Luận án tiến sĩ: Thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển - Nguyễn Thị Kim Chi

Luận án TS: Thuế và FDI tại các nước đang phát triển. Phân tích tác động, chính sách ưu đãi, và gợi ý phát triển kinh tế bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan FDI và vai trò thuế tại quốc gia đang phát triển
Số trang:
179 trang
Trường:
Trường Đại học Tài chính – Marketing
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan FDI và vai trò thuế tại quốc gia đang phát triển

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là động lực tăng trưởng quan trọng. Các quốc gia đang phát triển coi FDI như một nguồn vốn thiết yếu. FDI mang lại công nghệ, kỹ năng quản lý, và cơ hội việc làm. Nó thúc đẩy xuất khẩu và hội nhập kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, việc thu hút FDI không phải lúc nào cũng đơn giản. Các quốc gia phải cạnh tranh mạnh mẽ để có được dòng vốn này. Chính sách thuế đóng vai trò trung tâm trong quyết định của nhà đầu tư. Một môi trường thuế rõ ràng, ổn định là yếu tố then chốt. Sự cân bằng giữa lợi ích nhà đầu tư và nhu cầu ngân sách quốc gia rất quan trọng. Nghiên cứu này phân tích sâu mối liên hệ phức tạp này. Nó đánh giá tác động của thuế đến dòng vốn FDI. Đồng thời, nó xem xét các chiến lược thuế hiệu quả tại các nền kinh tế mới nổi. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ FDI, thúc đẩy phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và động lực FDI vào kinh tế đang phát triển

FDI là đầu tư vào một quốc gia bởi một công ty hoặc cá nhân từ một quốc gia khác. Mục đích là thiết lập kiểm soát hoặc sở hữu đáng kể một doanh nghiệp. Các quốc gia đang phát triển rất cần FDI. Nó bổ sung vốn trong nước, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia đang phát triển. Động lực chính bao gồm tiếp cận thị trường mới, chi phí lao động thấp, và nguồn tài nguyên phong phú. FDI cũng mang lại chuyển giao công nghệ, tạo việc làm. Nó giúp nâng cao năng lực sản xuất, cải thiện cán cân thanh toán. Sự ổn định chính trị, môi trường kinh doanh thuận lợi cũng là các yếu tố thu hút. Các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao và rủi ro thấp. Chính sách thuế là một yếu tố định hình các quyết định này.

1.2. Mối quan hệ tương hỗ giữa thuế và dòng vốn FDI

Thuế là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định FDI. Thuế suất cao có thể làm giảm lợi nhuận. Điều này khiến nhà đầu tư ít hứng thú hơn. Ngược lại, các ưu đãi thuế FDI có thể thu hút vốn. Chính sách thuế tạo ra môi trường đầu tư. Nó quyết định tính hấp dẫn của một quốc gia. Tuy nhiên, mối quan hệ này không đơn giản. Thuế chỉ là một trong nhiều yếu tố. Cơ sở hạ tầng, lực lượng lao động, ổn định vĩ mô cũng quan trọng. Chính sách thuế cần được thiết kế cẩn thận. Nó phải cân bằng giữa việc thu hút đầu tư và bảo vệ nguồn thu ngân sách. Tác động FDI có thể tích cực hoặc tiêu cực. Một chính sách thuế hợp lý sẽ tối đa hóa lợi ích.

II. Chính sách thuế Ưu đãi FDI và thu hút đầu tư nước ngoài

Các quốc gia đang phát triển thường sử dụng chính sách thuế để thu hút FDI. Ưu đãi thuế FDI là một công cụ phổ biến. Chúng giúp giảm gánh nặng tài chính cho nhà đầu tư nước ngoài. Mục tiêu là tạo ra một môi trường đầu tư cạnh tranh. Tuy nhiên, hiệu quả của các ưu đãi này cần được đánh giá kỹ lưỡng. Đôi khi, chúng có thể dẫn đến thất thu ngân sách không đáng có. Việc thiết kế chính sách thuế thông minh là rất cần thiết. Nó phải đảm bảo rằng lợi ích cho quốc gia tương xứng với chi phí ưu đãi. Thu hút đầu tư nước ngoài không chỉ dựa vào thuế. Các yếu tố phi thuế quan trọng không kém. Một chính sách toàn diện sẽ kết hợp nhiều biện pháp. Nó hướng tới phát triển bền vững và tăng cường năng lực nội địa.

2.1. Các hình thức ưu đãi thuế FDI phổ biến hiện nay

Ưu đãi thuế FDI có nhiều dạng khác nhau. Phổ biến nhất là miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp trong vài năm đầu. Sau đó, áp dụng thuế suất thấp hơn so với mức chuẩn. Các quốc gia cũng có thể miễn thuế nhập khẩu cho máy móc thiết bị. Đôi khi là giảm thuế giá trị gia tăng hoặc thuế đất. Các khu công nghiệp, khu kinh tế đặc biệt thường có gói ưu đãi riêng. Chính sách thuế này nhằm giảm chi phí ban đầu cho nhà đầu tư. Nó khuyến khích họ đặt trụ sở và sản xuất tại quốc gia đó. Mục tiêu là tạo ra sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh. Việc lựa chọn hình thức ưu đãi cần phù hợp với chiến lược phát triển quốc gia.

2.2. Hiệu quả của ưu đãi thuế trong việc thu hút đầu tư

Hiệu quả của ưu đãi thuế trong việc thu hút đầu tư nước ngoài là vấn đề gây tranh cãi. Một số nghiên cứu cho thấy chúng có tác động tích cực. Chúng có thể khuyến khích FDI vào các lĩnh vực ưu tiên. Tuy nhiên, nhiều phân tích chỉ ra rằng ưu đãi thuế có thể kém hiệu quả. Nhà đầu tư thường quan tâm đến các yếu tố khác. Đó là sự ổn định chính trị, chất lượng hạ tầng, và quy mô thị trường. Ưu đãi thuế có thể chỉ thu hút các dự án ngắn hạn. Hoặc nó chỉ dịch chuyển vốn chứ không tạo ra đầu tư mới. Chúng cũng có thể tạo ra “cuộc đua xuống đáy” về thuế. Các quốc gia cạnh tranh nhau bằng cách giảm thuế suất. Điều này làm xói mòn cơ sở thuế toàn cầu. Đánh giá kỹ lưỡng là cần thiết để tránh thất thoát ngân sách.

III. Thuế TNDN và các thách thức trong môi trường đầu tư FDI

Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là nguồn thu ngân sách quan trọng. Tuy nhiên, nó cũng là một yếu tố nhạy cảm đối với các nhà đầu tư FDI. Mức thuế TNDN và cách quản lý thuế ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Các quốc gia đang phát triển phải đối mặt với nhiều thách thức. Đặc biệt là trong việc đảm bảo thu thuế đầy đủ từ các công ty đa quốc gia. Hiện tượng chuyển giá và xói mòn cơ sở thuế là vấn đề nghiêm trọng. Nó làm giảm nguồn thu từ thuế TNDN. Các tập đoàn lớn có thể lợi dụng kẽ hở pháp lý. Điều này đòi hỏi các biện pháp quản lý chặt chẽ. Cần có sự hợp tác quốc tế để chống lại các hành vi này. Một môi trường đầu tư công bằng, minh bạch là ưu tiên hàng đầu.

3.1. Tác động của thuế thu nhập doanh nghiệp đến quyết định đầu tư

Thuế thu nhập doanh nghiệp ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư. Thuế suất cao làm giảm tỷ suất lợi nhuận sau thuế. Điều này có thể khiến các nhà đầu tư chuyển hướng sang nước khác. Các quốc gia thường điều chỉnh thuế suất TNDN để cạnh tranh. Tuy nhiên, thuế suất không phải là yếu tố duy nhất. Các khoản giảm trừ, miễn thuế cũng ảnh hưởng. Khung pháp lý đầu tư rõ ràng và ổn định quan trọng không kém. Hệ thống thuế phức tạp có thể gây khó khăn. Nó làm tăng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Điều này có thể cản trở dòng vốn FDI. Cần một chính sách thuế TNDN cân bằng. Nó vừa thu hút đầu tư vừa đảm bảo nguồn thu cho ngân sách.

3.2. Vấn đề chuyển giá và xói mòn cơ sở thuế

Chuyển giá là một thách thức lớn đối với các quốc gia. Các công ty đa quốc gia chuyển lợi nhuận sang các khu vực thuế thấp. Điều này làm giảm nghĩa vụ thuế tại quốc gia hoạt động. Xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận (BEPS) là hiện tượng toàn cầu. Nó gây thất thoát hàng tỷ đô la doanh thu thuế mỗi năm. Các quốc gia đang phát triển đặc biệt dễ bị tổn thương. Năng lực quản lý thuế còn hạn chế. Khung pháp lý đầu tư chưa đủ mạnh. Cần có các quy định chặt chẽ về giá chuyển giao. Đồng thời, tăng cường năng lực kiểm toán và giám sát. Hợp tác quốc tế là chìa khóa để chống lại vấn đề này.

3.3. Các quốc gia đang phát triển đối phó thiên đường thuế

Các thiên đường thuế là nơi các công ty lợi dụng để tránh thuế. Chúng cung cấp các quy định thuế lỏng lẻo và bảo mật thông tin. FDI từ các thiên đường thuế có thể làm suy yếu cơ sở thuế. Các quốc gia đang phát triển cần có chiến lược rõ ràng. Phải đối phó với dòng vốn FDI từ những khu vực này. Tăng cường minh bạch tài chính là một giải pháp. Áp dụng các biện pháp chống lạm dụng hiệp định thuế. Tham gia vào các sáng kiến quốc tế như Dự án BEPS của OECD là cần thiết. Điều này giúp ngăn chặn việc dịch chuyển lợi nhuận trái phép. Mục tiêu là bảo vệ nguồn thu thuế, đảm bảo công bằng thuế.

IV. Tác động FDI và khung pháp lý thúc đẩy phát triển bền vững

FDI mang lại nhiều lợi ích cho các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn rủi ro. Việc quản lý hiệu quả FDI là rất quan trọng. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu các tác động tiêu cực. Khung pháp lý đầu tư đóng vai trò trung tâm. Một hệ thống pháp luật rõ ràng, minh bạch sẽ tạo niềm tin. Nó thu hút FDI chất lượng cao. Phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng. Điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Các chính sách phải hướng tới mục tiêu dài hạn. Nó phải đảm bảo rằng FDI đóng góp tích cực cho toàn bộ nền kinh tế quốc gia đang phát triển. Đồng thời, xây dựng năng lực nội tại.

4.1. Lợi ích và rủi ro của FDI đối với kinh tế quốc gia

FDI mang lại nhiều lợi ích. Nó bổ sung vốn, tạo việc làm, chuyển giao công nghệ. Nó cũng cải thiện năng lực quản lý, tăng khả năng cạnh tranh. FDI có thể thúc đẩy xuất khẩu và đa dạng hóa nền kinh tế. Tuy nhiên, FDI cũng tiềm ẩn rủi ro. Nó có thể làm suy yếu các doanh nghiệp nội địa. Sự phụ thuộc quá mức vào FDI có thể gây bất ổn. Một số dự án có thể gây ô nhiễm môi trường. Quyền lợi người lao động có thể bị ảnh hưởng. Tác động FDI cần được đánh giá kỹ lưỡng. Các chính sách cần được thiết kế để giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, tăng cường sự gắn kết giữa FDI và kinh tế trong nước.

4.2. Khung pháp lý đầu tư và phát triển bền vững

Một khung pháp lý đầu tư vững chắc là cần thiết. Nó cung cấp sự chắc chắn và bảo vệ cho nhà đầu tư. Đồng thời, nó bảo vệ lợi ích của quốc gia tiếp nhận. Khung pháp lý bao gồm luật đầu tư, luật doanh nghiệp, và luật thuế. Các quy định về lao động, môi trường cũng rất quan trọng. Một hệ thống pháp luật minh bạch giúp giảm tham nhũng. Nó tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Để đạt được phát triển bền vững, pháp luật cần khuyến khích FDI có trách nhiệm. Nó phải đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và xã hội. Điều này giúp FDI đóng góp lâu dài. Nó không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn bảo vệ giá trị xã hội và môi trường.

V. Giải pháp quản lý thuế FDI hiệu quả cho kinh tế quốc gia

Quản lý thuế FDI hiệu quả là yếu tố sống còn cho các quốc gia đang phát triển. Nó giúp tối ưu hóa nguồn thu ngân sách. Đồng thời, duy trì sức hấp dẫn của môi trường đầu tư. Cần có các giải pháp toàn diện. Chúng bao gồm cải cách chính sách thuế và nâng cao năng lực hành chính. Hợp tác quốc tế là không thể thiếu. Nó giúp đối phó với các thách thức xuyên biên giới. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống thuế công bằng, minh bạch. Nó phải thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững. Các chính sách cần linh hoạt để thích nghi. Chúng phải phù hợp với bối cảnh kinh tế toàn cầu đang thay đổi. Đảm bảo rằng FDI thực sự đóng góp vào sự thịnh vượng của quốc gia.

5.1. Cải cách chính sách thuế và môi trường đầu tư minh bạch

Cải cách chính sách thuế là cần thiết. Nó phải đơn giản hóa các quy định, giảm sự phức tạp. Một hệ thống thuế rõ ràng, dễ hiểu giúp giảm chi phí tuân thủ. Nó cũng hạn chế cơ hội cho gian lận thuế. Giảm sự tùy tiện trong quá trình thực thi. Xây dựng môi trường đầu tư minh bạch. Điều này bao gồm công bố thông tin, quy trình cấp phép rõ ràng. Tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan quản lý. Loại bỏ các rào cản hành chính không cần thiết. Một môi trường minh bạch sẽ nâng cao niềm tin của nhà đầu tư. Nó thu hút FDI chất lượng cao. Đồng thời, nó bảo vệ nguồn thu ngân sách một cách bền vững.

5.2. Hợp tác quốc tế chống thất thu thuế và chuyển giá

Thất thu thuế và chuyển giá là vấn đề toàn cầu. Không quốc gia nào có thể giải quyết một mình. Hợp tác quốc tế là giải pháp thiết yếu. Các quốc gia đang phát triển cần tham gia tích cực. Họ nên tham gia các sáng kiến như dự án BEPS của OECD/G20. Áp dụng các tiêu chuẩn báo cáo xuyên quốc gia. Trao đổi thông tin tự động giữa các cơ quan thuế. Ký kết và thực thi hiệu quả các hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Nâng cao năng lực cho cán bộ thuế. Điều này giúp họ nắm bắt các kỹ thuật chuyển giá phức tạp. Cần có sự phối hợp để tạo ra một sân chơi công bằng. Nó chống lại các hành vi lách thuế của công ty đa quốc gia. Bảo vệ nguồn thu thuế cho các kinh tế quốc gia đang phát triển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH-MARKETING ------------- NGUYỄN THỊ KIM CHI THUẾ VÀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI CÁC QUỐC GIA ĐANG PHÁT TRIỂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH-MARKETING ------------- NGUYỄN THỊ KIM CHI THUẾ VÀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI CÁC QUỐC GIA ĐANG PHÁT TRIỂN Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ TRUNG ĐẠO 2. LÊ XUÂN QUANG TP.

HỒ CHÍ MINH - Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được thể hiện trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Kim Chi i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến TS. Lê Trung Đạo và TS.

Lê Xuân Quang, là các thầy hướng dẫn đã luôn đồng hành hỗ trợ, giúp đỡ, động viên tôi vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Đặc biệt, tôi xin tưởng nhớ và biết ơn đến cố PGS.TS Phạm Hữu Hồng Thái, là người đã định hướng nghiên cứu cho tôi khi mới bắt đầu thực hiện luận án, và mặc dù Thầy không thể đồng hành cùng tôi đến hết chặng đường nghiên cứu sinh, nhưng tôi hy vọng thầy cũng an lòng với những kết quả tôi đã thực hiện được. Tiếp đến, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Quý Thầy Cô trong khoa Thuế Hải quan và Khoa Tài chính ngân hàng - Trường Đại học Tài Chính Marketing đã truyền đạt kiến thức và các kinh nghiệm cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Hơn nữa, tôi cũng xin chân thành cảm ơn Viện đào tạo sau đại học, đã hỗ trợ tôi về hồ sơ và các thủ tục trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường.

Sau cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, đồng nghiệp, bạn bè, các anh chị em trong và ngoài trường Trường Đại học Tài Chính Marketing đã hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2022 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Kim Chi ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ASEAN Association of Southeast Asian Nations (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) BEPS Base erosion and profit shifting (Xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận) DN Doanh nghiệp EU European Union (Liên minh Châu Âu) FDI Foreign Direct Investment (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) G20 Group of Twenty (20 nền kinh tế hàng đầu) GDP Gross Domestic Product (Tổng sản phẩm quốc nội) GMM Generalized Method of Moments (Phương pháp ước lượng tổng quát hóa dựa trên moment) IMF International Monetary Fund (Quỹ Tiền tệ Quốc tế) MNCS/ MNE Multinational corporation/ Multinational enterprises (Công ty đa quốc gia) OECD Organization for Economic Cooperation and Development (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) SPE Special Purpose Entities (Khu vực có mục đích đặc biệt) TNDN Thu nhập Doanh nghiệp UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development (Hội Nghị Liên Hiệp Quốc Về Thương Mại Và Phát Triển) WB Word Bank (Ngân hàng thế giới) WDI World Development Indicators (Cơ sở dữ liệu về các chỉ sổ phát triển thế giới) iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Yếu tố điều kiện “Đẩy – Kéo” của FDI .2 : Xếp hạng top 10 các nơi trú ẩn thuế lớn nhất thế giới .3 Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm .1: Tóm tắt các biến trong mô hình .2: Thống kê mô tả các biến .1: Tỷ suất lợi nhuận của FDI giai đoạn 2009 -2019 .2 Kết quả thu hút vốn FDI của Việt Nam qua các thời kỳ .3 Đóng góp của FDI về thu ngân sách nhà nước và xuất khẩu của Việt Nam .4: Kết quả kiểm định sự phụ thuộc giữa các quốc gia .5: Kiểm định tính dừng cho dữ liệu bảng .6: Kiểm định đồng liên kết Westerlund.7: Kiểm định đồng liên kết Westerlund.8: Kiểm định mối quan hệ nhân quả.9: Kết quả hồi quy tác động của chính sách thuế TNDN đến FDI.10: Mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất luật định và FDI .11: Mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất hiệu quả và FDI .12: Ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến cơ sở thuế TNDN .13: Bảng tính tổn thất thuế TNDN do ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế .14: Tổng hợp các kết quả nghiên cứu về tổn thất thuế TNDN do xói mòn cơ sở thuế TNDN.1 Tóm tắt 15 hành động của Dự án BEPS do OECD đề xuất. 141 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1-1: Mối quan hệ giữa thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài. 8 Hình 2-1: Đường cong Laffer.

37 Hình 2-2: Khung phân tích tác động của thuế TNDN đến FDI. Khung phân tích ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến cơ sở thuế. 50 Hình 3-1: Quy trình nghiên cứu. 76 Hình 4-1: Dòng vốn FDI của các quốc gia đang phát triển so với thế giới.

107 Hình 4-2: Các hình thức ưu đãi thuế đối với FDI tại các quốc gia đang phát triển. 109 Hình 4-3: Ma trận dòng FDI vào các quốc gia đến từ các thành phần. 110 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

iii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. iv DANH MỤC CÁC HÌNH. 1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU .1 Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu .5 Đóng góp mới của luận án .6 Kết cấu của luận án. 13 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ THUẾ, ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN.

16 GIỚI THIỆU CHƯƠNG 2 .1 Khung khái niệm .1 Khái niệm thuế và thuế TNDN .2 Khung khái niệm về FDI .2 Khung lý thuyết về thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài .1 Lý thuyết thuế và đầu tư .2 Lý thuyết cạnh tranh thuế .3 Lý thuyết tỷ suất lợi nhuận của FDI và thuế tối ưu đối với FDI .4 Hiện tượng dịch chuyển lợi nhuận FDI và xói mòn cơ sở thuế (BEPS) .1 Vấn đề dịch chuyển lợi nhuận của FDI .2 Vai trò của các thiên đường thuế và các tổ chức có mục đích đặc biệt .3 Xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận FDI (BEPS). 46 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Khung phân tích .1 Khung phân tích tác động của thuế thu nhập doanh nghiệp đến FDI tại các quốc gia đang phát triển .2 Khung phân tích ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến cơ sở tính thuế tại các quốc gia đang phát triển .4 Lược khảo các công trình nghiên cứu có liên quan .1 Tác động của thuế TNDN đến FDI .2 Ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến cơ sở tính thuế tại các quốc gia đang phát triển .5 Khoảng trống nghiên cứu. 72 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 74 CHƯƠNG 3 MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

76 GIỚI THIỆU CHƯƠNG 3 .1 Quy trình nghiên cứu .2 Giả thuyết nghiên cứu .1 Giả thuyết nghiên cứu thứ nhất .2 Giả thuyết nghiên cứu thứ hai .3 Giả thuyết nghiên cứu thứ ba .4 Giả thuyết nghiên cứu thứ tư .3 Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu .1 Mô hình tác động của thuế thu nhập doanh nghiệp đối với FDI .2 Mô hình ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến xói mòn cơ sở thuế .4 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) .2 Ước lượng với biến công cụ .3 Ước lượng GMM Arellano-Bond sai phân hai bước .4 Kiểm định quan hệ nhân quả giữa thuế thu nhập doanh nghiệp và FDI. 88 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.5 Kiểm định hiệu ứng phi tuyến giữa thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp và FDI .5 Dữ liệu nghiên cứu .2 Mô tả các biến .3 Thống kê mô tả các biến. 100 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 103 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

104 GIỚI THIỆU CHƯƠNG 4 .1 Thực trạng thuế thu nhập doanh nghiệp và FDI tại các quốc gia đang phát triển .1 Tình hình chung về FDI tại các quốc gia đang phát triển .2 Chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp thu hút FDI tại các quốc gia đang phát triển .3 Thực trạng FDI thông qua các OFC, thiên đường thuế và vấn đề về BEPS .2 Thực trạng chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp và FDI tại VN .3 Kết quả nghiên cứu và thảo luận .1 Mối quan hệ nhân quả giữa thuế thu nhập doanh nghiệp và FDI .2 Tác động của chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp đến FDI .3 Ảnh hưởng của FDI đến xói mòn thuế thu nhập doanh nghiệp. 127 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 131 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. 133 GIỚI THIỆU CHƯƠNG 5 .1 Tổng kết nghiên cứu .2 Hàm ý chính sách .1 Về chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp .2 Về thu hút FDI.

142 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Về chính sách kinh tế vĩ mô .4 Khuyến nghị về chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp và thu hút FDI tại Việt Nam .3 Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Hạn chế của đề tài .2 Hướng nghiên cứu trong tương lai. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 PHỤ LỤC DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã và đang tác động mạnh đến nền kinh tế thế giới trong nhiều năm qua và là một chủ đề quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển. Trong quá trình toàn cầu hóa, FDI được xem là công cụ quan trọng trong thúc đẩy phát triển kinh tế của rất nhiều nước trên thế giới (Wang, 2009); FDI có thể giúp vượt qua sự trì trệ trong phát triển kinh tế và giải quyết nạn đói nghèo (Brooks & ctg, 2010).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Kim Chi (2022). Thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tài chính - Marketing]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-thue-va-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-tai-cac-quoc-gia-dang-phat-trien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Thuế và FDI tại các nước đang phát triển. Phân tích tác động, chính sách ưu đãi, và gợi ý phát triển kinh tế bền vững.

Luận án "Thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tài chính - Marketing. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter