Hoàn thiện công tác kiểm tra thuế đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên
Luận án: Hoàn thiện công tác kiểm tra thuế đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn thành phố cẩm phả luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại L
Năm xuất bản
Số trang
111
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hoàn thiện công tác kiểm tra thuế: Nâng cao hiệu quả quản lý
- Số trang:
- 111 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Mai Quang Tâm
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hoàn thiện công tác kiểm tra thuế Nâng cao hiệu quả quản lý
Công tác kiểm tra thuế đóng vai trò trọng yếu trong hệ thống quản lý tài chính quốc gia. Việc hoàn thiện hoạt động này là cần thiết để đảm bảo tính tuân thủ pháp luật thuế của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp ngoài quốc doanh (DN NQD). Các DN NQD thường có quy mô và cấu trúc đa dạng, tiềm ẩn nhiều rủi ro về thuế. Kiểm tra thuế giúp cơ quan chức năng phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi gian lận, trốn thuế. Hoạt động này góp phần bảo vệ nguồn thu ngân sách nhà nước, tạo lập môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng. Mục tiêu chính là tăng cường hiệu quả công tác kiểm tra thuế, góp phần chống thất thu ngân sách và thúc đẩy tuân thủ pháp luật thuế. Việc cải tiến quy trình, nâng cao năng lực cán bộ và ứng dụng công nghệ sẽ tối ưu hóa nguồn lực. Điều này mang lại lợi ích bền vững cho nền kinh tế và xã hội.
1.1. Tầm quan trọng của kiểm tra thuế đối với DN NQD
Công tác kiểm tra thuế giữ vai trò thiết yếu trong quản lý nhà nước về thuế. Hoạt động này đảm bảo sự tuân thủ pháp luật thuế của các doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh (DN NQD), kiểm tra thuế đặc biệt quan trọng. Các DN NQD thường có cấu trúc đa dạng, số lượng lớn, và tiềm ẩn nhiều rủi ro về thuế. Kiểm tra thuế giúp phát hiện kịp thời các hành vi vi phạm. Hoạt động này ngăn chặn gian lận, trốn thuế. Kiểm tra thuế cũng góp phần tạo môi trường kinh doanh công bằng. Doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ thuế sẽ tạo nguồn thu ổn định cho ngân sách. Điều này hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững. Việc kiểm tra thuế cũng là công cụ để điều chỉnh hành vi của doanh nghiệp. Nó thúc đẩy tính tự giác và trung thực trong kê khai, nộp thuế. Một hệ thống kiểm tra thuế mạnh mẽ là nền tảng cho sự minh bạch tài chính quốc gia.
1.2. Mục tiêu chính của việc hoàn thiện công tác kiểm tra thuế
Mục tiêu hàng đầu của việc hoàn thiện công tác kiểm tra thuế là nâng cao hiệu quả quản lý thuế. Điều này nhằm mục đích chống thất thu ngân sách nhà nước. Việc hoàn thiện cũng hướng tới đảm bảo công bằng xã hội trong nghĩa vụ thuế. Các mục tiêu cụ thể bao gồm tăng cường tính tuân thủ pháp luật thuế của doanh nghiệp. Nó giúp giảm thiểu nợ đọng thuế, tối ưu hóa nguồn thu. Hoạt động này cũng nhằm phát hiện các sai phạm thuế một cách chính xác. Hoàn thiện công tác kiểm tra thuế còn hướng đến xây dựng đội ngũ cán bộ thuế chuyên nghiệp. Các phương pháp kiểm tra cần được cải tiến liên tục. Điều này đảm bảo tính khách quan, minh bạch và hiệu quả của toàn bộ quy trình. Mục tiêu cuối cùng là tạo lập một môi trường thuế lành mạnh, công bằng.
1.3. Lợi ích từ việc tăng cường kiểm tra thuế hiệu quả
Tăng cường kiểm tra thuế mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích lớn nhất là gia tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Việc này được thực hiện thông qua việc thu hồi số thuế thiếu và xử phạt các hành vi vi phạm. Công tác kiểm tra thuế hiệu quả cũng củng cố lòng tin của người dân vào hệ thống thuế. Nó khuyến khích sự tự nguyện tuân thủ pháp luật thuế. Doanh nghiệp sẽ nhận thức rõ hơn về trách nhiệm của mình. Điều này giúp giảm gánh nặng hành chính cho cả cơ quan thuế và doanh nghiệp. Kiểm tra thuế còn là công cụ quan trọng trong quản lý rủi ro thuế. Nó giúp cơ quan thuế tập trung nguồn lực vào các đối tượng có khả năng vi phạm cao. Cuối cùng, một công tác kiểm tra thuế mạnh mẽ là biểu hiện của một nền hành chính thuế hiện đại. Nó đóng góp vào sự phát triển ổn định của nền kinh tế.
II.Cơ sở lý luận công tác kiểm tra thuế Mục tiêu và quy trình
Hoạt động kiểm tra thuế được xây dựng dựa trên các nền tảng lý luận vững chắc, xác định rõ khái niệm, đặc điểm, vai trò và các nguyên tắc cơ bản. Kiểm tra thuế không chỉ là một nghiệp vụ hành chính mà còn là công cụ quản lý nhà nước quan trọng, đảm bảo tính tuân thủ của người nộp thuế. Việc hiểu rõ các hình thức và quy trình kiểm tra thuế chuẩn mực là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả công tác này. Các nguyên tắc như khách quan, công khai, đúng pháp luật phải luôn được tuân thủ. Việc áp dụng quản lý rủi ro thuế trong quy trình kiểm tra giúp tối ưu hóa nguồn lực, tập trung vào những lĩnh vực có khả năng phát hiện sai phạm thuế cao nhất. Đây là nền tảng cho mọi cải tiến và phát triển trong công tác kiểm tra thuế.
2.1. Định nghĩa và đặc điểm hoạt động kiểm tra thuế
Kiểm tra thuế là hoạt động nghiệp vụ của cơ quan thuế. Hoạt động này nhằm xem xét, đánh giá tính đúng đắn, hợp pháp của các hồ sơ khai thuế. Nó cũng kiểm tra việc chấp hành pháp luật thuế của người nộp thuế. Mục đích chính là phát hiện, xử lý kịp thời các sai phạm. Kiểm tra thuế đảm bảo nghĩa vụ nộp thuế được thực hiện đầy đủ. Đặc điểm của hoạt động kiểm tra thuế bao gồm tính pháp lý cao. Hoạt động này được thực hiện dựa trên quy định của pháp luật. Kiểm tra thuế có tính độc lập tương đối. Nó không gây cản trở hoạt động kinh doanh bình thường của doanh nghiệp. Kiểm tra thuế cũng mang tính chuyên môn cao. Nó đòi hỏi cán bộ thực hiện phải có kiến thức sâu rộng về thuế và kế toán. Hoạt động này thường có tính kế hoạch và trọng điểm.
2.2. Các hình thức và nguyên tắc cơ bản của kiểm tra thuế
Kiểm tra thuế được phân loại theo nhiều hình thức. Có thể kể đến kiểm tra tại bàn, kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế. Các hình thức khác bao gồm kiểm tra theo chuyên đề, kiểm tra đột xuất. Mỗi hình thức có phạm vi, đối tượng và phương pháp riêng. Nguyên tắc cơ bản của kiểm tra thuế bao gồm tính khách quan và công khai. Hoạt động kiểm tra phải tuân thủ pháp luật. Nó phải đảm bảo tính chính xác và kịp thời. Nguyên tắc trọng yếu cũng được áp dụng. Điều này nghĩa là tập trung vào các vấn đề có rủi ro cao. Kiểm tra thuế phải được thực hiện trên cơ sở quản lý rủi ro thuế. Nó giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả. Sự phối hợp giữa các đơn vị liên quan cũng là một nguyên tắc quan trọng.
2.3. Quy trình chuẩn mực trong kiểm tra thuế doanh nghiệp
Quy trình kiểm tra thuế được xây dựng theo các bước cụ thể. Đầu tiên là giai đoạn lập kế hoạch kiểm tra. Giai đoạn này bao gồm việc thu thập thông tin, phân tích rủi ro. Việc lựa chọn đối tượng kiểm tra cũng được thực hiện. Tiếp theo là giai đoạn chuẩn bị trước khi kiểm tra. Điều này bao gồm việc gửi thông báo, chuẩn bị tài liệu. Giai đoạn tiến hành kiểm tra là trọng tâm. Cán bộ kiểm tra thực hiện các nghiệp vụ tại trụ sở hoặc tại cơ quan thuế. Họ kiểm tra hồ sơ, sổ sách, chứng từ kế toán. Giai đoạn kết thúc kiểm tra bao gồm việc lập biên bản kiểm tra. Biên bản này ghi nhận kết quả, kiến nghị xử lý. Giai đoạn xử lý sau kiểm tra là cuối cùng. Việc này bao gồm ban hành quyết định xử phạt, đôn đốc nộp thuế. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả.
III.Thực trạng kiểm tra thuế DN NQD Cẩm Phả Phát hiện sai phạm
Công tác kiểm tra thuế đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh (DN NQD) tại thành phố Cẩm Phả đã đạt được nhiều thành tựu nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Chi cục Thuế Cẩm Phả đã nỗ lực trong việc phát hiện sai phạm thuế, góp phần chống thất thu ngân sách. Tuy nhiên, quy mô và sự đa dạng của các DN NQD đòi hỏi một phương pháp kiểm tra linh hoạt và hiệu quả hơn. Các hạn chế về nguồn lực, công nghệ và năng lực phân tích rủi ro vẫn còn tồn tại. Việc nhận diện rõ các sai phạm phổ biến sẽ là cơ sở để xây dựng các giải pháp hoàn thiện phù hợp. Điều này giúp nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra thuế, đảm bảo tuân thủ pháp luật thuế và tạo sự công bằng trong kinh doanh.
3.1. Tổng quan về công tác kiểm tra thuế tại Cẩm Phả
Công tác kiểm tra thuế tại thành phố Cẩm Phả đã có những nỗ lực đáng kể. Chi cục Thuế Cẩm Phả chịu trách nhiệm chính trong việc thực hiện nhiệm vụ này. Các doanh nghiệp ngoài quốc doanh (DN NQD) là đối tượng trọng tâm. Số lượng DN NQD tại Cẩm Phả lớn, đa dạng về ngành nghề. Điều này tạo ra thách thức lớn trong công tác quản lý và kiểm tra thuế. Cơ quan thuế đã triển khai nhiều biện pháp nghiệp vụ. Hoạt động này nhằm đảm bảo thu đúng, thu đủ. Công tác kiểm tra thuế đã đóng góp vào nguồn thu ngân sách địa phương. Nó cũng góp phần duy trì trật tự kỷ cương pháp luật về thuế. Việc áp dụng các chính sách thuế mới luôn được cập nhật. Cán bộ thuế luôn được đào tạo nghiệp vụ để đáp ứng yêu cầu công việc.
3.2. Những kết quả đạt được và tồn tại hạn chế
Trong giai đoạn qua, công tác kiểm tra thuế tại Cẩm Phả đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Nhiều trường hợp sai phạm thuế đã được phát hiện và xử lý. Số tiền thuế truy thu, phạt đã góp phần đáng kể vào ngân sách. Điều này củng cố tính tuân thủ pháp luật thuế của doanh nghiệp. Tuy nhiên, công tác này vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc lập kế hoạch kiểm tra còn gặp khó khăn. Năng lực phân tích rủi ro thuế chưa thực sự hiệu quả. Số lượng cán bộ kiểm tra còn hạn chế. Công cụ hỗ trợ và ứng dụng công nghệ thông tin chưa đồng bộ. Áp lực về chỉ tiêu thu ngân sách cũng ảnh hưởng đến chất lượng kiểm tra. Sự phối hợp giữa các đội chức năng đôi khi chưa chặt chẽ.
3.3. Các sai phạm phổ biến được phát hiện trong doanh nghiệp NQD
Qua công tác kiểm tra thuế, nhiều sai phạm phổ biến đã được phát hiện. Các sai phạm này tập trung vào một số lĩnh vực. Đó là kê khai thiếu doanh thu, chi phí không hợp lý. Một số doanh nghiệp còn khai sai thuế giá trị gia tăng (GTGT). Việc sử dụng hóa đơn bất hợp pháp cũng là một vấn đề. Các trường hợp trốn thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) cũng thường xuyên xảy ra. Việc hạch toán sai tài khoản, ghi nhận công nợ không đúng cũng phổ biến. Một số doanh nghiệp còn chậm nộp thuế. Các sai phạm này không chỉ gây thất thu ngân sách. Nó còn tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh. Việc phát hiện và xử lý các sai phạm này là rất cần thiết. Nó giúp tăng cường tính minh bạch của thị trường.
IV.Giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm tra thuế Chống thất thu ngân sách
Để nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra thuế, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Việc cải tiến quy trình và phương pháp kiểm tra thuế là trọng tâm, hướng tới sự đơn giản hóa, minh bạch và ứng dụng quản lý rủi ro thuế. Song song đó, việc tăng cường đào tạo, nâng cao năng lực cán bộ thuế là yếu tố then chốt. Cán bộ cần được trang bị kiến thức chuyên sâu và kỹ năng nghiệp vụ hiện đại. Đặc biệt, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và kiểm tra thuế sẽ mang lại những thay đổi đột phá. Công nghệ giúp tự động hóa các quy trình, phân tích dữ liệu lớn, phát hiện sai phạm thuế một cách chính xác và kịp thời. Những giải pháp này đóng góp vào việc chống thất thu ngân sách hiệu quả và xây dựng nền hành chính thuế hiện đại.
4.1. Cải tiến quy trình và phương pháp kiểm tra thuế
Cải tiến quy trình kiểm tra thuế là giải pháp cấp thiết. Quy trình cần được đơn giản hóa, minh bạch hóa. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho cả cơ quan thuế và doanh nghiệp. Việc áp dụng phương pháp kiểm tra dựa trên quản lý rủi ro thuế cần được đẩy mạnh. Các tiêu chí đánh giá rủi ro cần được xây dựng khoa học. Nó phải phù hợp với đặc thù của từng loại hình doanh nghiệp. Việc sử dụng kỹ thuật phân tích dữ liệu lớn sẽ giúp phát hiện sai phạm thuế hiệu quả hơn. Cần tăng cường kiểm tra tại bàn. Việc này giúp giảm tải cho kiểm tra tại trụ sở. Phát triển các hướng dẫn nghiệp vụ chi tiết. Điều này giúp chuẩn hóa hoạt động kiểm tra.
4.2. Tăng cường đào tạo nâng cao năng lực cán bộ kiểm tra
Nâng cao năng lực cán bộ thuế là yếu tố then chốt. Cán bộ kiểm tra cần được đào tạo chuyên sâu về kiến thức pháp luật thuế. Họ cũng cần được trang bị kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn. Điều này bao gồm kỹ năng phân tích tài chính, kế toán. Kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống cũng rất quan trọng. Các khóa đào tạo định kỳ cần được tổ chức thường xuyên. Việc tập huấn về các quy định mới là cần thiết. Khuyến khích cán bộ tự học, tự nâng cao trình độ. Điều này giúp đáp ứng yêu cầu của công tác kiểm tra thuế ngày càng phức tạp. Đội ngũ cán bộ vững mạnh góp phần vào hiệu quả công tác kiểm tra thuế.
4.3. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và kiểm tra
Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) mang lại lợi ích lớn. Việc này giúp hiện đại hóa công tác kiểm tra thuế. Hệ thống phần mềm quản lý thuế cần được nâng cấp. Nó cần tích hợp các chức năng phân tích dữ liệu, nhận diện rủi ro. Việc số hóa hồ sơ, chứng từ thuế giúp truy cập thông tin nhanh chóng. Nó cũng giúp giảm thiểu sai sót thủ công. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về người nộp thuế. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc đối chiếu, kiểm tra chéo. CNTT hỗ trợ rất nhiều trong việc tự động hóa các bước trong quy trình kiểm tra thuế. Điều này giúp tiết kiệm nguồn lực. Nó cũng tăng cường tính chính xác và minh bạch.
V.Chiến lược quản lý rủi ro thuế Tăng cường tuân thủ pháp luật
Chiến lược quản lý rủi ro thuế là yếu tố không thể thiếu trong công tác kiểm tra thuế hiện đại. Việc xây dựng các tiêu chí đánh giá rủi ro hiệu quả giúp cơ quan thuế tập trung nguồn lực vào các đối tượng có khả năng vi phạm cao, từ đó nâng cao hiệu suất phát hiện sai phạm. Sự phối hợp chặt chẽ giữa kiểm tra thuế và thanh tra thuế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý các vụ việc phức tạp và đảm bảo tính răn đe. Đồng thời, việc khuyến khích sự tự nguyện tuân thủ pháp luật thuế của doanh nghiệp thông qua tuyên truyền và hỗ trợ là một chiến lược dài hạn, góp phần giảm gánh nặng hành chính và xây dựng ý thức trách nhiệm. Đây là các giải pháp toàn diện để đạt được mục tiêu chống thất thu ngân sách và tăng cường tuân thủ.
5.1. Xây dựng tiêu chí đánh giá rủi ro thuế hiệu quả
Việc xây dựng tiêu chí đánh giá rủi ro thuế là trọng tâm. Các tiêu chí này cần được xây dựng dựa trên dữ liệu lịch sử. Nó cũng cần căn cứ vào đặc điểm kinh tế ngành, khu vực. Tiêu chí phải định lượng được. Nó cần phản ánh chính xác khả năng vi phạm của từng doanh nghiệp. Việc phân loại doanh nghiệp theo mức độ rủi ro giúp cơ quan thuế tập trung nguồn lực. Điều này tối ưu hóa việc phân bổ cán bộ kiểm tra. Nó giúp tránh dàn trải nguồn lực. Các tiêu chí cần được cập nhật định kỳ. Điều này đảm bảo tính phù hợp với thực tiễn thay đổi. Hệ thống quản lý rủi ro cần được phát triển thành công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ công tác kiểm tra thuế.
5.2. Phối hợp giữa kiểm tra thuế và thanh tra thuế
Sự phối hợp giữa kiểm tra thuế và thanh tra thuế là cần thiết. Hai hoạt động này có mục đích tương đồng. Tuy nhiên, phạm vi và tính chất khác nhau. Kiểm tra thuế thường có tính định kỳ hoặc trọng điểm. Thanh tra thuế có tính toàn diện hơn, xử lý các vụ việc phức tạp. Việc trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm giữa hai bộ phận giúp nâng cao hiệu quả chung. Các trường hợp phát hiện sai phạm nghiêm trọng trong kiểm tra thuế cần được chuyển sang thanh tra. Điều này đảm bảo xử lý triệt để, đúng pháp luật. Phối hợp chặt chẽ cũng giúp chống thất thu ngân sách hiệu quả hơn. Nó cũng đảm bảo tuân thủ pháp luật thuế trên diện rộng.
5.3. Khuyến khích sự tự nguyện tuân thủ của doanh nghiệp
Khuyến khích sự tự nguyện tuân thủ pháp luật thuế là một chiến lược dài hạn. Điều này giảm bớt gánh nặng cho công tác kiểm tra thuế. Cơ quan thuế cần tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật thuế. Doanh nghiệp cần được cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời. Tạo cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp trong việc kê khai, nộp thuế. Điều này bao gồm các dịch vụ tư vấn, giải đáp thắc mắc. Xây dựng các chương trình khen thưởng, động viên các doanh nghiệp chấp hành tốt. Thiết lập kênh phản hồi để doanh nghiệp có thể đóng góp ý kiến. Một môi trường thuế minh bạch, công bằng sẽ thúc đẩy sự tự nguyện tuân thủ. Điều này góp phần vào việc chống thất thu ngân sách hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (111 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH MAI QUANG TÂM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KIỂM TRA THUẾ ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP NGOÀI QUỐC DOANH TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ CẨM PHẢ Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 60.10 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Quang Dũng THÁI NGUYÊN - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu có nguồn gốc rõ ràng kết quả nghiên cứu nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào trước đây. Thái Nguyên, ngày 10 tháng 5 năm 2014 Tác giả luận văn Mai Quang Tâm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ ii LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể các Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên đã trang bị cho tôi những kiến thức cơ bản để hoàn thành nhiệm vụ học tập của mình.
, tôi ược sự chỉ dẫn tận tình của TS. Nguyễn Quang Dũng. Tôi xin gửi tới TS. Nguyễn Quang Dũng lời cảm ơn trân trọng nhất.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Chi cục Thuế thành phố Cẩm Phả, cán bộ các Đội chức năng thuộc Chi cục Thuế Cẩm Phả đã g. Xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, ngày 10 tháng 5 năm 2014 Tác giả luận văn Mai Quang Tâm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC BẢNG. viiii DANH MỤC SƠ ĐỒ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu đề tài.
Mục tiêu chung. Các mục tiêu cụ thể của luận văn. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Kết cấu luận văn. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA CÔNG TÁC KIỂM TRA THUẾ.
Cơ sở lý luận của công tác kiểm tra thuế. Khái niệm về kiểm tra thuế. Đặc điểm, vai trò, mục tiêu và nguyên tắc của kiểm tra thuế. Đặc điểm cơ bản của hoạt động kiểm tra đối tượng nộp thuế.
Vai trò của kiểm tra thuế. Mục tiêu của kiểm tra thuế. Nguyên tắc kiểm tra thuế. Các hình thức kiểm tra thuế.
Kiểm tra theo tính kế hoạch. Kiểm tra theo nội dung và phạm vi. 12 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Kiểm tra theo địa điểm tiến hành.
Quy trình và nội dung kiểm tra thuế. Quy trình kiểm tra thuế. Nội dung kiểm tra thuế. Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả công tác kiểm tra thuế.
Cơ sở thực tiễn của công tác kiểm tra thuế. Kinh nghiệm kiểm tra thuế ở một số nước trên thế giới. Kinh nghiệm kiểm tra thuế của Malaysia. Kinh nghiệm kiểm tra thuế của Indônêxia.
Kinh nghiệm kiểm tra thuế của Hàn Quốc. Kinh nghiệm kiểm tra thuế của Mỹ. Kinh nghiệm kiểm tra thuế của Anh. Kinh nghiệm kiểm tra thuế tại một số địa phương trong nước.
Kinh nghiệm lập kế hoạch kiểm tra dựa trên tiêu chí rủi ro của Cục Thuế tỉnh Vĩnh Phúc. Kinh nghiệm kiểm tra thuế của Chi cục Thuế Quận 1 thuộc Cục Thuế thành phố Hồ Chi Minh. Kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn triển khai công tác kiểm tra thuế của một số nước trên thế giới và các đơn vị trong ngành thuế Việt Nam. Về mô hình tổ chức và nhiệm vụ, quyền hạn của kiểm tra thuế.
Công tác tuyển chọn và đào tạo cán bộ kiểm tra. Về công tác xây dựng kế hoạch kiểm tra hàng năm. Về kiểm soát chất lượng kiểm tra. Về chiến lược xử lý rủi ro.
Ứng dụng công nghệ thông tin trong kiểm tra thuế. Khả năng vận dụng vào hoạt động kiểm tra thuế tại Việt Nam nói chung và Chi cục Thuế thành phố Cẩm Phả nói riêng. Quan điểm chính sách đường lối của Đảng về công tác kiểm tra thuế. Kiểm tra thuế là một phương thức quan trọng để bảo đảm thực hiện đường lối, chủ trương của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước.
34 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Kiểm tra thuế là một trong những nội dụng quan trọng của công tác quản lý thuế. Hoạt động kiểm tra thuế phải đảm bảo tính độc lập tương đối tuân thủ pháp luật và không được cản trở đến hoạt động thanh tra. Kiểm tra thuế là một biện pháp quan trọng góp phần tích cực phòng, chống các hành vi vi phạm pháp luật về thuế.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu.
Phương pháp thu thập thông tin. Phương pháp tổng hợp thông tin. Phương pháp thống kê mô tả. Phương pháp phân tích thông tin.
Phương pháp đối chiếu, so sánh. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KIỂM TRA THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NQD TẠI CHI CỤC THUẾ THÀNH PHỐ CẨM PHẢ GIAI ĐOẠN 2011-2013. Đặc điểm tình hình kinh tế xã hội của thành phố Cẩm Phả và tổ chức bộ máy quản lý thu thuế trên địa bàn thành phố Cẩm Phả .1 Đặc điểm kinh tế - xã hội của thành phố Cẩm Phả.
Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế xã hội. Cơ cấu tổ chức bộ máy của Chi cục Thuế thành phố Cẩm Phả. Thực trạng công tác kiểm tra thuế đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại Chi cục Thuế thành phố Cẩm Phả.
Quy trình kiểm tra thuế. Công tác xây dựng kế hoạch kiểm tra thuế. Công tác kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế. Công tác kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế.
51 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác kiểm tra thuế tại Chi cục Thuế thành phố Cẩm Phả. Các nhân tố chủ quan. Các nhân tố khách quan.
Đánh giá công tác kiểm tra thuế tại Chi cục Thuế thành phố Cẩm Phả. Các kết quả đã đạt được. Những tồn tại cần khắc phục và nguyên nhân. CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KIỂM TRA THUẾ TẠI CHI CỤC THUẾ THÀNH PHỐ CẨM PHẢ.
Quan điểm, phương hướng, mục tiêu. Các giải pháp đề xuất nhằm hoàn thiện công tác kiểm tra thuế tại Chi cục Thuế thành phố Cẩm Phả. Phát triển số lượng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức bộ máy.
Xây dựng, hoàn thiện cơ sở dữ liệu người nộp thuế phục vụ hiệu quả cho công tác thanh tra, kiểm tra. Phát triển và mở rộng các kỹ năng kiểm tra thuế. Kiểm tra về thuế theo một số lĩnh vực. Xây dựng và thực hiện cơ chế phối hợp các ngành có liên quan trong công tác kiểm tra thuế.
Các giải pháp đối với người nộp thuế. Các đề xuất, kiến nghị. Đối với nhà nước. Đối với Bộ Tài chính.
Đối với Tổng cục Thuế. Đối với Cục Thuế tỉnh Quảng Ninh. Đối với Chi cục Thuế thành phố Cẩm Phả. 87 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ vii TÀI LIỆU THAM KHẢO.
90 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ viii DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT BCTC : Báo cáo tài chính CSKD : Cơ sở kinh doanh DN : Doanh nghiệp ĐTNT : Đối tượng nộp thuế GTGT : Giá trị gia tăng NNT : Người nộp thuế NSNN : Ngân sách nhà nước NSX : Nhà sản xuất QCND : Quần chúng nhân dân QLT : Quản lý thuế SXKD : Sản xuất kinh doanh TN : Thu nhập TNDN : Thu nhập doanh nghiệp TSCĐ : Tài sản cố định Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ ix DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Số lượng doanh nghiệp ngoài quốc doanh phải kiểm tra hồ sơ khai thuế giai đoạn 2011 - 2013 của Chi cục Thuế Thành phố Cẩm Phả .2: Kết quả kiểm tra hồ sơ khai thuế tại cơ quan thuế giai đoạn 2011- 2013 của Chi cục Thuế Thành phố Cẩm Phả .3: Kết quả kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế giai đoạn 2011 - 2013 của Chi cục Thuế thành phố Cẩm Phả .4: Số liệu kết quả kiểm tra năm 2013 tại Công ty cổ phần công nghiệp Tân Tiến .56 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ x DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Quy trình kiểm tra thuế .1: Cơ cấu tổ chức bộ máy của Chi cục Thuế thành phố Cẩm Phả. 44 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ Luận án đầy đủ ở file: Luận án Full
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Quang Tâm (2014). Hoàn thiện công tác kiểm tra thuế đối với các doanh nghiệp n [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hoan-thien-cong-tac-kiem-tra-thue-doi-voi-cac-doanh-nghiep-ngoai-quoc-doanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện công tác kiểm tra thuế đối với các doanh nghiệp n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Hoàn thiện công tác kiểm tra thuế đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn thành phố cẩm phả luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại L
Luận án "Hoàn thiện công tác kiểm tra thuế đối với các doanh nghiệp n" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Hoàn thiện công tác kiểm tra thuế đối với các doanh nghiệp n" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện công tác kiểm tra thuế đối với các doanh nghiệp n" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hoàn thiện công tác kiểm tra thuế đối với các doanh nghiệp n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện công tác kiểm tra thuế đối với các doanh nghiệp n" có 111 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện công tác kiểm tra thuế đối với các doanh nghiệp n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.