Ứng dụng giải thuật di truyền mờ cho bài toán quản lý hàng đợi tích cực (AQM) trong viễn thông

Ứng dụng giải thuật di truyền mờ cho bài toán quản lý hàng đợi tích cực AQM trong viễn thông. Tối ưu hóa hiệu suất mạng hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

Năm xuất bản

Số trang

118

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giới thiệu Giải thuật di truyền mờ và AQM viễn thông
Số trang:
118 trang
Trường:
Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Giới thiệu Giải thuật di truyền mờ và AQM viễn thông

Mạng viễn thông hiện đại đối mặt với thách thức lớn về tắc nghẽn. Quản lý hàng đợi chủ động (AQM) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chất lượng dịch vụ (QoS). AQM chủ động giảm thiểu tắc nghẽn trước khi chúng xảy ra, nhằm tránh tình trạng mất gói dữ liệu. Mục tiêu là đảm bảo độ trễ thấp và thông lượng cao, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên mạng. Bài toán quản lý hàng đợi chủ động (AQM) rất phức tạp, đặc biệt khi các hệ thống mạng thường thiếu thông tin hoàn chỉnh. Giải thuật di truyền mờ (Fuzzy Genetic Algorithm) cung cấp một giải pháp tiên tiến. Nó kết hợp sức mạnh của logic mờ (Fuzzy Logic) và thuật toán di truyền (Genetic Algorithm). Logic mờ xử lý hiệu quả sự không chắc chắn, trong khi thuật toán di truyền tối ưu hóa các tham số. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống thông minh, có khả năng thích nghi cao với môi trường mạng động. Ứng dụng này hướng tới giải quyết các bài toán điều khiển lưu lượng, tạo điều kiện xây dựng mạng viễn thông thông minh.

1.1. Tầm quan trọng của Quản lý hàng đợi chủ động AQM

Mạng viễn thông hiện đại đối mặt với thách thức lớn về tắc nghẽn. Quản lý hàng đợi chủ động (AQM) đóng vai trò then chốt. AQM giúp duy trì chất lượng dịch vụ (QoS). Nó chủ động giảm thiểu tắc nghẽn trước khi xảy ra. Mục tiêu chính là tránh tình trạng mất gói dữ liệu. Đồng thời, AQM đảm bảo độ trễ thấp và thông lượng cao. Điều này tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên mạng.

1.2. Giải thuật di truyền mờ trong mạng viễn thông

Bài toán quản lý hàng đợi chủ động (AQM) rất phức tạp. Các hệ thống mạng thường thiếu thông tin hoàn chỉnh. Giải thuật di truyền mờ (Fuzzy Genetic Algorithm) cung cấp một giải pháp. Nó kết hợp sức mạnh của logic mờ (Fuzzy Logic) và thuật toán di truyền (Genetic Algorithm). Logic mờ xử lý hiệu quả sự không chắc chắn. Thuật toán di truyền tối ưu hóa các tham số. Sự kết hợp này tạo ra hệ thống thông minh. Nó có khả năng thích nghi cao với môi trường mạng động. Ứng dụng này hướng tới giải quyết các bài toán điều khiển lưu lượng. Nó tạo điều kiện xây dựng mạng viễn thông thông minh.

II.Kiểm soát tắc nghẽn mạng với AQM hiệu quả

Mạng viễn thông ngày càng phức tạp. Lưu lượng dữ liệu tăng vọt. Điều này dẫn đến nguy cơ tắc nghẽn mạng cao. Tắc nghẽn làm giảm đáng kể hiệu suất. Nó gây mất gói, tăng độ trễ và giảm thông lượng. Kiểm soát tắc nghẽn mạng đòi hỏi giải pháp linh hoạt. Giải pháp cần thích nghi với điều kiện tải động. Các kỹ thuật định tuyến cũng cần hỗ trợ quá trình này. Nhiều thuật toán quản lý hàng đợi chủ động (AQM) đã được đề xuất, ví dụ như RED, REM. Các phương pháp này thường dựa trên ngưỡng cố định hoặc sử dụng mô hình toán học đơn giản. Tuy nhiên, hiệu suất của chúng còn hạn chế. Chúng khó thích nghi với biến động lưu lượng. Điều kiện mạng thay đổi liên tục. Các phương pháp truyền thống thường không đạt được hiệu suất tối ưu. Chúng gặp khó khăn trong môi trường viễn thông thực tế. Logic mờ (Fuzzy Logic) mang lại tiềm năng lớn. Nó giải quyết hạn chế của AQM truyền thống. Hệ thống mờ có khả năng xử lý thông tin mơ hồ. Nó mô phỏng tư duy con người. Điều này cho phép ra quyết định thông minh hơn. AQM dựa trên Logic mờ có thể điều chỉnh linh hoạt. Nó phản ứng tốt hơn với sự thay đổi của hàng đợi. Tối ưu hóa AQM trở nên khả thi hơn. Logic mờ giúp cải thiện kiểm soát tắc nghẽn mạng.

2.1. Thách thức trong kiểm soát tắc nghẽn mạng

Mạng viễn thông ngày càng phức tạp. Lưu lượng dữ liệu tăng vọt. Điều này dẫn đến nguy cơ tắc nghẽn mạng cao. Tắc nghẽn làm giảm đáng kể hiệu suất. Nó gây mất gói, tăng độ trễ và giảm thông lượng. Kiểm soát tắc nghẽn mạng đòi hỏi giải pháp linh hoạt. Giải pháp cần thích nghi với điều kiện tải động. Các kỹ thuật định tuyến cũng cần hỗ trợ quá trình này.

2.2. Các phương pháp AQM truyền thống và hạn chế

Nhiều thuật toán quản lý hàng đợi chủ động (AQM) đã được đề xuất. RED, REM là những ví dụ điển hình. Các phương pháp này thường dựa trên ngưỡng cố định. Hoặc chúng sử dụng mô hình toán học đơn giản. Tuy nhiên, hiệu suất của chúng còn hạn chế. Chúng khó thích nghi với biến động lưu lượng. Điều kiện mạng thay đổi liên tục. Các phương pháp truyền thống thường không đạt được hiệu suất tối ưu. Chúng gặp khó khăn trong môi trường viễn thông thực tế.

2.3. Cải tiến AQM bằng Logic mờ

Logic mờ (Fuzzy Logic) mang lại tiềm năng lớn. Nó giải quyết hạn chế của AQM truyền thống. Hệ thống mờ có khả năng xử lý thông tin mơ hồ. Nó mô phỏng tư duy con người. Điều này cho phép ra quyết định thông minh hơn. AQM dựa trên Logic mờ có thể điều chỉnh linh hoạt. Nó phản ứng tốt hơn với sự thay đổi của hàng đợi. Tối ưu hóa AQM trở nên khả thi hơn. Logic mờ giúp cải thiện kiểm soát tắc nghẽn mạng.

III.Ứng dụng Giải thuật di truyền mờ tối ưu hóa AQM

Giải thuật di truyền mờ (Fuzzy Genetic Algorithm) là một phương pháp mạnh mẽ. Nó kết hợp hai kỹ thuật thông minh. Logic mờ cung cấp khả năng ra quyết định linh hoạt, dựa trên các quy tắc "nếu-thì". Thuật toán di truyền (Genetic Algorithm) là một công cụ tối ưu hóa. Nó tìm kiếm giải pháp tốt nhất, đồng thời điều chỉnh các tham số của hệ thống mờ. Điều này tạo ra một hệ thống tự học, liên tục cải thiện hiệu suất, đặc biệt phù hợp cho tối ưu hóa AQM. Một hệ thống Giải thuật di truyền mờ điển hình bao gồm ba phần. Thứ nhất là mờ hóa (fuzzification), chuyển đổi dữ liệu đầu vào sắc nét thành giá trị mờ. Thứ hai là bộ suy luận mờ (fuzzy inference system), áp dụng các luật mờ. Thứ ba là giải mờ hóa (defuzzification), chuyển đổi kết quả mờ thành hành động sắc nét. Thuật toán di truyền điều chỉnh các hàm thành viên mờ. Nó cũng tinh chỉnh tập luật mờ. Mục tiêu là tìm ra cấu hình tối ưu. Điều này giúp AQM phản ứng chính xác hơn, giảm tắc nghẽn mạng hiệu quả. Ứng dụng Giải thuật di truyền mờ mang lại nhiều lợi ích. Nó nâng cao đáng kể hiệu suất của quản lý hàng đợi chủ động (AQM). Hệ thống đạt được khả năng thích nghi vượt trội. Nó duy trì độ trễ thấp ngay cả khi tải cao. Tỷ lệ mất gói giảm thiểu. Thông lượng mạng được tối đa hóa. Giải thuật này giúp kiểm soát tắc nghẽn mạng hiệu quả hơn. Nó tạo ra một mạng viễn thông ổn định, thông minh. Việc tối ưu hóa AQM trở nên tự động và chính xác.

3.1. Kết hợp Logic mờ và Giải thuật di truyền

Giải thuật di truyền mờ (Fuzzy Genetic Algorithm) là một phương pháp mạnh mẽ. Nó kết hợp hai kỹ thuật thông minh. Logic mờ cung cấp khả năng ra quyết định linh hoạt. Nó dựa trên các quy tắc "nếu-thì". Thuật toán di truyền (Genetic Algorithm) là một công cụ tối ưu hóa. Nó tìm kiếm giải pháp tốt nhất. Thuật thuật toán di truyền điều chỉnh các tham số của hệ thống mờ. Điều này tạo ra một hệ thống tự học. Hệ thống này liên tục cải thiện hiệu suất. Sự kết hợp này đặc biệt phù hợp cho tối ưu hóa AQM.

3.2. Cấu trúc Giải thuật di truyền mờ cho AQM

Một hệ thống Giải thuật di truyền mờ điển hình bao gồm ba phần. Thứ nhất là mờ hóa (fuzzification). Nó chuyển đổi dữ liệu đầu vào sắc nét thành giá trị mờ. Thứ hai là bộ suy luận mờ (fuzzy inference system). Nó áp dụng các luật mờ. Thứ ba là giải mờ hóa (defuzzification). Nó chuyển đổi kết quả mờ thành hành động sắc nét. Thuật toán di truyền điều chỉnh các hàm thành viên mờ. Nó cũng tinh chỉnh tập luật mờ. Mục tiêu là tìm ra cấu hình tối ưu. Điều này giúp AQM phản ứng chính xác hơn. Nó giảm tắc nghẽn mạng hiệu quả.

3.3. Lợi ích tối ưu hóa AQM với Fuzzy Genetic Algorithm

Ứng dụng Giải thuật di truyền mờ mang lại nhiều lợi ích. Nó nâng cao đáng kể hiệu suất của quản lý hàng đợi chủ động (AQM). Hệ thống đạt được khả năng thích nghi vượt trội. Nó duy trì độ trễ thấp ngay cả khi tải cao. Tỷ lệ mất gói giảm thiểu. Thông lượng mạng được tối đa hóa. Giải thuật này giúp kiểm soát tắc nghẽn mạng hiệu quả hơn. Nó tạo ra một mạng viễn thông ổn định, thông minh. Việc tối ưu hóa AQM trở nên tự động và chính xác.

IV.Hệ thống mờ và Giải thuật di truyền trong quản lý mạng

Logic mờ (Fuzzy Logic) cung cấp một khung làm việc linh hoạt. Nó xử lý sự không chắc chắn và tính phi tuyến. Điều khiển mạng viễn thông thường gặp phải các yếu tố này. Logic mờ sử dụng các tập mờ thay vì các giá trị nhị phân. Các luật mờ được định nghĩa dựa trên kinh nghiệm chuyên gia, hoặc chúng được học từ dữ liệu. Hệ thống mờ này có thể điều khiển công suất, quản lý tài nguyên mạng hiệu quả. Nó góp phần xây dựng mạng thông minh. Khả năng thích nghi là một ưu điểm lớn của Logic mờ. Giải thuật di truyền (Genetic Algorithm) là một thuật toán tìm kiếm và tối ưu hóa. Nó lấy cảm hứng từ quá trình chọn lọc tự nhiên. Thuật toán này rất hiệu quả. Nó giải quyết các bài toán tối ưu hóa phức tạp. Đặc biệt là những bài toán có không gian tìm kiếm lớn. Trong quản lý hàng đợi chủ động (AQM), thuật toán di truyền được sử dụng. Nó điều chỉnh các tham số quan trọng, ví dụ như các hàm thành viên mờ. Nó tối ưu hóa các trọng số trong luật mờ. Điều này giúp hệ thống mờ hoạt động tối ưu. Giải thuật này đảm bảo hiệu suất AQM cao nhất.

4.1. Cơ sở Logic mờ trong điều khiển mạng

Logic mờ (Fuzzy Logic) cung cấp một khung làm việc linh hoạt. Nó xử lý sự không chắc chắn và tính phi tuyến. Điều khiển mạng viễn thông thường gặp phải các yếu tố này. Logic mờ sử dụng các tập mờ thay vì các giá trị nhị phân. Các luật mờ được định nghĩa dựa trên kinh nghiệm chuyên gia. Hoặc chúng được học từ dữ liệu. Hệ thống mờ này có thể điều khiển công suất. Nó quản lý tài nguyên mạng hiệu quả. Nó góp phần xây dựng mạng thông minh. Khả năng thích nghi là một ưu điểm lớn của Logic mờ.

4.2. Vai trò của Giải thuật di truyền trong tối ưu hóa

Giải thuật di truyền (Genetic Algorithm) là một thuật toán tìm kiếm và tối ưu hóa. Nó lấy cảm hứng từ quá trình chọn lọc tự nhiên. Thuật toán này rất hiệu quả. Nó giải quyết các bài toán tối ưu hóa phức tạp. Đặc biệt là những bài toán có không gian tìm kiếm lớn. Trong quản lý hàng đợi chủ động (AQM), thuật toán di truyền được sử dụng. Nó điều chỉnh các tham số quan trọng. Ví dụ, nó điều chỉnh các hàm thành viên mờ. Nó tối ưu hóa các trọng số trong luật mờ. Điều này giúp hệ thống mờ hoạt động tối ưu. Giải thuật này đảm bảo hiệu suất AQM cao nhất.

V.Triển khai Giải thuật di truyền mờ cho AQM thực tế

Việc triển khai Giải thuật di truyền mờ bắt đầu bằng mô hình hóa. Bài toán quản lý hàng đợi chủ động (AQM) cần được xác định rõ. Các biến đầu vào quan trọng bao gồm độ dài hàng đợi, tốc độ đến của gói. Biến đầu ra thường là xác suất đánh dấu/thả gói. Hệ thống mờ được thiết kế dựa trên các biến này. Hàm thành viên mờ được định nghĩa ban đầu. Các luật mờ cũng được thiết lập. Sau đó, thuật toán di truyền được áp dụng. Nó tinh chỉnh các tham số này. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất tổng thể. Để chứng minh hiệu quả, việc đánh giá là cần thiết. Giải thuật di truyền mờ cho AQM được thử nghiệm. Các chỉ số hiệu suất quan trọng được đo lường. Chúng bao gồm độ trễ đầu cuối, tỷ lệ mất gói và thông lượng. Kết quả được so sánh với các thuật toán AQM truyền thống như RED, GBN. Các mô phỏng mạng cho thấy ưu điểm rõ rệt. Giải thuật di truyền mờ thể hiện khả năng vượt trội. Nó duy trì sự ổn định. Nó cung cấp chất lượng dịch vụ (QoS) tốt hơn. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tế.

5.1. Mô hình hóa bài toán AQM và Logic mờ

Việc triển khai Giải thuật di truyền mờ bắt đầu bằng mô hình hóa. Bài toán quản lý hàng đợi chủ động (AQM) cần được xác định rõ. Các biến đầu vào quan trọng bao gồm độ dài hàng đợi. Tốc độ đến của gói cũng là một yếu tố. Biến đầu ra thường là xác suất đánh dấu/thả gói. Hệ thống mờ được thiết kế dựa trên các biến này. Hàm thành viên mờ được định nghĩa ban đầu. Các luật mờ cũng được thiết lập. Sau đó, thuật toán di truyền được áp dụng. Nó tinh chỉnh các tham số này. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất tổng thể.

5.2. Đánh giá hiệu suất và so sánh các phương pháp

Để chứng minh hiệu quả, việc đánh giá là cần thiết. Giải thuật di truyền mờ cho AQM được thử nghiệm. Các chỉ số hiệu suất quan trọng được đo lường. Chúng bao gồm độ trễ đầu cuối, tỷ lệ mất gói và thông lượng. Kết quả được so sánh với các thuật toán AQM truyền thống. RED, GBN là những thuật toán thường dùng để so sánh. Các mô phỏng mạng cho thấy ưu điểm rõ rệt. Giải thuật di truyền mờ thể hiện khả năng vượt trội. Nó duy trì sự ổn định. Nó cung cấp chất lượng dịch vụ (QoS) tốt hơn. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tế.

VI.Tối ưu hóa hiệu suất mạng viễn thông bền vững

Nghiên cứu về quản lý hàng đợi chủ động (AQM) tiếp tục phát triển. Trí tuệ nhân tạo (AI) mở ra nhiều hướng mới. Học máy, học sâu và các thuật toán thông minh khác có tiềm năng lớn. Chúng có thể cải thiện khả năng thích nghi của AQM. Các hệ thống này có thể học hỏi từ dữ liệu mạng. Chúng tự động điều chỉnh mà không cần lập trình rõ ràng. Mục tiêu là tạo ra các giải pháp tự tối ưu hóa. Điều này hứa hẹn mạng viễn thông thông minh hơn, bền vững hơn. Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực viễn thông. Nó cung cấp một phương pháp mới cho quản lý hàng đợi chủ động (AQM). Việc ứng dụng Giải thuật di truyền mờ cải thiện kiểm soát tắc nghẽn mạng. Nó giúp tối ưu hóa thời gian truyền nhận gói dữ liệu. Chất lượng dịch vụ (QoS) trên mạng được nâng cao. Luận văn mở ra hướng tiếp cận hiệu quả. Nó góp phần xây dựng các mạng viễn thông thông minh, ổn định. Việc giải quyết các bài toán điều khiển lưu lượng trở nên hiệu quả hơn.

6.1. Hướng phát triển cho AQM dựa trên trí tuệ nhân tạo

Nghiên cứu về quản lý hàng đợi chủ động (AQM) tiếp tục phát triển. Trí tuệ nhân tạo (AI) mở ra nhiều hướng mới. Học máy, học sâu và các thuật toán thông minh khác có tiềm năng lớn. Chúng có thể cải thiện khả năng thích nghi của AQM. Các hệ thống này có thể học hỏi từ dữ liệu mạng. Chúng tự động điều chỉnh mà không cần lập trình rõ ràng. Mục tiêu là tạo ra các giải pháp tự tối ưu hóa. Điều này hứa hẹn mạng viễn thông thông minh hơn, bền vững hơn.

6.2. Đóng góp của nghiên cứu vào lĩnh vực viễn thông

Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực viễn thông. Nó cung cấp một phương pháp mới cho quản lý hàng đợi chủ động (AQM). Việc ứng dụng Giải thuật di truyền mờ cải thiện kiểm soát tắc nghẽn mạng. Nó giúp tối ưu hóa thời gian truyền nhận gói dữ liệu. Chất lượng dịch vụ (QoS) trên mạng được nâng cao. Luận văn mở ra hướng tiếp cận hiệu quả. Nó góp phần xây dựng các mạng viễn thông thông minh, ổn định. Việc giải quyết các bài toán điều khiển lưu lượng trở nên hiệu quả hơn.

Mục lục chi tiết luận án

Thuyết minh luận văn thạc sỹ kỹ thuật
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Lời nói đầu
Danh mục các bảng biểu
Danh mục các hình vẽ
Các thuật ngữ viết tắt
1. CHƯƠNG 1: CÁC KIẾN THỨC TỔNG QUAN
1.1. Giới thiệu
1.1.1. Điều khiển tắc nghẽn trên mạng internet
1.1.2. Chất lượng dịch vụ trên internet
1.1.3. Cấu trúc luận văn
1.2. Tổng quan về AQM và TCP
1.2.1. TCP và quản lý hàng đợi tích cực (AQM)
1.2.2. Các dịch vụ tích hợp và phân biệt
1.3. Giải thuật di truyền
1.3.1. Giải thuật di truyền và tìm kiếm tối ưu
1.3.2. Cấu trúc một giải thuật di truyền
1.3.2.1. Cấu trúc một giải thuật di truyền đơn giản
1.3.2.2. Các phép toán của giải thuật di truyền
1.3.3. Ứng dụng của giải thuật di truyền
1.4. Giải thuật di truyền mờ
1.4.1. Giải thuật di truyền kết hợp với logic mờ
1.4.1.1. Phân loại kỹ thuật kết hợp
1.4.2. Một số ví dụ về kỹ thuật kết hợp di truyền mờ
1.4.2.1. Hệ thống ghép cặp di truyền mờ
1.4.2.2. Thiết kế hệ thống di truyền mờ bằng giải thuật di truyền
1.4.2.3. Điều khiển mờ tự động của hệ thống giải thuật di truyền
1.4.3. Tóm tắt một số ứng dụng thực tế của hệ kết hợp di truyền mờ
1.5. Tổng kết và kết luận
2. CHƯƠNG 2: BÀI TOÁN QUẢN LÝ HÀNG ĐỢI TÍCH CỰC (AQM) TRONG VIỄN THÔNG
2.1. Kỹ thuật chống mất gói trong các mạng TCP/IP tắc nghẽn
2.1.1. Quản lý hàng đợi tích cực (AQM)
2.1.1.1. Lưu lượng tải và phát hiện sớm
2.1.1.2. Tránh thông báo tắc nghẽn xác định
2.1.1.3. RED thích nghi (ARED)
2.1.1.4. Sự đánh giá
2.1.1.5. Sử dụng gói mất để thông báo tắc nghẽn
2.1.2. Điều khiển tắc nghẽn máy chủ cuối
2.1.2.1. Điều chỉnh tốc độ truyền tối thiểu
2.1.2.2. Điều chỉnh tăng tuyến tính
2.1.2.3. Điều chỉnh hiệu suất tối ưu
2.1.2.4. Kết luận và công việc tương lai
2.2. BLUE phương pháp mới cho AQM
2.2.1. Sự hạn chế của RED
2.2.2. Thuật toán Blue
2.2.3. Tìm hiểu về Blue
2.2.4. Hiệu quả của ECN timeouts
2.2.5. Sự đánh giá
2.3. Blue cân bằng ngẫu nhiên (SFB)
2.3.1. Thuật toán SFB
2.3.2. Sự đánh giá
2.3.3. Sự hạn chế của SFB
2.3.4. SFB với hàm hash động
2.4. Kết luận và công việc tương lai
3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG GIẢI THUẬT DI TRUYỀN MỜ CHO BÀI TOÁN QUẢN LÝ HÀNG ĐỢI TÍCH CỰC (AQM) TRONG VIỄN THÔNG
3.1. AQM sử dụng giải thuật di truyền
3.1.1. Sơ đồ tổng quát giả sử có một cấu hình mạng như hình
3.2. Thiết kế thuật toán di truyền mờ
3.2.1. Bộ điều khiển mờ
3.2.2. Giải thuật di truyền mờ cho tìm kiếm tối ưu các dạng hàm thuộc
3.2.3. Hàm thích nghi
3.2.4. Mô hình hệ thống
3.3. Quá trình thực nghiệm
3.3.1. Xác định đối tượng
3.3.2. Kết quả thực nghiệm thể hiện qua mô phỏng
3.3.3. Đánh giá tỷ lệ mất gói dùng RED, BLUE, và Fuzz-GA-AQM
Phần phụ lục
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ứng dụng giải thuật di truyền mờ cho bài toán quản lý hàng đợi tích cực aqm trong viến thông

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (118 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN. TRƢỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP  LUẬN VĂN THẠC SỸ KỸ THUẬT NGÀNH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ ỨNG DỤNG GIẢI THUẬT DI TRUYỀN MỜ CHO BÀI TOÁN QUẢN LÝ HÀNG ĐỢI TÍCH CỰC (AQM) TRONG VIỄN THÔNG LÊ HOÀNG Thái Nguyên, 2010 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP  LUẬN VĂN THẠC SỸ KỸ THUẬT ỨNG DỤNG GIẢI THUẬT DI TRUYỀN MỜ CHO BÀI TOÁN QUẢN LÝ HÀNG ĐỢI TÍCH CỰC (AQM) TRONG VIỄN THÔNG Ngành: Kỹ thuật điện tử Mã số: 605270 Học viên: Lê Hoàng Ngƣời HD khoa học: PGS. Lê Bá Dũng Thái Nguyên, 2010 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Trang i ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC Độc lập - Tự do - Hạnh phúc KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP THUYẾT MINH LUẬN VĂN THẠC SỸ KỸ THUẬT Học viên: Lê Hoàng Lớp: Cao học - K11 Chuyên ngành: Kỹ thuật Điện tử Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Lê Bá Dũng Ngày giao đề tài: 20 tháng 01 năm 2010. Ngày hoàn thành: 5 tháng 9 năm 2010.

CÁN BỘ HƢỚNG DẪN KHOA HỌC HỌC VIÊN PGS.TS Lê Bá Dũng Lê Hoàng BAN GIÁM HIỆU KHOA SAU ĐẠI HỌC Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Trang ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nêu trong luận văn này là trung thực và là công trình nghiên cứu của riêng tôi, luận văn này không giống hoàn toàn bất cứ luận văn hoặc các công trình đã có trước đó. Thái Nguyên, ngày 23 tháng 8 năm 2010 Tác giả luận văn Lê Hoàng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Trang iii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và tốt nghiệp, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thầy cô giáo và tôi đặc biệt muốn cảm ơn: Thầy giáo PGS. Lê Bá Dũng, Viện công nghệ thông tin, Viện khoa học và công nghệ Việt Nam. Thầy giáo ThS.

Nguyễn Phương Huy, Bộ môn Điện tử viễn thông, Khoa Điện tử, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên. đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong thời gian thực hiện đề tài, cảm ơn sự giúp đỡ của gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp trong thời gian qua. Vì đề tài liên quan tới nhiều lĩnh vực mới với kiến thức rất rộng, bản thân tôi phải tham khảo rất nhiều tài liệu và các bài báo quốc tế. Mặc dù đã cố gắng, song do điều kiện về thời gian và kinh nghiệm thực tế còn nhiều hạn chế nên không thể tránh khỏi thiếu sót (nhất là trong quá trình biên tập và dịch tài liệu thành tiếng Việt).

Vì vậy, tôi rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy cô cũng như của các bạn bè, đồng nghiệp. Một lần nữa tôi xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận văn Lê Hoàng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Trang iv LỜI NÓI ĐẦU Ngành Điện tử viễn thông luôn phải đáp ứng một nhiệm vụ quan trọng là cung cấp các dịch vụ truyền thông tin xa một cách mềm dẻo, nhanh chóng và chính xác nhất. Để đáp ứng nhiệm vụ trên, vấn đề quản lý hàng đợi tích cực luôn được đặt lên hàng đầu. Tuy nhiên việc quản lý hàng đợi tích cực luôn là vấn đề phức tạp.

Trên mạng viễn thông, kỹ thuật định tuyến cũng hỗ trợ cho quá trình định tuyến mạng, điều khiển công suất đầu cuối di dộng, quản lý tài nguyên mạng, quản lý chất lượng mạng, điều khiển lưu lượng mạng, tạo điều kiện xây dựng một mạng viễn thông thông minh. Việc kết hợp Giải thuật di truyền và Logic mờ tạo ra các thiết bị có độ thích nghi cao và thông minh như con người đáp ứng các bài toán phức tạp trong điều kiện thiếu thông tin. Xuất phát từ các vấn đề trên, tác giả chọn đề tài: “Ứng dụng giải thuật di truyền mờ cho bài toán quản lý hàng đợi tích cực (AQM) trong viễn thông”. Nội dung chính của luận văn này tập trung vào nghiên cứu việc xây dựng nên phương pháp để giải quyết các bài toán điều khiển lưu lượng thông minh trên mạng viễn thông hiện tại.

Nhằm giải quyết được vấn đề tránh tắc nghẽn và tối ưu hoá thời gian truyền nhận các gói dữ liệu thông qua các router trên mạng. Nội dung chính của luận văn là ứng dụng giải thuật di truyền mờ vào bài toán AQM trên mạng hiện nay, cấu trúc luận văn bao gồm các chương sau: Chƣơng 1: Các kiến thức tổng quan. Chƣơng 2: Bài toán quản lý hàng đợi tích cực trong viễn thông. Chƣơng 3: Ứng dụng giải thuật di truyền mờ cho bài toán quản lý hàng đợi tích cực trong viễn thông.

Cuối cùng là kết luận và hướng phát triển của đề tài. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Trang v MỤC LỤC Trang Thuyết minh luận văn thạc sỹ kỹ thuật. i Lời cam đoan. ii Lời cảm ơn.

iii Lời nói đầu. iv Mục lục. v Danh mục các bảng biểu. viii Danh mục các hình vẽ.

ix Các thuật ngữ viết tắt. xi CHƢƠNG 1: CÁC KIẾN THỨC TỔNG QUAN 1.1 Điều khiển tắc nghẽn trên mạng internet .2 Chất lượng dịch vụ trên internet .3 Cấu trúc luận văn .2 Tổng quan về AQM và TCP .1 TCP và quản lý hàng đợi tích cực (AQM).2 Các dịch vụ tích hợp và phân biệt.3 Giải thuật di truyền.2 Giải thuật di truyền và tìm kiếm tối ưu .3 Cấu trúc một giải thuật di truyền .1 Cấu trúc một giải thuật di truyền đơn giản .2 Các phép toán của giải thuật di truyền .4 Ứng dụng của giải thuật di truyền .4 Giải thuật di truyền mờ .2 Giải thuật di truyền kết hợp với logic mờ .1 Phân loại kỹ thuật kết hợp. 20 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Trang vi 1.2 Một số ví dụ về kỹ thuật kết hợp di truyền mờ .1 Hệ thống ghép cặp di truyền mờ .2 Thiết kế hệ thống di truyền mờ bằng giải thuật di truyền .3 Điều khiển mờ tự động của hệ thống giải thuật di truyền .3 Tóm tắt một số ứng dụng thực tế của hệ kết hợp di truyền mờ.3 Tổng kết và kết luận. 23 CHƢƠNG 2: BÀI TOÁN QUẢN LÝ HÀNG ĐỢI TÍCH CỰC (AQM) TRONG VIỄN THÔNG 2.2 Kỹ thuật chống mất gói trong các mạng TCP/IP tắc nghẽn .2 Quản lý hàng đợi tích cực (AQM) .1 Lưu lượng tải và phát hiện sớm .2 Tránh thông báo tắc nghẽn xác định .3 RED thích nghi (ARED) .5 Sự đánh giá .6 Sử dụng gói mất để thông báo tắc nghẽn .3 Điều khiển tắc nghẽn máy chủ cuối .1 Điều chỉnh tốc độ truyền tối thiểu .2 Điều chỉnh tăng tuyến tính .4 Điều chỉnh hiệu suất tối ưu .5 Kết luận và công việc tương lai .3 BLUE phương pháp mới cho AQM .2 Sự hạn chế của RED .1 Thuật toán Blue .3 Tìm hiểu về Blue .4 Hiệu quả của ECN timeouts .5 Sự đánh giá .4 Blue cân bằng ngẫu nhiên (SFB) .1 Thuật toán SFB .2 Sự đánh giá .3 Sự hạn chế của SFB .4 SFB với hàm hash động.

71 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Trang vii 2.4 Kết luận và công việc tương lai. 74 CHƢƠNG 3: ỨNG DỤNG GIẢI THUẬT DI TRUYỀN MỜ CHO BÀI TOÁN QUẢN LÝ HÀNG ĐỢI TÍCH CỰC (AQM) TRONG VIỄN THÔNG 3.2 AQM sử dụng giải thuật di truyền .1 Sơ đồ tổng quát giả sử có một cấu hình mạng như hình 3.2 Thiết kế thuật toán di truyền mờ .1 Bộ điều khiển mờ .2 Giải thuật di truyền mờ cho tìm kiếm tối ưu các dạng hàm thuộc .6 Hàm thích nghi .3 Mô hình hệ thống .3 Quá trình thực nghiệm .1 Xác định đối tượng .2 Kết quả thực nghiệm thể hiện qua mô phỏng .3 Đánh giá tỷ lệ mất gói dùng RED, BLUE, và Fuzz-GA-AQM. 95 PHẦN PHỤ LỤC. 97 Tài liệu tham khảo.

98 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Trang viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Kết quả tính toán cho các nhiễm sắc thể .2 Quần thể mới .3 So sánh đặc điểm giữa logic mờ và giải thuật di truyền .4 Phân loại việc kết hợp giữa các hệ thống di truyền mờ .5 Các ứng dụng kỹ thuật FL-GA cho hệ thống điều khiển.6 Ví dụ về hệ thống FL-GA ứng dụng giải bài toán phân tích dữ liệu .7 Những ứng dụng của hệ thống kết hợp di truyền mờ .1 Tỷ lệ mất gói của SFB theo Mbs (1 luồng không đáp ứng) .2 Tỷ lệ mất của SFB (một luồng không đáp ứng, một luồng dao động) .1 Cơ sở luật – các luật ngôn ngữ .80 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Trang ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 Ví dụ về hành vi cửa sổ tắc nghẽn TCP .2 Tiêu đề gói tin TCP/IP .3 Các hành vi mất gói/đánh dấu gói của Red .4 Kiến trúc mạng dịch vụ phân biệt DiffServ .5 Bánh xe roulette .6 Cơ chế lai ghép giữa 2 nhiễm sắc thể.7 Sử dụng giải thuật di truyền để cải tiến hiệu suất của hệ thống mờ .8 Kiến trúc của hệ thống điều khiển tự động giải thuật di truyền .1 Sự phát triển của các thuật toán AQM theo thời gian .2 Mô hình (topo) mạng .3 phát hiện sớm tích cực (maxp = 0.4 Phát hiện sớm tiêu cực (maxp = 0,016) .5 Tác động của AED trên RED-ECN .6 Tác động của maxth và kích thước hàng đợi .7 Thuật toán ARED .8 Các hành vi mất gói/đánh dấu của ARED .9 Phát hiện ngẫu nhiên sớm tĩnh (SRED) .10 RED thích nghi .11 Topo mạng với sự biến đổi RTT .12 RED tĩnh thông qua sự thay đổi RTT .13 RED thích nghi thông qua sự thay đổi RTT .14 Kết quả đã kiểm tra .15 Hiệu suất quản lý hàng đợi.16 Tác động của phát hiện sớm quá tích cực trong RED.18 Thuật toán SUBTCP .20 Tốc độ gửi tối thiểu và hiệu suất của TCP .21 Đồ thị hàng đợi để giảm kích thước segment và tăng kích thước cửa sổ 44 Hình 2.22 Thuật toán SUBTCP dựa trên băng thông .23 Thuật toán dựa trên băng thông SUBTCP .24 Hiệu suất của thuật toán tăng tuyến tính đã sửa đổi.25 Hiệu suất tuyến tính phụ SUBTCP .26 Hiệu suất thông qua lưu lượng lải .27 So sánh hiệu suất .28 Sự mở rộng cho ARED .29 Ví dụ về RED .30 Thuật toán Blue .32 Đồ thị chiều dài hàng đợi của RED và BLUE .33 Hành vi đánh dấu của RED .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Hoàng (2010). Giải thuật di truyền mờ cho quản lý hàng đợi AQM viễn thông [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ung-dung-giai-thuat-di-truyen-mo-cho-bai-toan-quan-ly-hang-doi-tich-cuc-aqm

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải thuật di truyền mờ cho quản lý hàng đợi AQM viễn thông" nghiên cứu về vấn đề gì?

Ứng dụng giải thuật di truyền mờ cho bài toán quản lý hàng đợi tích cực AQM trong viễn thông. Tối ưu hóa hiệu suất mạng hiệu quả.

Luận án "Giải thuật di truyền mờ cho quản lý hàng đợi AQM viễn thông" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Giải thuật di truyền mờ cho quản lý hàng đợi AQM viễn thông" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải thuật di truyền mờ cho quản lý hàng đợi AQM viễn thông" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Giải thuật di truyền mờ cho quản lý hàng đợi AQM viễn thông" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải thuật di truyền mờ cho quản lý hàng đợi AQM viễn thông" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải thuật di truyền mờ cho quản lý hàng đợi AQM viễn thông" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter