Nghiên cứu tình hình và hiệu quả can thiệp phòng chống STIs ở nam quan hệ đồng tính tại Bến Tre

Nghiên cứu tình hình & kết quả can thiệp phòng chống STIs ở nam quan hệ đồng tính tại Bến Tre. Đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phòng chống STI cho nam đồng tính tại Bến Tre: Tổng quan
Số trang:
173 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phòng chống STI cho nam đồng tính tại Bến Tre Tổng quan

Việc phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) và HIV trong cộng đồng nam quan hệ đồng tính (MSM) tại Bến Tre là một vấn đề cấp thiết. Nhóm MSM đối mặt với nguy cơ lây nhiễm STI cao hơn. Nghiên cứu tại Bến Tre cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng bệnh và các yếu tố liên quan. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện sức khỏe tình dục nam đồng tính. Ngăn chặn sự lây lan của STI như HIV, giang mai, lậu, sùi mào gà là ưu tiên hàng đầu. Cộng đồng cần được trang bị kiến thức và các công cụ phòng ngừa STI.

1.1. Tầm quan trọng phòng ngừa STI trong cộng đồng MSM

Cộng đồng nam quan hệ đồng tính (MSM) đối mặt với nhiều thách thức sức khỏe đặc thù. Tỷ lệ nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) như HIV, giang mai, lậu, sùi mào gà thường cao hơn ở nhóm này so với dân số chung. Điều này đặt ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và sức khỏe cá nhân. Phòng ngừa STI không chỉ bảo vệ sức khỏe cho từng cá nhân MSM. Việc này còn góp phần giảm thiểu sự lây lan dịch bệnh trong cộng đồng. Nâng cao kiến thức và thực hành an toàn giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. Các chương trình can thiệp hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Chúng giúp MSM tự bảo vệ và tiếp cận các dịch vụ y tế phù hợp. Tầm quan trọng của PrEP trong phòng chống HIV cũng cần được nhấn mạnh. Đảm bảo sức khỏe tình dục nam đồng tính là một phần không thể thiếu của sức khỏe cộng đồng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về STI ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre

Nghiên cứu tại Bến Tre có các mục tiêu rõ ràng. Đầu tiên, đánh giá thực trạng nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến ở nhóm nam quan hệ đồng tính (MSM). Thứ hai, khảo sát mức độ kiến thức và thực hành phòng chống STI, HIV của họ. Thứ ba, xác định các yếu tố liên quan đến việc nhiễm bệnh và các hành vi nguy cơ. Cuối cùng, nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của các mô hình can thiệp hiện có. Từ đó, đề xuất những giải pháp phòng ngừa STI và HIV tối ưu hơn. Dữ liệu từ nghiên cứu này sẽ làm cơ sở khoa học vững chắc. Chúng giúp chính quyền và các tổ chức y tế địa phương xây dựng chương trình sức khỏe tình dục cho cộng đồng MSM. Việc này đảm bảo các biện pháp phòng ngừa STI được thực hiện hiệu quả, góp phần cải thiện sức khỏe tình dục nam đồng tính.

II.Thực trạng STI ở MSM Bến Tre thách thức sức khỏe

Thực trạng các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) trong cộng đồng nam quan hệ đồng tính (MSM) tại Bến Tre đang là một thách thức lớn. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ nhiễm HIV, giang mai, lậu, sùi mào gà có xu hướng gia tăng. Các hành vi tình dục không an toàn góp phần vào sự lây lan này. Việc thiếu thông tin chính xác về phòng ngừa STI vẫn còn phổ biến. Stigma và sự phân biệt đối xử cũng cản trở MSM tiếp cận dịch vụ y tế. Việc hiểu rõ các con số và yếu tố nguy cơ là bước đầu tiên. Từ đó, xây dựng các chiến lược can thiệp phù hợp cho sức khỏe tình dục nam đồng tính.

2.1. Tỷ lệ nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến

Các báo cáo y tế tại Bến Tre chỉ ra một thực trạng đáng lo ngại. Tỷ lệ nhiễm HIV trong nhóm nam quan hệ đồng tính (MSM) vẫn ở mức cao. Song song đó, các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) khác như giang mai, lậu, sùi mào gà cũng rất phổ biến. Nhiều trường hợp đồng nhiễm nhiều loại STI cùng lúc được ghi nhận. Điều này làm tăng đáng kể nguy cơ lây truyền HIV. Hơn nữa, việc thiếu xét nghiệm định kỳ khiến nhiều người nhiễm bệnh không được phát hiện sớm. Phát hiện muộn không chỉ gây khó khăn cho điều trị cá nhân. Nó còn tạo điều kiện cho bệnh lây lan rộng hơn trong cộng đồng. Nhóm MSM cần nhận thức sâu sắc về các mối đe dọa này. Cần có sự chủ động trong việc kiểm tra sức khỏe tình dục định kỳ.

2.2. Yếu tố nguy cơ lây nhiễm STI HIV ở nam đồng tính

Nhiều yếu tố đóng góp vào nguy cơ lây nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) và HIV ở nam đồng tính. Quan hệ tình dục không sử dụng bao cao su một cách nhất quán là nguyên nhân hàng đầu. Việc có nhiều bạn tình hoặc quan hệ tình dục với bạn tình không rõ tình trạng STI cũng tăng rủi ro đáng kể. Sử dụng các chất kích thích như rượu, ma túy có thể làm suy giảm khả năng đưa ra quyết định an toàn trong quan hệ tình dục. Kiến thức hạn chế về PrEP – thuốc dự phòng trước phơi nhiễm HIV – cùng với hiểu biết chưa đầy đủ về giang mai, lậu, sùi mào gà cũng là yếu tố quan trọng. Thêm vào đó, việc thiếu tiếp cận các dịch vụ xét nghiệm, tư vấn và điều trị thân thiện càng làm tăng nguy cơ. Sự kỳ thị xã hội cũng cản trở MSM tìm kiếm hỗ trợ y tế.

2.3. Thiếu sót về kiến thức phòng ngừa STI HIV

Một trong những thách thức lớn nhất trong phòng chống STI và HIV là sự thiếu hụt kiến thức toàn diện. Nhiều nam quan hệ đồng tính (MSM) chưa hiểu rõ về tầm quan trọng của PrEP trong dự phòng HIV. Hiểu biết về các bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến như giang mai, lậu, sùi mào gà còn hạn chế. Cách sử dụng bao cao su đúng cách và hiệu quả vẫn chưa được phổ biến rộng rãi. Thêm vào đó, thông tin về các địa điểm xét nghiệm và điều trị STI, HIV tin cậy, bảo mật còn thiếu. Sự thiếu sót kiến thức này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng đưa ra các quyết định tình dục an toàn. Nó cũng làm giảm khả năng tự bảo vệ của bản thân. Việc giáo dục sức khỏe tình dục nam đồng tính cần được ưu tiên hàng đầu, cung cấp thông tin rõ ràng, dễ tiếp cận.

III.Nâng cao kiến thức thực hành phòng ngừa STI ở MSM

Nâng cao kiến thức và thực hành an toàn là trọng tâm của chiến lược phòng ngừa STI ở nam quan hệ đồng tính (MSM). Cần triển khai các chương trình giáo dục toàn diện. Chúng phải cung cấp thông tin chính xác, dễ hiểu về các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI), HIV. Khuyến khích sử dụng bao cao su đúng cách và nhất quán. Tăng cường khả năng tiếp cận PrEP. Các hoạt động này giúp cộng đồng MSM tự bảo vệ sức khỏe tình dục. Đồng thời giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm giang mai, lậu, sùi mào gà.

3.1. Giáo dục sức khỏe tình dục toàn diện cho MSM

Giáo dục sức khỏe tình dục cần bao gồm nhiều khía cạnh. Cung cấp thông tin chi tiết về các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) như HIV, giang mai, lậu, sùi mào gà. Giải thích rõ ràng về các phương thức lây truyền và dấu hiệu bệnh. Hướng dẫn cách sử dụng bao cao su và chất bôi trơn hiệu quả. Giới thiệu về PrEP và lợi ích của nó. Khuyến khích xét nghiệm định kỳ. Nội dung giáo dục cần phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ của cộng đồng MSM. Điều này giúp nâng cao ý thức và kỹ năng tự bảo vệ.

3.2. Thực hành tình dục an toàn bao cao su chất bôi trơn

Thực hành tình dục an toàn là cốt lõi của phòng ngừa STI. Sử dụng bao cao su đúng cách và nhất quán trong mọi hình thức quan hệ tình dục. Chất bôi trơn gốc nước hoặc silicone rất cần thiết. Nó giúp giảm ma sát, hạn chế rách bao cao su và tổn thương niêm mạc. Cần có đủ nguồn cung cấp bao cao su và chất bôi trơn miễn phí hoặc giá rẻ. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của chúng. Khuyến khích chia sẻ về thực hành an toàn giữa các bạn tình. Điều này góp phần giảm tỷ lệ lây nhiễm HIV, giang mai, lậu, sùi mào gà.

3.3. Tư vấn xét nghiệm STI HIV định kỳ cho nhóm MSM

Tư vấn và xét nghiệm định kỳ là hoạt động không thể thiếu. Các dịch vụ này giúp phát hiện sớm các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) và HIV. Xét nghiệm bao gồm HIV, giang mai, lậu, sùi mào gà và các STI khác. Cung cấp tư vấn chuyên nghiệp, bảo mật. Đảm bảo môi trường thân thiện, không phán xét. Khuyến khích MSM chủ động tìm kiếm dịch vụ này. Phát hiện sớm giúp điều trị kịp thời. Việc này ngăn chặn lây nhiễm cho bạn tình. Đồng thời nâng cao sức khỏe tình dục nam đồng tính.

IV.Các biện pháp can thiệp hiệu quả phòng ngừa STI HIV

Các biện pháp can thiệp hiệu quả là then chốt trong phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) và HIV ở nam quan hệ đồng tính (MSM). Cần triển khai đa dạng các dịch vụ y tế. Chúng phải dễ tiếp cận và thân thiện với cộng đồng. Tập trung vào việc tăng cường sử dụng PrEP, bao cao su. Cải thiện quy trình xét nghiệm và điều trị. Những chiến lược này giúp giảm đáng kể tỷ lệ lây nhiễm. Đặc biệt đối với các bệnh như giang mai, lậu, sùi mào gà. Việc này góp phần bảo vệ sức khỏe tình dục nam đồng tính.

4.1. Vai trò của PrEP trong phòng chống HIV cho MSM

PrEP (dự phòng trước phơi nhiễm) là một công cụ mạnh mẽ trong phòng chống HIV. PrEP có hiệu quả cao khi được sử dụng đúng cách. Nó giúp giảm đáng kể nguy cơ nhiễm HIV cho những người có nguy cơ cao. Cần tăng cường tiếp cận PrEP cho nam quan hệ đồng tính (MSM). Cung cấp thông tin đầy đủ về cách dùng, lợi ích và tác dụng phụ. Xóa bỏ rào cản về chi phí và kỳ thị. Kết hợp PrEP với các biện pháp phòng ngừa STI khác. Điều này tạo ra một lá chắn bảo vệ toàn diện hơn.

4.2. Tiếp cận dịch vụ y tế thân thiện với nam đồng tính

Dịch vụ y tế thân thiện đóng vai trò quan trọng. Các cơ sở y tế cần tạo môi trường không kỳ thị, tôn trọng. Cán bộ y tế cần được đào tạo về sự đa dạng giới và hành vi tình dục. Họ phải hiểu rõ về các vấn đề sức khỏe tình dục nam đồng tính. Cung cấp thông tin bảo mật và chính xác. Đảm bảo quyền riêng tư của bệnh nhân. Giúp MSM cảm thấy thoải mái khi tìm kiếm tư vấn, xét nghiệm và điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) như giang mai, lậu, sùi mào gà. Điều này khuyến khích họ chủ động hơn trong chăm sóc sức khỏe.

4.3. Chiến lược phòng ngừa giang mai lậu sùi mào gà

Bên cạnh HIV, các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) khác như giang mai, lậu, sùi mào gà cũng cần chiến lược phòng ngừa đặc biệt. Tăng cường xét nghiệm sàng lọc định kỳ. Điều trị kịp thời và đầy đủ cho người nhiễm. Thông báo bạn tình để xét nghiệm và điều trị. Giáo dục về các triệu chứng và cách phòng tránh các STI cụ thể. Việc này giúp giảm gánh nặng bệnh tật. Phòng ngừa STI toàn diện là mục tiêu chính.

V.Giải pháp toàn diện bảo vệ sức khỏe tình dục nam đồng tính

Bảo vệ sức khỏe tình dục nam đồng tính (MSM) đòi hỏi một giải pháp toàn diện. Việc này vượt ra ngoài các can thiệp y tế đơn lẻ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cộng đồng, y tế và chính quyền. Xây dựng môi trường xã hội chấp nhận, không kỳ thị. Đảm bảo mọi nam quan hệ đồng tính đều có thể tiếp cận thông tin và dịch vụ phòng ngừa STI, HIV. Các biện pháp này sẽ tạo nên một hệ thống bền vững. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.

5.1. Phối hợp cộng đồng y tế trong phòng chống STI

Sự hợp tác giữa cộng đồng và ngành y tế là cốt lõi. Các tổ chức cộng đồng có thể đóng vai trò cầu nối quan trọng. Họ giúp tiếp cận và truyền tải thông tin về phòng ngừa STI, HIV. Cán bộ y tế cần làm việc gần gũi với các nhóm MSM. Lắng nghe nhu cầu và đưa ra các dịch vụ phù hợp. Xây dựng niềm tin giữa cộng đồng và hệ thống y tế. Điều này khuyến khích MSM chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ. Cùng nhau, các bên có thể xây dựng các chương trình hiệu quả hơn. Mục tiêu là giảm tỷ lệ nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục như giang mai, lậu, sùi mào gà.

5.2. Chính sách hỗ trợ sức khỏe cho cộng đồng MSM

Các chính sách y tế cần được thiết kế để hỗ trợ đặc biệt cho cộng đồng nam quan hệ đồng tính (MSM). Đảm bảo quyền tiếp cận bình đẳng với dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Xóa bỏ các rào cản pháp lý và xã hội. Cung cấp tài chính cho các chương trình phòng ngừa STI, HIV. Hỗ trợ nghiên cứu về sức khỏe tình dục nam đồng tính. Các chính sách này cần được ban hành và thực thi nghiêm túc. Chúng tạo điều kiện cho MSM tiếp cận PrEP, xét nghiệm và điều trị dễ dàng hơn. Góp phần xây dựng một xã hội công bằng và khỏe mạnh.

5.3. Mở rộng tiếp cận thông tin dịch vụ phòng ngừa STI

Việc mở rộng kênh thông tin và dịch vụ là rất cần thiết. Sử dụng các nền tảng trực tuyến, mạng xã hội để truyền tải kiến thức về phòng ngừa STI, HIV. Tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo thân thiện với MSM. Đặt các điểm cung cấp bao cao su, chất bôi trơn tại các địa điểm thường lui tới của cộng đồng. Đảm bảo các dịch vụ xét nghiệm, PrEP và điều trị giang mai, lậu, sùi mào gà dễ dàng tiếp cận. Việc này giúp mọi nam quan hệ đồng tính đều có cơ hội bảo vệ sức khỏe tình dục của mình. Nâng cao nhận thức và hành vi an toàn.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các từ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Một số khái niệm liên quan đến nam quan hệ tình dục đồng giới và bệnh lây truyền qua đường tình dục
1.1.1. Khái niệm nam quan hệ tình dục đồng giới
1.1.2. Bệnh lây truyền qua đường tình dục
1.1.3. Lây nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục trên nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới
1.2. Thực trạng bệnh lây truyền qua đường tình dục, kiến thức, thực hành ở nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới
1.2.1. Thực trạng bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới
1.2.2. Thực trạng kiến thức, thực hành phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới
1.3. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành, và nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới
1.3.1. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành phòng, chống nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục trong ở nam quan hệ tình dục đồng giới
1.3.2. Một số yếu tố liên quan đến nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới
1.4. Thực trạng can thiệp và mô hình can thiệp phòng chống bệnh lây truyền qua đường tình dục
1.4.1. Thực trạng hoạt động can thiệp phòng chống bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nhóm MSM Bến Tre
1.4.2. Mô hình can thiệp phòng chống bệnh lây truyền qua đường tình dục
1.5. Một số công trình nghiên cứu về bệnh lây truyền qua đường tình dục, kiến thức, thực hành ở nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới
1.5.1. Trên thế giới
1.5.2. Tại Việt Nam
1.6. Thông tin về địa bàn nghiên cứu tỉnh Bến Tre
2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn chọn
2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Phương pháp chọn mẫu
2.3.3. Nội dung nghiên cứu
2.3.4. Phương pháp và nội dung can thiệp
2.3.5. Phương pháp thu thập số liệu
2.3.6. Phương pháp hạn chế sai số
2.3.7. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu
2.4. Đạo đức trong nghiên cứu
2.5. Hạn chế của đề tài
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Tỷ lệ nhiễm một số bệnh lây qua đường tình dục, tỷ lệ kiến thức, thực hành đúng về phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục và một số yếu tố liên quan năm 2014
3.2.1. Tỷ lệ nhiễm một số bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới năm 2014
3.2.2. Kiến thức về phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới năm 2014
3.2.3. Thực hành về phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới năm 2014
3.2.4. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành và nhiễm ít nhất một bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới
3.3. Đánh giá hiệu quả can thiệp phòng chống một số bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới tại tỉnh Bến Tre năm 2014-2018
3.3.1. Đánh giá hiệu quả can thiệp phòng chống một số BLTQĐTD ở ĐTNC năm 2014-2018
3.3.2. Đánh giá hiệu quả can thiệp về kiến thức phòng chống các BLTQĐTD ở ĐTNC năm 2014 - 2018
3.3.3. Đánh giá hiệu quả can thiệp về thực hành đúng phòng chống các BLTQĐTD năm 2014 - 2018
3.3.4. Một số kết quả can thiệp về truyền thông và dự phòng
Điểm mới của nghiên cứu
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1
Phụ lục 2
Phụ lục 3
Phụ lục 4
Phụ lục 5
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả can thiệp phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam giới quan hệ đồng tính tại tỉnh bến tre

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGÔ VĂN TÁN NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CAN THIỆP PHÒNG CHỐNG CÁC BỆNH LÂY TRUYỀN QUA ĐƯỜNG TÌNH DỤC Ở NAM GIỚI QUAN HỆ ĐỒNG TÍNH TẠI TỈNH BẾN TRE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CẦN THƠ - 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGÔ VĂN TÁN NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CAN THIỆP PHÒNG CHỐNG CÁC BỆNH LÂY TRUYỀN QUA ĐƯỜNG TÌNH DỤC Ở NAM GIỚI QUAN HỆ ĐỒNG TÍNH TẠI TỈNH BẾN TRE CHUYÊN NGÀNH: Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS LÊ THÀNH TÀI 2.TS NGUYỄN TRUNG KIÊN CẦN THƠ - 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào. Cần Thơ, ngày tháng năm 2022 Người thực hiện luận án Ngô Văn Tán luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến toàn thể quý Thầy, Cô Trường Đại học Y Dược Cần Thơ đã truyền đạt những kiến thức quý báu cho tôi trong suốt khoảng thời gian học tập, nghiên cứu tại trường. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Thành Tài, PGS.TS Nguyễn Trung Kiên đã dành rất nhiều thời gian và tâm huyết hướng dẫn tôi hoàn thành luận án.

Xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo, quý đồng nghiệp Sở Y tế tỉnh Bến Tre, Ban Lãnh đạo, đội ngũ Y, Bác sĩ tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre đã giúp đỡ cho tôi trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả thành viên trong Hội đồng Khoa học chấm luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi có thêm kiến thức và hoàn thiện luận án đạt chất lượng tốt hơn. Mặc dù tôi đã có nhiều cố gắng hoàn thiện luận án bằng tất cả sự nhiệt tình và năng lực của mình. Tuy nhiên, không thể tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận được những đóng góp của quý Thầy, Cô và quý đồng nghiệp.

Cần Thơ, ngày tháng năm 2022 Người thực hiện luận án Ngô Văn Tán luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AIDS : Acquired Immunodeficiency Syndrome Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ARV : Antiretrovaral - thuốc làm giảm sự sinh sôi của HIV BCS : Bao cao su BKT : Bơm kim tiêm BLTQĐTD : Bệnh lây truyền qua đường tình dục CBT : Chất bôi trơn ĐTNC : Đối tượng nghiên cứu HIV : Human Immunodeficiency Virus Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người HBV : Hepatitis B virus - Viêm gan siêu vi B HCV : Hepatitis C virus - Viêm gan siêu vi C IBBS : Integrated Biological and Behavioral Surveillance Giám sát lồng ghép các chỉ số hành vi và sinh học KTC : Khoảng tin cậy MSM : Men who have Sex with Men Nam giới quan hệ đồng tính/Nam quan hệ tình dục đồng giới/Nam có quan hệ tình dục với nam NVTCCĐ : Nhân viên tiếp cận cộng đồng OR : Odds ratio Tỷ suất chênh QHTD : Quan hệ tình dục RR : Relative risk Tỷ số nguy cơ STIs : Sexually Transmitted Infections luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục STDs : Sexually Transmitted Diseases Các bệnh lây truyền qua đường tình dục SCT : Sau can thiệp TCMT : Tiêm chích ma túy (tiêm/chích) TCT : Trước can thiệp UNAIDS : Joint United Nations Programme on HIV/AIDS Chương trình phối hợp về HIV/AIDS của Liên Hợp Quốc VCT : Voluntary Counselling and Testing Tư vấn và xét nghiệm tự nguyện WHO : World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các từ viết tắt Mục lục Danh mục bảng Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số khái niệm liên quan đến nam quan hệ tình dục đồng giới và bệnh lây truyền qua đường tình dục. Khái niệm nam quan hệ tình dục đồng giới.

Bệnh lây truyền qua đường tình dục. Lây nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục trên nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới. Thực trạng bệnh lây truyền qua đường tình dục, kiến thức, thực hành ở nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới. Thực trạng bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới.

6 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 1. Thực trạng kiến thức, thực hành phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành, và nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành phòng, chống nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục trong ở nam quan hệ tình dục đồng giới.

Một số yếu tố liên quan đến nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới. Thực trạng can thiệp và mô hình can thiệp phòng chống bệnh lây truyền qua đường tình dục. Thực trạng hoạt động can thiệp phòng chống bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nhóm MSM Bến Tre. Mô hình can thiệp phòng chống bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Một số công trình nghiên cứu về bệnh lây truyền qua đường tình dục, kiến thức, thực hành ở nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới. Trên thế giới. Tại Việt Nam. Thông tin về địa bàn nghiên cứu tỉnh Bến Tre.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. 29 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 2.

Tiêu chuẩn chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp và nội dung can thiệp.

Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp hạn chế sai số. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

Hạn chế của đề tài. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm một số bệnh lây qua đường tình dục, tỷ lệ kiến thức, thực hành đúng về phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục và một số yếu tố liên quan năm 2014.

Tỷ lệ nhiễm một số bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới năm 2014. Kiến thức về phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới năm 2014. 56 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 3. Thực hành về phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới năm 2014.

Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành và nhiễm ít nhất một bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới. Đánh giá hiệu quả can thiệp phòng chống một số bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới tại tỉnh Bến Tre năm 2014-2018. Đánh giá hiệu quả can thiệp phòng chống một số BLTQĐTD ở ĐTNC năm 2014-2018. Đánh giá hiệu quả can thiệp về kiến thức phòng chống các BLTQĐTD ở ĐTNC năm 2014 - 2018.

Đánh giá hiệu quả can thiệp về thực hành đúng phòng chống các BLTQĐTD năm 2014 - 2018. Một số kết quả can thiệp về truyền thông và dự phòng. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu. Thực trạng nhiễm một số bệnh lây qua đường tình dục, tỷ lệ kiến thức, thực hành đúng và một số yếu tố liên quan ở MSM tại tỉnh Bến Tre năm 2014.

Tỷ lệ nhiễm một số bệnh lây truyền qua đường tình dục ở ĐTNC năm 2014. Kiến thức về phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới năm 2014. 86 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 4. Thực hành về phòng chống bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới năm 2014.

Yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành và nhiễm ít nhất một bệnh lây truyền qua đường tình dục ở MSM năm 2014. Hiệu quả can thiệp phòng chống một số bệnh lây truyền qua đường tình dục ở ĐTNC năm 2014–2018. Đánh giá hiệu quả can thiệp phòng chống một số BLTQĐTD ở ĐTNC năm 2014 – 2018. Đánh giá hiệu quả can thiệp về kiến thức phòng chống các BLTQĐTD năm 2014 – 2018.

Đánh giá hiệu quả can thiệp về thực hành phòng chống các BLTQĐTD ở ĐTNC năm 2014 – 2018. Một số kết quả can thiệp về truyền thông và dự phòng. Điểm mới của nghiên cứu. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 1 Phụ lục 2 Phụ lục 3 Phụ lục 4 Phụ lục 5 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 3.

Đặc điểm tuổi, nhóm tuổi của ĐTNC năm 2014. Đặc điểm dân tộc, trình độ học vấn của ĐTNC năm 2014. Nơi sống của ĐTNC năm 2014. Thời gian sinh sống tại nơi thường trú.

Nghề nghiệp và thu nhập của ĐTNC năm 2014. Tình trạng sống chung và sở thích bạn tình của ĐTNC. Tình trạng lập gia đình và số con của ĐTNC năm 2014. Tỷ lệ nhiễm một số BLTQĐTD của ĐTNC năm 2014.

Kiến thức đúng về phương pháp làm giảm nguy cơ lây nhiễm và đường lây truyền HIV, các BLTQĐTD. Tỷ lệ TCMT và sử dụng BKT trong 1 tháng qua của ĐTNC. Tỷ lệ sử dụng BCS tất cả các lần khi QHTD trong 1 tháng qua với các bạn tình ở ĐTNC năm 2014. Cách xử lý khi có triệu chứng các BLTQĐTD của ĐTNC.

Thực hành sử dụng BCS, CBT trong 12 tháng qua khi QHTD ở ĐTNC năm 2014. Mối liên quan giữa yếu tố đặc điểm cá nhân với kiến thức phòng chống các BLTQĐTD ở ĐTNC năm 2014. Mối liên quan giữa yếu tố đặc điểm cá nhân với thực hành phòng chống các BLTQĐTD ở ĐTNC năm 2014 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Văn Tán (2022). Phòng chống STIs ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tinh-hinh-va-danh-gia-ket-qua-can-thiep-phong-chong-cac-benh-lay-truyen-qua-duong-tinh-duc-o-nam-gioi-quan-he-dong-tinh-tai-tinh-ben-tre

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phòng chống STIs ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tình hình & kết quả can thiệp phòng chống STIs ở nam quan hệ đồng tính tại Bến Tre. Đề xuất giải pháp hiệu quả.

Luận án "Phòng chống STIs ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phòng chống STIs ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phòng chống STIs ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Phòng chống STIs ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phòng chống STIs ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phòng chống STIs ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter