Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ
Luận án: Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển Dịch vụ Ngân hàng Bán lẻ: Khái quát & Vai trò
- Số trang:
- 241 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Hoàng Thị Ngọc Thủy
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển Dịch vụ Ngân hàng Bán lẻ Khái quát Vai trò
Luận án tập trung vào việc phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Đây là lĩnh vực trọng yếu của ngân hàng thương mại. Sự tăng trưởng dịch vụ ngân hàng bán lẻ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về bản chất, tầm quan trọng của dịch vụ này. Đồng thời, luận án trình bày các tiêu chí đánh giá sự phát triển bền vững. Mục tiêu là đặt nền tảng lý luận cho các phân tích tiếp theo. Nắm vững khái niệm giúp xây dựng chiến lược phát triển hiệu quả. Dịch vụ ngân hàng bán lẻ phục vụ nhu cầu đa dạng của khách hàng cá nhân. Phát triển lĩnh vực này góp phần vào ổn định kinh tế xã hội. Nó còn giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng.
1.1. Khái niệm và đặc điểm dịch vụ ngân hàng bán lẻ.
Dịch vụ ngân hàng bán lẻ là tổng thể các sản phẩm, dịch vụ tài chính. Chúng được cung cấp bởi ngân hàng thương mại cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp siêu nhỏ. Dịch vụ này bao gồm tiền gửi, tín dụng, thanh toán, thẻ và các dịch vụ đầu tư. Đặc điểm nổi bật là quy mô giao dịch nhỏ, số lượng khách hàng lớn. Quan hệ khách hàng thường xuyên, bền vững. Sản phẩm được tiêu chuẩn hóa cao. Kênh phân phối đa dạng, từ chi nhánh truyền thống đến ngân hàng số. Phát triển dịch vụ này đòi hỏi sự đổi mới liên tục. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu thay đổi của khách hàng cá nhân. Đây là nền tảng cho mô hình kinh doanh ngân hàng bán lẻ hiện đại.
1.2. Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ đối với nền kinh tế.
Dịch vụ ngân hàng bán lẻ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Nó huy động nguồn vốn nhàn rỗi từ dân cư. Nguồn vốn này được cấp cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Dịch vụ còn thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư. Nó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho khách hàng cá nhân. Ngân hàng bán lẻ tạo ra công ăn việc làm. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Sự phát triển dịch vụ này hỗ trợ hội nhập quốc tế. Dịch vụ tạo điều kiện cho các giao dịch xuyên biên giới. Đây là kênh phân phối tài chính hiệu quả. Nó giúp luân chuyển dòng tiền trong xã hội.
1.3. Tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ.
Việc đánh giá sự phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ cần dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí định lượng bao gồm quy mô khách hàng, dư nợ, số dư tiền gửi, doanh thu, lợi nhuận. Tỷ lệ tăng trưởng qua các năm cũng là chỉ số quan trọng. Tiêu chí định tính xem xét chất lượng dịch vụ, mức độ hài lòng của khách hàng. Khả năng tiếp cận dịch vụ, sự đa dạng sản phẩm cũng cần đánh giá. Năng lực công nghệ, mức độ chuyển đổi số ngân hàng là yếu tố then chốt. Sự đổi mới sản phẩm, trải nghiệm khách hàng cũng là tiêu chí cần thiết. Các tiêu chí này giúp ngân hàng thương mại xác định hiệu quả của chiến lược phát triển.
II. Phân tích Thực trạng Phát triển Dịch vụ NHBL tại VietinBank
Luận án đi sâu phân tích thực trạng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank. VietinBank là một ngân hàng thương mại lớn. Ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính Việt Nam. Phần này đánh giá toàn diện các hoạt động đã triển khai. Các số liệu, dữ liệu thực tế được sử dụng để phân tích. Mục tiêu là làm rõ những thành tựu đạt được. Luận án cũng chỉ ra các hạn chế còn tồn tại. Việc hiểu rõ thực trạng là cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp phát triển dịch vụ. Phân tích giúp nhận diện những yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng.
2.1. Tình hình phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ VietinBank.
VietinBank đã có những bước tiến đáng kể trong phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Số lượng khách hàng cá nhân tăng trưởng ổn định. Mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch được mở rộng. Các kênh phân phối số hóa như Internet Banking, Mobile Banking được đầu tư. Ngân hàng liên tục đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ. Các sản phẩm tín dụng, tiền gửi, thẻ được cải tiến. Dịch vụ thanh toán điện tử cũng được chú trọng. Việc ứng dụng công nghệ tài chính (Fintech) đã mang lại nhiều tiện ích. VietinBank cũng tăng cường các chương trình khuyến mãi. Mục tiêu là thu hút và giữ chân khách hàng.
2.2. Đánh giá kết quả đạt được và tồn tại hạn chế.
VietinBank đã đạt được nhiều thành tựu về quy mô và doanh thu. Thị phần dịch vụ ngân hàng bán lẻ được củng cố. Chất lượng dịch vụ từng bước được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế. Năng lực cạnh tranh ở một số phân khúc chưa thực sự vượt trội. Tốc độ đổi mới sản phẩm chưa đồng đều. Ứng dụng chuyển đổi số ngân hàng cần được đẩy mạnh hơn nữa. Trải nghiệm khách hàng có thể được tối ưu. Công tác quản lý rủi ro trong bối cảnh tăng trưởng nhanh đòi hỏi sự cẩn trọng. Việc đào tạo nhân lực chuyên sâu cũng cần được chú trọng.
2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển dịch vụ.
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ của VietinBank. Nhân tố khách quan bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ. Hành lang pháp lý, sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác cũng tác động. Sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) là một yếu tố lớn. Các nhân tố chủ quan đến từ nội bộ ngân hàng. Chúng bao gồm chiến lược phát triển dịch vụ, năng lực tài chính. Hệ thống công nghệ thông tin, chất lượng nguồn nhân lực cũng quan trọng. Văn hóa doanh nghiệp và khả năng quản trị rủi ro cũng là các yếu tố then chốt.
III. Giải pháp Chiến lược Phát triển Dịch vụ NHBL VietinBank
Để phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ bền vững, VietinBank cần có các giải pháp chiến lược. Các giải pháp này phải dựa trên cơ sở phân tích thực trạng và xu hướng thị trường. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh. Đồng thời, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng cá nhân. Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện. Các giải pháp tập trung vào nhiều khía cạnh khác nhau. Chúng bao gồm từ sản phẩm, kênh phân phối đến công nghệ và nhân lực. Các đề xuất nhằm giúp VietinBank thích ứng tốt hơn với hội nhập quốc tế.
3.1. Định hướng và mục tiêu chiến lược phát triển dịch vụ.
VietinBank cần định hướng rõ ràng cho chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Mục tiêu là trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu Việt Nam. Ngân hàng cần tập trung vào phân khúc khách hàng mục tiêu. Định hướng ưu tiên ứng dụng chuyển đổi số ngân hàng. Mục tiêu là tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận từ dịch vụ phi tín dụng. Nâng cao trải nghiệm khách hàng là trọng tâm. VietinBank cũng cần tăng cường năng lực quản trị rủi ro. Mục tiêu cụ thể hóa theo từng giai đoạn. Định hướng này giúp VietinBank củng cố mô hình kinh doanh ngân hàng bán lẻ.
3.2. Nhóm giải pháp về sản phẩm và kênh phân phối.
Ngân hàng cần đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Phát triển các sản phẩm tài chính cá nhân mang tính cá nhân hóa cao. Tích hợp các dịch vụ gia tăng tiện ích cho khách hàng. Phát triển các sản phẩm liên kết với công nghệ tài chính (Fintech). Mở rộng và tối ưu hóa các kênh phân phối. Chú trọng kênh ngân hàng số (digital banking). Tăng cường sự hiện diện trên các nền tảng di động. Nâng cao hiệu quả hoạt động của các điểm giao dịch truyền thống. Mục tiêu là cung cấp trải nghiệm khách hàng liền mạch. Việc này giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận dịch vụ mọi lúc, mọi nơi.
3.3. Nhóm giải pháp về nhân lực công nghệ và quản trị rủi ro.
Đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là cần thiết. Đào tạo chuyên sâu về kỹ năng bán hàng, dịch vụ khách hàng, và công nghệ. Xây dựng văn hóa đổi mới và sáng tạo. VietinBank cần đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ thông tin. Nâng cấp hạ tầng số để phục vụ chuyển đổi số ngân hàng. Ứng dụng các giải pháp Big Data, AI để phân tích hành vi khách hàng. Cải thiện hệ thống quản trị rủi ro toàn diện. Đặc biệt là rủi ro công nghệ và rủi ro hoạt động. Các giải pháp này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể.
IV. Hội nhập Quốc tế Cơ hội Thách thức Ngân hàng Bán lẻ
Hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng mang lại nhiều thay đổi. Nó tạo ra cả cơ hội và thách thức lớn cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mở ra thị trường rộng lớn. Tuy nhiên, nó cũng tăng cường áp lực cạnh tranh. Luận án phân tích bối cảnh này. Mục tiêu là giúp VietinBank và các ngân hàng khác xây dựng chiến lược phát triển phù hợp. Điều này đảm bảo tăng trưởng bền vững trong môi trường toàn cầu hóa.
4.1. Tổng quan về hội nhập quốc tế tài chính ngân hàng.
Hội nhập quốc tế tài chính ngân hàng là quá trình mở cửa thị trường. Nó liên kết hệ thống tài chính quốc gia với thị trường tài chính toàn cầu. Quá trình này thể hiện qua việc dỡ bỏ rào cản, hài hòa hóa quy định. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) là động lực chính. Hội nhập thúc đẩy dòng vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Nó tạo áp lực cho các ngân hàng thương mại phải đổi mới. Đặc biệt là trong mô hình kinh doanh ngân hàng bán lẻ. Việc này đòi hỏi ngân hàng phải nâng cao năng lực cạnh tranh.
4.2. Cơ hội phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ Việt Nam.
Hội nhập quốc tế mang lại nhiều cơ hội cho dịch vụ ngân hàng bán lẻ Việt Nam. Ngân hàng có thể tiếp cận công nghệ tài chính (Fintech) tiên tiến. Học hỏi kinh nghiệm quản lý, chiến lược phát triển từ các ngân hàng quốc tế. Có cơ hội mở rộng thị trường sang các nước trong khu vực. Nguồn vốn đầu tư nước ngoài cũng dễ dàng hơn. Dân số trẻ, tầng lớp trung lưu gia tăng tạo ra thị trường khách hàng cá nhân tiềm năng. Hội nhập thúc đẩy chuyển đổi số ngân hàng. Nó giúp tăng cường trải nghiệm khách hàng.
4.3. Thách thức đối với ngân hàng thương mại trong hội nhập.
Bên cạnh cơ hội, ngân hàng thương mại Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Áp lực cạnh tranh gia tăng từ ngân hàng nước ngoài và các công ty Fintech. Yêu cầu về chuẩn mực quốc tế về vốn, quản trị rủi ro ngày càng cao. Nguy cơ về an ninh mạng, bảo mật thông tin khách hàng tăng lên. Việc thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một rào cản. Khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Đặc biệt là công nghệ tài chính (Fintech) là một thách thức lớn. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh là nhiệm vụ cấp bách.
V. Ứng dụng Chuyển đổi số Ngân hàng Fintech trong NHBL
Cách mạng công nghiệp 4.0 đang thúc đẩy sự chuyển đổi mạnh mẽ. Lĩnh vực tài chính ngân hàng chịu tác động sâu sắc. Chuyển đổi số ngân hàng và công nghệ tài chính (Fintech) là những yếu tố then chốt. Chúng định hình lại mô hình kinh doanh ngân hàng bán lẻ. Phần này tập trung vào việc phân tích tầm quan trọng. Luận án đề xuất cách thức ứng dụng các công nghệ này. Mục tiêu là tối ưu hóa hoạt động, nâng cao trải nghiệm khách hàng. Đồng thời, góp phần vào nâng cao năng lực cạnh tranh của VietinBank.
5.1. Vai trò chuyển đổi số trong mô hình kinh doanh ngân hàng bán lẻ.
Chuyển đổi số ngân hàng là yếu tố sống còn. Nó giúp ngân hàng định hình lại mô hình kinh doanh ngân hàng bán lẻ. Số hóa quy trình nghiệp vụ giúp tăng tốc độ xử lý. Giảm chi phí hoạt động. Dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) giúp phân tích hành vi khách hàng. Nó cung cấp các sản phẩm dịch vụ cá nhân hóa. Chuyển đổi số tạo ra các kênh giao dịch mới. Khách hàng cá nhân có thể tiếp cận dịch vụ mọi lúc, mọi nơi. Điều này góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng. Ngân hàng có thể tối ưu hóa nguồn lực.
5.2. Tận dụng công nghệ tài chính Fintech để cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Công nghệ tài chính (Fintech) mang đến nhiều giải pháp sáng tạo. Ngân hàng có thể hợp tác với các công ty Fintech. Hoặc phát triển các giải pháp Fintech nội bộ. Ví dụ như ví điện tử, thanh toán không tiếp xúc, cho vay ngang hàng (P2P lending). Các giải pháp này cải thiện đáng kể trải nghiệm khách hàng. Chúng cung cấp tiện ích, tốc độ và an toàn giao dịch. Fintech giúp cá nhân hóa dịch vụ. Nó tạo ra các sản phẩm tài chính phù hợp hơn với từng khách hàng. Điều này giúp ngân hàng thu hút và giữ chân khách hàng cá nhân.
5.3. Xây dựng nền tảng số hóa để nâng cao năng lực cạnh tranh.
VietinBank cần xây dựng một nền tảng số hóa mạnh mẽ. Nền tảng này tích hợp các hệ thống lõi ngân hàng. Nó kết nối với các đối tác Fintech. Việc đầu tư vào công nghệ điện toán đám mây, blockchain là cần thiết. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngân hàng có thể nhanh chóng triển khai sản phẩm mới. Tối ưu hóa vận hành, giảm thiểu rủi ro. Nền tảng số hóa hỗ trợ ngân hàng trong việc thu thập và phân tích dữ liệu. Từ đó, đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược hiệu quả. Nó cũng giúp nâng cao khả năng phục vụ khách hàng.
VI. Nâng cao Năng lực Cạnh tranh Dịch vụ Ngân hàng Bán lẻ
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cách mạng công nghiệp 4.0, nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố sống còn. Đặc biệt đối với dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Phần này tập trung vào việc đúc kết kinh nghiệm. Luận án từ các ngân hàng quốc tế thành công được xem xét. Đồng thời, đưa ra các bài học cụ thể cho VietinBank. Mục tiêu là xây dựng chiến lược phát triển hiệu quả. Điều này giúp ngân hàng củng cố vị thế trên thị trường. Ngân hàng có thể ứng phó tốt với áp lực từ đối thủ.
6.1. Kinh nghiệm phát triển dịch vụ từ ngân hàng quốc tế.
Nhiều ngân hàng quốc tế đã thành công trong phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Họ tập trung vào cá nhân hóa sản phẩm, dịch vụ. Đầu tư mạnh vào công nghệ tài chính (Fintech) và chuyển đổi số ngân hàng. Xây dựng trải nghiệm khách hàng xuất sắc là ưu tiên hàng đầu. HSBC, ANZ, Bank of India đều có những chiến lược riêng. Họ chú trọng phân khúc khách hàng mục tiêu. Phát triển các kênh phân phối đa dạng, tích hợp. Quản trị rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt. Học hỏi từ họ giúp VietinBank tránh được các sai lầm.
6.2. Bài học cho ngân hàng thương mại Việt Nam.
Ngân hàng thương mại Việt Nam cần rút ra nhiều bài học. Cần có chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ rõ ràng. Ưu tiên đầu tư vào công nghệ. Không ngừng đổi mới sản phẩm, dịch vụ. Xây dựng đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, tận tâm. Nâng cao chất lượng trải nghiệm khách hàng. Tạo sự khác biệt trong dịch vụ. Chủ động hợp tác với các đối tác Fintech. Điều này giúp tạo ra hệ sinh thái dịch vụ toàn diện. Nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi sự linh hoạt. Cần liên tục thích ứng với thị trường.
6.3. Giải pháp cụ thể nâng cao năng lực cạnh tranh thị trường.
VietinBank cần triển khai các giải pháp cụ thể. Tái cấu trúc danh mục sản phẩm dịch vụ theo hướng số hóa. Tăng cường nghiên cứu thị trường. Hiểu rõ hơn nhu cầu khách hàng cá nhân. Tối ưu hóa kênh phân phối, đặc biệt là kênh số. Xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu khách hàng hiệu quả. Nâng cao năng lực phân tích dữ liệu lớn. Đầu tư vào an ninh mạng và bảo mật thông tin. Thực hiện các chiến dịch marketing và truyền thông chuyên nghiệp. Tạo dựng thương hiệu mạnh mẽ. Liên tục cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI HOÀNG THỊ NGỌC THỦY PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà nội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI HOÀNG THỊ NGỌC THỦY PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học 1. Lê Cẩm Ninh Hà nội LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của cá nhân tác giả. Các số liệu được sử dụng để phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, trung thực và đã được công bố theo đúng qui định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tác giả tự tìm hiểu và phân tích khách quan.
Các kết quả nghiên cứu này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Tác giả (đã ký) Hoàng Thị Ngọc Thủy i LỜI CẢM ƠN Tác giả gửi lời cảm ơn sâu sắc tới GS. Lê Cẩm Ninh, những nhà khoa học, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp tác giả hoàn thành Luận án Tiến sĩ với đề tài “Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại NH TMCP Công thương Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng” Tác giả trân trọng bày tỏ lòng biết ơn tới Ban giám hiệu Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội, Ban lãnh đạo Viện Sau đại học, Ban lãnh đạo Khoa tài chính, Bộ môn TCDN, Ban lãnh đạo Khoa Ngân hàng, Bộ môn Tín dụng Ngân hàng đã tạo điều kiện tốt nhất để tác giả thực hiện công trình nghiên cứu này. Tác giả chân thành cảm ơn các chuyên gia kinh tế, các chuyên viên làm việc tại VietinBank và các NHTM khác đã hỗ trợ và đóng góp ý kiến để tác giả có thể hoàn thành nghiên cứu này.
Bên cạnh đó, tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên khích lệ, tạo điều kiện giúp đỡ trong suốt quá trình tác giả thực hiện và hoàn thành Luận án này Tác giả Hoàng Thị Ngọc Thủy ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT.viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH.ix DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG, BIỂU ĐỒ. Lý do chọn đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Kết cấu luận án.xxxii CHƯƠNG 1.TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG 1 1. NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦANGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG. Tổng quan về NHTM trong nền kinh tế thị trường. Sự hình thành và phát triển của NHTM.
Khái niệm và đặc điểm NHTM. Chức năng và nghiệp vụ của NHTM. Vai trò của NHTM trong nền kinh tế thị trường. Dịch vụ ngân hàng bán lẻ của NHTM trong nền kinh tế thị trường.
Khái niệm và đặc điểm dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Sự thay đổi quan điểm về dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Phân biệt dịch vụ ngân hàng bán lẻ và bán buôn. Phân loại dịch vụ ngân hàng bán lẻ.
Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ đối với phát triển kinh tế-xã hội. Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ đối với ngân hàng thương mại. Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ đối với khách hàng.
PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL VÀ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ SỰ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 19 1. Khái niệm phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Nội dung phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ của NHTM. Tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ NHBL của NHTM.
Tiêu chí định lượng. Tiêu chí định tính. Tiêu chí khác. Nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển dịch vụ NHBL của ngân hàng thương mại 29 1.
Nhân tố khách quan. Nhân tố chủ quan. HỘI NHẬP QUỐC VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG VỚI TRIỂN VỌNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ. Khái quát hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng.
Khái niệm hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng. Nội dung hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng của Việt Nam. Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và ngành Ngân hàng. Vài nét về cách mạng công nghiệp 4.0 và lĩnh vực tài chính ngân hàng.
Năng lực hội nhập quốc tế của NHTM Việt Nam trong phát triển dịch vụ NHBL 38 1. Những thỏa thuận và điều kiện hội nhập quốc tế về dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Các yếu tố cơ bản quyết định năng lực hội nhập quốc tế của NHTM Việt Nam trong phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Cơ hội và thách thức đối với ngành Ngân hàng Việt Nam về phát triển dịch vụ NHBL trong điều kiện hội nhập quốc tế.
Thách thức. PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ KINH NGHIỆM CHO NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Phát triển dịch vụ NHBL tại một số NHTM. Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc (CCB).
Ngân hàng HSBC – Anh. Ngân hàng ANZ – Australia. Bank of India (SBI). Ngân hàng Tiên Phong (TPBank).
Bài học kinh nghiệm cho NHTMCP Công thương Việt Nam về phát triển dịch vụNHBL50 iv KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM (GIAI ĐOẠN 2015-2020). TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam.
Lịch sử hình thành. Quá trình phát triển. Cơ cấu tổ chức tổng thể và cơ cấu tổ chức khối bán lẻ.1 Cơ cấu tổ chức tổng thể. Cơ cấu tổ chức khối bán lẻ.
Năng lực tài chính và công nghệ của NH TMCP Công thương Việt Nam. Năng lực tài chính của NH TMCP Công thương Việt Nam. Năng lực công nghệ của NH TMCP Công thương Việt Nam. Kết quả hoạt động kinh doanh của NH TMCP Công thương Việt Nam.
Huy động vốn. Tình hình thực hiện lợi nhuận. Khả năng sinh lời, dự phòng rủi ro và tỷ lệ nợ xấu. Năng lực hội nhập quốc tế của Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam.
Tiềm lực tài chính và hiệu quả kinh doanh. Hệ thống cơ sở hạ tầng và mạng lưới giao dịch. Một số sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ của NH TMCP Công thương Việt Nam. Nhóm sản phẩm bán lẻ thu lãi.
Nhóm sản phẩm bán lẻ thu phí. Nhóm các sản phẩm thẻ. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Nhóm các sản phẩm bán lẻ thu lãi.
Huy động vốn bán lẻ. Cơ cấu dư nợ và dư nợ bán lẻ. Nhóm các sản phẩm bán lẻ thu phí. Dịch vụ ngân hàng điện tử.
Dịch vụ chuyển tiền quốc tế. Dịch vụ thanh toán thẻ. Thực trạng thanh toán thẻ. Phát hành thẻ Vietinbank.
Kết quả hoạt động bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam. Thu nhập từ hoạt động bán lẻ. Chi phí và lợi nhuận từ hoạt động bán lẻ. Chất lượng dư nợ tín dụng bán lẻ.
Thị phần bán lẻ của Vietinbank. Các yếu tố góp phần phát triển dịch vụ NHBL tại Vietinbank. Mạng lưới phân phối dịch vụ NHBL của Vietinbank. Vai trò của Marketing trong hoạt động bán lẻ của Vietinbank.
Phát triển công nghệ thông tin của Vietinbank. Công tác đào tạo và bồi dưỡng nhân lực. ĐÁNH GIÁ SỰ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL CỦA VIETINBANK TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG. Kết quả đạt được về phát triển dịch vụ NHBL của Vietinbank.
Kết quả chung. Kết quả trong phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Hạn chế về phát triển dịch vụ NHBL của Vietinbank. Hạn chế chung.
Hạn chế trong hoạt động bán lẻ. Nguyên nhân của những hạn chế nêu trên. Nguyên nhân khách quan. Nguyên nhân chủ quan.128 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG.
HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG LÀ MỤC TIÊU CHIẾN LƯỢC CỦA VIỆT NAM. Diễn biến quá trình hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng của Việt Nam. Phát triển dịch vụ NHBL trong điều kiện Cách mạng công nghiệp 4. Điều kiện để ngân hàng Việt Nam hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng.
ĐỊNH HƯỚNG CỦA NH TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG GIAI ĐOẠN 2021-2025, TẦM NHÌN 2030. Những nội dung cơ bản Vietinbank phải thực hiện. Định hướng phát triển dịch vụ NHBL của Vietinbank. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL CỦA VIETINBANK TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG.
Nhóm giải pháp chung. Nâng cao năng lực tài chính. Nâng cao năng lực quản trị. Ưu tiên nguồn lực đầu tư phát triển và ứng dụng công nghệ thông tin.
Nhóm giải pháp cụ thể phát triển dịch vụ NHBL. Phát triển có hiệu quả dịch vụ NHBL. Đa dạng hóa dịch vụ NHBL. Điều chỉnh mức phí bán lẻ phù hợp, lấy số lượng để tăng doanh thu từ phí 169 3.
Hiện đại hóa công nghệ ngân hàng bán lẻ. Thí điểm áp dụng mô hình ngân hàng đại lý là các cửa hàng tạp hóa 172 3. Nâng cao chất lượng và cơ cấu lại nhân lực khối dịch vụ NHBL. Nhóm giải pháp hỗ trợ.
Hợp tác quốc tế và mở rộng thị phần. Tăng cường quảng bá sản phẩm, chọn lọc kênh và nội dung quảng bá 176 3. Tăng cường sự phối kết hợp giữa Vietinbank và các Bộ ngành liênquan. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP.
Kiến nghị Chính phủ. Kiến nghị Ngân hàng Nhà nước. Kiến nghị Bộ tài chính. Kiến nghị Bộ công thương.
Kiến nghị Bộ Tư pháp và Bộ Công an. Kiến nghị Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, Hiệp hội thẻ Việt Nam.181 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.183 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.a DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NCKH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NCS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Ngọc Thủy (n.d.). Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh doanh và công nghệ hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-phat-trien-dich-vu-ngan-hang-ban-le-tai-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-cong-thuong-viet-nam-trong-dieu-kien-hoi-nhap-quoc-te-ve-tai-chinh-ngan-hang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh doanh và công nghệ hà nội.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân" thuộc chuyên ngành kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.