Luận án: Nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh cho tỉnh Bắc Giang

Luận án: Nngcaochsnnglccnhtranhcptnhchotnhbcgiang 220825064101 31e38b03. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

85

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao PCI Bắc Giang: Phân tích & giải pháp toàn diện
Số trang:
85 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao PCI Bắc Giang Phân tích giải pháp toàn diện

Nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) là mục tiêu trọng tâm của Bắc Giang. Chỉ số PCI phản ánh môi trường kinh doanh, hiệu quả điều hành của chính quyền. Luận án này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng PCI tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2006-2017. Đồng thời, đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế Bắc Giang. Mục tiêu là cải thiện vị trí xếp hạng của tỉnh, tạo động lực mạnh mẽ cho đầu tư và tăng trưởng. Phân tích chỉ rõ điểm mạnh, điểm yếu trong các chỉ số thành phần. Từ đó đưa ra khuyến nghị cụ thể, khả thi. Việc này giúp Bắc Giang đạt được mục tiêu phát triển kinh tế Bắc Giang bền vững. Chỉ số PCI còn là thước đo sự hài lòng của doanh nghiệp. Nâng cao PCI đồng nghĩa với việc tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Điều này thu hút thêm thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) và nội địa. Các giải pháp tập trung vào cải thiện môi trường kinh doanh, cải cách hành chính và phát triển các yếu tố nền tảng.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của chỉ số PCI

Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) là bộ chỉ số đánh giá chất lượng điều hành kinh tế cấp tỉnh. Đây là công cụ quan trọng để đo lường mức độ thuận lợi của môi trường kinh doanh. PCI do Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) xây dựng và công bố hàng năm. Chỉ số này dựa trên phản hồi của cộng đồng doanh nghiệp. Tầm quan trọng của PCI rất lớn đối với phát triển kinh tế Bắc Giang. Một PCI cao cho thấy chính quyền tỉnh năng động, minh bạch, hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả. Điều này tạo niềm tin, khuyến khích thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) và trong nước. PCI cũng giúp các tỉnh nhận diện điểm yếu, từ đó có kế hoạch cải thiện môi trường kinh doanh. Nâng cao PCI không chỉ là cải thiện thứ hạng mà còn là xây dựng nền tảng vững chắc cho tăng trưởng bền vững.

1.2. Các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh

Nhiều yếu tố tác động trực tiếp đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Cải cách hành chính là một trong những yếu tố hàng đầu. Thủ tục hành chính rườm rà, thiếu minh bạch cản trở doanh nghiệp. Chất lượng hạ tầng giao thông, điện, nước cũng rất quan trọng. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yêu cầu cấp thiết. Đội ngũ lao động lành nghề, có trình độ giúp tăng năng suất, hiệu quả sản xuất. Khả năng tiếp cận đất đai, thông tin, chi phí không chính thức cũng ảnh hưởng lớn. Mức độ cạnh tranh bình đẳng, dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp cũng là tiêu chí quan trọng. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành, tinh thần cầu thị của lãnh đạo tỉnh cũng góp phần không nhỏ vào việc cải thiện môi trường kinh doanh. Chính sách thu hút đầu tư hiệu quả, minh bạch tạo lợi thế cạnh tranh.

II.Thực trạng chỉ số năng lực cạnh tranh tỉnh Bắc Giang PCI

Phân tích chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Bắc Giang từ năm 2006 đến 2017 cho thấy bức tranh tổng thể về môi trường kinh doanh. Giai đoạn này, Bắc Giang đã có những nỗ lực đáng kể. Tuy nhiên, thứ hạng PCI của tỉnh vẫn còn biến động, chưa đạt được vị trí cao như mong đợi. Xếp hạng PCI phản ánh cảm nhận của doanh nghiệp về chất lượng điều hành của chính quyền. So sánh Bắc Giang với các tỉnh lân cận và các tỉnh trong khu vực miền núi phía Bắc cung cấp cái nhìn khách quan. Một số chỉ số thành phần của Bắc Giang đạt kết quả tốt. Tuy nhiên, nhiều chỉ số khác lại cho thấy điểm yếu cần khắc phục. Việc đánh giá kỹ lưỡng này là cơ sở để Bắc Giang xây dựng các chiến lược cải thiện môi trường kinh doanh. Nâng cao phát triển kinh tế Bắc Giang đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các điểm nghẽn hiện tại.

2.1. Đánh giá xếp hạng PCI của Bắc Giang giai đoạn 2006 2017

Giai đoạn 2006-2017, chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Bắc Giang đã trải qua nhiều thăng trầm. Xếp hạng của tỉnh có lúc tăng, có lúc giảm, cho thấy sự thiếu ổn định. Năm 2006, Bắc Giang đứng ở vị trí khá cao. Tuy nhiên, sau đó, vị trí này có xu hướng giảm hoặc không có sự cải thiện đáng kể. Điều này đặt ra thách thức lớn cho phát triển kinh tế Bắc Giang. Mức độ giảm điểm ở một số năm là đáng báo động. Phân tích cụ thể các năm cho thấy những nỗ lực của tỉnh chưa đồng đều. Cần có sự đổi mới mạnh mẽ hơn nữa. Việc duy trì và cải thiện thứ hạng PCI là cần thiết để thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) và các nguồn lực khác.

2.2. Phân tích các chỉ số thành phần yếu kém và giảm điểm

Các chỉ số thành phần của PCI Bắc Giang cho thấy một số điểm yếu rõ rệt. Các chỉ số về chi phí gia nhập thị trường, tiếp cận đất đai, tính minh bạch, và chi phí thời gian thường bị đánh giá thấp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cải thiện môi trường kinh doanh. Chi phí không chính thức cũng là một vấn đề. Khảo sát doanh nghiệp cho thấy sự quan ngại về tính hiệu quả của cải cách hành chính. Các yếu tố này làm giảm sức hấp dẫn của Bắc Giang trong mắt nhà đầu tư. Cần có giải pháp quyết liệt để khắc phục. Tập trung vào việc giảm bớt gánh nặng cho doanh nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Việc này sẽ giúp nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) tổng thể.

III.Cải thiện môi trường kinh doanh thu hút FDI tại Bắc Giang

Cải thiện môi trường kinh doanh là chìa khóa để phát triển kinh tế Bắc Giang. Tỉnh cần xây dựng hình ảnh điểm đến đầu tư hấp dẫn. Mục tiêu là thu hút mạnh mẽ thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) và đầu tư trong nước. Môi trường kinh doanh thuận lợi bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là sự minh bạch, ổn định, chi phí hợp lý và hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả. Chính quyền tỉnh Bắc Giang cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục. Giảm bớt các rào cản hành chính là rất quan trọng. Khuyến khích cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế. Tăng cường đối thoại giữa chính quyền và doanh nghiệp. Điều này tạo điều kiện cho các khu công nghiệp Bắc Giangcụm công nghiệp phát triển mạnh mẽ. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp địa phương cũng là mục tiêu.

3.1. Chiến lược tối ưu hóa môi trường đầu tư kinh doanh

Tối ưu hóa môi trường đầu tư kinh doanh đòi hỏi một chiến lược tổng thể. Cần rà soát, cắt giảm các quy định không cần thiết. Minh bạch hóa quy trình cấp phép, đăng ký kinh doanh. Đảm bảo quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng dịch vụ công. Phát triển các cổng thông tin điện tử hỗ trợ doanh nghiệp. Chú trọng giải quyết các kiến nghị của doanh nghiệp kịp thời. Xây dựng chính sách ưu đãi đầu tư rõ ràng, cạnh tranh. Khuyến khích đầu tư vào các ngành có tiềm năng. Đồng thời, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư. Chiến lược này sẽ tạo niềm tin, khuyến khích thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) vào Bắc Giang. Đặc biệt là tại các khu công nghiệp Bắc Giangcụm công nghiệp trọng điểm.

3.2. Giải pháp đẩy mạnh thu hút vốn FDI và đầu tư trong nước

Để đẩy mạnh thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) và đầu tư trong nước, Bắc Giang cần có giải pháp cụ thể. Tăng cường xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp, có trọng tâm. Tập trung vào các thị trường tiềm năng, các đối tác chiến lược. Chuẩn bị sẵn sàng quỹ đất sạch tại các khu công nghiệp Bắc Giangcụm công nghiệp. Đầu tư đồng bộ hạ tầng giao thông kết nối các khu vực này. Cung cấp thông tin đầy đủ về tiềm năng, lợi thế của tỉnh. Đào tạo phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp. Đặc biệt là nhân lực cho các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Hỗ trợ doanh nghiệp về thủ tục hành chính sau cấp phép. Xây dựng cơ chế hỗ trợ đổi mới sáng tạo, phát triển công nghệ cao.

IV.Cải cách hành chính Bắc Giang Thúc đẩy phát triển kinh tế

Cải cách hành chính là yếu tố then chốt để phát triển kinh tế Bắc Giang bền vững. Một nền hành chính hiện đại, hiệu quả sẽ giảm gánh nặng cho doanh nghiệp. Điều này trực tiếp cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Bắc Giang cần tiếp tục đẩy mạnh các sáng kiến cải cách. Mục tiêu là xây dựng bộ máy chính quyền phục vụ, kiến tạo. Giảm thiểu tối đa thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Khuyến khích sự tham gia của người dân và doanh nghiệp vào quá trình hoạch định chính sách. Đảm bảo tính minh bạch, công khai trong mọi hoạt động hành chính. Lessons learned từ các tỉnh như Quảng Ninh với mô hình DDCI có thể được áp dụng.

4.1. Tối ưu hóa thủ tục hành chính giảm gánh nặng cho doanh nghiệp

Tối ưu hóa thủ tục hành chính là trọng tâm của cải cách hành chính. Cần rà soát, đơn giản hóa tất cả các thủ tục liên quan đến đầu tư, kinh doanh. Đặc biệt là các thủ tục về đất đai, xây dựng, thuế, hải quan. Thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông hiệu quả. Giảm số lượng giấy tờ, rút ngắn thời gian xử lý. Đẩy mạnh việc tiếp nhận và trả kết quả qua dịch vụ bưu chính công ích. Tăng cường kiểm tra, giám sát nội bộ để loại bỏ các hành vi nhũng nhiễu. Công khai toàn bộ các quy trình, lệ phí, thời gian giải quyết thủ tục. Điều này tạo sự tin tưởng, giảm chi phí thời gian cho doanh nghiệp. Qua đó, chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) sẽ được cải thiện đáng kể.

4.2. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hành chính

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) là giải pháp hiệu quả cho cải cách hành chính. Xây dựng và hoàn thiện các dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4. Khuyến khích doanh nghiệp và người dân sử dụng các dịch vụ này. Phát triển hệ thống thông tin một cửa điện tử hiện đại. Kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan hành chính. Nâng cao năng lực cán bộ, công chức trong việc sử dụng CNTT. Số hóa hồ sơ, dữ liệu để thuận tiện cho tra cứu và quản lý. Việc này giúp tăng tính minh bạch, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Từ đó, góp phần vào cải thiện môi trường kinh doanh của Bắc Giang. Ứng dụng CNTT cũng hỗ trợ tốt hơn cho việc thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) thông qua việc cung cấp thông tin kịp thời.

V.Phát triển hạ tầng nguồn nhân lực chất lượng cao Bắc Giang

Phát triển kinh tế Bắc Giang bền vững đòi hỏi đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng giao thôngphát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là hai yếu tố nền tảng, tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài. Hệ thống hạ tầng đồng bộ giúp giảm chi phí vận chuyển, logistics. Nó kết nối các khu công nghiệp Bắc Giangcụm công nghiệp với các thị trường lớn. Nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp, đặc biệt là các ngành công nghệ cao, nông nghiệp công nghệ cao. Sự kết hợp giữa hạ tầng hiện đại và nhân lực giỏi sẽ thúc đẩy năng suất, đổi mới sáng tạo. Điều này trực tiếp nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và khả năng thu hút đầu tư nước ngoài (FDI).

5.1. Đầu tư đồng bộ hạ tầng giao thông và khu công nghiệp

Đầu tư vào hạ tầng giao thông là ưu tiên hàng đầu. Nâng cấp các tuyến đường bộ, đường sắt, đường thủy quan trọng. Kết nối Bắc Giang với các trung tâm kinh tế lớn. Hoàn thiện mạng lưới hạ tầng giao thông nội tỉnh. Phát triển hệ thống khu công nghiệp Bắc Giangcụm công nghiệp hiện đại. Đảm bảo đầy đủ điện, nước, viễn thông. Có các khu xử lý chất thải hiệu quả. Cung cấp quỹ đất sạch, mặt bằng sản xuất cho doanh nghiệp. Chính sách ưu đãi về thuê đất, xây dựng hạ tầng giao thông trong khu công nghiệp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án thu hút đầu tư nước ngoài (FDI). Nâng cao khả năng cạnh tranh của Bắc Giang trong việc thu hút các dự án quy mô lớn.

5.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu mới

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là nhiệm vụ cấp bách. Tỉnh cần phối hợp với các trường đại học, cao đẳng, dạy nghề. Đào tạo theo nhu cầu của thị trường lao động. Đặc biệt là các ngành công nghiệp hỗ trợ, công nghệ thông tin, nông nghiệp công nghệ cao. Nâng cao kỹ năng mềm, ngoại ngữ cho lao động. Có chính sách thu hút nhân tài, chuyên gia. Hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo lại, nâng cao tay nghề cho người lao động hiện có. Khuyến khích nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ mới. Điều này không chỉ giúp phát triển kinh tế Bắc Giang mà còn cải thiện đời sống người dân. Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá nhất, đảm bảo sự phát triển bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án
1.1.1. Các công trình nghiên cứu ngoài nước
1.1.2. Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam
1.2. Nhận xét từ tổng quan nghiên cứu và định hướng nghiên cứu
1.3. Lý luận chung về nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
1.3.1. Khái niệm năng lực cạnh tranh và phân loại năng lực cạnh tranh
1.3.2. Nội dung và cách tiếp cận chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
1.3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
1.3.4. Mối quan hệ nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
1.4. Cơ sở thực tiễn về năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
1.4.1. Thực trạng chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh tại Việt Nam giai đoạn 2006-2017
1.4.1.1. Những chỉ số tăng điểm trong giai đoạn 2006-2017
1.4.1.2. Những chỉ số giảm điểm trong giai đoạn 2006-2017
1.4.2. Kinh nghiệm nâng cao chỉ số NLCT của một số địa phương ở Việt Nam
1.4.2.1. Tỉnh Bắc Ninh: Mô hình ứng dụng “Bác sĩ doanh nghiệp”
1.4.2.2. Tỉnh Quảng Ninh: Cải cách thủ tục hành chính về đầu tư - Mô hình IPA và đánh giá năng lực cạnh tranh cấp sở, ngành và địa phương (DDCI)
1.4.2.3. Tỉnh Thái Nguyên: Tổ công tác trong tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp
1.4.2.4. Bài học kinh nghiệm rút ra cho tỉnh Bắc Giang
1.5. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đặc điểm phát triển kinh tế xã hội tỉnh Bắc Giang
2.1.1. Các điều kiện tự nhiên của tỉnh
2.1.2. Đặc điểm kinh tế, xã hội. Các khu công nghiệp và đô thị
2.1.3. Tăng trưởng kinh tế
2.1.4. Cơ cấu ngành kinh tế
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Quy trình nghiên cứu
2.2.2. Lựa chọn nội dung nghiên cứu
2.2.3. Cách tiếp cận nghiên cứu
2.2.4. Chọn mẫu điều tra
2.2.5. Dữ liệu sử dụng: Luận án sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp
2.2.6. Phương pháp xử lý và tổng hợp dữ liệu
2.2.7. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu
2.2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu
2.3. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH CỦA TỈNH BẮC GIANG QUA GIAI ĐOẠN 2006-2017
3.1. Thực trạng chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Bắc Giang giai đoạn 2006-2017
3.2. So sánh tỉnh Bắc Giang với các tỉnh trong phạm vi cả nước và trong khu vực các tỉnh Miền núi phía Bắc
3.3. Kết quả khảo sát sơ bộ các chuyên gia là các nhà quản lý và của các doanh nghiệp
3.4. Về xếp hạng các chỉ số thành phần cấu thành năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
3.5. Phân tích nhân tố đưa vào nghiên cứu tìm nguyên nhân ảnh hưởng đến kết quả đánh giá các chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh tại tỉnh Bắc Giang bị thấp và giảm điểm
3.5.1. Kiểm định thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha. Đối với nhóm chỉ số NLCT cấp tỉnh thấp điểm
3.5.2. Đối với nhóm chỉ số NLCT cấp tỉnh giảm điểm
3.6. Đánh giá chung các nguyên nhân ảnh hưởng đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh bị giảm điểm và thấp điểm
3.7. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH CỦA TỈNH BẮC GIANG GIAI ĐOẠN 2018 - 2025
4.1. Định hướng phát triển kinh tế-xã hội tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2018-2025
4.1.1. Những cơ hội và thách thức
4.1.2. Định hướng, mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2018-2025
4.2. Các giải pháp nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2018-2025
4.2.1. Giải pháp cho nhóm chỉ số thấp điểm
4.2.2. Giải pháp cho nhóm chỉ số giảm điểm
4.3. Các giải pháp đối với doanh nghiệp nhằm nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
4.3.1. Các giải pháp nhằm tăng cường năng lực tài chính của doanh nghiệp
4.3.2. Xây dựng chiến lược nguồn nhân lực
4.3.3. Liên kết trong kinh doanh
4.4. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nngcaochsnnglccnhtranhcptnhchotnhbcgiang 220825064101 31e38b03

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (85 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH TRẦN THỊ THANH XUÂN NÂNG CAO CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH CHO TỈNH BẮC GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÁI NGUYÊN - 2018 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH TRẦN THỊ THANH XUÂN NÂNG CAO CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH CHO TỈNH BẮC GIANG Ngành: QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. ĐỖ ANH TÀI THÁI NGUYÊN - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi, các thông tin, số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, Những kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Thanh Xuân ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Khoa Quản lý - Luật kinh tế - Trường ĐH Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên, Ban Giám hiệu Trường Đại học Công nghệ GTVT- Ban Giám đốc và các thầy cô giáo thuộc cơ sở Đào tạo Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới thầy hướng dẫn PGS.TS Đỗ Anh Tài - người đã luôn tâm huyết và nhiệt tình hướng dẫn và động viên khích lệ tôi, dành nhiều thời gian hướng dẫn và chỉ bảo tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) đã luôn ủng hộ, chia sẻ kinh nghiệm trong quá trình học tập và thu thập tài liệu phục vụ cho việc nghiên cứu luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn UBND Tỉnh Bắc Giang, Sở kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Giang, Sở Công thương tỉnh Bắc Giang, Cục thống kê tỉnh Bắc Giang, Trung tâm xúc tiến Đầu tư tỉnh Bắc Giang, đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi tiến hành nghiên cứu. Xin gửi tấm lòng tri ân tới gia đình tôi. Những người thân yêu trong gia đình luôn là những nguồn động viên lớn lao, luôn dành cho tôi sự quan tâm, giúp đỡ trên mọi phương diện để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Trần Thị Thanh Xuân iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC HÌNH. viii MỞ ĐẦU.

Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Điểm mới của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án.

Các công trình nghiên cứu ngoài nƣớc. Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam. Nhận xét từ tổng quan nghiên cứu và định hƣớng nghiên cứu. Lý luận chung về nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.

Khái niệm năng lực cạnh tranh và phân loại năng lực cạnh tranh. Nội dung và cách tiếp cận chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Các yếu tố ảnh hƣởng đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Mối quan hệ nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.

Cơ sở thực tiễn về năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Thực trạng chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh tại Việt Nam giai đoạn 2006-2017. Những chỉ số tăng điểm trong giai đoạn 2006-2017. Những chỉ số giảm điểm trong giai đoạn 2006-2017.

Kinh nghiệm nâng cao chỉ số NLCT của một số địa phƣơng ở Việt Nam. Tỉnh Bắc Ninh: Mô hình ứng dụng “Bác sĩ doanh nghiệp”. Tỉnh Quảng Ninh: Cải cách thủ tục hành chính về đầu tƣ - Mô hình IPA và đánh giá năng lực cạnh tranh cấp sở, ngành và địa phƣơng (DDCI). Tỉnh Thái Nguyên: Tổ công tác trong tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp.

Bài học kinh nghiệm rút ra cho tỉnh Bắc Giang. 45 Kết luận chƣơng 1. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đặc điểm phát triển kinh tế xã hội tỉnh Bắc Giang.

Các điều kiện tự nhiên của tỉnh. Đặc điểm kinh tế, xã hội. Các khu công nghiệp và đô thị. Tăng trƣởng kinh tế.

Cơ cấu ngành kinh tế. Phƣơng pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Lựa chọn nội dung nghiên cứu.

Cách tiếp cận nghiên cứu. Chọn mẫu điều tra. Dữ liệu sử dụng: Luận án sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp. Phƣơng pháp xử lý và tổng hợp dữ liệu.

Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu. Phƣơng pháp phân tích dữ liệu. 69 Kết luận chƣơng 2. THỰC TRẠNG CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH CỦA TỈNH BẮC GIANG QUA GIAI ĐOẠN 2006-2017.

Thực trạng chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Bắc Giang giai đoạn 2006-2017. So sánh tỉnh Bắc Giang với các tỉnh trong phạm vi cả nƣớc và trong khu vực các tỉnh Miền núi phía Bắc. Kết quả khảo sát sơ bộ các chuyên gia là các nhà quản lý và của các doanh nghiệp. Về xếp hạng các chỉ số thành phần cấu thành năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.

Phân tích nhân tố đƣa vào nghiên cứu tìm nguyên nhân ảnh hƣởng đến kết quả đánh giá các chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh tại tỉnh Bắc Giang bị thấp và giảm điểm. Kiểm định thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha. Đối với nhóm chỉ số NLCT cấp tỉnh thấp điểm. Đối với nhóm chỉ số NLCT cấp tỉnh giảm điểm.

Đánh giá chung các nguyên nhân ảnh hƣởng đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh bị giảm điểm và thấp điểm. 108 Kết luận chƣơng 3. GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH CỦA TỈNH BẮC GIANG GIAI ĐOẠN 2018 - 2025. Định hƣớng phát triển kinh tế-xã hội tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2018-2025.

Những cơ hội và thách thức. Định hƣớng, mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2018-2025. Các giải pháp nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2018-2025. Giải pháp cho nhóm chỉ số thấp điểm.

Giải pháp cho nhóm chỉ số giảm điểm. Các giải pháp đối với doanh nghiệp nhằm nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Các giải pháp nhằm tăng cƣờng năng lực tài chính của doanh nghiệp. Xây dựng chiến lƣợc nguồn nhân lực.

Liên kết trong kinh doanh. 138 Kết luận chƣơng 4. 139 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 157 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CBCC Cán bộ công chức CCC Cụm công nghiệp CNH Công nghiệp hoá CPKCT Chi phí không chính thức CTBĐ Cạnh tranh bình đẳng ĐKKD Đăng ký kinh doanh DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp Nhà nƣớc DNTN Doanh nghiệp tƣ nhân GNTT Gia nhập thị trƣờng GTSXCN Giá trị sản xuất công nghiệp GTVT Giao thông vận tải HĐH Hiện đại hoá KCN Khu công nghiệp NCS Nghiên cứu sinh NLCT Năng lực cạnh tranh NSNN Ngân sách nhà nƣớc Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI (Provincial Competitiveness Index) TMDV Thƣơng mại dịch vụ TNHH Trách nhiệm hữu hạn TTHT Thủ tục hành chính UBND Uỷ ban nhân dân VCCI Phòng công nghiệp Việt Nam vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Kết quả xếp hạng PCI của tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2007-2017 .2: Kết quả xếp hạng PCI của tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2007-2017 .3: Kết quả xếp hạng PCI của tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2007-2017 .1: Cơ cấu nhân lực theo trình độ chuyên môn kỹ thuật .2: So sánh quy mô các KCN - KCX các địa phƣơng .3: Thống kê khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Giang hiện nay .4: Thống kê số lƣợng mẫu phải đạt trên địa bàn tỉnh Bắc Giang .5: Thang đo các chỉ tiêu ảnh hƣởng đến kết quả chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh .1: Xếp hạng PCI của tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2006-2017 .2: Nhóm chỉ số NLCT có điểm số cao của tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2006-2017 .3: Các chỉ số NLCT cấp tỉnh thấp điểm .4: Các chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh bị giảm điểm .5: Minh họa kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha cho biến nguyên nhân để nâng cao chỉ số NLCT cấp tỉnh .6: Đánh giá nguyên nhân về chỉ số gia nhập thị trƣờng thấp điểm .7: Đánh giá nguyên nhân của chỉ số tiếp cận đất đai thấp điểm.8: Đánh giá nguyên nhân về chỉ số Tính minh bạch thấp điểm .9: Đánh giá nguyên nhân về chỉ số pháp lý thấp điểm .10: Đánh giá của các nhà lãnh đạo, doanh nghiệp về nguyên nhân chỉ số cạnh tranh bình đẳng thấp điểm .11: Đánh giá nguyên nhân về chỉ số chi phí không chính thức .12: Đánh giá nguyên nhân chỉ số lao động giảm điểm.13: Đánh giá nguyên nhân về Chỉ số tính năng động và tiên phong của chính quyền tỉnh .14: Giá trị trung bình đánh giá các nguyên nhân ảnh hƣởng đến chỉ số NLCT cấp tỉnh tại tỉnh Bắc Giang. 108 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Điểm số trung vị PCI theo thời gian .2: Diễn biến 10 chỉ số thành phần theo thời gian .1: Cơ cấu dân số phân theo thành thị, nông thôn (%) .2: Tốc độ tăng trƣởng kinh tế của tỉnh Bắc Giang so sánh với cả nƣớc và một số tỉnh khác trong khu vực giai đoạn 2010 đến 2016 .3: Mức độ chuyển dịch cơ cấu công nghiệp-xây dựng giai đoạn 2010-2017 .4: Quy trình nghiên cứu phƣơng pháp đánh giá nguyên nhân chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh thấp điểm và giảm điểm .1: So sánh chỉ số PCI với các tỉnh lân cận.2: Điểm số các chỉ số thành phần cấu thành PCI, 2017. Lý do lựa chọn đề tài Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh là thƣớc đo đánh giá mức độ cạnh tranh của địa phƣơng trong việc thu hút và hỗ trợ doanh nghiệp đầu tƣ phát triển trên địa bàn một tỉnh.

Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (NLCT) có thể đƣợc xem là “tập hợp tiếng nói” của các doanh nghiệp đánh giá về môi trƣờng kinh doanh cấp tỉnh với doanh nghiệp đang hoạt động (Phòng Thƣơng mại và Công nghiệp Việt Nam -VCCI, 2011).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thanh Xuân (2018). Nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh Bắc Giang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nngcaochsnnglccnhtranhcptnhchotnhbcgiang-220825064101-31e38b03

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh Bắc Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nngcaochsnnglccnhtranhcptnhchotnhbcgiang 220825064101 31e38b03. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh Bắc Giang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh Bắc Giang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh Bắc Giang" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh Bắc Giang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh Bắc Giang" có 85 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh Bắc Giang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter