham số cực kỳ quan trọng trong FOC. Nó xác định hướng của hệ tọa độ d-q so với hệ tọa độ tĩnh. Sai số trong việc xác định góc từ thông rôto dẫn đến hiện tượng khớp nối (coupling) giữa isd và isq. Điều này làm giảm hiệu quả tách kênh và làm suy giảm hiệu suất điều khiển. Do đó, việc ước lượng từ thông rôto và góc từ thông chính xác là yếu tố quyết định sự thành công của hệ thống FOC. Các bộ quan sát từ thông được phát triển để giải quyết vấn đề này.

IV.Ước lượng từ thông rôto Thách thức Giải pháp

Ước lượng từ thông rôto là một trong những thách thức lớn nhất trong điều khiển vector FOC. Từ thông rôto không thể đo trực tiếp, đòi hỏi các phương pháp gián tiếp. Độ chính xác của quá trình ước lượng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất toàn bộ hệ thống. Các phương pháp khác nhau đã được phát triển để giải quyết vấn đề này, từ các mô hình dựa trên điện áp/dòng điện đến các bộ quan sát phức tạp. Mục tiêu là cung cấp thông tin góc từ thông rôto chính xác và đáng tin cậy, đặc biệt ở tốc độ thấp và khi có sự thay đổi thông số.

4.1. Sự cần thiết của ước lượng từ thông rôto

Để thực hiện định hướng từ thông rôto trong FOC, thông tin về vị trí và độ lớn của từ thông rôto là bắt buộc. Tuy nhiên, không có cảm biến vật lý nào có thể đo trực tiếp từ thông rôto bên trong động cơ. Do đó, cần có các thuật toán ước lượng từ thông rôto. Các thuật toán này sử dụng các đại lượng đo được như điện áp và dòng điện stator để tính toán từ thông rôto. Sự chính xác của quá trình ước lượng ảnh hưởng đến chất lượng điều khiển mô-men xoắn và tốc độ.

4.2. Các phương pháp ước lượng từ thông

Nhiều phương pháp ước lượng từ thông rôto đã được đề xuất. Các phương pháp cơ bản bao gồm mô hình điện áp và mô hình dòng điện. Mô hình điện áp phù hợp ở tốc độ cao nhưng nhạy cảm với điện trở stator ở tốc độ thấp. Mô hình dòng điện hoạt động tốt ở tốc độ thấp nhưng kém chính xác ở tốc độ cao do điện cảm rò. Các bộ quan sát từ thông như bộ quan sát Luenberger, bộ quan sát Kalman mở rộng (EKF) hay bộ quan sát thích nghi (MRAS) được phát triển để khắc phục những hạn chế này. Ước lượng từ thông không cảm biến là một hướng nghiên cứu quan trọng.

4.3. Ưu nhược điểm của bộ quan sát từ thông

Mỗi bộ quan sát từ thông có ưu và nhược điểm riêng. Bộ quan sát Luenberger đơn giản nhưng yêu cầu mô hình chính xác. EKF cung cấp ước lượng mạnh mẽ nhưng phức tạp về tính toán. MRAS có khả năng thích nghi với thay đổi thông số. Các thách thức chung bao gồm sự nhạy cảm với thông số động cơ và khó khăn trong việc ước lượng ở tốc độ bằng 0 hoặc rất thấp. Việc lựa chọn thuật toán ước lượng từ thông phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu hiệu suất và chi phí của ứng dụng.

V.Thiết kế bộ điều khiển thuật toán ước lượng từ thông

Việc thiết kế bộ điều khiển và tích hợp thuật toán ước lượng từ thông là bước quan trọng để xây dựng hệ thống FOC hoàn chỉnh. Quá trình này bao gồm việc xác định cấu trúc bộ điều khiển dòng điện, bộ điều khiển tốc độ và lựa chọn phương pháp ước lượng từ thông rôto phù hợp. Cần đảm bảo rằng các bộ điều khiển và bộ quan sát hoạt động hài hòa, cung cấp hiệu suất tối ưu và độ ổn định cao. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về động lực học động cơ và nguyên lý điều khiển.

5.1. Thiết kế bộ điều khiển FOC

Hệ thống điều khiển FOC thường bao gồm các vòng điều khiển lồng nhau. Vòng điều khiển dòng điện bên trong (isd, isq) đảm bảo dòng điện stator theo giá trị đặt. Vòng điều khiển tốc độ bên ngoài điều chỉnh mô-men xoắn (thông qua isq) để đạt tốc độ mong muốn. Các bộ điều khiển PI (Proportional-Integral) thường được sử dụng do tính đơn giản và hiệu quả. Thiết kế bộ điều khiển cần tính toán các hệ số Kp, Ki phù hợp để đạt được đáp ứng động nhanh, không vọt lố và sai số xác lập bằng không.

5.2. Thuật toán ước lượng từ thông rôto

Thuật toán ước lượng từ thông rôto thường dựa trên mô hình động cơ và các đại lượng đo được. Một số thuật toán phổ biến như sử dụng mô hình điện áp (voltage model) và mô hình dòng điện (current model). Kết hợp hai mô hình này hoặc sử dụng bộ lọc Kalman để cải thiện độ chính xác. Thuật toán phải cung cấp góc từ thông rôto và độ lớn từ thông cho bộ điều khiển FOC. Độ phức tạp tính toán và khả năng chống nhiễu là các yếu tố quan trọng khi lựa chọn thuật toán.

5.3. Tích hợp bộ quan sát từ thông trong hệ thống

Bộ quan sát từ thông là một phần không thể thiếu trong hệ thống FOC. Nó nhận đầu vào là điện áp và dòng điện stator, sau đó ước lượng từ thông rôto và góc từ thông. Góc ước lượng này được sử dụng để thực hiện biến đổi Park ngược và biến đổi Park xuôi. Sự tích hợp này đảm bảo rằng định hướng từ thông rôto được duy trì chính xác. Hiệu suất của bộ quan sát ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng điều khiển. Cần có cơ chế bù đắp hoặc thích nghi để xử lý sự thay đổi thông số động cơ.

VI.Kết quả mô phỏng và thực nghiệm hệ thống FOC

Việc mô phỏng và thực nghiệm là bước cuối cùng để đánh giá hiệu suất của hệ thống điều khiển FOC và thuật toán ước lượng từ thông. Mô phỏng trên các phần mềm như Matlab/Simulink cho phép kiểm tra lý thuyết trong môi trường ảo. Thực nghiệm trên hệ thống phần cứng thực tế xác nhận tính khả thi và hiệu quả của thiết kế. Kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về khả năng đáp ứng, độ chính xác, và độ ổn định của hệ thống trong các điều kiện vận hành khác nhau, đặc biệt là khi thay đổi tải hoặc điểm đặt từ thông.

6.1. Phương pháp mô phỏng hệ thống FOC

Mô phỏng hệ thống FOC thường được thực hiện bằng các công cụ như Matlab/Simulink. Một mô hình động cơ không đồng bộ chi tiết được xây dựng. Các khối điều khiển FOC, bộ điều biến PWM, biến tần và thuật toán ước lượng từ thông được triển khai. Các kịch bản mô phỏng bao gồm thay đổi tốc độ, mô-men tải, và điểm đặt từ thông. Mục tiêu là kiểm tra đáp ứng của tốc độ, dòng điện, mô-men xoắn, và từ thông. Mô phỏng giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn trước khi triển khai phần cứng.

6.2. Phân tích kết quả mô phỏng hiệu suất ước lượng từ thông

Kết quả mô phỏng được phân tích kỹ lưỡng. Đồ thị đáp ứng tốc độ, mô-men xoắn, dòng điện d-q, và từ thông rôto được kiểm tra. Hiệu suất ước lượng từ thông rôto được đánh giá bằng cách so sánh từ thông ước lượng với từ thông thực (nếu có trong mô hình). Các yếu tố như thời gian đáp ứng, độ vọt lố, sai số xác lập và độ ổn định hệ thống được ghi nhận. Việc này giúp tinh chỉnh các thông số bộ điều khiển và thuật toán ước lượng từ thông để đạt được hiệu suất tối ưu.

6.3. Đánh giá thực nghiệm điều khiển vector

Sau mô phỏng, hệ thống FOC được triển khai trên phần cứng thực tế. Một động cơ không đồng bộ, biến tần, bộ điều khiển số (DSP/FPGA) và các cảm biến được sử dụng. Các thử nghiệm bao gồm khởi động, tăng giảm tốc độ, thay đổi tải và đảo chiều quay. Kết quả thực nghiệm được so sánh với kết quả mô phỏng để xác nhận tính chính xác của mô hình và thiết kế. Đánh giá thực nghiệm cung cấp bằng chứng cuối cùng về hiệu suất và độ tin cậy của giải pháp điều khiển vector tựa từ thông rôto và thuật toán ước lượng từ thông đã phát triển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ước lượng từ thông trong điều khiển vector tựa từ thông rôt động cơ không đồng bộ luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (99 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP THÁI NGUYÊN --------------------------------------- NGUYỄN THỊ XUÂN THU ĐỀ TÀI: ƯỚC LƯỢNG TỪ THÔNG TRONG ĐIỀU KHIỂN VECTOR TỰA TỪ THÔNG RÔT ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ TÓM TẮT LUẬN VĂN THẠC SĨ Thái Nguyên - Năm 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ ii LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là : Nguyễn Thị Xuân Thu Sinh ngày: 15 tháng 10 năm 1975 Học viên lớp cao học khóa 14 – Tự động hóa - Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên – Đại học Thái Nguyên. Tôi xin cam đoan bản luận văn: Ứơc lƣợng từ thông trong điều khiển vector từ tựa thông roto động cơ không đồng bộ do tôi tự nghiên cứu hoàn thành dưới sự hướng dẫn của thầy giáo PGS. Các số liệu và kết quả là hoàn toàn đúng với thực tế. Để hoàn thành luận văn này em chỉ sử dụng những tài liệu được ghi trong danh mục tài liệu tham khảo và không sao chép hay sử dụng bất kỳ tài liệu nào khác.

Nếu phát hiện có sự sao chép em xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả luận văn Nguyễn Thị Xuân Thu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ iii Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ iv LỜI CẢM ƠN Em xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô giáo ở khoa Sau Đại học – Trường Đại học KTCN Thái Nguyên,Cùng các giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ đã quan tâm tổ chức chỉ đạo và trực tiếp giảng dạy khóa cao học của chúng tôi. Đặc biệt em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy giáo hướng dẫn PGS. Thầy đã gợi mở hướng nghiên cứu và đã tận tình hướng dẫn với những ý kiến cụ thể , tạo điều kiện giúp em từng bước hoàn thiện, nâng cao khả năng nghiên cứu trong quá trình thực hiện luận văn này.

Em cũng xin trân trọng cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp – những người đã luôn ủng hộ và động viên em nghiên cứu và hoàn thành luận văn. Tuy nhiên do bản thân mới bắt đầu trên con đường nghiên cứu đầy thách thức, chắc chắn bản luận văn còn nhiều thiếu sót. Rất mong được sự góp ý của các thầy cô giáo và đồng nghiệp. Em xin trân trọng cảm ơn! Học viên Nguyễn Thị Xuân Thu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ v MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các các chữ viết tắt vi Danh mục các hình vẽ và bảng biểu vii Lời nói đầu 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH ĐIỀU KHIỂN FOC ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ TRONG CÁC KHÔNG GIAN VÉC TƠ 3 1.

Giới thiệu chung về động cơ không đồng bộ 3 1.1 Lịch sử ra đời của động cơ không đồng bộ 3 1.2 Cấu tạo của động cơ không đồng bộ 3 1. Nguyên lý hoạt động của động cơ không đồng bộ xoay chiều ba pha 4 1.4 Ứng dụng và ưu, nhược điểm của động cơ không đồng bộ xoay chiều ba pha 5 1. Mô hình ba pha của động cơ không đồng bộ 6 1. Đại lƣợng véc tơ không gian 12 1.

Mô hình động cơ không đồng bộ trong các hệ tọa độ trực giao 16 1. Mô hình trong hệ tọa độ gắ n với stato (0) 16 1. Mô hình trong hệ tọa độ quay đồng bộ (dq0 ) 21 1. Mô hình trong hệ tọa độ gắn với roto (D, Q, O) 25 CHƢƠNG 2: NGUYÊN LÝ ĐIỀU KHIỂN VÉC TƠ TỰA TỪ THÔNG ROTO 29 2.

Nguyên lý điều khiển 29 2. Tổng quan về biến tần 33 2. Biến tần sử dụng trong công nghiệp 33 2. Các loại biến tần 35 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.

Các phƣơng pháp điều khiển nghịch lƣu 37 2. Phương pháp PWM thông thường 38 2. Phương pháp điều chế vector không gian SPWM 41 Chƣơng 3: THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN 50 3. Thiết kế bộ điều khiển dòng điện isd và isq 50 3.

Mô hình gần đúng của động cơ không đồng bộ trong hệ tọa độ d,q tựa từ thông roto. Tổng hợp hai bộ điều khiển dòng điện riêng rẽ có bù tách kênh 52 3. Thiết kế bộ điều khiển từ thông roto 55 3. Ƣớc lƣợng từ thông rô to 57 Chƣơng 4: MÔ PHỎNG VÀ THÍ NGHIỆM 60 4.

Tính toán các thông số động cơ 60 4.Tính Lr , Ls , Lm từ mô hình thay thế máy điện 61 4.Tính I sd 0 , I sq 0 , rd 0 62 4.Mô phỏng hệ thống điều khiển trên Matlab – Simulink 63 4.Mô hình mô phỏng 63 4.Kết quả mô phỏng khi thay đổi mô men động cơ 66 4.Kết quả mô phỏng khi thay đổi lượng đặt từ thông 68 4.Đánh giá kết quả thực nghiệm 71 4. Cấu hình thực nghiêm về điều khiển véc tơ tựa từ thông rô to động cơ không đồng bộ 71 4. Giới thiệu về mô hình thực nghiệm 74 4. Các kết quả thực nghiệm 75 4.

Đánh giá kết quả mô phỏng và thực nghiệm 76 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Diễn giảng nội dung 1 IM Induction Motor Động cơ không đồng bộ 2 FOC Field Orientated Control Điều khiển tựa từ thông roto 3 FOC-IM FieldOrientated Control Induction Điều khiển tựa từ thông roto cho Motor động cơ không đồng bộ 4 PWM Pulse Width Modulation Điều chế động rộng xung 5 SVPWM SpaceVectorPulseWidth Điều biến vector không gian Modulation Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ viii Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ BẢNG BIỂU A, Hình vẽ Số hiệu Nội dung Trang Hình 1. Sơ đồ dây quấn tập trung của KĐB 7 Hình 1. Sơ đồ 3 pha quy đổi về stato của KĐB 9 Hình 1. Mô hình giải thích cách tính sức điện động roto 11 Hình 1.

(a) Mô hình của điều khiển trong hệ tọa độ cực; (b) các đại lượng véctơ 12 Hình 1. Phân bổ mật độ dòng điện khi chỉ có pha a có dòng điện 13 Hình 1. Sức từ động toàn phần của stato 14 Hình 1. Phân bố mật độ từ thông tổng từ các dòng stato ở hình 1.

Biểu diễn vector trên hệ trục αβ 17 Hình 1. Sơ đồ thay thế của động cơ không đồng bộ trong hệ trục (0) 18 Hình 1. Sơ đồ cấu trúc của động cơ trong hệ tọa độ (0) 19 Hình 1. Mô hình trạng thái của điều khiển trọng hệ tọa độ (0  ) 21 Hình 1.

Biểu diễn véc tơ không gian trong hệ trục d, q 22 Hình 1. Sơ đồ thay thế điều khiển trong hệ trục tọa độ dq 24 Hình 1. Biểu diễn vector không gian trong hệ trục gắn với roto (DQ ) 25 Hình 1. Sơ đồ thay thế điều khiển trong hệ tọa độ gắn với roto 26 Hình 1.

Sơ đồ cấu trúc của điều khiển trong hệ tọa độ gắn với roto 27 Hình 2-1 Đồ thị véc tơ cho trường hợp tựa hệ trục d,q và véc tơ từ thông roto 29 Hình 2-2. Sự tương đồng giữa động cơ không đồng bộ trong hệ tọa độ tựa từ thông rôto và động cơ một chiều kích từ độc lập 31 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Sơ đồ khối hệ thống điều khiển vecto tựa từ thông roto 32 Hình 2. Sơ đồ cấu trúc của biến tần gián tiếp 36 Hình 2.5 Điều chế độ rộng Xung ( a.

Hai cực tính; b. Một cực tính) 39 Hình 2. Sơ đồ cấu trúc hệ điều khiển nghịch lưu áp ba pha PWM thông thường. Dạng điện áp ra của sơ đồ nghịch lưu áp ba pha.

Nghịch lưu áp ba pha (a) và đồ thị điện áp ra sáu bậc (b). Các sectơ và vectơ biên chuẩn trong mặt phẳng  43 Hình 2. Các vectơ biên chuẩn và các sectơ 45 Hình 2. Mẫu xung trong mỗi sector 49 Hình 3.

Dòng điện động cơ trên trục d, q 50 Hình 3. Sơ đồ thay thế gần đúng của động cơ không đồng bộ 51 Hình 3. Mô hình gần đúng của động cơ không đồng bộ trong hệ tọa độ tựa từ thông roto. Sơ đồ khối của mạch vòng dòng điện isd và isq 53 Hình 3.

Cấu trúc điều khiển dòng điện và tách kênh 53 Hình 3. Điều khiển dòng riêng rẽ có bù sức điện động esd và esq R11 và R12 được lấy theo (3.(a)Mô hình mạch vòng điều khiển, (b) Sơ đồ khối hàm truyền hệ FOC-IM 54 56 Hình 3. Mô hình ước lượng dòng điện stato iˆsd và iˆsq 58 Hình 3. Mô hình ước lượng từ thông 59 Hình 3.

Mô hình ước lượng momen điện từ 59 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ xi Hình 4. Mô hình tính toán máy điện xoay chiều 61 Hình 4. Mô hình mô phỏng điều khiển động cơ không đồng bộ sử dụng thuật toán FOC 64 Hình 4. Mô hình động cơ không đồng bộ trên trục dq 64 Hình 4.

Mô hình mô phỏng bộ điều khiển dòng điện có bù tách kênh 65 Hình 4. Bộ ước lượng từ thông roto 65 Hình 4.6 Khối tính toán góc quay của từ thông rô to 66 Hình 4. Đáp ứng tốc độ khi thay đổi momen 66 Hình 4. Đáp ứng từ thông khi thay đổi momen 67 Hình 4.

Đáp ứng dòng điện id khi thay đổi momen 67 Hình 4. Đáp ứng dòng điện iq khi thay đổi momen 67 Hình 4. Dòng điện iabc khi thay đổi momen 68 Hình 4. Đáp ứng từ thông 69 Hình 4.

Đáp ứng bộ điều khiển dòng điện id 69 Hình 4. Đáp ứng bộ điều khiển dòng điện iq 70 Hình 4. Đáp ứng dòng điện iabc 70 Hình 4. Động cơ không đồng bộ ba pha roto lồng sóc 71 Hình 4.PLC S7-300 thu thập tín hiệu 72 Hình 4.Hệ thống thí nghiêm JPG 72 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ xii Hình 4.

Hệ thống tải trở 73 Hình 4. Kết quả thực nghiệm khi thay đổi lượng đặt tốc độ 75 Hình 4. Kết quả thực nghiệm đáp ứng tốc độ khi thay đổi mô men 75 B. Bảng biểu Bảng 2.1: Trạng thái các van , các vectơ biên chuẩn và vectơ u 45 Bảng 2.2 : Các ma trận tương ứng trong các secto 48 Bảng 4.1: Thông số động cơ 60 Bảng 4.2: Các thông số động cơ tính toán 62 Bảng 4.3: Thông số các bộ điều khiển 63 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ Luận án đầy đủ ở file: Luận án Full

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Xuân Thu (2014). Ước lượng từ thông trong điều khiển vector tựa từ thông rôt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/uoc-luong-tu-thong-trong-dieu-khien-vector-tua-tu-thong-rot-dong-co-khong-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ước lượng từ thông trong điều khiển vector tựa từ thông rôt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Ước lượng từ thông trong điều khiển vector tựa từ thông rôt động cơ không đồng bộ luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Ước lượng từ thông trong điều khiển vector tựa từ thông rôt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Ước lượng từ thông trong điều khiển vector tựa từ thông rôt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ước lượng từ thông trong điều khiển vector tựa từ thông rôt" thuộc chuyên ngành Tự động hóa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ước lượng từ thông trong điều khiển vector tựa từ thông rôt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ước lượng từ thông trong điều khiển vector tựa từ thông rôt" có 99 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ước lượng từ thông trong điều khiển vector tựa từ thông rôt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter