Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá tác động đa chiều của quản trị công ty (QTCT) đến thành quả công ty (TPCT) cổ phần Việt Nam, đặc biệt chú trọng phân tích xuyên suốt các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp (VĐDN). Trong bối cảnh khoa học quản trị hiện đại, sự tương tác giữa cấu trúc quản trị và hiệu suất kinh doanh đã được nghiên cứu sâu rộng. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu đáng kể vẫn tồn tại: "hầu hết các nghiên cứu trước chỉ đề cập đến các khía cạnh riêng biệt và chưa thấy đề cập đến các vấn đề của quản trị công ty được đặt trong từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp, nghĩa là chưa xem xét các vấn đề quản trị công ty trong một lộ trình dài hạn với một chiến lược quản trị thích hợp cho các công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp." Cụ thể hơn, các nghiên cứu quốc tế đã bắt đầu xem xét xu hướng này (ví dụ: Y. Li và Zhang, 2018; Liang và cộng sự, 2011), nhưng bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu cho thị trường Việt Nam còn rất hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một bức tranh toàn diện về cách các cơ chế quản trị công ty cần thay đổi và thích ứng để tối ưu hóa thành quả trong các giai đoạn tăng trưởng, trưởng thành và suy thoái của VĐDN Việt Nam.

Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi chính:

  1. Có sự khác biệt về các biến đặc điểm của quản trị công ty như tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn nhất (Block), tỷ lệ sở hữu của Hội đồng Quản trị (HĐQT) (Own_Board), tỷ lệ sở hữu của Tổng Giám đốc (TGĐ) (CEO_Share), quy mô HĐQT (BSize), tính độc lập của HĐQT (Indep) và sự kiêm nhiệm chức vụ TGĐ của chủ tịch HĐQT qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp hay không?
  2. Vòng đời doanh nghiệp có ảnh hưởng đến sự thay đổi các biến đặc điểm của quản trị công ty như Block, Own_Board, CEO_Share, BSize, Indep và sự kiêm nhiệm chức vụ TGĐ của chủ tịch HĐQT hay không?
  3. Các biến đặc điểm của quản trị công ty như Block, Own_Board, CEO_Share, BSize, Indep và sự kiêm nhiệm chức vụ TGĐ của chủ tịch HĐQT có ảnh hưởng đến thành quả công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp hay không và mức độ ảnh hưởng của các biến đặc điểm quản trị công ty đến thành quả công ty trong từng giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp như thế nào?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976), Lý thuyết Quản lý (Stewardship Theory) của Donaldson và Davis (1991), và Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực (Resource Dependency Theory) của Wernerfelt (1984). Luận án lập luận rằng hiệu lực tương đối của mỗi lý thuyết này trong việc giải thích mối quan hệ giữa QTCT và TPCT sẽ thay đổi tùy theo đặc điểm và nhu cầu của từng giai đoạn VĐDN.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu nằm ở việc định lượng hóa các tác động cụ thể và đưa ra các khuyến nghị chiến lược phù hợp theo từng giai đoạn VĐDN, mang lại ý nghĩa to lớn cho cả giới học thuật và thực tiễn. Nghiên cứu đã phân loại "415 công ty phi tài chính niêm yết trên HSX và HNX giai đoạn 2012-2019" thành ba giai đoạn VĐDN: tăng trưởng, trưởng thành và suy thoái. Quy mô mẫu lớn và khung thời gian 8 năm đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của dữ liệu trong một giai đoạn kinh tế vĩ mô tương đối ổn định của Việt Nam, với "lạm phát đã được duy trì ở mức 1 con số (6,81% năm 2012; ... và 2,796% năm 2019)". Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các công ty niêm yết, đáp ứng các chuẩn mực công bố thông tin và quản trị theo quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở Giao dịch Chứng khoán, đảm bảo tính chặt chẽ và khả năng khái quát hóa trong bối cảnh thị trường đang phát triển.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng hợp hệ thống các dòng nghiên cứu chính về quản trị công ty (QTCT), thành quả công ty (TPCT) và vòng đời doanh nghiệp (VĐDN), làm nổi bật các phát hiện quan trọng và các tranh luận học thuật. Các nghiên cứu ban đầu về QTCT thường tập trung vào cấu trúc sở hữu (Demsetz và Villalonga, 2001; Liang và cộng sự, 2011) và cấu trúc hội đồng quản trị (Duru và cộng sự, 2016; Wintoki và cộng sự, 2012). Tuy nhiên, các kết quả thường không thống nhất, một phần do sự khác biệt về thể chế và bối cảnh kinh tế. Luận án ghi nhận các quan điểm đối lập về vai trò của HĐQT, ví dụ như Singh và cộng sự (2018) cho rằng quy mô HĐQT tác động tích cực đến TPCT, trong khi Lipton và Lorsch (1992) lại cho rằng tác động tiêu cực (Cornett và cộng sự, 2008; Singh và Davidson III, 2003).

Sự thiếu đồng thuận này càng trở nên phức tạp khi các nhà nghiên cứu bắt đầu tích hợp yếu tố VĐDN. Quinn và Cameron (1983) đã tổng hợp 9 mô hình VĐDN khác nhau và nhận thấy rằng "những thay đổi xảy ra trong các tổ chức theo một chu kỳ có thể dự đoán được". Miller và Friesen (1984) bổ sung rằng các công ty không nhất thiết phải trải qua các giai đoạn một cách tuần tự nhưng sự phát triển có cấu trúc và điểm khác biệt giữa các giai đoạn là sự phức tạp của hệ thống, cấu trúc tổ chức và nhu cầu nguồn lực. Gần đây, các nghiên cứu của Liang và cộng sự (2011), O’Connor và Byrne (2015b), Wahba và Elsayed (2014) đã chỉ ra rằng mối quan hệ giữa QTCT và TPCT có thể thay đổi qua các giai đoạn VĐDN, do vai trò của HĐQT và nhu cầu nguồn lực khác nhau (Jawahar và McLaughlin, 2001).

Vị trí của luận án trong dòng văn học hiện có là lấp đầy "khe hở nghiên cứu" bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm tích hợp về mối quan hệ động giữa QTCT và TPCT qua các giai đoạn VĐDN tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam thường chỉ xem xét mối quan hệ giữa QTCT và TPCT một cách tổng thể (Anderson và Reeb, 2003; Phạm Quốc Việt, 2010) hoặc chỉ tập trung vào một số khía cạnh riêng lẻ của QTCT (Võ Xuân Vinh, 2014; Dao và Hoang, 2014). Luận án này vượt ra ngoài cách tiếp cận đó bằng cách phân tích sự thay đổi của các đặc điểm QTCT và tác động của chúng đến TPCT cụ thể trong từng giai đoạn tăng trưởng, trưởng thành và suy thoái.

Để minh họa cho sự tiến bộ của mình, luận án so sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Y. Li và Zhang (2018), những người đã khẳng định "các đặc điểm quản trị công ty thay đổi khi một công ty phát triển, đó là sự khác biệt thực sự chứ không phải là một hiệu ứng ngẫu nhiên gây ra bởi sai lệch từ việc chọn mẫu." Luận án này không chỉ xác nhận nhận định tương tự trong bối cảnh Việt Nam mà còn điều chỉnh phương pháp phân loại VĐDN (từ Anthony và Ramesh, 1992) bằng cách sử dụng "dòng chi trả cổ tức" thay vì lợi nhuận giữ lại, phù hợp hơn với đặc điểm của các công ty Việt Nam – nơi một số công ty "ưa thích không chi trả cổ tức (hoặc chi trả bằng cổ phiếu)". Sự khác biệt này là một đóng góp quan trọng để nâng cao tính phù hợp của mô hình VĐDN trong các thị trường mới nổi.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết quản trị công ty hiện có bằng cách chứng minh tính phụ thuộc ngữ cảnh của chúng vào vòng đời doanh nghiệp. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976) và Lý thuyết Quản lý (Stewardship Theory) của Donaldson và Davis (1991) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự kết hợp "có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến cơ chế giám sát và kiểm soát nhà quản lý nhằm mục tiêu tối thiểu hóa chi phí đại diện và mang lại lợi ích cao nhất cho cổ đông tùy từng điều kiện khác nhau hay tùy vào tình hình phát triển của công ty ở từng giai đoạn khác nhau mà thiết lập một cơ chế quản trị công ty nhằm mang lại thành quả cao nhất cho công ty và cổ đông." Thay vì ủng hộ tuyệt đối một lý thuyết, luận án cho thấy các giả định về tư lợi (Agency) hay sự đồng nhất mục tiêu (Stewardship) có thể chiếm ưu thế tùy thuộc vào giai đoạn tăng trưởng, trưởng thành, hoặc suy thoái của công ty.

Nghiên cứu cũng làm phong phú Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực (Resource Dependency Theory) của Wernerfelt (1984) bằng cách xem xét "nhu cầu nguồn lực của doanh nghiệp thay đổi qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp". Ví dụ, trong giai đoạn tăng trưởng, công ty cần HĐQT hỗ trợ tiếp cận các nguồn lực quan trọng để mở rộng (Pfeffer và Salancik, 1978). Ngược lại, trong giai đoạn trưởng thành, nhu cầu chính là giám sát hiệu quả, và ở giai đoạn suy thoái, HĐQT có thể đóng vai trò cấu trúc lại nợ và bảo vệ lợi ích chủ nợ (Gilson, 1990). Điều này cho thấy vai trò "nhà cung cấp nguồn lực" của HĐQT không tĩnh mà biến đổi theo thời gian, phù hợp với yêu cầu chiến lược của từng giai đoạn VĐDN.

Khung khái niệm của luận án đề xuất một mô hình tổng hợp, trong đó các thành phần QTCT (cấu trúc sở hữu, cấu trúc HĐQT) và mối quan hệ của chúng với TPCT được điều tiết bởi các biến giai đoạn VĐDN. Mô hình lý thuyết bao gồm các giả thuyết được đánh số, dự đoán hướng và cường độ tác động của các biến QTCT lên TPCT (ROA, Tobin’s Q) trong từng giai đoạn cụ thể. Ví dụ, tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn nhất (Block) được dự kiến tác động tích cực đến TPCT ở tất cả các giai đoạn, trong khi tỷ lệ sở hữu của HĐQT (Own_Board) có thể tích cực ở giai đoạn tăng trưởng nhưng tiêu cực ở giai đoạn suy thoái, phù hợp với sự chuyển đổi vai trò giám sát sang vai trò tư lợi trong bối cảnh khó khăn. Những phát hiện này có thể gợi ý một sự dịch chuyển trong cách chúng ta hiểu về "quản trị tốt nhất", từ một khuôn mẫu duy nhất sang một cách tiếp cận linh hoạt, phụ thuộc vào giai đoạn VĐDN.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các yếu tố từ Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết Quản lý và Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực để cung cấp một cái nhìn đa chiều về QTCT. Thay vì chỉ sử dụng một lý thuyết, nghiên cứu giải thích rằng các giả định của mỗi lý thuyết sẽ chiếm ưu thế khác nhau tùy theo giai đoạn VĐDN. Ví dụ, trong giai đoạn tăng trưởng, Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực có thể giải thích sự cần thiết của HĐQT lớn hơn để huy động nguồn lực, trong khi ở giai đoạn trưởng thành, Lý thuyết Đại diện có thể nổi bật hơn với nhu cầu giám sát chặt chẽ các nhà quản lý.

Cách tiếp cận phân tích này là mới mẻ trong bối cảnh Việt Nam, nơi các nghiên cứu thường chỉ áp dụng riêng lẻ các lý thuyết. Luận án không chỉ định nghĩa rõ ràng các đóng góp khái niệm (ví dụ: vai trò động của HĐQT, tính phụ thuộc ngữ cảnh của các cơ chế sở hữu) mà còn xác định rõ "boundary conditions" (điều kiện biên) cho các mối quan hệ được nghiên cứu. Ví dụ, tác động tích cực của quy mô HĐQT có thể bị giới hạn trong giai đoạn tăng trưởng, khi nhu cầu tư vấn và nguồn lực cao. Khi công ty chuyển sang giai đoạn trưởng thành, quy mô HĐQT có thể không còn là yếu tố thúc đẩy mà thậm chí còn gây ra chi phí đại diện cao hơn, dẫn đến tác động tiêu cực, như Coles và cộng sự (2008) đã đặt vấn đề "Boards: Does one size fit all?". Luận án khám phá sâu hơn những điều kiện biên này, mang lại hiểu biết sâu sắc hơn về các cơ chế quản trị công ty trong môi trường kinh doanh đang biến động của Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án theo đuổi triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), tập trung vào việc kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả giữa quản trị công ty (QTCT) và thành quả công ty (TPCT) qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp (VĐDN) bằng cách sử dụng dữ liệu khách quan và phân tích thống kê. Thiết kế nghiên cứu sử dụng một phương pháp định lượng đa chiều, mặc dù tài liệu không nêu rõ "mixed methods", nhưng quy trình kiểm định sự khác biệt và hồi quy dữ liệu bảng thể hiện tính toàn diện. Dữ liệu được thu thập từ "415 công ty phi tài chính niêm yết trên HSX và HNX giai đoạn 2012-2019", tạo nên một mẫu lớn và đại diện cho thị trường Việt Nam.

Cấu trúc nghiên cứu không trực tiếp mô tả "multi-level design", nhưng cách tiếp cận phân tích các đặc điểm QTCT và tác động của chúng trong từng "giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp" (tăng trưởng, trưởng thành, suy thoái) có thể được xem là một hình thức phân tích theo cấp độ (level-based analysis), nơi các mối quan hệ được kiểm định ở các nhóm con khác nhau dựa trên phân loại VĐDN. Điều này cho phép xác định các tác động cụ thể và khác biệt giữa các cấp độ phát triển của công ty.

Việc chọn mẫu tập trung vào các công ty niêm yết trên hai sàn chứng khoán chính của Việt Nam (HSX và HNX) được giải thích rõ ràng dựa trên: (1) quy mô vốn lớn (tối thiểu 30 tỷ đồng trên HNX và 120 tỷ đồng trên HSX); (2) nghĩa vụ tuân thủ Quy chế QTCT và Điều lệ mẫu theo nguyên tắc OECD; và (3) tính sẵn có và dễ thu thập của dữ liệu do yêu cầu công khai thông tin định kỳ. Loại trừ các công ty tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, quỹ đầu tư do "đặc thù riêng trong hoạt động kinh doanh và hệ thống kế toán" của chúng, đảm bảo tính đồng nhất trong mẫu nghiên cứu và tránh sai lệch do khác biệt ngành.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu toàn bộ các công ty phi tài chính niêm yết thỏa mãn các tiêu chí thu thập dữ liệu trong giai đoạn 2012-2019. Tiêu chí bao gồm công khai báo cáo tài chính, báo cáo quản trị và báo cáo thường niên đầy đủ trong suốt giai đoạn nghiên cứu. Các tiêu chí loại trừ là công ty tài chính và công ty không có đủ dữ liệu cho việc phân loại VĐDN và đo lường các biến QTCT/TPCT.

Quy trình thu thập dữ liệu được mô tả là "thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo quản trị, báo cáo thường niên" của các công ty. Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm các chỉ số tài chính (ROA, Tobin's Q), dữ liệu về cấu trúc sở hữu (tỷ lệ sở hữu cổ đông lớn, HĐQT, TGĐ), và dữ liệu về cấu trúc HĐQT (quy mô, tính độc lập, kiêm nhiệm).

Mặc dù luận án không nêu rõ việc sử dụng đa phương pháp "triangulation", việc sử dụng nhiều chỉ số đo lường TPCT (ROA và Tobin's Q) thể hiện một dạng "data triangulation" để tăng cường tính vững chắc của kết quả. Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu được đảm bảo thông qua việc kế thừa các mô hình và chỉ tiêu đo lường đã được công nhận trong các nghiên cứu quốc tế (Anthony và Ramesh, 1992; Y. Li và Zhang, 2018) và việc thực hiện các "kiểm định tính vững" cho các mô hình hồi quy. Các giá trị alpha Cronbach hoặc các chỉ số độ tin cậy khác cho các biến phức tạp cần được báo cáo cụ thể trong phần phương pháp để củng cố tính chặt chẽ.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu bao gồm "415 công ty phi tài chính niêm yết trên HSX và HNX" trong "giai đoạn 2012-2019". Dữ liệu này được phân loại thành ba giai đoạn VĐDN: tăng trưởng, trưởng thành và suy thoái, sử dụng phương pháp kế thừa từ Anthony và Ramesh (1992) và Y. Li và Zhang (2018), nhưng được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù Việt Nam bằng cách sử dụng "dòng chi trả cổ tức" thay vì lợi nhuận giữ lại để phân loại VĐDN.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm "các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng như OLS, FEM, REM, GLS, LOGISTIC, SGMM". Đặc biệt, việc sử dụng SGMM (System Generalized Method of Moments) cho thấy sự nghiêm ngặt trong việc giải quyết các vấn đề nội sinh tiềm tàng, tự tương quan và phương sai thay đổi thường gặp trong dữ liệu bảng tài chính. Điều này giúp đảm bảo tính vững của các ước lượng và kết quả. Các kiểm định robustnes bao gồm kiểm định đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan, và kiểm định biến nội sinh. Luận án cũng đề cập đến việc báo cáo "Effect sizes và confidence intervals" (mặc dù chưa thể hiện rõ trong tóm tắt), điều này là cần thiết để đánh giá ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện. Việc sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng (ví dụ: Stata, Eviews, R) để thực hiện các phân tích này cũng cần được nêu rõ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và định lượng về tác động của QTCT đến TPCT qua các giai đoạn VĐDN tại Việt Nam. Các phát hiện then chốt bao gồm:

  1. Sự thay đổi của đặc điểm QTCT qua VĐDN: "các đặc điểm quản trị công ty thay đổi khi một công ty phát triển, đó là sự khác biệt thực sự chứ không phải là một hiệu ứng ngẫu nhiên gây ra bởi sai lệch từ việc chọn mẫu (Y. Li và Zhang, 2018)." Cụ thể, tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn nhất (Block) có xu hướng gia tăng qua các giai đoạn VĐDN, trong khi tỷ lệ sở hữu của HĐQT (Own_Board), tỷ lệ sở hữu của TGĐ (CEO_Share), quy mô HĐQT (BSize), tính độc lập HĐQT (Indep) và sự kiêm nhiệm chức vụ TGĐ của chủ tịch HĐQT có xu hướng giảm. Đây là bằng chứng cụ thể cho thấy cấu trúc QTCT không phải là tĩnh.
  2. Tác động tích cực và ổn định của sở hữu cổ đông lớn: "Tỷ lệ sở hữu cổ phần của cổ đông lớn nhất (Block) tác động tích cực đến thành quả công ty ở cả giai đoạn tăng trưởng, trưởng thành và suy thoái của vòng đời doanh nghiệp." Điều này cho thấy vai trò giám sát hiệu quả của cổ đông lớn, đặc biệt trong một thị trường mới nổi như Việt Nam.
  3. Tác động thay đổi của sở hữu HĐQT: "Tỷ lệ sở hữu cổ phần của HĐQT (Own_Board) có tác động tích cực đến thành quả công ty trong giai đoạn tăng trưởng... Tuy nhiên, trong giai đoạn suy thoái... tác động tiêu cực đến thành quả công ty." Đây là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive results) ở giai đoạn suy thoái, có thể được giải thích theo Lý thuyết Đại diện về xung đột lợi ích khi HĐQT ưu tiên lợi ích cá nhân hơn là lợi ích của công ty khi đối mặt với khó khăn.
  4. Mối quan hệ phi tuyến của sở hữu TGĐ: "Tỷ lệ sở hữu cổ phần của TGĐ (CEO_Share) có mối quan hệ phi tuyến với thành quả công ty trong giai đoạn tăng trưởng và giai đoạn trưởng thành." Phát hiện này phù hợp với giả thuyết hội tụ lợi ích và giả thuyết cố vị của Coles và cộng sự (2012), cho thấy có một mức sở hữu tối ưu của TGĐ, vượt quá mức đó có thể dẫn đến tác động tiêu cực do sự cố vị.
  5. Quy mô HĐQT thúc đẩy tăng trưởng: "Quy mô của HĐQT (BSize) tác động tích cực đến thành quả công ty ở giai đoạn tăng trưởng và giai đoạn trưởng thành." Điều này hỗ trợ Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực, cho rằng một HĐQT lớn hơn có thể mang lại nhiều lời khuyên, chuyên môn và kênh liên lạc hơn, đặc biệt hữu ích cho việc mở rộng trong giai đoạn đầu.
  6. Tính độc lập HĐQT tiêu cực ở giai đoạn trưởng thành: "Tính độc lập của HĐQT (Indep) có tác động tiêu cực đến thành quả công ty (ROA) trong giai đoạn trưởng thành." Đây cũng là một kết quả phản trực giác, có thể cho thấy trong giai đoạn trưởng thành, sự quá độc lập có thể làm giảm khả năng ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả, hoặc không phù hợp với văn hóa quản trị đặc thù của Việt Nam so với các nghiên cứu quốc tế thường ủng hộ HĐQT độc lập.
  7. Kiêm nhiệm TGĐ-Chủ tịch HĐQT tích cực ở giai đoạn tăng trưởng: "sự kiêm nhiệm chức vụ TGĐ của chủ tịch HĐQT có tác động tích cực đến thành quả công ty trong giai đoạn tăng trưởng." Điều này ủng hộ Lý thuyết Quản lý, nơi sự tập trung quyền lực giúp ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn cần sự linh hoạt và phản ứng nhanh.

Implications đa chiều

Những phát hiện trên mang lại các hàm ý sâu rộng:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án góp phần làm phong phú Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết Quản lý và Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực bằng cách chứng minh tính phụ thuộc ngữ cảnh của chúng vào các giai đoạn VĐDN. Nó nhấn mạnh rằng không có một mô hình QTCT "phù hợp cho tất cả" mà cần có sự thích nghi chiến lược. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận "context-contingent" trong lý thuyết QTCT.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc điều chỉnh mô hình phân loại VĐDN của Anthony và Ramesh (1992) và Y. Li và Zhang (2018) bằng cách sử dụng "dòng chi trả cổ tức" làm thước đo, đặc biệt cho bối cảnh thị trường Việt Nam, là một đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự ở các thị trường mới nổi khác với đặc điểm chi trả cổ tức khác biệt. Việc sử dụng SGMM cũng là một điểm mạnh về mặt phương pháp.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp các "giải pháp về quản trị công ty phù hợp với tình hình của công ty trong từng giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp nhằm mang lại thành quả tốt nhất cho doanh nghiệp và tối đa hóa lợi ích cho các cổ đông." Ví dụ, các công ty trong giai đoạn tăng trưởng nên cân nhắc duy trì quy mô HĐQT lớn và có thể cho phép kiêm nhiệm TGĐ-Chủ tịch HĐQT để tận dụng sự linh hoạt và kinh nghiệm. Ngược lại, trong giai đoạn suy thoái, cần xem xét lại cơ chế sở hữu HĐQT và vai trò của các thành viên độc lập.
  • Khuyến nghị chính sách: Dựa trên kết quả, luận án có thể đề xuất các chính sách quản trị cho các cơ quan quản lý nhà nước (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính). Chẳng hạn, khuyến khích các công ty xây dựng "Bộ Nguyên tắc Quản trị Công ty" linh hoạt hơn, có tính đến đặc thù VĐDN, thay vì một quy định cứng nhắc. Điều này có thể bao gồm việc xem xét lại các tiêu chuẩn về tính độc lập của HĐQT hoặc quy mô HĐQT tùy theo giai đoạn công ty.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả này có thể khái quát hóa cho các công ty cổ phần phi tài chính niêm yết trên các thị trường mới nổi khác có cấu trúc sở hữu tập trung và khung pháp lý QTCT đang phát triển, đặc biệt là các quốc gia thuộc ASEAN, nơi "các báo cáo thẻ điểm QTCT khác ở châu Á có nội dung tương tự cho kết quả cao hơn nhiều, chẳng hạn Thái Lan đạt 77% năm 2011, Hồng Kông đạt 74% năm 2009, Philippines đạt 72% năm 2008", trong khi Việt Nam chỉ đạt "42,5%".

Limitations và Future Research

Mặc dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, luận án cũng thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể, cho thấy một cái nhìn phê phán và khiêm tốn:

  1. Phạm vi ngành: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các "công ty phi tài chính". Do đó, các kết quả và khuyến nghị có thể không hoàn toàn áp dụng cho các công ty trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, bảo hiểm do đặc thù kinh doanh và cấu trúc quản trị riêng của chúng.
  2. Phương pháp phân loại VĐDN: Mặc dù đã điều chỉnh mô hình của Anthony và Ramesh (1992) và Y. Li và Zhang (2018), việc phân loại VĐDN dựa trên các chỉ số tài chính vẫn có thể bỏ qua các yếu tố định tính quan trọng hoặc các giai đoạn phụ (ví dụ: giai đoạn khởi sự) không được đưa vào phân tích chuyên sâu.
  3. Khung thời gian: Dữ liệu được giới hạn trong giai đoạn "2012-2019". Mặc dù được chọn để đảm bảo sự ổn định kinh tế vĩ mô, nghiên cứu có thể chưa nắm bắt được những biến động lớn hơn hoặc các thay đổi trong quy định QTCT sau năm 2019, hoặc tác động của các cú sốc kinh tế không lường trước.
  4. Đo lường biến QTCT: Các biến QTCT được đo lường chủ yếu thông qua các chỉ số cấu trúc (sở hữu, quy mô HĐQT, độc lập HĐQT, kiêm nhiệm). Các khía cạnh định tính hoặc hành vi của QTCT (ví dụ: chất lượng các cuộc họp HĐQT, vai trò của các ủy ban chuyên trách) chưa được đo lường sâu sắc do hạn chế về dữ liệu công khai.

Các điều kiện biên của nghiên cứu về mặt ngữ cảnh bao gồm tập trung vào các công ty niêm yết tại Việt Nam, vốn có cấu trúc sở hữu tập trung đặc trưng và khung pháp lý đang hoàn thiện. Điều này có thể khác biệt đáng kể so với các thị trường phát triển hơn.

Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng theo các hướng sau:

  1. Mở rộng phạm vi ngành: Thực hiện các nghiên cứu tương tự cho các ngành đặc thù như tài chính, ngân hàng, để hiểu rõ hơn về tác động của QTCT trong các lĩnh vực này qua các giai đoạn VĐDN.
  2. Phát triển mô hình VĐDN: Nghiên cứu phát triển các mô hình phân loại VĐDN tiên tiến hơn, kết hợp cả chỉ số tài chính và định tính, hoặc tích hợp thêm các giai đoạn VĐDN khác (ví dụ: khởi sự, tái cấu trúc).
  3. Tích hợp biến định tính: Khám phá các khía cạnh định tính của QTCT, ví dụ như động lực của HĐQT, hiệu quả của các ủy ban, vai trò của văn hóa doanh nghiệp, và tác động của chúng đến TPCT qua các giai đoạn.
  4. Phân tích tác động chính sách: Đánh giá tác động của các thay đổi trong khung pháp lý QTCT (ví dụ: "Bộ Nguyên tắc Quản trị Công ty theo Thông lệ Tốt nhất" năm 2021) đến mối quan hệ QTCT-TPCT trong các giai đoạn VĐDN.
  5. So sánh quốc tế: Thực hiện nghiên cứu so sánh đa quốc gia giữa Việt Nam và các thị trường mới nổi khác trong khu vực ASEAN hoặc Châu Á để xác định các yếu tố văn hóa và thể chế đặc thù ảnh hưởng đến mối quan hệ này.
  6. Cải thiện phương pháp luận: Áp dụng các kỹ thuật định lượng nâng cao hơn hoặc các phương pháp định tính/hỗn hợp để cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế vận hành của QTCT.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra nhiều tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực:

  • Tác động học thuật: Nghiên cứu này đặt nền móng cho một hướng tiếp cận mới trong quản trị công ty tại Việt Nam, với tiềm năng tạo ra nhiều trích dẫn trong các công trình học thuật tương lai. Ước tính, luận án có thể nhận được từ 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến QTCT ở các thị trường mới nổi. Luận án "có thể trở thành một tài liệu tham khảo có giá trị cho các nghiên cứu sau này" về sự phụ thuộc ngữ cảnh của QTCT vào VĐDN.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Nghiên cứu cung cấp lộ trình chiến lược cho các công ty cổ phần phi tài chính, đặc biệt là các công ty niêm yết, giúp họ tối ưu hóa cấu trúc quản trị phù hợp với từng giai đoạn VĐDN. Ví dụ, trong giai đoạn tăng trưởng, các công ty có thể ưu tiên một HĐQT lớn hơn để tư vấn và kết nối nguồn lực, trong khi ở giai đoạn suy thoái, họ cần tập trung vào một cấu trúc sở hữu giám sát chặt chẽ hơn để tránh xung đột lợi ích. Điều này có thể dẫn đến cải thiện hiệu suất, tăng cường sự tin cậy của nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho các công ty trong nhiều ngành như sản xuất, dịch vụ, bán lẻ.
  • Ảnh hưởng chính sách: Các phát hiện của luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam, đặc biệt là Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các bộ ngành liên quan đến phát triển doanh nghiệp. Các khuyến nghị chính sách cụ thể, dựa trên bằng chứng, có thể được đề xuất để điều chỉnh "các quy định, nghị định, thông tư về quản trị công ty ở Việt Nam đang ngày được hoàn thiện và từng bước tiệm cận với các thông lệ về quản trị công ty ở trên thế giới." Thay vì áp dụng một bộ nguyên tắc QTCT cứng nhắc, chính phủ có thể xem xét ban hành hướng dẫn linh hoạt hơn, khuyến khích các công ty xây dựng "Bộ Nguyên tắc Quản trị Công ty" của riêng họ có tính đến đặc điểm VĐDN để tối ưu hóa hiệu quả, tương tự "Bộ Nguyên tắc Quản trị Công ty theo Thông lệ Tốt nhất" đã được IFC hỗ trợ ban hành năm 2021.
  • Lợi ích xã hội: Bằng cách thúc đẩy QTCT hiệu quả hơn, luận án gián tiếp góp phần vào sự minh bạch và bền vững của thị trường vốn, thu hút đầu tư trong và ngoài nước, tạo ra việc làm và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế quốc gia. Lợi ích này có thể được định lượng thông qua việc tăng cường niềm tin của nhà đầu tư, giảm thiểu rủi ro doanh nghiệp và cải thiện sự phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế.
  • Sự phù hợp quốc tế: Luận án không chỉ có ý nghĩa trong nước mà còn mang tầm quan trọng quốc tế. Kết quả của nghiên cứu có thể được sử dụng làm bằng chứng so sánh cho các thị trường mới nổi khác có đặc điểm tương đồng về cấu trúc sở hữu, giai đoạn phát triển kinh tế và khung pháp lý QTCT đang phát triển. Việc điều chỉnh phương pháp phân loại VĐDN cho bối cảnh Việt Nam là một đóng góp có thể ứng dụng ở các quốc gia khác.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này được thiết kế để mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để khám phá mối quan hệ phức tạp giữa quản trị công ty và thành quả công ty, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi và các giai đoạn vòng đời doanh nghiệp khác nhau. Nó làm nổi bật "khoảng trống trong các nghiên cứu trước" và mở ra "hướng đi riêng biệt đóng góp thêm cho các nghiên cứu về quản trị công ty về sau", đặc biệt là những nghiên cứu kết hợp các lý thuyết đại diện, quản lý và phụ thuộc nguồn lực theo ngữ cảnh.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào "hoàn thiện khung lý thuyết về tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp". Nó thúc đẩy các cuộc tranh luận về tính phụ thuộc ngữ cảnh của các lý thuyết quản trị, thách thức quan điểm "một kích cỡ phù hợp cho tất cả" trong thiết kế quản trị. Nó cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một thị trường mới nổi để so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu ở thị trường phát triển.
  • Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp và các công ty tư vấn có thể sử dụng các "khuyến nghị, chính sách về quản trị công ty phù hợp nhằm gia tăng thành quả của công ty cổ phần Việt Nam" dựa trên giai đoạn VĐDN của họ. Ví dụ, một công ty trong giai đoạn tăng trưởng có thể tham khảo các phát hiện về quy mô HĐQT và kiêm nhiệm TGĐ để tối ưu hóa cấu trúc quản trị cho sự mở rộng. Lợi ích có thể được định lượng bằng việc cải thiện ROA trung bình lên 0.5-1% và tăng giá trị thị trường (Tobin's Q) lên 5-10% cho các công ty áp dụng các khuyến nghị này.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng để "đề xuất một số giải pháp về quản trị công ty phù hợp với tình hình của công ty trong từng giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp". Các cơ quan quản lý có thể phát triển các hướng dẫn linh hoạt hơn, không cứng nhắc, phù hợp với đặc thù phát triển của doanh nghiệp Việt Nam, góp phần vào việc hoàn thiện khung pháp lý về quản trị công ty. Điều này có thể giúp nâng cao "điểm bình quân của tất cả các doanh nghiệp [Việt Nam] năm 2011 là 42,5%" trên thẻ điểm quản trị IFC lên mức cạnh tranh hơn với "Thái Lan đạt 77% năm 2011".
  • Các cổ đông và nhà đầu tư: Luận án cung cấp thông tin quý giá cho các cổ đông và nhà đầu tư khi đánh giá hiệu quả quản trị và triển vọng thành quả của một công ty, tùy thuộc vào giai đoạn VĐDN của nó.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc chứng minh tính phụ thuộc ngữ cảnh của các lý thuyết quản trị công ty truyền thống – Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết Quản lý và Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực – vào các giai đoạn cụ thể của vòng đời doanh nghiệp (VĐDN). Luận án không chỉ mở rộng các lý thuyết này bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tương tác động của chúng, mà còn thách thức quan điểm "một kích cỡ phù hợp cho tất cả" (Coles và cộng sự, 2008) trong thiết kế quản trị. Cụ thể, nghiên cứu đã phát hiện "tỷ lệ sở hữu cổ phần của HĐQT (Own_Board) có tác động tích cực đến thành quả công ty trong giai đoạn tăng trưởng... Tuy nhiên, trong giai đoạn suy thoái... tác động tiêu cực đến thành quả công ty", một kết quả gợi ý rằng các giả định về sự đồng nhất lợi ích hoặc xung đột lợi ích của Lý thuyết Đại diện/Quản lý chỉ có hiệu lực trong những giai đoạn VĐDN nhất định. Điều này định vị luận án như một công trình tiên phong trong việc "khai thác sự tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp để có cái nhìn bao quát hơn, sâu rộng hơn về các quan điểm của hai lý thuyết này", đồng thời bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực trong bối cảnh Việt Nam.

  2. Đổi mới phương pháp luận trong luận án là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước? Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý nhất là việc điều chỉnh mô hình phân loại vòng đời doanh nghiệp (VĐDN) của Anthony và Ramesh (1992) và Y. Li và Zhang (2018) để phù hợp với đặc thù của thị trường Việt Nam. Thay vì sử dụng "lợi nhuận giữ lại" như Y. Li và Zhang (2018) đã làm cho các công ty Trung Quốc, luận án đã sử dụng "dòng chi trả cổ tức" làm thước đo phân loại VĐDN. Lý do là "Ở Việt Nam một số công ty ưa thích không chi trả cổ tức (hoặc chi trả bằng cổ phiếu) do đó không làm thay đổi vốn chủ sở hữu cũng như tỷ lệ nắm giữ của cổ đông và về cơ bản dòng tiền vẫn ở trong doanh nghiệp." Sự thay đổi này làm tăng tính chính xác và phù hợp của mô hình phân loại VĐDN cho bối cảnh Việt Nam, một đổi mới quan trọng so với các nghiên cứu trước. So sánh với:

    • Anthony và Ramesh (1992): Nghiên cứu này là một trong những công trình tiên phong sử dụng các tỷ số tài chính để phân loại VĐDN, nhưng mô hình của họ được phát triển cho thị trường Mỹ với các đặc điểm về chính sách cổ tức có thể khác biệt. Luận án này kế thừa cấu trúc cơ bản nhưng điều chỉnh một biến quan trọng.
    • Y. Li và Zhang (2018): Nghiên cứu này đã điều chỉnh Anthony và Ramesh (1992) cho thị trường Trung Quốc bằng cách thay cổ tức bằng lợi nhuận giữ lại do đặc điểm "các công ty ở Trung Quốc thường ít hoặc không chi trả cổ tức". Luận án này tiếp tục tinh chỉnh cho Việt Nam bằng cách sử dụng "dòng chi trả cổ tức" để phản ánh tốt hơn thực tế dòng tiền ra/vào doanh nghiệp trong bối cảnh chính sách cổ tức đa dạng tại Việt Nam.
    • Các nghiên cứu Việt Nam trước (VD: Võ Xuân Vinh, 2014; Dao và Hoang, 2014): Hầu hết các nghiên cứu này chưa tích hợp VĐDN vào phân tích QTCT-TPCT hoặc sử dụng các phương pháp phân loại VĐDN đơn giản hơn hoặc không điều chỉnh cho đặc thù địa phương. Luận án này là một trong số ít áp dụng phương pháp phân loại VĐDN tiên tiến và có điều chỉnh cụ thể cho Việt Nam.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "Tính độc lập của HĐQT (Indep) có tác động tiêu cực đến thành quả công ty (ROA) trong giai đoạn trưởng thành của vòng đời doanh nghiệp." Thông thường, các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm (đặc biệt ở các thị trường phát triển) thường ủng hộ vai trò tích cực của HĐQT độc lập trong việc giám sát quản lý và bảo vệ lợi ích cổ đông. Tuy nhiên, kết quả này lại đi ngược lại kỳ vọng. Bằng chứng dữ liệu hỗ trợ phát hiện này được trình bày trong "Kết quả hồi quy (SGMM) quản trị công ty tác động đến thành quả công ty trong giai đoạn trưởng thành của vòng đời doanh nghiệp" (Bảng 4.29 trong mục lục chung). Dữ liệu này, khi được phân tích bằng các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (SGMM), cho thấy một hệ số âm có ý nghĩa thống kê cho biến độc lập HĐQT (Indep) khi mối quan hệ với ROA trong giai đoạn trưởng thành. Điều này có thể gợi ý rằng trong bối cảnh Việt Nam, ở giai đoạn trưởng thành, HĐQT quá độc lập có thể thiếu sự hiểu biết sâu sắc về hoạt động điều hành, gây khó khăn cho việc ra quyết định chiến lược nhanh chóng, hoặc không phù hợp với văn hóa doanh nghiệp có xu hướng tập trung hơn.

  4. Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" độc lập dưới dạng một tài liệu riêng biệt, nhưng tính minh bạch và chi tiết trong mô tả phương pháp luận đã tạo nền tảng vững chắc cho khả năng tái tạo. Luận án đã trình bày cụ thể:

    • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo quản trị, báo cáo thường niên của "415 công ty phi tài chính niêm yết trên HSX và HNX giai đoạn 2012-2019".
    • Biến số: Mô tả rõ ràng các biến đặc điểm QTCT (Block, Own_Board, CEO_Share, BSize, Indep, CEO_Duality) và biến TPCT (ROA, Tobin's Q).
    • Phương pháp phân loại VĐDN: Kế thừa mô hình của Anthony và Ramesh (1992), Y. Li và Zhang (2018) với điều chỉnh sử dụng "dòng chi trả cổ tức". Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng cùng một logic để phân loại dữ liệu.
    • Phương pháp phân tích dữ liệu: Các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng cụ thể (OLS, FEM, REM, GLS, LOGISTIC, SGMM) và các kiểm định độ vững (đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan, biến nội sinh) được nêu rõ.
    • Hạn chế: Luận án cũng thừa nhận các hạn chế, giúp các nhà nghiên cứu tương lai hiểu được ngữ cảnh tái tạo. Tuy nhiên, để giao thức tái tạo hoàn chỉnh, việc cung cấp mã lập trình (ví dụ: Stata .do files, R scripts) hoặc bộ dữ liệu đã được làm sạch sẽ là lý tưởng, điều này chưa được nêu rõ trong tóm tắt luận án.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" độc lập, phần "Limitations và Future Research" đã đề xuất "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu tương lai, vốn có thể là hạt nhân cho một chương trình nghiên cứu dài hạn. Các hướng này bao gồm:

    1. Mở rộng phạm vi ngành: Nghiên cứu QTCT-TPCT-VĐDN trong các ngành đặc thù như tài chính, ngân hàng.
    2. Phát triển mô hình VĐDN phức tạp hơn: Kết hợp các yếu tố định tính, hoặc tích hợp các giai đoạn VĐDN khác.
    3. Tích hợp biến định tính về QTCT: Khám phá động lực và hành vi của HĐQT, hiệu quả của các ủy ban chuyên trách.
    4. Đánh giá tác động chính sách: Phân tích ảnh hưởng của các thay đổi trong quy định QTCT sau năm 2019.
    5. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Mở rộng phạm vi ra các thị trường mới nổi khác trong khu vực ASEAN. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nhà nghiên cứu tiếp theo để xây dựng và mở rộng công trình này trong thập kỷ tới, từ việc tinh chỉnh phương pháp luận đến khám phá các khía cạnh mới về lý thuyết và ứng dụng chính sách.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực quản trị công ty tại Việt Nam, cung cấp một phân tích sâu sắc và toàn diện về tác động của các cơ chế quản trị đến thành quả công ty qua các giai đoạn khác nhau của vòng đời doanh nghiệp. Nghiên cứu đã thực hiện "kiểm tra tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp" trên cơ sở dữ liệu mạnh mẽ của 415 công ty phi tài chính niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2012-2019.

Nghiên cứu đã đưa ra các đóng góp cụ thể sau:

  1. Phát hiện sự thay đổi năng động của QTCT: Chứng minh rằng "các đặc điểm quản trị công ty thay đổi khi một công ty phát triển", với xu hướng sở hữu cổ đông lớn tăng và các yếu tố HĐQT như quy mô, độc lập giảm dần qua VĐDN.
  2. Chứng minh tính phụ thuộc ngữ cảnh của lý thuyết QTCT: Kết hợp Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết Quản lý và Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực để giải thích sự biến đổi trong mối quan hệ QTCT-TPCT, khẳng định không có một mô hình quản trị tối ưu chung cho mọi giai đoạn.
  3. Cung cấp bằng chứng định lượng: Xác định rõ ràng các tác động tích cực, tiêu cực và phi tuyến của các biến QTCT (sở hữu cổ đông lớn, sở hữu HĐQT, sở hữu TGĐ, quy mô HĐQT, độc lập HĐQT, kiêm nhiệm TGĐ-Chủ tịch HĐQT) lên TPCT (ROA, Tobin's Q) trong từng giai đoạn tăng trưởng, trưởng thành, và suy thoái.
  4. Đổi mới phương pháp phân loại VĐDN: Điều chỉnh thành công mô hình của Anthony và Ramesh (1992) và Y. Li và Zhang (2018) bằng cách sử dụng "dòng chi trả cổ tức" làm thước đo, tạo ra một phương pháp phù hợp hơn cho bối cảnh thị trường mới nổi của Việt Nam.
  5. Đề xuất hàm ý thực tiễn và chính sách: Cung cấp các khuyến nghị chiến lược cụ thể cho các công ty và nhà hoạch định chính sách nhằm tối ưu hóa cấu trúc quản trị để đạt được thành quả tốt nhất tùy thuộc vào giai đoạn VĐDN.

Nghiên cứu này đóng góp vào sự tiến bộ của lý thuyết QTCT bằng cách chuyển đổi từ cách tiếp cận tĩnh sang một khuôn khổ năng động, phụ thuộc vào giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Những phát hiện đáng ngạc nhiên, như tác động tiêu cực của HĐQT độc lập đối với ROA ở giai đoạn trưởng thành, hoặc tác động tích cực của kiêm nhiệm TGĐ-Chủ tịch HĐQT ở giai đoạn tăng trưởng, đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) khám phá sâu hơn các yếu tố thể chế và văn hóa ảnh hưởng đến vai trò của HĐQT độc lập ở thị trường mới nổi; (2) nghiên cứu về cơ chế tối ưu hóa sự kiêm nhiệm quyền lực trong các giai đoạn đầu của VĐDN; và (3) phát triển các mô hình VĐDN tích hợp yếu tố QTCT và đặc điểm thị trường.

Với việc so sánh các tiêu chuẩn quản trị của Việt Nam với các nước trong khu vực (IFC, 2012), luận án có ý nghĩa toàn cầu trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi, góp phần vào hiểu biết chung về QTCT đa quốc gia. Di sản của luận án có thể được đo lường bằng sự cải thiện trong việc ra quyết định quản trị của các công ty, tính hiệu quả của chính sách quản trị, và sự gia tăng tính minh bạch cũng như thành quả kinh doanh tổng thể của thị trường vốn Việt Nam trong những năm tới.