Nghiên cứu Tình hình và Kết quả Điều trị Lao phổi Tái phát tại Cần Thơ (2014-2017)

Luận án NCS Trần Thanh Hùng: Nghiên cứu sâu về [chủ đề luận án]. Khám phá các giải pháp mới, đóng góp tri thức cho ngành.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu Lao Phổi Tái Phát tại Cần Thơ 2014-2017
Số trang:
152 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu Lao Phổi Tái Phát tại Cần Thơ 2014 2017

Nghiên cứu này khảo sát sâu về tình hình lao phổi tái phát tại Cần Thơ. Dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2014-2017. Lao phổi tái phát là thách thức lớn cho y tế công cộng. Mục tiêu là nhận diện các yếu tố nguy cơ tái phát lao. Đánh giá hiệu quả điều trị lao tái phát cũng là trọng tâm. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng. Dữ liệu hỗ trợ xây dựng chiến lược phòng chống lao hiệu quả. Việc hiểu rõ dịch tễ học lao Cần Thơ là cần thiết. Nỗ lực kiểm soát Mycobacterium tuberculosis cần được tăng cường. Đây là đóng góp vào mục tiêu loại trừ lao bền vững. Phát hiện sớm các trường hợp tái phát giúp giảm gánh nặng bệnh tật. Cần Thơ là khu vực trọng điểm trong công tác phòng chống lao. Việc phân tích kỹ lưỡng tình hình hiện tại là rất quan trọng.

1.1. Tổng quan tình hình Lao Phổi Tái Phát toàn cầu

Bệnh lao vẫn là một thách thức y tế công cộng lớn. Tình hình lao phổi tái phát đặc biệt nghiêm trọng. Mycobacterium tuberculosis gây bệnh. Nhiều quốc gia đối mặt với vấn đề này. Lao kháng thuốc cũng gia tăng. WHO liên tục đưa ra cảnh báo. Tỷ lệ tái phát ảnh hưởng đến mục tiêu loại trừ lao. Hiểu rõ nguyên nhân tái phát là cần thiết. Nghiên cứu này đóng góp vào nỗ lực chung. Kiến thức về lao phổi tái phát cần được cập nhật. Các chương trình kiểm soát lao cần dữ liệu chính xác. Tình trạng tái phát gây gánh nặng cho hệ thống y tế. Kinh phí điều trị lao tái phát cao hơn. Bệnh nhân tái phát cũng có nguy cơ lây nhiễm cao hơn. Việc giám sát chặt chẽ là yếu tố then chốt.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phương pháp triển khai

Nghiên cứu tập trung đánh giá tình hình lao phổi tái phát. Phạm vi tại Thành phố Cần Thơ. Giai đoạn 2014-2017 được khảo sát. Mục tiêu chính là xác định tỷ lệ tái phát. Các yếu tố liên quan cũng được tìm hiểu. Kết quả điều trị can thiệp được đánh giá. Phương pháp nghiên cứu là y tế công cộng. Dữ liệu thu thập từ hồ sơ bệnh án. Phỏng vấn bệnh nhân cũng được thực hiện. Phân tích thống kê được áp dụng. Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả, phân tích. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ. Việc thu thập dữ liệu khách quan là ưu tiên hàng đầu.

1.3. Đối tượng tham gia và phạm vi khảo sát

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân lao phổi tái phát. Các bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị tại Cần Thơ. Giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2017. Phạm vi khảo sát giới hạn trong thành phố. Bệnh nhân đồng ý tham gia nghiên cứu. Thông tin cá nhân được bảo mật tuyệt đối. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng được xác định rõ. Tiêu chuẩn loại trừ cũng được quy định. Điều này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Tổng số bệnh nhân được đưa vào nghiên cứu. Thông tin chi tiết về từng trường hợp được ghi nhận. Dữ liệu này là cơ sở cho các phân tích sâu hơn.

II. Dịch tễ học Lao Phổi Tái Phát Thực trạng tại Cần Thơ

Dịch tễ học lao Cần Thơ cung cấp bức tranh chi tiết. Thực trạng lao phổi tái phát được phân tích kỹ lưỡng. Tỷ lệ tái phát là một chỉ số quan trọng. Đặc điểm nhân khẩu học của bệnh nhân được khảo sát. Phân bố theo tuổi, giới tính và nghề nghiệp được ghi nhận. Yếu tố địa lý cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ bệnh. Các khu vực có nguy cơ cao được nhận diện. Đây là thông tin cần thiết cho các can thiệp. Việc hiểu rõ thực trạng giúp định hướng chiến lược. Nâng cao hiệu quả chương trình chống lao. Giảm gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng. Dữ liệu này là cơ sở cho các quyết định chính sách. Dịch tễ học cũng xem xét các yếu tố xã hội liên quan.

2.1. Tỷ lệ Lao Phổi Tái Phát ghi nhận tại Cần Thơ

Dịch tễ học lao Cần Thơ cho thấy thực trạng đáng quan ngại. Tỷ lệ lao phổi tái phát được ghi nhận cụ thể. Số liệu thống kê từ năm 2014 đến 2017 cung cấp cái nhìn tổng quan. Tỷ lệ này biến động theo từng năm. Xu hướng tăng hoặc giảm cần được phân tích. So sánh với tỷ lệ trung bình quốc gia là cần thiết. Tỷ lệ tái phát cao ảnh hưởng đến chương trình chống lao. Gánh nặng bệnh tật tăng lên đáng kể. Việc giám sát dịch tễ cần được tăng cường. Dữ liệu này giúp định hướng chiến lược phòng chống. Hiểu rõ quy mô vấn đề là bước đầu tiên.

2.2. Đặc điểm bệnh nhân Lao Phổi Tái Phát Tuổi giới nghề

Đặc điểm nhân khẩu học của bệnh nhân tái phát được phân tích. Tuổi trung bình của bệnh nhân được xác định. Phân bố theo nhóm tuổi cho thấy xu hướng. Giới tính cũng là một yếu tố quan trọng. Tỷ lệ nam giới và nữ giới mắc bệnh có sự khác biệt. Nghề nghiệp của bệnh nhân được khảo sát chi tiết. Các nhóm nghề nghiệp có nguy cơ cao được nhận diện. Đây là dữ liệu quan trọng cho các can thiệp. Việc hiểu rõ đối tượng giúp nhắm mục tiêu hiệu quả. Thông tin này hỗ trợ việc lập kế hoạch phòng chống.

2.3. Phân bố địa lý và các yếu tố xã hội liên quan

Phân bố lao phổi tái phát theo địa lý được vẽ bản đồ. Các quận, huyện có tỷ lệ cao hơn được xác định. Điều này chỉ ra các điểm nóng của dịch tễ học lao Cần Thơ. Yếu tố kinh tế xã hội cũng được xem xét. Mức sống gia đình và trình độ học vấn liên quan đến bệnh. Điều kiện vệ sinh môi trường cũng có thể ảnh hưởng. Sự liên kết giữa các yếu tố này cần được phân tích sâu. Hiểu biết về phân bố giúp ưu tiên nguồn lực. Can thiệp cộng đồng có thể được thiết kế phù hợp. Dữ liệu này cung cấp bức tranh toàn diện.

III. Yếu tố nguy cơ Lao Phổi Tái Phát Nhận diện và đánh giá

Nghiên cứu xác định các yếu tố nguy cơ tái phát lao. Cả yếu tố dịch tễ học và lâm sàng đều được phân tích. Gián đoạn điều trị là một trong những nguyên nhân chính. Tái nhiễm lao cũng góp phần vào tình trạng tái phát. Tình trạng sức khỏe nền của bệnh nhân cũng rất quan trọng. Bệnh nhân HIV, tiểu đường có nguy cơ cao hơn. Tình trạng dinh dưỡng kém làm suy giảm sức đề kháng. Việc nhận diện các yếu tố này giúp xây dựng biện pháp phòng ngừa. Các can thiệp cần nhắm vào những nhóm đối tượng cụ thể. Điều này giúp giảm thiểu tỷ lệ lao phổi tái phát. Phân tích chi tiết từng yếu tố hỗ trợ lập kế hoạch y tế. Các yếu tố này cần được quản lý chặt chẽ trong quá trình điều trị.

3.1. Các yếu tố dịch tễ học và lâm sàng ảnh hưởng

Nghiên cứu xác định nhiều yếu tố nguy cơ tái phát lao. Các đặc điểm lâm sàng ban đầu được xem xét. Tình trạng tổn thương phổi và mức độ nặng của bệnh. Kết quả xét nghiệm đờm ban đầu cũng quan trọng. Yếu tố dịch tễ như tiền sử tiếp xúc người bệnh. Môi trường sống và làm việc có vai trò. Các yếu tố này góp phần vào nguy cơ tái phát. Phân tích hồi quy xác định các yếu tố độc lập. Việc nhận diện sớm giúp can thiệp kịp thời.

3.2. Vai trò của việc gián đoạn điều trị và tái nhiễm lao

Gián đoạn điều trị là một yếu tố nguy cơ tái phát lao hàng đầu. Việc dừng thuốc sớm làm tăng khả năng tái phát. Lý do gián đoạn điều trị được khảo sát. Tái nhiễm lao cũng là nguyên nhân gây tái phát. Phân biệt tái nhiễm và tái hoạt bệnh là thách thức. Mycobacterium tuberculosis có thể lây nhiễm lại. Điều này cần phân biệt với thất bại điều trị. Tuân thủ điều trị đầy đủ là cực kỳ quan trọng. Các biện pháp hỗ trợ tuân thủ cần được tăng cường.

3.3. Tình trạng sức khỏe nền HIV tiểu đường dinh dưỡng

Tình trạng sức khỏe nền đóng vai trò lớn. Bệnh nhân nhiễm HIV có nguy cơ tái phát cao. Suy giảm miễn dịch làm bệnh dễ bùng phát. Bệnh tiểu đường cũng làm tăng nguy cơ. Các bệnh mạn tính khác cũng có ảnh hưởng. Tình trạng dinh dưỡng kém là yếu tố quan trọng. Suy dinh dưỡng làm cơ thể dễ mắc bệnh. Tăng cường dinh dưỡng cho bệnh nhân là cần thiết. Các bệnh đồng mắc cần được quản lý tốt. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ tái phát.

IV. Điều trị Lao Phổi Tái Phát Kết quả và thách thức hiện nay

Phần này đánh giá kết quả điều trị lao phổi tái phát. Các phác đồ điều trị được áp dụng theo hướng dẫn. Hiệu quả điều trị lao là một tiêu chí quan trọng. Tỷ lệ thất bại điều trị và nguy cơ lao kháng thuốc được phân tích. Đây là những thách thức lớn trong công tác chống lao. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị can thiệp được làm rõ. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện chiến lược điều trị. Nâng cao tỷ lệ khỏi bệnh và giảm tái phát là mục tiêu. Phòng ngừa lao kháng thuốc là ưu tiên hàng đầu. Giám sát chặt chẽ quá trình điều trị là cần thiết. Các giải pháp để khắc phục thất bại điều trị được đề xuất. Đây là thông tin quan trọng cho các nhà lâm sàng và quản lý y tế.

4.1. Phác đồ điều trị Lao Phổi Tái Phát và hiệu quả

Phác đồ điều trị lao phổi tái phát tuân thủ hướng dẫn quốc gia. Các phác đồ cụ thể được áp dụng. Thời gian điều trị dài hơn so với lao mới. Thuốc kháng lao hàng hai thường được sử dụng. Hiệu quả điều trị lao được đánh giá. Tỷ lệ khỏi bệnh và hoàn thành điều trị được ghi nhận. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá chương trình. Kết quả điều trị thành công cần được duy trì. Việc tuân thủ phác đồ là yếu tố then chốt.

4.2. Tỷ lệ thất bại điều trị và nguy cơ Lao Kháng Thuốc

Thất bại điều trị lao phổi tái phát là một vấn đề nghiêm trọng. Tỷ lệ thất bại điều trị được xác định. Các yếu tố liên quan đến thất bại được phân tích. Nguy cơ lao kháng thuốc tăng cao ở bệnh nhân tái phát. Lao kháng thuốc (MDR-TB) gây khó khăn cho điều trị. Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc làm phác đồ phức tạp hơn. Chi phí điều trị lao kháng thuốc rất cao. Thời gian điều trị cũng kéo dài hơn. Giám sát tình trạng kháng thuốc là cần thiết.

4.3. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị can thiệp

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị lao tái phát. Tuổi tác, giới tính và tình trạng dinh dưỡng bệnh nhân. Bệnh đồng mắc như HIV, tiểu đường có tác động. Sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân là tối quan trọng. Chất lượng thuốc và phác đồ điều trị phù hợp. Hỗ trợ xã hội và kinh tế cũng góp phần. Việc xác định các yếu tố này giúp cải thiện kết quả. Các biện pháp can thiệp cần nhắm vào các yếu tố này.

V. Chiến lược kiểm soát và phòng ngừa Lao Phổi Tái Phát

Chiến lược kiểm soát và phòng ngừa lao phổi tái phát là ưu tiên. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Nâng cao hiệu quả chẩn đoán lao tái phát sớm. Cải thiện tuân thủ điều trị cho bệnh nhân là trọng tâm. Chương trình DOTS cần được tăng cường thực hiện. Hướng nghiên cứu tiếp theo về lao kháng thuốc được đề xuất. Phát triển các biện pháp can thiệp cộng đồng. Tăng cường hợp tác liên ngành trong phòng chống lao. Việc áp dụng các giải pháp này giúp giảm tỷ lệ tái phát. Góp phần vào mục tiêu loại trừ lao bền vững. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh lao cũng cần thiết. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển là chìa khóa. Các chiến lược này phải linh hoạt và phù hợp với điều kiện địa phương.

5.1. Khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán sớm

Chẩn đoán lao tái phát sớm là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực xét nghiệm tại Cần Thơ. Sử dụng các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại. Xpert/MTB/RIF giúp phát hiện nhanh lao và kháng Rifampicin. Giảm thời gian chờ đợi kết quả xét nghiệm. Tập huấn nâng cao kỹ năng cho cán bộ y tế. Điều này đảm bảo phát hiện kịp thời các trường hợp tái phát. Chẩn đoán sớm giúp điều trị kịp thời, hiệu quả.

5.2. Biện pháp cải thiện tuân thủ điều trị và theo dõi

Cải thiện tuân thủ điều trị là ưu tiên hàng đầu. Chương trình DOTS (Điều trị ngắn ngày có giám sát trực tiếp) cần được tăng cường. Giám sát việc uống thuốc của bệnh nhân là cần thiết. Cung cấp hỗ trợ tâm lý và xã hội cho bệnh nhân. Giúp bệnh nhân hiểu rõ tầm quan trọng của việc uống thuốc. Theo dõi chặt chẽ quá trình điều trị. Đánh giá định kỳ tình trạng lâm sàng và xét nghiệm. Giảm tỷ lệ gián đoạn điều trị là mục tiêu.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Lao Kháng Thuốc

Nghiên cứu về lao kháng thuốc cần được đẩy mạnh. Đặc biệt tập trung vào Mycobacterium tuberculosis kháng nhiều loại thuốc. Đánh giá tỷ lệ lao kháng thuốc tại Cần Thơ. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kháng thuốc. Phát triển phác đồ điều trị mới cho lao kháng thuốc. Tìm hiểu yếu tố nguy cơ tái nhiễm lao chi tiết hơn. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu là cần thiết. Các kết quả này sẽ góp phần vào chiến lược dài hạn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
1 toàn văn luận án ncs trần thanh hùng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ TRẦN THANH HÙNG NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CAN THIỆP LAO PHỔI TÁI PHÁT TẠI THÀNH PHỐ CẦN THƠ NĂM 2014-2017 Chuyên ngành: Y tế Công cộng Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Cần Thơ - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ TRẦN THANH HÙNG NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CAN THIỆP LAO PHỔI TÁI PHÁT TẠI THÀNH PHỐ CẦN THƠ NĂM 2014-2017 Chuyên ngành: Y tế Công cộng Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN NGỌC DUNG 2. PHẠM THỊ TÂM Cần Thơ - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI.iv DANH MỤC CÁC BẢNG.vi DANH MỤC CÁC HÌNH.ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Khái quát về bệnh lao. Tình hình lao phổi tái phát.

Yếu tố liên quan lao phổi tái phát. Điều trị lao phổi tái phát. Các nghiên cứu trước có liên quan. 29 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 51 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ lao phổi tái phát (LPTP). Một số yếu tố liên quan đến lao phổi tái phát. Kết quả điều trị lao phổi tái phát.

71 Chương 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ lao phổi tái phát. Một số yếu tố liên quan đến lao phổi tái phát.

Đánh giá kết quả điều trị can thiệp lao phổi tái phát. Tỷ lệ lao phổi tái phát. Một số yếu tố liên quan đến lao phổi tái phát. Kết quả điều trị lao phổi tái phát và một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị lao tái phát.

109 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHIẾU ĐIỀU TRA LỊCH KHÁM ĐỊNH KỲ PHÁT HIỆN BỆNH LAO PHỔI TÁI PHÁT DANH SÁCH CÁC BỆNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CỨU iv CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI Chữ viết tắt Tiếng việt Tiếng Anh AFB Vi khuẩn kháng cồn và acid Acid-Fast Bacilli MTB Vi khuẩn lao người Mycobacterium tuberculosis MDR-TB Lao đa kháng thuốc Multidrug-resistant tuberculosis MDR/RR-TB Lao da kháng thuốc/kháng Multidrug/rifampicin- rifampicin resistant Tuberculosis HIV Virus gây suy giảm miễn dịch ở Human immuno- người deficiency virus AIDS Hội chứng suy giảm miễn dịch Acquired mắc phải. immunodeficiency syndrome CD4 Tế bào lympho T loại CD4 Cluster of diferentiation DOTS Điều trị ngắn ngày có giám sát Directly observed trực tiếp treatment short course IGRA Xét nghiệm tìm interferon Interferon Gamma gamma trong máu Release Assay RFLP Đa hình chiều dài đoạn giới hạn Restriction fragment length polymorphism MGIT Nuôi cấy trong môi trường lỏng Mycobacterium Growth Indicator Tube COPD Bệnh phổi mãn tính tắc nghẽn Chronic obstructive pulmonary disease PCR Phản ứng chuỗi polymere Polymerase chain reaction Xpert/MTB/RIF Xét nghiệm ứng dụng công nghệ sinh học phân tử để nhận v diện vi khuẩn lao và vi khuẩn lao kháng Rifampicin WHO Tổ chức Y tế Thế giới World Health Organization TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới DTH Quá mẫn kiểu chậm Delayed type hypersensitivity CTCLQG Chương trình chống lao quốc gia ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long FQs Nhóm kháng sinh quinolon Fluoroquinolones Rif, R Kháng sinh rifampicin EMB,E Kháng lao Ethambutol INH, H Kháng lao isoniazid SM, S Kháng sinh streptomycin Km Kháng sinh kanamycin AM Kháng sinh amikacin PZA, Z Kháng lao pyrazynamid Pto Kháng lao hàng hai prothionamid Lfx Kháng sinh levofloxacin Cs Kháng lao hàng hai cycloserin PAS Kháng lao hàng hai para amino salicylic vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tình hình bệnh lao tại Việt Nam năm 2019. Tình hình lao phổi tái phát tại tỉnh, thành X.

Tình hình bệnh lao tái phát tại tỉnh B. Phân bố tuổi của bệnh nhân. Phân bố giới tính. Phân bố địa dư.

Phân bố nghề nghiệp của bệnh nhân. Phân bố về trình độ học vấn. Phân bố về mức sống gia đình. Đặc điểm về thói quen hút thuốc lá.

Đặc điểm về thói quen uống rượu. Phân loại bệnh lao. Cân nặng của bệnh nhân. Người thân mắc bệnh lao.

Số người mắc thân lao. Gián đoạn điều trị. Giai đoạn gián đoạn điều trị. Thời gian dừng thuốc.

Lý do dừng thuốc. Xơ gan, viêm gan. Phân bố tuổi của bệnh nhân tái phát. Phân bố địa dư.

Mức sống gia đình. Mối liên quan giữa lao phổi tái phát và giới tính. Mối liên quan giữa lao phổi tái phát và địa dư. Mối liên quan giữa lao phổi tái phát và tuổi.

Mối liên quan giữa lao phổi tái phát và nghề nghiệp. Mối liên quan giữa lao phổi tái phát và học vấn. Mối liên quan giữa lao phổi tái phát và kinh tế. Mối liên quan giữa lao phổi tái phát và hút thuốc lá.

Mối liên quan giữa lao phổi tái phát và rượu, bia. Mối liên quan giữa lao phổi tái phát và tình trạng dinh dưỡng bệnh nhân. Mối liên quan giữa lao phổi tái phát và phân loại bệnh lao. Mối liên quan giữa lao phổi tái phát và người thân mắc lao.

Mối liên quan giữa lao phổi tái phát và gián đoạn điều trị. Mối liên quan giữa lao phổi tái phát với giai đoạn gián đoạn, thời gian gián đoạn (n=49). Mối liên quan lao phổi tái phát và tình trạng nhiễm HIV/AIDS. Mối liên quan giữa lao phổi tái phát và tình trạng đái tháo đường.

Mối liên quan giữa lao phổi tái phát và tình trạng xơ gan/viêm gan. Kết quả điều trị LPTP theo phác đồ II. Kết quả điều trị LPTP theo phác đồ IVa. Mối liên quan giữa kết quả điều trị lao phổi tái phát và giới tính.

Mối liên quan giữa kết quả điều trị lao phổi tái phát và tuổi. Mối liên quan giữa kết quả điều trị lao phổi tái phát và địa dư. Mối liên quan giữa kết quả điều trị lao phổi tái phát và nghề nghiệp. Mối liên quan giữa kết quả điều trị lao phổi tái phát và học vấn.

Mối liên quan giữa kết quả điều trị lao phổi tái phát và kinh tế. Mối liên quan giữa kết quả điều trị lao phổi tái phát và tình trạng dinh dưỡng. Mối liên quan giữa kết quả điều trị lao phổi tái phát và thời gian tái phát. Mối liên quan giữa kết quả điều trị lao phổi tái phát và mật độ vi khuẩn lao trong đàm.

Mối liên quan giữa kết quả điều trị lao phổi tái phát và tình trạng HIV/AIDS. Mối liên quan giữa kết quả điều trị lao phổi tái phát và tình trạng đồng mắc đái tháo đường. Mối liên quan giữa kết quả điều trị lao phổi tái phát và tình trạng bệnh đồng mắc xơ gan/viêm gan. 79 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Tỷ lệ hiện mắc lao/100.000 dân trên thế giới năm 2019. Các quốc gia trên thế giới có số ca hiện mắc lao >100. Các quốc gia có số ca lao đa kháng, lao kháng Rifampicin >1. Tỷ lệ lao hiện mắc từ 2000-2019 trên 100.

Số bệnh nhân Lao đa kháng thuốc được thông báo tại Việt Nam năm 2013. 13 x DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỷ lệ lao phổi tái phát. Lao phổi tái phát kháng thuốc.

Phân bố giới tính. Thời điểm phát hiện tái phát sau khi hoàn tất điều trị (tháng). Đặc điểm lâm sàng nghi ngờ lao. Kết quả Xquang ngực nghi ngờ lao khi khám phát hiện lao tái phát (n=66).

Mật độ vi khuẩn khi khám phát hiện lao tái phát. Phân loại kết quả điều trị lao phổi tái phát. Đánh giá kết quả điều trị lao phổi tái phát. 48 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh lao là nguyên nhân gây chết người nhiều hơn bất cứ bệnh nhiễm trùng nào khác trong lịch sử.

Bước sang thế kỷ 21, nó vẫn là bệnh gây chết người đứng hàng đầu, gây ra cái chết cho hơn 2 triệu người mỗi năm. Chính vì thế, ngay từ năm 1993, Tổ chức Y tế Thế giới đã đưa ra chiến lược DOTS, hoá trị liệu ngắn ngày có kiểm soát trực tiếp, nhằm khống chế bệnh Lao. Chiến lược này được triển khai ở 183 quốc gia với dân số 4,4 tỷ người, đã tác động đến được 70% số bệnh nhân mới mắc hàng năm và điều trị khỏi cho 85% bệnh nhân trong số đó [56], [86]. Bên cạnh đó, để hướng đến một thế giới “không có bệnh lao” với mục tiêu thiên niên kỷ phải đạt được vào năm 2015, hàng loạt chính sách được thi hành nhằm đảm bảo sự tiếp cận rộng rãi cho người dân đến với dịch vụ chẩn đoán và điều trị lao với chất lượng cao; làm giảm tổn thương đến con người và gánh nặng kinh tế, xã hội liên quan đến bệnh lao; bảo vệ những người nghèo và nhóm người dễ bị ảnh hưởng bởi lao, lao/HIV và đa kháng thuốc lao; hỗ trợ phát triển các phương pháp, phương tiện mới và tạo mọi điều kiện để sớm được triển khai có hiệu quả trong công tác phòng chống lao.

Tuy nhiên mặc dù đã ban hành nhiều chính sách, bệnh lao phổi nói chung, lao phổi tái phát nói riêng vẫn còn là vấn đề sức khoẻ đáng báo động trên toàn thế giới. Năm 2009, tỷ lệ lao phổi tái phát so với tổng số lao phát hiện trong năm ở Châu Phi chiếm 12% (trong tổng số 0,82 triệu bệnh nhân lao); ở châu Mỹ 13,6% (0,93 triệu); ở châu Âu 13% (0,89 triệu ); khu vực Cận Đông 8,8% (0,6 triệu); khu vực Đông Nam Á 24,9% (1,78 triệu); khu vực tây Thái Bình Dương 26,4% (1,8 triệu). Bệnh lao ở Việt Nam được xếp vào loại trung bình cao ở khu vực Tây Thái Bình Dương, là khu vực có độ lưu hành lao trung bình trên thế giới, ước tính số người bệnh lao phổi AFB(+) mới mắc vào khoảng 80/100.000 dân và tổng số bệnh nhân lao chung các thể là 180/100.000 bệnh nhân lao phổi được phát hiện, trong đó tỷ lệ bệnh nhân lao phổi tái phát thất bại và tái trị là 8.131 chiếm 8,3% tổng số bệnh nhân lao tăng hơn so với năm 2008 (7. Lao phổi tái phát là một bệnh nặng, tỷ lệ điều trị khỏi thấp và tỷ lệ kháng thuốc của vi khuẩn lao cao (kháng thuốc chung là 66,5% - 85,9%, đa kháng thuốc là (30%-62,9%) [14], [15].

Thêm nữa, trong những năm gần đây, tình hình bệnh lao ở Việt Nam ngày càng trở nên phức tạp hơn do có tác động của đại dịch HIV/AIDS và kháng thuốc kháng lao [10].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thanh Hùng (2021). Luận án Tiến sĩ: Lao phổi tái phát tại Cần Thơ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-trinh-thanh-hung-lao-phoi-tai-can-tho

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án Tiến sĩ: Lao phổi tái phát tại Cần Thơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án NCS Trần Thanh Hùng: Nghiên cứu sâu về [chủ đề luận án]. Khám phá các giải pháp mới, đóng góp tri thức cho ngành.

Luận án "Luận án Tiến sĩ: Lao phổi tái phát tại Cần Thơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án Tiến sĩ: Lao phổi tái phát tại Cần Thơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án Tiến sĩ: Lao phổi tái phát tại Cần Thơ" thuộc chuyên ngành Y tế Công cộng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án Tiến sĩ: Lao phổi tái phát tại Cần Thơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án Tiến sĩ: Lao phổi tái phát tại Cần Thơ" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án Tiến sĩ: Lao phổi tái phát tại Cần Thơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter