Nhận dạng và điều khiển thích nghi hệ hống quạt gió cánh phẳng luận án tiến sĩ
Nghiên cứu nhận dạng và thiết kế bộ điều khiển thích nghi cho hệ thống quạt gió cánh phẳng, tối ưu hiệu suất, tăng cường ổn định và đáp ứng linh hoạt.
Năm xuất bản
Số trang
77
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu hệ thống quạt gió cánh phẳng và động lực học
- Số trang:
- 77 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Thành Công
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu hệ thống quạt gió cánh phẳng và động lực học
Hệ thống quạt gió cánh phẳng (QGCP) là một mô hình thí nghiệm quan trọng. Nó đại diện cho nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học. QGCP bao gồm một quạt tạo luồng khí và một cánh phẳng được điều khiển. Luồng khí tác động lên cánh, làm thay đổi góc nghiêng của cánh. Hệ thống có các đặc tính phi tuyến và động học phức tạp. Việc hiểu rõ cấu trúc và nguyên lý hoạt động là cơ sở ban đầu. Nó giúp phân tích hành vi và thiết kế các giải pháp điều khiển. Mục tiêu là duy trì góc nghiêng của cánh tại điểm đặt mong muốn. Điều này thường yêu cầu một mô hình toán học chính xác. Mô hình đó phản ánh mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra. Đây là nền tảng cho mọi kỹ thuật điều khiển tiếp theo. Từ đó, các thuật toán điều khiển phù hợp có thể được phát triển. Nghiên cứu hệ thống quạt gió giúp nâng cao kỹ thuật điều khiển.
1.1. Mô tả cấu trúc và nguyên lý hoạt động
Hệ thống quạt gió cánh phẳng bao gồm một quạt thổi, một cánh phẳng xoay tự do và các cảm biến. Quạt tạo ra luồng khí mạnh mẽ. Luồng khí này tác động lực lên cánh phẳng. Cánh phẳng được gắn trên một trục, cho phép nó xoay. Một động cơ hoặc bộ điều khiển cung cấp tín hiệu điều khiển quạt. Cảm biến đo góc nghiêng thực tế của cánh. Tín hiệu đầu vào của hệ thống là điện áp điều khiển quạt. Tín hiệu đầu ra là góc quay của cánh. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự cân bằng giữa lực đẩy của quạt và các lực cản khác. Hệ thống này thể hiện rõ ràng tính chất của một hệ thống động. Nó đòi hỏi các kỹ thuật điều khiển tiên tiến để đạt được hiệu suất ổn định và chính xác.
1.2. Cơ sở xây dựng mô hình hệ thống động
Việc xây dựng mô hình toán học cho hệ thống quạt gió là bước thiết yếu. Mô hình này giúp dự đoán hành vi của hệ thống dưới các tác động khác nhau. Hệ thống QGCP là một hệ thống động với nhiều yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố như ma sát, quán tính và lực cản không khí cần được xem xét. Mô hình toán học thường được biểu diễn dưới dạng phương trình vi phân hoặc sai phân. Nó mô tả mối quan hệ động giữa tín hiệu điều khiển và góc cánh. Quá trình này đòi hỏi thu thập dữ liệu thực nghiệm. Sau đó, các phương pháp nhận dạng hệ thống được áp dụng. Mục tiêu là ước lượng tham số mô hình một cách chính xác. Một mô hình chính xác là nền tảng vững chắc để thiết kế các bộ điều khiển hiệu quả. Nó hỗ trợ tối ưu hóa hiệu suất toàn hệ thống.
II.Nhận dạng hệ thống quạt gió Tạo mô hình toán học
Nhận dạng hệ thống là một quá trình then chốt trong kỹ thuật điều khiển. Nó cho phép xây dựng mô hình toán học của hệ thống từ dữ liệu thực nghiệm. Đối với hệ thống quạt gió cánh phẳng, việc này đặc biệt quan trọng. Một mô hình chính xác giúp hiểu rõ động học của hệ thống. Nó cũng tạo cơ sở để thiết kế các thuật toán điều khiển hiệu quả. Quá trình nhận dạng bao gồm xác định cấu trúc mô hình và ước lượng tham số. Các phương pháp khác nhau được áp dụng tùy thuộc vào đặc tính của hệ thống. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một mô hình có khả năng dự đoán cao. Mô hình này sẽ phản ánh sát nhất hành vi thực tế của hệ thống. Điều này giảm thiểu rủi ro khi triển khai các bộ điều khiển trên phần cứng thực.
2.1. Cơ sở lý thuyết nhận dạng hệ thống điều khiển
Nhận dạng hệ thống là khoa học và kỹ thuật xây dựng mô hình toán học của một hệ thống động. Mô hình này dựa trên việc quan sát dữ liệu đầu vào và đầu ra. Định nghĩa nhận dạng bao gồm hai bước chính: lựa chọn cấu trúc mô hình và ước lượng tham số. Các phương pháp nhận dạng được phân loại rộng rãi. Chúng có thể là nhận dạng tham số hoặc phi tham số. Nhận dạng giúp khám phá các mối quan hệ bên trong hệ thống. Nó cung cấp một 'bản đồ' động học. Việc này cực kỳ hữu ích cho việc thiết kế, phân tích và tối ưu hóa hệ thống. Một mô hình tốt là điều kiện tiên quyết cho việc áp dụng thành công các kỹ thuật điều khiển phức tạp. Nó tăng cường khả năng điều khiển bền vững.
2.2. Phương pháp bình phương tối thiểu và mô hình ARX
Phương pháp bình phương tối thiểu (Least Squares) là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi để ước lượng tham số mô hình. Phương pháp này tìm kiếm các tham số sao cho sai số giữa đầu ra thực và đầu ra mô hình là nhỏ nhất. Sai số được đo bằng tổng bình phương. Mô hình ARX (AutoRegressive with eXogenous input) là một cấu trúc mô hình tuyến tính phổ biến. Mô hình ARX biểu diễn đầu ra hiện tại như một hàm của các đầu ra và đầu vào quá khứ. Việc kết hợp Least Squares với mô hình ARX mang lại hiệu quả cao. Nó giúp xây dựng mô hình toán học cho hệ thống quạt gió. Mô hình này có thể mô tả động học của hệ thống một cách đáng tin cậy. Quá trình này là một phần quan trọng trong ước lượng tham số.
2.3. Quy trình nhận dạng và kết quả thực nghiệm
Quy trình nhận dạng hệ thống quạt gió bắt đầu từ việc thu thập dữ liệu. Dữ liệu đầu vào và đầu ra được ghi lại từ hệ thống thực. Sau đó, dữ liệu được tiền xử lý để loại bỏ nhiễu và chuẩn hóa. Các công cụ phần mềm chuyên dụng như Identification Toolbox trong Matlab được sử dụng. Công cụ này hỗ trợ mạnh mẽ cho toàn bộ quá trình nhận dạng. Kết quả nhận dạng là một mô hình toán học của hệ thống QGCP. Mô hình này biểu diễn động học của hệ thống với độ chính xác cao. Độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thực nghiệm được đánh giá. Kết quả cho thấy mô hình ARX có khả năng mô phỏng tốt. Đây là nền tảng vững chắc cho việc thiết kế bộ điều khiển tiếp theo.
III.Thiết kế và đánh giá điều khiển PID cho quạt gió
Bộ điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) là một trong những thuật toán điều khiển cơ bản. Nó được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật điều khiển. Việc thiết kế PID cho hệ thống quạt gió cánh phẳng là một bước quan trọng. Bộ điều khiển PID điều chỉnh tín hiệu đầu ra dựa trên sai số giữa điểm đặt và giá trị thực tế. Nó cân nhắc sai số hiện tại, tích phân sai số quá khứ và đạo hàm sai số. Mục tiêu là đưa hệ thống về điểm đặt một cách nhanh chóng và ổn định. Hiệu suất của bộ điều khiển này được đánh giá cả trong điều kiện không có nhiễu và có nhiễu. Điều khiển PID thích nghi (khi được cải tiến) có thể tăng cường độ bền vững. Tuy nhiên, PID truyền thống có những hạn chế nhất định khi đối mặt với các nhiễu lớn hoặc sự thay đổi động học của hệ thống.
3.1. Thiết kế bộ điều khiển PID truyền thống
Thiết kế bộ điều khiển PID cho hệ thống quạt gió bao gồm việc xác định các tham số Kp, Ki, Kd. Các tham số này đại diện cho thành phần tỷ lệ, tích phân và đạo hàm. Nhiều phương pháp được sử dụng để điều chỉnh các tham số PID. Các phương pháp như Ziegler-Nichols hoặc dò tìm thủ công là phổ biến. Mục tiêu là đạt được đáp ứng mong muốn: thời gian lên nhanh, ít vọt lố, và sai số xác lập nhỏ. Bộ điều khiển PID cố gắng duy trì góc cánh phẳng tại điểm đặt. Thiết kế đúng đắn các tham số là tối quan trọng. Nó đảm bảo hệ thống quạt gió hoạt động ổn định và chính xác. Thuật toán điều khiển PID cần được tinh chỉnh cẩn thận.
3.2. Đánh giá hiệu suất điều khiển PID không nhiễu
Sau khi thiết kế, bộ điều khiển PID được thử nghiệm. Hệ thống quạt gió hoạt động trong môi trường lý tưởng. Không có tác động của nhiễu bên ngoài. Đáp ứng của hệ thống được ghi lại và phân tích. Các chỉ số như thời gian lên, độ vọt lố và sai số xác lập được đánh giá. Việc so sánh với đáp ứng lý tưởng cho thấy tiềm năng của bộ điều khiển. Trong điều kiện không nhiễu, điều khiển PID thường cho thấy hiệu suất tốt. Nó giữ góc cánh phẳng gần điểm đặt với độ chính xác cao. Đây là bước quan trọng để xác nhận tính đúng đắn của thiết kế ban đầu. Nó khẳng định khả năng điều khiển hệ thống động cơ bản.
3.3. Hiệu quả của PID khi có nhiễu tác động
Hệ thống thực tế luôn phải đối mặt với các nhiễu. Việc đánh giá điều khiển PID dưới tác động nhiễu là cần thiết. Các nhiễu như thay đổi tải trọng hoặc dao động nguồn điện được mô phỏng. Khi có nhiễu, hiệu suất của bộ điều khiển PID truyền thống thường giảm sút. Thời gian xác lập tăng lên đáng kể. Sai số xác lập có thể xuất hiện, gây dao động. Điều khiển PID truyền thống gặp khó khăn trong việc điều khiển bền vững. Nó không thể thích nghi với các thay đổi động học của hệ thống. Điều này chỉ ra giới hạn của PID trong môi trường biến động. Nhu cầu về một thuật toán điều khiển linh hoạt hơn trở nên rõ ràng. Nó cần khả năng chống nhiễu tốt hơn.
IV.Điều khiển thích nghi hệ thống quạt gió bền vững
Điều khiển thích nghi là một kỹ thuật điều khiển tiên tiến. Nó được thiết kế để giải quyết các hệ thống có tham số thay đổi. Hoặc các hệ thống có đặc tính động học không chắc chắn. Hệ thích nghi theo mô hình mẫu (MRAS - Model Reference Adaptive System) là một phương pháp mạnh mẽ. MRAS sử dụng một mô hình tham chiếu lý tưởng. Mô hình này định nghĩa hành vi mong muốn của hệ thống. Bộ điều khiển thích nghi liên tục điều chỉnh các tham số của nó. Nó làm cho đáp ứng của hệ thống thực theo sát đáp ứng của mô hình mẫu. Nguyên lý này giúp hệ thống duy trì hiệu suất cao. Nó đặc biệt hiệu quả khi các đặc tính động học thay đổi theo thời gian. MRAS cung cấp một giải pháp điều khiển bền vững cho các hệ thống phức tạp. Nó vượt trội so với các bộ điều khiển cố định trong môi trường biến động.
4.1. Khái niệm và nguyên lý điều khiển thích nghi MRAS
Điều khiển thích nghi là một nhánh của kỹ thuật điều khiển hiện đại. Nó tập trung vào các hệ thống có động học không chắc chắn hoặc thay đổi theo thời gian. Hệ thích nghi theo mô hình mẫu (MRAS) là một trong những phương pháp chính. MRAS hoạt động bằng cách sử dụng một mô hình tham chiếu. Mô hình này đưa ra đáp ứng đầu ra mong muốn. Bộ điều khiển thích nghi có nhiệm vụ điều chỉnh các tham số của nó. Nó làm cho đầu ra của hệ thống thực theo sát đầu ra của mô hình tham chiếu. Sai số giữa hai đầu ra này được sử dụng để điều chỉnh các tham số. Nguyên lý này giúp hệ thống đạt được điều khiển bền vững. Nó duy trì hiệu suất ổn định ngay cả khi điều kiện hoạt động thay đổi.
4.2. Thiết kế điều khiển thích nghi MRAS cho hệ thống quạt
Thiết kế điều khiển thích nghi MRAS cho hệ thống quạt gió là một quá trình phức tạp. Nó bao gồm việc xác định một mô hình tham chiếu phù hợp. Mô hình này phải có đáp ứng mong muốn cho hệ thống. Tiếp theo, một luật thích nghi được xây dựng. Luật này hướng dẫn việc điều chỉnh tham số của bộ điều khiển. Việc điều chỉnh dựa trên sai số giữa đầu ra hệ thống thực và đầu ra mô hình mẫu. Thuật toán điều khiển phải đảm bảo tính ổn định toàn cục của hệ thống. Nó cũng cần đảm bảo khả năng hội tụ nhanh chóng của các tham số thích nghi. Thiết kế MRAS mang lại khả năng chống nhiễu tốt hơn. Nó tăng cường độ tin cậy và sự linh hoạt trong điều khiển hệ thống động.
4.3. Đánh giá đáp ứng hệ thống dưới tác động nhiễu
Hệ điều khiển thích nghi MRAS được thử nghiệm nghiêm ngặt. Hệ thống quạt gió chịu tác động của các nhiễu bên ngoài. Các nhiễu này có thể là nhiễu ngẫu nhiên hoặc các thay đổi đột ngột. Kết quả cho thấy MRAS duy trì hiệu suất vượt trội. Nó ổn định hơn so với bộ điều khiển PI (Proportional-Integral) truyền thống. Đáp ứng của hệ thống ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu. Sai số xác lập được giảm thiểu đáng kể. Thời gian xác lập nhanh hơn, giúp hệ thống phục hồi nhanh. Hệ thống cho thấy khả năng điều khiển bền vững. MRAS tự động bù trừ các thay đổi trong động học. Điều khiển thích nghi là giải pháp mạnh mẽ cho các hệ thống động phức tạp. Nó mang lại hiệu suất ổn định và đáng tin cậy.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (77 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP ––––––––––––––––––– NGUYỄN THÀNH CÔNG NHẬN DẠNG VÀ ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI HỆ THỐNG QUẠT GIÓ CÁNH PHẲNG LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA THÁI NGUYÊN – 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP ––––––––––––––––––– NGUYỄN THÀNH CÔNG NHẬN DẠNG VÀ ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI HỆ THỐNG QUẠT GIÓ CÁNH PHẲNG Chuyên ngành: Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa Mã số: 60 52 02 16 LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT KHOA ĐIỆN NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC TS. Nguyễn Văn Chí PHÕNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN – 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ i LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là: Nguyễn Thành Công Sinh ngày 09 tháng 6 năm 1975 Học viên lớp cao học khóa 14 - Tự động hóa 02 – Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp- Đại Học Thái Nguyên. Hiện tôi đang công tác tại Trường Cao Đẳng Nghề Cơ Điện Phú Thọ Tôi cam đoan toàn bộ nội dung trong luận văn do tôi làm theo định hướng của giáo viên hướng dẫn, không sao chép của người khác. Các phần trích lục các tài liệu tham khảo đã được chỉ ra trong luận văn có nguồn gốc rõ ràng.
Nếu có gì sai tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm. Thái Nguyên, ngày 20 tháng 3 năm 2014 Tác giả luận văn Nguyễn Thành Công Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ ii LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian học tập và nghiên cứu tại trường Đại học kỹ thuật công nghiệp Thái Nguyên. Tôi đã hoàn thành luận văn thạc sĩ kỹ thuật với đề tài: “Nhận dạng và điều khiển thích nghi hệ thống quạt gió cánh phẳng”. Trong thời gian làm luận văn do kiến thức của tôi còn rất nhiều hạn chế, thực tế là chưa đủ để thực hiện đề tài này.
Nhưng nhờ sự hướng dẫn tận tình của thầy hướng dẫn, các thầy giáo trong Bộ môn Đo lường - Điều khiển tự động của trường Đại học kỹ thuật công nghệp Thái Nguyên, đặc biệt là sự chỉ bảo ân cần của thầy giáo TS. Nguyễn Văn Chí nên tôi đã hoàn thành được nội dung nghiên cứu. Mặc dù đã cố gắng nhưng do thời gian hạn chế và kiến thức của tôi còn thiếu nên bản luận văn này chắc chắn còn có nhiều thiếu sót mong sẽ được các thày chỉ dẫn thêm. Tôi xin chân thành cảm ơn thầy giáo TS.
Nguyễn Văn Chí và các thầy cô giáo trong bộ môn Đo lường - Điều khiển tự động Thái Nguyên, ngày 20 tháng 3 năm 2014 Tác giả luận văn Nguyễn Thành Công Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ iii MỤC LỤC Lời cam đoan .ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt. v Danh mục các hình. vi MỞ ĐẦU.
Tính cần thiết của đề tài. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn. Phương pháp và phương pháp luận.
Đóng góp của luận văn. Bố cục của luận văn. 3 Chƣơng 1: GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG QUẠT GIÓ CÁNH PHẲNG. Mô tả hệ thống.
Nguyên lý hoạt động. Cơ sở xây dựng và nhận dạng mô hình động lực học QGCP. Kết luận chương I. 10 Chƣơng 2: NHẬN DẠNG HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN.
Cơ sở lý thuyết về nhận dạng hệ thống điều khiển. Định nghĩa nhận dạng. Phân loại phương pháp nhận dạng. Các phương pháp nhận dạng.
Nhận dạng mô hình có tham số - Phương pháp bình phương tối thiểu - Mô hình ARX. Các bước tiến hành bài toán nhận dạng. Nhận dạng hệ thống quạt gió cánh phẳng. Thu thập dữ liệu vào/ra hệ thống QGCP.
17 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Tiền sử lý dữ liệu. Nhận dạng hệ thống bằng phần mềm chuyên dụng Identification Toolbox trong Matlab. Kết quả nhận dạng hệ thống QGCP.
Kết luận chương 2. 30 Chƣơng 3: THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN PID. Thiết kế bộ điều khiển PID. Tiến hành chạy thực trên hệ thống quạt gió cánh phẳng.
Chạy thực hệ thống QGCP khi chưa có tác động của nhiễu. So sánh hệ thống QGCP thực và lý tưởng. Chạy thực hệ thống QGCP khi có tác động của nhiễu. Kết luận chương 3.
40 Chƣơng 4: THIẾT KẾ HỆ ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI THEO MÔ HÌNH MẪU 42 4. Cơ sở lý thuyết về hệ điều khiển thích nghi. Khái niệm hệ điều khiển thích nghi. Hệ thích nghi theo mô hình mẫu – MRAS.
Thiết kế hệ điều khiển thích nghi theo mô hình mẫu cho hệ thống quạt gió - cánh phẳng. Chạy thực hệ điều khiển thích nghi trên hệ thống quạt gió – cánh phẳng. Hệ thống khi chưa có tác động nhiễu. Hệ thống khi có tác động của nhiễu.
So sánh đáp ứng đầu ra hệ thống khi có tác động nhiễu giữa bộ điều khiển PI và điều khiển thích nghi. Kết luận chương 4. 64 KẾT LUẬN CHUNG. 65 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
67 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt QGCP Fan and Plate Quạt gió cánh phẳng PWM Pulse Width Modulation Điều chế độ rộng xung AR Auto Regression Quá trình tự hồi quy PI Proportional Integral Bộ điều khiển tích phân tỷ lệ PID Proportional Integral Derivative Bộ điều khiển vi tích phân tỉ lệ Model Reference Adaptive Hệ thích nghi mô hình tham MRAS Systems chiếu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Hệ thống quạt gió cánh phẳng tại phòng thí nghiệm bộ môn Đo lường Điều khiển – Khoa Điện tử .2: Động cơ quạt gió cánh phẳng .5: Mạch điều khiển .6: Bộ nguồn một chiều .7: Cáp kết nối máy tính .9: Sơ đồ nguyên lý hệ thống QGCP .10: Biểu diễn quá trình động lực học của QGCP .11: Sơ đồ khối của mô hình .1: Khối tạo tín hiệu nhị phân ngẫu nhiên trên Simulink .2: Nhận dạng hệ thống QGCP trên phần mềm Matlab – Simulink .3: Tín hiệu vào hệ thống.4:Tín hiệu ra hệ thống .5:Tín hiệu vào sau tiền xử lý .6: Tín hiệu ra sau tiền xử lý .7: Cửa sổ làm việc của công cụ nhận dạng .8: Nhập đối tượng vào công cụ nhận dạng .9: Tiền xử lý dữ liệu loại bỏ giá trị trung bình .10: Hình vẽ bộ dữ liệu gốc và mới .11: Di chuyển mô hình identdata.d vào Working Data .12: Bộ dữ liệu identdata de và identdata dv .13: Hình vẽ bộ dữ liệu identdata de và identdata dv .14:Di chuyển identdata de và identdata dv vào các vùng làm việc .15: Ước lượng mô hình. 24 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ vii Hình 2.16: Chọn các thông số mô hình .17: Độ phù hợp của mô hình .18: Mô hình toán học của ARX221 .19: Đặc tính vào/ra trước và sau khi loại bỏ giá trị trung bình .20:Độ phù hợp của các mô hình ARX221,ARX551,ARX10101 .1: Hệ thống quạt gió cánh phẳng với bộ điều khiển PID .2:Góc thực của hệ thống khi góc đặt 5° .3: Góc thực của hệ thống khi góc đặt 10° .4: Góc thực của hệ thống khi góc đặt 15° .5: Góc thực của hệ thống khi góc đặt 20° .6: So sánh đối tượng QGCP thực và lý tưởng .7: So sánh đặc tính đầu ra của hệ với đối tượng thực và lý tưởng .8: So sánh đặc tính đầu ra của hệ với đối tượng thực và lý tưởng .9: So sánh đặc tính đầu ra của hệ với đối tượng thực và lý tưởng .10: So sánh đặc tính đầu ra của hệ với đối tượng thực và lý tưởng .11: Đường đặc tính đầu ra có tác động nhiễu khi góc đặt 5° .12: Đường đặc tính đầu ra có tác động nhiễu khi góc đặt 10° .13: Đường đặc tính đầu ra có tác động nhiễu khi góc đặt 15° .14: Đường đặc tính đầu ra có tác động nhiễu khi góc đặt 20° .1: Sơ đồ khối của một hệ thống thích nghi mô hình tham chiếu .2: Mô hình sai số .3: Sơ đồ khối hệ thống điều khiển thích nghi mô hình tham chiếu .4: Sơ đồ mô phỏng điều khiển thích nghi cho hệ thống quạt gió - cánh phẳng.5: Khối mô hình mẫu.6: Khối cơ cấu chỉnh định thích nghi .7: Khối bộ điều khiển .8: Khối đối tượng quạt gió - cánh phẳng .9: Sai số e và các tham số hiệu chỉnh khi góc đặt 5° .10:Sai số e và các tham số hiệu chỉnh khi góc đặt 10°. 52 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ viii Hình 4.11: Sai số e và các tham số hiệu chỉnh khi góc đặt 15° .12: Sai số e và các tham số hiệu chỉnh khi góc đặt 20° .13: Sơ đồ chạy thực điều khiển thích nghi cho hệ thống .14: Sai số e khi góc đặt 5° .15: Góc cánh phẳng và góc đặt 5°.16: Tham số hiệu chỉnh khi góc đặt 5°.17 :Sai số e khi góc đặt 10° .18: Góc cánh phẳng và góc đặt 10°.19: Tham số hiệu chỉnh khi góc đặt 10° .20:Sai số e khi góc đặt 15° .21: Góc cánh phẳng và góc đặt 15°.22: Tham số hiệu chỉnh khi góc đặt 15° .23:Góc cánh phẳng và góc đặt khi có tác động nhiễu tại thời điểm .24:Góc cánh phẳng và góc đặt khi có tác động nhiễu tại thời điểm .25:Góc cánh phẳng và góc đặt khi có tác động nhiễu tại thời điểm .26: So sánh bộ điều khiển PI và điều khiển thích nghi khi có tác động nhiễu góc đặt .27 : So sánh bộ điều khiển PI và điều khiển thích nghi khi có tác động nhiễu góc đặt 10° .28: So sánh bộ điều khiển PI và điều khiển thích nghi khi có tác động nhiễu góc đặt 15°. 63 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cần thiết của đề tài Ngày nay do yêu cầu của thực tế sản suất có công nghệ hiện đại trên tất cả các lĩnh vực đòi hỏi phải có hệ điều khiển có thể thay đổi được cấu trúc và tham số của nó để đảm bảo chỉ tiêu chất lượng đã định. Dựa trên cơ sở của nền kỹ thuật điện, điện tử, tin học và máy tính đã được phát triển ở mức độ cao, lý thuyết điều khiển thích nghi ra đời đáp ứng được yêu cầu trên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành Công (2014). Nhận dạng và điều khiển thích nghi hệ hống quạt gió cánh phẳ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp – Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nhan-dang-va-dieu-khien-thich-nghi-he-hong-quat-gio-canh-phang-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhận dạng và điều khiển thích nghi hệ hống quạt gió cánh phẳ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nhận dạng và thiết kế bộ điều khiển thích nghi cho hệ thống quạt gió cánh phẳng, tối ưu hiệu suất, tăng cường ổn định và đáp ứng linh hoạt.
Luận án "Nhận dạng và điều khiển thích nghi hệ hống quạt gió cánh phẳ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp – Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nhận dạng và điều khiển thích nghi hệ hống quạt gió cánh phẳ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhận dạng và điều khiển thích nghi hệ hống quạt gió cánh phẳ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nhận dạng và điều khiển thích nghi hệ hống quạt gió cánh phẳ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhận dạng và điều khiển thích nghi hệ hống quạt gió cánh phẳ" có 77 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhận dạng và điều khiển thích nghi hệ hống quạt gió cánh phẳ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.