Luận án tiến sĩ dinh dưỡng hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên tình trạ
Luận án: Luận án tiến sĩ dinh dưỡng hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên tình trạng dinh dưỡng tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3 5 tuổi tại 4 x
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động Lactobacillus casei Shirota: Cải thiện sức khỏe tiêu hóa
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Viện Dinh dưỡng
- Chuyên ngành:
- Dinh dưỡng
- Tác giả:
- Phạm Thị Thư
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động Lactobacillus casei Shirota Cải thiện sức khỏe tiêu hóa
Luận án tiến sĩ này khám phá hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota (LcS) đối với sức khỏe tiêu hóa ở trẻ em. Nghiên cứu tập trung vào trẻ 3-5 tuổi, đánh giá sự thay đổi trong các vấn đề tiêu hóa phổ biến. Probiotic LcS là một chủng vi khuẩn lactic được biết đến với khả năng hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột. Sự cân bằng này rất quan trọng để duy trì chức năng ruột khỏe mạnh. Việc bổ sung LcS có thể góp phần ổn định hệ vi sinh vật đường ruột, từ đó cải thiện các triệu chứng khó chịu liên quan đến tiêu hóa. Các phát hiện cho thấy tiềm năng của LcS trong việc giảm tỷ lệ mắc các rối loạn tiêu hóa, mang lại lợi ích đáng kể cho nhóm tuổi này. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về ứng dụng của thực phẩm chức năng chứa probiotic trong dinh dưỡng trẻ em. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về lợi ích của LcS. Lợi ích này giúp tối ưu hóa sức khỏe đường ruột của trẻ, đặt nền tảng cho sự phát triển toàn diện. LcS hoạt động bằng cách tạo ra một môi trường đường ruột thuận lợi, ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây hại. Nó cũng hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn, giúp cơ thể trẻ hấp thu dưỡng chất hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng ở trẻ nhỏ, khi hệ tiêu hóa còn non yếu và dễ bị tổn thương bởi các tác nhân bên ngoài.
1.1. Giảm tỷ lệ táo bón chức năng ở trẻ
Nghiên cứu của Phạm Thị Thư chỉ ra rằng Lactobacillus casei Shirota có hiệu quả đáng kể trong việc giảm tỷ lệ mắc mới tích lũy táo bón chức năng ở trẻ 3-5 tuổi. Táo bón chức năng là một vấn đề tiêu hóa phổ biến ở trẻ nhỏ, gây khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Việc bổ sung probiotic LcS giúp cải thiện tần suất đi ngoài, làm mềm phân và giảm đau khi đại tiện. Cơ chế hoạt động của LcS bao gồm việc điều hòa nhu động ruột và tăng cường lượng nước trong phân, giúp quá trình đào thải trở nên dễ dàng hơn. Điều này trực tiếp hỗ trợ chức năng ruột và giảm gánh nặng cho hệ tiêu hóa của trẻ. Vi khuẩn lactic này còn giúp tái cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của các vi khuẩn có lợi, qua đó gián tiếp khắc phục tình trạng táo bón. Kết quả này nhấn mạnh vai trò của thực phẩm chức năng chứa probiotic trong việc quản lý và phòng ngừa táo bón ở trẻ em, cung cấp một giải pháp tự nhiên và an toàn. Sự cải thiện này không chỉ mang lại sự thoải mái cho trẻ mà còn giảm lo lắng cho phụ huynh. Nó chứng minh một phương pháp hiệu quả để nâng cao sức khỏe đường ruột toàn diện.
1.2. Cải thiện tình trạng tiêu chảy cấp
Ngoài táo bón, Lactobacillus casei Shirota cũng cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện tình trạng tiêu chảy cấp ở trẻ 3-5 tuổi. Tiêu chảy là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mất nước và suy dinh dưỡng ở trẻ nhỏ. Việc bổ sung LcS giúp rút ngắn thời gian tiêu chảy và giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh. Probiotic này hoạt động bằng cách củng cố hàng rào bảo vệ đường ruột, ngăn chặn sự bám dính và phát triển của các mầm bệnh gây tiêu chảy. Đồng thời, LcS hỗ trợ phục hồi hệ vi sinh vật đường ruột sau khi bị xáo trộn do nhiễm trùng hoặc sử dụng kháng sinh. Khả năng chống viêm của LcS cũng góp phần làm dịu niêm mạc ruột, giảm các triệu chứng viêm nhiễm. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng rõ ràng về lợi ích của LcS như một biện pháp hỗ trợ trong điều trị và phòng ngừa tiêu chảy, tăng cường sức khỏe đường ruột tổng thể. Việc sử dụng vi khuẩn lactic này có thể giảm gánh nặng bệnh tật cho trẻ. Đồng thời, nó giúp cải thiện khả năng hấp thu chất dinh dưỡng, vốn thường bị suy giảm trong các đợt tiêu chảy. Đây là một ứng dụng quan trọng của thực phẩm chức năng probiotic trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
1.3. Nâng cao chức năng ruột và hấp thu chất dinh dưỡng
Lactobacillus casei Shirota không chỉ giải quyết các vấn đề tiêu hóa cụ thể mà còn góp phần nâng cao chức năng ruột tổng thể và khả năng hấp thu chất dinh dưỡng. Một hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh là yếu tố then chốt để đảm bảo cơ thể trẻ tiếp nhận đầy đủ vitamin, khoáng chất và năng lượng từ thức ăn. LcS giúp tối ưu hóa quá trình tiêu hóa bằng cách sản xuất các enzyme và axit hữu cơ có lợi. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân giải thức ăn và tăng cường khả năng hấp thu qua thành ruột. Khi sức khỏe đường ruột được cải thiện, khả năng miễn dịch của trẻ cũng được tăng cường. Đường ruột là trung tâm của hệ miễn dịch, và một hệ vi sinh vật cân bằng giúp kích hoạt các phản ứng miễn dịch cần thiết. Nhờ đó, trẻ không chỉ ít mắc các bệnh về tiêu hóa mà còn có khả năng chống chọi tốt hơn với các tác nhân gây bệnh khác. Việc tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng trực tiếp ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng và sự phát triển thể chất của trẻ, đảm bảo một nền tảng sức khỏe vững chắc cho tương lai. Thực phẩm chức năng chứa LcS đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu này.
II.Cải thiện dinh dưỡng trẻ nhỏ Vai trò của probiotic hiệu quả
Luận án tiến sĩ này đã khảo sát ảnh hưởng của Lactobacillus casei Shirota (LcS) lên tình trạng dinh dưỡng ở trẻ 3-5 tuổi. Tình trạng dinh dưỡng tốt là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Nghiên cứu đánh giá các chỉ số tăng trưởng và sức khỏe tổng thể. Probiotic LcS, một loại vi khuẩn lactic có lợi, được cho là có khả năng cải thiện quá trình hấp thu chất dinh dưỡng trong đường ruột. Điều này gián tiếp tác động tích cực đến cân nặng và chiều cao của trẻ. Một hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh là yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và dưỡng chất từ chế độ ăn. Các phát hiện của luận án cung cấp bằng chứng khoa học về vai trò của LcS trong việc hỗ trợ dinh dưỡng trẻ nhỏ, đặc biệt trong bối cảnh các vấn đề về tiêu hóa và nhiễm khuẩn. Việc bổ sung LcS có thể giúp trẻ đạt được các mốc tăng trưởng quan trọng. Nó cũng giúp duy trì sức khỏe đường ruột tốt, qua đó cải thiện khả năng hấp thu dưỡng chất, giảm nguy cơ suy dinh dưỡng. Đây là một ứng dụng đầy hứa hẹn của thực phẩm chức năng probiotic trong chiến lược nâng cao dinh dưỡng cộng đồng. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho việc chăm sóc sức khỏe trẻ em. Việc sử dụng probiotic trở thành một công cụ hiệu quả.
2.1. Ảnh hưởng đến chỉ số tăng trưởng thể chất
Luận án tiến sĩ đã đánh giá tác động của Lactobacillus casei Shirota lên các chỉ số tăng trưởng thể chất ở trẻ 3-5 tuổi. Các chỉ số như chiều cao theo tuổi (HAZ) và cân nặng theo tuổi được theo dõi chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng probiotic LcS có thể góp phần cải thiện tình trạng dinh dưỡng, đặc biệt ở những trẻ có vấn đề về tiêu hóa hoặc dễ mắc bệnh. Khi hệ vi sinh vật đường ruột được cân bằng và chức năng ruột được tối ưu, khả năng hấp thu chất dinh dưỡng từ thức ăn cũng được nâng cao. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng và phát triển của trẻ. LcS hỗ trợ quá trình chuyển hóa, giúp cơ thể trẻ tận dụng hiệu quả hơn các vitamin, khoáng chất và năng lượng. Một đường ruột khỏe mạnh là yếu tố quan trọng để đảm bảo trẻ nhận đủ dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển xương, cơ và các hệ cơ quan khác. Do đó, việc bổ sung vi khuẩn lactic này thông qua thực phẩm chức năng có thể là một chiến lược hiệu quả để hỗ trợ sự phát triển thể chất khỏe mạnh ở trẻ nhỏ, đặc biệt là ở những vùng có điều kiện dinh dưỡng còn hạn chế. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để khuyến nghị ứng dụng LcS rộng rãi hơn.
2.2. Hỗ trợ hấp thu vitamin và khoáng chất
Lactobacillus casei Shirota đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hấp thu chất dinh dưỡng, đặc biệt là vitamin và khoáng chất thiết yếu. Một hệ vi sinh vật đường ruột cân bằng, được duy trì bởi probiotic như LcS, là điều kiện tiên quyết cho quá trình này. Các vi khuẩn lactic có lợi trong đường ruột giúp phân hủy thức ăn thành các dạng dễ hấp thu hơn, đồng thời tạo ra một môi trường axit nhẹ, thuận lợi cho việc hấp thụ một số khoáng chất như sắt, canxi và kẽm. Ngoài ra, LcS cũng có thể tham gia vào quá trình tổng hợp một số vitamin nhóm B và vitamin K, những dưỡng chất quan trọng cho sự phát triển của trẻ. Khi sức khỏe đường ruột được tối ưu, tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng ở trẻ có thể được giảm thiểu. Điều này trực tiếp cải thiện tình trạng dinh dưỡng tổng thể và miễn dịch của trẻ. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng thực phẩm chức năng chứa LcS không chỉ giải quyết vấn đề tiêu hóa mà còn đóng góp vào việc cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể đang phát triển. Đây là một lợi ích kép, vừa cải thiện chức năng ruột vừa tối ưu hóa dinh dưỡng, mang lại sức khỏe toàn diện cho trẻ nhỏ.
2.3. Tối ưu hóa chuyển hóa năng lượng
Việc tối ưu hóa chuyển hóa năng lượng là một khía cạnh quan trọng của dinh dưỡng trẻ em, và Lactobacillus casei Shirota có thể đóng góp vào quá trình này. Probiotic LcS giúp tăng cường hiệu quả tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng, đảm bảo cơ thể trẻ nhận đủ năng lượng từ thực phẩm. Khi hệ vi sinh vật đường ruột cân bằng, các vi khuẩn lactic có lợi giúp phân giải carbohydrate phức tạp thành các axit béo chuỗi ngắn (SCFA). Các SCFA này là nguồn năng lượng quan trọng cho các tế bào ruột và có thể được cơ thể sử dụng. Điều này không chỉ cung cấp năng lượng trực tiếp mà còn cải thiện khả năng sử dụng năng lượng từ các nguồn khác, giúp trẻ duy trì hoạt động và phát triển khỏe mạnh. Sức khỏe đường ruột tốt do LcS mang lại đảm bảo rằng năng lượng không bị lãng phí do các vấn đề tiêu hóa hoặc viêm nhiễm. Việc tối ưu hóa chuyển hóa năng lượng giúp trẻ có đủ sức lực để học tập, vui chơi và tăng trưởng. Đây là một lợi ích tiềm năng của thực phẩm chức năng chứa LcS, không chỉ hỗ trợ chức năng ruột mà còn cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng, đóng góp vào tình trạng dinh dưỡng toàn diện cho trẻ 3-5 tuổi.
III.Tăng cường miễn dịch giảm nhiễm khuẩn hô hấp Lợi ích vượt trội
Luận án tiến sĩ đã đánh giá hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota (LcS) trong việc giảm tỷ lệ mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp (NKHHC) ở trẻ 3-5 tuổi. NKHHC là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Probiotic LcS được biết đến với khả năng tăng cường miễn dịch của cơ thể. Hệ vi sinh vật đường ruột đóng vai trò then chốt trong sự phát triển và chức năng của hệ miễn dịch. Khi LcS giúp cân bằng hệ vi sinh vật này, nó gián tiếp củng cố khả năng phòng vệ của cơ thể chống lại các mầm bệnh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng vi khuẩn lactic có thể điều hòa phản ứng miễn dịch, tăng cường sản xuất các kháng thể và tế bào miễn dịch. Điều này giúp trẻ có khả năng chống chọi tốt hơn với các tác nhân gây bệnh hô hấp. Lợi ích này không chỉ giúp giảm tần suất mắc NKHHC mà còn có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của các đợt bệnh. Thực phẩm chức năng chứa LcS trở thành một công cụ hữu ích trong việc bảo vệ sức khỏe trẻ em, đặc biệt là trong mùa dịch bệnh. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về vai trò của LcS trong việc cải thiện miễn dịch và giảm gánh nặng bệnh tật do NKHHC. Đây là một phát hiện quan trọng đối với sức khỏe đường ruột và sức khỏe tổng thể của trẻ.
3.1. Giảm tần suất mắc bệnh hô hấp cấp
Kết quả từ luận án tiến sĩ cho thấy Lactobacillus casei Shirota có khả năng giảm đáng kể tỷ lệ mắc mới tích lũy các bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp (NKHHC) ở trẻ 3-5 tuổi. NKHHC bao gồm cảm lạnh, cúm và viêm họng, thường xuyên xảy ra ở trẻ nhỏ, ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển. Probiotic LcS giúp tăng cường miễn dịch của trẻ, từ đó giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các đợt nhiễm trùng. Cơ chế này liên quan đến việc điều hòa hệ vi sinh vật đường ruột, nơi có hơn 70% tế bào miễn dịch của cơ thể cư trú. Khi đường ruột khỏe mạnh, hệ miễn dịch cũng hoạt động hiệu quả hơn. LcS kích thích sản xuất các cytokine và kháng thể, giúp cơ thể chống lại virus và vi khuẩn gây bệnh hô hấp. Việc giảm tần suất mắc NKHHC không chỉ giúp trẻ khỏe mạnh hơn mà còn giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh, góp phần bảo vệ sức khỏe đường ruột lâu dài. Đây là một lợi ích thiết thực của thực phẩm chức năng chứa vi khuẩn lactic trong việc phòng ngừa bệnh tật. Nghiên cứu đã chứng minh LcS là một công cụ hiệu quả để nâng cao sức đề kháng cho trẻ, giảm gánh nặng y tế cho gia đình và cộng đồng.
3.2. Cơ chế tăng cường phản ứng miễn dịch
Cơ chế mà Lactobacillus casei Shirota tăng cường phản ứng miễn dịch là một lĩnh vực được quan tâm sâu rộng. Probiotic này tương tác với các tế bào miễn dịch trong niêm mạc ruột, kích hoạt một loạt các phản ứng bảo vệ. LcS giúp điều hòa hệ thống miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng, làm tăng khả năng nhận diện và loại bỏ mầm bệnh. Vi khuẩn lactic này có thể kích thích sản xuất immunoglobulin A (IgA) tiết, một kháng thể quan trọng có mặt trên bề mặt niêm mạc đường hô hấp và đường tiêu hóa, đóng vai trò hàng rào bảo vệ đầu tiên chống lại các tác nhân gây bệnh. Ngoài ra, LcS cũng có khả năng điều hòa sự phát triển và chức năng của các tế bào miễn dịch như tế bào T, tế bào B và tế bào giết tự nhiên (NK cells). Sự cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột do LcS mang lại là yếu tố then chốt để duy trì một hệ miễn dịch khỏe mạnh và phản ứng nhanh nhạy. Khả năng chống viêm của LcS cũng góp phần giảm bớt phản ứng viêm quá mức, giúp cơ thể hồi phục nhanh hơn sau nhiễm trùng. Nghiên cứu này làm rõ cách LcS hỗ trợ sức khỏe đường ruột và tăng cường phòng vệ toàn diện của cơ thể, không chỉ đối với nhiễm khuẩn hô hấp cấp mà còn nhiều loại bệnh khác.
3.3. Vai trò chống viêm của vi khuẩn lactic
Lactobacillus casei Shirota, một loại vi khuẩn lactic được nghiên cứu kỹ lưỡng, thể hiện vai trò chống viêm đáng kể, góp phần vào lợi ích tổng thể đối với sức khỏe đường ruột và miễn dịch. Viêm là một phản ứng tự nhiên của cơ thể để chống lại nhiễm trùng hoặc tổn thương, nhưng viêm mãn tính hoặc quá mức có thể gây hại. LcS có khả năng điều hòa các con đường gây viêm, giảm sản xuất các cytokine tiền viêm và tăng cường các cytokine chống viêm. Điều này giúp kiểm soát phản ứng viêm trong đường ruột và các hệ cơ quan khác, bao gồm cả đường hô hấp. Khi phản ứng viêm được điều hòa tốt, các triệu chứng của bệnh như sốt, ho, sổ mũi trong các đợt nhiễm khuẩn hô hấp cấp có thể được giảm nhẹ. Khả năng chống viêm của LcS cũng giúp bảo vệ niêm mạc ruột khỏi tổn thương, duy trì chức năng ruột và hấp thu chất dinh dưỡng hiệu quả. Bằng cách giảm viêm, probiotic này góp phần tạo ra một môi trường thuận lợi cho hệ vi sinh vật đường ruột phát triển khỏe mạnh. Đây là một cơ chế quan trọng giúp LcS cải thiện sức khỏe tổng thể và giảm gánh nặng bệnh tật ở trẻ em. Thực phẩm chức năng chứa LcS mang lại giải pháp tự nhiên để kiểm soát viêm và tăng cường sức đề kháng.
IV.Nghiên cứu khoa học về Lactobacillus casei Shirota
Luận án tiến sĩ của Phạm Thị Thư là một nghiên cứu khoa học quan trọng, đi sâu vào hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota (LcS). Nghiên cứu được thực hiện với phương pháp luận chặt chẽ, đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Nó tập trung vào việc đánh giá tác động của LcS lên ba khía cạnh chính: tình trạng dinh dưỡng, tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu và địa điểm cụ thể (4 xã tỉnh Thanh Hóa) giúp cung cấp cái nhìn thực tế về ứng dụng của probiotic trong bối cảnh cộng đồng. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thiết kế can thiệp, cỡ mẫu được tính toán kỹ lưỡng và các biến số được đo lường chính xác. Điều này đảm bảo rằng các kết quả có thể được ngoại suy và có ý nghĩa trong việc hình thành các khuyến nghị y tế công cộng. Nghiên cứu này không chỉ củng cố bằng chứng về lợi ích của LcS mà còn đóng góp vào kho tàng kiến thức về vi khuẩn lactic và vai trò của chúng trong sức khỏe đường ruột. Các kết quả có thể định hướng cho sự phát triển của thực phẩm chức năng và các chiến lược dinh dưỡng cộng đồng hiệu quả hơn trong tương lai. Tính mới và tính ứng dụng của luận án là rất cao.
4.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng can thiệp
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu khoa học can thiệp, được thực hiện trên trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã thuộc tỉnh Thanh Hóa. Việc lựa chọn đối tượng trẻ nhỏ trong độ tuổi này là rất phù hợp, vì đây là giai đoạn trẻ dễ mắc các vấn đề về tiêu hóa, dinh dưỡng và nhiễm khuẩn hô hấp cấp. Các đối tượng được chia thành nhóm can thiệp và nhóm đối chứng để so sánh hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota (LcS). Thiết kế này giúp kiểm soát các yếu tố nhiễu và cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về mối quan hệ nhân quả. Việc thu thập số liệu được thực hiện một cách cẩn thận, bao gồm các chỉ số về dinh dưỡng (cân nặng, chiều cao), tình trạng tiêu hóa (táo bón, tiêu chảy) và tần suất nhiễm khuẩn hô hấp cấp. Nghiên cứu còn quan tâm đến hệ vi sinh vật đường ruột của trẻ, dù không trực tiếp phân tích nhưng các kết quả gián tiếp cho thấy sự cải thiện sức khỏe đường ruột. Quy trình đạo đức nghiên cứu cũng được tuân thủ nghiêm ngặt, đảm bảo quyền lợi và an toàn cho các đối tượng tham gia. Đây là một nền tảng vững chắc để đánh giá toàn diện lợi ích của probiotic LcS. Phương pháp này đảm bảo tính tin cậy của các phát hiện, góp phần quan trọng vào lĩnh vực thực phẩm chức năng và dinh dưỡng.
4.2. Phương pháp đánh giá hiệu quả toàn diện
Phương pháp đánh giá hiệu quả trong luận án được thiết kế toàn diện, bao gồm nhiều chỉ số để đo lường tác động của Lactobacillus casei Shirota. Các chỉ số này không chỉ giới hạn ở kết quả tiêu hóa mà còn mở rộng sang dinh dưỡng và miễn dịch. Để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, các chỉ số nhân trắc học như chiều cao/tuổi (HAZ), cân nặng/tuổi được sử dụng. Tình trạng tiêu hóa được đánh giá thông qua tần suất và tính chất của táo bón, tiêu chảy, cùng với các vấn đề liên quan đến chức năng ruột. Đối với nhiễm khuẩn hô hấp cấp, nghiên cứu theo dõi tỷ lệ mắc mới tích lũy và thời gian kéo dài của bệnh. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện bởi đội ngũ có chuyên môn, đảm bảo tính chính xác và nhất quán. Phân tích thống kê được áp dụng để xác định sự khác biệt có ý nghĩa giữa nhóm can thiệp và nhóm đối chứng. Cách tiếp cận đa chiều này cho phép một cái nhìn tổng thể về lợi ích của probiotic LcS, không chỉ đối với từng khía cạnh sức khỏe mà còn đối với sự tương tác giữa chúng. Nó cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về vai trò của LcS như một thực phẩm chức năng hỗ trợ sức khỏe đường ruột và tăng cường khả năng hấp thu chất dinh dưỡng, chống viêm hiệu quả. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc định hình các khuyến nghị về sử dụng probiotic.
4.3. Ứng dụng kết quả vào thực tiễn dinh dưỡng
Các kết quả từ nghiên cứu khoa học này có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn to lớn trong lĩnh vực dinh dưỡng và y tế công cộng. Việc chứng minh hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota trong việc cải thiện tiêu hóa, dinh dưỡng và giảm nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ em cung cấp cơ sở để khuyến nghị bổ sung probiotic này. Đặc biệt, ở các vùng nông thôn như Thanh Hóa, nơi trẻ em thường phải đối mặt với nhiều thách thức về sức khỏe và vệ sinh, LcS có thể trở thành một giải pháp chi phí hợp lý và dễ tiếp cận. Các nhà hoạch định chính sách dinh dưỡng có thể cân nhắc việc đưa LcS vào các chương trình can thiệp dinh dưỡng cho trẻ nhỏ. Việc sử dụng thực phẩm chức năng chứa vi khuẩn lactic này có thể góp phần giảm gánh nặng bệnh tật, cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng. Điều này không chỉ giúp trẻ phát triển khỏe mạnh hơn mà còn giảm áp lực lên hệ thống y tế. Nghiên cứu cũng mở ra tiềm năng cho việc giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của hệ vi sinh vật đường ruột và lợi ích của probiotic. Việc áp dụng các phát hiện này vào thực tiễn có thể mang lại những cải thiện đáng kể cho sức khỏe trẻ em. Nó giúp trẻ em có một nền tảng sức khỏe vững chắc để phát triển toàn diện.
V.Vai trò của probiotic với hệ vi sinh vật đường ruột
Probiotic là những vi sinh vật sống khi được tiêu thụ với lượng đầy đủ sẽ mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ. Lactobacillus casei Shirota (LcS) là một trong những chủng vi khuẩn lactic được nghiên cứu rộng rãi, nổi bật với khả năng tác động tích cực đến hệ vi sinh vật đường ruột. Hệ vi sinh vật đường ruột là một quần thể phức tạp gồm hàng nghìn tỷ vi khuẩn, virus, nấm và các vi sinh vật khác sống trong đường ruột. Sự cân bằng của hệ này rất quan trọng đối với sức khỏe đường ruột, tiêu hóa, miễn dịch và thậm chí cả tâm trạng. Khi hệ vi sinh vật bị mất cân bằng (rối loạn khuẩn chí), trẻ em có thể gặp phải các vấn đề như táo bón, tiêu chảy, kém hấp thu và suy giảm miễn dịch. LcS hoạt động bằng cách bổ sung các vi khuẩn có lợi vào đường ruột, cạnh tranh với các vi khuẩn gây hại và tạo ra một môi trường không thuận lợi cho chúng. Điều này giúp tái lập và duy trì sự cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột, từ đó cải thiện chức năng ruột và khả năng hấp thu chất dinh dưỡng. Vai trò của probiotic trong việc điều hòa hệ vi sinh vật đường ruột là một cơ chế cốt lõi giải thích nhiều lợi ích sức khỏe đã được quan sát trong luận án và các nghiên cứu khác. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp tối ưu hóa ứng dụng của thực phẩm chức năng chứa probiotic.
5.1. Cân bằng hệ khuẩn chí đường ruột
Một trong những vai trò chính của Lactobacillus casei Shirota là giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, hay còn gọi là hệ khuẩn chí. Hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh bao gồm một tỷ lệ lớn các vi khuẩn lactic có lợi. Tuy nhiên, các yếu tố như chế độ ăn uống, stress, sử dụng kháng sinh hoặc nhiễm trùng có thể làm mất cân bằng hệ này, dẫn đến sự phát triển quá mức của vi khuẩn gây hại. Probiotic LcS khi được bổ sung sẽ tăng cường số lượng vi khuẩn có lợi, tạo ra một môi trường cạnh tranh mạnh mẽ. Điều này giúp ức chế sự sinh trưởng của các vi khuẩn gây bệnh, giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và các vấn đề tiêu hóa. Sự cân bằng của hệ khuẩn chí là nền tảng cho sức khỏe đường ruột tốt, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng ruột, khả năng hấp thu chất dinh dưỡng và miễn dịch. Việc duy trì một hệ vi sinh vật đường ruột cân bằng còn góp phần vào quá trình chống viêm tự nhiên của cơ thể. Nghiên cứu đã chứng minh rằng LcS hiệu quả trong việc thiết lập lại sự cân bằng này, mang lại lợi ích lâu dài cho trẻ 3-5 tuổi. Việc sử dụng thực phẩm chức năng chứa LcS là một cách hiệu quả để hỗ trợ cơ thể duy trì trạng thái cân bằng này.
5.2. Ngăn ngừa sự phát triển vi khuẩn gây hại
Lactobacillus casei Shirota đóng vai trò tích cực trong việc ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây hại trong đường ruột. Cơ chế này là một phần quan trọng của tác động probiotic của LcS. LcS cạnh tranh với vi khuẩn gây bệnh để giành lấy các chất dinh dưỡng và vị trí bám dính trên thành ruột. Bằng cách chiếm các 'điểm trú ngụ' này, LcS giảm khả năng vi khuẩn có hại bám vào và gây bệnh. Hơn nữa, vi khuẩn lactic LcS sản xuất các chất kháng khuẩn tự nhiên như axit lactic, hydrogen peroxide và bacteriocin. Các chất này có khả năng ức chế sự tăng trưởng và tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn gây bệnh. Môi trường axit được tạo ra bởi LcS cũng không thuận lợi cho sự sống sót của nhiều mầm bệnh. Việc kiểm soát vi khuẩn gây hại giúp bảo vệ sức khỏe đường ruột, giảm nguy cơ tiêu chảy và các nhiễm khuẩn đường ruột khác. Điều này cũng gián tiếp tăng cường miễn dịch và giảm gánh nặng cho hệ thống phòng vệ của cơ thể. Nghiên cứu của luận án củng cố ý nghĩa của việc sử dụng thực phẩm chức năng chứa LcS như một biện pháp phòng ngừa, giúp duy trì chức năng ruột khỏe mạnh và một hệ vi sinh vật đường ruột cân bằng.
5.3. Sản xuất các hợp chất có lợi
Lactobacillus casei Shirota không chỉ đơn thuần là một probiotic cư trú trong đường ruột mà còn là một 'nhà máy' sản xuất các hợp chất có lợi cho sức khỏe. Các vi khuẩn lactic này tham gia vào quá trình lên men carbohydrate, tạo ra axit béo chuỗi ngắn (SCFA) như butyrate, propionate và acetate. Các SCFA này là nguồn năng lượng quan trọng cho các tế bào niêm mạc ruột, giúp duy trì tính toàn vẹn của hàng rào ruột. Ngoài ra, chúng còn có tác dụng chống viêm và điều hòa miễn dịch. LcS cũng có thể giúp tổng hợp một số vitamin thiết yếu như vitamin K và các vitamin nhóm B, vốn rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ. Việc sản xuất các hợp chất có lợi này giúp cải thiện chức năng ruột, tối ưu hóa quá trình tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng. Điều này trực tiếp hỗ trợ tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe đường ruột tổng thể của trẻ. Các hợp chất này còn đóng vai trò trong việc giao tiếp với hệ thần kinh ruột, ảnh hưởng đến nhu động ruột và cảm giác thoải mái. Nghiên cứu khẳng định LcS là một thực phẩm chức năng có giá trị, không chỉ bổ sung vi khuẩn mà còn cung cấp các sản phẩm chuyển hóa có lợi, nâng cao sức khỏe toàn diện cho trẻ 3-5 tuổi.
VI.Hướng phát triển thực phẩm chức năng Probiotic cho sức khỏe
Các phát hiện từ luận án tiến sĩ về hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota (LcS) mở ra những hướng phát triển quan trọng cho ngành thực phẩm chức năng. Với bằng chứng khoa học vững chắc về khả năng cải thiện tiêu hóa, dinh dưỡng và giảm nhiễm khuẩn hô hấp cấp, LcS có tiềm năng lớn để được ứng dụng rộng rãi hơn. Probiotic nói chung, và LcS nói riêng, đang trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược chăm sóc sức khỏe hiện đại. Việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng chứa LcS cần tập trung vào việc đảm bảo chất lượng, tính ổn định và khả năng sống sót của vi khuẩn lactic khi đến đường ruột. Điều này bao gồm cải tiến công nghệ sản xuất và bao bì. Các sản phẩm này có thể dưới dạng sữa chua, đồ uống lên men, bột hoặc viên nang bổ sung. Mục tiêu là cung cấp một giải pháp tiện lợi và hiệu quả để tăng cường sức khỏe đường ruột, miễn dịch và hấp thu chất dinh dưỡng cho trẻ em. Hướng phát triển cũng cần xem xét các yếu tố về giá thành và khả năng tiếp cận để đưa sản phẩm đến với nhiều đối tượng hơn, đặc biệt là ở các vùng có điều kiện kinh tế khó khăn. Đây là một bước đi quan trọng để biến nghiên cứu khoa học thành lợi ích thiết thực cho cộng đồng. Các sản phẩm này không chỉ là thực phẩm bổ sung mà còn là công cụ hỗ trợ phòng ngừa bệnh tật, đặc biệt trong bối cảnh các vấn đề sức khỏe ngày càng phức tạp. Sự phát triển này thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực dinh dưỡng và y tế.
6.1. Tiềm năng ứng dụng trong sản phẩm y tế
Tiềm năng ứng dụng của Lactobacillus casei Shirota trong các sản phẩm y tế và thực phẩm chức năng là rất lớn. Với những bằng chứng rõ ràng về khả năng cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng cường miễn dịch và giảm các vấn đề tiêu hóa như táo bón và tiêu chảy, LcS có thể được tích hợp vào nhiều loại sản phẩm. Các sản phẩm này bao gồm sữa công thức cho trẻ em, sữa chua, đồ uống probiotic, hoặc các dạng bổ sung viên nang/bột. Mục tiêu là cung cấp một liều lượng probiotic LcS đủ để mang lại hiệu quả lâm sàng. Việc ứng dụng LcS trong y tế không chỉ giới hạn ở việc phòng ngừa mà còn có thể hỗ trợ điều trị một số tình trạng bệnh lý, như hội chứng ruột kích thích nhẹ hoặc rối loạn tiêu hóa sau dùng kháng sinh. Sự ổn định và khả năng tồn tại của vi khuẩn lactic trong môi trường axit dạ dày là yếu tố then chốt cho sự thành công của các sản phẩm này. Các nhà sản xuất cần đầu tư vào nghiên cứu khoa học và công nghệ để đảm bảo hiệu quả tối ưu. Việc phát triển các sản phẩm y tế dựa trên LcS sẽ góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ em, giúp chúng có một hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh và khả năng hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn.
6.2. Khuyến nghị cho chính sách dinh dưỡng cộng đồng
Các phát hiện từ luận án của Phạm Thị Thư cung cấp cơ sở quan trọng để đưa ra các khuyến nghị cho chính sách dinh dưỡng cộng đồng. Với hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota trong việc cải thiện tiêu hóa, dinh dưỡng và giảm nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ em, các nhà hoạch định chính sách có thể cân nhắc việc tích hợp probiotic này vào các chương trình sức khỏe trẻ em. Chính phủ và các tổ chức y tế có thể hỗ trợ các chiến dịch giáo dục về lợi ích của sức khỏe đường ruột và tầm quan trọng của thực phẩm chức năng chứa vi khuẩn lactic. Việc phân phối hoặc trợ cấp các sản phẩm LcS cho trẻ em tại các khu vực khó khăn có thể là một biện pháp can thiệp hiệu quả. Các chính sách này nên tập trung vào việc nâng cao nhận thức của phụ huynh về vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột trong miễn dịch và phát triển của trẻ. Việc xây dựng hướng dẫn sử dụng probiotic an toàn và hiệu quả cũng rất cần thiết. Bằng cách khuyến khích sử dụng LcS, chính sách có thể góp phần giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng, giảm gánh nặng bệnh tật do các vấn đề tiêu hóa và hô hấp, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ nhỏ trên diện rộng. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng khỏe mạnh hơn.
6.3. Triển vọng nghiên cứu tiếp theo
Luận án về Lactobacillus casei Shirota mở ra nhiều triển vọng cho các nghiên cứu khoa học tiếp theo. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế phân tử mà LcS tác động đến hệ vi sinh vật đường ruột và phản ứng miễn dịch. Ví dụ, phân tích đa dạng sinh học của hệ vi sinh vật trước và sau can thiệp có thể cung cấp cái nhìn chi tiết hơn. Cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá tác động của việc bổ sung LcS kéo dài lên sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ. Việc mở rộng đối tượng nghiên cứu sang các nhóm tuổi khác hoặc các nhóm có bệnh lý nền cũng là một hướng đi tiềm năng. Ngoài ra, việc so sánh hiệu quả của LcS với các chủng probiotic khác hoặc kết hợp với prebiotics (tạo thành synbiotics) cũng rất hữu ích. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc tối ưu hóa liều lượng và dạng bào chế của thực phẩm chức năng chứa LcS để đạt hiệu quả cao nhất. Việc xác định các yếu tố di truyền hoặc môi trường ảnh hưởng đến phản ứng của trẻ với LcS cũng là một lĩnh vực đáng để khám phá. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục củng cố vai trò của vi khuẩn lactic trong việc duy trì sức khỏe đường ruột, chống viêm và tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng, từ đó đóng góp vào sự phát triển bền vững của lĩnh vực dinh dưỡng và y học dự phòng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG PHẠM THỊ THƯ HIỆU QUẢ CỦA LACTOBACILLUS CASEI SHIROTA LÊN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG, TIÊU HÓA VÀ NHIỄM KHUẨN HÔ HẤP CẤP Ở TRẺ 3-5 TUỔI TẠI 4 XÃ TỈNH THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SỸ CHUYÊN NGÀNH DINH DƯỠNG HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG PHẠM THỊ THƯ HIỆU QUẢ CỦA LACTOBACILLUS CASEI SHIROTA LÊN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG, TIÊU HÓA VÀ NHIỄM KHUẨN HÔ HẤP CẤP Ở TRẺ 3-5 TUỔI TẠI 4 XÃ TỈNH THANH HÓA CHUYÊN NGÀNH: DINH DƯỠNG MÃ SỐ: 9720401 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN NGỌC SÁNG PGS. TRƯƠNG TUYẾT MAI HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thị Thư, nghiên cứu sinh khóa 11, Viện Dinh dưỡng Quốc gia, chuyên ngành dinh dưỡng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi tham gia triển khai can thiệp, thu thập số liệu.
Trực tiếp phân tích kết quả và viết báo cáo dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Ngọc Sáng - Trường đại học Y Dược Hải Phòng và PGS. Trương Tuyết Mai - Phó Viện trưởng Viện Dinh dưỡng Quốc gia. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và một phần đã được tác giả luận án công bố trong một số tạp chí khoa học.
Hà Nội, ngày …… tháng …. năm …… Tác giả luận án Phạm Thị Thư LỜI CÁM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Lãnh đạo Viện Dinh dưỡng, Trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng và Thực phẩm, các Thầy Cô giáo và các Khoa Phòng liên quan của Viện dinh dưỡng đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Với tất cả lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới các thầy, cô giáo hướng dẫn là PGS. Nguyễn Ngọc Sáng và PGS.
Trương Tuyết Mai đã luôn sâu sát, động viên, tận tình hướng dẫn, dành nhiều thời gian trao đổi, định hướng cho tôi trong trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các nhà khoa học đã tham gia đóng góp, chỉ bảo và giúp đỡ tôi hoàn thành bản luận án này. Chúng tôi xin ghi nhận và cảm ơn Chính quyền, Đoàn thể, Trung tâm Y tế, các trạm y tế, trường mầm non và người dân các xã Yên Thái, Định Thành, huyện Yên Định và xã Công Chính, Vạn Thắng, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa đã ủng hộ, hợp tác, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi tiến hành nghiên cứu. Xin cảm ơn những đồng nghiệp, người thân, bạn bè đã động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới Gia đình tôi, những người đã động viên, hỗ trợ cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tác giả Phạm Thị Thư MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ……………………………………… 1 …………………………. Tình trạng dưỡng trẻ em. Nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ em 11 ………………………….
Tình trạng tiêu hóa……………………………………… 14 ………………. Các vấn đề tồn tại và những vấn đề cần tập trung nghiên cứu 34 ……………. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN 36 CỨU……………… 2. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên 36 cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên 38 cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu nghiên 38 cứu. Các biến số và chỉ số nghiên cứu.
Phương pháp thu thập số liệu và tiêu chuẩn đánh 42 giá. Tổ chức triển khai. Sản phẩm sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu.
Các biện pháp khống chế sai số. Khía cạnh đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 57 ………………………………………. Tình trạng dinh dưỡng, tình trạng tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh 57 Hóa.
Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc mới tích lũy táo bón, tiêu chảy và bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh 61 Hóa. Đánh giá hiệu quả Lactobacillus casei Shirota lên cải thiện tình trạng táo bón, dinh dưỡng ở trẻ từ 3-5 tuổi bị mắc táo bón chức năng tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa. Tình trạng dinh dưỡng, tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh 87 Hóa……………………………………… …………………. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc mới tích lũy táo bón, tiêu chảy và bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa 91.
Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên cải thiện tình trạng táo bón, 103 dinh dưỡng ở trẻ 3 - 5 tuổi bị mắc táo bón chức năng ………………………… KẾT LUẬN…………………………………… 118 ………………………………. ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN………………………………………. 121 ………… DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ ĐĂNG 122 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN…… TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AIDS : Acquired Immuno Deficiency Syndrom (Hội chứng suy giảm miễn dịch) ARR : Abosolute Risk Reduction (Giảm nguy cơ tuyệt đối) CĐ : Cao đẳng CI : Confidence interval (Khoảng tin cậy) CTV : Cộng tác viên CS : Cộng sự DNA : Deoxyribonucleic acid ĐH : Đại học ĐTV : Điều tra viên FOS : Fructo Oligosaccharide GOS : Galacto-oligosaccharides GSV : Giám sát viên HAZ : Height for Age Z-score (Chiều cao/Chiều dài theo tuổi) Ig : Immunoglobulin LcS : Lactobacillus casei Shirota NNT : Number needed to treat (Số lượng đối tượng cần được điều trị) NKHHC : Nhiễm khuẩn hô hấp cấp - Acute respiratory infection (ARI) PCR : Polymerase Chain reaction (Phản ứng chuỗi polymerase) SDD : Suy dinh dưỡng TB : Trung bình T0 : Thời điểm điều tra ban đầu T4 : Thời điểm sau can thiệp 4 tuần T8 : Thời điểm sau can thiệp 8 tuần T12 : Thời điểm sau can thiệp 12 tuần T16 : Thời điểm sau dừng can thiệp 4 tuần THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phổ thông UNICEF : United Nations Children's Fund (Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc) WHZ : Weight for Height Z-score (Z-score cân nặng theo chiều dài nằm) WAZ : Weight for Age Z-score (Z-score cân nặng theo tuổi) WFP : World Food Programme (Chương trình lương thực thế giới) WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Tran g 42 Bảng 2. Các biến số và chỉ số nghiên cứu Bảng 2.
Phân loại tình trạng dinh dưỡng của trẻ theo phân loại 46 tăng trưởng của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2006…………………………. Giá trị dinh dưỡng trong 100ml 51 ……. Đặc điểm chung của bà mẹ tại 4 xã, tỉnh Thanh 57 Hóa. Phân bố trẻ theo nhóm tuổi tại 4 xã, tỉnh Thanh 58 Hóa.
Tình trạng suy dinh dưỡng của trẻ tại 4 xã, tỉnh Thanh 58 Hóa. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ theo nhóm 59 tuổi. Tỷ lệ trẻ táo bón, tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp tại 4 60 xã, tỉnh Thanh Hóa. Tỷ lệ táo bón, tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp cấp theo 60 nhóm tuổi tại 4 xã, tỉnh Thanh Hóa.
Đặc điểm về giới, nhóm tuổi của 2 nhóm nghiên 61 cứu. Đặc điểm về nghề nghiệp, học vấn của bà mẹ/ người 62 chăm sóc chính cho trẻ ở 2 nhóm nghiên cứu ………. Tỷ lệ trẻ bị tiêu chảy, táo bón, nhiễm khuẩn hô hấp cấp 62 tại thời điểm ban đầu (T0) …………………. Tình trạng sử dụng sữa chua, men vi sinh, kháng 63 sinh trong 2 tuần trước can thiệp …………………………………………………… Bảng 3.
Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc 63 mới tích lũy táo bón trong 12 tuần can thiệp và sau 4 tuần dừng can thiệp …. Hiệu quả phòng bệnh đến tình trạng mắc mới táo bón 65 sau 12 tuần can thiệp …………………………………………………………… Bảng 3. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đối với tỷ lệ 65 mắc mới tích lũy tiêu chảy sau 12 tuần can thiệp. Hiệu quả phòng bệnh đến tình trạng mắc mới tiêu 67 chảy sau 12 tuần can thiệp …………………………………………….
Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc mới tích lũy nhiễm khuẩn hô hấp cấp trong 12 tuần can 67 thiệp và sau 4 tuần dừng can thiệp…………………………………………………………… Bảng 3. Hiệu quả phòng bệnh đến tình trạng mắc mới nhiễm 69 khuẩn hô hấp cấp sau 12 tuần can thiệp ………………………………………. Tình trạng sử dụng sữa chua, men vi sinh, kháng 69 sinh trong 12 tuần can thiệp ………………………………………………………. Phân bố trẻ theo nhóm tuổi và 70 giới……………………….
Triệu chứng cơ năng của trẻ táo bón trước can 72 thiệp………. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến số lần 73 đại tiện/tuần của những trẻ có số lần đại điện/tuần ≤ 2 lần/tuần sau can thiệp Bảng 3. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay 74 đổi tính chất phân của các đối tượng sau can thiệp. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay 75 đổi són phân của các đối tượng sau can thiệp .23: Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay 76 đổi nhịn đi đại tiện của các đối tượng sau can thiệp .24: Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay 77 đổi phân cứng/đau hậu môn của các đối tượng sau can thiệp ……………… Bảng 3.
Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay 78 đổi phân to của các đối tượng sau can thiệp ……………………. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay 79 đổi đi đại tiện phân có máu của các đối tượng sau can thiệp. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay 80 đổi gắng sức khi đi đại tiện của các đối tượng sau can thiệp. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay 81 đổi tư thế giữ phân của các đối tượng sau can thiệp.
Hiệu quả phòng bệnh đến tình trạng táo bón sau 12 81 tuần can thiệp ……………………………………………………………………. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự cải thiện tình trạng táo bón của các đối tượng sau 12 tuần can thiệp 82 và sau 4 tuần dừng can thiệp …………………………………………………………. Thay đổi về trung bình cân nặng của hai nhóm sau 83 can thiệp Bảng 3. Thay đổi về trung bình chiều cao của hai nhóm sau 84 can thiệp…………………………………………………………………… … Bảng 3.
Thay đổi về Z-score cân nặng/tuổi của hai nhóm sau 85 can thiệp…………………………………………………………………… … Bảng 3. Thay đổi về Z-score chiều cao/tuổi của hai nhóm sau 85 can thiệp…………………………………………………………………… … DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Mô hình nguyên nhân suy dinh dưỡng trẻ 6 em………………. Số liệu thống kê về tình trạng dinh dưỡng trẻ em dưới 5 tuổi Việt Nam 2008 – 9 2020………………………………………………….
Tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng theo nhóm tháng 10 tuổi……………… Hình 2. Sơ đồ thiết kế nghiên 41 cứu. Biểu đồ Kaplan–Meier về mắc mới táo bón của nhóm can thiệp và nhóm chứng…………………………………. Biểu đồ Kaplan–Meier về mắc mới tiêu chảy của nhóm can thiệp và nhóm chứng…………………………………….
Biểu đồ Kaplan–Meier về mắc mới nhiễm khuẩn hô hấp cấp của nhóm can thiệp và nhóm 68 chứng…………………………………. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ trước can 71 thiệp……………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Thư (2022). Luận án tiến sĩ dinh dưỡng hiệu quả của lactobacillus casei [Luận án tiến sĩ, Viện Dinh dưỡng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-dinh-duong-hieu-qua-cua-lactobacillus-casei-shirota-len-tinh-trang-dinh-duong-tieu-hoa-va-nhiem-khuan-ho-hap-cap-o-tre-3-5-tuoi-tai-4-xa-tinh-thanh-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ dinh dưỡng hiệu quả của lactobacillus casei" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ dinh dưỡng hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên tình trạng dinh dưỡng tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3 5 tuổi tại 4 x
Luận án "Luận án tiến sĩ dinh dưỡng hiệu quả của lactobacillus casei" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ dinh dưỡng hiệu quả của lactobacillus casei" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ dinh dưỡng hiệu quả của lactobacillus casei" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ dinh dưỡng hiệu quả của lactobacillus casei" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ dinh dưỡng hiệu quả của lactobacillus casei" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dinh dưỡng hiệu quả của lactobacillus casei" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.