Luận án tiến sĩ: Nâng cao hiệu quả tài chính tại Công ty Cổ phần Than Núi Béo Vinacomin
"Nâng cao hiệu quả tài chính tại công ty cổ phần than núi béo Vinacomin thông qua phân tích và đề xuất các giải pháp quản lý tài chính tối ưu."
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khái niệm & vai trò hiệu quả tài chính doanh nghiệp
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khái niệm vai trò hiệu quả tài chính doanh nghiệp
Hiệu quả tài chính là trọng tâm của mọi doanh nghiệp. Luận văn này khám phá các khía cạnh cơ bản của hiệu quả tài chính. Từ định nghĩa đến các chỉ số đo lường. Nó cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc. Kiến thức này áp dụng cụ thể cho Công ty Cổ phần Than Núi Béo Vinacomin. Hiệu quả tài chính đảm bảo sự phát triển bền vững và khả năng cạnh tranh. Một hệ thống quản lý tài chính doanh nghiệp vững mạnh là yếu tố then chốt. Nó giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức. Đồng thời, nó tận dụng cơ hội trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Hiểu rõ bản chất hiệu quả tài chính là bước đầu tiên để nâng cao hiệu suất tổng thể.
1.1. Định nghĩa hiệu quả tài chính trong kinh doanh.
Hiệu quả tài chính phản ánh khả năng sử dụng các nguồn lực. Nó tạo ra lợi nhuận và giá trị cho công ty. Điều này liên quan đến việc tối đa hóa lợi ích. Đồng thời, nó tối thiểu hóa rủi ro và chi phí. Hiệu quả tài chính không chỉ là lợi nhuận. Nó còn là khả năng sinh lời bền vững. Hiệu quả này giúp công ty đạt được các mục tiêu chiến lược. Đó là thước đo quan trọng cho mọi hoạt động sản xuất kinh doanh.
1.2. Tầm quan trọng của quản lý tài chính doanh nghiệp.
Quản lý tài chính doanh nghiệp là thiết yếu. Nó giúp công ty phân bổ nguồn lực một cách tối ưu. Việc này đảm bảo sử dụng vốn hiệu quả. Quản lý tài chính hỗ trợ ra quyết định kinh doanh chiến lược. Nó tối ưu hóa dòng tiền doanh nghiệp và lợi nhuận. Một hệ thống quản lý tài chính vững mạnh giảm thiểu rủi ro. Nó cũng tạo ra giá trị cho các bên liên quan. Hoạt động quản lý tài chính chủ động mang lại lợi thế cạnh tranh.
1.3. Các chỉ số đo lường hiệu quả tài chính.
Đánh giá hiệu quả tài chính cần các chỉ số cụ thể. Các chỉ số bao gồm ROE, ROA, EPS. Biên lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận ròng cũng quan trọng. Tỷ suất nợ trên vốn chủ sở hữu đánh giá đòn bẩy tài chính. Các chỉ số này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó giúp về tình hình tài chính. Đồng thời, nó phản ánh hiệu suất hoạt động khai thác của công ty. Phân tích hiệu quả tài chính thông qua các chỉ số này là nền tảng để đề xuất giải pháp.
II.Đánh giá hiệu quả tài chính Than Núi Béo Vinacomin
Luận văn thực hiện phân tích hiệu quả tài chính tại Công ty Cổ phần Than Núi Béo Vinacomin. Quá trình này xem xét dữ liệu tài chính từ năm 2009-2013. Đánh giá tập trung vào các chỉ số tài chính ngành than đặc thù. Nó cũng phân tích cơ cấu vốn công ty than. Mục tiêu là xác định điểm mạnh và điểm yếu. Kết quả đánh giá là cơ sở cho các đề xuất cải thiện. Phân tích này là bước quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động. Nó giúp công ty hiểu rõ hơn về tình hình tài chính thực tế. Từ đó, đưa ra các quyết định điều hành phù hợp. Dữ liệu từ bảng báo cáo tài chính được sử dụng để có cái nhìn toàn diện.
2.1. Tổng quan hoạt động kinh doanh than Núi Béo.
Công ty Cổ phần Than Núi Béo Vinacomin có lịch sử lâu đời. Công ty hoạt động trong lĩnh vực khai thác than. Sản xuất kinh doanh than là trọng tâm. Hiệu suất hoạt động khai thác ảnh hưởng lớn đến tài chính. Bối cảnh kinh doanh ngành than có nhiều biến động. Các yếu tố thị trường và chính sách tác động trực tiếp. Việc hiểu rõ môi trường kinh doanh giúp đánh giá đúng hiệu quả tài chính.
2.2. Phân tích doanh thu và lợi nhuận công ty.
Doanh thu và lợi nhuận là chỉ số quan trọng nhất. Phân tích cho thấy xu hướng tăng trưởng hoặc suy giảm. Doanh thu của Công ty Than Núi Béo chịu ảnh hưởng bởi giá than. Sản lượng khai thác cũng tác động trực tiếp. Lợi nhuận phản ánh khả năng quản lý chi phí. Nó cũng thể hiện hiệu quả hoạt động chung. So sánh các năm giúp nhìn rõ bức tranh tài chính. Biến động lợi nhuận cần được giải thích rõ ràng. Điều này là chìa khóa để phân tích hiệu quả tài chính toàn diện.
2.3. Đánh giá cơ cấu vốn và dòng tiền doanh nghiệp.
Cơ cấu vốn công ty than bao gồm vốn chủ sở hữu và nợ. Tỷ lệ này ảnh hưởng đến rủi ro tài chính. Nó cũng tác động đến chi phí sử dụng vốn. Dòng tiền doanh nghiệp là huyết mạch của hoạt động. Phân tích dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, đầu tư, tài chính. Điều này giúp đánh giá khả năng thanh toán. Nó cũng thể hiện khả năng tự chủ tài chính của công ty. Quản lý dòng tiền hiệu quả là yếu tố sống còn.
III.Phân tích các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả tài chính
Hiệu quả tài chính của Công ty Than Núi Béo chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Luận văn đi sâu vào các yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Chi phí sản xuất than là một yếu tố nội tại quan trọng. Các rủi ro tài chính ngành khai thác cũng cần được nhận diện. Phân tích kỹ lưỡng giúp công ty chủ động ứng phó. Nó cũng giúp xây dựng kế hoạch tài chính chiến lược phù hợp. Việc hiểu rõ các nhân tố này là bước đệm. Nó giúp công ty đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính. Đánh giá này mang lại cái nhìn sâu sắc về thách thức và cơ hội. Các yếu tố này tương tác phức tạp. Việc phân tích chuyên sâu là cần thiết.
3.1. Tác động của chi phí sản xuất than đến lợi nhuận.
Chi phí sản xuất than là thành phần lớn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Chi phí bao gồm vật liệu, nhân công, khấu hao máy móc. Giá thành than biến động có thể làm giảm biên lợi nhuận. Tối ưu hóa chi phí sản xuất than là ưu tiên hàng đầu. Việc này cần kiểm soát chặt chẽ từng khâu. Từ khai thác đến vận chuyển và chế biến. Giảm chi phí giúp tăng cường khả năng cạnh tranh. Nó cũng cải thiện hiệu quả tài chính tổng thể.
3.2. Rủi ro tài chính ngành khai thác và quản lý.
Ngành khai thác than đối mặt nhiều rủi ro. Rủi ro giá cả thị trường là điển hình. Biến động tỷ giá hối đoái cũng ảnh hưởng. Rủi ro môi trường, tai nạn lao động làm tăng chi phí. Khả năng thanh toán của khách hàng cũng là mối lo. Quản lý rủi ro tài chính ngành khai thác là cấp bách. Công ty cần có chiến lược đối phó hiệu quả. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực đến lợi nhuận và doanh thu. Phát triển kế hoạch dự phòng là điều cần thiết.
3.3. Ảnh hưởng của môi trường kinh tế vĩ mô.
Môi trường kinh tế vĩ mô có tác động lớn. Chính sách của nhà nước ảnh hưởng đến ngành than. Lãi suất, lạm phát tác động đến chi phí vốn. Tăng trưởng kinh tế ảnh hưởng đến nhu cầu than. Các yếu tố này nằm ngoài tầm kiểm soát của công ty. Tuy nhiên, việc dự báo và thích nghi là cần thiết. Công ty cần theo dõi sát sao các chỉ số kinh tế. Điều này giúp điều chỉnh kế hoạch tài chính chiến lược. Nó giúp công ty duy trì hiệu suất hoạt động khai thác bền vững.
IV.Giải pháp nâng cao hiệu suất tài chính Than Núi Béo
Để nâng cao hiệu quả tài chính tại Công ty Cổ phần Than Núi Béo Vinacomin, luận văn đề xuất nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào tối ưu hóa chi phí. Đồng thời, nó tăng cường quản lý dòng tiền doanh nghiệp. Xây dựng kế hoạch tài chính chiến lược là ưu tiên. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này mang lại thay đổi tích cực. Nó giúp công ty đạt được mục tiêu tài chính bền vững. Các khuyến nghị được đưa ra dựa trên phân tích thực trạng. Nó xem xét các yếu tố ảnh hưởng cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện lợi nhuận và doanh thu. Đồng thời, nó tăng cường hiệu suất hoạt động khai thác.
4.1. Tối ưu hóa chi phí sản xuất và vận hành khai thác.
Tối ưu hóa chi phí sản xuất than là nhiệm vụ cấp bách. Công ty cần rà soát lại quy trình khai thác. Áp dụng công nghệ tiên tiến để giảm hao phí. Nâng cao hiệu suất sử dụng nhiên liệu, vật tư. Cắt giảm các khoản chi phí không cần thiết. Đàm phán lại các hợp đồng cung ứng. Quản lý hiệu quả chi phí giúp tăng biên lợi nhuận. Nó cải thiện hiệu suất hoạt động khai thác tổng thể. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả tài chính.
4.2. Quản lý dòng tiền và vốn lưu động hiệu quả.
Dòng tiền doanh nghiệp cần được quản lý chặt chẽ. Lập kế hoạch dòng tiền chi tiết hàng tuần, tháng, quý. Tăng cường thu hồi công nợ nhanh chóng. Tối ưu hóa vòng quay hàng tồn kho. Sử dụng vốn lưu động hợp lý để tránh ứ đọng. Kiểm soát chi tiêu và đầu tư cẩn thận. Quản lý dòng tiền hiệu quả đảm bảo thanh khoản. Nó giảm thiểu rủi ro tài chính ngành khai thác. Đồng thời, nó duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định.
4.3. Phát triển kế hoạch tài chính chiến lược.
Công ty cần xây dựng kế hoạch tài chính chiến lược dài hạn. Kế hoạch này phải đồng bộ với chiến lược kinh doanh chung. Xác định rõ mục tiêu lợi nhuận và doanh thu. Đặt ra các chỉ số tài chính ngành than cụ thể để theo dõi. Phân bổ ngân sách đầu tư hợp lý. Phát triển các kịch bản tài chính cho các tình huống khác nhau. Kế hoạch chiến lược giúp công ty chủ động. Nó giúp định hướng phát triển bền vững.
V.Chiến lược phát triển tài chính bền vững Vinacomin
Để Công ty Cổ phần Than Núi Béo Vinacomin phát triển bền vững, cần có chiến lược tài chính toàn diện. Chiến lược này không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại. Nó còn hướng tới tương lai, đối phó với thách thức dài hạn. Nâng cao năng lực quản lý tài chính nội bộ là nền tảng. Đa dạng hóa nguồn vốn và đầu tư cũng rất quan trọng. Kiểm soát rủi ro và tăng cường minh bạch là thiết yếu. Những chiến lược này giúp công ty củng cố vị thế. Nó tạo ra giá trị bền vững cho các cổ đông. Đồng thời, nó đảm bảo sự ổn định trong ngành khai thác than. Đây là tầm nhìn xa để đảm bảo sự thịnh vượng.
5.1. Nâng cao năng lực quản lý tài chính nội bộ.
Đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực tài chính. Ứng dụng công nghệ phần mềm quản lý tài chính hiện đại. Xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Tăng cường phân tích hiệu quả tài chính định kỳ. Thiết lập hệ thống báo cáo tài chính minh bạch. Việc này giúp cải thiện chất lượng thông tin. Nó hỗ trợ ra quyết định kịp thời và chính xác. Năng lực quản lý nội bộ mạnh mẽ là lợi thế cạnh tranh.
5.2. Đa dạng hóa nguồn vốn và đầu tư.
Không phụ thuộc quá nhiều vào một nguồn vốn. Cân nhắc phát hành cổ phiếu, trái phiếu. Tìm kiếm các nguồn vốn vay ưu đãi. Xem xét các cơ hội hợp tác đầu tư. Điều này giúp giảm rủi ro tài chính ngành khai thác. Nó cung cấp nguồn lực cho các dự án mở rộng. Đa dạng hóa đầu tư vào các lĩnh vực liên quan. Điều này tăng cường khả năng sinh lời. Nó cũng tạo ra dòng tiền doanh nghiệp ổn định hơn.
5.3. Kiểm soát rủi ro và tăng cường minh bạch.
Thiết lập một hệ thống quản lý rủi ro tài chính toàn diện. Đánh giá thường xuyên các rủi ro tiềm ẩn. Xây dựng các biện pháp phòng ngừa và ứng phó. Tăng cường minh bạch trong báo cáo tài chính. Công bố thông tin đầy đủ, kịp thời cho nhà đầu tư. Điều này xây dựng niềm tin. Nó thu hút thêm vốn đầu tư. Đồng thời, nó giảm thiểu các rủi ro pháp lý. Một môi trường minh bạch là yếu tố quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH - VINACOMIN Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 60.10 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ THÁI NGUYÊN - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận văn này công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết luận nghiên cứu trình bày trong luận văn này là trung thực và chính xác. Những kết quả của luận văn chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào. Tôi xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của mình! Tác giả luận văn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn này, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện.
Tôi xin trân thành cảm ơn Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học - Trường ĐH Kinh tế và QTKD đã tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành khoá học và trình bày luận văn này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các đồng nghiệp đã chia sẻ nhiều tư liệu và kinh nghiệm quý báu liên quan đến vấn đề nghiên cứu của luận văn. Tôi xin cảm - Vinacomin đã giúp tôi thực hiện thành công luận văn. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận văn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ.
28 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp phân tích số liệu. Giới thiệu quá trình hình thành và phát triển của Công ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin.
68 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. 107 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT SXKD : TSCĐ : TSDH : TSNH : VCSH : : Vinacomin - NuiBeo Coal Joint VNBC Stock Company XHCN : Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ vii DANH MỤC BẢNG 2009 - 2013. 81 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ BIỂU ĐỒ. 95 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.
Tuy nhiên, ng , trong đó có Công ty Cổ phần than Núi Béo - Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. ệp nói chung trong công ty Cổ phần than Núi Béo - Vinacomin (VNBC - Vinacomin - NuiBeo Coal Joint Stock Company) ấn đề: “ C than N B - Vinacomin” làm đề tài luận văn thạc sỹ quản lý kinh tế. Trên cơ sở ầ - ệu quả sử dụng nguồn tài chính phục vụ phát triển sản xuất kinh doanh của công ty. - Góp phầ của doanh nghiệp.
- Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. - ệu quả sử dụng tài chính tại công ty Cổ phần than Núi Béo - Vinacomin. Phạ ả ằm nâng cao sử dụ - Vinacomin. - ả , đánh giá mức độ hiệu quả sử dụng nguồ Cổ phần than Núi Béo - Vinacomin.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 4 - ằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài chính tại công ty Cổ phần than Núi Béo - Vinacomin. 4 chương: Chƣơng 1: Chƣơng 2: Chƣơng 3: - Vinacomin Chƣơng 4: - Vinacomin Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 5 Chƣơng 1 Tài chính là một phạm trù kinh tế, tồn tại khách quan và mang tính lịch sử. Tài chính chỉ ra đời và tồn tại trong những điều kiện kinh tế xã hội nhất định. Những điều kiện kinh tế xã hội này là những tiền đề khách quan cho sự ra đời và phát triển của tài chính.
Những tiền đề đó là nền kinh tế hàng hóa- tiền tệ và nhà nước. Lịch sử phát triển xã hội loài người đã chứng minh rằng, vào thời kỳ cuối của chế độ công xã nguyên thủy, sự phát triển của phân công lao động xã hội đã làm xuất hiện chế độ tư hữu, sự ra đời của sản xuất và trao đổi hàng hoá. Hàng hoá sản xuất ra không chỉ nhằm mục đích tự cấp mà còn được đem trao đổi nhằm thỏa mãn các nhu cầu khác nhau trong tiêu dùng. Lúc đầu là hàng đổi hàng, sau đó, do yêu cầu trao đổi và phạm vi trao đổi được mở rộng, tiền tệ xuất hiện đóng vai trò như một loại hàng hoá đặc biệt mang tính chất là vật ngang giá chung.
Thông qua đồng tiền, các thành viên trong xã hội có thể sử dụng để đổi lấy bất kỳ loại hàng hóa theo nhu cầu. Những hình thái đầu tiên của tiền tệ có thể được quy ước là vỏ sò, lông thú, kim loại…Về sau, để thuận tiện hơn cho việc cất giữ, mang theo, trao đổi, tiền tệ dần dần đưọc chuyển sang hình thức tín tệ. Các bên trong mối quan hệ mua bán, trao đổi hàng hóa có thể quy ước vật ngang giá chung có giá trị là tiền. Cùng với với quá trình phát triển của sản xuất và trao đổi hàng hoá và sự ra đời của tiền tệ, chế độ tư hữu đã nảy sinh và kéo theo những hệ quả xã hội như tình trạng phân chia giai cấp, phân biệt giữa giàu nghèo… Trên cơ sở của những hệ quả Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 6 đó, xã hội bắt đầu xuất hiện hiện tượng cho vay nặng lãi-biểu hiện của hình thức phân phối lại của cải xã hội theo ý chí chủ quan.
Các nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng, với dấu hiệu của hành vi phân phối của cải xã hội dưới hình thức giá trị là tiền, hoạt động cho vay nặng lãi là một trong những hiện tượng kinh tế tất yếu của thời kỳ này và được coi là những hình thức, mầm mống đầu tiên của các quan hệ tài chính, tiền tệ ra đời. Song song đó, cũng do sự xuất hiện của chế độ tư hữu dẫn đến việc xã hội phân chia giai cấp được thể hiện bằng những nhóm người có lợi ích cơ bản đối lập nhau. Sự đấu tranh giữa các giai cấp trong thời kỳ cuối của xã hội công xã nguyên thủy đã dẫn đến sự ra đời tất yếu của nhà nước, một tổ chức mang quyền lực chính trị cao nhất do giai cấp thống trị nắm giữ. Để tồn tại nhà nước cần phải đảm bảo được các chức năng, nhiệm vụ của mình bằng nguồn lực tài chính nhất định.
Do vậy, Nhà nước bắt buộc phải huy động được tiền tệ trong xã hội nhằm hình thành nên nguồn lực tài chính phục vụ cho việc duy trì sự tồn tại của mình. Nhà nước đã sử dụng quyền lực chính trị của mình như một công cụ để có thể tham gia vào quá trình phân phối của cải trong xã hội mà biểu hiện rõ ràng nhất là việc nhà nước quy định các khoản thuế và tiến hành thu thuế trong xã hội, trên cơ sở đó huy động nguồn tài chính. Nói cách khác, hoạt động phân phối mà nhà nước tham gia trước hết là nhằm tập trung vào tay nhà nước những nguồn của cải nhất định dùng để tài trợ cho việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước, trên cơ sở đó, duy trì được sự tồn tại của bộ máy nhà nước. Như vậy, nền sản xuất hàng hóa, chế độ tư hữu là những tiền đề thúc đẩy sự ra đời của nhà nước.
Đến lượt mình, nhà nước đã tác động tích cực trở lại đối với sự phát triển của các quan hệ sản xuất hàng hóa-tiền tệ, làm cho những quan hệ này ngày càng mở rộng. Khi phạm vi của các quan hệ hàng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ Luận án đầy đủ ở file: Luận án Full
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nâng cao hiệu quả tài chính tại Công ty Cổ phần Than Núi Béo Vinacomin (2014) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nang-cao-hieu-qua-tai-chinh-tai-cong-ty-co-phan-than-nui-beo-vinacomin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao hiệu quả tài chính tại Công ty Cổ phần Than Núi Béo Vinacomin" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nâng cao hiệu quả tài chính tại công ty cổ phần than núi béo Vinacomin thông qua phân tích và đề xuất các giải pháp quản lý tài chính tối ưu."
Luận án "Nâng cao hiệu quả tài chính tại Công ty Cổ phần Than Núi Béo Vinacomin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nâng cao hiệu quả tài chính tại Công ty Cổ phần Than Núi Béo Vinacomin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao hiệu quả tài chính tại Công ty Cổ phần Than Núi Béo Vinacomin" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nâng cao hiệu quả tài chính tại Công ty Cổ phần Than Núi Béo Vinacomin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao hiệu quả tài chính tại Công ty Cổ phần Than Núi Béo Vinacomin" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả tài chính tại Công ty Cổ phần Than Núi Béo Vinacomin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.