Luận án Tiến sĩ: Nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh cho tỉnh Bắc Giang
Luận án này tập trung nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh cho tỉnh Bắc Giang bằng cách phân tích và đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
100
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh
- Số trang:
- 100 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Trần Thị Thanh Xuân
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh
Nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh là một vấn đề quan trọng đối với các địa phương ở Việt Nam. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, các địa phương cần tập trung vào các yếu tố như môi trường đầu tư kinh doanh, cải cách hành chính công, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, hạ tầng giao thông, chuyển đổi số cấp tỉnh, hỗ trợ doanh nghiệp, quy hoạch tỉnh, nâng cao hiệu quả quản trị hành chính công.
1.1. Chỉ Số Năng Lực Cạnh Tranh
Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) là một công cụ quan trọng để đánh giá năng lực cạnh tranh của các địa phương. Chỉ số này được tính toán dựa trên các yếu tố như môi trường đầu tư kinh doanh, thủ tục hành chính, chất lượng cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, và hỗ trợ doanh nghiệp.
1.2. Môi Trường Đầu Tư Kinh Doanh
Môi trường đầu tư kinh doanh là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Các địa phương cần tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi, với thủ tục hành chính đơn giản, thời gian xử lý hồ sơ nhanh chóng, và chi phí thấp.
1.3. Cải Cách Hành Chính Công
Cải cách hành chính công là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Các địa phương cần thực hiện cải cách hành chính công để giảm thiểu thủ tục hành chính, tăng cường tính minh bạch, và nâng cao hiệu quả quản trị hành chính công.
II. Thực Trạng Năng Lực Cạnh Tranh
Thực trạng năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Bắc Giang giai đoạn 2006-2017 cho thấy rằng tỉnh đã có những tiến bộ trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế và thách thức cần được giải quyết.
2.1. So Sánh Với Các Tỉnh
So sánh với các tỉnh trong phạm vi cả nước và trong khu vực các tỉnh Miền núi phía Bắc, Bắc Giang vẫn còn những hạn chế trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh.
2.2. Kết Quả Khảo Sát
Kết quả khảo sát sơ bộ các chuyên gia là các nhà quản lý và của các doanh nghiệp cho thấy rằng vẫn còn những hạn chế trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.
2.3. Phân Tích Nhân Tố
Phân tích nhân tố cho thấy rằng vẫn còn những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đánh giá các chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh tại tỉnh Bắc Giang.
III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh
Để nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh, Bắc Giang cần tập trung vào các giải pháp như cải cách hành chính công, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, hạ tầng giao thông, chuyển đổi số cấp tỉnh, hỗ trợ doanh nghiệp, quy hoạch tỉnh, nâng cao hiệu quả quản trị hành chính công.
3.1. Cải Cách Hành Chính Công
Cải cách hành chính công là một giải pháp quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Các địa phương cần thực hiện cải cách hành chính công để giảm thiểu thủ tục hành chính, tăng cường tính minh bạch, và nâng cao hiệu quả quản trị hành chính công.
3.2. Thu Hút Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoại
Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài là một giải pháp quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Các địa phương cần tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài.
3.3. Phát Triển Nguồn Nhân Lực
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là một giải pháp quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Các địa phương cần đầu tư vào giáo dục và đào tạo để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
IV. Kết Luận
Nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh là một vấn đề quan trọng đối với các địa phương ở Việt Nam. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, các địa phương cần tập trung vào các yếu tố như môi trường đầu tư kinh doanh, cải cách hành chính công, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, hạ tầng giao thông, chuyển đổi số cấp tỉnh, hỗ trợ doanh nghiệp, quy hoạch tỉnh, nâng cao hiệu quả quản trị hành chính công.
4.1. Kết Quả Nghiên Cứu
Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng vẫn còn những hạn chế và thách thức cần được giải quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.
4.2. Giải Pháp
Giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh bao gồm cải cách hành chính công, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, hạ tầng giao thông, chuyển đổi số cấp tỉnh, hỗ trợ doanh nghiệp, quy hoạch tỉnh, nâng cao hiệu quả quản trị hành chính công.
4.3. Hướng Tiếp Cận
Hướng tiếp cận để nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh bao gồm việc tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu thủ tục hành chính, tăng cường tính minh bạch, và nâng cao hiệu quả quản trị hành chính công.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (100 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu năng lực cạnh tranh cấp tỉnh trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa là một trong những chủ đề trọng tâm của khoa học quản lý kinh tế hiện đại tại Việt Nam. Luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Trần Thị Thanh Xuân, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đỗ Anh Tài tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh – Đại học Thái Nguyên (2018), mang tiêu đề "Nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh cho tỉnh Bắc Giang" (Mã ngành: Quản lý kinh tế – 9.10), đã giải quyết căn cơ các rào cản thể chế và quản trị hành chính công cản trở sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân tại một địa bàn cửa ngõ vùng Trung du và Miền núi phía Bắc.
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong
Từ năm 2005, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cùng Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID) đã thiết lập Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (Provincial Competitiveness Index - PCI) như một thước đo khách quan đánh giá chất lượng điều hành kinh tế, mức độ thuận lợi của môi trường kinh doanh và nỗ lực cải cách hành chính của 63 tỉnh, thành phố. Chỉ số PCI được định vị là "tập hợp tiếng nói của các doanh nghiệp đánh giá về môi trường kinh doanh cấp tỉnh với doanh nghiệp đang hoạt động" (VCCI, 2011). Nâng cao chỉ số PCI chính là phương thức then chốt để chính quyền địa phương "lấp đầy khoảng trống và những hạn chế trong chính sách cũng như giữa việc thiết kế và thi hành chính sách, giữa tập trung và phân quyền, giữa ý tưởng chính sách và đòi hỏi của cuộc sống, của doanh nghiệp và người dân" (Phạm Chi Lan).
Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc không dừng lại ở các báo cáo thống kê mô tả xếp hạng PCI đơn thuần do VCCI công bố hàng năm, mà đi sâu giải phẫu cấu trúc nguyên nhân nội tại dẫn đến sự bất ổn định và suy giảm điểm số của các chỉ số thành phần tại tỉnh Bắc Giang trong suốt chuỗi thời gian dài 12 năm (2006–2017).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)
Mặc dù lý thuyết năng lực cạnh tranh quốc gia và vùng đã được các học giả quốc tế phân tích sâu rộng (Porter, 1990; Krugman, 1996; Kresl et al., 1995; Gordon & Cheshire, 1998), các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam (Vũ Thành Hưng, 2005; Phan Nhật Thanh, 2011; Nguyễn Đình Dương, 2014) chủ yếu tập trung vào bình luận điểm số vĩ mô hoặc các ngành đặc thù như du lịch (Thái Thị Kim Oanh, 2015; Nguyễn Nam Thắng, 2015). Khoảng trống học thuật lớn tồn tại ở chỗ:
- Thiếu các mô hình đánh giá nguyên nhân gốc rễ (root-cause analysis) dựa trên kiểm định độ tin cậy thang đo đối với các chỉ số thành phần bị "thấp điểm" và "giảm điểm" liên tục so với điểm trung vị của cả nước.
- Thiếu sự đối sánh đồng thời góc nhìn đa chiều giữa cộng đồng doanh nghiệp dân doanh (chủ thể thụ cảm môi trường kinh doanh) và đội ngũ cán bộ lãnh đạo quản lý các sở, ban, ngành, huyện, thành phố (chủ thể cung ứng dịch vụ công).
Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết khoa học
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Những chỉ số thành phần năng lực cạnh tranh nào của tỉnh Bắc Giang trong giai đoạn 2006–2017 rơi vào tình trạng thấp điểm và giảm điểm so với mặt bằng chung cả nước?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Những nhóm nguyên nhân bản chất nào từ cơ chế thực thi, nhận thức công quyền và năng lực doanh nghiệp dẫn đến sự suy giảm điểm số của các chỉ số PCI này?
- Câu hỏi 3 (RQ3): Chính quyền tỉnh Bắc Giang và cộng đồng doanh nghiệp cần thực thi các gói giải pháp chiến lược nào đến năm 2025 để đảo chiều xu hướng, nâng cao thứ hạng PCI bền vững?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập:
- Giả thuyết H1: Sự sụt giảm của các chỉ số PCI nhóm thấp điểm (Gia nhập thị trường, Tiếp cận đất đai, Tính minh bạch, Thiết chế pháp lý, Cạnh tranh bình đẳng) chịu sự tác động đồng thời của độ trễ thủ tục hành chính, tính bất đối xứng thông tin và sự thiên vị thể chế đối với các khu vực kinh tế ngoài tư nhân.
- Giả thuyết H2: Các chỉ số nhóm giảm điểm (Đào tạo lao động, Chi phí không chính thức, Tính năng động của chính quyền) bị chi phối tiêu cực bởi sự nhũng nhiễu của bộ máy công quyền cấp thừa hành, sự mất kết nối giữa đào tạo nghề và nhu cầu doanh nghiệp, cùng sự thiếu quyết liệt trong giải quyết vướng mắc phát sinh.
- Giả thuyết H3: Việc chuẩn hóa thang đo nguyên nhân và tái cấu trúc quy trình điều hành theo các mô hình thực tiễn (như DDCI, IPA, "Bác sĩ doanh nghiệp") sẽ tạo ra sự cải thiện có ý nghĩa thống kê đối với điểm số PCI của tỉnh.
Khung lý thuyết và Phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh (Michael Porter), Lý thuyết Năng lực cạnh tranh lãnh thổ (Kresl, Krugman, Gordon & Cheshire) và Lý thuyết Thể chế kinh tế mới.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ địa bàn tỉnh Bắc Giang gồm thành phố Bắc Giang và 9 huyện (Hiệp Hòa, Lạng Giang, Lục Nam, Lục Ngạn, Sơn Động, Tân Yên, Việt Yên, Yên Dũng, Yên Thế).
- Phạm vi đối tượng: Doanh nghiệp dân doanh (DNTN, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, hộ kinh doanh) thuộc các ngành Công nghiệp - Xây dựng, Thương mại - Dịch vụ và cán bộ lãnh đạo quản lý các sở, phòng, ban cấp tỉnh, huyện.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp chuỗi thời gian 2006–2017; dữ liệu điều tra sơ cấp thu thập năm 2017; đề xuất giải pháp định hướng giai đoạn 2018–2025.
Literature Review và Positioning
Tổng quan các dòng lý thuyết cạnh tranh
Lý thuyết về năng lực cạnh tranh đã trải qua các giai đoạn tiến hóa học thuật rõ nét:
- Trường phái Cổ điển: Adam Smith (1776) trong Quốc phú luận khởi xướng thuyết Lợi thế tuyệt đối, khẳng định cạnh tranh tự do là động lực tối ưu hóa của cải quốc dân. David Ricardo (1817) phát triển thuyết Lợi thế so sánh dựa trên sự khác biệt về chi phí cơ hội và năng suất lao động tương đối.
- Trường phái Tân cổ điển: Edward Chamberlin (1933) với Lý thuyết Cạnh tranh độc quyền nhấn mạnh tính dị biệt hóa của sản phẩm và cạnh tranh phi giá cả. Alfred Marshall (1890) phát triển Lý thuyết hệ thống sản xuất và tính kinh tế bên ngoài, giải thích sự hội tụ của các doanh nghiệp chuyên môn hóa trên một không gian lãnh thổ. Léon Walras và John Bates Clark đặt nền móng cho lý thuyết cân bằng thị trường và năng suất cận biên.
- Trường phái Kinh tế học Tổ chức ngành (IO) và Hiện đại: Michael Porter (1980, 1985, 1990) với Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh, Chuỗi giá trị và Mô hình Kim cương, định vị năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia/vùng cốt ở năng suất sử dụng nguồn lực. Barney (1991) với Lý thuyết dựa vào nguồn lực (Resource-Based View - RBV) bổ sung vai trò của tài sản nội tại doanh nghiệp.
TIẾN TRÌNH TIẾN HÓA LÝ THUYẾT NĂNG LỰC CẠNH TRANH
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Lý thuyết Cổ điển (Smith, 1776; Ricardo, 1817) │
│ - Lợi thế tuyệt đối & Lợi thế so sánh │
│ - Phân công lao động, giá trị trao đổi │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 2. Lý thuyết Tân cổ điển (Marshall, 1890; Chamberlin, 1933) │
│ - Cạnh tranh độc quyền & Tính dị biệt sản phẩm │
│ - Tính kinh tế ngoại sinh, năng suất cận biên │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 3. Kinh tế học IO & Hiện đại (Porter, 1990; Barney, 1991) │
│ - Mô hình Kim cương, Chuỗi giá trị, Vị thế ngành │
│ - Nguồn lực nội tại (RBV) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4. Năng lực Cạnh tranh Lãnh thổ / Cấp tỉnh │
│ (Kresl, 1995; Krugman, 1996; Gordon & Cheshire, 1998; │
│ Vũ Minh Khương & Haughton, 2004; VCCI/USAID, 2005) │
│ - Chất lượng quản trị thể chế, môi trường kinh doanh │
│ - Giảm chi phí giao dịch, nâng cao năng suất vùng │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Tranh luận học thuật và Định vị nghiên cứu
Một tranh luận lý thuyết kinh điển tồn tại giữa Paul Krugman (1996) và các nhà kinh tế học thể chế:
- Quan điểm của Krugman: Tính cạnh tranh chỉ tồn tại thực sự ở cấp độ doanh nghiệp vì các quốc gia hay địa phương không thể bị "phá sản" và đào thải khỏi thị trường như một pháp nhân; cạnh tranh giữa các địa phương nếu lạm dụng chỉ là một dạng ám ảnh sai lệch.
- Quan điểm đối lập (Kresl, 1995; Porter, 2005; Gordon & Cheshire, 1998): Năng lực cạnh tranh lãnh thổ hoàn toàn tồn tại, biểu hiện qua nỗ lực của chính quyền địa phương trong việc kiến tạo môi trường thể chế, nâng cấp hạ tầng và ban hành chính sách vượt trội để thu hút và giữ chân các nguồn lực sản xuất di động.
Nghiên cứu của Vũ Minh Khương và Haughton (2004) đã hệ thống hóa 9 nhóm chỉ số đo lường năng lực cạnh tranh cấp tỉnh tại Việt Nam, khẳng định vai trò quyết định của chính sách tài chính, thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực. Luận án của Trần Thị Thanh Xuân định vị chính xác vào dòng nghiên cứu quản trị thể chế địa phương, lấy khung phân tích PCI làm chuẩn mực thực nghiệm để kiểm định tính hiệu quả của bộ máy công quyền cấp tỉnh trong nền kinh tế đang phát triển.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế
- So sánh với Kresl và cộng sự (1995): Kresl xác lập 6 tiêu chí cho nền kinh tế cạnh tranh đô thị (việc làm kỹ năng cao, sản phẩm thân thiện môi trường, giá trị gia tăng cao). Luận án kế thừa cách tiếp cận phân định yếu tố kinh tế và yếu tố chiến lược điều hành, nhưng tinh chỉnh phù hợp với cấu trúc kinh tế tỉnh chuyển đổi công nghiệp của Việt Nam.
- So sánh với Cuadrado-Roura và Rubalcaba-Bermejo (1998): Các tác giả nhấn mạnh tính chuyên môn hóa dịch vụ của các vùng lãnh thổ châu Âu. Luận án mở rộng vào bối cảnh Bắc Giang, chứng minh rằng sự chuyên môn hóa công nghiệp nếu không đi kèm cải cách chi phí giao dịch và tính minh bạch sẽ tạo ra "bẫy tụt hậu" về năng lực cạnh tranh thể chế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
- Phát triển Lý thuyết Cạnh tranh Lãnh thổ trong nền kinh tế chuyển đổi: Mở rộng luận điểm của Michael Porter và Paul Krugman bằng việc chứng minh rằng ở cấp độ địa phương, sự khác biệt về năng suất không chỉ bắt nguồn từ lợi thế tự nhiên hay công nghệ của doanh nghiệp, mà chủ yếu chịu sự chi phối bởi "nguồn lực mềm" (soft infrastructure) – cụ thể là chất lượng giải quyết thủ tục hành chính, tính minh bạch và đạo đức công vụ của cán bộ cấp cơ sở.
- Xác lập mô hình phân rã nhân tố nhược tiểu PCI: Luận án đóng góp một mô hình lý thuyết phân định rõ ràng giữa hai nhóm trạng thái: Nhóm chỉ số "thấp điểm kéo dài" (structural low-score indices) do các rào cản nền tảng về pháp lý, đất đai, gia nhập thị trường và Nhóm chỉ số "giảm điểm động thái" (dynamic declining indices) do sự suy thoái trong chi phí không chính thức, đào tạo lao động và sự trì trệ của lãnh đạo.
KHUNG PHÂN TÍCH NHÂN TỐ PCI BẮC GIANG
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔI TRƯỜNG ĐIỀU HÀNH KINH TẾ CẤP TỈNH │
└────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐
│ NHÓM CHỈ SỐ PCI THẤP ĐIỂM │ │ NHÓM CHỈ SỐ PCI GIẢM ĐIỂM │
│ (Structural Low Scores) │ │ (Dynamic Declining Scores) │
├─────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────┤
│ 1. Gia nhập thị trường │ │ 1. Đào tạo lao động │
│ 2. Tiếp cận đất đai │ │ 2. Chi phí không chính thức │
│ 3. Tính minh bạch │ │ 3. Tính năng động chính quyền │
│ 4. Thiết chế pháp lý │ │ │
│ 5. Cạnh tranh bình đẳng │ │ │
└────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬─────────────────┘
│ │
└───────────────────┬───────────────────┘
│ (Đánh giá khảo sát: Likert 5 mức độ)
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY & PHÂN TÍCH │
│ - Thử nghiệm thang đo nguyên nhân bằng Cronbach's Alpha │
│ - Phân tích thống kê mô tả, Mean, Độ lệch chuẩn │
│ - So sánh điểm trung vị cả nước và khu vực Miền núi phía Bắc │
└────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG GIẢI PHÁP CAN THIỆP ĐẾN NĂM 2025 │
│ - Mô hình DDCI, IPA, "Bác sĩ doanh nghiệp", Tổ công tác tháo gỡ khó khăn│
│ - Tối ưu hóa năng lực tài chính, liên kết chuỗi và nhân lực DN │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều:
- Tiếp cận cấu trúc thể chế (Institutional approach): Đánh giá mức độ đồng bộ của các văn bản quy phạm pháp luật cấp tỉnh (Quyết định số 858/2014/QĐ-UBND, Quyết định số 871/2014/QĐ-UBND, Nghị quyết số 73-NQ/TU).
- Tiếp cận chi phí giao dịch (Transaction cost economics): Đo lường trực tiếp gánh nặng thời gian và chi phí không chính thức (bôi trơn, nhũng nhiễu) mà doanh nghiệp tư nhân phải gánh chịu.
- Tiếp cận kinh tế học thông tin (Information economics): Đo lường tính bất đối xứng thông tin trong quy hoạch đất đai, ngân sách và đấu thầu dự án.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Chủ nghĩa thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), xem xét các sự kiện đo lường được (điểm số PCI, tỷ lệ phần trăm) để suy luận các cơ chế thể chế tiềm ẩn bên dưới.
- Thiết kế hỗn hợp (Mixed-Methods): Kết hợp phân tích định tính (tham vấn chuyên gia, phỏng vấn sâu nhà quản lý, tổng kết kinh nghiệm tỉnh bạn như Bắc Ninh, Quảng Ninh, Thái Nguyên) với phân tích định lượng quy mô lớn.
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Khảo sát song song cấp độ thực thi chính sách (lãnh đạo sở, ban, ngành, UBND huyện/thành phố) và cấp độ chịu tác động chính sách (các doanh nghiệp dân doanh đang hoạt động).
Quy trình nghiên cứu và Kiểm soát chất lượng dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu toàn diện 12 năm (2006–2017) từ Báo cáo PCI thường niên của VCCI/USAID, Niên giám thống kê tỉnh Bắc Giang, Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội của UBND tỉnh Bắc Giang và Sở Kế hoạch & Đầu tư.
- Dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1: Rất không đồng ý / Rất thấp đến 5: Rất đồng ý / Rất cao) để đo lường các nhóm biến nguyên nhân.
- Chiến lược chọn mẫu: Áp dụng kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng (Stratified random sampling) đại diện theo 10 đơn vị hành chính (TP. Bắc Giang và 9 huyện) và theo các ngành nghề kinh doanh (Thương mại - Dịch vụ, Công nghiệp, Xây dựng, Hộ cá thể).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên ngành (SPSS) để tính toán hệ số tin cậy nội tại Cronbach's Alpha cho toàn bộ các thang đo nguyên nhân của các chỉ số thấp điểm và giảm điểm. Thang đo đạt chuẩn khi hệ số $\alpha \ge 0.6$ (đối với nghiên cứu khám phá) và $\alpha \ge 0.7$ (đối với nghiên cứu khẳng định), đồng thời hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0.3$.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢNG TỔNG HỢP KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY THANG ĐO │
│ (Hệ số Cronbach's Alpha) │
├──────────────────────────────────────┬─────────────┬───────────────────┤
│ Thang đo nhóm nguyên nhân chỉ số │ Số biến │ Hệ số Cronbach's │
│ │ quan sát │ Alpha ($\alpha$) │
├──────────────────────────────────────┼─────────────┼───────────────────┤
│ 1. Gia nhập thị trường │ 5 │ 0.812 │
│ 2. Tiếp cận đất đai │ 6 │ 0.789 │
│ 3. Tính minh bạch │ 6 │ 0.845 │
│ 4. Thiết chế pháp lý │ 5 │ 0.764 │
│ 5. Cạnh tranh bình đẳng │ 5 │ 0.803 │
│ 6. Đào tạo lao động │ 5 │ 0.791 │
│ 7. Chi phí không chính thức │ 6 │ 0.856 │
│ 8. Tính năng động của chính quyền │ 5 │ 0.827 │
└──────────────────────────────────────┴─────────────┴───────────────────┘
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
1. Sự bất ổn định thứ hạng và nghịch lý "tăng trưởng nhưng suy giảm năng lực cạnh tranh"
Năm 2006, trong lần đầu tiên tham gia đánh giá PCI, tỉnh Bắc Giang đạt 55.89 điểm, xếp thứ 16/63 tỉnh, thành phố (thuộc nhóm "Khá"). Tuy nhiên, trong giai đoạn 2006–2017, thứ hạng của tỉnh biến động mạnh, có 2 năm tụt xuống nhóm "Tương đối thấp" (năm 2008 và năm 2013). Đến năm 2017, mặc dù tốc độ tăng trưởng kinh tế (GRDP) và giá trị sản xuất công nghiệp tăng mạnh nhờ làn sóng đầu tư vào các KCN (Đình Trám, Quang Châu, Song Khê - Nội Hoàng, Vân Trung), xếp hạng PCI của tỉnh vẫn chỉ đứng thứ 33/63 tỉnh thành phố và chỉ đạt loại "Trung bình".
DIỄN BIẾN ĐIỂM SỐ VÀ XẾP HẠNG PCI BẮC GIANG (2006 - 2017)
Điểm PCI
70 ┤
│
60 ┤─── 55.89 (Hạng 16 - Khá)
│ \
50 ┤ \── 2008 (Tương đối thấp)
│ \ /── 2017: Hạng 33/63 (Trung bình)
40 ┤ \─── 2013 (Tương đối thấp)
└─────┬──────────────┬──────────────┬──────────────┬──────────────►
2006 2008 2013 2017 Năm
2. Căn nguyên suy thoái của Nhóm 5 chỉ số Thấp điểm
- Gia nhập thị trường: Mặc dù thời gian đăng ký thành lập doanh nghiệp chung cả nước giảm từ 20 ngày (2006) xuống 7 ngày (2017), tại Bắc Giang, việc cấp giấy phép kinh doanh có điều kiện và thủ tục hậu đăng ký vẫn kéo dài.
- Tiếp cận đất đai: Quá trình giải phóng mặt bằng, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và thu hồi đất gặp nhiều xung đột. Số liệu cho thấy "đất bị thu hồi tăng cao nhất (tăng 1,73 điểm) và chỉ có 25% doanh nghiệp tin rằng họ sẽ được đền bù thỏa đáng".
- Tính minh bạch: Doanh nghiệp gặp khó khăn lớn khi tiếp cận các tài liệu quy hoạch, bản đồ sử dụng đất, danh mục dự án đầu tư và dự toán ngân sách. Bằng chứng định lượng chỉ ra "có 66% khẳng định cần có mối quan hệ để tiếp cận thông tin" – một tỷ lệ phản ánh tính bất đối xứng nghiêm trọng.
- Thiết chế pháp lý: Doanh nghiệp thiếu niềm tin vào hệ thống tòa án kinh tế khi giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại do thủ tục kéo dài, chi phí tố tụng cao, dẫn đến xu hướng tìm kiếm giải pháp ngoài tòa án.
- Cạnh tranh bình đẳng: Tồn tại sự phân biệt đối xử trong phân bổ nguồn lực công, tiếp cận tín dụng và ưu đãi thuế. Bằng chứng nêu rõ: "38% doanh nghiệp cho biết 'Tỉnh ưu ái cho các tổng công ty, tập đoàn của Nhà nước gây khó khăn cho DN' (tăng 6% giai đoạn 2013–2016)", đồng thời các doanh nghiệp FDI cũng nhận được ưu tiên vượt trội so với khối DNTN trong nước (tăng 13% mức độ cảm nhận thiên vị so với năm 2006).
3. Thực trạng tiêu cực tại Nhóm 3 chỉ số Giảm điểm
- Chi phí không chính thức: Tình trạng nhũng nhiễu, tiêu cực trong thanh tra, kiểm tra và cấp phép chưa thuyên giảm. Dữ liệu luận án xác nhận: "có tới 66% các doanh nghiệp được hỏi họ phải chi trả thường xuyên các khoản chi phí không chính thức, các doanh nghiệp cũng khẳng định họ phải dành 10% tổng doanh thu của họ để chi các khoản chi phí không chính thức này".
- Đào tạo lao động: Cơ cấu lao động kỹ thuật chưa đáp ứng tốc độ chuyển dịch công nghiệp hóa. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có chứng chỉ nghề thấp; các cơ sở giáo dục nghề nghiệp trên địa bàn tỉnh thiếu gắn kết với nhu cầu thực tế của các doanh nghiệp trong KCN.
- Tính năng động của chính quyền tỉnh: Mặc dù lãnh đạo cấp tỉnh có chủ trương đổi mới thông thoáng (thể hiện qua Nghị quyết số 73-NQ/TU), sự trì trệ, đùn đẩy trách nhiệm và tâm lý sợ sai vẫn tồn tại phổ biến ở đội ngũ cán bộ, công chức cấp sở, ngành và UBND cấp huyện.
Implications đa chiều
Đóng góp lý luận
Khẳng định quy luật: Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh không phải là thuộc tính bất biến dựa trên vị trí địa lý, mà là hàm số của năng lực quản trị thể chế và hiệu quả thực thi chính sách.
Hàm ý chính sách và thực tiễn quản lý cho Bắc Giang
Luận án đề xuất hệ thống giải pháp tổng thể phân kỳ 2018–2025:
- Đối với nhóm chỉ số thấp điểm:
- Gia nhập thị trường & Minh bạch: Số hóa 100% quy trình cấp phép tại Trung tâm Hành chính công; công khai toàn bộ quy hoạch sử dụng đất, kế hoạch phát triển đô thị, danh mục đấu thầu trên Cổng thông tin điện tử của tỉnh. Theo tính toán kinh tế lượng PCI: "việc tăng một điểm của chỉ số Tính minh bạch trong PCI sẽ giúp tăng 13% số doanh nghiệp trên 1.000 dân, tăng 17% đầu tư bình quân đầu người và 62 triệu đồng lợi nhuận trên mỗi doanh nghiệp".
- Tiếp cận đất đai: Rà soát Quyết định số 858/2014/QĐ-UBND và Quyết định số 871/2014/QĐ-UBND, minh bạch hóa khung giá bồi thường đất và rút ngắn thời gian giải phóng mặt bằng các KCN.
- Cạnh tranh bình đẳng & Pháp lý: Xóa bỏ đặc quyền ngầm đối với DNNN và dự án FDI lớn; thiết lập cơ chế đối thoại công - tư định kỳ; nâng cao hiệu lực phán quyết của Tòa án nhân dân cấp tỉnh/huyện.
- Đối với nhóm chỉ số giảm điểm:
- Chi phí không chính thức: Thực hiện nguyên tắc "thanh tra không quá 1 lần/năm/doanh nghiệp" trừ trường hợp có dấu hiệu vi phạm rõ ràng; lắp đặt camera giám sát và áp dụng hình thức đánh giá cán bộ qua chỉ số DDCI.
- Đào tạo lao động: Thành lập Hội đồng kỹ năng nghề cấp tỉnh; đặt hàng đào tạo theo nhu cầu doanh nghiệp KCN. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh: "Cải thiện một điểm trong chỉ số Đào tạo lao động giúp tăng 30% số doanh nghiệp trên 1.000 dân, 47% đầu tư bình quân đầu người và 58 triệu đồng lợi nhuận trên mỗi doanh nghiệp".
- Tính năng động của lãnh đạo: Học tập kinh nghiệm tỉnh Quảng Ninh (mô hình IPA và Bộ chỉ số DDCI), tỉnh Bắc Ninh (mô hình "Bác sĩ doanh nghiệp" tư vấn gỡ khó tại chỗ) và tỉnh Thái Nguyên (Tổ công tác phản ứng nhanh tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp).
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu thừa nhận
- Giới hạn không gian địa lý: Luận án tập trung phân tích đơn vị hành chính tỉnh Bắc Giang, do đó các đặc thù về cơ cấu dân tộc, địa hình trung du - miền núi có thể tạo ra rào cản khái quát hóa (generalizability) sang các tỉnh thuần nông nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long hoặc Tây Nguyên.
- Phương pháp đo lường cảm nhận (Perceptual Bias): Số liệu PCI và phiếu khảo sát sơ cấp phản ánh cảm nhận chủ quan của lãnh đạo doanh nghiệp tại thời điểm điều tra, chịu tác động nhất định bởi tâm lý thị trường ngắn hạn.
- Mô hình thống kê: Luận án tập trung vào kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích thống kê mô tả và so sánh điểm số trung vị, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp như Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) hoặc Hồi quy dữ liệu bảng đa biến (Panel Data Regression) để lượng hóa mức độ tác động biên của từng nhân tố lên chỉ số PCI tổng hợp.
Định hướng nghiên cứu tương lai
- Mở rộng mô hình nghiên cứu so sánh liên tỉnh (inter-provincial comparative analysis) giữa các tỉnh trong Vùng Thủ đô Hà Nội và Vùng Miền núi phía Bắc.
- Ứng dụng mô hình SEM-PLS để kiểm định tác động điều tiết (moderating effect) của yếu tố chuyển đổi số và chính quyền điện tử đối với mối quan hệ giữa cải cách thể chế và PCI.
- Nghiên cứu chu kỳ phản hồi chính sách: Đánh giá độ trễ thời gian (time-lag) từ khi ban hành các Nghị quyết cấp tỉnh (như Nghị quyết 73-NQ/TU) đến khi doanh nghiệp cảm nhận được sự thay đổi tích cực trong thực tế.
Tác động và ảnh hưởng
CÁC TRỤ CỘT TÁC ĐỘNG
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ HỌC THUẬT VÀ VIỆN │ │ HOẠCH ĐỊNH CHÍNH │ │ CHUYỂN ĐỔI DOANH │
│ NGHIÊN CỨU │ │ SÁCH CÔNG │ │ NGHIỆP │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ Cung cấp khung phân tích│ │ Luận cứ khoa học sửa đổi│ │ Nâng cao năng lực quản │
│ nhân tố nhược tiểu PCI; │ │ QĐ 858/2014, kế hoạch │ │ trị tài chính, tái cấu │
│ tài liệu tham khảo cho │ │ 128/KH-UBND; triển khai │ │ trúc nhân sự, liên kết │
│ NCS ngành Quản lý kinh tế│ │ đánh giá DDCI cấp sở/huyện│ │ cụm ngành sản xuất │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
- Tác động học thuật: Đóng góp một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện về phương pháp luận đánh giá nguyên nhân suy giảm PCI tại một tỉnh công nghiệp mới nổi; tạo tiền đề xuất bản các bài báo khoa học chuyên ngành trên các tạp chí kinh tế uy tín.
- Tác động chính sách công: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc giúp Tỉnh ủy, HĐND và UBND tỉnh Bắc Giang ban hành các chương trình hành động cụ thể hóa Nghị quyết 73-NQ/TU, cắt giảm tối thiểu 30% thời gian thực hiện TTHC, hạn chế chi phí không chính thức.
- Tác động kinh tế - xã hội: Gián tiếp hỗ trợ hơn 7.000 doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn tỉnh Bắc Giang giảm chi phí tuân thủ pháp luật, tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch, giải phóng nguồn lực đất đai và gia tăng năng suất lao động cho toàn bộ nền kinh tế địa phương.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích chuẩn mực về đánh giá PCI cấp địa phương; thừa hưởng bộ dữ liệu chuỗi 2006–2017 và quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha trong quản lý kinh tế công.
- Cơ quan quản lý nhà nước (UBND tỉnh Bắc Giang, Sở KH&ĐT, Sở Nội vụ, Ban Quản lý các KCN): Sử dụng các kết quả phân tích nguyên nhân để nhận diện chính xác "điểm nghẽn" thể chế tại từng sở, ngành, địa phương; thiết lập KPI cải cách hành chính cho đội ngũ cán bộ công chức.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh Bắc Giang: Hiểu rõ quyền lợi pháp lý, cơ chế giám sát thực thi công vụ; định hình chiến lược quản trị nội bộ nhằm tăng cường năng lực liên kết và hấp thụ lao động kỹ thuật cao.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Năng lực cạnh tranh lãnh thổ và Kinh tế học Thể chế bằng việc luận giải cơ chế hình thành "điểm nghẽn kép": Điểm nghẽn do độ trễ thể chế chính sách (các chỉ số thấp điểm) kết hợp với điểm nghẽn do tha hóa đạo đức công vụ và bất đối xứng thông tin (các chỉ số giảm điểm), giải thích vì sao một tỉnh có tăng trưởng kinh tế cao vẫn bị suy thoái năng lực cạnh tranh điều hành.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Vũ Thành Hưng (2005) hay Phan Nhật Thanh (2011) vốn chỉ dựa trên thống kê mô tả một chiều, luận án đã thiết lập hệ thống thang đo nguyên nhân chuyên biệt cho từng chỉ số thành phần PCI và tiến hành kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha trên tập mẫu khảo sát đối sánh đồng thời giữa doanh nghiệp dân doanh và cán bộ lãnh đạo quản lý.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu?
Phát hiện về sự gia tăng của chi phí không chính thức (66% doanh nghiệp phải chi trả thường xuyên, chiếm tới 10% doanh thu) và sự gia tăng bất an trong tiếp cận đất đai (chỉ 25% tin tưởng được đền bù thỏa đáng khi bị thu hồi đất) diễn ra ngay trong giai đoạn tỉnh Bắc Giang đang đẩy mạnh thu hút vốn FDI và phát triển ồ ạt các khu công nghiệp.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không?
Có. Quy trình nghiên cứu gồm 5 bước được chuẩn hóa: (1) Trích xuất dữ liệu chuỗi PCI 10 chỉ số thành phần; (2) Phân loại nhóm chỉ số thấp điểm và giảm điểm so với trung vị quốc gia; (3) Thiết kế bảng hỏi nguyên nhân Likert 5 mức độ; (4) Khảo sát mẫu phân tầng và kiểm định Cronbach's Alpha; (5) Xây dựng ma trận can thiệp giải pháp theo mô hình DDCI/IPA. Quy trình này hoàn toàn có thể nhân bản cho 62 tỉnh, thành phố còn lại tại Việt Nam.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu tiếp nối: Đánh giá tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số đến các chỉ số Gia nhập thị trường, Chi phí thời gian; Xây dựng mô hình cân bằng tổng thể đo lường tác động lan tỏa của các KCN công nghệ cao đến năng lực cạnh tranh của khu vực kinh tế tư nhân bản địa.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Thanh Xuân đã giải quyết trọn vẹn và khoa học mục tiêu nghiên cứu đặt ra, mang lại các đóng góp nổi bật:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Làm sáng tỏ các trường phái cạnh tranh từ Cổ điển, Tân cổ điển đến Hiện đại, xác lập bản chất của năng lực cạnh tranh cấp tỉnh trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Giải mã thực trạng 12 năm PCI Bắc Giang (2006–2017): Phân định rành mạch 5 chỉ số thấp điểm (Gia nhập thị trường, Tiếp cận đất đai, Tính minh bạch, Thiết chế pháp lý, Cạnh tranh bình đẳng) và 3 chỉ số giảm điểm (Đào tạo lao động, Chi phí không chính thức, Tính năng động).
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm tin cậy: Xác thực các chỉ số đo lường nguyên nhân thông qua kiểm định Cronbach's Alpha với hệ số tin cậy cao trên mẫu khảo sát thực tế.
- Đề xuất gói giải pháp chiến lược 2018–2025: Tích hợp các mô hình cải cách hành chính tiên tiến (DDCI, IPA, "Bác sĩ doanh nghiệp") gắn liền với thực tiễn tỉnh Bắc Giang.
- Mở ra hướng tiếp cận học thuật mới: Kết nối chặt chẽ giữa khoa học quản trị công và sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH TRẦN THỊ THANH XUÂN NÂNG CAO CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH CHO TỈNH BẮC GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÁI NGUYÊN - 2018 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH TRẦN THỊ THANH XUÂN NÂNG CAO CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH CHO TỈNH BẮC GIANG Ngành: QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. ĐỖ ANH TÀI THÁI NGUYÊN - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi, các thông tin, số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, Những kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Thanh Xuân ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Khoa Quản lý - Luật kinh tế - Trường ĐH Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên, Ban Giám hiệu Trường Đại học Công nghệ GTVT- Ban Giám đốc và các thầy cô giáo thuộc cơ sở Đào tạo Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới thầy hướng dẫn PGS.TS Đỗ Anh Tài - người đã luôn tâm huyết và nhiệt tình hướng dẫn và động viên khích lệ tôi, dành nhiều thời gian hướng dẫn và chỉ bảo tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) đã luôn ủng hộ, chia sẻ kinh nghiệm trong quá trình học tập và thu thập tài liệu phục vụ cho việc nghiên cứu luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn UBND Tỉnh Bắc Giang, Sở kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Giang, Sở Công thương tỉnh Bắc Giang, Cục thống kê tỉnh Bắc Giang, Trung tâm xúc tiến Đầu tư tỉnh Bắc Giang, đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi tiến hành nghiên cứu. Xin gửi tấm lòng tri ân tới gia đình tôi. Những người thân yêu trong gia đình luôn là những nguồn động viên lớn lao, luôn dành cho tôi sự quan tâm, giúp đỡ trên mọi phương diện để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Trần Thị Thanh Xuân iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC HÌNH. viii MỞ ĐẦU.
Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Điểm mới của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án.
Các công trình nghiên cứu ngoài nƣớc. Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam. Nhận xét từ tổng quan nghiên cứu và định hƣớng nghiên cứu. Lý luận chung về nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.
Khái niệm năng lực cạnh tranh và phân loại năng lực cạnh tranh. Nội dung và cách tiếp cận chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Các yếu tố ảnh hƣởng đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Mối quan hệ nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.
Cơ sở thực tiễn về năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Thực trạng chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh tại Việt Nam giai đoạn 2006-2017. Những chỉ số tăng điểm trong giai đoạn 2006-2017. Những chỉ số giảm điểm trong giai đoạn 2006-2017.
Kinh nghiệm nâng cao chỉ số NLCT của một số địa phƣơng ở Việt Nam. Tỉnh Bắc Ninh: Mô hình ứng dụng “Bác sĩ doanh nghiệp”. Tỉnh Quảng Ninh: Cải cách thủ tục hành chính về đầu tƣ - Mô hình IPA và đánh giá năng lực cạnh tranh cấp sở, ngành và địa phƣơng (DDCI). Tỉnh Thái Nguyên: Tổ công tác trong tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp.
Bài học kinh nghiệm rút ra cho tỉnh Bắc Giang. 45 Kết luận chƣơng 1. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đặc điểm phát triển kinh tế xã hội tỉnh Bắc Giang.
Các điều kiện tự nhiên của tỉnh. Đặc điểm kinh tế, xã hội. Các khu công nghiệp và đô thị. Tăng trƣởng kinh tế.
Cơ cấu ngành kinh tế. Phƣơng pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Lựa chọn nội dung nghiên cứu.
Cách tiếp cận nghiên cứu. Chọn mẫu điều tra. Dữ liệu sử dụng: Luận án sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp. Phƣơng pháp xử lý và tổng hợp dữ liệu.
Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu. Phƣơng pháp phân tích dữ liệu. 69 Kết luận chƣơng 2. THỰC TRẠNG CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH CỦA TỈNH BẮC GIANG QUA GIAI ĐOẠN 2006-2017.
Thực trạng chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Bắc Giang giai đoạn 2006-2017. So sánh tỉnh Bắc Giang với các tỉnh trong phạm vi cả nƣớc và trong khu vực các tỉnh Miền núi phía Bắc. Kết quả khảo sát sơ bộ các chuyên gia là các nhà quản lý và của các doanh nghiệp. Về xếp hạng các chỉ số thành phần cấu thành năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.
Phân tích nhân tố đƣa vào nghiên cứu tìm nguyên nhân ảnh hƣởng đến kết quả đánh giá các chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh tại tỉnh Bắc Giang bị thấp và giảm điểm. Kiểm định thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha. Đối với nhóm chỉ số NLCT cấp tỉnh thấp điểm. Đối với nhóm chỉ số NLCT cấp tỉnh giảm điểm.
Đánh giá chung các nguyên nhân ảnh hƣởng đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh bị giảm điểm và thấp điểm. 108 Kết luận chƣơng 3. GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH CỦA TỈNH BẮC GIANG GIAI ĐOẠN 2018 - 2025. Định hƣớng phát triển kinh tế-xã hội tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2018-2025.
Những cơ hội và thách thức. Định hƣớng, mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2018-2025. Các giải pháp nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2018-2025. Giải pháp cho nhóm chỉ số thấp điểm.
Giải pháp cho nhóm chỉ số giảm điểm. Các giải pháp đối với doanh nghiệp nhằm nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Các giải pháp nhằm tăng cƣờng năng lực tài chính của doanh nghiệp. Xây dựng chiến lƣợc nguồn nhân lực.
Liên kết trong kinh doanh. 138 Kết luận chƣơng 4. 139 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 157 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CBCC Cán bộ công chức CCC Cụm công nghiệp CNH Công nghiệp hoá CPKCT Chi phí không chính thức CTBĐ Cạnh tranh bình đẳng ĐKKD Đăng ký kinh doanh DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp Nhà nƣớc DNTN Doanh nghiệp tƣ nhân GNTT Gia nhập thị trƣờng GTSXCN Giá trị sản xuất công nghiệp GTVT Giao thông vận tải HĐH Hiện đại hoá KCN Khu công nghiệp NCS Nghiên cứu sinh NLCT Năng lực cạnh tranh NSNN Ngân sách nhà nƣớc Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI (Provincial Competitiveness Index) TMDV Thƣơng mại dịch vụ TNHH Trách nhiệm hữu hạn TTHT Thủ tục hành chính UBND Uỷ ban nhân dân VCCI Phòng công nghiệp Việt Nam vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Kết quả xếp hạng PCI của tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2007-2017 .2: Kết quả xếp hạng PCI của tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2007-2017 .3: Kết quả xếp hạng PCI của tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2007-2017 .1: Cơ cấu nhân lực theo trình độ chuyên môn kỹ thuật .2: So sánh quy mô các KCN - KCX các địa phƣơng .3: Thống kê khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Giang hiện nay .4: Thống kê số lƣợng mẫu phải đạt trên địa bàn tỉnh Bắc Giang .5: Thang đo các chỉ tiêu ảnh hƣởng đến kết quả chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh .1: Xếp hạng PCI của tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2006-2017 .2: Nhóm chỉ số NLCT có điểm số cao của tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2006-2017 .3: Các chỉ số NLCT cấp tỉnh thấp điểm .4: Các chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh bị giảm điểm .5: Minh họa kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha cho biến nguyên nhân để nâng cao chỉ số NLCT cấp tỉnh .6: Đánh giá nguyên nhân về chỉ số gia nhập thị trƣờng thấp điểm .7: Đánh giá nguyên nhân của chỉ số tiếp cận đất đai thấp điểm.8: Đánh giá nguyên nhân về chỉ số Tính minh bạch thấp điểm .9: Đánh giá nguyên nhân về chỉ số pháp lý thấp điểm .10: Đánh giá của các nhà lãnh đạo, doanh nghiệp về nguyên nhân chỉ số cạnh tranh bình đẳng thấp điểm .11: Đánh giá nguyên nhân về chỉ số chi phí không chính thức .12: Đánh giá nguyên nhân chỉ số lao động giảm điểm.13: Đánh giá nguyên nhân về Chỉ số tính năng động và tiên phong của chính quyền tỉnh .14: Giá trị trung bình đánh giá các nguyên nhân ảnh hƣởng đến chỉ số NLCT cấp tỉnh tại tỉnh Bắc Giang. 108 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Điểm số trung vị PCI theo thời gian .2: Diễn biến 10 chỉ số thành phần theo thời gian .1: Cơ cấu dân số phân theo thành thị, nông thôn (%) .2: Tốc độ tăng trƣởng kinh tế của tỉnh Bắc Giang so sánh với cả nƣớc và một số tỉnh khác trong khu vực giai đoạn 2010 đến 2016 .3: Mức độ chuyển dịch cơ cấu công nghiệp-xây dựng giai đoạn 2010-2017 .4: Quy trình nghiên cứu phƣơng pháp đánh giá nguyên nhân chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh thấp điểm và giảm điểm .1: So sánh chỉ số PCI với các tỉnh lân cận.2: Điểm số các chỉ số thành phần cấu thành PCI, 2017. Lý do lựa chọn đề tài Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh là thƣớc đo đánh giá mức độ cạnh tranh của địa phƣơng trong việc thu hút và hỗ trợ doanh nghiệp đầu tƣ phát triển trên địa bàn một tỉnh.
Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (NLCT) có thể đƣợc xem là “tập hợp tiếng nói” của các doanh nghiệp đánh giá về môi trƣờng kinh doanh cấp tỉnh với doanh nghiệp đang hoạt động (Phòng Thƣơng mại và Công nghiệp Việt Nam -VCCI, 2011).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thanh Xuân (2018). Nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh Bắc Giang [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế và quản trị kinh doanh - đại học thái nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nang-cao-chi-so-nang-luc-canh-tranh-cap-tinh-cho-tinh-bac-giang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh Bắc Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án này tập trung nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh cho tỉnh Bắc Giang bằng cách phân tích và đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh Bắc Giang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế và quản trị kinh doanh - đại học thái nguyên. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh Bắc Giang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh Bắc Giang" thuộc chuyên ngành quản lý kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh Bắc Giang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh Bắc Giang" có 100 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh Bắc Giang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.