Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu điều khiển hệ thống truyền động động cơ đồng bộ từ thông dọc trục

Nghiên cứu điều khiển hệ thống truyền động sử dụng động cơ đồng bộ từ thông dọc trục kích từ nam châm vĩnh cửu. Đề xuất giải pháp điều khiển tiên tiến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Động cơ đồng bộ từ thông dọc trục (AFPMSM)
Số trang:
140 trang
Trường:
Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Động cơ đồng bộ từ thông dọc trục AFPMSM

Động cơ đồng bộ từ thông dọc trục nam châm vĩnh cửu (AFPMSM) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong công nghệ truyền động điện. Chúng khác biệt so với động cơ truyền thống ở cấu trúc rotor và stator. Từ trường chính của động cơ này được tạo ra theo hướng dọc trục, thay vì hướng xuyên tâm. Thiết kế này mang lại nhiều lợi ích đáng kể, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu mật độ công suất cao và kích thước nhỏ gọn. Động cơ AFPMSM đang trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều ngành công nghiệp, từ xe điện đến robot và máy công cụ chính xác. Sự phát triển không ngừng của vật liệu nam châm vĩnh cửu và công nghệ chế tạo đã thúc đẩy sự phổ biến của loại động cơ này. Nghiên cứu sâu về điều khiển AFPMSM giúp khai thác tối đa tiềm năng vận hành của chúng, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy. Hiểu rõ về AFPMSM là nền tảng cho việc phát triển các hệ thống truyền động tiên tiến.

1.1. Khái niệm và cấu tạo Động cơ AFPMSM

Động cơ AFPMSM, hay Động cơ từ thông hướng trục, sở hữu cấu trúc độc đáo. Stator và rotor được bố trí song song, tạo ra một trường từ dọc trục. Rotor thường chứa nam châm vĩnh cửu, trong khi stator chứa các cuộn dây. Động cơ dạng đĩa là một tên gọi khác của AFPMSM, nhấn mạnh hình dạng mỏng, phẳng của chúng. Cấu trúc này giúp giảm kích thước tổng thể và trọng lượng. Việc sắp xếp nam châm vĩnh cửu trên rotor ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Các thiết kế khác nhau của AFPMSM bao gồm rotor một mặt, hai mặt hoặc nhiều mặt. Mỗi cấu hình có ưu nhược điểm riêng về mật độ công suất, hiệu suất và khả năng chế tạo. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc này.

1.2. Ưu điểm nổi bật của Động cơ từ thông hướng trục

Động cơ từ thông hướng trục có nhiều ưu điểm vượt trội so với động cơ truyền thống. Chúng đạt mật độ công suất và mô-men xoắn cao trên mỗi đơn vị thể tích hoặc trọng lượng. Điều này làm cho chúng lý tưởng cho các ứng dụng có không gian hạn chế. Hiệu suất của AFPMSM cũng rất ấn tượng, giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể. Quán tính thấp là một lợi thế khác, cho phép phản ứng động nhanh. Động cơ dạng đĩa có khả năng tản nhiệt tốt hơn do diện tích bề mặt lớn. Tiếng ồn và rung động thường thấp hơn, cải thiện trải nghiệm người dùng. Những ưu điểm này thúc đẩy ứng dụng AFPMSM trong các lĩnh vực yêu cầu hiệu suất cao và độ tin cậy.

1.3. Sự phát triển của động cơ dạng đĩa

Sự phát triển của động cơ dạng đĩa đã trải qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, các nghiên cứu tập trung vào việc chứng minh tính khả thi của cấu trúc từ thông dọc trục. Sau đó, việc cải thiện vật liệu nam châm vĩnh cửu đã mở ra kỷ nguyên mới. Công nghệ chế tạo tiên tiến cho phép sản xuất động cơ với dung sai chặt chẽ hơn. Nhu cầu về hệ thống truyền động hiệu quả, nhỏ gọn đã thúc đẩy sự đổi mới. Đặc biệt, sự bùng nổ của xe điện và robot đòi hỏi các giải pháp động cơ mới. Động cơ AFPMSM đã đáp ứng những yêu cầu này một cách hiệu quả. Nghiên cứu tiếp tục hướng tới việc tích hợp các chức năng mới, như ổ đỡ từ. Việc tích hợp này giúp giảm ma sát cơ học và tăng tuổi thọ. Định hướng này hứa hẹn nhiều tiềm năng cho Động cơ từ thông hướng trục.

II.Mô hình hóa Động cơ từ thông dọc trục nam châm vĩnh cửu

Việc mô hình hóa chính xác Động cơ đồng bộ từ thông dọc trục là bước then chốt trong quá trình thiết kế hệ thống điều khiển. Mô hình toán học giúp hiểu rõ hành vi của động cơ dưới các điều kiện vận hành khác nhau. Nó cũng cho phép dự đoán hiệu suất và tối ưu hóa thiết kế. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng mô hình toàn diện, bao gồm cả các yếu tố vật lý phức tạp. Đặc biệt, mô hình cần tính đến tương tác giữa các phần tử điện và cơ khí. Việc mô hình hóa không chỉ dừng lại ở các phương trình cơ bản. Nó còn bao gồm các yếu tố như độ tự cảm, điện trở và từ thông liên kết. Một mô hình chính xác là nền tảng cho việc phát triển các thuật toán điều khiển tiên tiến. Mô hình hóa cũng giúp xác định các thông số quan trọng của AFPMSM.

2.1. Cấu tạo và nguyên lý AFPMSM tích hợp ổ từ

AFPMSM tích hợp ổ từ là một cấu hình tiên tiến. Ngoài các thành phần động cơ thông thường, nó còn có các cuộn dây tạo lực nâng từ. Lực này giúp duy trì trục rotor ở vị trí cân bằng, loại bỏ ma sát cơ học. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự tương tác giữa trường từ của nam châm vĩnh cửu và trường từ do cuộn dây điều khiển tạo ra. Cấu tạo này giảm thiểu hao mòn, tăng tuổi thọ động cơ. Nó cũng cải thiện độ chính xác và độ êm ái khi vận hành. Việc tích hợp ổ từ dọc trục vào Động cơ đồng bộ từ thông dọc trục là một thách thức kỹ thuật. Nó đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu suất truyền động và chức năng ổn định trục. Các nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế này để đạt hiệu quả cao nhất.

2.2. Mô hình toán học Động cơ từ thông dọc trục

Mô hình toán học của Động cơ từ thông dọc trục kích từ nam châm vĩnh cửu thường được xây dựng trên hệ tọa độ d-q. Phép biến đổi Clarke và Park được sử dụng để chuyển đổi các đại lượng ba pha sang hai pha tĩnh và sau đó là hai pha quay. Mô hình này bao gồm các phương trình điện áp, mô-men và chuyển động. Các phương trình điện áp liên quan đến điện trở, độ tự cảm và sức điện động đối kháng. Phương trình mô-men mô tả mối quan hệ giữa dòng điện và mô-men tạo ra. Mô hình cũng tính đến quán tính và ma sát cơ học của hệ thống. Đối với AFPMSM tích hợp ổ từ, mô hình cần bổ sung các phương trình cho lực từ dọc trục. Một mô hình toán học toàn diện là điều kiện tiên quyết để thiết kế bộ điều khiển hiệu quả cho Động cơ AFPMSM.

2.3. Tính toán lực hút dọc trục động cơ

Tính toán lực hút dọc trục là rất quan trọng đối với Động cơ đồng bộ từ thông dọc trục, đặc biệt khi có tích hợp ổ từ. Lực này phát sinh do tương tác từ giữa rotor và stator. Trong các động cơ truyền thống, lực này có thể gây ra rung động và hao mòn ổ đỡ. Tuy nhiên, trong AFPMSM tích hợp ổ từ, lực này được điều khiển. Mục tiêu là để nâng đỡ và ổn định trục. Việc xác định lực dọc trục của ĐCĐB từ thông dọc trục kích từ nam châm vĩnh cửu đòi hỏi phân tích từ trường chi tiết. Các phương pháp phần tử hữu hạn thường được sử dụng cho mục đích này. Kết quả tính toán giúp thiết kế hệ thống điều khiển ổ từ chính xác. Nó đảm bảo trục rotor luôn ở vị trí tối ưu, giảm thiểu hư hỏng và tăng hiệu suất. Việc kiểm soát lực dọc trục là chìa khóa cho sự ổn định của hệ thống AFPMSM.

III.Các chiến lược điều khiển Động cơ từ thông dọc trục

Điều khiển Động cơ đồng bộ từ thông dọc trục hiệu quả là yếu tố quyết định hiệu suất hệ thống. Nhiều chiến lược điều khiển đã được phát triển để đáp ứng yêu cầu khắt khe của AFPMSM. Mục tiêu chính là đạt được mô-men xoắn cao, phản ứng nhanh và hiệu suất tối ưu. Các phương pháp điều khiển hiện đại thường dựa trên nguyên lý điều khiển vectơ. Chúng cho phép điều khiển độc lập mô-men và từ thông của động cơ. Việc lựa chọn chiến lược điều khiển phù hợp phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể. Cả phương pháp điều khiển cổ điển và hiện đại đều được xem xét. Các thuật toán điều khiển cần đảm bảo sự ổn định của hệ thống. Đồng thời, chúng phải khai thác tối đa tiềm năng của Động cơ AFPMSM. Nghiên cứu sâu về các phương pháp này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ truyền động.

3.1. Cấu trúc điều khiển vectơ cho AFPMSM

Cấu trúc điều khiển vectơ là nền tảng cho việc điều khiển AFPMSM. Phương pháp này thường được gọi là Điều khiển tựa từ trường (FOC - Field Oriented Control). FOC cho phép điều khiển dòng điện stator trong hệ tọa độ quay đồng bộ với từ thông rotor. Điều này giúp điều khiển mô-men và từ thông một cách độc lập. Cấu trúc tổng quát của FOC bao gồm các mạch vòng điều khiển dòng điện và tốc độ. Bộ điều khiển PID thường được sử dụng trong các mạch vòng này. Đối với các ứng dụng yêu cầu cao, các bộ điều khiển phi tuyến tính như Backstepping-SMC cũng được nghiên cứu. Mục tiêu là đạt được phản ứng động nhanh và chính xác. Cấu trúc điều khiển vectơ đảm bảo rằng Động cơ AFPMSM hoạt động ổn định và hiệu quả.

3.2. Phương pháp điều khiển tựa từ trường FOC

Điều khiển tựa từ trường (FOC) là một trong những phương pháp phổ biến nhất cho AFPMSM. FOC sử dụng Biến đổi Clarke và Park để đưa các đại lượng điện áp, dòng điện ba pha về hệ tọa độ d-q. Trong hệ d-q, dòng điện thành phần mô-men (iq) và dòng điện thành phần từ thông (id) có thể được điều khiển độc lập. Điều này tương tự như điều khiển động cơ DC. FOC giúp đạt được đáp ứng mô-men nhanh và chính xác. Việc điều chế vector không gian (SVPWM) thường được sử dụng để tạo ra các xung điều khiển cho bộ biến đổi. SVPWM cung cấp điện áp đầu ra chính xác hơn so với PWM truyền thống. FOC là một công cụ mạnh mẽ để tối ưu hóa hiệu suất của Động cơ từ thông dọc trục.

3.3. Tối ưu mô men và làm yếu từ thông MTPA Flux Weakening

Để tối ưu hiệu suất của Động cơ AFPMSM, hai chiến lược quan trọng là Tối ưu mô-men trên ampe (MTPA) và Làm yếu từ thông (Flux Weakening). MTPA là kỹ thuật điều khiển dòng điện stator để đạt được mô-men xoắn cực đại với dòng điện stator tối thiểu. Điều này giúp tăng hiệu suất và giảm tổn thất. Nó đặc biệt hữu ích ở tốc độ thấp đến trung bình. Ngược lại, Flux Weakening được sử dụng để mở rộng dải tốc độ của động cơ vượt qua tốc độ định mức. Kỹ thuật này giảm từ thông rotor bằng cách điều khiển dòng điện id âm. Việc này cho phép động cơ hoạt động ở tốc độ cao hơn mà không vượt quá giới hạn điện áp của bộ biến đổi. Cả MTPA và Flux Weakening đều là các chiến lược quan trọng để khai thác tối đa tiềm năng của Động cơ AFPMSM trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.

IV.Triển khai và tối ưu hệ thống điều khiển AFPMSM

Việc triển khai hệ thống điều khiển cho Động cơ đồng bộ từ thông dọc trục đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống hoạt động ổn định, hiệu quả và đáng tin cậy. Tối ưu hóa hệ thống điều khiển không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn thuật toán. Nó còn bao gồm việc tinh chỉnh các tham số, sử dụng các kỹ thuật điều chế tiên tiến và có thể tích hợp Điều khiển không cảm biến. Các thành phần phần cứng và phần mềm cần được thiết kế đồng bộ. Điều này đảm bảo hiệu suất tốt nhất của Động cơ AFPMSM. Các kết quả mô phỏng và thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Chúng giúp xác nhận tính đúng đắn của thiết kế và phát hiện các vấn đề tiềm ẩn. Việc tối ưu hóa liên tục là cần thiết để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của ứng dụng.

4.1. Biến đổi Clarke và Park trong điều khiển động cơ

Biến đổi Clarke và Park là công cụ toán học cơ bản trong Điều khiển tựa từ trường (FOC) cho Động cơ AFPMSM. Biến đổi Clarke chuyển đổi hệ tọa độ ba pha (a,b,c) sang hệ tọa độ hai pha tĩnh (α,β). Biến đổi Park sau đó chuyển hệ tọa độ α,β sang hệ tọa độ quay d,q đồng bộ với từ thông rotor. Quá trình này giúp đơn giản hóa các phương trình động cơ. Nó cũng cho phép điều khiển độc lập thành phần dòng điện tạo mô-men (iq) và thành phần dòng điện tạo từ thông (id). Điều khiển các đại lượng trong hệ d-q dễ dàng hơn nhiều so với hệ ba pha. Biến đổi ngược lại (Inverse Park và Inverse Clarke) được sử dụng để chuyển các giá trị điện áp d,q trở lại hệ ba pha để cung cấp cho bộ biến đổi. Việc thành thạo các biến đổi này là cần thiết cho việc triển khai FOC hiệu quả cho Động cơ từ thông hướng trục.

4.2. Điều chế vector không gian SVPWM hiệu quả

Điều chế vector không gian (SVPWM) là một kỹ thuật điều chế xung độ rộng (PWM) tiên tiến. Nó được sử dụng để tạo ra tín hiệu điều khiển cho bộ biến đổi điện áp ba pha. SVPWM cung cấp điện áp đầu ra gần với dạng sóng hình sin hơn so với các phương pháp PWM truyền thống. Điều này giúp giảm nhiễu sóng hài và tăng hiệu suất của Động cơ AFPMSM. Thuật toán SVPWM xác định một vector điện áp tham chiếu. Sau đó, nó sử dụng ba vector cơ sở lân cận để tái tạo vector này trong một chu kỳ chuyển mạch. Việc sử dụng SVPWM giúp tối ưu hóa sử dụng điện áp DC bus. Nó cũng giảm tổn thất chuyển mạch và tăng độ chính xác của điều khiển. SVPWM là thành phần quan trọng để đạt được hiệu suất cao trong Điều khiển tựa từ trường cho Động cơ đồng bộ từ thông dọc trục.

4.3. Điều khiển không cảm biến Sensorless cho động cơ

Điều khiển không cảm biến (Sensorless Control) là một kỹ thuật quan trọng cho Động cơ AFPMSM. Phương pháp này loại bỏ nhu cầu sử dụng cảm biến vị trí hoặc tốc độ cơ khí. Việc này giúp giảm chi phí, tăng độ tin cậy và giảm kích thước động cơ. Điều khiển không cảm biến ước lượng vị trí và tốc độ rotor dựa trên các đại lượng điện áp và dòng điện của stator. Các thuật toán ước lượng thường sử dụng bộ quan sát (observer) hoặc bộ lọc Kalman mở rộng. Thách thức lớn nhất là duy trì độ chính xác ước lượng ở tốc độ thấp hoặc khi khởi động. Tuy nhiên, với sự phát triển của các thuật toán phức tạp hơn, Điều khiển không cảm biến ngày càng trở nên khả thi và đáng tin cậy. Nó mở ra nhiều ứng dụng mới cho Động cơ từ thông dọc trục, đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt hoặc yêu cầu kích thước nhỏ gọn.

V.Kết quả thí nghiệm điều khiển Động cơ AFPMSM

Các kết quả thí nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận tính hiệu quả của các chiến lược điều khiển cho Động cơ đồng bộ từ thông dọc trục. Chúng cung cấp bằng chứng thực tế về khả năng hoạt động của hệ thống. Quá trình thí nghiệm bao gồm việc thiết lập một hệ thống phần cứng và phần mềm chuyên dụng. Mục tiêu là kiểm tra các kịch bản vận hành khác nhau. Kết quả thực nghiệm được so sánh với kết quả mô phỏng. Điều này giúp đánh giá độ chính xác của mô hình toán học và các thuật toán điều khiển. Các thử nghiệm thường tập trung vào đáp ứng tốc độ, mô-men và hiệu suất. Việc phân tích kỹ lưỡng các kết quả này là cần thiết để đưa ra kết luận và đề xuất cải tiến. Nghiên cứu này trình bày các kết quả đáng tin cậy về điều khiển Động cơ AFPMSM.

5.1. Mô phỏng hệ thống điều khiển động cơ AFPMSM

Trước khi triển khai trên phần cứng thực tế, hệ thống điều khiển Động cơ AFPMSM được mô phỏng chi tiết. Việc mô phỏng này sử dụng các phần mềm chuyên dụng như MATLAB/Simulink. Mục đích là để kiểm tra và xác minh các thuật toán điều khiển. Mô phỏng cho phép đánh giá hiệu suất của hệ thống dưới các điều kiện lý tưởng và phi lý tưởng. Nó giúp phát hiện sớm các lỗi thiết kế hoặc vấn đề ổn định. Các tham số bộ điều khiển PID hoặc Backstepping-SMC được tinh chỉnh trong môi trường mô phỏng. Kết quả mô phỏng bao gồm đáp ứng tốc độ, dòng điện, mô-men xoắn và các đặc tính khác. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của Động cơ từ thông dọc trục và giúp tối ưu hóa thiết kế trước khi chế tạo.

5.2. Hệ thống thí nghiệm thực tế và thiết lập

Một hệ thống thí nghiệm thực tế đã được xây dựng để kiểm chứng các lý thuyết và mô hình. Hệ thống này bao gồm Động cơ đồng bộ từ thông dọc trục (AFPMSM) kích từ nam châm vĩnh cửu. Bộ biến đổi ba pha, bộ điều khiển kỹ thuật số (DSP hoặc FPGA) và các cảm biến cần thiết cũng là một phần của thiết lập. Các cảm biến dòng điện và điện áp thu thập dữ liệu về hoạt động của động cơ. Cảm biến vị trí (nếu không sử dụng điều khiển không cảm biến) cung cấp thông tin về vị trí rotor. Phần mềm điều khiển được nạp vào bộ điều khiển. Các thiết bị đo lường chuyên dụng được sử dụng để ghi lại dữ liệu hiệu suất. Việc thiết lập hệ thống thí nghiệm đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác. Nó đảm bảo các điều kiện thử nghiệm có thể tái lặp và đáng tin cậy.

5.3. Đánh giá hiệu suất ở các tốc độ vận hành

Hiệu suất của Động cơ AFPMSM được đánh giá kỹ lưỡng ở nhiều tốc độ vận hành khác nhau. Các thử nghiệm bao gồm vận hành động cơ ở tốc độ nhỏ hơn định mức, ví dụ n=1500 vòng/phút. Các thông số như tốc độ thực tế, dòng điện stator, mô-men xoắn và điện áp được ghi lại. Phản ứng quá độ và trạng thái xác lập của hệ thống được phân tích. Khả năng ổn định và độ chính xác của bộ điều khiển được đánh giá. Kết quả thực nghiệm cho thấy khả năng điều khiển AFPMSM hoạt động ổn định và chính xác. Chúng cũng minh họa hiệu quả của các thuật toán như FOC và có thể cả MTPA hoặc Flux Weakening. Việc so sánh giữa mô phỏng và thực nghiệm củng cố thêm độ tin cậy của phương pháp điều khiển đã đề xuất. Kết quả này chứng minh tiềm năng ứng dụng của Động cơ từ thông hướng trục.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu
Mục tiêu của luận án
Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐCĐB TỪ THÔNG DỌC TRỤC CÓ TÍCH HỢP Ổ ĐỠ TỪ
1.2. Sự phát triển của máy điện đồng bộ kích từ nam châm vĩnh cửu từ thông dọc trục
1.3. Các kiểu máy điện từ thông dọc trục kích từ nam châm vĩnh cửu
1.3.1. Các cấu hình cơ bản của động cơ đồng bộ từ thông dọc trục
1.3.2. Lựa chọn cấu hình động cơ đồng bộ từ thông dọc trục
1.3.3. Mô hình truyền thống về ổ đỡ trục động cơ
1.3.4. Mô hình ĐC thông dụng sử dụng ổ từ đỡ trục ĐC
1.3.5. Mô hình tích hợp ổ từ dọc trục vào động cơ đồng bộ từ thông dọc trục
1.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
1.4.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.4.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước
1.5. Định hướng nghiên cứu của luận án
2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH HÓA ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ TỪ THÔNG DỌC TRỤC KÍCH TỪ NCVC TÍCH HỢP Ổ ĐỠ TỪ DỌC TRỤC
2.1. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của động cơ đồng bộ từ thông dọc trục kích từ nam châm vĩnh cửu
2.1.1. Nguyên lý làm việc động cơ đồng bộ từ thông dọc trục NCVC
2.2. Mô hình toán học của động cơ từ thông dọc trục kích từ NCVC
2.2.1. Mô hình toán học của động cơ đồng bộ từ thông dọc trục tích hợp chức năng ổ từ dọc trục trên hệ tọa độ đồng bộ từ thông
2.3. Tính toán lực hút dọc trục
2.3.1. Xác định lực dọc trục của ĐCĐB từ thông dọc trục kích từ nam châm vĩnh cửu
2.3.2. Mô hình toán học của ĐC AFPM
3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ TỪ THÔNG DỌC TRỤC
3.1. Cấu trúc điều khiển vectơ động cơ AFPM
3.1.1. Cấu trúc điều khiển tổng quát
3.1.2. Thiết kế điều khiển động cơ AFPM bằng phương pháp kinh điển
3.1.3. Thiết kế điều khiển động cơ AFPM bằng phương pháp Backstepping-SMC
3.2. Các kết quả mô phỏng
3.2.1. Mô phỏng hệ thống với mạch vòng ngoài PID, mạch vòng dòng điện PID
3.2.2. Mô phỏng hệ thống với mạch vòng ngoài Backstepping-trượt
4. CHƯƠNG 4: HỆ THỐNG THÍ NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM
4.1. Hệ thống thí nghiệm
4.2. Kết quả thực nghiệm
4.2.1. Động cơ chạy với tốc độ nhỏ hơn tốc độ định mức n=1500 vòng/phút
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều khiển hệ thống truyền động sử dụng động cơ đồng bộ từ thông dọc trục kích từ nam châm vĩnh cửu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP DƯƠNG QUỐC TUẤN NGHIÊN CỨU ĐIỀU KHIỂN HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ TỪ THÔNG DỌC TRỤC KÍCH TỪ NAM CHÂM VĨNH CỬU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT THÁI NGUYÊN - 2020 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP DƯƠNG QUỐC TUẤN NGHIÊN CỨU ĐIỀU KHIỂN HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ TỪ THÔNG DỌC TRỤC KÍCH TỪ NAM CHÂM VĨNH CỬU Chuyên ngành: Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa Mã số: 9 52 02 16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Như Hiển PGS. Trần Xuân Minh THÁI NGUYÊN - 2020 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là Dương Quốc Tuấn, hiện đang công tác tại Bộ môn Tự động hóa – Khoa Điện – Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp – Đại học Thái Nguyên. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể các nhà khoa học và các tài liệu tham khảo đã trích dẫn.

Kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa được công bố trên bất cứ một công trình nào khác. Thái Nguyên, ngày tháng 06 năm 2020 Tác giả luận án Dương Quốc Tuấn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các anh chị, các em, các bạn và các tổ chức. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Khoa Điện của trường đại học Kỹ thuật Công nghiệp thuộc Đại học Thái Nguyên, Viện Nghiên cứu Phát triển Công nghệ cao về Kỹ thuật Công nghiệp thuộc Đại học Thái Nguyên và Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Nguyễn Như Hiển và PGS.

Trần Xuân Minh, những người thầy kính mến đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi. Tập thể các nhà khoa học của Bộ môn Tự động hóa, Khoa Điện trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Viện Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa của trường Đại học Bách khoa Hà Nội, đã có những ý kiến đóng góp quý báu để tôi hoàn chỉnh bản luận án này. Xin chân thành cảm ơn bố mẹ, các em và người vợ yêu quý cùng con trai đã luôn luôn bên tôi, hết lòng thương yêu, quan tâm, sẻ chia, ủng hộ, động viên tinh thần, tình cảm, tạo điều kiện giúp tôi có nghị lực để hoàn thành quyển luận án này. Thái Nguyên, ngày tháng 06 năm 2020 Tác giả luận án Dương Quốc Tuấn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Mục lục MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

iv MỤC LỤC. v DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC HÌNH VẼ .xii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Mục tiêu của luận án. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Bố cục của luận án.

4 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN VỀ ĐCĐB TỪ THÔNG DỌC TRỤC CÓ TÍCH HỢP Ổ ĐỠ TỪ 5 1.2 Sự phát triển của máy điện đồng bộ kích từ nam châm vĩnh cửu từ thông dọc trục 6 1.3 Các kiểu máy điện từ thông dọc trục kích từ nam châm vĩnh cửu .1 Các cấu hình cơ bản của động cơ đồng bộ từ thông dọc trục .2 Lựa chọn cấu hình động cơ đồng bộ từ thông dọc trục .3 Mô hình truyền thống về ổ đỡ trục động cơ .4 Mô hình ĐC thông dụng sử dụng ổ từ đỡ trục ĐC .5 Mô hình tích hợp ổ từ dọc trục vào động cơ đồng bộ từ thông dọc trục .4 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước .1 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước .5 Định hướng nghiên cứu của luận án. 29 CHƯƠNG 2 : MÔ HÌNH HÓA ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ TỪ THÔNG DỌC TRỤC KÍCH TỪ NCVC TÍCH HỢP Ổ ĐỠ TỪ DỌC TRỤC.1 Cấu tạo và nguyên lý làm việc của động cơ đồng bộ từ thông dọc trục kích từ nam châm vĩnh cửu. 30 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Mục lục 2.2 Nguyên lý làm việc động cơ đồng bộ từ thông dọc trục NCVC .2 Mô hình toán học của động cơ từ thông dọc trục kích từ NCVC.2 Mô hình toán học của động cơ đồng bộ từ thông dọc trục tích hợp chức năng ổ từ dọc trục trên hệ tọa độ đồng bộ từ thông .3 Tính toán lực hút dọc trục.1 Xác định lực dọc trục của ĐCĐB từ thông dọc trục kích từ nam châm vĩnh cửu 36 2.2 Mô hình toán học của ĐC AFPM. 49 CHƯƠNG 3 : ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ TỪ THÔNG DỌC TRỤC 51 3.1 Cấu trúc điều khiển vectơ động cơ AFPM .1 Cấu trúc điều khiển tổng quát .2 Thiết kế điều khiển động cơ AFPM bằng phương pháp kinh điển .3 Thiết kế điều khiển động cơ AFPM bằng phương pháp Backstepping-SMC 57 3.2 Các kết quả mô phỏng .1 Mô phỏng hệ thống với mạch vòng ngoài PID, mạch vòng dòng điện PID 64 3.2 Mô phỏng hệ thống với mạch vòng ngoài Backstepping-trượt.

71 CHƯƠNG 4 : HỆ THỐNG THÍ NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM .1 Hệ thống thí nghiệm .2 Kết quả thực nghiệm.1 Động cơ chạy với tốc độ nhỏ hơn tốc độ định mức n=1500 vòng/phút. 96 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 100 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 102 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

116 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Danh mục các bảng biểu DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 4.1 Thông số kỹ thuật nguồn DC GW INSTEK PSW 80-40.2 Thông số kỹ thuật của Encoder RE30E-500-213-1 .3 Thông số kỹ thuật cảm biến đo khoảng cách SENTEC LS 500D-2A.86 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Danh mục các ký hiệu Ký hiệu Đơn vị Ý nghĩa B, B T Mật độ từ thông, mật độ từ thông ở khe hở không khí C3/2, C2/3 Ma trận chuyển đổi từ hệ tọa độ ba pha sang hệ tọa độ 2 pha và ngược lại C3s/2r, C2r/3s Ma trận chuyển đổi từ hệ tọa độ cố định ba pha sang hệ tọa độ quay 2 pha và ngược lại C2s/2r, C2r/2s Ma trận chuyển đổi từ hệ tọa độ cố định 2 pha sang hệ tọa độ quay 2 pha và ngược lại L Ma trận điện cảm F1 , F 2 N Lực điện từ do động cơ 1, động cơ 2 sinh ra FL N Lực ngoài tác động vào trục động cơ Fp, Fs, F Sức từ động kích từ, stđ tổng 3 pha stator, stđ tổng go mm Khe hở không khí giữa Stator và rotor i,i A Thành phần trục , của dòng điện iA, iB, iC A Các dòng điện pha id, iq A Dòng điện trên trục d,q I p , If A Dòng kích từ một chiều isd, isq A Thành phần trục d,q của dòng điện stator J, jr KGm2 Mô men quán tính Knl Hệ số khuếch đại của nghịch lưu Lsd, Lsq H Thành phần điện cảm dọc trục, ngang trục M 1 , M 2 , m1 , m2 Nm Mô men điện từ do động cơ 1, động cơ 2 sinh ra Mđt Nm Mô men điện từ N Số vòng dây np Số đôi cực R Ma trận điện trở Rs , R r Điện trở cuộn dây stator, rotor S m2 Diện tích mặt cắt của đường sức từ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Sp m2 Diện tích cực từ tại khe hở không khí Tsd, Tsq s Hằng số thời gian Te, Tm s Hằng số thời gian điện từ, hằng số thời gian điện cơ u, u V Điện áp trên trục , uA, uB, uC V Các điện áp pha ud , uq V Điện áp trên trục d,q usd, usq V Thành phần trục d,q của điện áp stator Wm Năng lượng điện từ wl mm2 Kích thước mạch từ z mm Độ dịch chuyển của lõi thép, rotor ,  Wb Từ thông p Wb Từ thông cực từ  rad Góc lệch giữa trục d và trục   Wb Từ thông o Tm/A Độ từ thẩm của không khí s, 1 rad/s Tốc độ góc của từ trường stator , m rad Vị trí góc  s Hằng số thời gian Các chỉ số bên phải, trên cao: f đại lượng mô tả trên hệ tọa độ T4R (hệ tọa độ dq quay đồng bộ với vector từ thông. s, r đại lượng mô tả trên hệ tọa độ  cố định với stator, rotor Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các chữ viết tắt Chữ viết Ý nghĩa tắt Axial Flux Permanent Magnet (từ thông dọc trục kích thích vĩnh AFPM cửu) axial gap self- bearing machine (máy điện tự nâng có khe hở dọc AGBM trục) AMB Active Magnetic Bearing (ổ đỡ từ chủ động) AMM amorphous magnetic materials (vật liệu từ vô định hình) ĐB Đồng bộ ĐC Động cơ ĐCĐB Động cơ đồng bộ ĐH Đại học BSCCO Bismuth strontium calcium copper oxide CAN Controller Area Network CNC Computer Numeric Control (Điều khiển số dùng máy tính) CFD computational fluid dynamic (động học chất lỏng tính toán) DSP Digital signal processor (Xử lý tín hiệu số) DSSR Double stator single rotor (hai stator một rotor) EV electric vehicle (Xe điện) FEA Finite Element Analysis (Phân tích phần tử hữu hạn) FEM Finite element method (Phương pháp phần tử hữu hạn) Fractional-slot concentrated-winding (dây quấn tập trung rãnh FSCW phân số) FVA Finite Volume Analysis (phân tích thể tích hữu hạn) HTC high-temperature superconducting (siêu dẫn nhiệt độ cao) LQG Linear Quadratic Gaussian LSAFPM Line start AFPM (AFPM khởi động trực tiếp) Line start permanent magnet (Máy điện kích thích vĩnh cửu khởi LSPM động trực tiếp) MIMO multiple-input multiple-output (nhiều đầu vào nhiều đầu ra) NCVC nam châm vĩnh cửu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Quốc Tuấn (2020). Điều khiển động cơ đồng bộ từ thông dọc trục nam châm vĩnh cửu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dieu-khien-he-thong-truyen-dong-su-dung-dong-co-dong-bo-tu-thong-doc-truc-kich-tu-nam-cham-vinh-cuu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều khiển động cơ đồng bộ từ thông dọc trục nam châm vĩnh cửu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu điều khiển hệ thống truyền động sử dụng động cơ đồng bộ từ thông dọc trục kích từ nam châm vĩnh cửu. Đề xuất giải pháp điều khiển tiên tiến.

Luận án "Điều khiển động cơ đồng bộ từ thông dọc trục nam châm vĩnh cửu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Điều khiển động cơ đồng bộ từ thông dọc trục nam châm vĩnh cửu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều khiển động cơ đồng bộ từ thông dọc trục nam châm vĩnh cửu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Điều khiển động cơ đồng bộ từ thông dọc trục nam châm vĩnh cửu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều khiển động cơ đồng bộ từ thông dọc trục nam châm vĩnh cửu" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều khiển động cơ đồng bộ từ thông dọc trục nam châm vĩnh cửu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter