Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thiết kế hệ thống xác định vị trí động cơ tuyến tính trong hệ thống chuyển động thẳng

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu thiết kế hệ thống xác định vị trí động cơ tuyến tính trong hệ thống chuyển động thẳng."

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện / Điều khiển và tự động hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp đại học

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về động cơ tuyến tính và bài toán định vị chuẩn
Số trang:
162 trang
Trường:
Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện / Điều khiển và tự động hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về động cơ tuyến tính và bài toán định vị chuẩn

Hệ thống truyền động trực tiếp đóng vai trò then chốt trong nền sản xuất hiện đại. Công nghệ này loại bỏ các khâu trung gian như trục vít me, hộp số và dây đai. Nhờ đó, hiệu suất truyền động tăng cao rõ rệt. Động cơ tuyến tính trở thành giải pháp ưu việt cho các cơ cấu chuyển động thẳng. Thiết bị tạo ra lực đẩy trực tiếp lên tải. Tốc độ di chuyển và gia tốc của hệ thống đạt mức rất cao. Độ mài mòn cơ khí giảm thiểu tối đa. Tuy nhiên, việc kiểm soát chuyển động thẳng đòi hỏi kỹ thuật cao. Các hiện tượng phi tuyến ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng làm việc. Việc xây dựng hệ thống định vị chính xác cao là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp này đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của ngành công nghiệp chế tạo chip và gia công vi cơ khí. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán đo lường và điều khiển chuyển động thẳng ổn định.

1.1. Cấu tạo và nguyên lý của động cơ tuyến tính đồng bộ

Động cơ tuyến tính đồng bộ ba pha kích thích vĩnh cửu có cấu tạo đặc thù. Thiết bị tương đương một động cơ quay được cắt dọc và trải phẳng trên mặt phẳng. Stator chứa các cuộn dây ba pha đặt trong rãnh lõi thép. Rotor gồm các thanh nam châm vĩnh cửu xếp xen kẽ cực từ. Khi cấp nguồn điện ba pha vào stator, từ trường chuyển động tịnh tiến hình thành dọc theo chiều dài khe hở không khí. Sự tương tác giữa từ trường stator và từ trường nam châm tạo ra lực điện từ đẩy trực tiếp. Cấu trúc này loại bỏ hoàn toàn hiện tượng rơ lắc cơ khí. Hệ thống phản ứng tức thời với tín hiệu điều khiển. Khả năng tản nhiệt của kết cấu dạng phẳng cũng rất thuận lợi cho chế độ làm việc liên tục.

1.2. Thách thức từ lực cogging và hiện tượng force ripple

Chất lượng chuyển động của động cơ tuyến tính chịu ảnh hưởng lớn từ các lực ký sinh. Lực cogging xuất phát từ sự tương tác từ tính giữa nam châm rotor và các răng thép stator. Lực này tồn tại ngay cả khi không có dòng điện cấp vào cuộn dây. Hiện tượng lực gợn (force ripple) gây dao động lực đẩy liên tục trong suốt hành trình. Nguyên nhân chính do sóng hài bậc cao của sức điện động và từ trường khe hở không khí. Ngoài ra, hiệu ứng biên ở hai đầu stator làm mất tính đối xứng của từ trường. Các yếu tố này gây rung giật ở dải vận tốc thấp. Sai số bám quỹ đạo tăng cao nếu không có giải pháp triệt tiêu hiệu quả. Việc mô hình hóa chính xác các thành phần nhiễu này là cơ sở để thiết kế thuật toán bù sai lệch.

1.3. Yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống định vị chính xác cao

Hệ thống định vị chính xác cao đòi hỏi sai số tĩnh nằm trong phạm vi micromet. Thời gian đáp ứng quá độ phải ngắn và không có hiện tượng vọt lố quá mức. Cơ cấu chấp hành cần duy trì độ cứng vững lớn trước tải trọng thay đổi đột ngột. Chế độ điều khiển phản hồi vị trí vòng kín đóng vai trò sống còn. Tín hiệu vị trí thực tế được cập nhật liên tục với tần số lấy mẫu cao. Bộ xử lý trung tâm cần tính toán tín hiệu điều khiển trong vài chục micro giây. Mạch đo lường phải có khả năng chống nhiễu công nghiệp tốt. Tính đồng bộ giữa khâu chấp hành và khâu cảm biến quyết định độ lặp lại của chu trình gia công.

II. Thiết kế phần cứng mạch động lực cho động cơ tuyến tính

Phần cứng là nền tảng quyết định độ tin cậy của toàn bộ hệ thống định vị. Mạch động lực và mạch điều khiển phải phối hợp nhịp nhàng ở tốc độ cao. Nguồn công suất cần cung cấp dòng điện ổn định, đáp ứng nhanh và ít sóng hài. Bộ vi xử lý chuyên dụng đảm nhận việc thực thi các thuật toán số phức tạp trong thời gian thực. Khâu đo lường và phản hồi tín hiệu yêu cầu độ nhạy cao và triệt tiêu xung nhiễu điện từ. Mọi linh kiện chuyển mạch bán dẫn được lựa chọn theo tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe. Cấu trúc mạch bảo đảm khả năng cách ly an toàn giữa khối công suất lớn và khối vi điều khiển điện áp thấp.

2.1. Cấu hình nghịch lưu ba pha sử dụng module FSBB30CH60C

Bộ nghịch lưu nguồn áp ba nhánh sử dụng module công suất thông minh ASIPM FSBB30CH60C. Module này tích hợp sẵn sáu khóa bán dẫn IGBT chịu dòng 30A và điện áp 600V. Cấu trúc bên trong bao gồm mạch kích lái cổng, mạch cách ly và cảm biến nhiệt độ. Module tự động bảo vệ khi xảy ra quá dòng, ngắn mạch hoặc sụt áp nguồn nuôi. Thiết kế tích hợp này giúp giảm kích thước bo mạch và hạn chế điện cảm ký sinh. Mạch chỉnh lưu cầu diode kết hợp tụ lọc tạo nguồn một chiều trung gian bằng phẳng. Năng lượng xả ngược khi hãm động cơ được tiêu tán qua mạch hãm điện trở bảo vệ an toàn cho tụ điện.

2.2. Xây dựng khối xử lý trung tâm với DSP TMS320F2812

Khối điều khiển trung tâm sử dụng bộ xử lý tín hiệu số DSP TMS320F2812 của hãng Texas Instruments. Vi xử lý này hoạt động ở tần số xung nhịp 150 MHz với kiến trúc 32-bit hiệu năng cao. Thiết bị tích hợp sẵn khối ngoại vi phát xung PWM độ phân giải cao và bộ chuyển đổi ADC 12-bit tốc độ lấy mẫu nhanh. Bo mạch điều khiển mở rộng thêm bộ nhớ RAM ngoài IS61LV25616AL và bộ nhớ Flash SST39VF800. Giao tiếp nạp chương trình và gỡ lỗi phần mềm thực hiện qua cổng chuẩn JTAG. Hệ thống tận dụng tối đa các khối ngắt phần cứng để xử lý đồng thời nhiều vòng lặp điều khiển.

2.3. Tích hợp cảm biến vị trí tuyến tính và linear encoder

Hệ thống sử dụng thước đo quang tuyến tính độ chính xác cao nhằm thu thập tọa độ thực tế. Cảm biến vị trí tuyến tính dạng quang học (linear encoder) phát ra tín hiệu xung vi sai pha A và pha B lệch nhau 90 độ điện. Tín hiệu từ thước đo quang được truyền trực tiếp vào khối giải mã xung vuông pha QEP trên chip DSP. Khối QEP tự động xác định chiều chuyển động và nhân tần số xung để nâng cao độ phân giải đo lường. Mạch ghép nối trang bị thêm bộ đệm lọc nhiễu đường truyền tín hiệu quang. Dữ liệu vị trí được cập nhật tức thời vào vòng lặp điều khiển phản hồi mà không gây trễ pha.

III. Thuật toán điều khiển vị trí động cơ tuyến tính chính xác

Phần mềm điều khiển quyết định độ chính xác và tính ổn định của cơ cấu chuyển động thẳng. Cấu trúc điều khiển phân tầng gồm ba mạch vòng: vòng dòng điện, vòng vận tốc và vòng vị trí. Mô hình toán học phi tuyến của động cơ tuyến tính được khảo sát kỹ lưỡng trên hệ tọa độ d-q. Các thuật toán hiện đại giúp bù trừ ảnh hưởng của lực cản phi tuyến và tham số biến đổi. Mã nguồn điều khiển được biên dịch trực tiếp từ mô hình mô phỏng nhằm giảm thiểu lỗi lập trình thủ công. Tần số đóng cắt điều chế độ rộng xung được đồng bộ hóa hoàn hảo với chu kỳ lấy mẫu của cảm biến.

3.1. Kỹ thuật Backstepping điều khiển dòng điện stator

Mô hình toán học của động cơ tuyến tính đồng bộ trên hệ tọa độ đồng bộ quay d-q thể hiện rõ tính ghép kênh phi tuyến. Thuật toán Backstepping được áp dụng để thiết kế bộ điều khiển dòng điện stator từng bước theo hàm Lyapunov. Bộ điều chỉnh thành phần dòng trục d và trục q bảo đảm tính ổn định tiệm cận của hệ thống. Nhằm khử triệt để sai lệch tĩnh trong điều kiện thực tế, thành phần tích phân được tích hợp vào luật điều khiển Backstepping cơ bản. Dòng điện stator đáp ứng tức thời theo giá trị đặt. Khả năng triệt tiêu nhiễu động lực học được cải thiện đáng kể so với các bộ điều chỉnh tuyến tính thông thường.

3.2. Ứng dụng bộ điều khiển PID servo kết hợp thuật toán mờ

Mạch vòng điều khiển phản hồi vị trí đóng vai trò quyết định độ chính xác dừng điểm. Phương pháp kết hợp bộ điều khiển PID servo truyền thống với hệ logic mờ (Fuzzy-PID) mang lại hiệu quả vượt trội. Các biến ngôn ngữ gồm sai lệch vị trí và đạo hàm sai lệch được chuẩn hóa vào tập mờ. Bảng luật mờ 'Nếu - Thì' tự động điều chỉnh linh hoạt các hệ số khuếch đại tỉ lệ, tích phân và vi phân theo từng trạng thái động. Khi sai lệch lớn, hệ số tỉ lệ tăng cao để rút ngắn thời gian đáp ứng. Khi vị trí gần đạt giá trị đặt, hệ số tích phân được tăng cường để triệt tiêu sai số tĩnh mà không sinh ra vọt lố.

3.3. Hiện thực hóa điều chế vector không gian SVPWM trên DSP

Thuật toán điều chế vector không gian SVPWM được lập trình trên nền tảng Matlab/Simulink và nhúng vào DSP TMS320F2812. Khâu tính toán thực hiện các phép biến đổi hệ tọa độ Clarke từ ba pha tĩnh (a,b,c) sang hai pha vuông góc (alpha, beta) và biến đổi Park sang hệ tọa độ quay (d,q). Khối SVPWM tối ưu hóa điện áp một chiều trung gian, giảm sóng hài bậc cao và nâng cao hiệu suất nguồn cấp. Bộ sinh mã tự động Embedded Coder từ Simulink kết hợp phần mềm Code Composer Studio (CCS) giúp nạp trực tiếp thuật toán xuống bộ nhớ vi xử lý. Thời gian tính toán được tối ưu hóa trong một chu kỳ xung PWM.

IV. Đánh giá thử nghiệm hệ thống xác định vị trí tuyến tính

Quá trình thử nghiệm thực tế chứng minh hiệu năng vượt trội của hệ thống phần cứng và phần mềm đã thiết kế. Các kịch bản kiểm thử được thiết lập đa dạng nhằm đánh giá toàn diện các chỉ tiêu kỹ thuật. Mô hình thử nghiệm bao gồm động cơ tuyến tính tải trọng thực, thước đo quang học và bo mạch điều khiển DSP. Dữ liệu chuyển động được ghi nhận liên tục qua cổng giao tiếp tốc độ cao để phân tích sai số. Kết quả đo đạc phản ánh trung thực khả năng triệt tiêu dao động cơ học và sai lệch vị trí. Hệ thống duy trì độ ổn định cao trong suốt quá trình vận hành liên tục.

4.1. Kết quả đáp ứng vị trí ở dải vận tốc cao và vận tốc thấp

Thực nghiệm cho thấy động cơ tuyến tính hoạt động ổn định ở cả hai vùng vận tốc. Khi vận hành ở dải tốc độ cao, hệ thống đạt gia tốc lớn và nhanh chóng chuyển sang trạng thái xác lập. Ở dải tốc độ thấp, các tác động bất lợi từ lực cogging và hiện tượng lực gợn (force ripple) được bù trừ hiệu quả nhờ thuật toán Fuzzy-PID và Backstepping. Độ mượt của chuyển động thẳng được duy trì tốt, không xuất hiện hiện tượng giật cục cơ khí. Sai số bám vị trí động luôn nằm trong ngưỡng dung sai cho phép của thiết bị cơ điện tử chính xác.

4.2. Khả năng bám quỹ đạo bậc thang và tín hiệu hình sin

Hệ thống được thử nghiệm với hai dạng quỹ đạo chuẩn gồm hàm bậc dốc tuyến tính s* = 0.2t và hàm hình sin biến thiên liên tục x = 0.6sin3t. Kết quả ghi nhận dạng sóng phản hồi bám sát tín hiệu đặt với độ trễ pha rất nhỏ. Thời gian quá độ khi chuyển trạng thái diễn ra êm thuận và không xảy ra dao động lắc quanh điểm dừng. Sai số bám cực đại trong suốt chu kỳ chuyển động hình sin luôn duy trì ở mức tối thiểu. Điều này khẳng định tính ưu việt của mạch vòng điều khiển phản hồi vị trí khép kín sử dụng thước đo quang độ chính xác cao.

4.3. Tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp tự động hóa chính xác

Mô hình nghiên cứu chứng minh tính khả thi cao khi ứng dụng vào dây chuyền sản xuất tự động. Thiết bị phù hợp cho các máy cắt CNC siêu chính xác, bàn trượt máy quang khắc bán dẫn và robot lắp ráp linh kiện quang điện tử. Việc tự chủ thiết kế phần cứng và phần mềm giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư so với nhập khẩu nguyên bộ. Trong tương lai, việc tích hợp mạng truyền thông công nghiệp thời gian thực và thuật toán trí tuệ nhân tạo sẽ tiếp tục nâng cao hiệu năng định vị của động cơ.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC HÌNH VẼ - BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
MỞ ĐẦU
1. Tính khoa học và cấp thiết của đề tài
2. Mục tiêu của đề tài
3. Đối tượng, phạm vi
4. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
1. CHƯƠNG 1: ĐỘNG CƠ TUYẾN TÍNH VÀ ĐIỀU KHIỂN VỊ TRÍ HỆ TRUYỀN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐỘNG CƠ TUYẾN TÍNH
1.1. Lịch sử phát triển của động cơ tuyến tính
1.2. Cấu tạo và phân loại động cơ tuyến tính
1.3. Nguyên lý làm việc của động cơ tuyến tính đồng bộ ba pha kích thích vĩnh cửu dạng phẳng đơn
1.4. Nguyên tắc chung điều khiển động cơ tuyến tính ba pha kích thích vĩnh cửu
1.5. Nguyên lý điều khiển vô hướng
1.6. Nguyên lý điều khiển vector
2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG PHẦN CỨNG
2.1. Sơ đồ khối hệ thống
2.2. Phần cứng mạch động lực
2.3. Lựa chọn thiết bị chuyển mạch
2.4. Lựa chọn loại IGBT
2.5. Thực hiện bộ nghịch lưu nguồn áp ba nhánh sử dụng modul công suất thông minh chuyên dụng ASIPM loại FSBB30CH60C
2.6. Các đặc tính kỹ thuật của FSBB30CH60C
2.7. Các chân vào và ra của FSBB30CH60C
2.8. Sơ đồ mạch bên trong của FSBB30CH60C
2.9. Sơ đồ ghép nối với CPU (DSP hay vi xử lý)
2.10. Lựa chọn thiết bị cho bộ chỉnh lưu
2.11. Phần cứng mạch điều khiển
2.12. Giới thiệu DSP TMS320F2812
2.13. Phần cứng của vi xử lý F2812
2.14. Sơ đồ chức năng của vi xử lý TMS320F2812
2.15. Khối nguồn mạch điều khiển
2.16. Mạch tạo dao động
2.17. Mạch ghép nối bộ nhớ RAM IS61LV 25616AL, 256Kx16 bit
2.18. Mạch ghép nối bộ nhớ FLASH SST39VF800, 512Kx16 bit
2.19. Mạch DSP JTAG
2.20. Sơ đồ chân của DSP trên Board điều khiển
2.21. Ghép nối TMS320 F2812 với module công suất thông minh FSBB30CH60C
2.22. Một số hình ảnh về phần cứng
3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ PHẦN MỀM
3.1. Thiết kế bộ điều khiển dòng điện cho động cơ tuyến tính ba pha kiểu đồng bộ
3.1.1. Mô hình toán học động cơ tuyến tính ba pha kích thích vĩnh cửu
3.1.2. Thiết kế bộ điều khiển dòng điện theo phương pháp Backstepping cho động cơ tuyến tính
3.1.3. Tổng hợp bộ điều chỉnh thành phần ird trên miền liên tục
3.1.4. Tổng hợp bộ điều chỉnh thành phần irq trên miền liên tục
3.1.5. Tính ổn định của hệ có bộ điều chỉnh dòng Backstepping
3.1.6. Số hoá bộ điều chỉnh dòng Backstepping cơ bản
3.1.7. Khắc phục sai lệch tĩnh
3.1.8. Đưa thành phần tích phân vào thuật toán Backstepping cơ bản để khử sai lệch tĩnh
3.2. Thiết kế bộ điều khiển vận tốc
3.3. Thiết kế bộ điều khiển PID mờ cho mạch vòng điều chỉnh vị trí
3.3.1. Xác định các biến ngôn ngữ vào và ra
3.3.2. Xác định dạng các hàm liên thuộc và các giá trị của biến ngôn ngữ
3.3.3. Xây dựng các luật điều khiển “nếu”. Chọn luật hợp thành và giải mờ
3.4. Xây dựng sơ đồ Matlab/Simulink tạo code nạp vào DSP TMS320F2812
3.4.1. Sơ đồ Matlab/Simulink tạo code nạp vào DSP TMS320F2812 toàn bộ hệ thống
3.4.2. Khâu điều chế vector không gian
3.4.3. Khối tạo kết nối Matlab/Simulink với phần mềm tạo code và nạp code cho TMS320F2812
3.4.4. Khối tạo xung đưa vào các cực điều khiển của các IGBT sử dụng TMS320F2812
3.5. Sơ đồ simulink mạch hãm động năng
3.6. Sơ đồ simulink bộ điều khiển dòng điện
3.7. Sơ đồ simulink bộ điều khiển vận tốc
3.8. Sơ đồ simulink bộ điều khiển vị trí
3.9. Khâu chuyển hệ toạ độ từ (d,q) sang (a,b)
3.10. Khâu chuyển hệ toạ độ từ (a,b,c) sang (a,b)
3.11. Khâu chuyển hệ toạ độ từ (a,b) sang (d,q)
3.12. Khâu đọc vận tốc từ sensor của TMS320F2812
3.13. Khâu đọc dòng điện ba pha từ sensor dòng điện, đọc giá trị đặt của vị trí và đọc giá trị điện áp một chiều trung gian của TMS320F2812 (khâu ADC)
3.14. Lập trình DSPTMS320F2812 từ Matlab/Simulink và CCS
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM, ĐÁNH GIÁ, KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
4.1. Kết quả thử nghiệm
4.1.1. Thử nghiệm ở tốc độ cao
4.1.2. Thử nghiệm ở tốc độ thấp
4.1.3. Thử nghiệm với quỹ đạo đặt s*=0,2t
4.1.4. Thử nghiệm với quỹ đạo đặt là hình sin x=0,6sin3t
4.2. Đánh giá, kết luận và kiến nghị
4.2.1. Đánh giá khả năng làm việc của hệ thống
4.2.2. Kiến nghị
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thiết kế và chế tạo hệ thống xác định chính xác vị trí của động cơ tuyến tính trong các hệ thống chuyển động thẳng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP ĐẠI HỌC NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO HỆ THỐNG XÁC ĐỊNH CHÍNH XÁC VỊ TRÍ CỦA ĐỘNG CƠ TUYẾN TÍNH TRONG CÁC HỆ THỐNG CHUYỂN ĐỘNG THẲNG Mã số: ĐH2016 -TN02 – 04 Chủ nhiệm đề tài: TS. Cao Xuân Tuyển Thái Nguyên, 02/2019 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP ĐẠI HỌC NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO HỆ THỐNG XÁC ĐỊNH CHÍNH XÁC VỊ TRÍ CỦA ĐỘNG CƠ TUYẾN TÍNH TRONG CÁC HỆ THỐNG CHUYỂN ĐỘNG THẲNG Mã số: ĐH2016 -TN02 – 04 Xác nhận của tổ chức chủ trì Chủ nhiệm đề tài KT. HIỆU TRƢỞNG PHÓ HIỆU TRƢỞNG PGS. Vũ Ngọc Pi TS.

Cao Xuân Tuyển Thái Nguyên, 02/2019 i NHỮNG NGƢỜI THAM GIA THỰC HIỆN ĐỀ TÀI 1. Vũ Quốc Đông - Khoa Quốc tế – Trƣờng ĐHKT Công nghiệp. Vũ Ngọc Kiên – Khoa Điện – Trƣờng ĐHKT Công nghiệp. Nguyễn Tiến Dũng – Khoa Điện – Trƣờng ĐHKT Công nghiệp.

Vũ Xuân Tùng – Khoa Điện – Trƣờng ĐHKT Công nghiệp. ĐƠN VỊ PHỐI HỢP CHÍNH 1.Viện Nghiên cứu Phát triển Công nghệ cao 2.Trung tâm Thí nghiệm – Trƣờng ĐHKT Công nghiệp. ii MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH VẼ - BẢNG BIỂU vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT xi THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU xiv MỞ ĐẦU 1 1.Tính khoa học và cấp thiết của đề tài 1 2. Mục tiêu của đề tài 2 3.

Đối tƣợng, phạm vi 2 4. Cách tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu 2 CHƢƠNG 1. ĐỘNG CƠ TUYẾN TÍNH VÀ ĐIỀU KHIỂN VỊ TRÍ HỆ 4 TRUYỀN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐỘNG CƠ TUYẾN TÍNH 1. Lịch sử phát triển của động cơ tuyến t nh 4 1.

Cấu tạo và phân oại động cơ tuyến t nh 4 1. Nguyên à việc của động cơ tuyến t nh đồng bộ ba pha kích thích 8 vĩnh cửu dạng phẳng đơn 1. Nguyên tắc chung điều hiển chung độngcơ tuyến t nh a pha ch 9 th ch vĩnh cửu 1. Nguyên điều khiển vô hƣớng 10 1.

Nguyên điều khiển vector 10 CHƢƠNG 2. XÂY DỰNG PHẦN CỨNG 11 2. Sơ đồ khối hệ thống 11 2. Phần cứng mạch động lực 11 2.

Lựa chọn thiết bị chuyển mạch 12 2. Lựa chọn loại IGBT 12 iii 2. Thực hiện bộ nghịch ƣu nguồn áp ba nhánh sử dụng modul công 15 suất thông minh chuyên dụng ASIPM loại FSBB30CH60C 2. Các đặc tính kỹ thuật của FSBB30CH60C 15 2.

Các chân vào và ra của FSBB30CH60C 15 2. Sơ đồ mạch bên trong của FSBB30CH60C 18 2. Sơ đồ ghép nối với CPU (DSP hay vi xử lý) 18 2. Lựa chọn thiết bị cho bộ chỉnh ƣu 19 2.

Phần cứng mạch điều khiển 20 2. Giới thiệu DSP TMS320F2812 20 2. Phần cứng của vi xử lý F2812 21 2. Sơ đồ chức năng của vi xử lý TMS320F2812 22 2.

Khối nguồn ạch điều hiển 32 2. Mạch tạo dao động 33 2. Mạch ghép nối ộ nhớ ộ nhớ RAM IS61LV 25616AL, 256Kx16 33 bit 2. Mạch ghép nối ộ nhớ ộ nhớ FLASH SST39VF800, 512Kx16 it 34 2.

Mạch DSP JTAG 35 2. Sơ đồ chân của DSP trên Board điều hiển 36 2. Ghép nối TMS320 F2812 với module công suất thông minh 37 FSBB30CH60C 2. Một số hình ảnh về phần cứng 38 CHƢƠNG 3.

THIẾT KẾ PHẦN MỀM 42 3. Thiết kế bộ điều khiển dòng điện cho động cơ tuyến tính ba pha kiểu 42 đồng bộ iv 3. Mô hình toán học động cơ tuyến t nh a pha ch th ch vĩnh cửu 42 3.2 Thiết ế ộ điều hiển dòng điện theo phƣơng pháp Backsteping cho 42 động cơ tuyến tính 3. Tổng hợp bộ điều chỉnh thành phần ird trên miền liên tục 44 3.

Tổng hợp bộ điều chỉnh thành phần irq trên miền liên tục 45 3. Tính ổn định của hệ có bộ điều chỉnh dòng Backstepping 47 3. Số hoá bộ điều chỉnh dòng Bac stepping cơ ản 47 3. Khắc phục sai lệch tĩnh 48 3.

Đƣa thành phần tích phân vào thuật toán ac stepping cơ ản để 49 khử sai lệch tĩnh 3. Thiết kế bộ điều khiển vận tốc 56 3. Thiết kế bộ điều khiển PID mờ cho mạch vòng điều chỉnh vị trí 57 3. Xác định các biến ngôn ngữ vào và ra 57 3.

Xác định dạng các hàm liên thuộc và các giá trị của biến ngôn ngữ 58 3. Xây dựng các luật điều khiển “ nếu. Chọn luật hợp thành và giải mờ 60 3. Xây dựng sơ đồ Matlab/Simulink tạo code nạp vào DSP TMS320F2812 60 3.

Sơ đồ Matlab/Simulink tạo code nạp vào DSP TMS320F2812 toàn bộ hệ 60 thống 3. Khâu điều chế vector không gian 60 3. Khối tạo ết nối MatLa /Si u in với phần ề tạo code và nạp 62 code cho TMS320F2812 3. Khối tạo xung đƣa vào các cực điều khiển của các IGBT sử dụng 63 TMS320F2812 3.

Sơ đồ simulink mạch hã động năng 66 v 3. Sơ đồ simulink bộ điều khiển dòng điện 66 3. Sơ đồ simulink bộ điều khiển vận tốc 67 3. Sơ đồ simulink bộ điều khiển vị trí 68 3.

Khâu chuyển hệ toạ độ từ (d,q) sang (a,b) 68 3. Khâu chuyển hệ toạ độ từ (a,b,c) sang (a,b) 70 3. Khâu chuyển hệ toạ độ từ (a,b) sang (d,q) 70 3. Khâu đọc vận tốc từ sensor của TMS320F2812 72 3.

Khâu đọc dòng điện ba pha từ sensor dòng điện, đọc giá trị đặt của 73 vị tr và đọc giá trị điện áp một chiều trung gian của TMS320F2812 (khâu ADC) 3. Lập trình DSPTMS320F2812 từ Matlab/Simulink và CCS 74 CHƢƠNG 4. KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM, ĐÁNH GIÁ, KẾT LUẬN VÀ 81 KIẾN NGHỊ 4. Kết quả thử nghiệm 81 4.

Thử nghiệm ở tốc độ cao 81 4. Thử nghiệm ở tốc độ thấp 82 4. Thử nghiệm với quỹ đạo đặt s*=0,2t 83 4. Thử nghiệm với quỹ đạo đặt là hình sin x=0,6sin3t 85 4.

Đánh giá, ết luận và kiến nghị 86 4. Đánh giá hă năng à việc của hệ thống 86 4. Kiến nghị 88 TÀI LIỆU THAM KHẢO 89 PHỤ LỤC 93 vi DANH MỤC HÌNH VẼ - BẢNG BIỂU Hình 1. Nguyên chuyển đổi từ động cơ quay sang động cơ tuyến t nh 5 Hình 1.

Phân oại động cơ tuyến t nh 5 Hình 1. Động cơ tuyến t nh c stator dạng răng ƣợc 6 Hình 1. Động cơ tuyến t nh c stator dài 6 Hình 1. Động cơ tuyến t nh c stator ngắn 6 Hình 1.

Động cơ tuyến t nh 1 trục 7 Hình 1. Động cơ tuyến t nh 2 trục 7 Hình 2. Sơ đồ khối hệ thống 11 Hình 2. Sơ đồ cấu trúc phần cứng mạch lực cho động cơ tuyến t nh đồng 11 bộ ba pha ch th ch vĩnh cửu Hình 2.

Sơ đồ khối IPM thông thƣờng 13 Hình 2. Sơ đồ khối ASIPM 14 Hình 2. Sơ đồ chân của FSBB30CH60C 16 Hình 2. Sơ đồ mạch bên trong của FSBB30CH60C 18 Hình 2.

Sơ đồ ghép nối FSBB30CH60C với CPU (DSP hay Vi xử lý) 19 Hình 2. IC chỉnh ƣu cầu một pha tích hợp: KBPC 2504 20 Hình 2. DSP TMS320F2812 21 Hình 2. Sơ đồ 176 chân của vi xử lý TMS320F2812 22 Hình 2.

Sơ đồ cấu trúc của vi xử lý TMS320F2812 23 Hình 2. Khối nguồn ạch điều hiển 32 Hình 2. Mạch Reset 32 Hình 2. Mạch tạo dao động 33 vii Hình 2.

Mạch ghép nối ộ nhớ ộ nhớ RAM IS61LV 25616AL, 34 256Kx16 bit Hình 2. Mạch ghép nối ộ nhớ ộ nhớ FLASH SST39VF800, 35 512Kx16bit Hình 2. Mạch DSP JTAG 36 Hình 2. Sơ đồ chân của DSP trên Board điều hiển 37 Hình 2.

Sơ đồ mạch Ghép nối TMS320 F2812 với module công suất 37 thông minh FSBB30CH60C Hình 2. Board mạch lực hệ thống 38 Hình 2. Board mạch giao tiếp điều khiển hệ thống 39 Hình 2. Hệ thống xác định chính xác vị trí của động cơ tuyến tính trong 40 các hệ thống chuyển động thẳng Hình 2.

Kết nối hệ thống với PLC và máy tính PC 41 Hình 3. Cấu trúc điều hiển ĐCTT oại ĐB - KTVC 3 pha sử dụng 43 phƣơng pháp Bac stepping Hình 3. Sơ đồ ộ điều chỉnh dòng Bac stepping 46 Hình 3. Sơ đồ khối mạch vòng điều chỉnh thành phần dòng điện irq 57 Hình 3.

Sơ đồ khối mạch vòng điều chỉnh vận tốc và mạch vòng điều 57 khiển vị trísử dụng bộ điều khiển PID mờ FLC Hình 3. Cấu trúc bộ điều khiển vị trí kiểu PID mờ 58 Hình 3. Dạng các hàm liên thuộc và giá trị các biến ngôn ngữ vào 58 SLVT(ΔS) Hình 3. Dạng các hàm liên thuộc và giá trị các biến ngôn ngữ vào 59 VT(∆e) Hình 3.

Dạng các hàm liên thuộc và giá trị các biến ngôn ngữ ra v* 59 viii Hình 3. Sơ đồ Matlab/Simulink hệ thống 60 Hình 3. Xung đƣợc tạo ra khi so sánh giá trị trong các thanh ghi so sánh 61 và thanh ghi GPtimer Hình 3. Mẫu xung điều chế và sơ đồ định nghĩa thời gian đ ng ngắt 61 van Hình 3.

Sơ đồ Simulink mô phỏng hâu ĐCVTKG (“SVPWM”) 3. Khối tạo ết nối MatLa /Si u in với phần ề tạo code và 63 nạp code cho TMS320F2812 Hình 3. Biểu tƣợng của khối PWM trong MatLab/Simulink 63 Hình 3. Tab Timer của khối PWM 64 Hình 3.

Tab Outputs của khối PWM 64 Hình 3. Tab Logic của khối PWM 65 Hình 3. Tab Deadband của khối PWM 65 Hình 3. Sơ đồ simulink mạch hã động năng 66 Hình 3.

Sơ đồ simulink bộ điều khiển dòng điện 67 Hình 3. Sơ đồ simulink bộ điều khiển vận tốc 67 Hình 3. Sơ đồ simulink bộ điều khiển vị trí 68 Hình 3. Biểu tƣợng khâu chuyển hệ toạ độ từ (d,q) sang (a,b) 68 Hình 3.

Cấu trúc khâu chuyển hệ toạ độ từ (d,q) sang (a,b) 69 Hình 3. Hàm Fcn trong khâu chuyển hệ toạ độ từ (d,q) sang (a,b) 69 Hình 3. Hàm Fcn1 trong khâu chuyển hệ toạ độ từ (d,q) sang (a,b) 70 Hình 3. Khâu chuyển hệ toạ độ từ (a,b,c) sang (a,b) 70 Hình 3.

Biểu tƣợng khâu chuyển hệ toạ độ từ (a,b,c) sang (a,b) 70 Hình 3. Biểu tƣợng khâu chuyển hệ toạ độ từ (a,b) sang (d,q) 71 ix Hình 3. Khâu chuyển hệ toạ độ từ (a,b) sang (d,q) 71 Hình 3.Hàm Fcn của khâu chuyển hệ toạ độ từ (a,b) sang (d,q) 71 Hình 3. Hàm Fcn1 của khâu chuyển hệ toạ độ từ (a,b) sang (d,q) 72 Hình 3.

Khâu đọc vận tốc từ sensor của TMS320F2812 72 Hình 3. Thiết lập các tham số của Tab ADC Control 73 Hình 3.Thiết lập các tham số của Tab Input Channels của ADC 73 Control Hình 3. Hộp thoại XMakefile User Configuration 74 Hình 3. Tạo mô File Mô hình bằng lệch: File/new/Model 74 Hình 3.

thiết lập cấu hình cho khối Target Preferences 75 Hình 3. Sơ đồ Matlab/Simulink tạo code nạp vào DSP TMS320F2812 75 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cao Xuân Tuyển, Vũ Quốc Đông, Vũ Ngọc Kiên, Nguyễn Tiến Dũng, Vũ Xuân Tùng (2019). Thiết kế hệ thống xác định vị trí động cơ tuyến tính chính xác [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/nghien-cuu-thiet-ke-he-thong-xac-dinh-vi-tri-dong-co-tuyen-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thiết kế hệ thống xác định vị trí động cơ tuyến tính chính xác" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu thiết kế hệ thống xác định vị trí động cơ tuyến tính trong hệ thống chuyển động thẳng."

Luận án "Thiết kế hệ thống xác định vị trí động cơ tuyến tính chính xác" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Thiết kế hệ thống xác định vị trí động cơ tuyến tính chính xác" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thiết kế hệ thống xác định vị trí động cơ tuyến tính chính xác" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện / Điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Tự Động Hóa.

Luận án "Thiết kế hệ thống xác định vị trí động cơ tuyến tính chính xác" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thiết kế hệ thống xác định vị trí động cơ tuyến tính chính xác" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thiết kế hệ thống xác định vị trí động cơ tuyến tính chính xác" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter