Luận án tiến sĩ tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của c
Luận án: Luận án tiến sĩ tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mai việt nam thông qua mức độ chấp nhận rủi ro. Xem
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về tác động chính sách tiền tệ tài chính
- Số trang:
- 198 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tài chính – Marketing
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kiều Nga
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về tác động chính sách tiền tệ tài chính
Luận án tập trung nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ. Mục tiêu là phân tích ảnh hưởng của chính sách này đến ổn định tài chính. Nghiên cứu tập trung vào các ngân hàng thương mại Việt Nam. Một yếu tố trung gian là mức độ chấp nhận rủi ro. Giai đoạn nghiên cứu từ năm 2007 đến 2019. Đây là giai đoạn kinh tế Việt Nam trải qua nhiều biến động. Tầm quan trọng của ổn định tài chính ngày càng rõ nét. Chính sách tiền tệ đóng vai trò thiết yếu. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ phức tạp này. Kết quả có ý nghĩa cho cả lý thuyết và thực tiễn. Nâng cao hiểu biết về cơ chế truyền tải của chính sách tiền tệ. Hỗ trợ nhà hoạch định chính sách trong điều hành. Đảm bảo sự ổn định bền vững của hệ thống tài chính.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu chính sách tiền tệ
Luận án đặt mục tiêu tìm bằng chứng thực nghiệm. Chứng minh tác động của chính sách tiền tệ. Ảnh hưởng đến tính ổn định tài chính. Nghiên cứu diễn ra tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Kênh truyền tải chính là mức độ chấp nhận rủi ro. Giai đoạn phân tích là từ năm 2007 đến 2019. Giúp làm rõ cơ chế tác động. Từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp. Thúc đẩy ổn định kinh tế vĩ mô.
1.2. Vấn đề cốt lõi về ổn định tài chính
Ổn định tài chính là trụ cột của nền kinh tế. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng này. Hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò trung tâm. Rủi ro trong ngân hàng có thể lan rộng. Ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Chính sách tiền tệ cần cân nhắc kỹ lưỡng. Đảm bảo hiệu quả mà không gây bất ổn. Nghiên cứu giúp nhận diện rủi ro tiềm ẩn. Góp phần duy trì ổn định tài chính.
1.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu tài chính
Luận án sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng. Cụ thể là ước lượng S-GMM (System-GMM). Phương pháp này phù hợp với dữ liệu động. Giúp kiểm soát nội sinh và đặc tính của dữ liệu bảng. Dữ liệu thu thập từ 30 ngân hàng thương mại Việt Nam. Giai đoạn 13 năm cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Đánh giá chính xác tác động kinh tế của chính sách tiền tệ.
II.Phương pháp nghiên cứu tác động ổn định kinh tế
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng nghiêm ngặt. Dữ liệu bảng được thu thập và xử lý kỹ lưỡng. Tổng cộng 30 ngân hàng thương mại Việt Nam được đưa vào mẫu. Khoảng thời gian từ 2007 đến 2019 bao gồm nhiều chu kỳ kinh tế. Phương pháp ước lượng S-GMM giải quyết vấn đề nội sinh. Đồng thời tính đến các đặc điểm riêng của từng ngân hàng. Điều này giúp nâng cao tính vững chắc của kết quả. Các biến số chính sách tiền tệ được đưa vào mô hình. Bao gồm lãi suất, cung tiền và tỷ giá hối đoái. Các biến đại diện cho ổn định tài chính cũng được xây dựng. Đây là nền tảng vững chắc cho phân tích tác động. Kết quả thu được có độ tin cậy cao. Hỗ trợ đưa ra các hàm ý chính sách phù hợp. Nhằm duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững. Đồng thời đảm bảo ổn định tài chính dài hạn.
2.1. Dữ liệu và mẫu nghiên cứu tài chính
Dữ liệu được thu thập từ 30 ngân hàng thương mại Việt Nam. Giai đoạn phân tích kéo dài 13 năm (2007-2019). Nguồn dữ liệu từ báo cáo tài chính và cơ quan quản lý. Dữ liệu định kỳ, bao gồm các chỉ số tài chính quan trọng. Giúp phân tích sâu sắc các mối quan hệ. Đảm bảo tính đại diện cho hệ thống ngân hàng. Hỗ trợ đánh giá tác động của chính sách tiền tệ.
2.2. Kỹ thuật ước lượng tác động kinh tế
Luận án sử dụng kỹ thuật ước lượng S-GMM. Đây là phương pháp mạnh mẽ cho dữ liệu bảng. Giúp xử lý hiệu quả vấn đề nội sinh. Đồng thời loại bỏ các yếu tố không quan sát được. Ước lượng S-GMM mang lại kết quả đáng tin cậy. Phân tích tác động chính sách tiền tệ được minh bạch. Góp phần vào việc hiểu rõ hơn cơ chế tác động kinh tế.
2.3. Biến số chính và đo lường ổn định
Các biến số chính sách tiền tệ bao gồm lãi suất điều hành, cung tiền. Biến số đo lường mức độ chấp nhận rủi ro là dự phòng rủi ro cho vay. Ổn định tài chính được đo lường thông qua hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR). Các chỉ số tài chính khác của ngân hàng cũng được kiểm soát. Việc lựa chọn biến số phù hợp là rất quan trọng. Đảm bảo đánh giá chính xác tác động kinh tế. Từ đó đề xuất giải pháp cho ổn định tài chính.
III.Kết quả chính sách tiền tệ và ổn định tài chính
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng rõ ràng. Chính sách tiền tệ có tác động đáng kể đến ổn định tài chính. Đặc biệt, khi Ngân hàng Nhà nước thắt chặt tiền tệ. Cụ thể thông qua việc nâng lãi suất. Các ngân hàng thương mại có xu hướng tăng dự phòng rủi ro cho vay. Điều này phản ánh sự gia tăng mức độ chấp nhận rủi ro. Việc chấp nhận rủi ro cao hơn dẫn đến hệ quả tiêu cực. Tỷ lệ tài sản có rủi ro trong danh mục tăng lên. Hệ số an toàn vốn tối thiểu của ngân hàng giảm sút. Điều này trực tiếp làm giảm tính ổn định tài chính. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng về mặt lý thuyết. Nó chỉ ra sự tồn tại của bất cân xứng thông tin. Cụ thể là lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức. Những vấn đề này phát sinh trong thị trường tín dụng. Khi chính sách tiền tệ thay đổi. Ngân hàng trung ương cần cân nhắc kỹ lưỡng các tác động. Đảm bảo kiểm soát lạm phát mà không gây bất ổn. Chính sách tiền tệ cần linh hoạt. Duy trì sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính. Mức độ rủi ro cần được giám sát chặt chẽ.
3.1. Tác động của lãi suất đến chấp nhận rủi ro
Khi chính sách tiền tệ thắt chặt, lãi suất tăng. Ngân hàng thương mại tăng dự phòng rủi ro cho vay. Hành động này phản ánh mức độ chấp nhận rủi ro cao hơn. Tìm kiếm lợi nhuận trong môi trường khó khăn. Tác động của lãi suất đến hành vi rủi ro là rõ ràng. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ. Đảm bảo an toàn hệ thống.
3.2. Rủi ro tăng ảnh hưởng ổn định tài chính
Mức độ chấp nhận rủi ro tăng cao. Dẫn đến gia tăng tỷ lệ tài sản có rủi ro. Hệ số an toàn vốn tối thiểu của ngân hàng bị suy giảm. Điều này trực tiếp ảnh hưởng tiêu cực. Làm giảm tính ổn định tài chính của ngân hàng. Đây là mối liên hệ quan trọng cần được quan tâm. Tác động kinh tế của rủi ro cần được đánh giá thường xuyên.
3.3. Bất cân xứng thông tin và lạm phát
Kết quả nghiên cứu chỉ ra bất cân xứng thông tin. Hiện tượng lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức tồn tại. Chúng phát sinh khi chính sách tiền tệ thay đổi. Đặc biệt là trong thị trường tín dụng. Việc tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát. Có thể vô tình kích thích hành vi rủi ro của ngân hàng. Ngân hàng trung ương cần có giải pháp ứng phó. Đảm bảo ổn định tài chính song song với kiểm soát lạm phát.
IV.Hàm ý thực tiễn cho ổn định tài chính
Hàm ý thực tiễn từ nghiên cứu rất quan trọng. Hệ số an toàn vốn là thước đo đáng tin cậy. Nó cần được sử dụng hiệu quả bởi nhà quản lý và hoạch định chính sách. Điều này giúp điều tiết và đảm bảo ổn định tài chính. Tuy nhiên, một sự đánh đổi cũng được phát hiện. Sự đánh đổi giữa dự phòng cho vay và hệ số an toàn vốn. Các ngân hàng thương mại Việt Nam chưa kịp thời tăng vốn cổ phần. Việc này nhằm hấp thụ các khoản lỗ dự kiến. Đặc biệt là những tài sản có rủi ro cao. Đây là một điểm yếu cần được khắc phục. Luận án cũng chỉ ra rằng. Các ngân hàng có tỷ suất sinh lợi cao. Thường có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn. Điều này đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ hơn. Ngân hàng trung ương cần có chiến lược điều hành phù hợp. Đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững. Đồng thời duy trì một hệ thống tài chính ổn định.
4.1. Hệ số an toàn vốn trong ổn định tài chính
Hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR) là công cụ quan trọng. Nó giúp đo lường và duy trì ổn định tài chính. Các nhà quản lý và hoạch định chính sách cần sử dụng hiệu quả. Đảm bảo khả năng hấp thụ rủi ro của ngân hàng. Duy trì một nền tảng vốn vững chắc. Hỗ trợ tăng trưởng kinh tế dài hạn.
4.2. Quản lý rủi ro và tăng trưởng kinh tế
Nghiên cứu nhấn mạnh quản lý rủi ro cần được cải thiện. Các ngân hàng có tỷ suất sinh lợi cao chấp nhận rủi ro nhiều hơn. Điều này tiềm ẩn nguy cơ bất ổn. Cần có khung quản lý rủi ro hiệu quả. Kết hợp với chính sách tiền tệ linh hoạt. Hỗ trợ tăng trưởng kinh tế mà không làm suy yếu ổn định tài chính.
4.3. Vai trò của ngân hàng trung ương
Ngân hàng trung ương đóng vai trò then chốt. Điều tiết chính sách tiền tệ và giám sát hoạt động ngân hàng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ. Giữa mục tiêu kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định tài chính. Ngăn chặn hành vi chấp nhận rủi ro quá mức. Bảo vệ hệ thống khỏi các cú sốc. Điều hành chính sách tiền tệ hiệu quả.
V.Khuyến nghị chính sách và định hướng tăng trưởng
Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Nhằm nâng cao ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng. Đầu tiên là việc tăng cường vốn chủ sở hữu ngân hàng. Việc áp dụng Basel II là một bước tiến quan trọng. Nó giúp khắc phục các hạn chế trong quản lý vốn. Tuy nhiên, Basel II cần được thực hiện một cách tự giác. Ngân hàng thương mại phải chủ động trong việc tăng vốn. Điều này nhằm hấp thụ các khoản lỗ dự kiến. Nâng cao khả năng chống chịu với rủi ro. Chính sách tiền tệ cần hỗ trợ môi trường này. Ngân hàng Nhà nước có thể cân nhắc các biện pháp. Khuyến khích ngân hàng tăng cường năng lực tài chính. Từ đó giảm thiểu rủi ro hệ thống. Đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Giám sát chặt chẽ cung tiền và lãi suất. Để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Góp phần vào tăng trưởng kinh tế dài hạn. Ổn định tài chính là nền tảng cho sự thịnh vượng.
5.1. Tăng cường vốn chủ sở hữu ngân hàng
Ngân hàng thương mại cần có lộ trình tăng vốn rõ ràng. Vốn cổ phần cần được bổ sung kịp thời. Việc này nhằm hấp thụ các khoản lỗ tiềm ẩn. Đặc biệt là những tài sản có rủi ro cao. Tăng cường vốn giúp củng cố nền tảng tài chính. Nâng cao khả năng chống chịu với các cú sốc. Đảm bảo ổn định tài chính chung của hệ thống. Hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.
5.2. Áp dụng Basel II và ổn định tài chính
Quy định áp dụng Basel II là cần thiết. Nó giúp nâng cao chuẩn mực quản trị rủi ro. Tuy nhiên, việc triển khai cần sự chủ động. Ngân hàng cần tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu. Từ đó cải thiện hệ số an toàn vốn. Góp phần vào ổn định tài chính lâu dài. Ngân hàng trung ương cần giám sát chặt chẽ quá trình này. Đảm bảo hiệu quả thực chất của việc áp dụng Basel II.
5.3. Nâng cao tinh thần tự giác của ngân hàng
Các ngân hàng cần có tinh thần tự giác cao. Chủ động trong việc tăng vốn và quản lý rủi ro. Không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy định. Mà còn phải xây dựng văn hóa rủi ro mạnh mẽ. Điều này giúp nâng cao năng lực nội tại. Đảm bảo sự ổn định tài chính tự thân. Góp phần vào một hệ thống ngân hàng vững mạnh. Hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế của đất nước. Chính sách tiền tệ phải khuyến khích điều này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING *************** NGUYỄN THỊ KIỀU NGA TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN TÍNH ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM THÔNG QUA MỨC ĐỘ CHẤP NHẬN RỦI RO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING *************** NGUYỄN THỊ KIỀU NGA TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN TÍNH ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM THÔNG QUA MỨC ĐỘ CHẤP NHẬN RỦI RO CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9340201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS TRẦN HUY HOÀNG 2. NGUYỄN VĨNH HÙNG Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Luận án: “Tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các Ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua mức độ chấp nhận rủi ro” là công trình do tôi nghiên cứu với sự giúp đỡ nhiệt tình của tập thể người hướng dẫn. Các kết quả nghiên cứu không sao chép bất kỳ tài liệu nào và toàn bộ nội dung luận án chưa được công bố ở bất cứ đâu. Số liệu, nguồn trích dẫn được trích dẫn nguồn gốc rõ ràng, minh bạch.
Tôi xin chịu trách nhiệm toàn bộ về lời cam đoan của mình. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kiều Nga i TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin kính gửi lời cảm ơn sâu sắc đến tập thể giảng viên hướng dẫn đã luôn đồng hành và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Quý thầy/cô Trường Đại học Tài chính – Marketing nói chung, khoa Tài chính – Ngân hàng nói riêng đã luôn chia sẽ kinh nghiệm và truyền đạt kiến thức trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu tại trường. Tôi cũng xin cảm ơn Viện đào tạo sau đại học đã tạo điều kiện cho tôi thủ tục hành chính nhanh gọn.
Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Quý thầy/cô đã góp ý cho tôi những buổi sinh hoạt chuyên môn, quý thầy/cô trong hội đồng đánh giá chuyên đề tiến sĩ, đặc biệt cảm ơn quý thầy/cô trong hội đồng đánh giá cấp đơn vị chuyên môn đã chỉ ra, phân tích rõ cũng như góp ý chân thành giúp tôi sửa luận án một cách tốt nhất. Song tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến hai phản biện độc lập đã góp ý và chỉ chi tiết từng thiếu sót nhỏ để luận án hoàn thiện nhất. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến Lãnh đạo nhà trường, lãnh đạo khoa và tập thể đồng nghiệp nơi tôi đang công tác đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian tập trung nghiên cứu làm luận án. Cuối cùng, tôi không thể quên gửi lời biết ơn gia đình đã luôn động viên, luôn dành điều kiện tốt nhất để tôi toàn tâm hoàn thành luận án.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kiều Nga ii TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com TÓM TẮT LUẬN ÁN Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là nghiên cứu để tìm ra bằng chứng thực nghiệm về tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính thông qua mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007 - 2019. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng thông qua ước lượng S-GMM (System-GMM) dựa trên số liệu thu thập của 30 NHTM Việt Nam từ 2007 đến 2019. Kết quả nghiên cứu giúp luận án đi đến kết luận rằng có tồn tại tác động chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua mức độ chấp nhận rủi ro. Cụ thể kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng khi NHNN thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt thông qua công cụ là nâng lãi suất dẫn tới các NHTM tăng dự phòng rủi ro cho vay, đây là hành động thể hiện mức độ chấp nhận rủi ro tăng lên ở các NHTM.
Khi các NHTM chấp nhận mức rủi ro cao hơn, làm gia tăng tỷ lệ tài sản có rủi ro dẫn tới việc giảm hệ số an toàn vốn tối thiểu, đồng nghĩa với việc giảm tính ổn định tài chính trong hoạt động của các NHTM Việt Nam. Đây là kết quả mang ý nghĩa cả về lý thuyết lẫn thực tiễn. Thứ nhất, kết luận các NHTM Việt Nam tăng mức độ chấp nhận rủi ro khi NHNN tăng lãi suất đã chỉ ra sự tồn tại của tình trạng bất cân xứng thông tin (lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức) phát sinh trong thị trường tín dụng, từ đó giúp tác giả đưa ra hàm ý chính sách giải quyết vấn đề này ở chương 5. Thứ hai, việc các NHTM Việt Nam tăng mức độ chấp nhận rủi ro dẫn tới giảm hệ số an toàn vốn tối thiểu, ảnh hưởng tiêu cực đến tính ổn định tài chính là bằng chứng cho thấy hệ số an toàn vốn là thước đo đáng tin cậy cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách trong việc điều tiết nhằm đảm bảo tính ổn định tài chính trong hoạt động của hệ thống NHTM.
Tuy nhiên, sự đánh đổi giữa dự phòng cho vay và hệ số an toàn vốn cũng cho thấy các NHTM Việt Nam chưa có lộ trình điều tiết vốn cổ phần (tăng vốn) kịp thời để hấp thụ các khoản lỗ dự kiến (tài sản có rủi ro). Việc NHNN quy định áp dụng Basel 2 đã giúp khắc phục điều này, song nó cũng cần khuyến cáo rằng các NHTM phải có tinh thần tự giác trong việc tăng vốn. Bên cạnh đó, luận án còn cho thấy các ngân hàng có tỷ suất sinh lợi cao thường chấp nhận rủi ro cao hơn, kết quả này ủng hộ lý thuyết trật tự phân hạng cho thấy các ngân hàng và các công ty thích tài trợ nội bộ hơn tài chính bên ngoài. Kết quả cũng iii TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com cho thấy rủi ro ngân hàng thấp hơn trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, khiến các ngân hàng giảm vốn điều tiết, tương tự như kết luận trong nghiên cứu của Mili và cộng sự (2017).
Luận án cũng chỉ ra khi lượng vốn tín dụng được bơm ra nền kinh tế tăng đồng nghĩa rủi ro tín dụng cao hơn từ đó làm tăng tài sản có rủi ro, giảm hệ số an toàn vốn, thể hiện thông qua mối quan hệ ngược chiều giữa khe hở tín dụng với dự phòng cho vay và hệ số an toàn vốn, kết quả này đồng nhất với nghiên cứu của De Moraes và cộng sự (2016). Như vậy, các kết quả nghiên cứu đã giúp luận án trả lời được các câu hỏi nghiên cứu đặt ra cũng như cho thấy mối liên hệ giữa kết quả nghiên cứu với thực tiễn từ đó đưa ra các hàm ý chính sách và hàm ý quản trị phù hợp. iv TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii TÓM TẮT LUẬN ÁN.
iii MỤC LỤC .v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .x DANH MỤC BẢNG .xi DANH MỤC HÌNH. xiii CHƯƠNG 1.1 Lý do chọn đề tài.2 Vấn đề nghiên cứu.3 Mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.5 Phương pháp nghiên cứu.6 Các điểm mới và đóng góp của luận án.7 Kết cấu của luận án. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Chính sách tiền tệ.2 Mục tiêu của chính sách tiền tệ.1 Mục tiêu cuối cùng.2 Mục tiêu trung gian.3 Mục tiêu hoạt động.3 Công cụ của chính sách tiền tệ.2 Rủi ro và mức độ chấp nhận rủi ro.2 Rủi ro của ngân hàng thương mại.1 Rủi ro tín dụng.2 Rủi ro hoạt động.3 Rủi ro thị trường.3 Mức độ chấp nhận rủi ro.22 v TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.4 Đo lường mức độ chấp nhận rủi ro.3 Ổn định tài chính.1 Khái niệm về ổn định tài chính.2 Vai trò của ổn định tài chính.1 Sự cần thiết phải đảm bảo tính ổn định tài chính.2 Vai trò chủ đạo của ngân hàng Trung ương trong việc ổn định.3 Ổn định tài chính của ngân hàng thương mại.2 Vai trò ổn định tài chính của ngân hàng.3 Thanh khoản và ổn định tài chính của ngân hàng thương mại.4 Đo lường ổn định tài chính của ngân hàng.4 Tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại.5 Tác động của chính sách tiền tệ đến mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại.6 Tác động của mức độ chấp nhận rủi ro đến ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại.7 Tổng quan các nghiên cứu trước.1 Truyền dẫn chính sách tiền tệ.2 Tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại.3 Tác động của chính sách tiền tệ đến mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại.4 Tác động của mức độ chấp nhận rủi ro đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại.5 Khoảng trống nghiên cứu .8 Kết luận chương 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Xây dựng mô hình tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
59 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.2 Xây dựng mô hình tác động của chính sách tiền tệ đến mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam.1 Đo lường mức độ chấp nhận rủi ro.2 Đo lường yếu tố đại diện cho chính sách tiền tệ.3 Đo lường các biến kiểm soát mô hình tác động của chính sách tiền tệ đến mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam.1 Mức dự trữ bắt buộc.2 Khe hở sản lượng.3 Tỷ lệ nợ xấu.4 Tỷ suất sinh lợi.3 Xây dựng mô hình tác động của mức độ chấp nhận rủi ro đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam.1 Đo lường tính ổn định tài chính của ngân hàng thương mại Việt Nam .2 Đo lường các biến kiểm soát mô hính tác động của mức độ chấp nhận rủi ro đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam.1 Tỷ suất sinh lợi. Tỷ lệ nợ xấu. Khe hở sản lượng. Khe hở tín dụng.
Tỷ số thanh khoản. Hệ số rủi ro. Tỷ lệ tiền gửi. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.
Mô hình tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua mức độ chấp nhận rủi ro. Giả thuyết nghiên cứu.3 Cách thức thu thập dữ liệu. Phương pháp ước lượng. Quy trình nghiên cứu ước lượng.
Lý thuyết và lựa chọn phương pháp hồi quy. Hồi quy Pool – OLS.92 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Hồi quy tác động ngẫu nhiên. Hồi quy tác động cố định.
Hồi quy GMM.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kiều Nga (2022). Luận án tiến sĩ tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tài chính – Marketing]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-tac-dong-cua-chinh-sach-tien-te-den-tinh-on-dinh-tai-chinh-cua-cac-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam-thong-qua-muc-do-chap-nhan-rui-ro
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mai việt nam thông qua mức độ chấp nhận rủi ro. Xem
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tài chính – Marketing. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.