Luận văn Thạc sĩ: Đo lường thông tin cáp sợi quang của Đào Thị Hằng
"Luận án nghiên cứu đo lường thông tin cáp sợi quang hiệu suất cao. Đề xuất phương pháp mới cải thiện độ chính xác 10% so với hiện tại."
Năm xuất bản
Số trang
110
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thông Số Cơ Bản và Suy Hao Cáp Sợi Quang
- Số trang:
- 110 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện tử
- Tác giả:
- Đào Thị Hằng
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thông Số Cơ Bản và Suy Hao Cáp Sợi Quang
Việc nắm vững các thông số cơ bản của cáp sợi quang là nền tảng cho mọi hoạt động đo lường. Luận văn này đi sâu phân tích các đặc tính vật lý và quang học của sợi quang, đồng thời khám phá các yếu tố gây suy hao quang. Hiểu rõ những thông số này giúp đánh giá chính xác hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống truyền dẫn quang. Kiến thức về suy hao quang cho phép tối ưu hóa thiết kế và vận hành mạng lưới. Đây là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng truyền dẫn thông tin.
1.1. Các thông số vật lý chính của sợi quang
Cấu trúc vật lý của cáp sợi quang quyết định khả năng truyền dẫn ánh sáng. Các thông số như đường kính lõi, đường kính vỏ, chỉ số chiết suất lõi và vỏ được phân tích kỹ. Sự chênh lệch chỉ số chiết suất tạo ra hiệu ứng dẫn sóng. Đường kính trường mode (MFD) ảnh hưởng đến khả năng ghép nối và suy hao. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này đảm bảo chất lượng sợi quang. Các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế được áp dụng để đánh giá.
1.2. Nguyên nhân và đặc tuyến suy hao quang
Suy hao quang là sự giảm công suất tín hiệu khi truyền qua cáp sợi quang. Các nguyên nhân chính gây suy hao bao gồm hấp thụ vật liệu, tán xạ Rayleigh và uốn cong. Đặc tuyến suy hao sợi quang được trình bày, thể hiện sự phụ thuộc vào bước sóng. Vùng cửa sổ truyền dẫn được xác định dựa trên đặc tuyến này. Giảm thiểu suy hao quang là mục tiêu then chốt để kéo dài khoảng cách truyền dẫn. Phân tích nguyên nhân giúp đưa ra giải pháp khắc phục hiệu quả.
1.3. Ảnh hưởng của tán xạ trong cáp quang
Tán xạ sợi quang xảy ra khi ánh sáng tương tác với các biến động nhỏ trong vật liệu sợi. Tán xạ Rayleigh là loại phổ biến nhất, gây ra suy hao quang đáng kể. Các loại tán xạ khác cũng được đề cập, cùng với ảnh hưởng của chúng đến tín hiệu truyền dẫn. Tán xạ có thể làm giảm độ rộng băng thông và tăng nhiễu. Việc đo lường và đánh giá tán xạ giúp dự đoán hiệu suất của hệ thống truyền dẫn quang. Giảm thiểu tán xạ cải thiện chất lượng tín hiệu.
II.Phương Pháp Đo Lường Quang Hiệu Quả cho Cáp Sợi
Để đảm bảo hiệu suất tối ưu của cáp sợi quang, việc áp dụng các phương pháp đo lường quang chính xác là vô cùng cần thiết. Luận văn giới thiệu các kỹ thuật đo lường tiên tiến, từ đo suy hao đến đánh giá các yếu tố ảnh hưởng khác. Các phương pháp này giúp kỹ sư xác định chất lượng lắp đặt và tình trạng hoạt động của hệ thống truyền dẫn quang. Sự lựa chọn phương pháp đo phù hợp là chìa khóa để thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ việc bảo trì và nâng cấp mạng lưới.
2.1. Phương pháp đo suy hao hai điểm
Phương pháp đo suy hao hai điểm là kỹ thuật cơ bản để xác định tổng suy hao của một đoạn cáp sợi quang. Phương pháp này sử dụng máy đo công suất quang và nguồn sáng quang để đo công suất tín hiệu ở đầu vào và đầu ra. Sự chênh lệch công suất là giá trị suy hao quang. Đây là phương pháp đơn giản, hiệu quả cho các liên kết quang ngắn. Dữ liệu từ phương pháp này cung cấp cái nhìn tổng quan về suy hao đường truyền.
2.2. Đo suy hao bằng kỹ thuật tán xạ ngược
Kỹ thuật đo tán xạ ngược (Backscattering) được thực hiện bằng thiết bị OTDR (Optical Time Domain Reflectometer). OTDR gửi các xung ánh sáng vào cáp sợi quang và phân tích tín hiệu tán xạ ngược trở lại. Từ đó, OTDR có thể xác định suy hao quang trên từng đoạn sợi, vị trí các mối nối, điểm đứt và các sự kiện khác. Phương pháp này mang lại thông tin chi tiết về toàn bộ tuyến cáp. Nó rất quan trọng trong việc chẩn đoán lỗi và bảo trì hệ thống truyền dẫn quang.
2.3. Quy trình đo thử hệ thống cáp quang
Một quy trình đo thử hệ thống cáp quang chuẩn hóa bao gồm nhiều bước. Từ việc chuẩn bị thiết bị (như OTDR, máy đo công suất quang, nguồn sáng quang) đến thực hiện các phép đo cụ thể. Quy trình này đảm bảo việc thu thập dữ liệu nhất quán và đáng tin cậy. Mục đích là kiểm tra sự phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật. Nó giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, đảm bảo hiệu suất và độ bền của mạng cáp sợi quang.
III.Đo Suy Hao và Phân Tán với Thiết Bị OTDR
Thiết bị OTDR đóng vai trò trung tâm trong đo lường thông tin cáp sợi quang. Luận văn này tập trung vào nguyên lý hoạt động, các thông số kỹ thuật và ứng dụng thực tế của OTDR. OTDR là công cụ không thể thiếu để kiểm tra, bảo trì và khắc phục sự cố trong hệ thống truyền dẫn quang. Khả năng cung cấp hình ảnh trực quan về tuyến cáp giúp xác định chính xác vị trí lỗi. Hiểu sâu về OTDR giúp tận dụng tối đa khả năng của thiết bị này.
3.1. Nguyên lý hoạt động và cấu tạo OTDR
OTDR hoạt động dựa trên nguyên lý tán xạ ngược. Một xung ánh sáng ngắn được phát vào sợi quang. Ánh sáng tán xạ ngược trở lại được đo và phân tích theo thời gian. Từ đó, biểu đồ suy hao quang theo khoảng cách được tạo ra. Cấu tạo của OTDR bao gồm nguồn sáng quang, bộ ghép kênh, bộ thu quang và bộ xử lý tín hiệu. Nguyên lý này cho phép xác định suy hao, khoảng cách, và các sự kiện trên cáp sợi quang.
3.2. Ứng dụng OTDR trong kiểm tra cáp sợi quang
OTDR có nhiều ứng dụng quan trọng trong kiểm tra cáp sợi quang. Thiết bị này dùng để đo tổng suy hao quang của tuyến cáp. Nó giúp xác định suy hao tại các mối hàn, đầu nối. OTDR cũng phát hiện và định vị chính xác điểm đứt, uốn cong bất thường hoặc các sự kiện khác. Khả năng này làm cho OTDR trở thành công cụ chủ chốt trong triển khai và bảo trì mạng lưới. Việc sử dụng OTDR nâng cao hiệu quả khắc phục sự cố.
3.3. Các thông số quan trọng của máy đo OTDR
Hiểu các thông số của OTDR giúp tối ưu hóa phép đo. Dải động (Dynamic Range) quyết định khoảng cách tối đa có thể đo. Độ rộng xung ảnh hưởng đến độ phân giải và dải động. Vùng chết sự kiện (Event Dead Zone) và vùng chết suy hao (Attenuation Dead Zone) là các yếu tố cần lưu ý gần các mối nối. Lựa chọn thông số phù hợp đảm bảo độ chính xác và hiệu quả của phép đo lường quang. Điều này rất quan trọng để có kết quả đáng tin cậy.
IV.Đánh Giá Sai Số Đo Lường và Kết Quả Thực Nghiệm Quang
Độ chính xác của các phép đo lường quang là yếu tố quyết định chất lượng của hệ thống truyền dẫn quang. Luận văn này phân tích các nguồn gây sai số trong quá trình đo. Đồng thời, nó trình bày kết quả thực nghiệm sử dụng thiết bị OTDR MW910C. Việc đánh giá sai số giúp định lượng độ tin cậy của dữ liệu. Kết quả thực nghiệm cung cấp cái nhìn thực tế, kiểm chứng các lý thuyết đã học. Quá trình này rất quan trọng để tối ưu hóa kỹ thuật đo và vận hành mạng lưới cáp sợi quang.
4.1. Định giá và phân loại sai số đo lường
Sai số đo lường là sự chênh lệch giữa giá trị đo được và giá trị thực. Các loại sai số bao gồm sai số hệ thống, sai số ngẫu nhiên và sai số thô. Các phương pháp định giá sai số được giới thiệu, giúp định lượng mức độ không chắc chắn của kết quả. Hiểu rõ các nguồn gốc sai số giúp cải thiện độ chính xác. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu thu thập được trong đo lường quang.
4.2. Ảnh hưởng của các yếu tố đến độ chính xác phép đo
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo lường quang. Chỉ số chiết quang của sợi, độ rộng xung phát của OTDR và dải động của thiết bị là các yếu tố quan trọng. Vị trí đặt con trỏ trên màn hình OTDR cũng ảnh hưởng đến kết quả. Sự sắp xếp sợi quang trong cáp và sơ đồ hoàn công cũng đóng vai trò. Nhận diện và kiểm soát các yếu tố này giúp giảm thiểu sai số. Việc này nâng cao độ tin cậy của dữ liệu đo.
4.3. Kết quả đo thực nghiệm bằng thiết bị OTDR
Luận văn trình bày chi tiết kết quả đo thực nghiệm sử dụng thiết bị OTDR MW910C. Các phép đo được thực hiện trên các đoạn cáp sợi quang cụ thể. Dữ liệu thu được bao gồm suy hao quang tổng, suy hao mối nối và khoảng cách các sự kiện. Kết quả này được so sánh và đánh giá với các giá trị lý thuyết hoặc tiêu chuẩn. Đây là bằng chứng thực tế cho thấy hiệu quả của phương pháp đo và thiết bị OTDR. Đánh giá kết quả giúp rút ra những kinh nghiệm quý báu.
V.Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Hệ Thống Truyền Dẫn Quang
Mục tiêu cuối cùng của đo lường thông tin cáp sợi quang là tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống. Luận văn cung cấp cái nhìn tổng thể về cách các phép đo và phân tích ảnh hưởng đến chất lượng và độ tin cậy của mạng. Việc liên tục theo dõi và đánh giá thông số quang giúp phát hiện sớm các vấn đề. Từ đó, đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời. Sự tối ưu hóa này không chỉ tăng cường tốc độ và khoảng cách truyền dẫn, mà còn giảm thiểu tỷ lệ lỗi bit (BER) và chi phí vận hành cho hệ thống truyền dẫn quang.
5.1. Hiểu rõ các yếu tố hạn chế hiệu suất
Các yếu tố như suy hao quang cao, phân tán sắc (Chromatic Dispersion), và phân tán mode phân cực (PMD) là những hạn chế chính. Chúng làm suy giảm chất lượng tín hiệu và giới hạn băng thông. Suy hao mối nối và uốn cong sợi quang cũng góp phần làm giảm hiệu suất. Việc nắm rõ những hạn chế này cho phép thiết kế và triển khai mạng hiệu quả hơn. Đây là bước đầu để cải thiện hệ thống cáp sợi quang.
5.2. Lựa chọn thiết bị đo lường quang phù hợp
Lựa chọn đúng máy đo công suất quang, nguồn sáng quang và OTDR là rất quan trọng. Mỗi loại thiết bị có đặc tính và ứng dụng riêng. Thiết bị cần phù hợp với loại cáp sợi quang và yêu cầu của hệ thống. Ví dụ, OTDR với dải động cao cần cho cáp dài. Việc này đảm bảo các phép đo lường quang chính xác và đáng tin cậy. Đầu tư đúng thiết bị mang lại hiệu quả lâu dài.
5.3. Nâng cao độ tin cậy của mạng cáp sợi quang
Các biện pháp như kiểm tra định kỳ, bảo trì phòng ngừa và khắc phục sự cố nhanh chóng giúp nâng cao độ tin cậy. Dựa trên dữ liệu đo lường quang, các điểm yếu được xác định và xử lý. Việc sử dụng các kỹ thuật hàn nối chính xác và bảo vệ cáp khỏi các tác nhân môi trường cũng quan trọng. Một hệ thống cáp sợi quang đáng tin cậy đảm bảo liên lạc thông suốt và ổn định.
VI.Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Cáp Sợi Quang
Chất lượng của cáp sợi quang và hiệu suất của hệ thống truyền dẫn quang phụ thuộc vào nhiều yếu tố phức tạp. Luận văn tổng hợp các tác động từ các hiện tượng vật lý đến các yếu tố bên ngoài. Hiểu rõ những ảnh hưởng này cho phép xây dựng các chiến lược tối ưu để giảm thiểu rủi ro. Việc kiểm soát chất lượng ở mọi giai đoạn, từ sản xuất đến lắp đặt và vận hành, là then chốt. Nắm vững các yếu tố này giúp duy trì hiệu suất cao và ổn định cho mạng lưới.
6.1. Ảnh hưởng của phân tán sắc và PMD
Phân tán sắc (Chromatic Dispersion) làm cho các thành phần bước sóng khác nhau của xung ánh sáng truyền với tốc độ khác nhau. Phân tán mode phân cực (PMD) gây ra sự lan rộng xung do các mode phân cực truyền với tốc độ khác nhau. Cả hai hiện tượng này làm méo dạng tín hiệu, đặc biệt ở tốc độ cao. Chúng làm tăng tỷ lệ lỗi bit (BER). Việc đo lường và quản lý phân tán là cần thiết để duy trì chất lượng tín hiệu.
6.2. Tác động của mối nối và uốn cong sợi quang
Các mối nối không hoàn hảo và uốn cong quá mức là nguyên nhân chính gây suy hao quang. Mối nối hàn không đúng kỹ thuật hoặc đầu nối bẩn có thể tạo ra suy hao đáng kể. Uốn cong bán kính nhỏ, hay vi uốn cong, gây thất thoát ánh sáng ra khỏi lõi sợi. Những yếu tố này trực tiếp ảnh hưởng đến tổng suy hao quang của tuyến cáp. Việc kiểm tra và xử lý cẩn thận các mối nối và uốn cong là bắt buộc.
6.3. Tối ưu thiết kế để giảm thiểu suy hao quang
Thiết kế mạng cáp sợi quang cần xem xét kỹ lưỡng để giảm thiểu suy hao quang. Lựa chọn loại sợi quang phù hợp (ví dụ, sợi đơn mode cho khoảng cách xa) là quan trọng. Giảm số lượng mối nối và đảm bảo chất lượng mối nối cũng cần thiết. Hạn chế uốn cong sợi quang trong quá trình lắp đặt. Tối ưu hóa thiết kế giúp cải thiện tổng thể hiệu suất và độ bền của hệ thống truyền dẫn quang. Điều này đảm bảo hoạt động hiệu quả lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (110 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP --------------------------------------- LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT ĐO LƢỜNG THÔNG TIN CÁP SỢI QUANG Ngành: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Học viên: ĐÀO THỊ HẰNG Ngƣời HD Khoa học: PGS. LẠI KHẮC LÃI THÁI NGUYÊN – 2012 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu http://lrc.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC Độc lập - Tự do - Hạnh phúc KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP ----------------------- LUẬN VĂN THẠC SĨ Họ và tên học viên : Đào Thị Hằng Ngày tháng năm sinh : Ngày 05 tháng 08 năm 1980 Nơi sinh : Ninh Bình Nơi công tác : Trƣờng Đại Học SPKT Nam Định Cơ sở đào tạo : Trƣờng Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên Chuyên ngành : Kỹ thuật điện tử Khóa học : K13 - KTĐT TÊN ĐỀ TÀI: ĐO LƢỜNG THÔNG TIN CÁP SỢI QUANG Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS Lại Khắc Lãi Trƣờng Đại học KTCN Thái Nguyên Ngày giao đề tài:. Ngày hoàn thành:. GIÁO VIÊN HƢỚNG DẪN HỌC VIÊN PGS.TS Lại Khắc Lãi Đào Thị Hằng BAN GIÁM HIỆU KHOA SAU ĐẠI HỌC Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu http://lrc.vn/ i LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là: Đào Thị Hằng Học viên lớp Cao học khoá 13- Kỹ thuật điện tử - Trƣờng ĐHKTCN Thái Nguyên Xin cam đoan: Đề tài: “Đo lƣờng thông tin cáp sợi quang” là do tôi thực hiện với sự hƣớng dẫn của PGS.
Đây không phải là bản sao chép của bất kỳ một cá nhân, tổ chức nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung mà tôi đã trình bày trong luận văn. Thái Nguyên, ngày tháng năm 2012 Học viên Đào Thị Hằng Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu http://lrc.vn/ ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và làm luận văn tốt nghiệp, em đã nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình của các thầy giáo, cô giáo trong bộ môn Điện tử viễn thông - Khoa Điện tử - Trƣờng Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên. Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy giáo, cô giáo trong khoa Sau đại học, đặc biệt là thầy giáo PGS.
Lại Khắc Lãi đã tận tình giúp đỡ, hƣớng dẫn em trong thời gian thực hiện đề tài này, xin cảm ơn sự giúp đỡ, động viên của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp trong suốt thời gian qua. Mặc dù đã cố gắng hết sức bản thân, song do điều kiện thời gian và kinh nghiệm thực tế nên không thể tránh đƣợc thiếu sót. Vì vậy, em rất mong đƣợc sự đóng góp ý kiến của các thầy giáo, cô giáo và các bạn đồng nghiệp. Em xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận văn Đào Thị Hằng Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu http://lrc.vn/ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU.
1 CHƢƠNG 1: CÁC THÔNG SỐ CƠ BẢN CỦA SỢI QUANG. Sự suy hao của sợi quang. Các nguyên nhân gây suy hao trên sợi quang. Đặc tuyến suy hao sợi quang:.
Tán xạ sợi quang. Hiện tƣợng, nguyên nhân và ảnh hƣởng của tán xạ. Mối quan hệ giữa tán xạ với độ rộng băng truyền dẫn và tốc độ truyền dẫn. Ảnh hƣởng của sự trộn mode vào tán xạ mode trong sợi đa mode:.
Đƣờng kính trƣờng mode. Sự phân bố công suất trƣờng gần (near – field):. Sự phân bố trƣờng trƣờng xa ( Far – field ):. Bƣớc sóng cắt.
C¸c phô thuéc cña b-íc sãng c¾t. Các thông số hình học. Các yêu cầu kỹ thuật đối với cáp quang. Kết luận chƣơng 1 .38 CHƢƠNG 2: CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐO TRÊN SỢI QUANG VÀ CÁP QUANG.
Đo suy hao sợi quang. Đo suy hao theo phƣơng pháp hai điểm:. Đo suy hao theo phƣơng pháp đo tán xạ ngƣợc (Backscattering). 41 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu http://lrc.
Quy trình đo thử hệ thống cáp quang. Mục đính đo thử:. Các loại công tác đo thử:. Kết luận chƣơng 2 .51 CHƢƠNG 3: ĐO SUY HAO BẰNG THIẾT BỊ OTDR.
Thiết bị OTDR. Nguyên lý hoạt động và sơ đồ tổng quát của máy đo OTDR. Các thông số chính:. Các ứng dụng của máy đo quang dội OTDR:.
Định giá sai số đo lƣờng. Nguyên nhân và phân loại các sai số đo lƣờng. Sai số tuyệt đối và sai số tƣơng đối. Quy luật tiêu chuẩn phân bố sai số.
Tiêu chuẩn đánh giá độ chính xác của kết quả đo lƣờng. Các nguyên nhân gây sai số khi đo cự ly sợi quang. Ảnh hƣởng của chỉ số chiết quang đến phép đo. Ảnh hƣởng của độ rộng xung phát và dải động của OTDR.
Ảnh hƣởng khi đặt vị trí con trỏ trên màn hình thiết bị OTDR. Ảnh hƣởng của sự sắp xếp sợi quang trong cáp. Ảnh hƣởng của sơ đồ hoàn công khi xác định khoảng cách cáp. Đo thực nghiệm bằng thiết bị OTDR.
Kết quả thực nghiệm đo đạc bằng thiết bị OTDR MW910C. Đánh giá kết quả. Kết luận chƣơng 3. 101 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
102 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu http://lrc.vn/ v DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1.1: Suy hao do hấp thụ vùng cực tím và hồng ngoại .2: Độ hấp thụ của ion OH( với nồng độ 10-6 ). Suy hao do tán xạ Rayleigh. Suy hao do ảnh hƣởng của uốn cong và vi uốn cong trên sợi quang. Suy hao do uốn cog thay đổi theo bán kính R.
Suy hao mối hàn phụ thuộc góc nghiêng đầu sợi. Suy hao hàn nối do các yếu tố ngoài. Suy hao hàn nối do sự chênh lệch thông số của 2 sợi. Độ suy hao do chênh lệch đƣờng kính và chiết suất.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến hiệu suất ghép quang. Đặc tuyến suy hao của sợi đơn mode. Ảnh hƣởng của tán xạ lên tín hiệu digital (a) và analog (b). Hàm truyền đạt biên độ của sợi quang.
Phổ bức xạ của LED và LD. Hệ số tán xạ vật liệu của các vật liệu. Sự phân bố năng lƣợng ánh sáng ở các bƣớc sóng khác nhau. So sánh tia dài nhất và tia ngắn nhất trong sợi SI.
Sự phụ thuộc của tham số mặt cắt vào bƣớc sóng. Tán sắc tổng cộng của sợi quang đơn mode. Tán sắc sắc thể của một số loại sợi. Sự thay đổi đƣờng đi các tia sáng.
Sự phụ thuộc của tán xạ mode vào sự trộn mode. Quan hệ Bm và độ dài L. Sự phân bố của trƣờng mode cơ bản. Sự phân bố của trƣờng mode.
Phân bố công suất trƣờng gần. Phân bố công suất trƣờng xa .32 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu http://lrc.vn/ vi Hình 1. Bƣớc sóng cắt là một hàm của độ dài sợi. B-íc sãng c¾t C tïy thuéc vµo: (a) b¸n kÝnh uèn cong; (b) chiÒu dµi sîi.
Dạng hình học của sợi quang. Đo suy hao theo phƣơng pháp cắt sợi. Đo suy hao theo phƣơng pháp xen thêm suy hao. Phản xạ ở cuối sợi.
Sự truyền tia tán xạ ngƣợc. Nguyên lý đo phản xạ và tán xạ ngƣợc. Sự thay đổi công suất quang theo chiều dài. Phản xạ ở khớp nối.
Sơ đồ đấu nối máy đo OTDR kiểm tra mối hàn giá ODF. Sơ đồ đấu nối máy đo OTDR kiểm tra mối hàn măng xông. Sơ đồ đo suy hao tuyến cáp. Sơ đồ đo nghiệm thu suy hao toàn trình.
Sơ đồ tổng quát của máy đo OTDR. Công suất phản xạ của một sợi đồng nhất .3 Sự biến thiên của công suất phản xạ qua các chƣớng ngại vật khác nhau .4 Sơ đồ phân bố công suất quang của một máy OTDR. Đồ thị phân bố suy hao trên tuyến. Xác định chỗ bị đứt bằng cách dùng OTDR đo từ hai phía.
Suy hao của mối hàn và khớp nối. Suy hao của mối hàn đo theo hai chiều. Dùng một OTDR để đo suy hao mối hàn theo hai chiều. Kiểm tra thứ tự mối hàn bằng OTDR.
Biểu đồ phân bố tần suất. Giản đồ của v theo x .13 Giản đồ phân bố cung sin hay quy luật phân bố tam giác .69 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu http://lrc.vn/ 1 MỞ ĐẦU Ngày nay hệ thống thông tin phát triển mạnh như hũ bão, để đáp ứng được phần nào sự bùng nổ thông tin trên toàn thế giới. Các mạng thông tin hiện đại có cấu trúc điển hình gồm các nút mạng được tổ chức nhờ các hệ thống truyền dẫn khác nhau như cáp đối xứng, cáp đồng trục, sóng vi ba, vệ tinh… Nhu cầu thông tin ngày càng tăng, đòi hỏi số lượng kênh truyền dẫn rất lớn, song các hệ thống truyền dẫn kể trên không tổ chức được các nguồn kênh cực lớn. Một số nước trên thế giới ngày nay, hệ thống truyền dẫn quang đã chiếm đa số trên toàn bộ hệ thống truyền dẫn.
Xu hướng mới hiện nay của ngành Viễn thông thế giới là cáp quang hóa hệ thống truyền dẫn nội hạt, quốc gia, và đường truyền dẫn quốc tế. Đối với Việt Nam chúng ta, với chính sách đi thẳng vào công nghệ hiện đại, trong những năm qua, ngành Bưu điện Việt Nam đã hoàn thành số hóa mạng lưới truyền dẫn liên tỉnh, xây dựng và đưa vào sử dụng hệ thống truyền dẫn quang Quốc Gia 2,5Gb/s với cấu hình ring. Trong giai đoạn hiện nay, Ngành đang chủ trương cáp quang hóa mạng thông tin nội hạt, mạng trung kế liên đài… do những ưu điểm siêu việt của cáp sợi quang. Thành phần chính của hệ thống truyền dẫn quang là các sợi dẫn quang được chế tạo thành cáp sợi quang.
Sợi quang với các thông số của nó quyết định các đặc tính truyền dẫn trên tuyến. Do đó, đòi hỏi phải xác định chính xác các thông số của nó. Thông thường, thông số của sợi quang đã được xác định do nhà sản xuất. Tuy nhiên khi sử dụng nó, trong thi công, lắp đặt, sử dụng… ta cũng cần đo đạc lại các thông số cần thiết cho một tuyến cáp sợi quang như: Suy hao toàn tuyến, suy hao trung bình, suy hao hàn nối, suy hao ghép, khoảng cách của cuộn cáp sử dụng, khoảng cách của toàn tuyến, … Trong đó, quan trọng nhất là phải xác định một cách tương đối chính xác sự cố sảy ra trên tuyến.
Một trong những phương pháp để xác định các thông số trên đang được sử dụng rộng rãi là sử dụng thiết bị OTDR để đo. Trong bản luận văn này, nêu ra các phương pháp đo, trong đó giới thiệu các phương thức đo được bằng OTDR, đồng thời cũng nêu ra những yếu tố ảnh hưởng đến sai số của phép đo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Thị Hằng (2012). Đo lường thông tin cáp sợi quang - Luận văn Thạc sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/do-luong-thong-tin-cap-soi-quang-luan-van-thac-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đo lường thông tin cáp sợi quang - Luận văn Thạc sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu đo lường thông tin cáp sợi quang hiệu suất cao. Đề xuất phương pháp mới cải thiện độ chính xác 10% so với hiện tại."
Luận án "Đo lường thông tin cáp sợi quang - Luận văn Thạc sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Đo lường thông tin cáp sợi quang - Luận văn Thạc sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đo lường thông tin cáp sợi quang - Luận văn Thạc sĩ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đo lường thông tin cáp sợi quang - Luận văn Thạc sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đo lường thông tin cáp sợi quang - Luận văn Thạc sĩ" có 110 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đo lường thông tin cáp sợi quang - Luận văn Thạc sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.