Thực trạng bữa ăn ca công nhân dệt may phía Bắc và hiệu quả cải thiện tại Hải Dương - Luận án TS

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng bữa ăn ca công nhân dệt may tại một số tỉnh phía Bắc và đề xuất giải pháp cải thiện khẩu phần tại Hải Dương."

Chuyên ngành
Dinh dưỡng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thực trạng bữa ăn ca công nhân dệt may phía Bắc
Số trang:
169 trang
Trường:
Viện Dinh dưỡng
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thực trạng bữa ăn ca công nhân dệt may phía Bắc

Bữa ăn ca đóng vai trò thiết yếu duy trì sức khỏe, năng suất lao động công nhân. Nghiên cứu đánh giá thực trạng khẩu phần bữa ăn ca tại 12 công ty dệt may, 5 tỉnh phía Bắc. Phát hiện những hạn chế dinh dưỡng phổ biến. Khẩu phần ăn hiện tại thường thiếu hụt năng lượng, protein, chất béo, và các vi chất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe công nhân dệt may. Tình trạng suy dinh dưỡng, thiếu máu dễ xảy ra. Thực trạng cho thấy cần có giải pháp cải thiện suất ăn công nghiệp. Mục tiêu nâng cao chế độ dinh dưỡng cho người lao động là cấp thiết. Bữa ăn ca hiện tại chưa đáp ứng đủ nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết cho cường độ lao động cao của ngành dệt may. Việc đánh giá kỹ lưỡng giá trị dinh dưỡng bữa ăn giúp xác định rõ vấn đề. Từ đó, đưa ra các can thiệp hiệu quả.

1.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu và khẩu phần

Công nhân dệt may làm việc trong môi trường đặc thù. Cường độ lao động cao, yêu cầu sự tập trung. Nhóm đối tượng nghiên cứu bao gồm công nhân trực tiếp sản xuất. Khẩu phần ăn ca của họ được thu thập, phân tích. Dữ liệu bao gồm loại thực phẩm, định lượng. Đánh giá ban đầu chỉ ra sự đơn điệu trong thực đơn. Thực phẩm thường là tinh bột, ít rau xanh, đạm. Điều này gây mất cân đối dinh dưỡng. Nghiên cứu tập trung vào các nhà máy dệt may ở các tỉnh phía Bắc.

1.2. Mức tiêu thụ thực phẩm và giá trị dinh dưỡng

Phân tích cho thấy mức tiêu thụ thịt, cá, rau củ thấp. Ngược lại, cơm và mì chiếm tỷ trọng lớn. Giá trị dinh dưỡng bữa ăn thường dưới mức khuyến nghị. Đặc biệt thiếu sắt, kẽm, vitamin nhóm B. Năng lượng trung bình đạt khoảng 60-70% nhu cầu. Protein cũng thiếu hụt đáng kể. Đây là vấn đề nghiêm trọng đối với sức khỏe công nhân dệt may. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động của họ.

1.3. Tính cân đối và đáp ứng dinh dưỡng khuyến nghị

Khẩu phần ăn ca thiếu cân đối trầm trọng. Tỷ lệ các chất sinh năng lượng (P:L:G) không đạt chuẩn. Carbohydrate quá cao, lipid và protein thấp. Mức đáp ứng dinh dưỡng khuyến nghị rất thấp. Nhiều công nhân có nguy cơ thiếu vi chất. Tình trạng này kéo dài dẫn đến bệnh nghề nghiệp công nhân. Cần sớm có chế độ dinh dưỡng cho người lao động khoa học hơn. Khẩu phần hiện tại chưa đáp ứng nhu cầu cho người lao động nặng.

II.Đánh giá giá trị dinh dưỡng suất ăn công nghiệp

Việc đánh giá kỹ lưỡng giá trị dinh dưỡng của suất ăn công nghiệp là bước đầu quan trọng. Giúp xác định mức độ đáp ứng nhu cầu năng lượng, protein, lipid, vitamin và khoáng chất của công nhân dệt may. Thường xuyên kiểm tra suất ăn giúp phát hiện sớm các thiếu hụt. Từ đó, điều chỉnh thực đơn kịp thời. Dinh dưỡng công nghiệp cần đảm bảo đủ chất, dễ tiêu hóa. Điều này góp phần duy trì sức khỏe công nhân dệt may. Một suất ăn công nghiệp không đạt chuẩn có thể làm giảm năng suất lao động. Nó cũng tăng nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến thiếu hụt dinh dưỡng. Do đó, kiểm soát chất lượng suất ăn là yếu tố then chốt. Cần áp dụng các tiêu chuẩn dinh dưỡng nghiêm ngặt.

2.1. Phân tích thành phần dinh dưỡng bữa ăn ca

Các bữa ăn ca được phân tích chi tiết. Định lượng từng nhóm thực phẩm được ghi nhận. Hàm lượng calo, protein, chất béo, carbohydrate được tính toán. Kết quả cho thấy sự mất cân đối rõ rệt. Hàm lượng calo thường thấp hơn 20-30% so với nhu cầu. Protein và lipid cũng không đủ. Đây là vấn đề chung của suất ăn công nghiệp hiện nay. Cần có sự thay đổi trong cấu trúc bữa ăn.

2.2. So sánh với nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị

So sánh khẩu phần thực tế với nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người lao động. Sự chênh lệch rất lớn. Nhu cầu năng lượng, protein, vi chất của công nhân dệt may cao. Do tính chất công việc nặng nhọc. Bữa ăn ca hiện tại không đáp ứng. Việc này ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe công nhân dệt may về lâu dài. Các tiêu chuẩn quốc gia cần được áp dụng chặt chẽ hơn.

2.3. Hạn chế về năng lượng protein vi chất

Khẩu phần thiếu năng lượng trầm trọng. Protein thường chỉ đạt 70-80% nhu cầu. Thiếu vitamin A, D, E, C và các khoáng chất như sắt, kẽm. Tình trạng này góp phần gây ra thiếu máu. Nó cũng làm suy giảm miễn dịch, tăng nguy cơ bệnh tật. Cần có giải pháp bổ sung vi chất cho chế độ dinh dưỡng cho người lao động. Sự thiếu hụt này cần được khắc phục sớm.

III.Chiến lược cải thiện khẩu phần ăn ca dệt may

Để nâng cao chất lượng sống và năng suất lao động, việc xây dựng chiến lược cải thiện khẩu phần ăn ca là không thể thiếu. Nghiên cứu đã thử nghiệm can thiệp tại một cơ sở dệt may. Mục tiêu là tạo ra chế độ dinh dưỡng cho người lao động khoa học hơn. Các thực đơn mới được thiết kế, tối ưu giá trị dinh dưỡng bữa ăn mà vẫn đảm bảo chi phí bữa ăn công nhân hợp lý. Sự thay đổi này không chỉ cải thiện sức khỏe. Nó còn giúp giảm thiểu bệnh nghề nghiệp công nhân. Đồng thời, nâng cao tinh thần làm việc, góp phần vào năng suất lao động chung. Đây là giải pháp bền vững cho ngành dệt may. Cần có sự phối hợp giữa doanh nghiệp và chuyên gia dinh dưỡng.

3.1. Phương pháp xây dựng thực đơn can thiệp

Thực đơn can thiệp được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học. Đảm bảo cân đối 4 nhóm thực phẩm. Tăng cường rau xanh, protein chất lượng cao. Kiểm soát lượng dầu mỡ, đường. Các chuyên gia dinh dưỡng công nghiệp tham gia thiết kế. Thực đơn được điều chỉnh linh hoạt theo mùa, theo sở thích công nhân. Mục tiêu là đạt mức đáp ứng dinh dưỡng khuyến nghị. Việc này giúp cải thiện đáng kể dinh dưỡng bữa ăn.

3.2. Thay đổi khẩu phần sau can thiệp

Sau can thiệp, khẩu phần ăn ca có nhiều thay đổi tích cực. Lượng calo, protein, lipid tăng lên. Tỷ lệ P:L:G cân đối hơn. Lượng vi chất cũng được cải thiện đáng kể. Công nhân được cung cấp bữa ăn đa dạng, ngon miệng hơn. Giá trị dinh dưỡng bữa ăn được nâng cao rõ rệt. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe công nhân dệt may. Suất ăn công nghiệp được nâng tầm chất lượng.

3.3. Đánh giá chi phí và khả năng áp dụng

Chi phí bữa ăn công nhân là yếu tố quan trọng. Thực đơn mới được tính toán để không vượt quá ngân sách. Các nhà cung cấp suất ăn công nghiệp được hướng dẫn. Mục tiêu là cung cấp bữa ăn chất lượng với chi phí tối ưu. Khả năng áp dụng rộng rãi thực đơn này được đánh giá cao. Mô hình cải thiện có thể nhân rộng tại các công ty dệt may khác. Điều này chứng minh hiệu quả kinh tế của việc đầu tư vào dinh dưỡng.

IV.Tác động cải thiện dinh dưỡng đến sức khỏe năng suất

Cải thiện dinh dưỡng cho người lao động không chỉ là vấn đề phúc lợi. Đây còn là đầu tư chiến lược. Chế độ dinh dưỡng khoa học ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe công nhân dệt may. Từ đó tác động đến năng suất lao động. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc can thiệp. Công nhân có sức khỏe tốt hơn, ít mệt mỏi hơn. Điều này giảm thiểu nguy cơ bệnh nghề nghiệp công nhân. Đồng thời, giúp họ làm việc hiệu quả hơn. Đầu tư vào suất ăn công nghiệp chất lượng cao mang lại lợi ích kép. Cả người lao động và doanh nghiệp đều hưởng lợi. Dinh dưỡng hợp lý là chìa khóa cho sự phát triển bền vững.

4.1. Thay đổi tình trạng dinh dưỡng chỉ số BMI

Sau 3 tháng can thiệp, tình trạng dinh dưỡng công nhân cải thiện rõ. Tỷ lệ công nhân thiếu cân giảm. Chỉ số BMI tăng lên, tiệm cận mức bình thường. Đây là dấu hiệu tích cực về sức khỏe tổng thể. Chế độ dinh dưỡng cho người lao động đóng vai trò then chốt. Nó giúp công nhân duy trì cân nặng khỏe mạnh. Sự cải thiện này rõ rệt ở nhóm can thiệp.

4.2. Giảm tình trạng thiếu máu bệnh nghề nghiệp

Tình trạng thiếu máu ở công nhân giảm đáng kể. Hàm lượng hemoglobin trong máu tăng. Điều này giảm nguy cơ mắc các bệnh nghề nghiệp công nhân. Sức khỏe công nhân dệt may được bảo vệ tốt hơn. Khẩu phần ăn ca được bổ sung sắt, vitamin B12. Điều này trực tiếp hỗ trợ phòng ngừa thiếu máu. Việc theo dõi sức khỏe định kỳ cũng rất quan trọng.

4.3. Cải thiện năng suất lao động và sự hài lòng

Công nhân có sức khỏe tốt hơn. Họ ít mệt mỏi, tập trung hơn trong công việc. Năng suất lao động tăng lên rõ rệt. Số lượng sản phẩm, chất lượng công việc được cải thiện. Sự hài lòng của công nhân với suất ăn công nghiệp cũng tăng cao. Họ cảm thấy được quan tâm, gắn bó hơn với công ty. Việc này tạo môi trường làm việc tích cực và hiệu quả.

V.An toàn vệ sinh thực phẩm và quản lý bữa ăn ca

An toàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP) là yếu tố không thể tách rời của bữa ăn ca công nhân. Bữa ăn dù giàu dinh dưỡng nhưng không đảm bảo ATVSTP sẽ gây hậu quả nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe công nhân dệt may. Một vụ ngộ độc thực phẩm có thể làm đình trệ sản xuất. Nó cũng gây tổn hại uy tín doanh nghiệp. Quản lý chặt chẽ khâu chế biến, bảo quản suất ăn công nghiệp là điều cần thiết. Cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về ATVSTP. Điều này đảm bảo chế độ dinh dưỡng cho người lao động an toàn, hiệu quả. Doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư vào hệ thống kiểm soát chất lượng thực phẩm. Việc này là trách nhiệm pháp lý và đạo đức.

5.1. Vai trò của ATVSTP trong suất ăn công nghiệp

ATVSTP đảm bảo bữa ăn không gây hại cho sức khỏe. Từ khâu chọn nguyên liệu đến chế biến, bảo quản. Mỗi bước đều cần kiểm soát nghiêm ngặt. Suất ăn công nghiệp phải đạt chuẩn. Điều này phòng ngừa ngộ độc thực phẩm. Đồng thời, bảo vệ sức khỏe công nhân dệt may khỏi các bệnh truyền nhiễm qua thực phẩm. Nó là nền tảng cho mọi chế độ dinh dưỡng cho người lao động.

5.2. Đề xuất quy trình quản lý bữa ăn hiệu quả

Quy trình quản lý bữa ăn cần được chuẩn hóa. Bao gồm kiểm tra nguồn gốc thực phẩm. Đào tạo nhân viên nhà bếp về ATVSTP. Kiểm soát nhiệt độ, thời gian nấu. Lưu mẫu thức ăn mỗi bữa. Quy trình rõ ràng giúp giám sát chất lượng suất ăn công nghiệp. Nó cũng đảm bảo tuân thủ các quy định hiện hành. Việc áp dụng ISO 22000 hoặc HACCP là cần thiết.

5.3. Tối ưu hóa chi phí bữa ăn công nhân

Tối ưu hóa chi phí bữa ăn công nhân cần kết hợp nhiều yếu tố. Lựa chọn nhà cung cấp uy tín. Đàm phán giá cả hợp lý. Sử dụng nguyên liệu theo mùa. Giảm thiểu lãng phí thực phẩm. Đồng thời, vẫn đảm bảo giá trị dinh dưỡng bữa ăn. Mục tiêu là cung cấp bữa ăn chất lượng cao với chi phí hiệu quả nhất. Đây là thách thức nhưng cũng là cơ hội để doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm xã hội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thực trạng bữa ăn ca công nhân dệt may một số tỉnh phía bắc và hiệu quả cải thiện khẩu phần tại thành phố hải dương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG THỰC TRẠNG BỮA ĂN CA CỦA CÔNG NHÂN DỆT MAY TẠI MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC VÀ HIỆU QUẢ CẢI THIỆN KHẨU PHẦN TẠI THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DINH DƯỠNG CHUYÊN NGÀNH DINH DƯỠNG HÀ NỘI - NĂM 2022 download by : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG THỰC TRẠNG BỮA ĂN CA CỦA CÔNG NHÂN DỆT MAY TẠI MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC VÀ HIỆU QUẢ CẢI THIỆN KHẨU PHẦN TẠI THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG Chuyên ngành: Dinh dưỡng Mã số: 9720401 Người hướng dẫn khoa học: 1. BS LÊ BẠCH MAI 2. ĐỖ THỊ PHƯƠNG HÀ HÀ NỘI - NĂM 2022 download by : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Lan Hương, nghiên cứu sinh khóa 12, Viện Dinh dưỡng Quốc gia, chuyên ngành dinh dưỡng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi tham gia triển khai can thiệp, thu thập số liệu.

Trực tiếp phân tích kết quả và viết báo cáo dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Bạch Mai – Nguyên Phó Viện trưởng - Viện Dinh dưỡng Quốc gia và TS. Đỗ Thị Phương Hà – Trưởng khoa Dinh dưỡng cộng đồng - Viện Dinh dưỡng Quốc gia. Số liệu và kết quả nêu trong luận án hoàn toàn chính xác, trung thực và một phần đã được tác giả luận án công bố trong một số tạp chí khoa học.

Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Lan Hương i download by : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới GS. Lê Danh Tuyên - Viện trưởng Viện Dinh dưỡng Quốc gia, Ban Giám đốc Viện Dinh dưỡng, Trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng và Thực phẩm, Khoa Dinh dưỡng Cộng đồng, các Thầy Cô giáo đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án tốt nghiệp. Tôi xin đặc biệt bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. Lê Bạch Mai và TS.

Đỗ Thị Phương Hà - những người Thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc bệnh viện, Khoa Dinh dưỡng tiết chế - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ và các Anh/Chị/Em đồng nghiệp đã quan tâm, chia sẻ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới ban lãnh đạo Xí nghiệp may tư doanh Tuấn Kỳ đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi triển khai can thiệp và hoàn thành nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin dành tất cả sự yêu thương và lời cảm ơn tới gia đình của tôi, bố mẹ, các anh chị em, bạn bè và người thân đã luôn động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này.

Xin dành tặng thành quả này đến chồng tôi - điểm tựa tinh thần vững chắc cùng hai thiên thần nhỏ của tôi. ii download by : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.vii DANH MỤC CÁC HÌNH.ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan bữa ăn ca người lao động. Khái niệm bữa ăn ca.

Vai trò bữa ăn ca công nhân. Các qui định về tổ chức thực hiện bữa ăn ca. Nguyên tắc xây dựng thực đơn bữa ăn ca cho công nhân dệt may. Thực trạng bữa ăn ca công nhân trên thế giới và tại Việt Nam.

Thực trạng bữa ăn ca công nhân trên thế giới. Thực trạng bữa ăn ca công nhân tại Việt Nam. Các nghiên cứu can thiệp bữa ăn ca cho công nhân dệt may. Đặc điểm nghề nghiệp, tình trạng sức khỏe và năng suất lao động công nhân dệt may Việt Nam.

Một số các nghiên cứu can thiệp bữa ăn ca công nhân dệt may. Giới thiệu đề tài cấp Nhà nước ĐTĐL.32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.35 iii download by : skknchat@gmail. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. Biến số, chỉ số nghiên cứu. Tổ chức triển khai nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.

Phương pháp đánh giá hiệu quả can thiệp. Phương pháp phân tích số liệu. Sai số và khống chế sai số. Đạo đức nghiên cứu.50 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

THỰC TRẠNG KHẨU PHẦN BỮA ĂN CA CÔNG NHÂN 12 CÔNG TY DỆT MAY THUỘC 5 TỈNH MIỀN BẮC. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Mức tiêu thụ thực phẩm trong khẩu phần. Giá trị dinh dưỡng khẩu phần.

Tính cân đối của khẩu phần. Mức đáp ứng dinh dưỡng của khẩu phần so với khuyến nghị. HIỆU QUẢ CAN THIỆP KHẨU PHẦN BỮA ĂN CA CÔNG NHÂN TẠI CƠ SỞ DỆT MAY THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG. Xây dựng thực đơn can thiệp bữa ăn ca.

Thay đổi về khẩu phần bữa ăn ca. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Mức tiêu thụ thực phẩm trong khẩu phần. Giá trị dinh dưỡng của khẩu phần.

Tính cân đối khẩu phần. Mức đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị. Thay đổi về tình trạng dinh dưỡng của công nhân sau 3 tháng can thiệp. Sự thay đổi cân nặng và vòng eo sau 3 tháng can thiệp.72 iv download by : skknchat@gmail.

Thay đổi tình trạng dinh dưỡng theo chỉ số BMI sau 3 tháng can thiệp. Thay đổi về tình trạng thiếu máu của công nhân sau 3 tháng can thiệp. Thay đổi về năng suất lao động của công nhân sau 3 tháng can thiệp.80 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Thực trạng khẩu phần bữa ăn ca công nhân dệt may tại 12 công ty Dệt may thuộc 5 tỉnh phía Bắc.

Hiệu quả can thiệp khẩu phần bữa ăn ca tại một cơ sở dệt may thành phố Hải Dương. Điểm hạn chế của đề tài.111 ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN.112 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ ĐĂNG LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v download by : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ATVSTP An toàn vệ sinh thực phẩm BĂTT Bếp ăn tập thể BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) CED Chronic Energy Deficiency (Thiếu năng lượng trường diễn) CT Can thiệp HĐTL Hoạt động thể lực ILO International Labour Organization (Tổ chức lao động quốc tế) KCN/KCX Khu công nghiệp/Khu chế xuất LĐV/LTS Lipid động vật/Lipid tổng số NCDDKN Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị NLĐ Người lao động NLCHCB Năng lượng chuyển hóa cơ bản NLKN Năng lượng khuyến nghị NLLĐ Năng lượng lao động P:L:G Protein : Lipid: Glucid PĐV/PTS Protein động vật/Protein tổng số RDA Recommended Dietary Allowances (Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị) SD Standard Deviation (Độ lệch chuẩn) SDD Suy dinh dưỡng TB Trung bình TTDD Tình trạng dinh dưỡng YNTK Ý nghĩa thống kê WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) vi download by : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Nhu cầu năng lượng bữa ăn ca trưa cho NLĐ (Kcal/ 11 ngày) Bảng 1.2 Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị bữa ăn ca trưa công 40 nhân dệt may theo tuổi, giới Bảng 3.1 Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu 53 Bảng 3.2 Phân loại tình trạng dinh dưỡng theo BMI 54 Bảng 3.3 Mức tiêu thụ thực phẩm trong khẩu phần thực tế của 55 công nhân Bảng 3.4 Giá trị dinh dưỡng của suất ăn công ty cung cấp 56 Bảng 3.5 Giá trị dinh dưỡng trong khẩu phần ăn thực tế của công 57 nhân Bảng 3.6 Tính cân đối trong khẩu phần thực tế của công nhân 58 Bảng 3.7 Mức đáp ứng các giá trị dinh dưỡng trong khẩu phần ăn 59 thực tế của công nhân ăn hết suất ăn và công nhân ăn không hết suất ăn Bảng 3.8 Mức đáp ứng các giá trị dinh dưỡng trong khẩu phần ăn 60 thực tế của công nhân theo giới Bảng 3.9 Bảng tổng hợp thông tin giá trị suất ăn 12 công ty cung 61 cấp Bảng 3.10 Giá trị dinh dưỡng thực đơn can thiệp 63 Bảng 3.11 So sánh giá thành và mức chấp nhận thực đơn bữa ăn ca 64 trước và sau can thiệp Bảng 3.12 Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu can thiệp 65 Bảng 3.13 Mức tiêu thụ thực phẩm trong KP ăn thực tế của công 66 nhân sau can thiệp Bảng 3.14 Giá trị dinh dưỡng của suất ăn cung cấp 67 vii download by : skknchat@gmail.15 Giá trị năng lượng và các chất sinh năng lượng trong 68 khẩu phần thực tế của công nhân sau 3 tháng can thiệp Bảng 3.16 Vi khoáng chất trong khẩu phần thực tế của CN sau can 69 thiệp Bảng 3.17 Tính cân đối khẩu phần trong suất ăn thực tế của công 70 nhân trước và sau 3 tháng can thiệp Bảng 3.18 Mức đáp ứng nhu cầu năng lượng, các chất sinh năng 71 lượng và khoáng chất trong khẩu phần ăn thực tế của CN trước và sau 3 tháng can thiệp so với khuyến nghị Bảng 3.19 Sự thay đổi cân nặng và vòng eo sau can thiệp 72 Bảng 3.20 Sự thay đổi BMI sau can thiệp 3 tháng 74 Bảng 3.21 Thay đổi tình trạng dinh dưỡng của công nhân theo chỉ 75 số BMI trước và sau can thiệp 3 tháng theo giới tính Bảng 3.22 BMI trung bình của công nhân trước và sau 3 tháng can 76 thiệp theo giới tính Bảng 3.23 Sự thay đổi hàm lượng hemoglobin trước và sau 3 77 tháng can thiệp theo giới tính Bảng 3.24 Sự thay đổi hàm lượng hemoglobin trước sau 3 tháng 78 can thiệp theo nhóm tuổi Bảng 3.25 Tỷ lệ thiếu máu của công nhân theo hàm lượng Hb 79 máu toàn phần theo nhóm tuổi và theo giới tính trước và sau 3 tháng can thiệp Bảng 3.26 Đánh giá hiệu quả năng suất lao động công nhân trước 80 và sau 3 tháng can thiệp viii download by : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Mối liên quan giữa tình trạng dinh dưỡng với năng 19 suất lao động Hình 1.2 Khung lý thuyết 33 Hình 2.1 Sơ đồ chọn mẫu và can thiệp 52 ix download by : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1 Sự thay đổi cân nặng trước và sau can thiệp 3 tháng 73 phân loại theo BMI Biểu đồ 2 Sự thay đổi cân nặng trước và sau can thiệp 3 tháng 74 phân loại theo giới tính Biểu đồ 3 Sự thay đổi tình trạng dinh dưỡng theo BMI trước và 77 sau can thiệp 3 tháng Biểu đồ 4 Sự thay đổi hàm lượng hemoglobin trung bình trước và 78 sau can thiệp 3 tháng theo BMI x download by : skknchat@gmail.com ĐẶT VẤN ĐỀ Ăn uống bất hợp lý được xem là một nguy cơ đối với sức khỏe nghề nghiệp [1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Lan Hương (2022). Bữa ăn ca công nhân dệt may: Thực trạng và cải thiện khẩu phần [Luận án tiến sĩ, Viện Dinh dưỡng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thuc-trang-bua-an-ca-cong-nhan-det-may-phia-bac-hai-duong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bữa ăn ca công nhân dệt may: Thực trạng và cải thiện khẩu phần" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng bữa ăn ca công nhân dệt may tại một số tỉnh phía Bắc và đề xuất giải pháp cải thiện khẩu phần tại Hải Dương."

Luận án "Bữa ăn ca công nhân dệt may: Thực trạng và cải thiện khẩu phần" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Bữa ăn ca công nhân dệt may: Thực trạng và cải thiện khẩu phần" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bữa ăn ca công nhân dệt may: Thực trạng và cải thiện khẩu phần" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Bữa ăn ca công nhân dệt may: Thực trạng và cải thiện khẩu phần" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bữa ăn ca công nhân dệt may: Thực trạng và cải thiện khẩu phần" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bữa ăn ca công nhân dệt may: Thực trạng và cải thiện khẩu phần" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter