Luận văn nâng cao năng lực cạnh tranh công ty cổ phần nông lâm nghiệp Bình Dương
"Nâng cao năng lực cạnh tranh công ty nông lâm nghiệp Bình Dương thông qua việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và cải thiện chất lượng sản phẩm."
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
108
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao năng lực cạnh tranh: Khái niệm, yếu tố cốt lõi
- Số trang:
- 108 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thủ Dầu Một
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Quách Thế Vương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao năng lực cạnh tranh Khái niệm yếu tố cốt lõi
Nghiên cứu tập trung vào khái niệm và các yếu tố nền tảng của năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh là khả năng doanh nghiệp duy trì, phát triển bền vững trên thị trường. Các tiêu chí xác định năng lực cạnh tranh rất đa dạng. Khả năng duy trì thị phần là thước đo quan trọng. Doanh nghiệp cần mở rộng thị phần, tăng doanh số. Năng lực cạnh tranh sản phẩm cũng là yếu tố then chốt. Sản phẩm phải có chất lượng, giá cả hợp lý, đáp ứng nhu cầu khách hàng. Doanh nghiệp phải duy trì, nâng cao hiệu quả kinh doanh. Năng suất các yếu tố sản xuất cần được tối ưu hóa. Khả năng thích ứng, đổi mới của doanh nghiệp giúp vượt qua thách thức. Thu hút nguồn lực chất lượng cao là cần thiết. Khả năng liên kết, hợp tác cũng tạo lợi thế. Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận vững chắc. Đây là nền tảng xây dựng chiến lược cạnh tranh nông nghiệp hiệu quả. Phát triển lợi thế cạnh tranh công ty nông lâm đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này.
1.1. Định nghĩa năng lực cạnh tranh doanh nghiệp
Năng lực cạnh tranh là khả năng doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội. Doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường. Khả năng này giúp duy trì, mở rộng thị phần. Doanh nghiệp cần trụ vững, phát triển trong môi trường cạnh tranh. Năng lực cạnh tranh bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là sự kết hợp các nguồn lực và năng lực cốt lõi.
1.2. Các tiêu chí xác định lợi thế cạnh tranh
Tiêu chí xác định năng lực cạnh tranh rất đa dạng. Thị phần là một chỉ số quan trọng. Khả năng duy trì, mở rộng thị phần cho thấy sức mạnh doanh nghiệp. Chất lượng và giá thành sản phẩm quyết định khả năng cạnh tranh. Hiệu quả kinh doanh phản ánh năng lực quản lý. Năng suất lao động và năng suất các yếu tố sản xuất cần được cải thiện. Khả năng đổi mới, thích nghi với sự thay đổi của thị trường cũng quan trọng. Thu hút nhân tài, vốn đầu tư là điều cần thiết. Các liên kết, hợp tác chiến lược cũng tạo ra lợi thế cạnh tranh công ty nông lâm bền vững.
1.3. Yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh bền vững
Năng lực cạnh tranh bền vững được cấu thành từ nhiều yếu tố. Yếu tố nội tại bao gồm công nghệ, nguồn nhân lực, quản lý. Yếu tố bên ngoài gồm môi trường kinh tế, pháp lý, xã hội. Việc tận dụng tối đa các yếu tố này là chìa khóa. Một chiến lược cạnh tranh nông nghiệp toàn diện cần xem xét cả hai nhóm yếu tố. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng lợi thế dài hạn.
II. Đánh giá thực trạng cạnh tranh công ty nông lâm nghiệp
Luận văn tiến hành phân tích sâu thực trạng năng lực cạnh tranh. Công ty Cổ phần Nông lâm nghiệp Bình Dương là đối tượng nghiên cứu chính. Giai đoạn phân tích từ năm 2016 đến 2018. Kết quả nghiên cứu định tính cho thấy nhiều điểm nổi bật. Công ty có những điểm mạnh và điểm yếu rõ ràng. Hiện trạng hoạt động kinh doanh cần được đánh giá kỹ lưỡng. Thị trường tiêu thụ sản phẩm, các đối thủ cạnh tranh là những thông tin quan trọng. Công ty cần hiểu rõ vị thế của mình. Chỉ khi đó mới có thể đề xuất các giải pháp phù hợp. Việc nâng cao chuỗi giá trị nông sản là một trọng tâm. Các thách thức và cơ hội phát triển bền vững ngành nông lâm cũng được nhận diện. Đây là bước cần thiết để đưa ra định hướng chiến lược. Công ty cần nhận diện rõ những hạn chế hiện tại. Đồng thời, tận dụng tối đa các cơ hội thị trường. Phân tích này là tiền đề cho các giải pháp cụ thể sau này. Công ty phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Các sản phẩm nông lâm nghiệp đòi hỏi chất lượng cao hơn. Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn. Điều này đặt ra yêu cầu về sự đổi mới liên tục.
2.1. Hiện trạng hoạt động kinh doanh và thị trường
Công ty Cổ phần Nông lâm nghiệp Bình Dương có lịch sử hoạt động. Các sản phẩm chính bao gồm cây trồng, lâm sản. Hoạt động kinh doanh cần được phân tích chi tiết. Doanh thu, lợi nhuận, thị phần là các chỉ số quan trọng. Thị trường tiêu thụ chủ yếu tại địa phương. Khả năng mở rộng thị trường còn hạn chế. Công ty đối mặt với sự cạnh tranh từ nhiều đối thủ. Các đối thủ này có thể là doanh nghiệp lớn hoặc hợp tác xã địa phương. Đánh giá này giúp xác định vị thế hiện tại của công ty.
2.2. Điểm mạnh điểm yếu trong chuỗi giá trị nông sản
Công ty sở hữu nhiều điểm mạnh. Có thể là nguồn nguyên liệu ổn định, kinh nghiệm sản xuất. Tuy nhiên, nhiều điểm yếu cũng tồn tại. Công nghệ sản xuất có thể chưa hiện đại. Quản lý chuỗi cung ứng có thể chưa tối ưu. Việc nâng cao chuỗi giá trị nông sản là cần thiết. Cần tìm cách tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm. Điều này bao gồm từ khâu trồng trọt đến chế biến, tiêu thụ. Phân tích này giúp công ty nhìn nhận rõ hơn các nút thắt.
2.3. Thách thức và cơ hội phát triển bền vững ngành
Ngành nông lâm nghiệp đối mặt với nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu, dịch bệnh là những rủi ro lớn. Giá cả nông sản thường không ổn định. Yêu cầu về chất lượng và an toàn thực phẩm ngày càng cao. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội. Nhu cầu thị trường nội địa và xuất khẩu đang tăng. Ứng dụng công nghệ cao nông nghiệp mở ra tiềm năng. Phát triển bền vững ngành nông lâm là hướng đi tất yếu. Công ty cần tận dụng các cơ hội này để phát triển.
III. Chiến lược cạnh tranh nông nghiệp Đề xuất giải pháp hiệu quả
Luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty. Các giải pháp tập trung vào nhiều khía cạnh. Phát triển sản phẩm là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm. Ứng dụng công nghệ cao nông nghiệp giúp tăng năng suất. Chuyển đổi số trong nông lâm nghiệp là xu hướng tất yếu. Công ty cần đầu tư vào hệ thống quản lý thông minh. Tối ưu hóa quản lý rủi ro nông nghiệp là cần thiết. Biến động thị trường và thời tiết là những rủi ro lớn. Công ty phải có kế hoạch ứng phó. Nâng cao chuỗi giá trị nông sản cần sự hợp tác. Liên kết với nông dân, đối tác chế biến, phân phối. Đổi mới sáng tạo nông lâm giúp tạo ra sản phẩm mới. Các giải pháp này hình thành một chiến lược cạnh tranh nông nghiệp toàn diện. Việc thực hiện đồng bộ sẽ mang lại hiệu quả cao. Công ty cần có lộ trình rõ ràng để triển khai. Sự cam kết từ ban lãnh đạo là yếu tố quyết định. Đào tạo nhân lực, nâng cao trình độ quản lý cũng rất quan trọng. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển là chìa khóa. Công ty sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
3.1. Phát triển sản phẩm nâng cao chuỗi giá trị nông sản
Công ty cần tập trung vào phát triển sản phẩm chất lượng. Đa dạng hóa các mặt hàng nông sản, lâm sản. Chú trọng chế biến sâu, tạo sản phẩm giá trị gia tăng. Nâng cao chuỗi giá trị nông sản từ gốc đến ngọn. Điều này bao gồm kiểm soát chất lượng đầu vào. Đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại. Xây dựng thương hiệu mạnh cho sản phẩm. Liên kết chặt chẽ với các nhà phân phối. Đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả nhất.
3.2. Ứng dụng công nghệ cao và chuyển đổi số nông nghiệp
Ứng dụng công nghệ cao nông nghiệp là giải pháp cấp thiết. Sử dụng công nghệ sinh học, canh tác thông minh. Tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí. Chuyển đổi số trong nông lâm nghiệp giúp quản lý hiệu quả hơn. Triển khai hệ thống quản lý dữ liệu. Ứng dụng IoT, AI trong giám sát nông trại. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Tăng cường khả năng dự báo, ra quyết định chính xác hơn.
3.3. Tối ưu hóa quản lý rủi ro nông nghiệp
Quản lý rủi ro nông nghiệp là yếu tố sống còn. Biến đổi khí hậu gây ảnh hưởng lớn. Dịch bệnh, sâu hại là mối đe dọa thường xuyên. Công ty cần xây dựng hệ thống quản lý rủi ro toàn diện. Áp dụng bảo hiểm nông nghiệp. Đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi để giảm thiểu rủi ro. Có kế hoạch dự phòng cho các tình huống khẩn cấp. Nâng cao năng lực dự báo thị trường. Giảm thiểu tác động của biến động giá nông sản.
IV. Kinh nghiệm quốc tế Bài học cho phát triển bền vững ngành
Luận văn đã tổng hợp kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển. Các mô hình thành công của Mỹ, Nhật Bản, Israel được phân tích. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng. Mỹ chú trọng vào quy mô sản xuất lớn, ứng dụng công nghệ hiện đại. Nhật Bản tập trung vào chất lượng, chế biến sâu, xây dựng thương hiệu. Israel nổi bật với công nghệ tưới tiêu tiên tiến, quản lý nguồn nước hiệu quả. Những bài học này rất giá trị cho Việt Nam. Chúng giúp định hình chiến lược phát triển bền vững ngành nông lâm. Việt Nam cần học hỏi cách các nước này tạo lợi thế cạnh tranh công ty nông lâm. Không chỉ về công nghệ mà còn về quản lý, marketing. Việc áp dụng linh hoạt, phù hợp với điều kiện Việt Nam là chìa khóa. Đây là cơ hội để nâng cao năng lực sản xuất. Đồng thời, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Từ đó, mở rộng thị trường xuất khẩu nông sản và lâm sản. Các bài học này cho thấy sự cần thiết của đổi mới sáng tạo nông lâm. Đó là con đường để vượt lên và hội nhập.
4.1. Thực tiễn nâng cao năng lực cạnh tranh các nước
Mỹ dẫn đầu về quy mô và công nghệ sản xuất nông nghiệp. Nhật Bản nổi tiếng với sản phẩm nông sản chất lượng cao. Israel là hình mẫu về nông nghiệp công nghệ cao, tiết kiệm nước. Các nước này đều có chính sách hỗ trợ mạnh mẽ. Họ đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Chú trọng xây dựng chuỗi giá trị hiệu quả. Đây là những nền tảng quan trọng cho phát triển bền vững ngành nông lâm.
4.2. Bài học ứng dụng cho doanh nghiệp nông lâm Việt Nam
Việt Nam có thể học hỏi từ các kinh nghiệm quốc tế. Cần đầu tư vào công nghệ, đặc biệt là công nghệ cao nông nghiệp. Chú trọng chế biến, nâng cao giá trị sản phẩm. Xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường xuất khẩu nông sản và lâm sản. Nâng cao năng lực quản lý, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Hợp tác quốc tế để tiếp cận công nghệ và thị trường. Phát triển lợi thế cạnh tranh công ty nông lâm đòi hỏi tầm nhìn dài hạn.
V. Yếu tố thành công Triển vọng xuất khẩu nông lâm sản
Để thành công, công ty cần tập trung vào các yếu tố then chốt. Nâng cao chất lượng sản phẩm là yếu tố hàng đầu. Đạt được các chứng nhận sản phẩm nông nghiệp uy tín. GlobalGAP, VietGAP là những tiêu chuẩn quan trọng. Điều này giúp sản phẩm thâm nhập các thị trường khó tính. Đổi mới sáng tạo nông lâm là động lực tăng trưởng. Công ty phải liên tục nghiên cứu, phát triển sản phẩm mới. Ứng dụng công nghệ mới vào quy trình sản xuất. Mở rộng thị trường xuất khẩu nông sản và lâm sản là mục tiêu chiến lược. Tìm kiếm các đối tác quốc tế tiềm năng. Xây dựng thương hiệu mạnh trên thị trường toàn cầu. Nâng cao chuỗi giá trị nông sản để tối đa hóa lợi nhuận. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các khâu. Từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Công ty cần một chiến lược toàn diện. Sự linh hoạt và khả năng thích ứng cũng rất quan trọng. Những yếu tố này sẽ định hình triển vọng tương lai. Công ty sẽ tạo dựng vị thế vững chắc trên thị trường quốc tế.
5.1. Nâng cao chất lượng đạt chứng nhận sản phẩm
Chất lượng là yếu tố quyết định sự sống còn. Công ty cần đầu tư vào quy trình sản xuất an toàn. Tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Đạt được chứng nhận sản phẩm nông nghiệp như GlobalGAP, VietGAP. Đây là giấy thông hành vào các thị trường cao cấp. Chất lượng đảm bảo niềm tin của khách hàng. Nó cũng là nền tảng cho việc xuất khẩu nông sản và lâm sản.
5.2. Đổi mới sáng tạo nông lâm mở rộng thị trường
Đổi mới sáng tạo nông lâm là yếu tố then chốt. Phát triển sản phẩm mới, cải tiến quy trình sản xuất. Ứng dụng các công nghệ tiên tiến để tạo ra lợi thế cạnh tranh. Thị trường xuất khẩu nông sản và lâm sản còn nhiều tiềm năng. Công ty cần tích cực tham gia các hội chợ, triển lãm. Tìm kiếm đối tác, mở rộng kênh phân phối. Xây dựng chiến lược marketing hiệu quả. Nâng cao chuỗi giá trị nông sản qua việc đa dạng hóa thị trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (108 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUBND TỈNH BÌNH DƢƠNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT QUÁCH THẾ VƢƠNG NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM NGHIỆP BÌNH DƢƠNG LUẬN VĂN THẠC SĨ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TR INH DOANH MÃ SỐ: 8340101 BÌNH DƢƠNG - 2019 i UBND TỈNH BÌNH DƢƠNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT QUÁCH THẾ VƢƠNG NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM NGHIỆP BÌNH DƢƠNG LUẬN VĂN THẠC SĨ CHUYÊN NG NH QUẢN TR INH DOANH MÃ SỐ: 8340101 NGƢỜI HƢỚNG D N HOA HỌC TS. VÒNG THÌNH NAM BÌNH DƢƠNG - 2019 ii LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam đoan các số liệu, kết quả nghiên cứu đƣợc sử dụng trong luận văn này là trung thực và không có sự sao chép nguyên văn bất cứ luận văn hay các đề tài nghiên cứu đã công bố nào khác. Nội dung của luận văn có tham khảo và sử dụng một số thông tin, tài liệu từ các nguồn sách, tạp chí, … đƣợc liệt kê rõ ràng trong danh mục tài liệu tham khảo. Tác giả xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về cam đoan của mình.
Ngƣời thực hiện Quách Thế Vƣơng iii LỜI NÓI ĐẦU Luận văn Thạc sĩ Quản trị kinh doanh với đề tài: “Nâng cao năng lực cạnh tranh Công ty cổ phần Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng” là sự thể hiện những kiến thức đã thu nhận đƣợc của tác giả trong hai năm học tại Trƣờng Đại học Thủ Dầu Một, dƣới sự chỉ dẫn tận tình của các thầy cô trong Trƣờng và đặc biệt là các thầy cô của Khoa Kinh tế. Trƣớc tiên, tác giả xin chân thành cảm ơn TS Vòng Thình Nam đã nhiệt tình hƣớng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện để tác giả có thể hoàn thành công việc nghiên cứu khoa học của mình. Lời cảm ơn tiếp theo xin đƣợc gửi tới cha mẹ cũng nhƣ bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ và sát cánh bên tác giả trong suốt thời gian viết luận văn. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn đặc biệt đến Ban Lãnh đạo Công ty cổ phần Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng, nơi tác giả đang công tác, đã hỗ trợ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành luận văn.
Ngƣời thực hiện Quách Thế Vƣơng iv LỜI CẢM ƠN Trƣớc tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Tiến sĩ Vòng Thình Nam, thầy đã luôn tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện để tôi có thể hoàn thành đề tài nghiên cứu khoa học này một cách tốt nhất. Tôi xin chân thành cảm ơn Quý thầy, cô Trƣờng Đại học Thủ Dầu Một đã giảng dạy và truyền đạt kiến thức cho tôi trong suốt thời gian học tập tại trƣờng. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể ban lãnh đạo cũng nhƣ toàn thể nhân viên tại Công ty Cổ phần Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận văn. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn đến những bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã tận tình hỗ trợ, góp ý và động viên tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.
Trong quá trình thực hiện, mặc dù đã hết sức cố gắng hoàn thiện luận văn, trao đổi và tiếp thu ý kiến đóng góp từ Quý Thầy cô, bạn bè và đồng nghiệp nhƣng với khuôn khổ thời gian nghiên cứu và khối lƣợng kiến thức còn hạn chế, luận văn không tránh khỏi những sai sót. Rất mong nhận đƣợc những thông tin góp ý của Quý thầy cô. Xin chân thành cảm ơn! N ƣờ t ực ện Quách Thế Vƣơn v TÓM TẮT Đề tài “Nâng cao năng lực cạnh tranh Công ty Cổ phần Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng” đƣợc nghiên cứu từ năm 2016 đến năm 2018. Luận văn chủ yếu sử dụng phƣơng pháp nghiên cứu định tính làm phƣơng pháp chính để nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh tại công ty Cổ phần Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng. Từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh Công ty Cổ phần Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng trong thời gian tới. vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii LỜI NÓI ĐẦU. iii LỜI CẢM ƠN. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .x DANH MỤC BẢNG BIỂU. xi DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ.
xii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết và lý do chọn đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Phạm vi không gian. Phạm vi thời gian. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận văn. Kết cấu luận văn .5 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP. Khái niệm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Các tiêu chí xác định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Khả năng duy trì và mở rộng thị phần của doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm. Năng lực duy trì và nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Năng suất các yếu tố sản xuất.
Khả năng thích ứng và đổi mới của doanh nghiệp. Khả năng thu hút nguồn lực. Khả năng liên kết và hợp tác của doanh nghiệp. Các nhân tố ảnh hƣởng tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Các yếu tố bên trong doanh nghiệp. Các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp. Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Bài học kinh nghiệm từ nƣớc ngoài cho Việt Nam.
Kinh nghiệm của Mỹ. Kinh nghiệm của Nhật Bản. Kinh nghiệm của Israel. Bài học kinh nghiệm rút ra.
Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nông lâm nghiệp ở một số doanh nghiệp tại Việt Nam. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh ở một số doanh nghiệp lâm nghiệp tại Việt Nam. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh ở một số doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam. Bài học kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty CP Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng .33 TÓM TẮT CHƢƠNG 1 .34 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM NGHIỆP BÌNH DƢƠNG.
Giới thiệu khái quát về Công ty CP Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng. Quá trình hình thành, phát triển của Công ty CP Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng. Ngành nghề kinh doanh và lĩnh vực hoạt động của Công ty CP Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng. Sơ đồ tổ chức của Công ty CP Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng.
Tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty CP Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty CP Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng. Các nhân tố tác động. Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của Công ty CP Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng.
Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty CP Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng. Đánh giá chung về năng lực cạnh tranh của Công ty CP Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng. Những thành quả đạt đƣợc. Những tồn tại và nguyên nhân .63 TÓM TẮT CHƢƠNG 2 .68 CHƢƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM NGHIỆP BÌNH DƢƠNG.
Cơ sở đề xuất giải pháp. Bối cảnh kinh tế xã hội. Định hƣớng phát triển Công ty CP Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng [18]. Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty CP Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng.
Nhóm giải pháp về tổ chức, quản lý và đào tạo nguồn nhân lực. Giải pháp về nâng cao sức cạnh tranh sản phẩm. Giải pháp về nâng cao năng lực sản xuất. Giải pháp về kênh phân phối đối với sản phẩm cây ăn trái.
Giải pháp về thị trƣờng. Giải pháp về nâng cao năng lực tài chính. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Một số khuyến nghị.
Với nhà nƣớc. Với các bộ, ngành liên quan .80 TÓM TẮT CHƢƠNG 3 .83 TÀI LIỆU THAM KHẢO .85 PHỤ LỤC x DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung TNHH MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên CP Cổ phần DN Doanh nghiệp AFCB Công ty Cổ phần Nông lâm nghiệp Bình Dƣơng NLCT Năng lực cạnh tranh CBCNV Cán bộ Công nhân viên UBND Ủy ban nhân dân HĐQT Hội đồng quản trị NNCNC Nông nghiệp công nghệ cao WTO Tổ chức Thƣơng mại Thế Giới CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dƣơng xi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Kết quả sản xuất kinh doanh của AFCB giai đoạn 2016 – 2018 .4: Tốc độ tăng trƣởng GDP bình quân của Việt Nam trong những năm qua. Cơ cấu thị trƣờng tiêu thụ .7: Số lƣợng cán bộ, nhân viên (31/12/2018) .10: Bảng cân đối kế toán các năm 2016 - 2018 của AFCB .13: Giá trị nguồn vốn của AFCB (2016-2018) .15: Phân tích khả năng thanh toán nợ ngắn hạn .16: Phân tích khả năng thanh toán tức thời .17: Kết quả mô hình Dupont của AFCB từ năm 2016 đến năm 2018 .56 xii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ TH , SƠ ĐỒ Hình 2.
Sơ đồ tổ chức công ty .3: Doanh thu và lợi nhuận trƣớc thuế từ năm 2016 đến 2018 .5: Biểu đồ tăng trƣởng GDP của Việt Nam giai đoạn 2007 – 2018 .8: Cơ cấu trình độ CBCNV AFCB .9: Cơ cấu độ tuổi CBCNV AFCB .11: Giá trị tài sản AFCB từ năm 2016 đến năm 2018 .12: Cơ cấu tài sản của AFCB .14: Cơ cấu nguồn vốn của AFCB (2016-2018) .53 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết và lý do chọn đề tài Trong bối cảnh hội nhập ngày càng trở nên sâu rộng nhƣ hiện nay, Việt Nam đã chính thức gia nhập WTO, là thành viên CPTPP, Cộng đồng kinh tế ASEAN và đang tiếp tục thực hiện lộ trình đã cam kết hội nhập sâu rộng với nền kinh tế thế giới qua các hiệp định thƣơng mại đã tham gia. Quá trình hội nhập kinh tế vừa mang lại cho doanh nghiệp những lợi ích nhƣng cũng tạo những thách thức to lớn đó là sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, sự thay đổi nhanh chóng và khó lƣờng của môi trƣờng kinh doanh, cũng nhƣ áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt ở cả thị trƣờng trong và ngoài nƣớc, đã tạo ra nhiều thách thức đối với các doanh nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quách Thế Vương (2019). Nâng cao năng lực cạnh tranh công ty nông lâm nghiệp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủ Dầu Một]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nang-cao-nang-luc-canh-tranh-cong-ty-nong-lam-nghiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh công ty nông lâm nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nâng cao năng lực cạnh tranh công ty nông lâm nghiệp Bình Dương thông qua việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và cải thiện chất lượng sản phẩm."
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh công ty nông lâm nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủ Dầu Một. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh công ty nông lâm nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh công ty nông lâm nghiệp" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh công ty nông lâm nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh công ty nông lâm nghiệp" có 108 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh công ty nông lâm nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.