Phát triển bền vững nuôi trồng hải sản tại tỉnh quảng ninh luận án tiến sĩ
Tìm hiểu phát triển bền vững ngành nuôi trồng hải sản tại Quảng Ninh. Phân tích giải pháp nâng cao hiệu quả, bảo vệ môi trường, và tăng thu nhập cho người dân.
Năm xuất bản
Số trang
117
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát Triển Bền Vững Nuôi Trồng Hải Sản Tại Quảng Ninh
- Số trang:
- 117 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Bá Lâm
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát Triển Bền Vững Nuôi Trồng Hải Sản Tại Quảng Ninh
Phát triển bền vững nuôi trồng hải sản là ưu tiên hàng đầu của tỉnh Quảng Ninh. Tỉnh này sở hữu tiềm năng lớn cho kinh tế biển Quảng Ninh. Tuy nhiên, cần cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường biển. Mục tiêu chính là đảm bảo sinh kế cộng đồng ven biển và duy trì đa dạng sinh học biển. Tài liệu này nghiên cứu sâu về thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cho ngành nuôi trồng hải sản của tỉnh. Việc áp dụng các nguyên tắc bền vững giúp nâng cao hiệu quả sản xuất. Đồng thời, giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái, đặc biệt là khu vực vịnh Hạ Long. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó là cơ sở cho các chính sách phát triển thủy sản trong tương lai.
Nuôi trồng hải sản bền vững tại Quảng Ninh đối mặt nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường là những rủi ro hiện hữu. Tài liệu phân tích các số liệu từ Sở Nông nghiệp & PTNT Quảng Ninh. Nó đánh giá tác động của hoạt động nuôi trồng đến môi trường. Kết quả nghiên cứu đề xuất các giải pháp khả thi. Giải pháp nhằm hướng tới mục tiêu phát triển hài hòa. Chúng tập trung vào quản lý hiệu quả và nâng cao năng lực sản xuất.
Nghiên cứu này cũng xem xét các bài học kinh nghiệm từ những tỉnh khác. Hải Phòng, Khánh Hòa, Nam Định đã có những mô hình thành công. Quảng Ninh có thể áp dụng những kinh nghiệm này. Từ đó, xây dựng một ngành nuôi trồng thủy sản bền vững mạnh mẽ. Ngành này sẽ đóng góp vào sự phát triển chung của tỉnh.
1.1. Tầm Quan Trọng Nuôi Trồng Bền Vững
Ngành nuôi trồng hải sản đóng vai trò thiết yếu trong kinh tế biển Quảng Ninh. Nó cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng. Đồng thời tạo ra việc làm cho hàng nghìn người dân. Phát triển bền vững là cần thiết. Nó đảm bảo nguồn lợi lâu dài. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro môi trường. Đặc biệt quan trọng là bảo tồn vẻ đẹp và sinh thái của vịnh Hạ Long. Mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường biển phải được duy trì cân bằng.
1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Tại Tỉnh Quảng Ninh
Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá thực trạng nuôi trồng hải sản. Nó tập trung vào giai đoạn từ năm 2010 đến 2013. Tài liệu xác định các nhân tố ảnh hưởng. Nghiên cứu đề xuất giải pháp thúc đẩy nuôi trồng thủy sản bền vững tại Quảng Ninh. Các giải pháp này nhằm cải thiện sinh kế cộng đồng ven biển. Chúng đồng thời bảo vệ đa dạng sinh học biển. Đây là cơ sở cho việc hoạch định chính sách phát triển thủy sản hiệu quả.
II.Nguyên Lý Tiêu Chí Nuôi Trồng Thủy Sản Bền Vững Biển
Nuôi trồng hải sản bền vững cần tuân thủ các nguyên tắc rõ ràng. Khái niệm này bao gồm sự hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Hoạt động nuôi trồng phải mang lại hiệu quả kinh tế. Đồng thời, nó phải đảm bảo công bằng xã hội. Quan trọng nhất là không gây hại đến môi trường tự nhiên. Các tiêu chí đánh giá bền vững được xây dựng cụ thể. Chúng giúp lượng hóa và giám sát quá trình phát triển. Mô hình nuôi trồng hiệu quả cần có những đặc trưng riêng.
Nguyên tắc của nuôi trồng thủy sản bền vững đòi hỏi quản lý tài nguyên biển tích hợp. Việc sử dụng nguồn lợi phải có trách nhiệm. Nó cần tránh khai thác quá mức. Bảo vệ đa dạng sinh học biển là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này bao gồm việc duy trì chất lượng nước và môi trường sống. Các hoạt động nuôi trồng không được gây ô nhiễm. Chúng cần hạn chế dịch bệnh lây lan. Xây dựng một chuỗi giá trị minh bạch là cần thiết. Nó giúp tăng cường trách nhiệm xã hội của các bên liên quan.
Các chính sách phát triển thủy sản phải hỗ trợ mạnh mẽ. Chúng cần tạo điều kiện cho nông dân áp dụng công nghệ mới. Công nghệ giảm thiểu tác động môi trường. Điều này thúc đẩy chuyển đổi sang các phương thức nuôi tiên tiến. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cộng đồng. Sự tham gia của người dân là yếu tố quyết định thành công.
2.1. Khái Niệm Nuôi Trồng Bền Vững
Nuôi trồng bền vững là hệ thống sản xuất thực hiện mục tiêu kinh tế. Nó thỏa mãn nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến thế hệ tương lai. Nó tích hợp ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Đối với hải sản, điều này có nghĩa là tăng năng suất. Đồng thời, phải bảo vệ môi trường biển. Nó đảm bảo sinh kế cộng đồng ven biển. Việc này cần sự kết hợp giữa quản lý tài nguyên biển và kỹ thuật nuôi tiên tiến.
2.2. Các Tiêu Chí Đánh Giá Bền Vững
Các tiêu chí đánh giá bao gồm hiệu quả kinh tế. Ví dụ, năng suất, lợi nhuận, chi phí sản xuất. Về xã hội, đó là việc làm, thu nhập, công bằng. Về môi trường, đó là chất lượng nước, đa dạng sinh học. Giảm thiểu rác thải và sử dụng tài nguyên hiệu quả cũng là tiêu chí quan trọng. Áp dụng các công nghệ nuôi biển thân thiện môi trường là cần thiết. Điều này nhằm bảo vệ đa dạng sinh học biển và hệ sinh thái.
2.3. Đặc Trưng Mô Hình Nuôi Trồng Hiệu Quả
Mô hình hiệu quả có hệ thống quản lý chặt chẽ. Nó áp dụng công nghệ nuôi biển tiên tiến. Ví dụ: hệ thống tuần hoàn, nuôi lồng bè ít tác động. Mô hình này sử dụng con giống có nguồn gốc rõ ràng. Nó quản lý dịch bệnh hiệu quả. Sản phẩm nuôi trồng đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng. Nó được thị trường chấp nhận. Mô hình phải tích hợp vào chuỗi giá trị hải sản toàn diện. Điều này giúp nâng cao giá trị và tính bền vững.
III.Thực Trạng Nuôi Trồng Hải Sản Quảng Ninh Giai Đoạn 2010 2013
Giai đoạn 2010-2013, ngành nuôi trồng hải sản Quảng Ninh có những chuyển biến rõ rệt. Tuy nhiên, nhiều thách thức vẫn còn tồn tại. Điều kiện tự nhiên ưu đãi là lợi thế. Quảng Ninh có đường bờ biển dài, nhiều eo biển, vịnh kín. Khu vực vịnh Hạ Long mang lại tiềm năng du lịch kết hợp nuôi trồng. Nhưng biến đổi khí hậu, bão lũ là yếu tố bất lợi. Phát triển kinh tế nhanh chóng tạo ra áp lực lên môi trường. Các hoạt động nuôi trồng thiếu quy hoạch gây ô nhiễm cục bộ.
Thực trạng sản xuất cho thấy sự tăng trưởng về diện tích và sản lượng. Các loài nuôi chủ yếu là tôm, cá biển, nhuyễn thể. Tuy nhiên, năng suất chưa ổn định. Dịch bệnh vẫn là mối lo ngại lớn. Vấn đề quản lý tài nguyên biển lỏng lẻo xảy ra ở một số nơi. Điều này ảnh hưởng đến sự bền vững lâu dài. Việc thiếu công nghệ nuôi biển hiện đại cũng là hạn chế. Nó làm giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm.
Ngoài ra, thị trường tiêu thụ còn gặp nhiều khó khăn. Sản phẩm chưa đa dạng. Thương hiệu chưa mạnh. Điều này ảnh hưởng đến chuỗi giá trị hải sản. Mặc dù có nhiều nỗ lực, sinh kế cộng đồng ven biển vẫn còn phụ thuộc nhiều vào yếu tố thị trường. Sự thiếu hụt nhân lực có kỹ năng cũng là rào cản. Nó cản trở áp dụng các phương pháp nuôi trồng thủy sản bền vững. Việc cải thiện hệ thống quản lý và đầu tư là cấp bách.
3.1. Điều Kiện Tự Nhiên Xã Hội Ảnh Hưởng
Quảng Ninh có điều kiện tự nhiên thuận lợi. Đường bờ biển dài, nhiều bãi triều, vùng nước lợ. Khí hậu nhiệt đới ẩm cung cấp môi trường tốt. Tuy nhiên, ô nhiễm từ các hoạt động công nghiệp, du lịch ảnh hưởng. Yếu tố xã hội như tốc độ đô thị hóa nhanh. Sự gia tăng dân số tạo áp lực lên tài nguyên. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến kinh tế biển Quảng Ninh và bảo vệ môi trường biển.
3.2. Hiện Trạng Các Hoạt Động Nuôi Trồng
Trong giai đoạn này, diện tích nuôi tôm, cá biển và nhuyễn thể tăng. Sản lượng cũng đạt mức đáng kể. Tuy nhiên, phương thức nuôi còn chủ yếu là truyền thống. Năng suất và chất lượng sản phẩm chưa cao. Việc thiếu quy hoạch tổng thể dẫn đến phát triển tự phát. Tình trạng này gây ra xung đột lợi ích. Nó tác động tiêu cực đến quản lý tài nguyên biển và đa dạng sinh học biển.
3.3. Thách Thức Đối Với Ngành Hải Sản
Ngành nuôi trồng hải sản đối mặt nhiều thách thức. Dịch bệnh bùng phát thường xuyên. Giá cả thị trường không ổn định. Ô nhiễm môi trường từ chất thải nuôi trồng. Đặc biệt là khu vực ven biển và vùng đệm vịnh Hạ Long. Thiếu vốn đầu tư cho công nghệ nuôi biển hiện đại. Hạn chế về nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là vấn đề. Những thách thức này đòi hỏi chính sách phát triển thủy sản linh hoạt và hiệu quả.
IV.Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Phát Triển Nuôi Trồng Hải Sản Bền Vững
Phát triển nuôi trồng hải sản bền vững tại Quảng Ninh chịu tác động bởi nhiều yếu tố. Các nhân tố tự nhiên đóng vai trò nền tảng. Chất lượng nước, địa hình đáy biển, điều kiện khí hậu là quan trọng. Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất thiên tai. Điều này gây khó khăn lớn cho hoạt động nuôi trồng. Các yếu tố kinh tế - xã hội cũng quyết định sự thành công. Thị trường, vốn đầu tư, trình độ khoa học kỹ thuật là những yếu tố then chốt. Sự hỗ trợ từ chính sách phát triển thủy sản là không thể thiếu.
Chất lượng môi trường biển ngày càng bị đe dọa. Ô nhiễm từ các ngành công nghiệp, sinh hoạt ảnh hưởng trực tiếp. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về bảo vệ môi trường biển. Việc áp dụng các giải pháp công nghệ nuôi biển tiên tiến giúp giảm thiểu rủi ro. Các hệ thống nuôi tuần hoàn, nuôi ngoài khơi là ví dụ. Những công nghệ này góp phần bảo vệ đa dạng sinh học biển. Chúng đồng thời tăng hiệu quả sản xuất.
Ngoài ra, vai trò của cộng đồng địa phương là rất lớn. Sự tham gia của sinh kế cộng đồng ven biển vào quá trình quy hoạch và quản lý. Điều này giúp đảm bảo tính bền vững của các dự án. Đào tạo, nâng cao năng lực cho người dân là cần thiết. Nó giúp họ tiếp cận và áp dụng các phương pháp nuôi trồng thủy sản bền vững. Điều này củng cố kinh tế biển Quảng Ninh trong dài hạn.
4.1. Các Nhân Tố Tự Nhiên Quan Trọng
Điều kiện tự nhiên bao gồm chất lượng nước biển, độ sâu, dòng chảy. Nhiệt độ, độ mặn, pH là yếu tố quyết định. Hệ sinh thái rạn san hô, rừng ngập mặn cũng là môi trường sống quan trọng. Mức độ ô nhiễm môi trường biển ảnh hưởng trực tiếp. Biến đổi khí hậu làm gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan. Những điều này đòi hỏi quản lý tài nguyên biển linh hoạt hơn.
4.2. Yếu Tố Kinh Tế Xã Hội Tác Động
Các yếu tố kinh tế bao gồm vốn đầu tư, thị trường tiêu thụ. Giá cả sản phẩm, chi phí thức ăn, con giống cũng quan trọng. Yếu tố xã hội là trình độ lao động, kinh nghiệm nuôi trồng. Sức ép dân số, đô thị hóa cũng tác động. Sự thiếu hụt thông tin thị trường làm ảnh hưởng đến chuỗi giá trị hải sản. Điều này cần có sự can thiệp từ chính sách phát triển thủy sản.
4.3. Vai Trò Công Nghệ Chính Sách
Công nghệ nuôi biển hiện đại giúp nâng cao năng suất. Nó cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm thiểu dịch bệnh. Ví dụ: công nghệ nuôi biển tiên tiến, hệ thống giám sát môi trường. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước là then chốt. Nó bao gồm quy hoạch vùng nuôi. Chính sách ưu đãi về vốn, thuế. Các chính sách này giúp thúc đẩy nuôi trồng thủy sản bền vững. Đồng thời, khuyến khích bảo vệ môi trường biển và đa dạng sinh học biển.
V.Hạ Tầng Dịch Vụ Hỗ Trợ Nuôi Trồng Hải Sản Bền Vững QN
Phát triển bền vững nuôi trồng hải sản tại Quảng Ninh phụ thuộc nhiều vào hệ thống hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ. Kết cấu hạ tầng tại các vùng nuôi còn hạn chế. Đường giao thông, hệ thống điện, nước chưa đồng bộ. Các cảng cá, bến bãi phục vụ vận chuyển còn thiếu thốn. Điều này ảnh hưởng đến việc vận chuyển giống, thức ăn, sản phẩm. Nó làm tăng chi phí sản xuất. Nó cũng làm giảm khả năng cạnh tranh của chuỗi giá trị hải sản địa phương.
Dịch vụ cung ứng là một mắt xích quan trọng. Sản xuất và cung ứng con giống chất lượng cao còn yếu. Nhiều cơ sở giống chưa đạt chuẩn. Điều này dẫn đến dịch bệnh và tỷ lệ sống thấp. Cung cấp thức ăn và thuốc thú y thủy sản cũng gặp vấn đề. Chất lượng không ổn định, giá thành cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả nuôi trồng. Nó đe dọa sự phát triển của nuôi trồng thủy sản bền vững.
Hoạt động chế biến và tiêu thụ sản phẩm chưa phát triển mạnh. Các cơ sở chế biến còn nhỏ lẻ. Công nghệ nuôi biển chế biến chưa hiện đại. Sản phẩm chưa đa dạng hóa. Thị trường tiêu thụ chủ yếu là nội địa hoặc xuất khẩu qua trung gian. Điều này làm giảm giá trị gia tăng. Nó ảnh hưởng đến sinh kế cộng đồng ven biển. Việc đầu tư vào hạ tầng, dịch vụ chất lượng cao là cần thiết. Nó giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho kinh tế biển Quảng Ninh.
5.1. Kết Cấu Hạ Tầng Vùng Nuôi Trồng
Hiện trạng hạ tầng cho các vùng nuôi tôm, cá và nuôi trên biển còn yếu. Đường giao thông nông thôn chưa hoàn thiện. Hệ thống thủy lợi, điện, nước phục vụ sản xuất còn hạn chế. Khu vực nuôi lồng bè thiếu điểm neo đậu an toàn. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng các công nghệ nuôi biển mới. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý tài nguyên biển và hoạt động sản xuất.
5.2. Dịch Vụ Cung Ứng Con Giống Thức Ăn
Sản xuất và cung ứng con giống chất lượng là yếu tố then chốt. Nhiều cơ sở giống chưa đảm bảo tiêu chuẩn. Tình trạng thiếu con giống sạch bệnh diễn ra. Việc cung cấp thức ăn và thuốc thú y thủy sản còn bất cập. Giá thành cao, nguồn gốc không rõ ràng. Điều này gây rủi ro dịch bệnh. Nó ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm, làm suy yếu chuỗi giá trị hải sản.
5.3. Chế Biến Tiêu Thụ Sản Phẩm
Hiện trạng cơ sở chế biến thủy sản Quảng Ninh còn nhỏ lẻ. Công nghệ lạc hậu. Khả năng đa dạng hóa sản phẩm còn hạn chế. Thị trường tiêu thụ chủ yếu là tươi sống. Việc xuất khẩu gặp nhiều rào cản. Điều này ảnh hưởng đến giá trị sản phẩm. Nó hạn chế sự phát triển của kinh tế biển Quảng Ninh. Cần đầu tư vào chế biến sâu. Cần phát triển thương hiệu để nâng cao giá trị.
VI.Bài Học Kinh Nghiệm Định Hướng Nuôi Trồng Bền Vững
Để phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững tại Quảng Ninh, việc học hỏi kinh nghiệm là cần thiết. Các tỉnh như Hải Phòng, Khánh Hòa, Nam Định đã có những bài học quý giá. Họ đã thành công trong việc áp dụng công nghệ nuôi biển mới. Họ cũng có kinh nghiệm trong quản lý tài nguyên biển hiệu quả. Quảng Ninh cần tích hợp những bài học này vào chính sách phát triển thủy sản của mình. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro môi trường. Đồng thời, nó tăng cường hiệu quả kinh tế.
Định hướng phát triển cho Quảng Ninh cần tập trung vào quy hoạch vùng nuôi. Nó phải gắn liền với bảo vệ môi trường biển. Phát triển nuôi trồng xa bờ, ứng dụng công nghệ nuôi biển hiện đại. Ví dụ, hệ thống lồng bè HDPE, nuôi tuần hoàn. Điều này giúp giảm áp lực lên khu vực ven bờ. Nó góp phần bảo tồn đa dạng sinh học biển. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cũng là một yếu tố quan trọng. Đào tạo kỹ thuật viên và người nuôi về kỹ thuật bền vững.
Việc xây dựng chuỗi giá trị hải sản đồng bộ là cấp bách. Từ sản xuất giống, nuôi thương phẩm, chế biến đến tiêu thụ. Tất cả phải được quản lý chặt chẽ. Hỗ trợ sinh kế cộng đồng ven biển thông qua các mô hình liên kết. Khuyến khích chứng nhận sản phẩm bền vững. Những giải pháp này sẽ tạo ra một ngành nuôi trồng hải sản mạnh mẽ. Nó đóng góp bền vững vào kinh tế biển Quảng Ninh và bảo vệ vịnh Hạ Long.
6.1. Kinh Nghiệm Từ Các Tỉnh Thành
Hải Phòng, Khánh Hòa, Nam Định đã áp dụng các mô hình nuôi hiệu quả. Họ chú trọng quy hoạch vùng nuôi. Sử dụng con giống chất lượng cao. Kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt. Phát triển chuỗi giá trị hải sản từ sản xuất đến tiêu thụ. Những bài học này cho thấy vai trò của chính sách phát triển thủy sản đồng bộ. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ nuôi biển và quản lý tài nguyên biển.
6.2. Định Hướng Phát Triển Cho Quảng Ninh
Quảng Ninh cần đẩy mạnh phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững. Tập trung vào nuôi trồng đối tượng có giá trị kinh tế cao. Phát triển các vùng nuôi công nghệ cao. Tăng cường bảo vệ môi trường biển. Đặc biệt là các khu vực nhạy cảm như vịnh Hạ Long. Mở rộng các mô hình nuôi xa bờ để giảm áp lực lên tài nguyên. Đây là định hướng quan trọng để phát triển kinh tế biển Quảng Ninh.
6.3. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Bền Vững
Các giải pháp bao gồm hoàn thiện quy hoạch. Đầu tư vào công nghệ nuôi biển hiện đại. Nâng cao năng lực quản lý tài nguyên biển. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Tăng cường hợp tác giữa nhà nước, nhà khoa học và người dân. Xây dựng và phát triển thương hiệu sản phẩm. Những biện pháp này giúp bảo vệ đa dạng sinh học biển. Nó đảm bảo sinh kế cộng đồng ven biển và phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (117 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGUYỄN BÁ LÂM PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG NUÔI TRỒNG HẢI SẢN TẠI TỈNH QUẢNG NINH LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ THÁI NGUYÊN - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGUYỄN BÁ LÂM PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG NUÔI TRỒNG HẢI SẢN TẠI TỈNH QUẢNG NINH Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 60.10 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Vũ Thanh Sơn THÁI NGUYÊN - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận văn: “Phát triển bền vững nuôi trồng hải sản tại tỉnh Quảng Ninh” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các tài liệu, số liệu trong Luận văn do sở Nông nghiệp & PTNT Quảng Ninh, cán bộ phòng Kế hoạch - Tài Chính sở Nông nghiệp & PTNT Quảng Ninh, Chi cục nuôi trồng thuỷ sản Quảng Ninh, Cục thống kê Quảng Ninh cung cấp và kết quả thu thập từ các nguồn tài liệu tin cậy đã đƣợc công bố trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Thái Nguyên, ngày 20 tháng 5 năm 2014 Tác giả luận văn Nguyễn Bá Lâm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài: “Phát triển bền vững nuôi trồng hải sản tại tỉnh Quảng Ninh” tôi đã nhận đƣợc sự quan tâm, giúp đỡ, hƣớng dẫn, động viên của nhiều tập thể, cá nhân.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu Trƣờng Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh Thái nguyên, Phòng Quản lý đào tạo sau đại Đại học, các khoa, phòng của Trƣờng Đại học kinh tế và quản trị kinh doanh Thái Nguyên đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành Luận văn tốt nghiệp này. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự hƣớng dẫn, giúp đỡ tận tình của PGS. Vũ Thanh Sơn và các ý kiến đóng góp quý báu của các nhà khoa học, các thầy cô giáo Trƣờng Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh Thái Nguyên. Trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu, tôi còn đƣợc sự quan tâm, tạo điều kiện giúp đỡ của các đồng chí tại địa điểm nghiên cứu.
Nhân dịp này xin đƣợc gửi sự cảm ơn tới tập thể Ban giám đốc, cán bộ phòng kế hoạch Tài Chính sở Nông nghiệp & PTNT Quảng Ninh, Chi cục nuôi trồng thuỷ sản Quảng Ninh, Chi cục khai thác và bảo vệ nguồn lợi thuỷ sản Quảng Ninh và các bạn bè đồng nghiệp, gia đình đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn tốt nghiệp này. Thái Nguyên, ngày 20 tháng 5 năm 2014 Tác giả luận văn Nguyễn Bá Lâm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .vii MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Tình hình nghiên cứu liên quan tới đề tài. Kết cấu của luận văn. 7 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NUÔI TRỒNG HẢI SẢN BỀN VỮNG. Nhận thức chung về nuôi trồng hải sản bền vững.
Khái niệm về nuôi trồng thuỷ sản và nuôi trồng hải sản. Nuôi trồng hải sản bền vững. Nguyên lý của nuôi trồng hải sản bền vững. Các tiêu chí của phát triển nuôi trồng hải sản bền vững.
Tiêu chuẩn của mô hình nuôi trồng hải sản bền vững. Đặc trƣng của mô hình nuôi trồng hải sản bền vững. Bảo vệ môi trƣờng nuôi tốt. Tổ chức hệ thống sản xuất và quản lý có hiệu quả cao.
Quản lý và sử dụng nguồn tài nguyên sinh học bền vững. Các nhân tố ảnh hƣởng đến phát triển nuôi trồng hải sản theo hƣớng bền vững. Nhân tố tự nhiên. Nhân tố kinh tế - xã hội.
Kinh nghiệm phát triển nuôi trồng hải sản tại một số tỉnh thành trong nƣớc. Kinh nghiệm phát triển nuôi trồng hải sản tại Hải Phòng. 17 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. Kinh nghiệm phát triển nuôi trồng hải sản tại Khánh Hoà.
Kinh nghiệm phát triển nuôi trồng hải sản tại Nam Định. Bài học kinh nghiệm cho Quảng Ninh. 24 Chƣơng 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Câu hỏi nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp chọn điểm nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp tổng hợp số liệu.
Phƣơng pháp phân tích số liệu. Xây dựng các chỉ tiêu đánh giá nuôi trồng hải sản bền vững. Chỉ tiêu kinh tế. Chỉ tiêu xã hội.
Chỉ tiêu môi trƣờng - sinh thái. 29 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG NUÔI TRỒNG BỀN VỮNG HẢI SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NINH, GIAI ĐOẠN 2010 - 2013. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội ảnh hƣởng đến hoạt động NTHS của tỉnh Quảng Ninh trong thời gian qua. Những điều kiện tự nhiên ảnh hƣởng đến NTHS của tỉnh Quảng Ninh.
Điều kiện về kinh tế - xã hội ảnh hƣởng đến nuôi trồng hải sản. Yếu tố bất lợi và thách thức đối với ngành nuôi trồng hải sản. Hiện trạng kết cấu hạ tầng cho các vùng nuôi trồng hải sản. Hiện trạng kết cấu hạ tầng cho vùng nuôi tôm, cá và nuôi trên biển.
Hiện trạng dịch vụ cho nuôi trồng hải sản. Sản xuất và cung ứng con giống. Hiện trạng sản xuất và cung cấp thức ăn, thuốc thú y thuỷ sản. Hiện trạng chế biến và tiêu thụ sản phẩm nuôi trồng hải sản.
Hiện trạng cơ sở chế biến thuỷ sản Quảng Ninh. Thị trƣờng tiêu thụ sản phẩm nuôi trồng hải sản. Hiện trạng về nguồn nhân lực, tổ chức sản xuất và quản lý nuôi trồng hải sản. Hiện trạng nguồn nhân lực trong nuôi trồng hải sản.
Hiện trạng tổ chức sản xuất. 50 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. Hiện trạng tổ chức quản lý. Đánh giá các tác động của cơ chế chính sách đến nuôi trồng hải sản.
Đánh giá các tác động của phát triển nuôi trồng hải sản tới môi trƣờng sinh thái và ngƣợc lại. Tác động của môi trƣờng sinh thái đến nuôi trồng hải sản. Ảnh hƣởng của nuôi trồng hải sản đến môi trƣờng sinh thái. Thực trạng phát triển bền vững nuôi trồng hải sản tại Quảng Ninh.
Về mặt kinh tế. Về mặt môi trƣờng - sinh thái. Đánh giá chung về nuôi trồng hải sản tại quảng ninh. Kết quả đạt đƣợc.
Những tồn tại, hạn chế trong nuôi trồng hải sản. Nguyên nhân những yếu kém, hạn chế trong nuôi trồng hải sản. 79 Chƣơng 4: PHƢƠNG HƢỚNG, GIẢI PHÁP NHẰM PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG NUÔI TRỒNG HẢI SẢN TẠI TỈNH QUẢNG NINH. Quan điểm, mục tiêu phát triển bền vững nuôi trồng hải sản đến năm 2020.
Quan điểm phát triển bền vững nuôi trồng hải sản. Mục tiêu phát triển bền vững nuôi trồng hải sản. Nhóm các giải pháp phát triển bền vững nuôi trồng hải sản tại Quảng Ninh đến năm 2020. Nhóm giải pháp về kinh tế.
Nhóm giải pháp về thể chế quản lý xã hội. Nhóm giải pháp về bảo vệ môi trƣờng. Tổ chức triển khai thực hiện các nhóm giải pháp. Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
Các Sở, ngành có liên quan. Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố. Hội nghề cá, các tổ chức Hội liên quan khác. Tổ chức, hộ gia đình.
102 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ vi TÀI LIỆU THAM KHẢO. 105 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT CHỮ VIẾT TẮT NGUYÊN NGHĨA 1 CNH-HĐH Công nghiệp hoá, hiện đại hoá 2 NTS Ngành thuỷ sản 3 NN và PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn 4 NTTS Nuôi trồng thuỷ sản 5 NTHS Nuôi trồng hải sản 6 UBND Uỷ ban nhân dân Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Một số nguồn giống loài hải sản điển hình tại biển Quảng Ninh. Tổng hợp số trại và sản lƣợng sản xuất giống NTHS Quảng Ninh giai đoạn 2010 - 2013. Cơ sở sản xuất con giống NTHS tỉnh Quảng Ninh năm 2013.
Diện tích NTHS tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2010 - 2013 theo địa phƣơng. Diện tích NTHS tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2010 - 2013 theo đối tƣợng nuôi. Sản lƣợng NTHS tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2010 - 2013 theo địa phƣơng. Sản lƣợng NTHS tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2010 - 2013 theo đối tƣợng nuôi.
Giá trị tổng sản lƣợng theo địa phƣơng tính theo giá trị hiện hành các năm từ 2010 - 2013. Năng xuất bình quân nuôi theo phƣơng thức quảng canh một số đối tƣợng nuôi chủ yếu từ 2010 - 2013. Năng xuất bình quân nuôi theo phƣơng thức quảng canh cải tiến một số đối tƣợng nuôi chủ yếu từ 2010 - 2013. Năng suất bình quân nuôi thâm canh một số đối tƣợng nuôi chủ yếu từ 2010 - 2013.
Số lƣợng lao động NTHS tại tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2010 - 2013. Biến động về diện tích rừng ngập mặn qua các năm từ 2010 - 2013. Một số chỉ tiêu chủ yếu ngành NTHS đến năm 2020. 83 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Quảng Ninh đang từng bƣớc thực hiện đồng bộ các giải pháp nhằm hiện thực hoá Chiến lƣợc Biển để tập trung khai thác có hiệu quả mọi tiềm năng, thế mạnh của biển, vùng ven biển và vùng biển đảo để phát triển kinh tế, thúc đẩy sự tăng trƣởng nhanh các ngành thƣơng mại, du lịch, dịch vụ cảng biển, vận tải biển, khai thác, nuôi trồng, chế biến hải sản v. Đồng thời hình thành các trung tâm kinh tế phát triển hƣớng ra biển; gắn kết chặt chẽ với các hệ thống cảng biển trong tỉnh. Trong đó phát triển nuôi trồng hải sản (thuỷ sản nƣớc mặn/lợ) theo hƣớng bền vững đƣợc sự quan tâm từ đặc biệt từ Tỉnh uỷ, UBND tỉnh Quảng Ninh và các cấp, các ngành. Năm 2013, tổng sản lƣợng thuỷ sản đạt hơn 33.550 tấn, giá trị sản xuất ngành thủy sản đạt 956.231 triệu đồng, giá trị kim ngạch xuất khẩu đạt trên 24 triệu USD, thu hút trên 50 ngàn lao động (nguồn Cục Thống kê Quảng Ninh năm 2013), trong kết quả chung đó thì sự đóng góp của ngành nuôi trồng thuỷ sản (NTTS), trong đó nuôi trồng hải sản (NTHS) đƣợc đánh giá không hề nhỏ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Bá Lâm (2014). Phát triển bền vững nuôi trồng hải sản tại tỉnh quảng ninh l [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-ben-vung-nuoi-trong-hai-san-tai-tinh-quang-ninh-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển bền vững nuôi trồng hải sản tại tỉnh quảng ninh l" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu phát triển bền vững ngành nuôi trồng hải sản tại Quảng Ninh. Phân tích giải pháp nâng cao hiệu quả, bảo vệ môi trường, và tăng thu nhập cho người dân.
Luận án "Phát triển bền vững nuôi trồng hải sản tại tỉnh quảng ninh l" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Phát triển bền vững nuôi trồng hải sản tại tỉnh quảng ninh l" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển bền vững nuôi trồng hải sản tại tỉnh quảng ninh l" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển bền vững nuôi trồng hải sản tại tỉnh quảng ninh l" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển bền vững nuôi trồng hải sản tại tỉnh quảng ninh l" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển bền vững nuôi trồng hải sản tại tỉnh quảng ninh l" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.