Giải pháp chủ yếu nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng nông nghiệp và phát

Luận án: Giải pháp chủ yếu nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn thành phố thái nguyên tỉnh thái nguyên luận án tiến sĩ

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

Năm xuất bản

Số trang

91

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hạn chế rủi ro tín dụng: Cơ sở lý luận & thực tiễn
Số trang:
91 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hạn chế rủi ro tín dụng Cơ sở lý luận thực tiễn

Rủi ro tín dụng là thách thức lớn đối với hoạt động ngân hàng. Nó đe dọa trực tiếp đến lợi nhuận và sự ổn định của hệ thống tài chính. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng giúp các tổ chức hiểu rõ bản chất, nguyên nhân và hậu quả. Từ đó, xây dựng các giải pháp phòng ngừa và kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả. Hoạt động tín dụng, dù mang lại nguồn thu nhập chính, luôn tiềm ẩn các rủi ro. Ngân hàng cần liên tục cập nhật các phương pháp quản lý rủi ro tín dụng. Các giải pháp này phải phù hợp với bối cảnh kinh tế và đặc thù của từng ngân hàng. Kinh nghiệm quốc tế cũng cung cấp nhiều bài học quý giá. Áp dụng những phương pháp tiên tiến giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng đáng kể. Điều này bảo vệ tài sản ngân hàng và lợi ích của người gửi tiền. Sự thành công của tín dụng ngân hàng phụ thuộc vào khả năng đánh giá và ứng phó với rủi ro.

1.1. Khái niệm và bản chất rủi ro tín dụng

Rủi ro tín dụng phát sinh khi bên vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Nó bao gồm gốc, lãi hoặc các khoản phí khác. Bản chất rủi ro tín dụng là sự không chắc chắn về khả năng hoàn trả của khách hàng. Đây là loại rủi ro cố hữu trong mọi hoạt động cho vay. Ngân hàng cần nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo. Điều này giúp kịp thời có biện pháp ứng phó. Việc hiểu rõ khái niệm là nền tảng cho quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả.

1.2. Vai trò hoạt động tín dụng và rủi ro liên quan

Hoạt động tín dụng là trụ cột của ngân hàng thương mại. Nó tạo ra nguồn thu nhập chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng luôn song hành. Tỷ lệ nợ xấu tăng cao có thể gây thiệt hại lớn. Nó ảnh hưởng đến uy tín và khả năng thanh khoản của ngân hàng. Quản lý tốt hoạt động này là then chốt. Ngân hàng phải cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro. Đây là thách thức thường trực trong tín dụng ngân hàng.

1.3. Thiệt hại từ rủi ro tín dụng ngân hàng

Rủi ro tín dụng gây ra nhiều thiệt hại. Ngân hàng có thể mất vốn cho vay và khoản lãi dự kiến. Nó cũng phát sinh chi phí thu hồi nợ. Rủi ro này làm suy yếu tình hình tài chính. Nó ảnh hưởng đến khả năng mở rộng kinh doanh. Thậm chí, nó có thể dẫn đến phá sản. Vì vậy, kiểm soát rủi ro tín dụng là nhiệm vụ hàng đầu. Ngân hàng cần có chính sách tín dụng rõ ràng để giảm thiểu những tổn thất này.

II. Thực trạng rủi ro tín dụng ngân hàng tại Thái Nguyên

Nghiên cứu thực trạng rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn TP Thái Nguyên cung cấp cái nhìn cụ thể. Nó cho thấy mức độ và xu hướng rủi ro trong một giai đoạn nhất định. Dựa trên số liệu từ năm 2010 đến 2012, các chỉ số rủi ro đã được phân tích. Điều này bao gồm tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp ngân hàng nhận diện điểm yếu. Từ đó, xây dựng các giải pháp quản lý rủi ro tín dụng phù hợp. Ngân hàng đã thực hiện nhiều biện pháp ngăn ngừa. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức cần khắc phục. Việc giảm thiểu rủi ro tín dụng đòi hỏi sự nỗ lực liên tục. Phân tích thực trạng là bước quan trọng. Nó định hướng cho các hành động cải thiện trong tương lai.

2.1. Tình hình hoạt động cho vay tại ngân hàng

Hoạt động cho vay tại NHNo&PTNT TP Thái Nguyên đã có những tăng trưởng. Ngân hàng cung cấp nhiều sản phẩm tín dụng khác nhau. Các sản phẩm này phục vụ nhu cầu đa dạng của khách hàng. Sự tăng trưởng này đi kèm với áp lực quản lý rủi ro. Việc mở rộng quy mô tín dụng đòi hỏi thẩm định tín dụng chặt chẽ hơn. Nó cũng yêu cầu phân tích tín dụng sâu rộng hơn. Đây là yếu tố quyết định hiệu quả của tín dụng ngân hàng.

2.2. Đánh giá mức độ rủi ro tín dụng thực tế

Mức độ rủi ro tín dụng tại ngân hàng được đánh giá thông qua các chỉ tiêu định lượng. Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu là hai chỉ số quan trọng. Nợ xấu phản ánh chất lượng danh mục tín dụng. Nó cho thấy khả năng thu hồi các khoản vay. Việc đánh giá giúp xác định các lĩnh vực rủi ro cao. Từ đó, ngân hàng có thể tập trung nguồn lực để kiểm soát rủi ro tín dụng. Các đánh giá này là cơ sở cho các quyết định quản lý rủi ro tín dụng.

2.3. Các chỉ số rủi ro chính tỷ lệ nợ xấu nợ quá hạn

Các chỉ số như tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu là thước đo chính. Chúng phản ánh hiệu quả của hoạt động cho vay. Tỷ lệ nợ quá hạn cho biết các khoản vay đã đến hạn nhưng chưa được thanh toán. Tỷ lệ nợ xấu thể hiện các khoản nợ có khả năng mất vốn cao. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số này là cần thiết. Nó giúp ngân hàng nhận diện sớm các vấn đề. Đồng thời, nó là căn cứ để dự phòng rủi ro tín dụng và điều chỉnh chính sách tín dụng.

III. Nguyên nhân rủi ro tín dụng Phân tích đánh giá toàn diện

Rủi ro tín dụng phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Chúng có thể xuất phát từ khách hàng vay, từ chính ngân hàng, hoặc từ môi trường kinh tế. Việc xác định rõ các nguyên nhân giúp ngân hàng đề ra giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Khách hàng gặp khó khăn tài chính, sử dụng vốn sai mục đích là những nguyên nhân phổ biến. Yếu kém trong thẩm định tín dụng, phân tích tín dụng cũng góp phần. Biến động kinh tế vĩ mô, chính sách pháp luật cũng tác động lớn. Một đánh giá toàn diện sẽ giúp ngân hàng hiểu sâu sắc hơn. Từ đó, xây dựng một chiến lược kiểm soát rủi ro tín dụng vững chắc. Nắm vững nguyên nhân là bước đầu tiên để giảm thiểu rủi ro tín dụng.

3.1. Nguyên nhân từ khách hàng vay

Khách hàng vay có thể gây ra rủi ro do nhiều lý do. Khả năng tài chính yếu kém, không minh bạch thông tin là phổ biến. Việc sử dụng vốn sai mục đích vay cũng dẫn đến nợ xấu. Thiếu kinh nghiệm kinh doanh hoặc gặp biến cố bất ngờ cũng ảnh hưởng. Sự thiếu trung thực trong giao dịch cũng là một yếu tố. Các ngân hàng cần cải thiện quy trình phân tích tín dụng khách hàng. Điều này giúp đánh giá chính xác hơn khả năng trả nợ của họ.

3.2. Nguyên nhân từ phía ngân hàng

Ngân hàng cũng có thể là nguồn gốc của rủi ro. Quy trình thẩm định tín dụng lỏng lẻo hoặc không đầy đủ. Thiếu chính sách tín dụng rõ ràng và phù hợp. Quản lý sau cho vay không chặt chẽ. Đội ngũ cán bộ thiếu kinh nghiệm hoặc có hành vi tiêu cực. Việc thiếu một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả cũng là vấn đề. Ngân hàng cần tự rà soát và khắc phục những hạn chế này. Nâng cao năng lực quản lý rủi ro tín dụng là rất cần thiết.

3.3. Tác động của môi trường kinh tế vĩ mô

Môi trường kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng lớn đến rủi ro tín dụng. Suy thoái kinh tế, lạm phát, thay đổi lãi suất. Các chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước. Sự biến động của thị trường, thiên tai, dịch bệnh. Những yếu tố này có thể làm giảm khả năng trả nợ của khách hàng. Ngân hàng cần theo dõi sát sao tình hình kinh tế. Nó giúp điều chỉnh chính sách tín dụng kịp thời. Điều này cũng giúp cập nhật chiến lược dự phòng rủi ro tín dụng để thích ứng.

IV. Giải pháp quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả cho ngân hàng

Để hạn chế rủi ro tín dụng, ngân hàng cần triển khai đồng bộ các giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện quy trình, năng lực cán bộ và hệ thống quản lý. Việc xây dựng một chính sách tín dụng rõ ràng và chặt chẽ là điều kiện tiên quyết. Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụngphân tích tín dụng giúp đưa ra quyết định chính xác hơn. Ngân hàng cũng cần tăng cường công tác quản lý sau cho vay. Đồng thời, áp dụng công nghệ vào quản lý rủi ro tín dụng. Các giải pháp này giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng một cách bền vững. Một hệ thống quản lý rủi ro toàn diện sẽ bảo vệ ngân hàng khỏi những tổn thất không mong muốn. Nó cũng giúp nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng ngân hàng.

4.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng và quy trình

Ngân hàng cần liên tục rà soát và hoàn thiện chính sách tín dụng. Chính sách phải phù hợp với tình hình thị trường và quy định pháp luật. Nó cần xác định rõ đối tượng, điều kiện, hạn mức cho vay. Quy trình tín dụng phải minh bạch, chặt chẽ. Mỗi bước đều cần có sự kiểm soát và phê duyệt rõ ràng. Điều này giúp ngăn chặn các sai sót từ khâu ban đầu. Một chính sách tín dụng hiệu quả là nền tảng của kiểm soát rủi ro tín dụng.

4.2. Tăng cường kiểm soát nội bộ và giám sát khoản vay

Kiểm soát nội bộ là tuyến phòng thủ quan trọng. Nó giúp phát hiện sớm các sai phạm và rủi ro. Giám sát chặt chẽ các khoản vay sau khi giải ngân là cần thiết. Ngân hàng cần theo dõi tình hình sử dụng vốn của khách hàng. Đánh giá định kỳ khả năng trả nợ và tài sản đảm bảo. Việc này giúp can thiệp kịp thời khi có dấu hiệu bất thường. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro tín dụng bằng cách theo dõi liên tục.

4.3. Phát triển hệ thống thông tin tín dụng

Hệ thống thông tin tín dụng mạnh mẽ là công cụ đắc lực. Nó cung cấp dữ liệu đầy đủ về khách hàng. Ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ thông tin. Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng toàn diện. Chia sẻ thông tin với Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC). Điều này giúp thẩm định tín dụng khách hàng hiệu quả hơn. Hệ thống này cũng hỗ trợ việc xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, nâng cao năng lực phân tích tín dụng.

V. Nâng cao thẩm định tín dụng giảm thiểu rủi ro tín dụng

Thẩm định tín dụng là khâu then chốt trong quy trình cho vay. Nó quyết định chất lượng khoản vay và mức độ rủi ro tiềm ẩn. Việc nâng cao chất lượng thẩm định giúp ngân hàng lựa chọn khách hàng phù hợp. Nó đánh giá đúng năng lực tài chính và đạo đức của người vay. Kỹ năng phân tích tín dụng chuyên sâu là rất quan trọng. Cán bộ tín dụng cần được đào tạo bài bản. Họ phải có khả năng đọc hiểu báo cáo tài chính, phân tích dự án kinh doanh. Đồng thời, đánh giá rủi ro thị trường và ngành nghề. Một quy trình thẩm định chặt chẽ, khoa học sẽ giảm thiểu rủi ro tín dụng đáng kể. Nó là yếu tố quyết định sự thành công của tín dụng ngân hàng. Việc đầu tư vào khâu này mang lại lợi ích lâu dài cho quản lý rủi ro tín dụng.

5.1. Cải thiện quy trình thẩm định tín dụng khách hàng

Quy trình thẩm định tín dụng cần được cải tiến liên tục. Nó phải rõ ràng, chi tiết cho từng loại hình khách hàng và sản phẩm vay. Áp dụng công nghệ để tự động hóa một số bước. Sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn. Điều này giúp tăng tốc độ và độ chính xác. Ngân hàng cần đảm bảo tuân thủ các quy định hiện hành. Mục tiêu là loại bỏ những kẽ hở có thể phát sinh rủi ro.

5.2. Phân tích tín dụng chuyên sâu tài chính dự án

Cán bộ tín dụng cần thực hiện phân tích tín dụng chuyên sâu. Phân tích báo cáo tài chính để đánh giá sức khỏe doanh nghiệp. Phân tích hiệu quả kinh tế của dự án đầu tư. Đánh giá dòng tiền, khả năng sinh lời và điểm hòa vốn. Ngoài ra, cần đánh giá năng lực quản lý và uy tín của chủ doanh nghiệp. Việc này đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. Nó giúp đưa ra quyết định cho vay hợp lý và kiểm soát rủi ro tín dụng.

5.3. Đánh giá tài sản đảm bảo và khả năng thu hồi nợ

Tài sản đảm bảo là một biện pháp quan trọng. Nó giúp giảm thiểu tổn thất khi rủi ro xảy ra. Ngân hàng cần đánh giá chính xác giá trị và tính thanh khoản của tài sản. Đảm bảo tính pháp lý của tài sản thế chấp. Xây dựng các kịch bản thu hồi nợ trong trường hợp xấu nhất. Việc này đòi hỏi quy trình định giá và quản lý tài sản đảm bảo chặt chẽ. Nó là một phần không thể thiếu trong dự phòng rủi ro tín dụng.

VI. Chính sách tín dụng dự phòng rủi ro Bảo vệ ngân hàng

Một chính sách tín dụng hiệu quả là lá chắn đầu tiên cho ngân hàng. Nó định hướng hoạt động cho vay, xác định giới hạn và nguyên tắc. Chính sách này phải linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo sự chặt chẽ. Nó cần bao gồm các quy định về đối tượng, điều kiện, mức độ rủi ro chấp nhận được. Song song đó, việc thiết lập và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng là cực kỳ quan trọng. Dự phòng giúp ngân hàng hấp thụ các cú sốc tài chính từ nợ xấu. Nó đảm bảo sự ổn định và khả năng thanh khoản. Phát triển hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ cũng đóng vai trò then chốt. Hệ thống này giúp phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro. Từ đó, áp dụng các biện pháp kiểm soát rủi ro tín dụng phù hợp. Đây là những yếu tố cốt lõi để bảo vệ ngân hàng khỏi các mối đe dọa từ tín dụng ngân hàng.

6.1. Xây dựng chính sách tín dụng chặt chẽ

Ngân hàng cần xây dựng chính sách tín dụng chi tiết. Chính sách này phải bao gồm các tiêu chí lựa chọn khách hàng. Quy định về hạn mức cho vay, lãi suất, thời hạn. Nó cũng cần có các điều khoản về quản lý và thu hồi nợ. Chính sách phải được phổ biến rõ ràng cho toàn bộ cán bộ tín dụng. Việc này giúp chuẩn hóa quy trình và giảm thiểu sai sót chủ quan. Một chính sách tốt là nền tảng cho quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả.

6.2. Nâng cao chất lượng dự phòng rủi ro tín dụng

Việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng phải tuân thủ quy định. Ngân hàng cần đánh giá đúng mức độ rủi ro của từng khoản vay. Dự phòng cần được cập nhật định kỳ dựa trên tình hình thực tế. Nó giúp đảm bảo khả năng bù đắp thiệt hại khi nợ xấu phát sinh. Chất lượng dự phòng phản ánh sự thận trọng trong quản lý tài chính. Nó là một phần quan trọng để giảm thiểu rủi ro tín dụng trên sổ sách ngân hàng.

6.3. Phát triển hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ giúp phân loại khách hàng. Nó dựa trên các tiêu chí định tính và định lượng. Hệ thống này cung cấp cái nhìn tổng quan về mức độ rủi ro của danh mục tín dụng. Nó hỗ trợ cán bộ tín dụng trong quyết định cho vay. Đồng thời, giúp ngân hàng xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt. Một hệ thống xếp hạng hiệu quả là công cụ đắc lực cho kiểm soát rủi ro tín dụng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Giải pháp chủ yếu nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn thành phố thái nguyên tỉnh thái nguyên luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (91 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGUYỄN THỊ THU HUYỀN GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN THÀNH PHỐ THÁI NGUYÊN, TỈNH THÁI NGUYÊN LUẬN VĂN THẠC SỸ KINH TẾ Chuyên ngành: QUẢN LÝ KINH TẾ Thái Nguyên, năm 2013 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ ii ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGUYỄN THỊ THU HUYỀN GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN THÀNH PHỐ THÁI NGUYÊN, TỈNH THÁI NGUYÊN Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 60.10 LUẬN VĂN THẠC SỸ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. TRẦN ĐỨC LỢI Thái Nguyên, năm 2013 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là hoàn toàn trung thực và chƣa đƣợc sử dụng để bảo vệ một học vị nào tại Việt Nam. Tôi xin cam đoan rằng mọi thông tin trong luận văn đã đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Thái Nguyên, ngày 13 tháng 7 năm 2013 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thu Huyền Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài “Giải pháp chủ yếu nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại NHNo&PTNT Thành Phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên”, tôi đã nhận đƣợc hƣớng dẫn giúp đỡ, động viên của nhiều cá nhân và tập thể; tôi xin trân trọng lòng biết ơn sâu sắc đối với Ban giám hiệu nhà trƣờng, phòng quản lý sau đại học, các thày cô giáo khoa sau đại học cùng tất cả các thày cô giáo trƣờng Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên đã tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Đặc biệt xin chân thành cảm ơn TS.Trần Đức Lợi ngƣời đã hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình và đóng góp nhiều ý kiến quý báu, giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo và nhân viên NHNo&PTNT Thành Phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn cơ quan, gia đình, ngƣời thân, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này. Thái Nguyên, ngày 13 tháng 7 năm 2013 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thu Huyền Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ iii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. x Danh mục các bảng. xi Danh mục các biểu, sơ đồ.

xii MỞ ĐẦU. Sự cần thiết nghiên cứu đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học của luận văn. Bố cục của luận văn. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGÂN HÀNG. Khái quát về hoạt động tín dụng của ngân hàng thƣơng mại.

Khái niệm tín dụng Ngân hàng. Vai trò của tín dụng Ngân hàng. Phân loại tín dụng. Nguồn thu nhập từ hoạt động tín dụng.

Cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại. Khái niệm và bản chất của rủi ro tín dụng. Đặc điểm của rủi ro tín dụng. Những thiệt hại từ rủi ro tín dụng.

Các dấu hiệu cảnh báo khoản tín dụng có rủi ro. Nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng. Những căn cứ chủ yếu xác định mức độ rủi ro tín dụng. Chính sách tín dụng hiệu quả hạn chế rủi ro.

19 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Một số kinh nghiệm về quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng trên thế giới, bài học kinh nghiệm đối với ngân hàng thƣơng mại Việt Nam. Kinh nghiệm về quản lý rủi ro tín dụng của một số Ngân hàng thế giới. Bài học kinh nghiệm cho các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam trong việc quản lý rủi ro tín dụng.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các câu hỏi đặt ra mà đề tài cần giải quyết. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp thu thập số liệu.

Phƣơng pháp xử lý số liệu. Phƣơng pháp phân tích. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Tỷ lệ nợ quá hạn.

Tỷ lệ nợ xấu. Tỷ lệ mất vốn. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Mức độ tập trung tín dụng.

THỰC TRẠNG RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN THÀNH PHỐ THÁI NGUYÊN, TỈNH THÁI NGUYÊN. Khái quát vê tình hình hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Nông Nghiệp và phát triển nông thôn thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên. Quá trình hình thành và phát triển của NHNo&PTNT Thành phố Thái Nguyên. Kết quả hoạt động kinh doanh của NHNo&PTNT Thành phố Thái Nguyên từ năm 2010 đến năm 2012.

Thực trạng rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển nông thông Thành phố Thái Nguyên. Tình hình về hoạt động cho vay tại NHNo&PTNT TP Thái Nguyên. Thực trạng rủi ro tín dụng tại NHNo&PTNT TP Thái Nguyên. 42 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.

Nguyên nhân rủi ro tín dụng. Đánh giá rủi ro tín dụng tại ngân hàng. Những biện pháp mà ngân hàng đã thực hiện đƣợc để ngăn ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng. Một số công cụ đã đƣợc sử dụng để ngăn ngừa rủi ro tín dụng.

Một số kết quả đạt đƣợc trong công tác hạn chế rủi ro tín dụng. Các yếu tố ảnh hƣởng đến rủi ro tín dụng tại NHNo&PTNT Thành phố Thái Nguyên. GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN THÀNH PHỐ THÁI NGUYÊN, TỈNH THÁI NGUYÊN. Định hƣớng phát triển chung của NHNo&PTNT Thành phố Thái Nguyên.

Phƣơng hƣớng và mục tiêu thực hiện năm 2013 của NHNo&PTNT Thành phố Thái Nguyên. Giải pháp chủ yếu nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại NHNo&PTNT Thành Phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên. Nâng cao chất lƣợng thẩm định. Hoàn thiện các hình thức đảm bảo tiền vay.

Thực hiện đúng quy trình cho vay. Nâng cao chất lƣợng cán bộ tín dụng. Kiên quyết xử lý nợ tồn đọng, nợ xấu xuống mức thấp nhất có thể. Tăng cƣờng công tác quản lý hạn chế rủi ro tín dụng.

Thực hiện việc phân loại, đánh giá khách hàng và khoản vay. Một số kiến nghị. Kiến nghị với ngân hàng Nhà nƣớc. Kiến nghị với NHNo & PTNT Việt Nam.

Kiến nghị với chính quyền địa phƣơng. 78 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ vi TÀI LIỆU THAM KHẢO. 79 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung CBTD Cán bộ tín dụng DNNQD Doanh nghiệp ngoài quốc doanh DNNVV doanh nghiệp nhỏ và vừa DS Doanh số HTX Hợp tác xã NHNN Ngân hàng Nhà nƣớc NHNo Ngân hàng nông nghiệp NHNo&PTNT Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn NHTM Ngân hàng thƣơng mại NHTW Ngân hàng trung ƣơng NQH Nợ quá hạn TCTD Tổ chức tín dụng TD Tín dụng TDH Trung dài hạn TPTN Thành phố Thái Nguyên VNĐ Đơn vị tiền Việt Nam Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Cơ cấu nguồn vốn huy động theo thời gian từ năm 2010 - 2012.

Tỷ trọng nguồn vốn theo thành phần kinh tế giai đoạn từ năm 2010-2012. Hoạt động tín dụng tại NHNo&PTNT Thành phố Thái Nguyên giai đoạn từ năm 2010-2012. Kết quả kinh doanh giai đoạn từ năm 2010-2012. Cơ cấu dƣ nợ theo thời gian giai đoạn từ năm 2010-2012.

Cơ cấu dƣ nợ theo thành phần kinh tế giai đoạn từ năm 2010-2012. Cơ cấu dƣ nợ theo ngành kinh tế giai đoạn từ năm 2010-2012. Tình hình chung về nợ quá hạn giai đoạn từ năm 2010-2012. Tình hình nợ xấu tại NHNo&PTNT Thành phố Thái Nguyên.

Tình hình nợ xấu theo thời hạn. Tình hình nợ xấu theo thành phần kinh tế. Tình hình nợ xấu theo tài sản bảo đảm. Trích lập dự phòng và xử lý thu hồi nợ rủi ro.

47 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ viii DANH MỤC CÁC BIỂU, SƠ ĐỒ Biểu đồ 3. Cơ cấu nguồn vốn huy động theo thời gian từ năm 2010-2012. Hoạt động tín dụng giai đoạn từ năm 2010-2012. Kết quả kinh doanh giai đoạn từ năm 2010-2012.

Nợ xấu từ năm 2010-2012. 43 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ ix Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ Luận án đầy đủ ở file: Luận án Full

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Huyền (2013). Giải pháp chủ yếu nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/giai-phap-chu-yeu-nham-han-che-rui-ro-tin-dung-tai-ngan-hang-nong-nghiep-va

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp chủ yếu nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Giải pháp chủ yếu nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn thành phố thái nguyên tỉnh thái nguyên luận án tiến sĩ

Luận án "Giải pháp chủ yếu nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Giải pháp chủ yếu nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp chủ yếu nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Giải pháp chủ yếu nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp chủ yếu nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng" có 91 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp chủ yếu nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter