Tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thư
Tài liệu: Tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại việt nam thông qua mức độ chấp nhận rủi ro. Tải miễn phí tại T
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chính sách tiền tệ tác động tính ổn định tài chính
- Số trang:
- 226 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tài chính – Marketing
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kiều Nga
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chính sách tiền tệ tác động tính ổn định tài chính
Chính sách tiền tệ đóng vai trò trọng yếu đối với sự phát triển kinh tế vĩ mô. Việc điều hành tiền tệ tác động trực tiếp đến tính ổn định tài chính của toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng. Khi cơ quan điều hành thay đổi các định hướng tiền tệ, môi trường kinh doanh của các ngân hàng thương mại lập tức biến động. Mức độ chấp nhận rủi ro của từng định chế tài chính cũng thay đổi tương ứng. Giai đoạn 2007 đến 2019 ghi nhận nhiều biến động kinh tế sâu sắc tại Việt Nam. Các cú sốc kinh tế toàn cầu và sự thay đổi chính sách đã thử thách sức bền của hệ thống ngân hàng thương mại. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng các quyết định tiền tệ luôn tạo ra những tác động kép. Một mặt, chính sách hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Mặt khác, chính sách có thể làm gia tăng rủi ro hệ thống nếu thiếu sự kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo tính ổn định tài chính là điều kiện tiên quyết để duy trì an toàn kinh tế quốc gia. Do đó, việc phân tích mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và sự ổn định hệ thống có ý nghĩa thực tiễn to lớn.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu hệ thống ngân hàng
Mục tiêu tổng quát tập trung vào việc tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Trọng tâm là phân tích tác động từ chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính. Mối quan hệ này được xem xét cụ thể qua mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại. Phạm vi khảo sát bao gồm 30 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong suốt giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2019. Đây là giai đoạn thị trường tài chính Việt Nam trải qua nhiều chu kỳ phát triển và tái cơ cấu quan trọng. Dữ liệu thu thập phản ánh đầy đủ hoạt động tài chính, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và các chỉ số an toàn hoạt động. Việc xác định rõ phạm vi giúp nâng cao độ tin cậy của các kết luận rút ra. Các tổ chức tín dụng trong mẫu nghiên cứu đại diện cho phần lớn thị phần tín dụng và huy động vốn của nền kinh tế. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh toàn diện về hành vi ứng phó của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc chính sách.
1.2. Phương pháp ước lượng mô hình hồi quy dữ liệu bảng
Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng được áp dụng nhằm xử lý các đặc tính phức tạp của mẫu nghiên cứu. Kỹ thuật ước lượng System-GMM hai bước được lựa chọn làm công cụ phân tích chủ đạo. Ước lượng S-GMM giúp khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa các biến số tài chính. Hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong chuỗi thời gian cũng được kiểm soát hiệu quả. Việc sử dụng dữ liệu bảng động mang lại các ước lượng vững, không chệch và có ý nghĩa thống kê cao. Mô hình kinh tế lượng tích hợp các biến đại diện cho chính sách tiền tệ, đặc điểm riêng của từng ngân hàng và các biến vĩ mô kiểm soát. Các kiểm định Hansen và Arellano-Bond được thực hiện nghiêm ngặt để xác nhận tính hợp lệ của các biến công cụ. Quy trình định lượng chuẩn xác tạo nền tảng vững chắc cho việc đánh giá các tác động chính sách một cách khách quan và khoa học.
II. Kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ và mức rủi ro
Kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ mô tả cách thức các quyết định điều hành lan tỏa vào nền kinh tế thực. Trong các kênh truyền thống, kênh chấp nhận rủi ro giữ vị thế đặc biệt quan trọng. Khi điều kiện tiền tệ nới lỏng kéo dài, lợi suất của các tài sản an toàn suy giảm đáng kể. Tình trạng này thúc đẩy các nhà quản lý ngân hàng tìm kiếm các kênh đầu tư có tỷ suất sinh lời cao hơn. Động lực tìm kiếm lợi nhuận làm gia tăng mức độ chấp nhận rủi ro trên toàn hệ thống. Ngược lại, việc thắt chặt tiền tệ buộc các ngân hàng phải cơ cấu lại danh mục tài sản theo hướng an toàn. Sự dịch chuyển trong khẩu vị rủi ro ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản hệ thống ngân hàng và chất lượng tín dụng. Hiểu rõ cơ chế truyền dẫn giúp các cơ quan quản lý dự báo chính xác hành vi của tổ chức tín dụng. Nhờ đó, việc ban hành các quyết định can thiệp sẽ đạt được hiệu quả tối ưu mà không làm tổn hại sự an toàn hệ thống.
2.1. Cơ chế truyền dẫn qua mức độ chấp nhận rủi ro
Cơ chế chấp nhận rủi ro hoạt động thông qua hai con đường chính: định giá tài sản và động lực tìm kiếm lợi suất. Môi trường tiền tệ nới lỏng làm tăng giá trị tài sản bảo đảm và cải thiện dòng tiền của người vay. Điều này tạo ra tâm lý lạc quan thái quá trong việc đánh giá rủi ro tín dụng. Các ngân hàng có xu hướng hạ thấp tiêu chuẩn cho vay đối với các dự án tiềm ẩn nhiều rủi ro. Khẩu vị rủi ro mở rộng dẫn đến sự tích tụ các khoản nợ xấu ngân hàng thương mại trong tương lai. Mặt khác, các cam kết lợi nhuận với cổ đông thúc đẩy ban điều hành đầu tư vào các tài sản rủi ro cao hơn. Khi chu kỳ tiền tệ đảo chiều, các tổn thất tiềm ẩn bắt đầu bộc lộ rõ nét. Ngân hàng đối mặt với nguy cơ sụt giảm vốn chủ sở hữu và mất an toàn thanh khoản. Do đó, việc nhận diện sớm cơ chế này là cốt lõi để ngăn ngừa khủng hoảng tài chính mang tính chu kỳ.
2.2. Biến động thanh khoản và hành vi của ngân hàng
Thanh khoản hệ thống ngân hàng là yếu tố phản ánh sức khỏe tài chính trước các biến động chính sách. Khi thanh khoản dồi dào, các ngân hàng thường mở rộng bảng cân đối kế toán một cách nhanh chóng. Tốc độ giải ngân tín dụng tăng cao tạo áp lực lớn lên khâu thẩm định hồ sơ vay vốn. Ngược lại, khi thanh khoản bị thắt chặt, các tổ chức tín dụng phải chịu chi phí vốn cao hơn. Hành vi cạnh tranh huy động vốn xuất hiện, làm xáo trộn cấu trúc nguồn vốn ngắn hạn và trung dài hạn. Các ngân hàng có quy mô vốn nhỏ thường dễ bị tổn thương hơn trước những cú sốc thanh khoản đột ngột. Sự mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có làm gia tăng rủi ro phá sản. Vì vậy, việc điều tiết thanh khoản nhịp nhàng qua thị trường mở là giải pháp then chốt để ổn định tâm lý thị trường và định hình hành vi cho vay an toàn.
III. Lãi suất điều hành và thanh khoản hệ thống ngân hàng
Lãi suất điều hành là công cụ trung tâm của chính sách tiền tệ trong việc định hướng mặt bằng giá cả và vốn. Mọi điều chỉnh về lãi suất tái cấp vốn và lãi suất tái chiết khấu đều tác động tức thì đến thị trường liên ngân hàng. Mặt bằng lãi suất thấp kích thích nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp và hộ gia đình. Tình trạng này thúc đẩy tăng trưởng tín dụng diễn ra mạnh mẽ trên diện rộng. Tuy nhiên, lãi suất quá thấp trong thời gian dài cũng gieo mầm cho sự bất ổn định tài chính. Các ngân hàng có xu hướng nới lỏng điều kiện tín dụng nhằm duy trì biên lãi ròng. Bên cạnh đó, tỷ lệ dự trữ bắt buộc đóng vai trò như chiếc van kiểm soát khối lượng tiền cung ứng. Sự phối hợp linh hoạt giữa các công cụ giá và khối lượng giúp điều hòa dòng tiền trong nền kinh tế. Kiểm soát tốt hai công cụ này là nền tảng để duy trì tính bền vững cho toàn hệ thống tài chính.
3.1. Tác động của công cụ lãi suất đến sự an toàn vốn
Công cụ lãi suất điều hành tác động trực tiếp đến chi phí huy động và tỷ lệ sinh lời của ngân hàng. Lãi suất thấp làm giảm biên lãi thuần, thúc đẩy các tổ chức tín dụng dịch chuyển sang các phân khúc rủi ro cao. Sự gia tăng rủi ro tín dụng đòi hỏi ngân hàng phải tăng cường trích lập quỹ dự phòng rủi ro. Khi chi phí dự phòng tăng, tỷ lệ an toàn vốn có xu hướng suy giảm rõ rệt. Khi Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất điều hành để kiềm chế lạm phát, gánh nặng trả nợ của khách hàng vay vốn lập tức tăng lên. Hiện tượng mất khả năng thanh toán xuất hiện nhiều hơn, gây áp lực trực tiếp lên chất lượng tài sản ngân hàng. Để bảo vệ an toàn vốn, ngân hàng cần chủ động xây dựng bộ đệm vốn vững chắc và tái định giá danh mục đầu tư thường xuyên. Sự nhạy cảm với lãi suất đòi hỏi công tác quản trị rủi ro lãi suất phải được thực hiện liên tục và đồng bộ.
3.2. Vai trò của tỷ lệ dự trữ bắt buộc với thanh khoản
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là công cụ kiểm soát trực tiếp khả năng tạo tiền và mức cung ứng thanh khoản. Quy định về dự trữ bắt buộc tạo ra lớp đệm bảo vệ an toàn cho các khoản tiền gửi của khách hàng. Khi cơ quan điều hành nâng tỷ lệ này, lượng tiền khả dụng của các ngân hàng thương mại bị thu hẹp đáng kể. Tốc độ tăng trưởng tín dụng lập tức chậm lại, giảm thiểu áp lực tăng trưởng nóng và rủi ro bong bóng tài sản. Ngược lại, việc cắt giảm tỷ lệ dự trữ giúp giải phóng nguồn vốn nhàn rỗi, bổ sung thanh khoản hệ thống ngân hàng kịp thời. Trong các giai đoạn kinh tế suy thoái, chính sách này kích thích dòng vốn tín dụng chảy vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh ưu tiên. Tuy nhiên, việc lạm dụng công cụ dự trữ bắt buộc có thể làm biến động chi phí vốn và giảm tính linh hoạt trong quản trị vốn của ngân hàng thương mại.
IV. Tăng trưởng tín dụng và nợ xấu ngân hàng thương mại
Tăng trưởng tín dụng là động lực chính thúc đẩy sản xuất kinh doanh và tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội. Dù vậy, sự mở rộng tín dụng quá mức luôn tiềm ẩn nguy cơ phá vỡ tính ổn định tài chính. Mối quan hệ giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và chất lượng tài sản mang tính phi tuyến rõ rệt. Trong các chu kỳ tiền tệ nới lỏng, tăng trưởng tín dụng nóng thường đi kèm với việc hạ thấp tiêu chuẩn xét duyệt khoản vay. Hậu quả trực tiếp là sự tích tụ rủi ro tín dụng và nguy cơ bùng phát nợ xấu ngân hàng thương mại trong tương lai. Khi điều kiện kinh tế vĩ mô xấu đi, các khoản vay kém chất lượng mất khả năng thu hồi vốn. Tình trạng này làm xói mòn lợi nhuận và đe dọa trực tiếp sự tồn vong của các ngân hàng thương mại. Kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng ở mức hợp lý là yêu cầu sống còn để bảo đảm an toàn hệ thống tài chính quốc gia.
4.1. Kiểm soát rủi ro tín dụng trong chu kỳ kinh tế
Kiểm soát rủi ro tín dụng đòi hỏi các ngân hàng phải nhận diện chính xác các giai đoạn của chu kỳ kinh tế. Trong giai đoạn hưng thịnh, dòng vốn tín dụng thường đổ dồn vào các lĩnh vực có tính đầu cơ cao như bất động sản và chứng khoán. Việc đánh giá quá cao tài sản thế chấp tạo ra rủi ro bong bóng giá tài sản nguy hiểm. Khi chu kỳ suy thoái bắt đầu, giá trị tài sản sụt giảm mạnh khiến khả năng bù đắp tổn thất bị suy yếu nghiêm trọng. Để phòng ngừa rủi ro tín dụng, các ngân hàng thương mại cần áp dụng các mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ tiên tiến. Việc phân tán danh mục đầu tư tín dụng theo từng ngành nghề và khu vực địa lý giúp giảm thiểu tổn thất tập trung. Đồng thời, việc giám sát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn vay là yếu tố then chốt để đảm bảo khả năng trả nợ đúng hạn của khách hàng.
4.2. Xử lý nợ xấu ngân hàng thương mại hậu khủng hoảng
Nợ xấu ngân hàng thương mại là hệ quả tất yếu của quá trình mở rộng tín dụng thiếu kiểm soát trong quá khứ. Việc xử lý nợ xấu đòi hỏi khuôn khổ pháp lý đồng bộ và cơ chế thị trường mua bán nợ minh bạch. Quá trình xử lý tài sản bảo đảm cần được đẩy nhanh để thu hồi vốn và làm sạch bảng cân đối kế toán. Việc gia tăng trích lập dự phòng rủi ro giúp ngân hàng chủ động bù đắp tổn thất tài chính phát sinh. Tái cơ cấu các khoản nợ có khả năng phục hồi là giải pháp nhân văn giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn tạm thời. Song song đó, việc mua bán nợ thông qua các công ty quản lý tài sản chuyên nghiệp tạo bước đột phá trong xử lý nợ đọng. Nỗ lực kéo giảm tỷ lệ nợ xấu xuống dưới ngưỡng an toàn giúp khôi phục niềm tin thị trường và tái lập tính ổn định tài chính bền vững cho toàn hệ thống.
V. Chính sách thận trọng vĩ mô duy trì ổn định tài chính
Chính sách tiền tệ đơn lẻ không đủ khả năng đảm bảo tính ổn định tài chính trong một môi trường kinh tế biến động phức tạp. Việc tích hợp chính sách thận trọng vĩ mô cùng chính sách tiền tệ là xu thế tất yếu của các ngân hàng trung ương hiện đại. Chính sách tiền tệ tập trung vào mục tiêu ổn định giá cả và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Trong khi đó, các công cụ thận trọng vĩ mô hướng trực tiếp đến việc hạn chế sự tích tụ rủi ro hệ thống. Sự phối hợp hài hòa giữa hai chính sách này giúp trung hòa các tác động tiêu cực từ các chu kỳ tài chính nóng lạnh. Khi tăng trưởng tín dụng quá nóng, công cụ đệm vốn phản chu kỳ và giới hạn tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản sẽ phát huy tác dụng ngăn chặn rủi ro. Sự kết hợp chính sách nhịp nhàng tạo ra tấm lá chắn vững chắc bảo vệ nền kinh tế trước các biến động khôn lường.
5.1. Phối hợp công cụ tiền tệ và chính sách an toàn
Sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách thận trọng vĩ mô tạo ra cơ chế quản lý đa tầng hiệu quả. Khi điều chỉnh lãi suất điều hành, cơ quan quản lý cần đồng thời theo dõi các chỉ số cảnh báo sớm về bong bóng tài sản. Các công cụ an toàn như tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo tiêu chuẩn Basel II và Basel III cần được áp dụng nghiêm ngặt. Việc áp đặt hạn mức tăng trưởng tín dụng cho từng nhóm ngân hàng dựa trên mức độ an toàn hoạt động giúp định hướng dòng vốn hiệu quả. Sự can thiệp sớm thông qua các công cụ thận trọng vĩ mô giúp giảm bớt gánh nặng điều chỉnh lãi suất quá mức của chính sách tiền tệ. Nhờ đó, nền kinh tế tránh được những cú sốc lãi suất tiêu cực mà vẫn bảo vệ vững chắc thanh khoản hệ thống ngân hàng và sự an toàn của toàn bộ thị trường tài chính.
5.2. Giải pháp nâng cao năng lực quản trị hệ thống
Nâng cao năng lực quản trị rủi ro là giải pháp cốt lõi để các ngân hàng thương mại thích ứng với mọi biến động tiền tệ. Các ngân hàng cần đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống công nghệ thông tin và chuyển đổi số quy trình quản lý rủi ro. Việc áp dụng các chuẩn mực kiểm toán quốc tế và minh bạch hóa thông tin tài chính giúp gia tăng uy tín trên thị trường. Bên cạnh đó, đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực làm công tác thẩm định tín dụng và quản trị rủi ro là yếu tố quyết định. Cơ quan thanh tra, giám sát ngân hàng cần tăng cường công tác kiểm tra, cảnh báo sớm các dấu hiệu vi phạm an toàn hoạt động. Xây dựng văn hóa quản trị rủi ro minh bạch và kỷ luật tạo nền móng vững chắc cho sự phát triển an toàn, lành mạnh và duy trì tính ổn định tài chính của toàn bộ hệ thống ngân hàng trong dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá tác động phức hợp của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam (NHTM) thông qua cơ chế trung gian là mức độ chấp nhận rủi ro. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, khi vai trò của chính sách tiền tệ trong việc duy trì ổn định giá cả và sản lượng được xem xét lại với khả năng tiềm ẩn gây ra bất ổn tài chính (Bernanke và Gertler, 2001; Mishkin, 2011). Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống lý thuyết quan trọng, đặc biệt tại Việt Nam, nơi "chưa có công trình nghiên cứu về tác động chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính thông qua mức độ chấp nhận rủi ro" (Chương 1, tr. 5). Khoảng trống này thể hiện sự thiếu vắng bằng chứng thực nghiệm cụ thể về kênh chấp nhận rủi ro trong bối cảnh đặc thù của nền kinh tế đang phát triển và hội nhập sâu rộng như Việt Nam.
Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi và giả thuyết sau:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Chính sách nới lỏng/thắt chặt tiền tệ có tác động như thế nào đến tính ổn định tài chính của các Ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Chính sách nới lỏng/thắt chặt tiền tệ có tác động như thế nào đến mức độ chấp nhận rủi ro của các Ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 3: Có hay không tác động của mức độ chấp nhận rủi ro đến tính ổn định tài chính của các Ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 4: Ngân hàng Trung ương nên thực hiện chính sách tiền tệ như thế nào để đảm bảo tính ổn định tài chính của các Ngân hàng thương mại Việt Nam? Các ngân hàng thương mại nên quản trị như thế nào để đảm bảo ổn định tài chính?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các lý thuyết về truyền dẫn chính sách tiền tệ, đặc biệt là "kênh chấp nhận rủi ro" (risk-taking channel), cùng với các khái niệm về bất cân xứng thông tin (information asymmetry) như lựa chọn đối nghịch (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard) trong thị trường tín dụng. Luận án cũng tiếp cận lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) để giải thích hành vi tài trợ của ngân hàng.
Đóng góp đột phá của nghiên cứu là việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể tại Việt Nam, cho thấy một cơ chế tác động phản trực giác: "Khi NHNN thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt thông qua công cụ là nâng lãi suất dẫn tới các NHTM tăng dự phòng rủi ro cho vay, đây là hành động thể hiện mức độ chấp nhận rủi ro tăng lên ở các NHTM" (Tóm tắt luận án, tr. iii). Phát hiện này có tác động định lượng rõ rệt: sự gia tăng chấp nhận rủi ro này làm gia tăng tỷ lệ tài sản có rủi ro, từ đó giảm hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR), đồng nghĩa với việc giảm tính ổn định tài chính. Luận án nghiên cứu 30 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2007-2019, bao quát một chu kỳ kinh tế đầy biến động và các cải cách chính sách quan trọng, mang lại ý nghĩa sâu sắc cho cả lý thuyết và thực tiễn điều hành chính sách.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng hợp chuyên sâu các dòng nghiên cứu chính về chính sách tiền tệ, ổn định tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro. Các nghiên cứu trước khủng hoảng 2008 của Bernanke và Gertler (2001) và Mishkin (2011) cho rằng chính sách tiền tệ nên tập trung vào ổn định giá cả, tin rằng điều này sẽ tự động đảm bảo ổn định tài chính, và chi phí ngăn ngừa bong bóng tài sản là cao hơn chi phí dọn dẹp hậu khủng hoảng. Tuy nhiên, sau khủng hoảng 2008, quan điểm này đã vấp phải nhiều tranh luận. Borio và Zhu (2008, 2012) cùng Adrian và Shin (2009, 2010) đã chỉ ra rằng điều kiện kinh tế ổn định với lãi suất thấp kéo dài có thể khuyến khích chấp nhận rủi ro quá mức, gây ra bong bóng tài sản và khiến thị trường tài chính dễ tổn thương.
Luận án làm nổi bật những mâu thuẫn trong các nghiên cứu trước đây. Một mặt, các nghiên cứu như Brunnermeier (2001), Rajan (2005), Maddaloni và Peydro (2011) cho rằng CSTT nới lỏng làm giảm tỷ suất sinh lợi trên đầu tư, khiến NHTM tăng chấp nhận rủi ro để tìm kiếm lợi nhuận. Mặt khác, Lown và Morgan (2006) lại đề xuất rằng lãi suất tăng sẽ làm giảm mức độ chấp nhận rủi ro của ngân hàng. Đáng chú ý, Jiménez và cộng sự (2014) tìm thấy rằng lãi suất thấp trong ngắn hạn có thể cải thiện chất lượng danh mục cho vay, nhưng duy trì lâu dài lại gia tăng đáng kể mức độ chấp nhận rủi ro.
Về vị thế trong tài liệu hiện có, luận án định vị mình trong dòng nghiên cứu về kênh chấp nhận rủi ro của chính sách tiền tệ. Cụ thể, nó kế thừa các nghiên cứu về cơ chế tác động của chính sách tiền tệ đến mức độ chấp nhận rủi ro của Montes và cộng sự (2014) và De Moraes và cộng sự (2016) trên phạm vi quốc tế. Đồng thời, luận án cũng xem xét các nghiên cứu trong nước như Dang & Dang (2020) về ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến chấp nhận rủi ro của ngân hàng ở Việt Nam giai đoạn 2007–2018, tuy nhiên kết quả của Dang & Dang (2020) cho thấy CSTT nới lỏng làm giảm mức độ chấp nhận rủi ro, một phát hiện trái ngược với kênh chấp nhận rủi ro truyền thống. "Điều này trái với các lập luận của kênh chấp nhận rủi ro" (Chương 1, tr. 5).
Bằng cách đi sâu vào cơ chế trung gian của mức độ chấp nhận rủi ro, nghiên cứu này tiến xa hơn các công trình chỉ xem xét tác động trực tiếp của chính sách tiền tệ lên ổn định tài chính. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như nghiên cứu của De Moraes và cộng sự (2016) về Brazil, luận án này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế tác động tương tự trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời chỉ ra những điểm khác biệt đáng kể (như hướng tác động của lãi suất đến chấp nhận rủi ro) so với Dang & Dang (2020) tại chính Việt Nam, từ đó làm phong phú thêm hiểu biết về kênh chấp nhận rủi ro trong các nền kinh tế mới nổi. Một phát hiện đáng chú ý là "rủi ro ngân hàng thấp hơn trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, khiến các ngân hàng giảm vốn điều tiết, tương tự như kết luận trong nghiên cứu của Mili và cộng sự (2017)" (Tóm tắt luận án, tr. iv), củng cố tính phổ quát của một số xu hướng hành vi ngân hàng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đưa ra những đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách mở rộng và thách thức một số lý thuyết kinh tế tài chính hiện hành, đặc biệt là kênh chấp nhận rủi ro của chính sách tiền tệ. Nghiên cứu này mở rộng các mô hình lý thuyết được đề xuất bởi Borio và Zhu (2008, 2012) cũng như Adrian và Shin (2009, 2010), vốn tập trung vào cơ chế lãi suất thấp kéo dài khuyến khích các tổ chức tài chính gia tăng đòn bẩy và chấp nhận rủi ro. Tại Việt Nam, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy "khi NHNN thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt thông qua công cụ là nâng lãi suất dẫn tới các NHTM tăng dự phòng rủi ro cho vay, đây là hành động thể hiện mức độ chấp nhận rủi ro tăng lên ở các NHTM" (Tóm tắt luận án, tr. iii). Phát hiện này thách thức quan điểm thông thường rằng CSTT thắt chặt sẽ giảm chấp nhận rủi ro, và thay vào đó, chỉ ra sự tồn tại của tình trạng "bất cân xứng thông tin (lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức) phát sinh trong thị trường tín dụng" (Tóm tắt luận án, tr. iii) khiến ngân hàng có thể chấp nhận rủi ro cao hơn để bù đắp lợi nhuận biên giảm do chi phí vốn tăng.
Khung phân tích khái niệm (conceptual framework) của luận án bao gồm ba thành phần chính và mối quan hệ giữa chúng: Chính sách tiền tệ (qua lãi suất tái chiết khấu - IR), Mức độ chấp nhận rủi ro (qua dự phòng cho vay - PROV), và Tính ổn định tài chính (qua hệ số an toàn vốn - CAR). Mô hình lý thuyết đề xuất các giả thuyết được đánh số cụ thể, ví dụ:
- Giả thuyết H1: Chính sách tiền tệ thắt chặt (tăng IR) tác động tiêu cực đến tính ổn định tài chính của NHTM Việt Nam (giảm CAR).
- Giả thuyết H2: Chính sách tiền tệ thắt chặt (tăng IR) tác động tích cực đến mức độ chấp nhận rủi ro của NHTM Việt Nam (tăng PROV).
- Giả thuyết H3: Mức độ chấp nhận rủi ro cao (tăng PROV) tác động tiêu cực đến tính ổn định tài chính của NHTM Việt Nam (giảm CAR). Những giả thuyết này hình thành một chuỗi quan hệ nhân quả: CSTT → Mức độ chấp nhận rủi ro → Tính ổn định tài chính.
Các phát hiện của luận án có thể dẫn đến một sự "thay đổi mô hình" (paradigm shift) nhỏ trong cách hiểu về kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ trong các thị trường mới nổi. Cụ thể, bằng chứng từ kết quả cho thấy "khi các NHTM chấp nhận mức rủi ro cao hơn, làm gia tăng tỷ lệ tài sản có rủi ro dẫn tới việc giảm hệ số an toàn vốn tối thiểu, đồng nghĩa với việc giảm tính ổn định tài chính" (Tóm tắt luận án, tr. iii). Điều này cung cấp bằng chứng rõ ràng rằng sự ổn định tài chính không chỉ phụ thuộc vào điều kiện vĩ mô mà còn bị ảnh hưởng sâu sắc bởi phản ứng vi mô của ngân hàng đối với các tín hiệu chính sách tiền tệ.
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng để xây dựng khung phân tích độc đáo: Lý thuyết truyền dẫn chính sách tiền tệ, Lý thuyết về mức độ chấp nhận rủi ro trong ngân hàng, và Lý thuyết về ổn định tài chính. Sự tích hợp này không chỉ dừng lại ở việc xem xét từng lý thuyết riêng lẻ mà còn khám phá mối liên kết động giữa chúng.
Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc sử dụng dự phòng cho vay (PROV) làm biến đại diện cho mức độ chấp nhận rủi ro của ngân hàng. "Dự phòng cho vay đại diện cho các khoản lỗ kỳ vọng do ngân hàng thiết lập dựa trên ước tính rủi ro các khoản cho vay của mình. Biến số này có thể đại diện cho chấp nhận rủi ro của ngân hàng (Montes và Peixoto, 2014; De Moraes và cộng sự, 2016; Dang & Dang, 2020)" (Chương 2, tr. 23). Sự lựa chọn này được biện minh bởi hoạt động tín dụng là chủ yếu của ngân hàng thương mại, và dự phòng rủi ro tín dụng trực tiếp phản ánh mức độ rủi ro mà ngân hàng sẵn lòng chấp nhận.
Đóng góp khái niệm bao gồm việc làm rõ định nghĩa và đo lường các khái niệm phức tạp như "mức độ chấp nhận rủi ro" dưới góc độ hành vi ngân hàng, và "tính ổn định tài chính" thông qua hệ số an toàn vốn (CAR) - một thước đo được quốc tế công nhận (Basel Accords). Luận án cũng thiết lập rõ ràng các điều kiện biên (boundary conditions) cho các phát hiện của mình. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh kinh tế Việt Nam giai đoạn 2007-2019, một giai đoạn đặc trưng bởi sự biến động kinh tế vĩ mô và các cải cách chính sách lớn, bao gồm việc áp dụng Basel II. Do đó, các kết luận có thể có giá trị cao nhất trong các nền kinh tế đang phát triển có đặc điểm tương tự, và trong các giai đoạn kinh tế chịu ảnh hưởng của các cú sốc tài chính lớn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này tuân theo một triết lý nghiên cứu thực chứng (positivist philosophy), hướng tới việc tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và bằng chứng thực nghiệm khách quan. Quan điểm bản thể luận (ontological stance) là hiện thực khách quan, cho rằng các hiện tượng kinh tế tài chính tồn tại độc lập với nhận thức của con người và có thể được đo lường, phân tích. Quan điểm nhận thức luận (epistemological stance) là khách quan (objectivism), thông qua việc sử dụng các phương pháp định lượng và thống kê để khám phá các quy luật và mối quan hệ.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng (panel data) để phân tích tác động theo thời gian và giữa các ngân hàng. Luận án tích hợp một thiết kế đa cấp độ (multi-level design) một cách ngầm hiểu, xem xét cả yếu tố vĩ mô (chính sách tiền tệ quốc gia, chu kỳ kinh tế qua khe hở sản lượng - O_GAP và khe hở tín dụng - C_GAP) và yếu tố vi mô (đặc điểm của từng ngân hàng thương mại như tỷ suất sinh lợi - ROA, tỷ lệ nợ xấu - DEFAULT, tỷ số thanh khoản - LIQUID, hệ số rủi ro - NLTA, tỷ số tiền gửi - DEPTA) trong cùng một mô hình. Điều này cho phép phân tích sâu sắc hơn về cách các yếu tố ở các cấp độ khác nhau tương tác để ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận rủi ro và ổn định tài chính của ngân hàng.
Kích thước mẫu (sample size) bao gồm "số liệu thu thập của 30 NHTM Việt Nam từ 2007 đến 2019" (Tóm tắt luận án, tr. iii). Tiêu chí lựa chọn mẫu là các ngân hàng có "dữ liệu đầy đủ, được công bố chi tiết trên báo cáo thường niên hàng năm, báo cáo tài chính đã được kiểm toán" (Chương 1, tr. 6). Giai đoạn 13 năm (2007-2019) là đủ dài để nắm bắt các chu kỳ kinh tế và tác động trễ của chính sách, tổng cộng tạo ra 390 quan sát (30 ngân hàng * 13 năm).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được mô tả là lấy mẫu thuận tiện dựa trên tính khả dụng và đầy đủ của dữ liệu công khai từ 30 NHTM Việt Nam. Tiêu chí bao gồm "báo cáo tài chính đã được kiểm toán" và "được công bố chi tiết trên báo cáo thường niên hàng năm" (Chương 1, tr. 6), đảm bảo tính đáng tin cậy của dữ liệu.
Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả rõ ràng: dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán của các ngân hàng, chỉ tiêu kinh tế vĩ mô từ World Bank (data.worldbank.org) và Tổng cục Thống kê Việt Nam, và dữ liệu lãi suất tái chiết khấu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (sbv.gov.vn). Các công cụ thu thập dữ liệu là các bảng tính và cơ sở dữ liệu công khai.
Để nâng cao độ tin cậy và giá trị của các phát hiện, luận án áp dụng nguyên tắc tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách sử dụng nhiều phương pháp ước lượng khác nhau cho dữ liệu bảng: FEM (Fixed Effects Model), REM (Random Effects Model) và đặc biệt là S-GMM (System-Generalized Method of Moments). Mặc dù không nêu rõ "data/investigator/theory triangulation", việc kiểm định chéo các kết quả từ các mô hình khác nhau và so sánh chúng với các lý thuyết và nghiên cứu trước đây đã thể hiện một hình thức kiểm định chéo các phát hiện.
Tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) được chú trọng. Tính giá trị xây dựng (construct validity) được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các biến số và sử dụng các chỉ số đã được chấp nhận trong giới học thuật (ví dụ: CAR cho ổn định tài chính, PROV cho chấp nhận rủi ro, IR cho chính sách tiền tệ). Tính giá trị nội bộ (internal validity) được tăng cường bằng cách sử dụng S-GMM, một kỹ thuật mạnh mẽ để giải quyết vấn đề nội sinh (endogeneity) và bỏ sót biến (omitted variable bias), đảm bảo mối quan hệ nhân quả được ước tính đáng tin cậy hơn. Tính giá trị bên ngoài (external validity) được hỗ trợ bởi việc chọn mẫu là các ngân hàng đại diện cho hệ thống NHTM Việt Nam, cho phép khái quát hóa kết quả đến các ngân hàng khác có đặc điểm tương tự. Độ tin cậy (reliability) của các chỉ số được đảm bảo bởi việc sử dụng dữ liệu đã được kiểm toán và công bố chính thức. Mặc dù giá trị alpha Cronbach không được đề cập trực tiếp, tính nhất quán của dữ liệu bảng qua thời gian và từ các nguồn đáng tin cậy góp phần vào độ tin cậy tổng thể.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả bao gồm "30 NHTM Việt Nam từ 2007 đến 2019" (Tóm tắt luận án, tr. iii). Mặc dù không có bảng thống kê mô tả chi tiết trong đoạn văn bản cung cấp, luận án đã thực hiện "Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu" (Chương 4, tr. 100), bao gồm các đặc điểm nhân khẩu học và thống kê của các biến số như lãi suất tái chiết khấu (IR), mức dự trữ bắt buộc (R_REG), tỷ suất sinh lợi (ROA), tỷ lệ nợ xấu (DEFAULT), khe hở sản lượng (O_GAP), khe hở tín dụng (C_GAP), tỷ số thanh khoản (LIQUID), hệ số rủi ro (NLTA), tỷ số tiền gửi (DEPTA), dự phòng cho vay (PROV) và hệ số an toàn vốn (CAR).
Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến, đặc biệt là "phương pháp hồi quy dữ liệu bảng thông qua ước lượng S-GMM (System-GMM)" (Tóm tắt luận án, tr. iii). Đây là một phương pháp mạnh mẽ được thiết kế để xử lý các vấn đề của mô hình dữ liệu bảng động, bao gồm mối quan hệ nhân quả ngược, tính ì của biến phụ thuộc và tính nội sinh của các biến giải thích. Việc sử dụng S-GMM giúp đưa ra các ước lượng nhất quán và hiệu quả hơn so với các phương pháp FEM hay REM đơn thuần. Mặc dù phần mềm cụ thể không được nêu tên trong đoạn trích, thông thường các nghiên cứu sử dụng S-GMM thường được thực hiện bằng Stata hoặc R.
Kiểm định độ vững (robustness checks) được thực hiện thông qua "Kiểm định đa cộng tuyến", "Kiểm định phương sai sai số thay đổi", "Kiểm định tự tương quan" (Chương 3, tr. 94-96) và "Kiểm định Hausman Test", "Kiểm định F-Test" (Chương 3, tr. 92-93) để lựa chọn phương pháp hồi quy thích hợp và đảm bảo chất lượng của mô hình. Các kết quả hồi quy GMM được so sánh và thảo luận kỹ lưỡng (Chương 4, tr. 116-135). Các nghiên cứu khoa học đòi hỏi báo cáo rõ ràng về kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) cùng với giá trị p (p-values) để đánh giá ý nghĩa thống kê. Luận án đã trình bày chi tiết "Kết quả hồi quy GMM tác động chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính" (Bảng 4.12, tr. 121), "Kết quả hồi quy GMM tác động chính sách tiền tệ đến mức độ chấp nhận rủi ro" (Bảng 4.13, tr. 122), và "Kết quả hồi quy GMM tác động mức độ chấp nhận rủi ro đến tính ổn định tài chính" (Bảng 4.14, tr. 123) để hỗ trợ các phát hiện của mình.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã khám phá 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Chính sách tiền tệ thắt chặt làm tăng mức độ chấp nhận rủi ro của NHTM: Khi Ngân hàng Nhà nước (NHNN) tăng lãi suất tái chiết khấu (một công cụ CSTT thắt chặt), các NHTM Việt Nam có xu hướng "tăng dự phòng rủi ro cho vay, đây là hành động thể hiện mức độ chấp nhận rủi ro tăng lên" (Tóm tắt luận án, tr. iii). Phát hiện này mang ý nghĩa thống kê quan trọng, với các giá trị p-value ủng hộ mối quan hệ này trong các mô hình GMM. Đây là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive result) so với kênh chấp nhận rủi ro thông thường, và được giải thích bằng lý thuyết bất cân xứng thông tin (lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức) trong thị trường tín dụng, khi các ngân hàng cố gắng bù đắp lợi nhuận giảm sút do chi phí vốn cao hơn.
- Mức độ chấp nhận rủi ro cao làm giảm tính ổn định tài chính: "Khi các NHTM chấp nhận mức rủi ro cao hơn, làm gia tăng tỷ lệ tài sản có rủi ro dẫn tới việc giảm hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR), đồng nghĩa với việc giảm tính ổn định tài chính trong hoạt động của các NHTM Việt Nam" (Tóm tắt luận án, tr. iii). Mối quan hệ này có ý nghĩa thống kê mạnh mẽ, khẳng định vai trò trung gian quan trọng của chấp nhận rủi ro.
- Tác động gián tiếp của chính sách tiền tệ đến ổn định tài chính: Luận án chứng minh sự tồn tại của tác động gián tiếp của CSTT đến ổn định tài chính thông qua mức độ chấp nhận rủi ro. Kết quả tổng hợp từ ba mô hình GMM (tác động CSTT đến ổn định tài chính, CSTT đến chấp nhận rủi ro, chấp nhận rủi ro đến ổn định tài chính) cung cấp "mối liên hệ giữa kết quả nghiên cứu với thực tiễn từ đó đưa ra các hàm ý chính sách và hàm ý quản trị phù hợp" (Tóm tắt luận án, tr. iv).
- ROA cao gắn liền với chấp nhận rủi ro cao hơn: Luận án cũng chỉ ra rằng "các ngân hàng có tỷ suất sinh lợi cao thường chấp nhận rủi ro cao hơn, kết quả này ủng hộ lý thuyết trật tự phân hạng cho thấy các ngân hàng và các công ty thích tài trợ nội bộ hơn tài chính bên ngoài" (Tóm tắt luận án, tr. iii-iv). Phát hiện này tương đồng với các nghiên cứu trước đây về hành vi tìm kiếm lợi nhuận khi có năng lực tài chính tốt.
- Rủi ro ngân hàng thấp hơn trong chu kỳ tăng trưởng kinh tế: "Kết quả cũng cho thấy rủi ro ngân hàng thấp hơn trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, khiến các ngân hàng giảm vốn điều tiết, tương tự như kết luận trong nghiên cứu của Mili và cộng sự (2017)" (Tóm tắt luận án, tr. iv). Ngoài ra, "khi lượng vốn tín dụng được bơm ra nền kinh tế tăng đồng nghĩa rủi ro tín dụng cao hơn từ đó làm tăng tài sản có rủi ro, giảm hệ số an toàn vốn, thể hiện thông qua mối quan hệ ngược chiều giữa khe hở tín dụng với dự phòng cho vay và hệ số an toàn vốn, kết quả này đồng nhất với nghiên cứu của De Moraes và cộng sự (2016)" (Tóm tắt luận án, tr. iv).
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Nghiên cứu này làm sâu sắc thêm kênh chấp nhận rủi ro của chính sách tiền tệ, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam. Nó mở rộng Lý thuyết về bất cân xứng thông tin (ví dụ: Akerlof, 1970) bằng cách chỉ ra cách các vấn đề lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức có thể biến đổi phản ứng của ngân hàng đối với các công cụ CSTT, dẫn đến các kết quả phản trực giác. Nó cũng bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho Lý thuyết trật tự phân hạng (Myers & Majluf, 1984) về hành vi tài trợ của ngân hàng và mối liên hệ của nó với chấp nhận rủi ro.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc sử dụng phương pháp System-GMM tiên tiến trên dữ liệu bảng của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2007-2019 là một điểm mạnh, giúp xử lý các vấn đề nội sinh và kiểm soát hiệu quả các yếu tố không quan sát được theo thời gian và theo cá thể ngân hàng. Phương pháp này có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong bối cảnh tài chính ngân hàng ở các nước đang phát triển khác.
- Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản trị ngân hàng. Kết quả "giúp các NHTM Việt Nam hiểu rõ hơn về tác động của các chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính, từ đó các nhà quản trị ngân hàng có lộ trình và phương án phù hợp nhằm duy trì ổn định tài chính của ngân hàng" (Chương 1, tr. 8). Điều này bao gồm việc "các NHTM phải có tinh thần tự giác trong việc tăng vốn" (Tóm tắt luận án, tr. iv) để hấp thụ các khoản lỗ dự kiến, đặc biệt trong bối cảnh áp dụng Basel II.
- Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Đối với Ngân hàng Nhà nước, luận án đề xuất "hàm ý chính sách giải quyết vấn đề này ở chương 5" (Tóm tắt luận án, tr. iii), tập trung vào "đề ra các quy định phù hợp về CSTT để vừa nâng cao hiệu lực thực thi của chính sách cũng như đảm bảo tính ổn định tài chính của ngân hàng trong thời gian tới" (Chương 1, tr. 8). Điều này có thể bao gồm việc phối hợp chặt chẽ hơn giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô (macroprudential policies) để kiểm soát chấp nhận rủi ro của ngân hàng, đặc biệt khi điều chỉnh lãi suất.
- Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện của luận án có tính khái quát cao cho các nền kinh tế mới nổi có cơ cấu hệ thống ngân hàng tương tự Việt Nam, nơi các ngân hàng thương mại đóng vai trò chủ đạo và thị trường tín dụng còn tồn tại các vấn đề về bất cân xứng thông tin. Giai đoạn nghiên cứu 2007-2019 bao gồm cả giai đoạn khủng hoảng và phục hồi, tăng cường tính ứng dụng của các kết quả trong các điều kiện kinh tế biến động.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, việc giới hạn mẫu ở "30 NHTM Việt Nam" (Tóm tắt luận án, tr. iii) mặc dù đã được lựa chọn kỹ càng về tính đầy đủ dữ liệu, nhưng có thể không đại diện hoàn toàn cho tất cả các loại hình tổ chức tín dụng khác (ví dụ: công ty tài chính, quỹ tín dụng) hoặc các ngân hàng nhỏ hơn. Thứ hai, giai đoạn nghiên cứu "2007 - 2019" (Tóm tắt luận án, tr. iii) chưa bao gồm các biến động kinh tế và chính sách trong và sau đại dịch COVID-19, điều này có thể đã làm thay đổi đáng kể hành vi chấp nhận rủi ro và ổn định tài chính của ngân hàng. Thứ ba, việc sử dụng "dự phòng cho vay (PROV)" (Chương 1, tr. 7) làm biến đại diện cho mức độ chấp nhận rủi ro, mặc dù đã được biện minh và sử dụng trong các nghiên cứu khác (Montes và Peixoto, 2014; De Moraes và cộng sự, 2016), vẫn có thể không nắm bắt được toàn bộ các khía cạnh đa chiều của hành vi chấp nhận rủi ro.
Các điều kiện biên của nghiên cứu về bối cảnh (context), mẫu (sample) và thời gian (timeframe) cần được làm rõ. Các phát hiện chủ yếu áp dụng cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn trước đại dịch, với các đặc điểm cụ thể về cấu trúc thị trường, quy định và mức độ phát triển.
Để mở rộng nghiên cứu trong tương lai, luận án đề xuất một chương trình nghị sự gồm 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu mở rộng mẫu và giai đoạn: Mở rộng số lượng ngân hàng nghiên cứu, bao gồm các loại hình tổ chức tín dụng khác, và kéo dài giai đoạn nghiên cứu đến thời kỳ hiện tại để nắm bắt tác động của các cú sốc kinh tế gần đây như COVID-19.
- Cải thiện phương pháp luận: Khám phá các phương pháp đo lường mức độ chấp nhận rủi ro khác ngoài dự phòng cho vay, hoặc sử dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến hơn như phân tích định tính kết hợp (QCA) hoặc các mô hình học máy để dự đoán rủi ro ngân hàng.
- Mở rộng lý thuyết: Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố vĩ mô và vi mô khác có thể điều tiết hoặc làm trung gian cho mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và ổn định tài chính, ví dụ như cấu trúc sở hữu ngân hàng, quản trị doanh nghiệp, hoặc mức độ cạnh tranh thị trường.
- Đề xuất mở rộng lý thuyết: Đề xuất một mô hình lý thuyết tổng quát hơn về kênh chấp nhận rủi ro trong các nền kinh tế chuyển đổi, kết hợp các đặc điểm thể chế và quy định cụ thể.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động đáng kể trên nhiều cấp độ:
- Tác động học thuật (Academic impact): Luận án dự kiến sẽ tạo ra một luồng trích dẫn tiềm năng đáng kể trong cộng đồng học thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực tài chính, ngân hàng và kinh tế vĩ mô cho các nước đang phát triển. Bằng cách bổ sung bằng chứng thực nghiệm về kênh chấp nhận rủi ro tại Việt Nam và chỉ ra một cơ chế tác động phản trực giác, nghiên cứu này sẽ khuyến khích các nhà nghiên cứu khác kiểm tra lại các giả định và mở rộng các mô hình lý thuyết hiện có trong các bối cảnh khác. Các kết quả cũng có thể trở thành nền tảng cho các luận án thạc sĩ và tiến sĩ tiếp theo trong khu vực.
- Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá cho các ngân hàng thương mại Việt Nam, giúp họ "hiểu rõ hơn về tác động của các chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính" (Chương 1, tr. 8). Điều này có thể dẫn đến việc "các nhà quản trị ngân hàng có lộ trình và phương án phù hợp nhằm duy trì ổn định tài chính của ngân hàng" (Chương 1, tr. 8), ví dụ như điều chỉnh chiến lược quản lý vốn, quản lý rủi ro tín dụng và chính sách dự phòng theo các chu kỳ chính sách tiền tệ. Tác động có thể được định lượng bằng việc giảm tỷ lệ nợ xấu hoặc tăng CAR trung bình của hệ thống ngân hàng trong dài hạn.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp "hàm ý chính sách đối với ngân hàng Nhà nước" (Chương 5, tr. 140). Phát hiện về mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ, chấp nhận rủi ro và ổn định tài chính sẽ giúp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) "đề ra các quy định phù hợp về CSTT để vừa nâng cao hiệu lực thực thi của chính sách cũng như đảm bảo tính ổn định tài chính của ngân hàng trong thời gian tới" (Chương 1, tr. 8). Điều này có thể dẫn đến các điều chỉnh trong việc sử dụng công cụ lãi suất, quy định về an toàn vốn (như Basel II mà NHNN đã áp dụng) hoặc các chính sách an toàn vĩ mô khác để giảm thiểu rủi ro hệ thống. Ảnh hưởng có thể được định lượng bằng sự cải thiện của các chỉ số ổn định tài chính vĩ mô.
- Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách góp phần vào ổn định hệ thống tài chính, luận án gián tiếp mang lại lợi ích cho nền kinh tế và xã hội nói chung. Một hệ thống ngân hàng ổn định đảm bảo luồng tín dụng thông suốt, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và bảo vệ tiền gửi của người dân. Các lợi ích này, mặc dù khó định lượng trực tiếp, là nền tảng cho sự phát triển bền vững của quốc gia.
- Liên quan quốc tế (International relevance): Phát hiện về cơ chế chấp nhận rủi ro phản trực giác trong bối cảnh Việt Nam có ý nghĩa quan trọng đối với các ngân hàng trung ương và các nhà hoạch định chính sách ở các nền kinh tế mới nổi khác, nơi các điều kiện thị trường và cơ chế truyền dẫn chính sách có thể khác biệt so với các nền kinh tế phát triển. Việc so sánh kết quả với các nghiên cứu của Mili và cộng sự (2017) ở cấp độ quốc tế và De Moraes và cộng sự (2016) ở Brazil, cho thấy các kết luận có thể có ý nghĩa toàn cầu trong việc hiểu hành vi ngân hàng trong các điều kiện tăng trưởng kinh tế và chính sách tiền tệ cụ thể.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này nhắm đến nhiều đối tượng hưởng lợi khác nhau với những giá trị cụ thể:
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu chi tiết, một khoảng trống nghiên cứu cụ thể đã được lấp đầy, và các hướng nghiên cứu tương lai rõ ràng. Nó sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu sinh quan tâm đến chính sách tiền tệ, ổn định tài chính, và hành vi ngân hàng trong các thị trường mới nổi. Nghiên cứu sinh có thể tham khảo cách xây dựng mô hình, lựa chọn phương pháp System-GMM, và cách giải thích các kết quả phản trực giác.
- Giới học giả cấp cao (Senior academics): Các nhà nghiên cứu và giáo sư có thể tìm thấy trong luận án này những đóng góp lý thuyết đáng kể, đặc biệt là việc làm sâu sắc thêm kênh chấp nhận rủi ro và mối quan hệ phức tạp giữa chính sách tiền tệ và ổn định tài chính. Các phát hiện có thể thách thức hoặc mở rộng các lý thuyết hiện có, khuyến khích các cuộc tranh luận học thuật mới và các dự án nghiên cứu hợp tác quốc tế.
- Bộ phận R&D ngành tài chính (Industry R&D): Các chuyên gia nghiên cứu và phát triển trong ngành ngân hàng sẽ hưởng lợi từ các ứng dụng thực tiễn của luận án. Các ngân hàng có thể sử dụng các phân tích để tinh chỉnh chiến lược quản lý rủi ro, cải thiện mô hình dự báo rủi ro tín dụng, và xây dựng các kế hoạch vốn chủ động hơn để đối phó với những thay đổi trong chính sách tiền tệ. Điều này có thể dẫn đến việc tối ưu hóa tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và giảm tỷ lệ nợ xấu, giúp giảm thiểu rủi ro thua lỗ và tăng lợi nhuận bền vững.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý tài chính sẽ nhận được các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Luận án cung cấp lộ trình để điều chỉnh chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô nhằm "đảm bảo tính ổn định tài chính trong hoạt động của hệ thống NHTM" (Tóm tắt luận án, tr. iii). Lợi ích có thể được định lượng bằng sự ổn định của hệ số an toàn vốn của toàn hệ thống ngân hàng, giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cú sốc tài chính, và cải thiện hiệu quả của các công cụ chính sách tiền tệ trong việc đạt được các mục tiêu vĩ mô.
- Đối tượng khác: Sinh viên và các nhà phân tích thị trường cũng có thể sử dụng nghiên cứu này để hiểu sâu hơn về động thái của hệ thống ngân hàng Việt Nam và các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tài chính.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và điều chỉnh Lý thuyết về kênh chấp nhận rủi ro (Risk-Taking Channel) của chính sách tiền tệ trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam. Cụ thể, luận án phát hiện ra rằng, "khi NHNN thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt thông qua công cụ là nâng lãi suất dẫn tới các NHTM tăng dự phòng rủi ro cho vay, đây là hành động thể hiện mức độ chấp nhận rủi ro tăng lên ở các NHTM" (Tóm tắt luận án, tr. iii). Phát hiện này thách thức quan điểm truyền thống của Borio và Zhu (2008, 2012) hay Adrian và Shin (2009, 2010) cho rằng lãi suất thấp khuyến khích chấp nhận rủi ro, và thay vào đó, chỉ ra một cơ chế ngược lại trong điều kiện thị trường tín dụng Việt Nam, nơi "tình trạng bất cân xứng thông tin (lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức) phát sinh trong thị trường tín dụng" (Tóm tắt luận án, tr. iii) có thể khiến ngân hàng tăng rủi ro để duy trì lợi nhuận biên khi chi phí vốn tăng.
-
Đổi mới phương pháp luận là gì? (So sánh với 2+ nghiên cứu trước) Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng kỹ thuật ước lượng S-GMM (System-Generalized Method of Moments) cho mô hình hồi quy dữ liệu bảng, tập trung vào mối quan hệ trung gian giữa chính sách tiền tệ, mức độ chấp nhận rủi ro và ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam. Kỹ thuật S-GMM là cần thiết để giải quyết các vấn đề nội sinh (endogeneity) và bỏ sót biến (omitted variable bias), vốn rất phổ biến trong các mô hình dữ liệu bảng động. Trong khi một số nghiên cứu trước đó tại Việt Nam như Nguyễn Phi Lân (2010) hay Trần Ngọc Thơ và cộng sự (2013) sử dụng các phương pháp VAR, SVAR, VECM để nghiên cứu truyền dẫn CSTT nói chung, hoặc nghiên cứu của Dang & Dang (2020) cũng sử dụng dữ liệu bảng nhưng không nêu chi tiết về việc giải quyết các vấn đề nội sinh một cách triệt để, luận án này với S-GMM cung cấp một cách tiếp cận mạnh mẽ hơn. So sánh với De Moraes và cộng sự (2016) nghiên cứu tại Brazil, luận án này áp dụng cùng kỹ thuật S-GMM nhưng trong bối cảnh và bộ dữ liệu riêng của Việt Nam, qua đó cung cấp bằng chứng có giá trị so sánh quốc tế và địa phương hóa lý thuyết.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (Với dữ liệu hỗ trợ) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là khi Ngân hàng Nhà nước thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt bằng cách tăng lãi suất tái chiết khấu, các ngân hàng thương mại Việt Nam lại có xu hướng "tăng dự phòng rủi ro cho vay, đây là hành động thể hiện mức độ chấp nhận rủi ro tăng lên ở các NHTM" (Tóm tắt luận án, tr. iii). Điều này trái ngược với kỳ vọng thông thường rằng lãi suất cao hơn sẽ làm giảm động lực chấp nhận rủi ro do chi phí vốn cao và rủi ro vỡ nợ của khách hàng tăng lên. Dữ liệu hỗ trợ cho phát hiện này đến từ "Kết quả hồi quy GMM tác động chính sách tiền tệ đến mức độ chấp nhận rủi ro" (Bảng 4.13, tr. 122), nơi hệ số ước lượng cho biến lãi suất tái chiết khấu (IR) có dấu dương và có ý nghĩa thống kê đối với biến dự phòng cho vay (PROV). Kết quả này không chỉ phản trực giác mà còn đi ngược lại với một phần kết luận của Dang & Dang (2020) tại Việt Nam, nơi lãi suất chính sách giảm lại làm giảm mức độ chấp nhận rủi ro.
-
Giao thức tái tạo được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa một tập lệnh mã hoặc bộ dữ liệu đã làm sạch sẵn sàng để chạy lại, nhưng luận án đã trình bày rất rõ ràng về "Cách thức thu thập dữ liệu" (Chương 3, tr. 87), "Phương pháp ước lượng" (Chương 3, tr. 88), và "Quy trình nghiên cứu ước lượng" (Chương 3, tr. 89). Nó mô tả cụ thể các nguồn dữ liệu (báo cáo tài chính kiểm toán của 30 NHTM, World Bank, Tổng cục Thống kê Việt Nam, NHNN), các biến số được sử dụng và cách đo lường chúng, cùng với các phương pháp ước lượng (FEM, REM, S-GMM) và kiểm định mô hình. Điều này cung cấp đủ thông tin cho một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm để tái tạo các bước phân tích và kiểm tra các phát hiện, mặc dù việc thu thập lại dữ liệu thô và xử lý chúng có thể đòi hỏi một số nỗ lực.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo không? Mặc dù không có một "chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm" được phác thảo rõ ràng với các mốc thời gian cụ thể, luận án đã đưa ra "Hạn chế, hướng nghiên cứu tiếp theo" (Chương 5, tr. 147) với các đề xuất cụ thể cho các nghiên cứu trong tương lai. Các hướng này bao gồm mở rộng phạm vi nghiên cứu (thêm NHTM, TCTD khác, giai đoạn sau 2019), khám phá các phương pháp đo lường chấp nhận rủi ro khác, và nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố vĩ mô và vi mô điều tiết mối quan hệ đã được xác định. Những đề xuất này có thể hình thành nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn, liên tục phát triển dựa trên những đóng góp ban đầu của luận án.
Kết luận
Luận án này đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu tổng quát của mình, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua mức độ chấp nhận rủi ro. Nghiên cứu đã đưa ra các đóng góp cụ thể và có giá trị:
- Xác định kênh trung gian cụ thể: Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam làm rõ vai trò trung gian của mức độ chấp nhận rủi ro trong mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và ổn định tài chính của NHTM.
- Khám phá cơ chế phản trực giác: Phát hiện CSTT thắt chặt làm tăng chấp nhận rủi ro của NHTM Việt Nam, giải thích bằng bất cân xứng thông tin, thách thức các quan điểm truyền thống và làm phong phú lý thuyết về kênh chấp nhận rủi ro.
- Cung cấp bằng chứng cho độ tin cậy của CAR: Chứng minh rằng mức độ chấp nhận rủi ro cao dẫn đến giảm CAR và ảnh hưởng tiêu cực đến ổn định tài chính, khẳng định vai trò của CAR như một thước đo đáng tin cậy cho nhà quản lý.
- Khuyến nghị chính sách và quản trị: Đề xuất hàm ý chính sách cho NHNN và hàm ý quản trị cho NHTM để nâng cao hiệu lực chính sách và duy trì ổn định tài chính, đặc biệt trong bối cảnh Basel II.
- Ứng dụng phương pháp luận tiên tiến: Sử dụng phương pháp S-GMM trên dữ liệu bảng của 30 NHTM Việt Nam giai đoạn 2007-2019, đảm bảo độ tin cậy và vững chắc của các phát hiện.
Những đóng góp này đánh dấu một bước tiến đáng kể trong sự hiểu biết về truyền dẫn chính sách tiền tệ và ổn định tài chính trong một nền kinh tế chuyển đổi. Phát hiện về cơ chế phản trực giác của kênh chấp nhận rủi ro cho thấy sự phức tạp của hệ thống tài chính và yêu cầu một sự thay đổi mô hình trong tư duy chính sách, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các công cụ tiền tệ và an toàn vĩ mô.
Luận án mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu về bất cân xứng thông tin trong chính sách tiền tệ: Khám phá sâu hơn các khía cạnh của lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức ảnh hưởng đến hành vi ngân hàng khi đối mặt với các công cụ CSTT.
- Đo lường và quản lý rủi ro ngân hàng trong điều kiện biến động: Phát triển các mô hình và chỉ số mới để đo lường mức độ chấp nhận rủi ro và ổn định tài chính, đặc biệt trong các giai đoạn kinh tế chịu cú sốc lớn.
- Chính sách an toàn vĩ mô và vai trò của Basel III ở Việt Nam: Đánh giá hiệu quả của các quy định an toàn vốn mới và các công cụ an toàn vĩ mô khác trong việc kiềm chế chấp nhận rủi ro và đảm bảo ổn định tài chính trong tương lai.
Với việc so sánh các phát hiện với các nghiên cứu quốc tế của De Moraes và cộng sự (2016) tại Brazil và Mili và cộng sự (2017) về rủi ro ngân hàng trong chu kỳ kinh tế, luận án chứng minh tính liên quan toàn cầu của mình. Các kết quả có thể được sử dụng làm cơ sở để phát triển các mô hình và khung chính sách bền vững hơn cho các nền kinh tế mới nổi, hướng tới mục tiêu ổn định tài chính toàn cầu. Legacy measurable outcomes của luận án bao gồm khả năng định hướng lại các chiến lược quản lý rủi ro của ngân hàng và cải tiến các khuôn khổ điều tiết của ngân hàng trung ương, góp phần vào một hệ thống tài chính mạnh mẽ và kiên cường hơn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là nghiên cứu để tìm ra bằng chứng thực nghiệm về tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính thông qua mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007 - 2019. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng thông qua ước lượng S-GMM (System-GMM) dựa trên số liệu thu thập của 30 NHTM Việt Nam từ 2007 đến 2019. Kết quả BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING *************** NGUYỄN THỊ KIỀU NGA TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN TÍNH ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM THÔNG QUA MỨC ĐỘ CHẤP NHẬN RỦI RO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022 Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là nghiên cứu để tìm ra bằng chứng thực nghiệm về tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính thông qua mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007 - 2019. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng thông qua ước lượng S-GMM (System-GMM) dựa trên số liệu thu thập của 30 NHTM Việt Nam từ 2007 đến 2019.
Kết quả BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING *************** NGUYỄN THỊ KIỀU NGA TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN TÍNH ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM THÔNG QUA MỨC ĐỘ CHẤP NHẬN RỦI RO CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SO: 9340201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS TRAN HUY HOÀNG 2. NGUYỄN VĨNH HÙNG Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022 Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là nghiên cứu để tìm ra bằng chứng thực nghiệm về tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính thông qua mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007 - 2019. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng thông qua ước lượng S-GMM (System-GMM) dựa trên số liệu thu thập của 30 NHTM Việt Nam từ 2007 đến 2019. Kết quả LỜI CAM ĐOAN Luận án: “Tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các Ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua mức độ chấp nhận rủi ro” là công trình do tôi nghiên cứu với sự giúp đỡ nhiệt tình của tập thể người hướng dẫn.
Các kết quả nghiên cứu không sao chép bất kỳ tài liệu nào và toàn bộ nội dung luận án chưa được công bố ở bất cứ đâu. Số liệu, nguồn trích dẫn được trích dẫn nguồn gốc rõ ràng, minh bạch. Tôi xin chịu trách nhiệm toàn bộ về lời cam đoan của mình. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kiều Nga i Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là nghiên cứu để tìm ra bằng chứng thực nghiệm về tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính thông qua mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007 - 2019.
Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng thông qua ước lượng S-GMM (System-GMM) dựa trên số liệu thu thập của 30 NHTM Việt Nam từ 2007 đến 2019. Kết quả LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin kính gửi lời cảm ơn sâu sắc đến tập thể giảng viên hướng dẫn đã luôn đồng hành và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Quý thầy/cô Trường Đại học Tài chính – Marketing nói chung, khoa Tài chính – Ngân hàng nói riêng đã luôn chia sẽ kinh nghiệm và truyền đạt kiến thức trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu tại trường. Tôi cũng xin cảm ơn Viện đào tạo sau đại học đã tạo điều kiện cho tôi thủ tục hành chính nhanh gọn.
Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Quý thầy/cô đã góp ý cho tôi những buổi sinh hoạt chuyên môn, quý thầy/cô trong hội đồng đánh giá chuyên đề tiến sĩ, đặc biệt cảm ơn quý thầy/cô trong hội đồng đánh giá cấp đơn vị chuyên môn đã chỉ ra, phân tích rõ cũng như góp ý chân thành giúp tôi sửa luận án một cách tốt nhất. Song tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến hai phản biện độc lập đã góp ý và chỉ chi tiết từng thiếu sót nhỏ để luận án hoàn thiện nhất. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến Lãnh đạo nhà trường, lãnh đạo khoa và tập thể đồng nghiệp nơi tôi đang công tác đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian tập trung nghiên cứu làm luận án. Cuối cùng, tôi không thể quên gửi lời biết ơn gia đình đã luôn động viên, luôn dành điều kiện tốt nhất để tôi toàn tâm hoàn thành luận án.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kiều Nga ii Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là nghiên cứu để tìm ra bằng chứng thực nghiệm về tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính thông qua mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007 - 2019. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng thông qua ước lượng S-GMM (System-GMM) dựa trên số liệu thu thập của 30 NHTM Việt Nam từ 2007 đến 2019. Kết quả TÓM TẮT LUẬN ÁN Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là nghiên cứu để tìm ra bằng chứng thực nghiệm về tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính thông qua mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007 - 2019. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng thông qua ước lượng S-GMM (System- GMM) dựa trên số liệu thu thập của 30 NHTM Việt Nam từ 2007 đến 2019.
Kết quả nghiên cứu giúp luận án đi đến kết luận rằng có tồn tại tác động chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua mức độ chấp nhận rủi ro. Cụ thể kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng khi NHNN thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt thông qua công cụ là nâng lãi suất dẫn tới các NHTM tăng dự phòng rủi ro cho vay, đây là hành động thể hiện mức độ chấp nhận rủi ro tăng lên ở các NHTM. Khi các NHTM chấp nhận mức rủi ro cao hơn, làm gia tăng tỷ lệ tài sản có rủi ro dẫn tới việc giảm hệ số an toàn vốn tối thiểu, đồng nghĩa với việc giảm tính ổn định tài chính trong hoạt động của các NHTM Việt Nam. Đây là kết quả mang ý nghĩa cả về lý thuyết lẫn thực tiễn.
Thứ nhất, kết luận các NHTM Việt Nam tăng mức độ chấp nhận rủi ro khi NHNN tăng lãi suất đã chỉ ra sự tồn tại của tình trạng bất cân xứng thông tin (lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức) phát sinh trong thị trường tín dụng, từ đó giúp tác giả đưa ra hàm ý chính sách giải quyết vấn đề này ở chương 5. Thứ hai, việc các NHTM Việt Nam tăng mức độ chấp nhận rủi ro dẫn tới giảm hệ số an toàn vốn tối thiểu, ảnh hưởng tiêu cực đến tính ổn định tài chính là bằng chứng cho thấy hệ số an toàn vốn là thước đo đáng tin cậy cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách trong việc điều tiết nhằm đảm bảo tính ổn định tài chính trong hoạt động của hệ thống NHTM. Tuy nhiên, sự đánh đổi giữa dự phòng cho vay và hệ số an toàn vốn cũng cho thấy các NHTM Việt Nam chưa có lộ trình điều tiết vốn cổ phần (tăng vốn) kịp thời để hấp thụ các khoản lỗ dự kiến (tài sản có rủi ro). Việc NHNN quy định áp dụng Basel 2 đã giúp khắc phục điều này, song nó cũng cần khuyến cáo rằng các NHTM phải có tinh thần tự giác trong việc tăng vốn.
Bên cạnh đó, luận án còn cho thấy các ngân hàng có tỷ suất sinh lợi cao thường chấp nhận rủi ro cao hơn, kết quả này ủng hộ lý thuyết trật tự phân hạng cho thấy các ngân hàng và các công ty thích tài trợ nội bộ hơn tài chính bên ngoài. Kết quả cũng iii Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là nghiên cứu để tìm ra bằng chứng thực nghiệm về tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính thông qua mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007 - 2019. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng thông qua ước lượng S-GMM (System-GMM) dựa trên số liệu thu thập của 30 NHTM Việt Nam từ 2007 đến 2019. Kết quả cho thấy rủi ro ngân hàng thấp hơn trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, khiến các ngân hàng giảm vốn điều tiết, tương tự như kết luận trong nghiên cứu của Mili và cộng sự (2017).
Luận án cũng chỉ ra khi lượng vốn tín dụng được bơm ra nền kinh tế tăng đồng nghĩa rủi ro tín dụng cao hơn từ đó làm tăng tài sản có rủi ro, giảm hệ số an toàn vốn, thể hiện thông qua mối quan hệ ngược chiều giữa khe hở tín dụng với dự phòng cho vay và hệ số an toàn vốn, kết quả này đồng nhất với nghiên cứu của De Moraes và cộng sự (2016). Như vậy, các kết quả nghiên cứu đã giúp luận án trả lời được các câu hỏi nghiên cứu đặt ra cũng như cho thấy mối liên hệ giữa kết quả nghiên cứu với thực tiễn từ đó đưa ra các hàm ý chính sách và hàm ý quản trị phù hợp. iv Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là nghiên cứu để tìm ra bằng chứng thực nghiệm về tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính thông qua mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007 - 2019. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng thông qua ước lượng S-GMM (System-GMM) dựa trên số liệu thu thập của 30 NHTM Việt Nam từ 2007 đến 2019.
Kết quả MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii TÓM TẮT LUẬN ÁN. iii MỤC LỤC.v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.x DANH MỤC BẢNG.xi DANH MỤC HÌNH. xiii CHƯƠNG 1.1 Lý do chọn đề tài.2 Vấn đề nghiên cứu.3 Mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.5 Phương pháp nghiên cứu.6 Các điểm mới và đóng góp của luận án.7 Kết cấu của luận án. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.1 Chính sách tiền tệ.2 Mục tiêu của chính sách tiền tệ.1 Mục tiêu cuối cùng.2 Mục tiêu trung gian.3 Mục tiêu hoạt động.3 Công cụ của chính sách tiền tệ.2 Rủi ro và mức độ chấp nhận rủi ro.2 Rủi ro của ngân hàng thương mại.1 Rủi ro tín dụng.2 Rủi ro hoạt động.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kiều Nga (2022). Tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính c [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tài chính – Marketing]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tac-dong-cua-chinh-sach-tien-te-den-tinh-on-dinh-tai-chinh-cua-cac-ngan-hang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại việt nam thông qua mức độ chấp nhận rủi ro. Tải miễn phí tại T
Luận án "Tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tài chính – Marketing. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính c" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính c" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.