Luận án tiến sĩ kỹ thuật: Điều khiển thích nghi bền vững hệ Twin Rotor MIMO - Đinh Văn Nghiệp, ĐH Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều khiển thích nghi bền vững hệ twin rotor MIMO trong không gian biến khớp, tối ưu hóa hiệu suất ổn định.
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan điều khiển thích nghi hệ Twin Rotor MIMO
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Đinh Văn Nghiệp
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan điều khiển thích nghi hệ Twin Rotor MIMO
Hệ thống cánh quạt kép đặt trên giá đỡ là mô hình mô phỏng máy bay trực thăng phi tuyến. Thiết bị sở hữu hai bậc tự do chuyển động gồm góc ngóc và góc quay ngang. Hệ thống có cấu trúc đa biến vào - đa biến ra phức tạp. Các kênh chuyển động chịu sự tác động xen kênh mạnh mẽ. Động cơ chính và động cơ đuôi tạo ra các mô men quay đối kháng. Hiện tượng khí động học phi tuyến gây khó khăn lớn cho công tác điều khiển tự động. Các tham số vật lý của thiết bị thường xuyên biến đổi theo thời gian thực. Nhiễu gió và lực ma sát ổ trục làm giảm độ chính xác bám vị trí. Việc ứng dụng phương pháp điều khiển thích nghi bền vững là giải pháp cấp thiết. Hệ thống điều khiển cần đảm bảo tính ổn định và triệt tiêu sai lệch bám quỹ đạo nhanh chóng.
1.1. Đặc tính vật lý của Hệ cánh quạt kép TRMS Twin Rotor MIMO System
Hệ cánh quạt kép TRMS (Twin Rotor MIMO System) mô phỏng chuyển động không gian của trực thăng. Cấu trúc cơ khí gồm một thanh đòn gắn hai cánh quạt tại hai đầu đối diện. Cánh quạt chính tạo lực nâng điều khiển góc chúi trong mặt phẳng đứng. Cánh quạt đuôi tạo lực đẩy điều khiển góc hướng trong mặt phẳng ngang. Khớp quay trung tâm cho phép thanh đòn quay tự do theo hai trục vuông góc. Hệ thống xuất hiện hiện tượng ghép kênh khí động học nghiêm trọng khi vận hành. Lực đẩy từ cánh quạt chính sinh ra mô men phụ tác động trực tiếp lên góc hướng. Ngược lại, chuyển động quay góc hướng làm thay đổi trọng tâm và lực nâng góc chúi. Mô hình toán học của thiết bị mang tính phi tuyến cao với tham số bất định. Việc thiết kế bộ điều khiển đòi hỏi phải giải quyết triệt để vấn đề tương tác chéo.
1.2. Thách thức từ Bất định tham số và nhiễu ngoại cảnh Parameter Uncertainties and External Disturbances
Hệ thống TRMS hoạt động trong môi trường chứa nhiều yếu tố bất định phức tạp. Bất định tham số và nhiễu ngoại cảnh (Parameter Uncertainties and External Disturbances) là nguyên nhân chính gây mất ổn định hệ thống. Các tham số như mô men quán tính, hệ số ma sát nhớt thay đổi theo nhiệt độ và thời gian vận hành. Sức phản điện động của động cơ điện một chiều biến thiên phi tuyến theo tốc độ quay. Nhiễu luồng khí do cánh quạt thổi vào bề mặt xung quanh tạo ra lực cản bất quy tắc. Sự suy giảm lực đẩy theo điện áp nguồn cũng làm sai lệch mô hình danh định. Bộ điều khiển truyền thống tuyến tính hóa quanh điểm làm việc thường bộc lộ nhiều hạn chế. Thuật toán điều khiển hiện đại cần có khả năng tự cập nhật luật thích nghi. Khả năng kháng nhiễu mạnh mẽ giúp duy trì quỹ đạo bám góc đặt chính xác.
II. Mô hình động lực học hệ cánh quạt kép TRMS phi tuyến
Mô hình toán học hệ TRMS được xây dựng dựa trên phương pháp cơ học Lagrange bậc hai. Phương trình vi phân mô tả mối quan hệ giữa điện áp đặt và góc quay của hai trục. Không gian biến khớp thể hiện rõ ràng các thành phần động lực học phi tuyến của hệ thống. Ma trận quán tính đối xứng chứa các phần tử biến thiên theo góc chúi. Vectơ lực Coriolis và lực ly tâm xuất hiện khi cả hai cánh quạt cùng quay tốc độ cao. Mô men trọng trường phi tuyến tác động trực tiếp lên góc chúi của thanh đòn. Mô men ma sát tại các ổ trục bao gồm thành phần ma sát Coulomb và ma sát nhớt. Việc xác định chính xác các hệ số động lực học giúp nâng cao hiệu quả mô phỏng. Đây là tiền đề quan trọng để thiết kế các giải thuật điều khiển bám vị trí.
2.1. Thiết lập phương trình trạng thái và Bù tương tác chéo góc chúi và góc hướng Pitch Yaw Cross Coupling Compensation
Mô hình trạng thái của TRMS gồm bốn biến trạng thái chính là hai góc quay và hai vận tốc góc tương ứng. Tương tác khí động học giữa rotor chính và rotor đuôi tạo ra hiệu ứng ghép kênh chéo. Giải pháp Bù tương tác chéo góc chúi và góc hướng (Pitch-Yaw Cross-Coupling Compensation) đóng vai trò then chốt trong cấu trúc điều khiển. Lực đẩy đuôi sinh ra mô men làm thay đổi góc chúi ngoài mong muốn. Đồng thời, mô men con quay hồi chuyển của rotor chính tác động ngược lại góc quay ngang. Thuật toán bù tách kênh ước lượng chính xác giá trị tương tác chéo giữa hai kênh. Tín hiệu bù được cộng trực tiếp vào đầu ra của bộ điều khiển trước khi cấp tới động cơ. Việc giải trừ liên kết kênh giúp phân rã hệ thống thành hai kênh độc lập, tối ưu hóa quá trình điều khiển.
2.2. Xây dựng Bộ quan sát nhiễu phi tuyến Nonlinear Disturbance Observer NDOB
Bộ quan sát nhiễu phi tuyến (Nonlinear Disturbance Observer - NDOB) được thiết kế nhằm ước lượng toàn bộ thành phần bất định và nhiễu ngoài. Tín hiệu ngõ vào của bộ quan sát gồm điện áp điều khiển và vận tốc góc đo được từ cảm biến. NDOB liên tục cập nhật sai số giữa mô hình danh định và đáp ứng thực tế của hệ thống. Các thành phần nhiễu tải trọng, nhiễu gió và sai số mô hình hóa được tái tạo chính xác trong thời gian thực. Giá trị ước lượng nhiễu được đưa vào mạch bù điều khiển để loại bỏ ảnh hưởng xấu. Phương pháp này giảm bớt gánh nặng thích nghi cho bộ điều khiển chính. Hệ thống duy trì được tính bền vững cao trước các biến động đột ngột từ môi trường. NDOB đảm bảo sai số ước lượng hội tụ về lân cận gốc tọa độ nhanh chóng.
III. Thiết kế bộ điều khiển thích nghi hệ Twin Rotor MIMO
Cấu trúc điều khiển thích nghi cho hệ TRMS được phát triển dựa trên lý thuyết điều khiển phi tuyến hiện đại. Mục tiêu chính là đảm bảo góc chúi và góc hướng bám sát quỹ đạo đặt trước. Hệ thống kết hợp giữa luật điều khiển thích nghi và cấu trúc phản hồi bền vững. Thuật toán có khả năng tự động chỉnh định các thông số điều khiển theo thời gian thực. Sai số bám vị trí và đạo hàm sai số được đưa về mặt trượt mong muốn. Cơ chế học thích nghi bù đắp các thành phần phi tuyến chưa biết của mô hình động lực học. Tín hiệu điều khiển sinh ra có biên độ hợp lý, bảo vệ động cơ chấp hành khỏi hiện tượng bão hòa. Giải thuật duy trì chất lượng bám quỹ đạo ổn định trong toàn bộ không gian làm việc.
3.1. Ứng dụng Điều khiển trượt thích nghi Adaptive Sliding Mode Control ASMC
Điều khiển trượt thích nghi (Adaptive Sliding Mode Control - ASMC) là giải pháp hàng đầu cho các hệ thống phi tuyến có tham số biến đổi. ASMC thiết lập một mặt trượt động trong không gian pha của sai số góc và sai số vận tốc. Luật điều khiển gồm thành phần điều khiển tương đương và thành phần điều khiển gián đoạn. Luật thích nghi tham số ước lượng chặn trên của các bất định mô hình. Hệ thống tự động tăng độ lợi điều khiển khi xuất hiện nhiễu lớn và giảm độ lợi khi ở gần mặt trượt. Cấu trúc ASMC đảm bảo quỹ đạo trạng thái tiến vào mặt trượt trong thời gian hữu hạn. Bộ điều khiển có tính kháng nhiễu vượt trội so với các thuật toán PID cổ điển. Hệ thống đạt độ chính xác bám vị trí cao cả trong chế độ tĩnh và chế độ động.
3.2. Tích hợp Điều khiển thích nghi mờ nơron Adaptive Fuzzy Neural Control
Cấu trúc Điều khiển thích nghi mờ - nơron (Adaptive Fuzzy/Neural Control) được tích hợp để xấp xỉ các hàm phi tuyến phức tạp của TRMS. Mạng nơron truyền thẳng hoặc hệ thống mờ TSK đóng vai trò như bộ xấp xỉ vạn năng. Các trọng số mạng được hiệu chỉnh online dựa trên sai số bám quỹ đạo và tiêu chuẩn ổn định. Bộ điều khiển không yêu cầu biết trước biểu thức giải tích chính xác của ma trận động lực học. Hệ thống tự động học tập quy luật tương tác khí động học và ma sát phi tuyến trong quá trình vận hành. Tín hiệu xấp xỉ mờ - nơron bù đắp trực tiếp thành phần phi tuyến trong kênh điều khiển. Sự kết hợp này gia tăng tính thích ứng linh hoạt của hệ thống trước sự thay đổi cấu hình làm việc. Sai số bám vị trí được giữ ở mức cực tiểu.
3.3. Giải pháp Triệt tiêu hiện tượng rung dao động Chattering Mitigation
Hiện tượng rung giật tần số cao là nhược điểm cố hữu của phương pháp điều khiển trượt truyền thống. Tín hiệu điều khiển đóng cắt liên tục gây nóng động cơ và kích thích các mode dao động bậc cao của cơ cấu cơ khí. Kỹ thuật Triệt tiêu hiện tượng rung dao động (Chattering Mitigation) sử dụng hàm biên bão hòa hoặc hàm sigmoid thay thế cho hàm dấu gián đoạn. Luật tiếp cận trượt mượt mà cho phép tín hiệu điều khiển biến thiên liên tục trong một lớp biên hẹp quanh mặt trượt. Cơ chế thích nghi độ lợi trượt tự động giảm biên độ tín hiệu đóng cắt khi trạng thái hệ thống tiệm cận mặt trượt. Nhờ đó, cơ cấu truyền động vận hành êm ái, kéo dài tuổi thọ cho động cơ DC và cánh quạt TRMS. Chất lượng đáp ứng bám vị trí vẫn được duy trì nghiêm ngặt.
IV. Phân tích ổn định và bù tương tác chéo cho hệ TRMS
Phân tích tính ổn định là bước kiểm chứng toán học bắt buộc đối với hệ thống điều khiển kín TRMS. Mô hình hệ thống chứa đựng nhiều yếu tố phi tuyến và liên kết đa biến phức tạp. Việc đánh giá độ ổn định đòi hỏi xem xét đồng thời cả hai kênh chuyển động góc chúi và góc hướng. Các sai số ước lượng từ bộ quan sát và sai số bám vị trí cần được chứng minh bị chặn. Cấu trúc bù tương tác chéo được tích hợp trực tiếp vào vòng phản hồi kín. Hệ thống được chứng minh đạt trạng thái ổn định tiệm cận toàn cục hoặc ổn định theo nghĩa thực tế. Đáp ứng vòng kín duy trì sự hội tụ nhanh chóng của sai số về lân cận điểm gốc. Thuật toán đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thiết bị trong mọi điều kiện vận hành.
4.1. Thực hiện Phân tích tính ổn định Lyapunov Lyapunov Stability Analysis
Phân tích tính ổn định Lyapunov (Lyapunov Stability Analysis) được áp dụng để chứng minh tính hội tụ của hệ kín TRMS. Hàm Lyapunov xác định dương được thiết lập dựa trên năng lượng sai số trượt và sai số ước lượng tham số. Đạo hàm theo thời gian của hàm Lyapunov được tính toán dọc theo quỹ đạo trạng thái hệ thống. Luật cập nhật thích nghi được suy dẫn chặt chẽ nhằm đảm bảo đạo hàm Lyapunov luôn nửa xác định âm. Theo tiêu chuẩn ổn định Barbalat, sai số bám vị trí góc chúi và góc hướng hội tụ tiệm cận về không. Toàn bộ các tín hiệu trong vòng kín bao gồm tín hiệu điều khiển và trạng thái đều bị chặn. Phương pháp phân tích đảm bảo hệ thống không bị phân kỳ ngay cả khi tham số hệ thống trôi dạt mạnh.
4.2. Triển khai Bộ quan sát trạng thái mở rộng Extended State Observer ESO
Bộ quan sát trạng thái mở rộng (Extended State Observer - ESO) là công cụ đắc lực trong cấu trúc điều khiển kháng nhiễu chủ động. ESO coi toàn bộ động lực học chưa mô hình hóa và nhiễu ngoại cảnh là một biến trạng thái mở rộng duy nhất. Thuật toán chỉ yêu cầu thông tin ngõ vào điều khiển và ngõ ra vị trí góc đo được. ESO ước lượng đồng thời vận tốc góc thực và tổng thành phần bất định của hệ thống. Tín hiệu ước lượng được phản hồi ngược về ngõ vào để triệt tiêu trực tiếp nhiễu động lực học. Việc ứng dụng ESO giúp loại bỏ nhu cầu sử dụng cảm biến đo vận tốc góc đắt tiền và dễ nhiễu. Băng thông của bộ quan sát được tính toán tối ưu nhằm cân bằng giữa tốc độ ước lượng và độ nhạy cảm với nhiễu đo lường.
V. Thực nghiệm hệ điều khiển thích nghi bền vững cho TRMS
Quá trình kiểm chứng thực nghiệm đóng vai trò then chốt để khẳng định tính khả thi của giải thuật điều khiển. Hệ thống thí nghiệm TRMS được thiết lập với đầy đủ phần cứng và phần mềm chuyên dụng. Cấu hình thực nghiệm kết nối máy tính điều khiển trung tâm với mô hình vật lý thông qua card thu thập dữ liệu. Tần số lấy mẫu được thiết lập phù hợp để đảm bảo tính thời gian thực của thuật toán. Các kịch bản bám quỹ đạo phức tạp bao gồm bám tín hiệu bước, tín hiệu hình sin và đa sóng điều hòa được tiến hành. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh trung thực khả năng kháng nhiễu và độ bền vững của bộ điều khiển. Kết quả cho thấy thuật toán đề xuất vượt trội so với các phương pháp điều khiển tuyến tính thông thường.
5.1. Cấu trúc Điều khiển bền vững kháng nhiễu Robust Disturbance Rejection Control trên phần cứng
Cấu trúc Điều khiển bền vững kháng nhiễu (Robust Disturbance Rejection Control) được triển khai trên nền tảng phần cứng thực tế của TRMS. Hệ thống sử dụng cảm biến đo vị trí quang học độ phân giải cao và mạch đo dòng điện nhạy. Bộ điều khiển thích nghi thực hiện tính toán luật điều khiển trong thời gian thực với chu kỳ lấy mẫu micro-giây. Tín hiệu điện áp điều chế độ rộng xung (PWM) được khuếch đại cấp nguồn cho hai động cơ DC. Thuật toán kháng nhiễu tự động bù đắp các xung lực cơ học và biến động điện áp nguồn đột ngột. Cấu trúc phản hồi bền vững duy trì thanh đòn cân bằng ổn định quanh vị trí đặt. Tác động của nhiễu luồng khí tự do trong phòng thí nghiệm bị triệt tiêu gần như hoàn toàn.
5.2. Đánh giá quỹ đạo bám và chất lượng đáp ứng thực tế
Đáp ứng thực nghiệm chứng minh thuật toán điều khiển thích nghi bền vững đem lại chất lượng vượt trội cho hệ TRMS. Góc chúi và góc hướng bám sát quỹ đạo đặt với thời gian xác lập ngắn và độ quá điều chỉnh rất nhỏ. Sai số tĩnh được triệt tiêu hoàn toàn nhờ cơ chế bù nhiễu và tích hợp thích nghi liên tục. Khi tác động ngoại lực làm lệch thanh đòn, hệ thống nhanh chóng kéo các góc quay trở lại quỹ đạo mong muốn. Hiện tượng rung giật cơ khí được loại bỏ triệt để, giúp chuyển động của hai cánh quạt diễn ra êm mượt. Tiêu thụ năng lượng của động cơ giảm đáng kể so với khi sử dụng bộ điều khiển trượt truyền thống. Kết quả thực nghiệm khẳng định giá trị khoa học và tiềm năng ứng dụng thực tế cao của đề tài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP ĐINH VĂN NGHIỆP ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI BỀN VỮNG HỆ TWIN ROTOR MIMO TRONG KHÔNG GIAN BIẾN KHỚP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT THÁI NGUYÊN - NĂM 2018 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP ĐINH VĂN NGHIỆP ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI BỀN VỮNG HỆ TWIN ROTOR MIMO TRONG KHÔNG GIAN BIẾN KHỚP Chuyên ngành: Kỹthuật điều khiển và Tự động hóa Mã số: 9520216 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Nguyễn Như Hiển GS.TS Nguyễn Doãn Phước THÁI NGUYÊN - NĂM 2018 iii LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là Đinh Văn Nghiệp, đang công tác tại Bộ môn Tự động hóa – Khoa Điện – Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp – Đại học Thái Nguyên. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể các nhà khoa học và các tài liệu tham khảo đã trích dẫn. Kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa được công bố trên bất cứ một công trình nào khác. Thái Nguyên, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Đinh Văn Nghiệp iv LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các anh chị, các em, các bạn và các tổ chức.
Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Khoa Điện-Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp-Đại học Thái Nguyên, Viện Nghiên cứu Phát triển Công nghệ cao về Kỹ thuật Công nghiệp-Đại học Thái Nguyên, Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Phó giáo sư-tiến sĩ Nguyễn Như Hiển và Giáo sư-tiến sĩ Nguyễn Doãn Phước, những người thầy kính mến đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi. Thầy giáo Nguyễn Ngọc Kiên, trưởng bộ môn Tự động hóa, người thầy tâm huyết luôn quan tâm, chỉ bảo, động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tập thể các nhà khoa học của Bộ môn Tự động hóa và Khoa Điện trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Bộ môn Điều khiển tự động và Viện Điện của trường đại học Bách khoa Hà Nội, đã có những ý kiến đóng góp quý báu để tôi hoàn chỉnh bản luận án này.
Xin chân thành cảm ơn bố mẹ, anh chị em, người vợ yêu quý và hai con đã luôn ở bên cạnh động viên và giúp đỡ tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Thái Nguyên, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Đinh Văn Nghiệp v MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. iv MỤC LỤC. V DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
viii Các chữ viết tắt. xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xiii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. xvi MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài luận án. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Mục tiêu của luận án. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Bố cục của luận án .5 TỔNG QUAN VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN TWIN ROTOR MIMO SYSTEM (TRMS). Khái quát chung về Twin Rotor MIMO System (TRMS). Tình hình nghiên cứu trên thế giới về TRMS. Tình hình nghiên cứu trong nước về TRMS .19 XÂY DỰNG MÔ HÌNH TOÁN ĐỘNG LỰC HỌC CHO TRMS.
Xây dựng mô hình toán động lực học cho TRMS. Mô phỏng và đánh giá chất lượng của mô hình .32 THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN PHI TUYẾN BÁM VỊ TRÍ ĐẶT CHO TRMS. Các bộ điều khiển hiện nay. Đề xuất phương pháp điều khiển thích nghi hệ phi tuyến RHC với LQR.
Kết quả mô phỏng ứng dụng với TRMS .58 KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM. Cấu trúc điều khiển RHC với LQR cho TRMS trong thực nghiệm. Yêu cầu thiết bị, phần mềm thí nghiệm. Hệ thống thí nghiệm thuật toán điều khiển vị trí.
Kết quả thực nghiệm và nhận xét .77 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.78 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. 80 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 87 vii Phụ lục 1. Chương trình lập trình.
Cảm biến dòng điện độ nhạy cao. Các bước tiến hành thiết lập và chạy thực nghiệm. Một số hình ảnh hệ thực nghiệm TRMS sử dụng bộ điều khiển RHC với LQR .127 viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Các kí hiệu Ký hiệu Mô tả (ý nghĩa) v Chuyển vị góc trong mặt đứng của TRMS (Pitch angle) h Chuyển vị góc trong mặt ngang của TRMS (Yaw angle) m Chuyển vị góc của cánh quạt chính t Chuyển vị góc của cánh quạt đuôi m Vận tốc góc của cánh quạt chính t Vận tốc góc của cánh quạt đuôi v Vận tốc góc của thanh ngang trong mặt đứng chưa xét ảnh hưởng xen kênh h Vận tốc góc của thanh ngang trong mặt ngang chưa xét ảnh hưởng xen kênh m Từ thông của động cơ chính m Từ thông của động cơ đuôi B mr Hệ số ma sát nhớt của động cơ chính B tr Hệ số ma sát nhớt của động cơ đuôi Bv Hệ số ma sát nhớt của khớp quay trong mặt đứng Bh Hệ số ma sát nhớt của khớp quay trong mặt ngang eam Sức phản điện động phần ứng của động cơ chính eat Sức phản điện động phần ứng của động cơ đuôi eem f m Sức phản điện động phần ứng của động cơ chính eemf t Sức phản điện động phần ứng của động cơ đuôi Véc tơ đơn vị trong ei 3 Fv Ma sát trượt khớp quay trong mặt đứng Fh Ma sát trượt khớp quay trong mặt ngang Fv m Lực đẩy do cánh quạt chính tạo ra Fh t Lực đẩy do cánh quạt đuôi tạo ra g Gia tốc trọng trường h chiều dài của chốt quay h1 chiều dài phần sau của chốt quay ix H Chiều cao từ mặt đế đến chốt quay J1 Mô men quán tính của thanh ngang J2 Mô men quán tính của thanh đối trọng J3 Mô men quán tính của chốt quay J4 Mô men quán tính của đuôi chốt quay J mm Mô men quán tính của rotor động cơ một chiều J m ,prop Mô men quán tính của cánh quạt chính J t ,prop Mô men quán tính của cánh quạt đuôi J mr Tổng mô men quán tính của động cơ chính và cánh quạt chính J tr Tổng mô men quán tính của động cơ đuôi và cánh quạt đuôi Jv Tổng mô men quán tính trong mặt đứng Jh Tổng mô men quán tính trong mặt ngang kam Hằng số sức phản điện động của động cơ chính kat Hằng số sức phản điện động của động cơ đuôi kg Hệ số hiệu ứng Gyroscope K Động năng K1 Động năng của thanh ngang K2 Động năng của thanh đối trọng K3 Động năng của chốt quay K4 Động năng của cánh quạt chính K5 Động năng của cánh quạt đuôi lT 2 Khoảng cách từ trọng tâm của thanh đối trọng đến chốt quay lb Chiều dài của thanh đối trọng lcb Khoảng cách từ đối trọng đến chốt quay lm Chiều dài phần chính của thanh ngang lt Chiều dài phần đuôi của thanh ngang Lcb Chiều dài của đối trọng Lm Điện cảm phần ứng của động cơ chính L t Điện cảm phần ứng của động cơ đuôi iam Dòng điện phần ứng của động cơ chính iat Dòng điện phần ứng của động cơ đuôi m Khối lượng x mT 1 Tổng khối lượng của thanh ngang lT 1 Trọng tâm của thanh ngang mt Khối lượng phần phía bên cánh quạt đuôi của thanh ngang m tr Khối lượng động cơ đuôi m ts Khối lượng vành bảo vệ cánh quạt đuôi mm Khối lượng phần phía bên cánh quạt chính của thanh ngang m mr Khối lượng động cơ chính m ms Khối lượng vành bảo vệ cánh quạt chính mb Khối lượng của thanh đối trọng mT 2 Tổng khối lượng của thanh đối trọng m cb Khối lượng của đối trọng mh khối lượng của chốt quay m h1 khối lượng phần sau của chốt quay Mv Tổng hợp mô men trong mặt phẳng đứng (ảnh hưởng tới góc v ) Mh Tổng hợp mô men trong mặt phẳng bằng (ảnh hưởng tới góc h ) Mm Tổng hợp mô men tác động lên cánh quạt chính Mt Tổng hợp mô men tác động lên cánh quạt đuôi rms Bán kính vành bảo vệ cánh quạt chính rts Bán kính vành bảo vệ cánh quạt đuôi rmm Bán kính rotor động cơ chính rm t Bán kính rotor động cơ đuôi rcb Bán kính của đối trọng Ram Điện trở phần ứng của động cơ chính R at Điện trở phần ứng của động cơ đuôi Sv Vận tốc góc của thanh ngang trong mặt đứng có ảnh hưởng xen kênh Sh Vận tốc góc của thanh ngang trong mặt ngang có ảnh hưởng xen kênh Tmr Hằng số thời gian của hệ cánh quạt-động cơ chính Ttr Hằng số thời gian của hệ cánh quạt-động cơ đuôi m Mô men điện từ của động cơ chính t Mô men điện từ của động cơ đuôi uam Điện áp phần ứng động cơ chính truyền động cánh quạt chính u at Điện áp phần ứng động cơ đuôi truyền động cánh quạt đuôi xi um Điện áp điều khiển ứng với động cơ truyền động cánh quạt chính ut Điện áp điều khiển ứng với động cơ truyền động cánh quạt đuôi u vv Điện áp đặt vào phần ứng động cơ chính [25] uv Điện áp vào mạch khuếch đại công suất cho động cơ chính [25] u hh Điện áp đặt vào phần ứng động cơ đuôi [25] uh Điện áp vào mạch khuếch đại công suất cho động cơ đuôi [25] V Thế năng V1 Thế năng của thanh ngang V2 Thế năng của thanh đối trọng V3 Thế năng của chốt quay Các chữ viết tắt A/D Analog / Digital AC Alternating Current DC Direct Current DMC Dynamical Matrix Control GA Genetic Algorithm ISS Input-to-State Stable LQG Linear Quadratic Gausian LQR Linear Quadratic Regulator LTI Linear Time - Invariant MBTT Máy bay trực thăng MIMO Multiple Input Multiple Output MPC Model Prediction Control PD Proportional–Derivative PID Proportional–Integral–Derivative PWM Pulse Width Modulation rad radian RHC Receding Horizon Control rpm revolutions per minute s second TRMS Twin Rotor MIMO System xii TTL Transistor-Transistor Logic UAV Unmanned Aerial Vehicle VDC Volts Direct Current xiii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Twin Rotor MIMO System (TRMS).
Các vị trí trong không gian 3 chiều của TRMS [3]. Vị trí góc trong mặt đứng v của TRMS. Vị trí góc trong mặt ngang h của TRMS. Bộ điều chỉnh PID với khâu lọc vi phân [44].
Bộ điều chỉnh PID dựa trên hàm sigmoid cho TRMS [9] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Văn Nghiệp (2018). Luận án tiến sĩ điều khiển thích nghi hệ Twin Rotor MIMO bền vững [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/luan-an-tien-si-dieu-khien-thich-nghi-ben-vung-he-twin-rotor-mimo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển thích nghi hệ Twin Rotor MIMO bền vững" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều khiển thích nghi bền vững hệ twin rotor MIMO trong không gian biến khớp, tối ưu hóa hiệu suất ổn định.
Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển thích nghi hệ Twin Rotor MIMO bền vững" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển thích nghi hệ Twin Rotor MIMO bền vững" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển thích nghi hệ Twin Rotor MIMO bền vững" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển thích nghi hệ Twin Rotor MIMO bền vững" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển thích nghi hệ Twin Rotor MIMO bền vững" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển thích nghi hệ Twin Rotor MIMO bền vững" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.