Phát triển công nghiệp bền vững tại Thái Nguyên - Luận án tiến sĩ Lê Thu Trang, Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh
Phát triển công nghiệp bền vững trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, phân tích hiệu quả và đề xuất chiến lược phát triển bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm & Yếu tố Công nghiệp bền vững Thái Nguyên
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Lê Thu Trang
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm Yếu tố Công nghiệp bền vững Thái Nguyên
Phát triển công nghiệp bền vững tại Thái Nguyên là trọng tâm chiến lược. Khái niệm này bao gồm sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Các hoạt động công nghiệp phải đáp ứng nhu cầu hiện tại. Đồng thời, không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai. Điều này đòi hỏi sự chuyển đổi mạnh mẽ. Thái Nguyên cần hướng tới mô hình kinh tế xanh. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Các yếu tố ảnh hưởng rất đa dạng. Điều kiện tự nhiên, nguồn nhân lực và chính sách đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan. Các nhân tố này định hình lộ trình phát triển. Xác định thách thức và cơ hội. Bài học từ các mô hình thành công trên thế giới cũng được phân tích. Từ đó rút ra những kinh nghiệm phù hợp cho tỉnh Thái Nguyên. Mục tiêu là xây dựng nền công nghiệp thực sự bền vững.
1.1. Định nghĩa Phát triển Công nghiệp bền vững
Phát triển công nghiệp bền vững Thái Nguyên là một quá trình. Quá trình này tích hợp các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường. Mục tiêu là tạo ra giá trị bền vững. Hoạt động sản xuất phải sử dụng hiệu quả tài nguyên. Giảm thiểu chất thải và ô nhiễm. Đảm bảo điều kiện lao động an toàn. Góp phần vào sự phát triển cộng đồng. Đây là nền tảng cho phát triển kinh tế xanh Thái Nguyên. Tăng trưởng không chỉ đo lường bằng GDP. Chất lượng môi trường và sự hài lòng của người dân cũng rất quan trọng. Việc xây dựng một định nghĩa rõ ràng là bước đầu tiên. Định nghĩa này định hướng cho các chính sách và hành động.
1.2. Nội dung cốt lõi và các nhân tố ảnh hưởng
Nội dung cốt lõi của phát triển công nghiệp bền vững bao gồm ba trụ cột. Trụ cột kinh tế tập trung vào hiệu quả sản xuất. Tăng cường đổi mới công nghệ. Nâng cao năng lực cạnh tranh. Trụ cột xã hội hướng tới tạo việc làm bền vững. Bảo vệ quyền lợi người lao động. Đảm bảo an sinh xã hội. Trụ cột môi trường ưu tiên bảo vệ môi trường công nghiệp Thái Nguyên. Giảm phát thải công nghiệp Thái Nguyên. Sử dụng năng lượng tái tạo Thái Nguyên. Các nhân tố ảnh hưởng bao gồm chính sách pháp luật. Năng lực quản lý của địa phương. Trình độ công nghệ sản xuất. Nguồn nhân lực chất lượng cao. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên cũng có tác động lớn. Sự nhận thức của doanh nghiệp và cộng đồng cũng là yếu tố quan trọng.
1.3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Thái Nguyên
Nhiều quốc gia đã thành công trong phát triển công nghiệp bền vững. Các kinh nghiệm này mang lại nhiều bài học. Việc xây dựng khung pháp lý chặt chẽ là cần thiết. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch. Áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn Thái Nguyên. Tăng cường xử lý chất thải công nghiệp Thái Nguyên. Singapore, Hàn Quốc, Đức là những ví dụ điển hình. Các nước này chú trọng vào đổi mới sáng tạo. Phát triển nguồn nhân lực chuyên môn. Đầu tư vào nghiên cứu khoa học. Bài học cho Thái Nguyên là xây dựng lộ trình rõ ràng. Chính phủ cần có chính sách ưu đãi. Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi. Tăng cường hợp tác quốc tế. Những kinh nghiệm này giúp định hình chiến lược chuyển đổi công nghiệp Thái Nguyên.
II. Thực trạng Phát triển Công nghiệp bền vững Thái Nguyên
Thái Nguyên là một tỉnh có tiềm năng phát triển công nghiệp lớn. Quá trình công nghiệp hóa diễn ra mạnh mẽ trong những năm qua. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đi kèm với nhiều thách thức. Đặc biệt là về môi trường và xã hội. Nghiên cứu đánh giá thực trạng phát triển công nghiệp bền vững trên địa bàn tỉnh. Phân tích các yếu tố tác động. Xem xét điều kiện tự nhiên, dân số, nguồn nhân lực. Đồng thời, đánh giá tình hình kinh tế - xã hội. Thực trạng này được xem xét trên ba khía cạnh. Khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường. Mục tiêu là đưa ra cái nhìn toàn diện. Từ đó xác định những điểm mạnh cần phát huy. Nhận diện những hạn chế cần khắc phục. Đặc biệt trong bối cảnh phát triển kinh tế xanh Thái Nguyên. Việc đánh giá khách quan là rất cần thiết.
2.1. Bối cảnh và quá trình hình thành công nghiệp
Thái Nguyên có lịch sử phát triển công nghiệp lâu đời. Ngành công nghiệp khai khoáng và luyện kim từng là thế mạnh. Vị trí địa lý thuận lợi. Nguồn tài nguyên phong phú. Điều này tạo nền tảng cho sự phát triển. Tuy nhiên, quá trình này cũng để lại nhiều hệ lụy. Ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên là những vấn đề nan giải. Giai đoạn gần đây, tỉnh đã có những định hướng mới. Chuyển dịch cơ cấu công nghiệp. Thu hút đầu tư vào các ngành công nghệ cao. Hướng tới các ngành công nghiệp sạch. Quy hoạch công nghiệp bền vững Thái Nguyên dần được hình thành. Việc hiểu rõ bối cảnh giúp đánh giá đúng thực trạng hiện tại.
2.2. Đánh giá về phát triển kinh tế công nghiệp
Kinh tế công nghiệp Thái Nguyên đã đạt được những thành tựu đáng kể. Tốc độ tăng trưởng GDP duy trì ở mức cao. Các khu công nghiệp, cụm công nghiệp được thành lập. Thu hút nhiều dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Giá trị sản xuất công nghiệp tăng trưởng liên tục. Tuy nhiên, chất lượng tăng trưởng cần được cải thiện. Phụ thuộc vào ngành thâm dụng tài nguyên vẫn còn lớn. Giá trị gia tăng trong sản phẩm chưa cao. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp địa phương còn hạn chế. Phát triển kinh tế xanh Thái Nguyên đòi hỏi sự thay đổi. Chuyển từ tăng trưởng số lượng sang tăng trưởng chất lượng. Ưu tiên các ngành công nghiệp công nghệ cao và thân thiện môi trường.
2.3. Thực trạng xã hội và môi trường công nghiệp
Về mặt xã hội, phát triển công nghiệp tạo ra nhiều việc làm. Thu nhập người lao động được cải thiện. Tuy nhiên, vấn đề an sinh xã hội, điều kiện làm việc cần được quan tâm hơn. Sự chênh lệch thu nhập giữa các khu vực còn tồn tại. Về môi trường, các khu công nghiệp vẫn đối mặt với thách thức. Ô nhiễm không khí, nước thải công nghiệp là những vấn đề nghiêm trọng. Xử lý chất thải công nghiệp Thái Nguyên chưa đồng bộ. Giảm phát thải công nghiệp Thái Nguyên là mục tiêu cấp bách. Bảo vệ môi trường công nghiệp Thái Nguyên cần được ưu tiên hàng đầu. Tác động của các dự án công nghiệp đến cộng đồng dân cư cần được đánh giá kỹ lưỡng. Nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường là cần thiết.
III. Hạn chế Nguyên nhân Công nghiệp bền vững Thái Nguyên
Thái Nguyên đã nỗ lực phát triển công nghiệp. Tuy nhiên, còn nhiều hạn chế tồn tại. Các hạn chế này cản trở quá trình chuyển đổi sang công nghiệp bền vững. Nguyên nhân đến từ nhiều phía. Vấn đề liên quan đến quy hoạch, quản lý và công nghệ. Nguồn lực cũng là một yếu tố quan trọng. Chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu. Hạ tầng kỹ thuật còn thiếu đồng bộ. Sự phối hợp giữa các bên liên quan chưa hiệu quả. Việc nhận diện rõ ràng những hạn chế này là cần thiết. Phân tích nguyên nhân giúp đưa ra giải pháp phù hợp. Đặc biệt trong bối cảnh thúc đẩy kinh tế tuần hoàn Thái Nguyên. Giải quyết triệt để các hạn chế là bước đệm quan trọng. Giúp Thái Nguyên đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Tăng cường hiệu quả các biện pháp xử lý chất thải công nghiệp Thái Nguyên.
3.1. Các mặt còn hạn chế trong phát triển công nghiệp
Công nghiệp Thái Nguyên còn bộc lộ nhiều điểm yếu. Tỷ trọng các ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên vẫn cao. Công nghệ sản xuất ở một số doanh nghiệp còn lạc hậu. Năng suất lao động chưa cao. Khả năng cạnh tranh của sản phẩm chưa thực sự mạnh. Mức độ liên kết giữa các ngành công nghiệp còn yếu. Phát triển công nghiệp thiếu tính bền vững về môi trường. Xử lý chất thải công nghiệp Thái Nguyên chưa triệt để. Tình trạng ô nhiễm vẫn diễn ra. Việc thu hút đầu tư xanh Thái Nguyên còn gặp khó khăn. Các khu công nghiệp chưa có hệ thống xử lý nước thải đồng bộ. Giảm phát thải công nghiệp Thái Nguyên chưa đạt hiệu quả tối ưu.
3.2. Nguyên nhân tồn tại từ chính sách và quản lý
Nguyên nhân chính là khung pháp lý và chính sách chưa hoàn thiện. Quy hoạch công nghiệp bền vững Thái Nguyên còn thiếu tính tổng thể. Chính sách ưu đãi đầu tư chưa đủ hấp dẫn cho các dự án xanh. Công tác quản lý nhà nước về môi trường còn nhiều bất cập. Việc kiểm tra, giám sát thực hiện quy định chưa nghiêm. Năng lực cán bộ quản lý còn hạn chế. Thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các sở, ban, ngành. Điều này làm giảm hiệu quả của các nỗ lực. Không thúc đẩy mạnh mẽ chuyển đổi công nghiệp Thái Nguyên. Việc đánh giá tác động môi trường chưa được thực hiện nghiêm túc. Ý thức chấp hành pháp luật của một số doanh nghiệp chưa cao.
3.3. Yếu tố nguồn lực và hạ tầng chưa đồng bộ
Nguồn lực tài chính dành cho phát triển bền vững còn hạn chế. Đầu tư vào công nghệ xử lý môi trường chưa tương xứng. Nguồn nhân lực chất lượng cao trong ngành công nghiệp sạch còn thiếu. Đặc biệt là kỹ sư, chuyên gia về năng lượng tái tạo Thái Nguyên. Hạ tầng kỹ thuật trong và ngoài khu công nghiệp chưa đồng bộ. Hệ thống giao thông, cấp điện, cấp nước chưa đáp ứng đủ. Đặc biệt là hạ tầng xử lý nước thải và chất thải rắn. Điều này gây khó khăn cho việc thu hút đầu tư. Hạn chế khả năng áp dụng các công nghệ tiên tiến. Ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ môi trường công nghiệp Thái Nguyên.
IV. Giải pháp thúc đẩy Công nghiệp bền vững Thái Nguyên
Để vượt qua các hạn chế, Thái Nguyên cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Trọng tâm là chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp. Thu hút đầu tư vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao. Ưu tiên công nghệ sạch, thân thiện môi trường. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp địa phương. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động. Đặc biệt, tăng cường các biện pháp bảo vệ môi trường. Đầu tư vào xử lý chất thải công nghiệp Thái Nguyên. Khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo Thái Nguyên. Phát triển kinh tế tuần hoàn Thái Nguyên. Các giải pháp này phải được thực hiện một cách có lộ trình. Cần sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng nền công nghiệp thực sự bền vững.
4.1. Chuyển dịch cơ cấu ngành và thu hút vốn đầu tư
Chuyển dịch cơ cấu nội bộ ngành công nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Giảm dần tỷ trọng các ngành thâm dụng tài nguyên. Tăng cường các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao. Phát triển công nghiệp hỗ trợ. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ thông tin. Thu hút vốn đầu tư xanh Thái Nguyên. Xây dựng chính sách ưu đãi hấp dẫn. Tập trung vào các dự án có công nghệ tiên tiến. Các dự án sử dụng năng lượng tái tạo Thái Nguyên. Đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư. Khuyến khích cả đầu tư trong nước và nước ngoài. Phát triển kinh tế xanh Thái Nguyên cần nguồn lực lớn. Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn.
4.2. Phát triển nguồn nhân lực và vùng nguyên liệu
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng cho người lao động. Đặc biệt trong các ngành công nghiệp mới, công nghệ cao. Liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp. Xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp nhu cầu thị trường. Đồng thời, phát triển các vùng nguyên liệu bền vững. Đảm bảo nguồn cung ổn định cho sản xuất. Áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất xanh. Giảm thiểu tác động môi trường trong quá trình khai thác. Hướng tới kinh tế tuần hoàn Thái Nguyên. Điều này giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Nâng cao giá trị sản phẩm. Góp phần vào giảm phát thải công nghiệp Thái Nguyên.
4.3. Tăng cường bảo vệ môi trường công nghiệp
Bảo vệ môi trường công nghiệp Thái Nguyên là nhiệm vụ cấp bách. Áp dụng các công nghệ xử lý chất thải tiên tiến. Xây dựng hệ thống giám sát môi trường tự động. Tăng cường kiểm tra, giám sát các cơ sở sản xuất. Yêu cầu doanh nghiệp thực hiện nghiêm túc quy định môi trường. Thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo Thái Nguyên. Khuyến khích các giải pháp giảm phát thải công nghiệp Thái Nguyên. Đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải tập trung. Xử lý chất thải công nghiệp Thái Nguyên theo tiêu chuẩn quốc tế. Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của doanh nghiệp và cộng đồng. Xây dựng các khu công nghiệp sinh thái. Hướng tới mục tiêu không phát thải.
V. Chiến lược Quy hoạch Công nghiệp bền vững Thái Nguyên
Việc xây dựng một chiến lược quy hoạch tổng thể là rất quan trọng. Chiến lược này định hướng phát triển công nghiệp bền vững tại Thái Nguyên. Các quan điểm và mục tiêu phải rõ ràng, cụ thể. Phù hợp với định hướng phát triển của quốc gia. Đồng thời, phù hợp với đặc thù của địa phương. Quy hoạch cần tính đến các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường. Đảm bảo sự cân bằng và hài hòa. Chính sách quản lý các khu, cụm công nghiệp cần được đổi mới. Hướng tới mô hình khu công nghiệp sinh thái. Tăng cường vai trò của nhà nước trong việc định hướng. Tạo môi trường đầu tư thuận lợi cho các dự án xanh. Hoàn thiện cơ chế chính sách. Tăng cường năng lực quản lý. Điều này giúp thúc đẩy chuyển đổi công nghiệp Thái Nguyên. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho thế hệ hiện tại và tương lai.
5.1. Quan điểm và mục tiêu phát triển bền vững
Thái Nguyên cần xây dựng quan điểm phát triển rõ ràng. Công nghiệp bền vững là động lực chính của tăng trưởng. Tăng trưởng phải đi đôi với bảo vệ môi trường. Các mục tiêu cụ thể cần được đặt ra. Giảm tỷ lệ ô nhiễm. Tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo Thái Nguyên. Nâng cao chỉ số phát triển con người. Mục tiêu cũng bao gồm thu hút đầu tư xanh Thái Nguyên. Phấn đấu trở thành trung tâm công nghiệp công nghệ cao. Phát triển kinh tế xanh Thái Nguyên. Các mục tiêu này cần được lượng hóa. Có kế hoạch thực hiện cụ thể. Cần sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo và toàn xã hội. Xây dựng một tầm nhìn dài hạn cho sự phát triển của tỉnh.
5.2. Chính sách quản lý khu cụm công nghiệp
Chính sách quản lý khu, cụm, điểm công nghiệp cần được cải thiện. Hướng tới mô hình khu công nghiệp sinh thái. Áp dụng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Khuyến khích các doanh nghiệp trong khu công nghiệp hợp tác. Chia sẻ cơ sở hạ tầng xử lý chất thải. Tăng cường quản lý đầu vào. Chỉ chấp nhận các dự án thân thiện môi trường. Chính sách cần rõ ràng về ưu đãi. Hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp. Yêu cầu các khu công nghiệp đầu tư đồng bộ. Đặc biệt là hệ thống xử lý chất thải công nghiệp Thái Nguyên. Việc này giúp giảm áp lực lên môi trường. Đảm bảo sự phát triển hài hòa của các khu công nghiệp.
5.3. Hoàn thiện cơ chế chính sách và tổ chức quản lý
Cần hoàn thiện cơ chế chính sách phù hợp. Xây dựng các quy định khuyến khích kinh tế tuần hoàn Thái Nguyên. Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch. Rà soát, sửa đổi các quy định còn chồng chéo. Đảm bảo tính minh bạch, nhất quán trong quản lý. Tăng cường năng lực tổ chức quản lý nhà nước. Đào tạo cán bộ có chuyên môn sâu về môi trường và công nghiệp bền vững. Thành lập các cơ quan chuyên trách đủ mạnh. Có cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả. Chuyển đổi công nghiệp Thái Nguyên đòi hỏi sự đổi mới toàn diện. Từ hoạch định chính sách đến thực thi và kiểm soát. Xây dựng hệ thống quy hoạch công nghiệp bền vững Thái Nguyên chặt chẽ.
VI. Kiến nghị Phát triển Kinh tế xanh Thái Nguyên
Để thực hiện thành công mục tiêu phát triển công nghiệp bền vững, cần có sự vào cuộc của nhiều cấp. Các kiến nghị được đưa ra cho Chính phủ, các bộ ngành Trung ương. Đồng thời, kiến nghị cho cấp tỉnh Thái Nguyên. Các doanh nghiệp trên địa bàn cũng cần có những hành động cụ thể. Kiến nghị tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý. Nâng cao năng lực quản lý. Thu hút đầu tư xanh. Thúc đẩy công nghệ sạch. Đặc biệt là áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn Thái Nguyên. Tăng cường hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Mục tiêu là tạo ra môi trường thuận lợi. Hỗ trợ cho quá trình chuyển đổi công nghiệp Thái Nguyên. Đảm bảo rằng sự phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường. Nâng cao đời sống cho người dân. Những kiến nghị này là cơ sở để xây dựng lộ trình hành động cụ thể.
6.1. Kiến nghị đối với Chính phủ và Bộ ngành Trung ương
Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Ban hành các chính sách ưu đãi cụ thể. Khuyến khích các tỉnh phát triển công nghiệp bền vững. Xây dựng tiêu chuẩn môi trường chặt chẽ hơn. Có cơ chế hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp. Đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Phân bổ nguồn lực hợp lý cho các dự án xanh. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm môi trường. Tạo điều kiện cho Thái Nguyên thu hút đầu tư xanh. Đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ. Hỗ trợ tỉnh trong việc chuyển đổi công nghiệp Thái Nguyên.
6.2. Kiến nghị đối với cấp tỉnh và doanh nghiệp
Tỉnh Thái Nguyên cần rà soát lại quy hoạch phát triển công nghiệp. Xây dựng quy hoạch công nghiệp bền vững Thái Nguyên chi tiết. Ưu tiên thu hút các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi. Đầu tư vào hạ tầng môi trường. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức. Đối với doanh nghiệp, cần chủ động đổi mới công nghệ. Áp dụng các giải pháp sản xuất sạch hơn. Đầu tư vào xử lý chất thải công nghiệp Thái Nguyên. Sử dụng hiệu quả tài nguyên. Hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn. Chấp hành nghiêm chỉnh các quy định về bảo vệ môi trường công nghiệp Thái Nguyên.
6.3. Hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn
Mục tiêu dài hạn là xây dựng nền kinh tế tuần hoàn tại Thái Nguyên. Kinh tế tuần hoàn giảm thiểu rác thải. Tái sử dụng, tái chế tài nguyên tối đa. Mô hình này giúp giảm phát thải công nghiệp Thái Nguyên. Tiết kiệm chi phí sản xuất. Tạo ra giá trị mới từ chất thải. Cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia. Hỗ trợ nghiên cứu và phát triển công nghệ tái chế. Xây dựng mạng lưới liên kết giữa các doanh nghiệp. Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm. Phát triển kinh tế xanh Thái Nguyên sẽ đạt được hiệu quả cao hơn. Nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường. Góp phần vào sự phát triển bền vững chung của đất nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH LÊ THU TRANG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 60.10 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS Trần Chí Thiện THÁI NGUYÊN, 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi; các thông tin, số liệu, kết quả nêu trong Luận văn là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Những kết quả nghiên cứu của Luận văn chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận văn Lê Thu Trang Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành và biết ơn sâu sắc đến PGS.Trần Chí Thiện - Hiệu trưởng Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - ĐH Thái Nguyên, người đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận văn này; các thầy, cô giáo Phòng Quản lý đào tạo sau đại học; các thầy, cô giáo bộ môn đã truyền đạt cho tôi những kiến thức khoa học quý báu. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp tại Cục Thống kê tỉnh Thái Nguyên; các cán bộ đang công tác tại Văn phòng UBND tỉnh Thái Nguyên, Sở Công Thương, Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thái Nguyên đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận văn này.
Nhân dịp này tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè đã luôn luôn động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành Luận văn này. Tác giả luận văn Lê Thu Trang Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH.
viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Đóng góp của luận văn. Kết cấu của luận văn. 3 Chƣơng 1: CỞ SỞ KHOA HỌC VỀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG. Một số khái niệm cơ bản.
Nội dung cơ bản của phát triển công nghiệp bền vững. Các nhân tố ảnh hƣởng đến phát triển công nghiệp bền vững. Cơ sở thực tiễn. Những kinh nghiệm của các nƣớc trên thế giới về phát triển bền vững và bài học rút ra cho Việt Nam.
Những kinh nghiệm của các địa phƣơng về phát triển công nghiệp bền vững và bài học rút ra cho tỉnh Thái Nguyên. 28 Chƣơng 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các câu hỏi đặt ra mà đề tài cần giải quyết. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Phƣơng pháp thu thập thông tin. Phƣơng pháp xử lý thông tin. Phƣơng pháp phân tích thông tin. 41 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.
Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu .1 Chỉ tiêu phát triển công nghiệp bền vững về kinh tế. Chỉ tiêu phát triển công nghiệp bền vững về xã hội. Chỉ tiêu phát triển công nghiệp bền vững về môi trƣờng. 43 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN.
Các nhân tố tác động đến phát triển công nghiệp bền vững trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Điều kiện tự nhiên. Dân số và nguồn nhân lực. Điều kiện kinh tế - xã hội.
Sơ lƣợc về quá trình hình thành và phát triển công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Thực trạng phát triển công nghiệp bền vững tỉnh Thái Nguyên. Thực trạng phát triển công nghiệp bền vững về kinh tế. Thực trạng phát triển công nghiệp bền vững về xã hội.
Thực trạng phát triển công nghiệp bền vững về môi trƣờng. Những mặt còn hạn chế và nguyên nhân. Những mặt còn hạn chế. Nguyên nhân của những tồn tại.
96 Chƣơng 4: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG Ở TỈNH THÁI NGUYÊN. Đánh giá tổng quát về phát triển công nghiệp bền vững ở tỉnh Thái Nguyên. Những thuận lợi và khó khăn của tỉnh Thái Nguyên trong phát triển công nghiệp. Cơ hội và thách thức trong phát triển công nghiệp bền vững của tỉnh Thái Nguyên.
Quan điểm và mục tiêu phát triển công nghiệp bền vững của tỉnh Thái Nguyên. Một số giải pháp cơ bản nhằm phát triển công nghiệp bền vững trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. 112 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Giải pháp chuyển dịch cơ cấu nội bộ ngành công nghiệp.
Giải pháp về vốn. Giải pháp phát triển vùng nguyên liệu. Giải pháp về cơ chế chính sách. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực.
Giải pháp bảo vệ môi trƣờng. Chính sách phát triển các khu, cụm, điểm công nghiệp. Giải pháp về tổ chức quản lý. Một số kiến nghị.
Đối với Chính phủ và các bộ, ngành Trung ƣơng. Đối với tỉnh. Đối với doanh nghiệp. 121 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
128 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BHXH : Bảo hiểm xã hôi BHYT : Bảo hiểm y tế BVMT : Bảo vệ môi trƣờng CCN : Cụm công nghiệp CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DNNVV : Doanh nghiệp nhỏ và vừa ĐCN : Điểm công nghiệp FDI : Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài GDP : Tổng sản phẩm quốc nội GO : Giá trị sản xuất GTSXCN : Giá trị sản xuất công nghiệp KCN : Khu công nghiệp KHCN : Khoa học công nghệ KPCĐ : Kinh phí công đoàn KTXH : Kinh tế xã hội PTBV : Phát triển bền vững PTCBBV : Phát triển công nghiệp bền vững QCCP : Quy chuẩn cho phép QCVN : Quy chuẩn Việt Nam SXKD : Sản xuất kinh doanh UBND : Ủy ban nhân dân VA : Giá trị gia tăng VLXD : Vật liệu xây dựng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Cơ cấu lao động của các khu vực kinh tế giai đoạn 2008-2012 .2: Tỷ trọng dân số có trình độ chuyên môn, kỹ thuật năm 2012 .3: Một số chỉ tiêu kinh tế chủ yếu tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2008-2012.4: Vốn đầu tƣ phát triển giai đoạn 2001-2012 .5: Giá trị xuất khẩu chia theo mặt hàng giai đoạn 2008 - 2012.6: Giá trị nhập khẩu chia theo mặt hàng giai đoạn 2008 - 2012.7: Số lƣợng các cơ sở sản xuất công nghiệp giai đoạn 2008-2012 .8: Vốn sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm của doanh nghiệp công nghiệp giai đoạn 2008-2012 .9: Giá trị còn lại tài sản cố định của các doanh nghiệp công nghiệp giai đoạn 2008 - 2012 .10: Doanh thu thuần của các doanh nghiệp công nghiệp giai đoạn 2008 - 2012 .11: Hiệu quả sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp công nghiệp giai đoạn 2008 – 2012 .12: Tốc độ tăng trƣởng giá trị sản xuất công nghiệp giai đoạn 2008-2012 .13: Tỷ lệ VA/GO ngành công nghiệp tỉnh Thái Nguyên và cả nƣớc giai đoạn 2008 – 2012 .14 : Đóng góp của ngành công nghiệp vào cơ cấu GDP giai đoạn 2008-2012 .15: Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp theo ngành công nghiệp giai đoạn 2008-2012 .16: Lao động trong các cơ sở hoạt động công nghiệp giai đoạn 2008-2012 .17: Dự báo cầu lao động trong ngành công nghiệp tỉnh Thái Nguyên đến năm 2020 .18: Tỷ lệ lao động trong ngành công nghiệp phân theo trình độ chuyên môn .19: Thu nhập của lao động công nghiệp giai đoạn 2008-2012.20: Thuế và các khoản phải nộp ngân sách Nhà nƣớc của các doanh nghiệp công nghiệp giai đoạn 2008-2012 .21: Tỷ lệ đóng góp BHXH, BHYT, KPCĐ của chủ doanh nghiệp so với tổng quỹ lƣơng.1: Ma trận phân tích SWOT về PTCNBV ở tỉnh Thái Nguyên .2: Dự báo sản lƣợng khoáng sản khai thác đến năm 2020. 107 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ viii DANH MỤC HÌNH Hình 3.1: Chỉ số PCI tỉnh Thái Nguyên năm 2011-2012.2: Cơ cấu vốn của doanh nghiệp công nghiệp phân theo ngành hoạt động .3: Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp theo thành phần kinh tế giai đoạn 2008-2012 .4: Diễn biến hàm lƣợng BOD trung bình năm trên sông Cầu .5: Diễn biến hàm lƣợng TSS trung bình năm trên sông Cầu .6: Diễn biến hàm lƣợng BOD trung bình năm trên sông Công .7: Diễn biến hàm lƣợng TSS trung bình năm trên sông Công .8: Diễn biến hàm lƣợng BOD trung bình tại các phụ lƣu của sông Cầu .9: Diễn biến hàm lƣợng BOD trung bình năm tại các phụ lƣu chính của sông Công .10: Hàm lƣợng As phát hiện lớn nhất tại các phụ lƣu chính của sông Công .11: Ô nhiễm bụi lơ lửng tại một số khu vực trong đô thị trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên .12: Ô nhiễm bụi lơ lửng tại một số khu vực khai thác khoáng sản và sản xuất VLXD trên địa bàn tỉnh .13: Tiếng ồn đo đƣợc lớn nhất tại một số khu vực trên địa bàn tỉnh. 94 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Phát triển bền vững là nhu cầu tất yếu trong tiến trình phát triển của xã hội loài ngƣời và đang là thách thức cho mọi quốc gia, nhất là trong điều kiện toàn cầu hoá, hội nhập kinh tế quốc tế.
Việc lựa chọn con đƣờng, biện pháp và thể chế, chính sách bảo đảm PTBV luôn là mối quan tâm hàng đầu của mọi quốc gia trong quá trình phát triển. Đối với Việt Nam, để thực hiện mục tiêu PTBV đất nƣớc và thực hiện cam kết quốc tế, ở cấp quốc gia, Chính phủ Việt Nam đã ban hành “Định hướng chiến lược Phát triển bền vững ở Việt Nam” (Chƣơng trình nghị sự 21 của Việt Nam). Bên cạnh đó, ở cấp địa phƣơng, vấn đề PTBV cần đƣợc xem xét một cách có hệ thống và cụ thể hoá để có thể triển khai thực hiện, đặc biệt là trong công nghiệp - lĩnh vực có ảnh hƣởng quyết định đến sự PTBV. Tỉnh Thái Nguyên là một trong 6 tỉnh đã đƣợc Bộ kế hoạch và Đầu tƣ chọn thí điểm xây dựng chƣơng trình phát triển bền vững.
UBND tỉnh đã chỉ đạo xây dựng “Định hướng phát triển bền vững tỉnh Thái Nguyên” (Chƣơng trình Nghị sự 21 tỉnh Thái Nguyên) nhằm cụ thể hóa việc thực hiện định hƣớng chiến lƣợc phát triển bền vững quốc gia trên địa bàn tỉnh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thu Trang (2014). Phát triển công nghiệp bền vững tại Thái Nguyên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-cong-nghiep-ben-vung-tai-thai-nguyen-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển công nghiệp bền vững tại Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển công nghiệp bền vững trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, phân tích hiệu quả và đề xuất chiến lược phát triển bền vững.
Luận án "Phát triển công nghiệp bền vững tại Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Phát triển công nghiệp bền vững tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển công nghiệp bền vững tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển công nghiệp bền vững tại Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển công nghiệp bền vững tại Thái Nguyên" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển công nghiệp bền vững tại Thái Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.